Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về bố khối lượng của bốn nhóm rác từ năm 2011 — 2015, kết hợp mô tả và so sánh
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Độ lớn khối lượng (Path A - An toàn) hoặc Khoảng thời gian mang đặc trưng chung (Path B - Critical Zone)
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích biểu đồ cột so sánh khối lượng của bốn nhóm rác thải được thu thập bởi một cơ sở tái chế từ năm 2011 đến năm 2015. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài:
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The chart below illustrates the amount of waste collected by a recycling centre between 2011 and 2015. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Biểu đồ cột (Bar chart)
Đơn vị chính: Tấn (tons)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the amount of waste) - When (between 2011 and 2015) - Where (a recycling centre).
Câu hỏi kích hoạt:
Xu hướng tổng quan của số liệu trong biểu đồ là gì? | → ………………………………………………………………………………………. |
Loại chất thải nào được thu gom nhiều nhất qua các năm? | → ………………………………………………………………………………………. |
Xếp hạng khối lượng của các loại chất thải qua 5 năm có sự thay đổi như thế nào? | → ………………………………………………………………………………………. |
Độ chênh lệch giữa các loại chất thải có sự khác nhau như thế nào qua từng năm? | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhìn chung năm nào cơ sở thu gom được nhiều chất thải nhất và ít chất thải nhất? | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The chart below illustrates the amount of waste collected by a recycling centre between 2011 and 2015.

1. Xu hướng chủ đạo
Trung tâm tái chế ghi nhận khối lượng chất thải trong năm 2015 nhiều hơn so với năm 2011 đối với tất cả các loại rác.
Khối lượng rác đồng loại giảm trong năm 2012 và đều phục hồi (tăng mạnh) trở lại trong những năm sau.
2. Điểm cao nhất
Chất thải loại giấy (paper) luôn nhiều nhất trong gần như tất cả các năm (2011, 2012, 2014, 2015).
3. Điểm thấp nhất
Chất thải sân vườn (garden) luôn ít nhất trong cả 5 năm, mặc dù khối lượng có sự biến động.
4. Điểm bất thường
Xếp hạng chung bị phá vỡ trong năm 2013 khi rác thải loại thủy tinh (glass) có khối lượng nhiều nhất năm.
Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả sự biến động về khối lượng của bốn loại rác thải qua 5 năm (2011 - 2015). Đồng thời so sánh và xếp hạng các khối lượng rác trong từng năm nhằm phát hiện quy luật chung.
→ Thông điệp phân tích: Thể hiện xu hướng biến động riêng và chung về số liệu của bốn nhóm rác thải qua 5 năm.
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào biểu đồ cột, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
|---|---|
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo độ lớn khối lượng | Đoạn thân bài 1: Paper, Glass Đặc điểm chung: Hai nhóm rác thải này đều được thu gom ít nhất 40 tấn hằng năm (con số này là của phân loại “paper” năm 2013). Đoạn thân bài 2: Tins, Garden. Đặc điểm chung: Hai nhóm chất thải này được ghi nhận ở mức thấp hơn, tối đa đạt 39 tấn trong năm năm (con số này thuộc về loại “tins” năm 2015). | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
|---|---|---|
Phiên bản 2 - Critical zone Theo khoảng thời gian có đặc điểm chung tương tự nhau | Đoạn thân bài 1: Năm 2011 và 2012. Đặc điểm chung: Số liệu (theo khối lượng) của rác loại giấy giảm đồng loạt trong hai năm đầu tiên. (Paper: 57 → 50, Glass: 48 → 41, Tins: 35 → 27, Garden: 32 → 15.) Đoạn thân bài 2: Năm 2013, 2014, 2015. Đặc điểm chung: Khối lượng thu thập các loại rác tăng trở lại trong ba năm sau đó. |
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
|---|---|
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất:
Điểm thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Paper (2011 → 2015) → Glass (2011 → 2015). (Lý do: Khối lượng Paper nhìn chung cao hơn so với rác loại thủy tinh. Thứ tự này giúp làm nổi bật thứ hạng mà không cần lặp lại trong bài). Topic sentence: Paper và Glass là hai nhóm rác thải luôn ghi nhận khối lượng lớn nhất qua các năm (Ít nhất đạt 40 tấn) . Detail 1: Nêu xếp hạng chung theo khối lượng của hai nhóm rác này (Paper nhiều hơn Glass). Detail 2: Mô tả xu hướng biến động của Paper (giảm mạnh trong năm 2012 nhưng tăng cao trở lại). Detail 3: Tương tự, mô tả xu hướng biến động của Glass. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Tins (2011 → 2015) → Garden (2011 → 2015). (Lý do: Tương tự, trật tự sắp xếp phản ánh thứ hạng hằng năm với khối lượng rác loại Tins luôn nhiều hơn Garden.) Topic sentence: Nhóm rác thải có khối lượng thu gom ít hơn. Detail 1: Cả hai đều có mức thu gom tương đối bằng nhau trong năm đầu (2011) nhưng có mức chênh lệch rõ hơn ở những năm sau. Detail 2: Mô tả mức dao động tương đối ổn định của Tins và mức tăng - giảm lớn hơn đối với Garden. |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart illustrates the amounts of four categories of waste, namely paper, glass, tins, and garden refuse, which were gathered by a recycling center over a five-year period, from 2011 to 2015.
Overall, it can be seen that volumes of most waste categories fluctuated, yet all reached their highest levels by 2015. Notably, paper generally remained the primary material collected by the centre, while garden refuse was the least collected waste type and had the most significant proportional recovery after an initial sharp decline.
To begin with, paper and glass were the primary waste sources collected by the center across five years. Paper dominated the list and was followed by Glass, with their respective figures at 57 tons and 48 tons in 2011. Both categories then fell to their lowest levels over the following years. Specifically, the centre collected only 40 tons of paper in 2013, but this figure rose sharply to the peak of 70 tons by 2015. Similarly, the volume of glass reached its low of 41 tons in 2012 before recovering to 52 tons in 2015.
Regarding the other two categories, tins and garden waste were consistently gathered at lower amounts. Their initial volumes started at 35 and 32 tons respectively. However, tins remained relatively stable across five years, fluctuating between the low of 27 tons in 2012 and its peak of 39 tons in 2015. By contrast, garden waste dropped to just 15 tons in 2012, which was less than half its initial level, before recovering and ending the period at 35 tons.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
|---|---|---|
Mở bài và Tổng quan | The bar chart illustrates + [Nội dung paraphrase] Overall, it can be seen that + [Đặc điểm chung dạng S + V] | |
Miêu tả đặc điểm | S (đối tượng) + dominated the list + [khoảng thời gian] S (đối tượng) + remained the primary collected material S (đối tượng) + be followed as + [thứ hạng] S (đối tượng) + were consistently gathered at lower amounts S (đối tượng) + remained relatively stable | |
So sánh số liệu | Their initial volumes started at + [số liệu của A] + and + [số liệu của B] respectively Both/All + N + fell to + their lowest levels in + [thời gian] S + dropped to / reached its low of + [số liệu] + before ending at + [số liệu] S + V …, fluctuating between + [số liệu A] and [số liệu B] | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để đề cập đến một đối tượng hoặc trường hợp nổi bật. To begin with,... → Dùng để bắt đầu phân tích. Specifically,... → Dùng để bắt đầu cụ thể hóa nội dung phía trước. Similarly,... → Dùng để nhấn mạnh đặc điểm tương ứng về số liệu hoặc xu hướng. Regarding,... → Dùng để đề cập đến nhóm đối tượng còn lại. However,... → Dùng để làm nổi bật bất thường hoặc trái ngược với thông tin phía trước. By contrast,... → Dùng để nêu sự đối lập với thông tin phía trước |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Volume | Khối lượng | n | The recycling center processed differing volumes of waste types, generally recording higher figures in 2015 than the previous years. (Trung tâm tái chế đã xử lý các khối lượng rác thải khác nhau, nhìn chung ghi nhận các con số vào năm 2015 cao hơn so với những năm trước đó.) |
Garden refuse | Rác thải sân vườn | np | Garden refuse continuously recorded the lowest amount figures, especially bottoming in 2012 at 15 tons. (Rác thải vườn liên tục ghi nhận khối lượng thấp nhất, đặc biệt chạm đáy vào năm 2012 ở mức 15 tấn.) |
Dominated the list | Đứng đầu danh sách | vp | Over the five-year period, paper generally dominated the list as the primary source of waste, especially recording the unexpected record-high of 70 tons in the final year. (Trong suốt giai đoạn 5 năm, giấy nhìn chung đứng đầu danh sách là nguồn rác thải chính, đặc biệt ghi nhận mức cao kỷ lục 70 tấn vào năm cuối cùng.) |
Respective figures | Các số liệu tương ứng | np | The respective figures for paper and glass in 2012 were 50 and 41 tons. (Các số liệu tương ứng cho giấy và thủy tinh vào năm 2012 lần lượt là 50 và 41 tấn.) |
Rose sharply | Tăng mạnh | vp | 40 tons was the lowest amount of paper waste collected by the recycling centre in 2013, and this figure rose sharply to 70 tons three years later. (40 tấn là mức thấp nhất của rác thải giấy được thu gom vào năm 2013, và con số này đã tăng vọt lên 70 tấn ba năm sau đó.) |
Reached its low of | Chạm mức thấp nhất | vp | The amount of glass waste reached its low of 41 tons in 2012. However, this figure was substantially higher than those of tins and garden waste. (Lượng rác thải thủy tinh đạt mức thấp nhất khoảng 41 tấn vào năm 2012. Tuy nhiên, con số này vẫn cao hơn đáng kể so với thiếc và rác thải vườn.) |
Remained relatively stable | Duy trì tương đối ổn định | vp | Over five years, the annual volume of tins waste remained relatively stable, fluctuating within a range of 27 to 39 tons, with its lowest and highest points recorded at 27 tons in 2012 and 39 tons in 2015, respectively. (Trong 5 năm, khối lượng rác thải thiếc hàng năm duy trì tương đối ổn định, dao động trong khoảng từ 27 đến 39 tấn, với mức thấp nhất và cao nhất lần lượt là 27 tấn năm 2012 và 39 tấn năm 2015.) |
Fluctuating between | Dao động giữa | participle clause | The volume of tins waste showed less noticeable yearly variation compared with that of other categories, fluctuating between 27 tons and 39 tons. (Khối lượng rác thải thiếc có sự biến động theo năm ít đáng kể hơn so với các nhóm khác, dao động từ 27 đến 39 tấn.) |
Tham khảo: Từ vựng về ô nhiễm môi trường & Biện pháp làm giảm ô nhiễm môi trường
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân loại các nhóm số liệu có biểu hiện xu hướng giống nhau trong một khoảng thời gian và những xu hướng phân tán tương đối khác biệt ở khoảng thời gian khác.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cập và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical zone sử dụng cách tiếp cận từ góc độ khác khi đánh giá dữ liệu tinh vi hơn, chia thành hai nội dung phân tích đặc trưng bởi chiều hướng biến thiên đồng bộ hay rời rạc của mỗi đối tượng. Việc thể hiện mối quan hệ này được trình bày thông qua cách chia đoạn và sắp xếp nội dung, triển khai diễn giải mối quan hệ của dữ liệu. Từ đó, buộc người học phải sử dụng sự so sánh, xếp hạng, mô tả trong các mối quan hệ đối lập, tương đồng.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
|---|---|
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất:
Điểm thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Năm 2011 → Năm 2012. (Lý do: Theo thứ tự đúng của các năm và làm nổi bật sự sụt giảm đồng bộ.) Topic sentence: Khối lượng các loại rác thải đồng loạt giảm đáng kể ở năm thứ hai. Detail 1: Mô tả sự sụt giảm khối lượng ít hơn của Paper và Glass (8 tấn) Detail 2: Mô tả khối lượng giảm nhiều hơn của Tins và Garden (8 tấn và 12 tấn). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Năm 2013 → Năm 2014 - 2015. (Lý do: Lượng rác thải giấy vẫn tiếp tục giảm mạnh trong năm 2013, sau đó sự gia tăng mới được xem xét đồng loại ở bốn loại.) Topic sentence: Số liệu có xu hướng tăng ở những năm sau, mặc dù với mức độ khác nhau. Detail 1: Tách biệt giữa xu hướng giảm tiếp tục của Paper trong năm 2013 với xu hướng tăng của Glass, Tins, Garden. Detail 2: Mô tả sự tăng mạnh trở lại của Paper (đặc biệt trong năm cuối) và sự ổn định tương đối hơn của ba nhóm còn lại. |
Bài mẫu tương ứng
The bar chart compares the tons of four waste categories, including paper, glass, tins, and garden waste, recorded by a recycling facility from 2011 to 2015.
Overall, most waste categories experienced fluctuations but generally trended upward by the end of the period. Paper consistently remained the primary material collected by the centre in most years, while garden waste saw the most significant proportional recovery after an initial sharp decline.
In the first two years, four waste categories experienced a concurrent decrease in volume. In 2011, the recycling centre gathered 57 tons of paper waste and 48 tons of glass waste. Both figures simultaneously dropped by 8 tons, falling to 50 and 41 tons respectively in 2012. Similarly, tins and garden waste started at around 33 tons but registered steeper declines, plummeting to 27 tons and 15 tons, respectively.
Afterwards, the amounts collected generally trended upwards at varying degrees. From 2012 to 2013, paper maintained its downward trend, reaching its low of 40 tons in 2013, while other categories recovered by at least 7 tons. Notably, the figures for paper waste saw the strongest rebound onwards, surging dramatically to 70 tons at the end of the period. By contrast, from 2014 to 2015, the volumes of glass and tins largely stabilized, remaining within the ranges of 46 - 52 tons and 33 - 39 tons, respectively. Garden waste, on the other hand, increased more noticeably, jumping to its peak of 35 tons in 2015.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
|---|---|---|
Nhóm số liệu lớn nhất | Paper was the most collected waste in most years, at 57 tons in 2011, 50 tons in 2012, 51 tons in 2014, and 70 tons in the final year. | The recycling center had recorded the annual volume of paper waste far exceeding its counterparts in most years, except 2013 when it was overtaken by glass. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | The yearly tonnage of garden waste was the lowest compared with other types, at 32, 15, 31, 27, and 35 tons from 2011 to 2015, respectively. | Garden waste consistently accounted for the lowest volumes, with figures remaining below 35 tons throughout the period. |
Xu hướng tăng | More paper waste was collected after the year 2013, at 40 tons. Specifically, there was 51 tons of paper waste in 2014 and 70 tons in 2015. | After successive decline from 57 tons 2011 to 40 tons in 2013, paper waste recovered with explosive numbers afterwards, surging dramatically to 70 tons in 2015. |
Xu hướng giảm | The first two years registered a general decrease by volume across four waste types. | Within a year, all four waste categories experienced a decline in tandem. Specifically, paper and glass simultaneously decreased by 7 tons, while the corresponding reduction for tins and garden was 8 tons and 17 tons. |
Nhóm số liệu ổn định | From 2014 to 2015, the recycling center had received 33 - 39 tons of tins waste and 46 - 52 tons of glass waste. | Glass and tins waste remained relatively stable after 2013, fluctuating within their respective ranges of 33 - 39 tons and 46 - 52 tons. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Proportional recovery | Sự phục hồi tương đối | np | Garden refuse witnessed a noticeably proportional recovery as its annual volume jumped from 15 tons in 2012 to 35 tons in the final year. |
A concurrent decrease | Một sự giảm đồng bộ | np | All four waste categories registered a concurrent decrease in volume in the second year of the period, decreasing at least 7 tons each. |
Simultaneously dropped | Giảm cùng lúc | vp | Following the relatively high statistics for paper and glass waste in 2011, at 57 and 50 tons, their volumes simultaneously dropped to 35 and 33 tons. |
Registered steeper declines | Ghi nhận mức giảm sâu hơn | vp | While paper fell slightly, garden waste registered a much steeper decline, plunging from 32 tons in 2011 to a mere 15 tons in just one year. |
Plummeting to | Giảm về mức | vp | Garden refuse hit its lowest point in the entire record, plummeting to 15 tons in 2012, which represented less than half of its starting volume. |
Trended upwards | Xu hướng hướng lên | phrase | Despite some mid-point fluctuations, the overall volumes for most categories trended upwards towards the end of the period. |
Maintained its downward trend | Duy trì xu hướng giảm | Unlike glass, tins, and garden which recovered after 2012, paper maintained its downward trend, reaching its low of 40 tons in 2013. | |
Strongest rebound | Sự tăng trở lại mạnh mẽ nhất | Compared with its lowest point in 2013, paper recorded the strongest rebound, surging to an impressive peak of 70 tons in 2015. | |
Largely stabilized | Nhìn chung duy trì quanh mức | vp | From 2011 to 2015, the volume of tins waste largely stabilized within the range of 33 - 35 tons, except in 2012 and 2015 when its total mass amounted to 27 tons and 39 tons respectively. |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
|---|---|---|
A concurrent decrease | Plummeting to | Trended upwards |
Một sự giảm đồng bộ | Giảm về mức | Xu hướng hướng lên |
Simultaneously dropped | Strongest rebound | Largely stabilized |
Giảm cùng lúc | Sự tăng trở lại mạnh mẽ nhất | Nhìn chung duy trì quanh mức |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The first two years were characterized by .................... across all waste streams, as paper and glass simultaneously dropped by 7 tons each, while tins and garden refuse also saw their volumes fall by a minimum of 8 and 17 tons respectively.
Among the four categories, garden waste experienced the most significant decline in its collection figures, .................... a mere 15 tons in 2012 which represented less than half of its number in 2011.
Following an overall decline in 2012, the amounts of all four waste types collected by the facility generally ....................., except for paper waste, which witnessed a further fall in 2013 before recovering afterwards.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (Largely stabilized) | Câu viết lại của bạn |
|---|---|
Bối cảnh: Bạn đang thực hiện báo cáo xu hướng thay đổi về khối lượng của bốn loại rác thải thu thập bởi cơ sở tái chế trong vòng 5 năm (2011 - 2015). Theo thống kê, rác loại thiết (tins) đạt 35 tấn trong năm 2011, 34 tấn năm 2013 và 33 tấn trong năm 2014. Bạn thấy rằng lượng rác thải này được thu nhận hằng năm ở mức tương đối ổn định (chỉ ngoại trừ năm 2012 và 2015). | ……………………………………………………………………………………… |
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 1 theo từng dạng bài
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
|---|---|
→ Dùng để nhấn mạnh một đối tượng có số liệu vượt trội hoặc thấp nhất trong nhóm dữ liệu tương ứng. | Cấu trúc thứ tự với “followed by” S1 + V + and + was followed by + S2 … S1 + V …, followed by + S2 … |
Ví dụ trong bài viết: | Ví dụ trong bài viết: |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
|---|---|
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: In 2015, the volumes of all waste categories registered their highest levels, with paper standing out with 70. Vấn đề: Người viết không kèm theo đơn vị “Tons” phía sau khối lượng và có nguy cơ không xác định đơn vị chính xác cho chủ ngữ “volumes”. Điều chỉnh: In 2015, the volumes of all waste categories registered their highest level, with paper standing out with 70 tons. | Câu lỗi: The amount of paper waste was 57 tons in 2011 and 50 tons in 2012. The amount of glass waste declined from 48 tons in 2011 to 41 tons in 2012. Vấn đề: Mặc dù hai câu trên đúng về mặt ngữ pháp, cấu trúc lại đơn giản và giống nhau. Đồng thời giữa hai câu thiếu sự liên kết thông tin bằng liên từ hoặc từ nối phù hợp. Điều chỉnh: The amount of paper waste was 57 tons in 2011 and 50 tons in 2012. Similarly, the amount of glass waste declined from 48 tons to 41 tons over the same period |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
A concurrent decrease
Plummeting to
Trended upwards
Bài tập 2: With the exception of 2012 and 2015, the volume of tins collected by the recycling facility largely stabilized between 33 and 35 tons over the period from 2011 to 2014.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
|---|---|
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bài biểu đồ cột so sánh “nhiều đối tượng” ở “nhiều cột mốc thời gian” với một đơn vị so sánh duy nhất, đúc kết quan trọng là: Người viết có thể phát triển bài viết theo hai hướng, tương ứng với hai cách phân loại dữ liệu:
|
Tổng kết
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 2/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp