Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 4
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 4
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả tác động và phân tích vai trò của địa hình tự nhiên.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Diễn tiến thay đổi (An toàn) hoặc Khu vực chịu ảnh hưởng (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Bố cục của một thị trấn trên Đại Tây Dương trước và sau một vụ phun trào núi lửa vào năm 1706. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The maps compare the layout of a town in the Atlantic Ocean before and after a volcanic eruption in 1706. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ:
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
| Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện phân tích bản đồ trong tương lai. |
Định vị thông tin tổng quan của bản đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bản đồ (Map)
Đơn vị chính: Not specified
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the layout of a town before and after a volcanic eruption) - When (before, during, and after 1706) - Where (a town in the Atlantic Ocean).
Câu hỏi kích hoạt:
Có bao nhiêu dòng dung nham hình thành trong quá trình núi lửa phun trào vào năm 1706? (Gợi ý: 2 dòng dung nham) | → ………………………………………………………………………………………. |
Dòng dung nham ảnh hưởng đến phạm vi bao xa? (Gợi ý: 8 km tính từ ngọn núi) | → ………………………………………………………………………………………. |
Những khu vực nào chịu ảnh hưởng sau vụ phun trào núi lửa? (Gợi ý: khu dân cư, các cảng biển) | → ………………………………………………………………………………………. |
Những công trình nào biến mất sau vụ phun trào núi lửa? (Gợi ý: lâu đài, cảng biển) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhận diện đặc điểm nổi bật dựa trên mục đích
Đề: The maps compare the layout of a town in the Atlantic Ocean before and after a volcanic eruption in 1706.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả sự thay đổi của thị trấn theo trình tự thời gian, từ trạng thái trước năm 1706, diễn biến vụ phun trào vào năm 1706 đến trạng thái sau năm 1706.
→ Thông điệp phân tích: Làm nổi bật vai trò của hình dạng đường bờ biển trong việc lý giải điểm dừng khác nhau của hai dòng dung nham có cùng phạm vi di chuyển.
1. Xu hướng thay đổi:
Hai dòng dung nham đã ảnh hưởng trực tiếp đến hai khu vực chính của thị trấn.
Khu vực nhà ở: Dòng dung nham thứ nhất đã phá hủy lâu đài và nhiều ngôi nhà, làm thay đổi bố cục khu dân cư khi các ngôi nhà được xây dựng dọc theo bờ biển.
Khu vực cảng: Dòng dung nham thứ hai chảy trực tiếp ra biển, ảnh hưởng trực tiếp đến cảng, khiến khu vực vốn nhộn nhịp với nhiều thuyền trở nên vắng vẻ.
2. Phân bố không gian:
Thị trấn trước năm 1706:
Khu dân cư: gồm nhiều nhà ở (house) và một lâu đài (castle), tập trung thành một cụm ven biển.
Cảng biển: nơi giao thương giữa thị trấn và các quốc gia từ châu Mỹ và châu Âu, với quy mô khoảng 60 chiếc thuyền mỗi tháng.
Sự kiện núi lửa phun trào vào năm 1706:
Vị trí núi lửa (volcano): nằm sâu trong đất liền.
Dòng dung nham (lava flow): dòng thứ nhất dừng tại khu dân cư, trong khi dòng thứ hai chảy trực tiếp ra cảng biển. Cả hai dòng dung nham kéo dài khoảng 8km tính từ núi lửa.
Hiện tượng đồng thời: khói bốc lên từ miệng núi lửa.
Thị trấn sau năm 1706:
Khu dân cư: lâu đài biến mất, trong khi các nhà ở được xây dựng lại dọc theo bờ biển.
Cảng biển: không còn thuyền hoạt động.
Xem thêm: Task Achievement trong IELTS Writing Task 1 và chiến thuật cải thiện
Tổ chức và sắp xếp thông tin trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu và phân tích bản đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bản đồ, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI DỮ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm thông tin theo tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo diễn tiến thay đổi | Đoạn thân bài 1: Thị trấn trước năm 1706. Đặc điểm chính: Phần vịnh này đóng vai trò như một cảng nhộn nhịp dành cho các tàu thuyền hoạt động giữa Mỹ và châu Âu, tiếp nhận khoảng 60 tàu mỗi tháng. Gần đó là khu dân cư với nhiều nhà ở và một lâu đài lớn. Đoạn thân bài 2: Sự kiện núi lửa phun trào năm 1706. Đặc điểm chính: Hai dòng dung nham từ miệng núi lửa, cách thị trấn 8 km, chảy trực tiếp về phía khu dân cư và cảng biển. Đồng thời, nhiều khói thoát ra từ miệng núi lửa trong suốt quá trình phun trào. Đoạn thân bài 3: Thị trấn sau năm 1706. Đặc điểm chính: lâu đài và các hoạt động cảng biển biến mất hoàn toàn. Trong khi đó, dòng dung nham thứ nhất dừng tại khu dân cư đã khiến các nhà ở phải được xây dựng lại dọc theo bờ biển. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo khu vực chịu ảnh hưởng | Đoạn thân bài 1: Khu vực dân cư. Đặc điểm chung: Dòng dung nham thứ nhất dừng ngay tại khu dân cư, khiến lâu đài biến mất và làm thay đổi cách phân bố nhà ở.
Đoạn thân bài 2: Khu vực cảng biển. Đặc điểm chung: Dòng dung nham thứ hai chảy thẳng ra biển, tác động trực tiếp đến khu vực cảng và biến nơi từng nhộn nhịp với hoạt động giao thương thành khu vực không còn hoạt động của thuyền bè.
|
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm để so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Tổng quan xu hướng:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Khu vực cảng → Khu vực dân cư. (Lý do: làm nổi bật sự náo nhiệt của hoạt động tại cảng biển.) Topic sentence: Trước khi núi lửa phun trào, thị trấn có hoạt động cảng biển khá sôi động. Detail 1: Mô tả số liệu hoạt động của các thuyền tại cảng. Detail 2: Mô tả vị trí của khu dân cư (gần biển) và tên gọi các công trình gồm nhiều nhà ở và một lâu đài. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Hai dòng dung nham → Khói từ núi lửa. Topic sentence: Núi lửa phun trào vào năm 1706, cách thị trấn 8 km, với hai dòng dung nham hướng thẳng đến khu vực này. Detail 1: Mô tả điểm dừng của dòng dung nham thứ nhất tại khu dân cư và dòng dung nham thứ hai tại biển. Detail 2: Mô tả chi tiết đám khói bốc lên từ miệng núi lửa ở trung tâm. |
Body Paragraph 3 | Trật tự sắp xếp: Khu vực cảng → Khu dân cư. (Lý do: tiếp nối với mạch phân tích trước đó và làm nổi bật ảnh hưởng nặng nề từ vụ phun trào này.) Topic sentence: Sau khi núi lửa phun trào, tất cả hoạt động cảng biển đã ngừng và lâu đài cũng biến mất. Detail: Mô tả cách thức phân bố mới của nhà ở dọc theo bờ biển. |
Bài mẫu tương ứng
The three maps present the layout of a town in the Atlantic Ocean before, during, and after the volcanic eruption in 1706.
Overall, the eruption caused severe damage to the port area. Although the residential zone was less affected, its settlement pattern changed following the event.
Before the eruption, the bay functioned as a bustling port, handling 60 ships sailing between America and Europe each month. Nearby, the town featured several houses and a castle clustered close to the sea.
About 8 kilometers from the town, the volcano erupted in 1706, with two lava flows heading towards the region. The first flow stopped at the residential zone, while the second flowed directly into the sea, where the port was located. Also, there was a thick cloud of smoke emitted from the volcano located at the centre.
After the eruption, all shipping operations came to a complete halt, alongside the disappearance of the castle. Meanwhile, the housing layout was revised, with houses situated along the coastline.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The three maps present + [nội dung paraphrase] Overall, [Khái quát các khu vực chịu ảnh hưởng sau khi núi lửa phun trào vào năm 1706] | |
Mô tả đặc điểm | The bay functioned as + Noun, handling + [số liệu thuyền] S + erupted in 1706, with the two lava flows + V-ing to + [đích đến của dòng dung nham] The first flow stopped at + [điểm dừng của dòng dung nham thứ 1], while the second flowed to + [điểm dừng của dòng dung nham thứ 2] There was a + Noun + past participle + from the volcano | |
Mô tả xu hướng | All shipping operations + V (dừng hoàn toàn), alongside the disappearance of + Noun S + was/were revised, with + Noun + situated along the coast | |
Công cụ liên kết | Although,... → Dùng để tạo sự tương phản nhẹ giữa hai đặc điểm của cùng một khu vực/đối tượng phân tích. Before the eruption,... → Dùng để tham chiếu đến bố cục của thị trấn trước khi núi lửa phun trào. Also,... → Dùng để liệt kê một thành phần/hiện tượng khác trong quá trình núi lửa phun trào. After the eruption,... → Dùng để tham chiếu đến những thay đổi của thị trấn sau khi núi lửa phun trào. Meanwhile,... → Dùng để nhắc đến những thay đổi khác song song với thay đổi trước đó. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Caused damage to | Gây thiệt hại đối với | vp | The two lava flows caused damage to two respective zones of the town. (Hai dòng dung nham gây thiệt hại cho hai khu vực tương ứng của thị trấn.) |
Less affected | Ít chịu ảnh hưởng hơn | adj phrase | The port bore the most visible consequences, while the nearby housing area was less affected and the land on the opposite side remained untouched. (Cảng biển chịu hậu quả rõ rệt nhất, trong khi khu dân cư gần đó bị ảnh hưởng ít hơn và phần đất ở phía đối diện vẫn không bị tác động.) |
Settlement pattern | Cách thức phân bố dân cư | np | In 1706, the settlement pattern was characterized by many houses and a castle clustered in a small coastal area. (Năm 1706, khu dân cư được đặc trưng bởi nhiều ngôi nhà và một lâu đài tập trung thành cụm trong một khu vực ven biển nhỏ.) |
Functioned as | Thực hiện vai trò như | vp | The bay where the coastline curved inwards functioned as a port with a capacity of approximately 60 vessels per month. (Vịnh nơi đường bờ biển uốn vào trong hoạt động như một cảng với công suất khoảng 60 tàu mỗi tháng.) |
Close to | Gần, sát với | adj phrase | Following the destruction, houses were rebuilt or relocated to new areas close to the coastline. (Sau sự tàn phá, các ngôi nhà được xây dựng lại hoặc di dời đến khu vực mới gần bờ biển.) |
Heading towards | Tiến về phía | present participle | The two lava flows originated from the inland volcano, heading towards the town 8 km away. (Hai dòng dung nham bắt nguồn từ ngọn núi lửa nằm sâu trong đất liền và hướng về thị trấn cách đó 8 km.) |
Cloud of smoke | Đám/mây khói | np | During the eruption, natural phenomena included lava flows and clouds of smoke containing toxic gases. (Trong quá trình phun trào, các hiện tượng tự nhiên bao gồm dòng dung nham và những đám khói chứa khí độc.) |
Came to a complete halt | Hoàn toàn dừng lại | vp | Following the eruption, shipping activities at the port came to a complete halt, with the port no longer serving as a stopover for vessels sailing between America and Europe. (Sau vụ phun trào, hoạt động vận tải biển tại cảng này hoàn toàn chấm dứt, và cảng không còn đóng vai trò là điểm dừng chân cho các tàu thuyền qua lại giữa Mỹ và châu Âu.) |
Disappearance | Sự biến mất | n | The disappearance of the castle was caused by the first lava flow, while port activities were disrupted by the second. (Sự biến mất của lâu đài được cho là do dòng dung nham thứ nhất, trong khi các hoạt động tại cảng bị gián đoạn bởi dòng thứ hai.) |
Revised | Được điều chỉnh | past participle | As a survival strategy, people left their former living spaces, and the settlement pattern was revised, with houses built closer to the sea. (Để thích nghi và tiếp tục sinh sống, người dân rời khỏi nơi ở cũ, đồng thời cách phân bố khu dân cư được điều chỉnh, với các ngôi nhà được xây dựng gần biển hơn.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm rõ sự thay đổi ở khu dân cư và khu vực cảng biển dưới tác động của hai dòng dung nham. Đồng thời, giải thích vai trò của hình dạng đường bờ biển như một yếu tố then chốt khiến cảng biển chịu ảnh hưởng rõ hơn khu dân cư.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận bản đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone sử dụng một cách tiếp cận khác khi đánh giá dữ liệu. Trong trường hợp khu vực có ít chi tiết và số liệu, bài viết có thể khai thác đặc điểm địa hình và môi trường xung quanh để đưa ra lý giải hoặc so sánh hợp lý về mức độ ảnh hưởng của cùng một tác động.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản với nghĩa không đổi. |
Overview | Tác động chung của sự kiện: Vụ phun trào núi lửa đã để lại những hậu quả nghiêm trọng cho thị trấn:
Tác động của địa hình: Mặc dù ảnh hưởng trên cùng một phạm vi, hai dòng dung nham tác động đến thị trấn khác nhau do đặc điểm địa hình ven biển. |
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Khu dân cư trước năm 1706 → Khu dân cư sau năm 1706. Topic sentence: Dòng dung nham thứ nhất hướng đến khu vực dân cư. Detail 1: Trình bày 2 hậu quả: làm thay đổi cách phân bố tập trung của các ngôi nhà và phá hủy lâu đài ven biển. Detail 2: Nhấn mạnh sự thay đổi là các ngôi nhà được xây dựng lại dọc theo bờ biển. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Khu vực cảng biển trước năm 1706 → Khu vực cảng biển sau năm 1706. Topic sentence: Mặc dù cùng di chuyển 8 km từ núi lửa, dòng dung nham thứ hai chảy trực tiếp đến cảng biển, nằm tại vùng đất lõm vào phía trong. Detail: Đối lập cảng biển trước và sau phun trào: từ một cảng nhộn nhịp với khoảng 60 thuyền mỗi tháng thành khu vực hoang vắng, không còn hoạt động của thuyền bè. |
Bài mẫu tương ứng
The three maps illustrate the alterations to the layout of a town on an island in the Atlantic Ocean before, during and after the volcanic eruption in 1706.
Overall, the eruption brought destructive consequences to the town. Not only was the settlement pattern revised to avoid the affected areas, but trading activities at the port also suffered significantly. Notably, despite having the same scope of impact, the two lava streams affected the town differently due to its coastal geography.
To begin with, the first lava stream approached the residential zone. This natural catastrophe disrupted the clustered arrangement of houses and led to the disappearance of the castle in the coastal area. As a result, the settlement pattern was forced to change, with new houses lining the coastline.
Meanwhile, despite travelling within the same radius of 8 km from the volcano, the second stream flowed directly towards the nearby concave section of the coastline, where the port was located. Consequently, the previously bustling harbour, which handled approximately 60 ships sailing between America and Europe per month, was transformed into a deserted shipping area, with shipping operations ceasing following the disaster.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Ảnh hưởng đến khu vực dân cư | The first lava flow destroyed the castle and the entire housing area, causing houses to be rebuilt closer to the coastline. | The first lava flow disrupted the clustered arrangement of houses, forcing them to line the coastline, and wiped out the only castle there. |
Ảnh hưởng đến khu vực cảng biển | The second lava flow reached the port, leaving the area devoid of overseas ships. | The second lava flow turned the previously bustling harbour, with 60 ships arriving per month, into a deserted shipping area with no ships remaining. |
Tác động của địa hình | The second lava flow reached the port because it was located closer to the volcano. | Despite travelling within the same 8-km radius from the volcano, the second stream flowed directly into the sea, while the first stopped inland. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Destructive consequences | Những hậu quả tàn phá | np | The volcanic eruption caused the most severe destructive consequences in the port, where the main commercial activities took place. (Vụ phun trào núi lửa gây ra những hậu quả tàn phá nghiêm trọng nhất tại cảng, nơi diễn ra các hoạt động thương mại chính.) |
Affected areas | Các khu vực bị ảnh hưởng | np | Following the event, the affected areas were the residential zone and the harbour, whereas the land towards the European continent remained untouched. (Sau sự kiện, các khu vực bị ảnh hưởng là khu dân cư và cảng biển, trong khi phần đất hướng về phía châu Âu vẫn không bị tác động.) |
Trading activities | Các hoạt động giao thương | np | Before 1706, trading activities at the port were vibrant, with roughly 60 ships arriving per month. (Trước năm 1706, hoạt động giao thương tại cảng rất nhộn nhịp, với khoảng 60 tàu cập cảng mỗi tháng.) |
Suffered | Chịu thiệt hại | v | A large part of the residential area suffered, leaving only a few houses remaining and the loss of the castle. (Một phần lớn khu dân cư bị thiệt hại, chỉ còn lại một vài ngôi nhà và sự biến mất của lâu đài.) |
The shape of the coastline | Hình dạng đường bờ biển | np | The natural shape of the coastline featured a small concave section, where ships arrived and departed. (Hình dạng tự nhiên của đường bờ biển có một phần lõm nhỏ, nơi tàu thuyền cập và rời cảng.) |
Scope of impact | Phạm vi ảnh hưởng | np | The 8-km distance from the volcanic crater marked the scope of impact, covering more than half of the residential zone and the entire harbour area. (Khoảng cách 8 km tính từ miệng núi lửa đánh dấu phạm vi ảnh hưởng, bao phủ hơn một nửa khu dân cư và toàn bộ khu vực cảng.) |
Approached | Tiến tới | v | As the first lava stream approached, it destroyed the castle and a majority of the houses, leaving only those built closer to the coastline. (Khi dòng dung nham thứ nhất tiến đến, nó phá hủy lâu đài và phần lớn nhà ở, chỉ để lại những ngôi nhà được xây gần bờ biển hơn.) |
Natural catastrophe | Thảm họa thiên nhiên | np | Due to this natural catastrophe, overseas trade through the regional port permanently halted. (Do thảm họa thiên nhiên này, hoạt động giao thương quốc tế qua cảng trong khu vực đã dừng hoàn toàn.) |
Clustered arrangement | Cách bố trí thành cụm | np | Before the disaster, the town featured a clustered arrangement of houses near the port. (Trước thảm họa, các ngôi nhà trong thị trấn tập trung thành một cụm gần cảng.) |
Radius | Bán kính | n | Within the 8-km radius, the two lava streams headed towards the town, turning this vibrant coastal economy into a deserted region. (Trong phạm vi bán kính 8 km, hai dòng dung nham hướng về thị trấn, biến khu vực kinh tế ven biển vốn nhộn nhịp thành một nơi hoang vắng.) |
Concave section | Phần lõm vào | np | The concave section provided a natural advantage for building a seaside port; however, this location appeared more vulnerable during natural disasters. (Phần đất lõm tạo lợi thế tự nhiên cho việc xây dựng cảng biển; tuy nhiên, vị trí này dường như dễ bị tổn thương hơn khi xảy ra thiên tai.) |
Bustling | Nhộn nhịp, tấp nập | adj | Before the eruption, the port was bustling with commercial activities, with 60 ships arriving each month. (Trước vụ phun trào, cảng nhộn nhịp với các hoạt động thương mại, với 60 tàu cập cảng mỗi tháng.) |
Welcomed | Đón, tiếp nhận | v | After this destruction, the port no longer welcomed ships from America and Europe, the two main overseas sources. (Sau sự tàn phá này, cảng không còn đón các tàu từ châu Mỹ và châu Âu, hai nguồn giao thương quốc tế chính.) |
Shipping operations | Hoạt động tàu thuyền | np | Shipping operations were forced to halt after the second lava stream struck the port. (Hoạt động tàu thuyền buộc phải dừng lại sau khi dòng dung nham thứ hai chảy vào cảng.) |
Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Destructive consequences | Affected areas | Trading activities |
Những hậu quả tàn phá | Những khu vực chịu ảnh hưởng | Các hoạt động giao thương |
The shape of the coastline | Clustered arrangement | Radius |
Hình dạng đường bờ biển | Cách bố trí thành cụm | Bán kính |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
The construction of the new highway had _____ for the surrounding area, as several old buildings were demolished and a large section of the riverside was converted into a car park.
Before the redevelopment, _____ were mainly concentrated around the old market, where many small shops and local businesses operated along the main street.
In the original layout, the houses had a _____ around the central square, whereas following the redevelopment, they were reorganised into several rows along the newly constructed road.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (the shape of the coastline) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Bản đồ của hòn đảo cho thấy sự phân bố của các công trình, vị trí cảng biển và ngọn núi lửa. Nhìn chung, ngọn núi lửa nằm ở phía trong đảo; sau khi phun trào vào năm 1706, hai dòng dung nham đều hướng về thị trấn trong phạm vi 8 km. Mặc dù xuất phát từ cùng một nguồn và di chuyển trong cùng phạm vi, dòng dung nham thứ nhất dừng tại khu dân cư, trong khi dòng thứ hai chảy thẳng ra biển, nơi có cảng biển. Sự khác biệt này có thể được lý giải bởi địa hình tự nhiên của hòn đảo: khu dân cư nằm trên phần đất nhô ra phía biển, trong khi cảng nằm ở phần đất lõm vào phía trong, khiến nó nằm gần núi lửa hơn. Câu tiếng Việt: “Hình dạng lõm của đường bờ biển, nằm gần núi lửa hơn, khiến cảng biển tại đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dòng dung nham thứ hai.” | ……………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc cụm danh từ rút gọn nhiều lần: There be + Noun + reduced relative clause 1 + reduced relative clause 2 —> Nhấn mạnh sự tồn tại của danh từ chính, đồng thời bổ sung thông tin một cách cô đọng, giúp câu văn ngắn gọn và tránh lặp cấu trúc. | Cấu trúc chỉ sự tương phản với “despite”: Despite + noun/noun phrase/V-ing phrase, S + V… → Dùng để làm nổi bật một sự việc vẫn xảy ra mặc dù có một yếu tố tương phản, đáng lẽ có thể cản trở hoặc dẫn đến kết quả khác. |
Ví dụ trong bài viết: Also, there was a thick cloud of smoke emitted from the volcano located at the centre. | Ví dụ trong bài viết: Despite travelling within the same radius of 8 km from the volcano, the second stream flowed directly towards the nearby concave section of the coastline, where the port was located. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Sự chính xác về đối tượng và vị trí ☐ Sự chính xác về sự thay đổi hoặc so sánh ☐ Diễn đạt logic về phân tích không gian | ☐ Từ vựng ☐ Ngữ pháp ☐ Sự liên kết thông tin |
Câu lỗi: There were more houses constructed after the volcanic eruption in 1706. Vấn đề: Lỗi suy diễn dữ liệu. Số lượng biểu tượng ngôi nhà trên bản đồ không nhất thiết phản ánh số lượng nhà ở thực tế trong thị trấn. Vì vậy, việc dựa vào số lượng ngôi nhà được vẽ trên bản đồ để kết luận rằng có nhiều nhà hơn là không chính xác. Điều chỉnh: There were houses lined along the coastline after the volcanic eruption in 1706. | Câu lỗi: As the first lava flow stopped at the residential area, houses moved closer to the coastline. Vấn đề: Lỗi từ vựng khi mô tả sự vật. Các ngôi nhà không thể tự di chuyển đến gần bờ biển để tránh dòng dung nham. Về bản chất, chúng có thể đã bị phá hủy trong quá trình phun trào, sau đó được di dời hoặc xây dựng lại dọc theo bờ biển. Điều chỉnh: As the first lava flow stopped at the residential area, houses were rebuilt closer to the coastline. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
destructive consequences
trading activities
clustered arrangement
Bài tập 2: The concave shape of the coastline, being closer to the volcano, exposed the port to direct damage from the second lava flow.
Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy phân tích yếu tố không gian và sự liên kết giữa các địa điểm, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách xác định sự thay đổi tổng quan của khu vực ☐ Cách nhóm thông tin theo không gian hoặc theo thời gian ☐ Cách chọn chi tiết nổi bật để miêu tả ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu và đối chiếu sự khác biệt giữa các bản đồ ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy phân tích bản đồ ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết dạng bản đồ khu vực có tiến trình thời gian và một sự kiện quan trọng, có thể đúc kết thành các điểm chính sau:
Phân tích bố cục và các thành phần của khu vực theo ba giai đoạn: trước, trong và sau sự kiện. Trong quá trình diễn ra sự kiện, cần nêu chính xác các yếu tố chính và số liệu liên quan, như số lượng, hướng chảy của dòng dung nham, đồng thời bổ sung các chi tiết phụ như khói núi lửa. Sau sự kiện, cần làm rõ những thay đổi về vị trí và phân biệt các thành phần mới với những yếu tố không bị ảnh hưởng.
Để hạn chế sự phân tích rời rạc khi trình bày theo tiến trình thời gian, người viết nên phân tích riêng từng khu vực có thay đổi và đối chiếu trực tiếp trạng thái trước–sau. Đồng thời, cần kết hợp yếu tố chính của sự kiện (dòng dung nham, phạm vi 8 km) với đặc điểm địa hình (vùng đất lõm vào) để giải thích sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 4, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp