Banner background

Phân tích đề IELTS Writing tháng 10/2026 - Đề số 2

Phân tích đề bài, các bước lập dàn bài, bài mẫu IELTS Writing Task 1 tháng 10/2026 - đề số 2 (kỳ thi trên máy tính) kèm từ vựng ghi điểm giúp thí sinh có sự chuẩn bị tốt hơn cho bài thi chính thức.
phan tich de ielts writing thang 102026 de so 2

Key takeaways

  • Biểu đồ không có mốc thời gian nên dùng hiện tại đơn và ngôn ngữ so sánh, không mô tả xu hướng tăng–giảm.

  • Cedar dẫn đầu ba khía cạnh; Willow dẫn đầu riêng hướng dẫn xuất viện; Maple thấp nhất ở cả bốn.

  • Điều trị y tế có tỷ lệ đánh giá “rất tốt” cao nhất ở mọi khoa, còn quy trình nhập viện thấp nhất.

  • Có thể nhóm theo khoa hoặc độ lệch.

IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh không chỉ đọc đúng số liệu mà còn phải xác định mối quan hệ giữa các dữ liệu và lựa chọn cách tổ chức thông tin phù hợp. Với biểu đồ có nhiều nhóm dữ liệu, việc mô tả lần lượt từng cột dễ dẫn đến cách viết rời rạc và thiếu chọn lọc.

Bài viết này trình bày một khung tư duy từ định vị thông tin, nhận diện đặc điểm nổi bật đến nhóm dữ liệu và triển khai thân bài, đồng thời minh họa qua một bài mẫu cụ thể.

Đề bài

You have approximately 20 minutes to complete this task.

The bar chart below compares the percentages of patients in three hospital wards who rated four aspects of their stay as 'very good'.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

Your report should comprise a minimum of 150 words.

The bar chart below compares the percentages of patients in three hospital wards who rated four aspects of their stay as 'very good'

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục

Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ

Analysis

Drafting

Reflection

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:

  • Trả lời các câu hỏi Wh- (What - Where - When - Who)

  • Xác định loại biểu đồ

  • Đơn vị đo


Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:

  • Mục đích của biểu đồ → định hướng phân tích

  • So sánh tại 1 thời điểm

  • Sự thay đổi theo thời gian

  • Thể hiện mối quan hệ

    • Tương quan - song song hoặc đối nghịch

    • Thay đổi về cơ cấu/tỷ trọng

  • Đặc điểm nổi bật

  • Xu hướng chủ đạo

  • Điểm cao nhất/thấp nhất

  • Độ lớn chênh lệch

  • Điểm bất thường/đột biến

Structure - thực hiện qua hai bước:

Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:

  • Tính chất so sánh

    • Theo điểm cực trị thấp và cao nhất

    • Theo giá trị có mức gần nhau

    • Theo độ lớn chênh lệch

  • Tính chất xu hướng

  • Theo xu hướng giống

  • Theo xu hướng khác

  • Theo tốc độ thay đổi

  • Theo giai đoạn thời gian

  • Tính chất cơ cấu/tỷ trọng

    • Theo mức độ đóng góp

    • Theo sự thay đổi cơ cấu (với đề từ 2 năm trở lên)

Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:

  • Trật tự sắp xếp thân bài → Liên kết với mục đích biểu đồ

  • Theo thứ hạng

  • Theo sự thay đổi

  • Theo mối quan hệ

  • Diễn giải dữ liệu

    • Nêu câu chủ đề + so sánh kèm số liệu dẫn chứng (cần có sự chọn lọc)

Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh

  • Hình thức diễn đạt

    • Từ vựng

    • Ngữ pháp

    • Sự liên kết thông tin

  • Chất lượng thông tin

    • Sự chính xác về số liệu

    • Sự chính xác về đối tượng

    • Diễn đạt logic về mối quan hệ dữ liệu

→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing


Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai.

Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ

Nhận diện nhanh:

What - Where - When - Who

Tỷ lệ bệnh nhân đánh giá “rất tốt” (What) cho bốn khía cạnh của đợt nằm viện: giao tiếp của nhân viên (staff communication), quy trình nhập viện (admission process), điều trị y tế (medical treatment), hướng dẫn xuất viện (discharge guidance). Dữ liệu của ba khoa trong một bệnh viện: Cedar, Maple, Willow (Where). Biểu đồ không nêu mốc thời gian (When). Đối tượng là bệnh nhân của từng khoa (Who).

Loại biểu đồ

Biểu đồ cột nhóm đứng (clustered bar chart): có 4 nhóm cột theo khía cạnh, mỗi nhóm có 3 cột tương ứng với 3 khoa. Mỗi khoa giữ một màu cột ở cả bốn nhóm.

Đơn vị đo

Phần trăm (%) bệnh nhân. Hiệu giữa hai tỷ lệ tính bằng điểm phần trăm (percentage points).

Lưu ý ngôn ngữ

Biểu đồ không có mốc thời gian nên bài viết dùng thì hiện tại đơn và tập trung so sánh, không dùng các động từ chỉ xu hướng như rise, increase, grow. Biểu đồ không ghi số liệu trên cột nên cần đọc theo đường lưới; bài viết chỉ dùng các giá trị đọc và ước lượng hợp lý theo đường lưới (ví dụ 85%, 70%), có thể dùng các từ chỉ xấp xỉ (about, approximately, around) khi cần.

Câu hỏi kích hoạt:

Biểu đồ này đang muốn so sánh điều gì giữa ba khoa?

→ ………………………………………

Đọc theo từng nhóm cột (khía cạnh) và đọc theo từng màu cột (khoa) cho biết hai loại thông tin gì?

→……………………………………….

Đặc điểm tổng quan của biểu đồ là gì?

→………………………………………

Khoa nào có tỷ lệ thấp nhất ở cả bốn khía cạnh?

→ …………………………………….

Điểm khác thường thể hiện trong biểu đồ là gì?

→ ……………………………………

Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật

Đề: The bar chart below compares the percentages of patients in three hospital wards who rated four aspects of their stay as “very good”.

patients in three hospital wards who rated four aspects of their stay as “very good”

Mục đích:

→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh tỷ lệ bệnh nhân đánh giá “rất tốt” giữa ba khoa ở từng khía cạnh, và giữa bốn khía cạnh trong từng khoa, trong cùng bộ dữ liệu khảo sát, không có mốc thời gian được nêu.

→ Thông điệp phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa vị trí của từng khoa và khoảng cách giữa các khoa: Cedar dẫn đầu gần như xuyên suốt, Maple luôn đứng cuối, nhưng khoảng cách giữa các khoa thay đổi theo từng khía cạnh.

1. Đặc điểm chủ đạo

Khoa Cedar có tỷ lệ cao nhất ở 3 trong 4 khía cạnh. Khoa Maple có tỷ lệ thấp nhất ở cả 4 khía cạnh.

2. Điểm cao nhất/ thấp nhất

  • Về tỷ lệ:

    • Cao nhất: khoa Cedar, điều trị y tế (90%)

    • Thấp nhất: khoa Maple, quy trình nhập viện (50%)

  • Về khía cạnh (giống nhau ở cả 3 khoa):

    • Điều trị y tế cao nhất (90%, 85%, 75%)

    • Quy trình nhập viện thấp nhất (70%, 60%, 50%)

  • Về độ chênh lệch giữa khoa cao nhất và thấp nhất:

    • Lớn nhất: 25 điểm phần trăm (giao tiếp của nhân viên; hướng dẫn xuất viện)

    • Nhỏ nhất: 15 điểm phần trăm (điều trị y tế)

3. Điểm khác thường

  • Ở hướng dẫn xuất viện, khoa Willow (80%) vượt khoa Cedar (75%). Đây là khía cạnh duy nhất Cedar không dẫn đầu.

Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài

Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.

Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng số liệu, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.

Level

Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu

  • Data Reporting

(mô tả bề mặt dữ liệu)


Điểm đạt:

  • Thấy khoa Cedar (cột đậm nhất) thường cao nhất, khoa Maple (cột xám trung bình) thấp nhất, và đọc đúng giá trị từng cột theo đường lưới.

  • So sánh được thứ hạng đơn giản giữa ba khoa trong từng nhóm cột.

Điểm hạn chế:

  • Chỉ đọc lần lượt từng nhóm cột theo thứ tự trên biểu đồ, liệt kê cơ học 12 số liệu mà chưa nhận ra khoảng cách giữa các khoa.

  • Bỏ sót quy luật xuyên suốt: điều trị y tế luôn cao nhất, quy trình nhập viện luôn thấp nhất ở cả ba khoa.

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH CƠ BẢN VỚI NHẬN DIỆN CÁC ĐẶC ĐIỂM TRỰC QUAN ĐƠN LẺ.

  • Data Interpretation

(diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu)

Điểm đạt:

  • Tính được độ chênh lệch giữa khoa cao nhất và thấp nhất ở từng khía cạnh (25, 20, 15, 25 điểm phần trăm) và nhận ra khoảng cách không đồng đều giữa các khía cạnh.

  • Gom khía cạnh theo độ chênh lệch, chỉ ra quy luật chung và ngoại lệ duy nhất (Willow vượt Cedar ở hướng dẫn xuất viện), chọn lọc cách nhóm và nhấn mạnh, không liệt kê mọi khoảng chênh từng cặp.

Điểm hạn chế:

  • Nhận ra những điểm hay nhưng chưa gắn kết thành mạch liên kết; chuyển ý giữa hai thân bài còn thiếu từ nối đối lập.

  • Thách thức nằm ở độ tinh tế của ngôn ngữ: phân biệt percent và percentage points, dùng cấu trúc so sánh sát nút (narrowly ahead of) và khoảng chênh (a spread of).

→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM.

Bảng tính hỗ trợ cho Bước 1 – mức chênh lệch giữa các khoa theo từng khía cạnh (giá trị ước lượng theo đường lưới):

Khía cạnh

Cedar (%)

Maple (%)

Willow (%)

Khoa cao nhất

Khoa thấp nhất

Chênh lệch cao nhất – thấp nhất (điểm phần trăm)

Staff communication

85

60

70

Cedar

Maple

25

Admission process

70

50

60

Cedar

Maple

20

Medical treatment

90

75

85

Cedar

Maple

15

Discharge guidance

75

55

80

Willow

Maple

25

Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất

Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2-3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu. Bảng tính ở trang trước hỗ trợ việc nhóm theo khoa và theo độ chênh lệch.

Phiên bản 1 - Safe zone

Theo khoa: nhóm hai khoa có đánh giá cao hơn và khoa thấp nhất

Đoạn thân bài 1: khoa Cedar và khoa Willow.

Đặc điểm chung: cả hai đều cao hơn khoa Maple ở cả bốn khía cạnh. Cedar dẫn đầu 3 khía cạnh, Willow dẫn đầu hướng dẫn xuất viện.

Đoạn thân bài 2: khoa Maple.

Đặc điểm chung: thấp nhất ở cả bốn khía cạnh (từ 50% đến 75%).

Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào?

Phiên bản 2 - Critical zone

Theo mối quan hệ: độ chênh lệch giữa các khoa

Đoạn thân bài 1: giao tiếp của nhân viên (staff communication) và hướng dẫn xuất viện (discharge guidance).

Đặc điểm chung: chênh lệch rộng nhất (25 điểm phần trăm); Maple tụt xa, và ở hướng dẫn xuất viện Willow vượt Cedar.

Đoạn thân bài 2: điều trị y tế (medical treatment) và quy trình nhập viện (admission process).

Đặc điểm chung: chênh lệch hẹp hơn (15 và 20 điểm phần trăm); điều trị y tế cao nhất, quy trình nhập viện thấp nhất ở cả ba khoa.

Bước 2: Lên khung thân bài

Phiên bản 1: Path A (Safe zone)

Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Tập trung báo cáo số liệu dẫn chứng cho các đặc điểm nổi bật trực quan (khoa Cedar dẫn đầu, khoa Maple thấp nhất, điều trị y tế được đánh giá cao nhất).

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (mô tả bề mặt dữ liệu).

Lý do:

  • Path A giải quyết vấn đề: với người học ở mức mô tả bề mặt, thách thức lớn nhất là tổ chức 12 số liệu (3 khoa × 4 khía cạnh) một cách mạch lạc, không liệt kê theo thứ tự các nhóm cột trên biểu đồ.

  • Phiên bản Safe zone chia thân bài theo khoa. Mỗi khoa có một màu cột riêng nên người học dễ bám theo, đồng thời vẫn có so sánh giữa các khoa (hai khoa cao hơn so với khoa thấp nhất).

  • Lưu ý: bài mẫu vẫn đáp ứng tiêu chuẩn IELTS Writing Band Descriptors ở mức khoảng band 7: tổng quan rõ ràng, nêu đủ đặc điểm chính và có so sánh số liệu.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài bằng các từ đồng nghĩa đơn giản, giữ nguyên ý nghĩa.

Overview

Đặc điểm chung: Khoa Cedar có tỷ lệ “rất tốt” cao nhất ở hầu hết các khía cạnh; khoa Maple có tỷ lệ thấp nhất ở cả bốn khía cạnh.

Đặc điểm nổi bật: Điều trị y tế (medical treatment) có tỷ lệ “rất tốt” cao nhất ở mọi khoa.

Body paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Từ khoa dẫn đầu (Cedar) → khoa đứng sau (Willow).

Topic sentence: Cedar và Willow đều có tỷ lệ “rất tốt” cao hơn Maple ở mọi khía cạnh.

Detail 1: Cedar dẫn đầu ba khía cạnh: điều trị y tế 90%, giao tiếp của nhân viên 85%, quy trình nhập viện 70%.

Detail 2: Willow đứng thứ hai ở ba khía cạnh này (85%, 70%, 60%) nhưng dẫn đầu hướng dẫn xuất viện (80% so với 75% của Cedar).

Body paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Trong khoa Maple, đi từ khía cạnh thấp nhất → cao nhất.

Topic sentence: Maple có số liệu thấp nhất ở cả bốn khía cạnh.

Detail 1: Quy trình nhập viện 50%, hướng dẫn xuất viện 55%, giao tiếp của nhân viên 60%.

Detail 2: Điều trị y tế cao nhất trong khoa (75%) nhưng vẫn thấp hơn hai khoa còn lại.

Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu. Biểu đồ không có mốc thời gian nên dùng thì hiện tại đơn, không dùng động từ chỉ xu hướng như rise, increase.

Bài mẫu tương ứng:

The bar chart compares the percentage of patients in three hospital wards who rated four aspects of their stay as “very good”.

Overall, Cedar Ward has the highest proportions of patients rating most aspects as “very good”, while Maple Ward has the lowest proportions in all four. In addition, medical treatment has the highest proportion of “very good”’ responses in every ward, while the admission process has the lowest.

Looking at Cedar Ward and Willow Ward first, the proportions of patients selecting “very good” in both wards are higher than those for Maple Ward in every aspect. In Cedar Ward, 90% of patients rate medical treatment as “very good”, followed by 85% for staff communication and 70% for the admission process. The proportions for Willow Ward are lower in these three aspects, at 85%, 70% and 60% respectively. However, the share of patients who rate discharge guidance as “very good” is higher in Willow Ward, at 80%, compared with 75% in Cedar Ward.

Turning to Maple Ward, its proportions are the lowest in all four aspects. Only 50% of its patients rate the admission process as “very good”, and the proportion for discharge guidance is also low, at 55%. The figure for staff communication is 60%, while medical treatment records the highest proportion in Maple Ward, at 75%; this is still below the corresponding figures for the other two wards.

(217 words)

Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu

Mục đích

Mẫu câu

Nhiệm vụ: Thực hiện gạch chân mẫu câu trong bài viết

Mở bài và Tổng quan

The bar chart compares + [nội dung paraphrase]

Overall, [Ward] has the highest proportions of patients rating + [phạm vi] as “very good”, while [Ward] has the lowest proportions in + [phạm vi].

[Aspect] ranks first in + [phạm vi]

Miêu tả thứ hạng và tỷ lệ

In [Ward], X% of patients rate [aspect] as “very good”, followed by Y% for [aspect].

The proportions for [Ward] are lower in these aspects, at X% and Y% respectively.

The share of patients who rate [aspect] as “very good” is higher in [Ward], at X%, compared with Y% in [Ward].

So sánh số liệu

The proportions of patients selecting “very good” in both [Ward] and [Ward] are higher than those in [Ward] in every aspect.

Only X% of patients rate [aspect] as “very good”, and the proportion for [aspect] is also low, at Y%.

..., although this is still below the figures for the other two wards.

Công cụ liên kết

Looking at ... first, ... → Dùng để bắt đầu đoạn thân bài 1

Turning to ..., ... → Dùng để chuyển sang nhóm dữ liệu khác

In addition, ... → Dùng để bổ sung ý trong phần tổng quan

However, ... → Dùng để chỉ sự đối lập

..., while ... → Dùng để đối chiếu hai nhóm trong cùng câu

Lưu ý: Cần thể hiện sự so sánh trong phần triển khai chi tiết dữ liệu

Từ vựng mới:

Từ/ Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

ward

khoa (trong bệnh viện)

n

The children’s ward is on the second floor.(Khoa nhi nằm ở tầng hai.)

aspect

khía cạnh

n

Price is the most important aspect for many shoppers.(Giá cả là khía cạnh quan trọng nhất với nhiều người mua sắm.)

figure

số liệu

n

The figure for Hotel B is lower, at 45%.(Số liệu của khách sạn B thấp hơn, ở mức 45%.)

rate ... as

đánh giá ... là

vp

Most guests rate the breakfast as excellent.(Hầu hết khách đánh giá bữa sáng là xuất sắc.)

be followed by

theo sau là

vp

Pizza is the most popular dish, followed by pasta.(Pizza là món phổ biến nhất, theo sau là mì Ý.)

rank first

xếp thứ nhất

vp

The hotel ranks first in customer satisfaction.(Khách sạn xếp thứ nhất về mức độ hài lòng của khách hàng.)

respectively

lần lượt

adv

The prices of Product A and Product B are $5 and $8, respectively. (Giá của sản phẩm A và B lần lượt là 5 và 8 đô la.)

compared with

so với

prep phrase

The cost is high compared with similar products.(Chi phí cao so với các sản phẩm tương tự.)

corresponding

tương ứng

adj

The corresponding figure for last year was lower.(Số liệu tương ứng của năm ngoái thấp hơn.)

Phiên bản 2: Path B (Critical Zone)

Mục tiêu: Làm nổi bật khoảng cách giữa các khoa ở từng khía cạnh và quy luật chung của biểu đồ, diễn giải mối quan hệ theo chiều sâu phân tích.

Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (diễn giải ý nghĩa và sự liên kết của dữ liệu).

Lý do:

  • Path B giải quyết vấn đề: người học đã thành thạo mô tả cần vượt qua điểm hạn chế là liệt kê số liệu rời rạc. Họ cần tính độ chênh lệch, chọn lọc số liệu và nối các nhóm bằng quan hệ đối lập hoặc tương đồng.

  • Phiên bản Critical zone gom nhóm theo độ chênh lệch giữa các khoa: nhóm khoảng cách rộng nhất (25 điểm) đối lập với nhóm khoảng cách hẹp hơn (15 và 20 điểm). Cách chia đoạn này đưa ngoại lệ (Willow vượt Cedar) vào đúng chỗ của nó và buộc người học dùng cấu trúc so sánh sát nút, khoảng chênh và từ nối đối lập (By contrast).

  • Lưu ý: bài mẫu hướng tới mức band 8-9: tổng quan nêu được mối quan hệ, số liệu được chọn lọc, cấu trúc câu và từ vựng đa dạng, chính xác.

Dàn ý:

Introduction

Paraphrase lại đề bài thể hiện mục đích của biểu đồ (so sánh tỷ lệ bệnh nhân đánh giá “rất tốt” giữa ba khoa).

Overview

Đặc điểm chung: Khoa Cedar có tỷ lệ “rất tốt” cao nhất ở 3 trong 4 khía cạnh, khoa Maple có tỷ lệ thấp nhất ở cả bốn.

Mối quan hệ: Khía cạnh cao nhất và thấp nhất giống nhau ở cả ba khoa: điều trị y tế (medical treatment) cao nhất, quy trình nhập viện (admission process) thấp nhất.

Body Paragraph 1

Trật tự sắp xếp: Giao tiếp của nhân viên (staff communication) → hướng dẫn xuất viện (discharge guidance); cùng chênh 25 điểm, kết thúc bằng ngoại lệ.

Topic sentence: Khác biệt giữa các khoa rõ rệt nhất ở hai khía cạnh này; khoảng cách giữa số liệu cao nhất và thấp nhất đạt 25 điểm phần trăm.

Detail 1: Giao tiếp của nhân viên: Cedar 85% so với Willow 70% và Maple 60%.

Detail 2: Hướng dẫn xuất viện: ngoại lệ duy nhất, Willow (80%) nhỉnh hơn Cedar (75%); Maple (55%) lại tụt xa.

Chi tiết so sánh không cần nêu riêng: Không nêu riêng chênh lệch của từng cặp khoa mà khái quát thành “25 điểm phần trăm”.

Body Paragraph 2

Trật tự sắp xếp: Điều trị y tế (cao nhất ở mọi khoa) → quy trình nhập viện (thấp nhất ở mọi khoa); dùng By contrast để nối với đoạn trước.

Topic sentence: Hai khía cạnh còn lại có khoảng cách giữa các khoa hẹp hơn (15 và 20 điểm phần trăm).

Detail 1: Điều trị y tế: Cedar 90%, Willow 85%, Maple 75%; khoảng chênh chỉ 15 điểm phần trăm.

Detail 2: Quy trình nhập viện: Cedar 70%, Willow 60%, Maple 50%.

Chi tiết so sánh không cần nêu riêng: Không nêu độ chênh của khía cạnh thứ hai; để người đọc tự thấy từ ba số liệu.

Bài mẫu tương ứng:

The bar chart compares the proportions of patients in Cedar, Maple and Willow wards who rated four aspects of their hospital stay as “very good”.

Overall, Cedar Ward records the highest proportions of “very good” responses in three of the four categories, whereas Maple Ward records the lowest in all four. Medical treatment receives the highest proportion of “very good” responses in each ward, while the admission process receives the lowest.

The differences between the wards are most pronounced for staff communication and discharge guidance, where the gap between the highest and lowest percentages reaches 25 percentage points. The proportion of patients rating staff communication as “very good” is highest in Cedar Ward, at 85%, compared with 70% in Willow Ward and just 60% in Maple Ward. Discharge guidance, however, is the only category in which Cedar Ward does not come first: the proportion for Willow Ward is the highest, at 80%, narrowly ahead of 75% for Cedar Ward, while the share for Maple Ward, at 55%, again lags far behind.

By contrast, the remaining two aspects show narrower gaps between the wards. Medical treatment records the highest proportion in every ward, at 90% in Cedar Ward, 85% in Willow Ward and 75% in Maple Ward, a spread of only 15 percentage points. The admission process, on the other hand, receives the lowest proportion of “very good” responses in every ward, with just 70% of Cedar patients, 60% of Willow patients and 50% of Maple patients choosing this rating.

(249 words)

Bảng chuyển đổi sắc thái diễn đạt từ mô tả bề mặt sang diễn giải thể hiện ý nghĩa dữ liệu:

Khía cạnh

Mô tả số liệu

Khái quát mối quan hệ

Khoa dẫn đầu và khoa đứng cuối

The proportions for Cedar Ward are the highest in staff communication, medical treatment and the admission process. The proportions for Maple Ward are the lowest in all four aspects.

Cedar Ward records the highest proportions of “very good” responses in three of the four categories, whereas Maple Ward records the lowest in all four.

Chú giải: Gộp các so sánh rời rạc thành thứ hạng chung của ba khoa: Cedar có tỷ lệ cao nhất ở ba khía cạnh, Maple thấp nhất ở cả bốn.

Quy luật xuyên suốt

The proportion for medical treatment is the highest in all wards. The proportion for the admission process is the lowest in all wards.

Medical treatment receives the highest proportion of “very good” responses in each ward, while the admission process receives the lowest.

Chú giải: Chỉ ra quy luật xuyên suốt, lặp lại ở cả ba khoa, thay vì mô tả riêng từng khoa.

Khoảng cách lớn nhất

The percentage for staff communication is 85% in Cedar Ward, 70% in Willow Ward and 60% in Maple Ward.

The differences between the wards are most pronounced for staff communication and discharge guidance, where the gap between the highest and lowest percentages reaches 25 percentage points.

Chú giải: Thay vì liệt kê ba số liệu, nêu khoảng chênh lớn nhất (25 điểm phần trăm) để thể hiện mức độ khác biệt giữa các khoa.

Ngoại lệ về thứ hạng

The share for discharge guidance is 80% in Willow Ward and 75% in Cedar Ward.

Discharge guidance is the only category in which Cedar Ward does not come first: the proportion for Willow Ward is the highest, at 80%, narrowly ahead of 75% for Cedar Ward.

Chú giải: Nhấn mạnh ngoại lệ duy nhất: thứ hạng đổi chiều ở hướng dẫn xuất viện, với khoảng cách chỉ 5 điểm phần trăm.

Khoảng cách hẹp

The figures for medical treatment are 90% in Cedar Ward, 85% in Willow Ward and 75% in Maple Ward.

Medical treatment records the highest proportion in every ward, at 90%, 85% and 75% in Cedar, Willow and Maple Wards respectively, a spread of only 15 percentage points.

Chú giải: Gom ba số liệu thành khoảng chênh hẹp nhất (15 điểm phần trăm) để đối lập với nhóm chênh lệch lớn ở đoạn trước.

Từ vựng mới:

Từ/ Cụm từ

Tiếng Việt

Từ loại

Ví dụ

percentage points

điểm phần trăm

np

The two groups differ by 8 percentage points.(Hai nhóm chênh nhau 8 điểm phần trăm.)

category

hạng mục

n

The café wins awards in three categories.(Quán cà phê giành giải thưởng ở ba hạng mục.)

the gap between

khoảng cách giữa

np

The gap between the two schools is small.(Khoảng cách giữa hai trường là nhỏ.)

a spread of

khoảng chênh giữa giá trị cao nhất và thấp nhất

np

The scores show a spread of only 10 points across the schools.(Điểm số chỉ chênh nhau khoảng 10 điểm giữa các trường.)

come first

đứng đầu

vp

Library A comes first for customer service, with 92% of respondents rating it as “very good”. Dịch: “Thư viện A đứng đầu về dịch vụ khách hàng, với 92% người trả lời đánh giá là “rất tốt”.

reach

đạt tới

v

The unemployment rate reaches 12% in rural areas.(Tỷ lệ thất nghiệp đạt 12% ở khu vực nông thôn.)

lag far behind

tụt lại rất xa

vp

The share of rural schools with internet access lags far behind that of urban schools, at 40% compared with 80%.(Tỷ lệ trường nông thôn có internet tụt lại rất xa so với trường thành thị, ở mức 40% so với 80%.)

narrowly ahead of

nhỉnh hơn sát nút

adv phrase

The rate for Team A is narrowly ahead of that for Team B, at 52% compared with 50%.(Tỷ lệ của đội A nhỉnh hơn đội B sát nút, ở mức 52% so với 50%.)

pronounced

rõ rệt

adj

The difference is most pronounced among teenagers.(Sự khác biệt rõ rệt nhất ở nhóm thanh thiếu niên.)

Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin

Phân tích từ vựng

Từ vựng cốt lõi

Percentage points

Điểm phần trăm

Come first

Đứng đầu

Lag far behind

Tụt lại rất xa

Narrowly ahead of

Nhỉnh hơn sát nút

A spread of

Khoảng chênh giữa cao nhất và thấp nhất

Pronounced

Rõ rệt

Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.

  1. In a survey of university canteens, Canteen A ........................ among all canteens, with 92% of respondents rating it as “very good”.

  2. The two schools have similar maths results, but the score for School B is ........................ that for School A, at 78% compared with 77%.

  3. The gap between urban and rural households is most ........................ in internet access, reaching 40 percentage points.

Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.

Tình huống A - Từ khóa (Lag far behind)

Câu viết lại của bạn

Bối cảnh: Bạn đang viết báo cáo so sánh mức hài lòng của khách hàng về tốc độ giao hàng của ba cửa hàng trực tuyến. Cửa hàng C chỉ đạt 40%, trong khi hai cửa hàng còn lại đều trên 70%.

Câu tiếng Việt: “Tỷ lệ khách hàng đánh giá việc giao hàng là “rất tốt” ở cửa hàng C tụt xa phía sau hai cửa hàng còn lại, chỉ ở mức 40%.”

→ ……………………………………………

Phân tích ngữ pháp

Ngữ pháp trọng tâm

Mệnh đề quan hệ có giới từ (preposition + which):

Danh từ + giới từ + which + S + V

→ Gộp hai ý thành một câu, giúp nêu rõ phạm vi hoặc ngoại lệ ngay sau danh từ được nhắc tới. Giới từ đứng trước which thể hiện văn phong trang trọng, học thuật.

Cụm “with + danh từ + V-ing/V-ed”:

S + V, with + cụm danh từ + V-ing/V-ed

→ Bổ sung số liệu so sánh hoặc chi tiết đi kèm ở cuối câu mà không cần thêm mệnh đề độc lập hay liên từ.

Ví dụ trong bài viết: Discharge guidance, however, is the only category in which Cedar Ward does not come first.

Ví dụ trong bài viết: The admission process, on the other hand, receives the lowest proportion of “very good” responses in every ward, with just 70% of Cedar patients, 60% of Willow patients and 50% of Maple patients choosing this rating.

Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh

Chất lượng thông tin

Hình thức diễn đạt

  • Đúng số liệu với biểu đồ

  • Đúng đơn vị

  • Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence

  • Có overview nêu đặc điểm chung

  • Nêu và minh họa các đặc điểm chính, gồm ngoại lệ

  • Nhóm dữ liệu hợp lý và có so sánh

  • Không suy diễn thời gian, nguyên nhân hoặc thang đánh giá chưa cho

  • Đúng thì cho toàn bộ bài viết

  • Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối)

  • Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu

Câu lỗi: Cedar Ward receives the highest ratings in all four aspects.

Vấn đề: ....................

Điều chỉnh: ....................

Câu lỗi: The proportion of patients rating staff communication as “very good” was 60% in Maple Ward, while it is 70% in Willow Ward.

Vấn đề: ....................

Điều chỉnh: ....................

Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ.

ĐÁP ÁN:

Bài tập 1:

1. comes first (Canteen A đứng đầu trong tất cả căng tin, với 92% người trả lời đánh giá “rất tốt”).

2. narrowly ahead of (78% so với 77%: nhỉnh hơn sát nút).

3. pronounced (khoảng cách 40 điểm phần trăm là rõ rệt nhất ở truy cập internet).

Bài tập 2: The proportion of customers who rate delivery as “very good” lags far behind at Store C, at just 40%, compared with over 70% at the other two stores.

Câu lỗi:

  • Câu 1 → tick “Đúng số liệu với biểu đồ”. Vấn đề: ở hướng dẫn xuất viện, khoa Willow (80%) cao hơn khoa Cedar (75%), nên Cedar không dẫn đầu cả bốn khía cạnh. Điều chỉnh: Cedar Ward receives the highest ratings in three of the four aspects.

  • Câu 2 → tick “Đúng thì cho toàn bộ bài viết”. Vấn đề: biểu đồ không có mốc thời gian nên cần dùng thì hiện tại đơn xuyên suốt; was (quá khứ) bị lẫn với is (hiện tại). Hiện tại đơn là lựa chọn nhất quán khi mô tả biểu đồ không ghi mốc thời gian. Điều chỉnh: The proportion of patients rating staff communication as “very good” is 60% in Maple Ward, compared with 70% in Willow Ward.

Reflect and expand - Phản tư và mở rộng

Mục tiêu: Đúc kết tư duy hiểu dữ liệu của bản thân và ứng dụng vào trong các dạng đề trong tương lai.

Trải nghiệm tư duy

  1. So với suy nghĩ ban đầu, bài viết mẫu giúp tôi nhận ra điều gì?

  • Cách chọn lọc số liệu

  • Cách phát hiện mối quan hệ

  • Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn

  • Khác: ………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………

  1. Khâu nào tốn nhiều thời gian của bạn nhất?

    • Đọc hiểu số liệu.

    • Nhóm và chia đoạn thân bài

    • Sắp xếp thứ tự dữ liệu

    • Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt.

Giải pháp cải thiện: .................................................................


  1. Để giải quyết các đề bài tương tự trong tương lai, bạn sẽ ứng dụng nội dung nào trong bài mẫu đã phân tích?

  • Từ vựng

  • Cấu trúc

  • Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu

  • Khác:

………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………

Lời nhắn đúc kết

Để giải quyết biểu đồ cột nhóm so sánh các khoa theo nhiều khía cạnh, tương tự với đề bài trên, đúc kết quan trọng là:

  • Cách A: Nhóm theo khoa Tách khoa Cedar cùng khoa Willow thành đoạn thân bài 1, khoa Maple thành đoạn thân bài 2. Cách này phù hợp khi ưu tiên mô tả rõ thứ hạng và tỷ lệ của từng khoa, giúp người học tổ chức dữ liệu theo một trình tự dễ theo dõi.

  • Cách B: Nhóm theo mức chênh lệch Gom giao tiếp của nhân viên và hướng dẫn xuất viện vào nhóm có khoảng cách lớn (25 điểm phần trăm), còn điều trị y tế và quy trình nhập viện vào nhóm có khoảng cách hẹp hơn (15 và 20 điểm phần trăm). Cách này làm nổi bật khoảng cách giữa các khoa (gap) và ngoại lệ ở hướng dẫn xuất viện, nơi khoa Willow vượt khoa Cedar.

Tham khảo thêm:

Khi viết IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ cột so sánh tại một thời điểm, người viết cần xác định các đặc điểm nổi bật trước khi chọn lọc số liệu. Có thể nhóm theo khoa để mô tả thứ hạng rõ ràng hoặc theo độ chênh lệch để làm nổi bật mối quan hệ và ngoại lệ. Điều quan trọng là so sánh chính xác, sử dụng đúng đơn vị và không suy diễn xu hướng khi biểu đồ không cung cấp dữ liệu thời gian.

Để tiếp tục rèn luyện kỹ năng phân tích và diễn đạt số liệu, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Cấp tốc tại ZIM Academy.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Bài viết tương tự