Banner background

Kỹ năng viết bảng: Phương pháp cải thiện cho giáo viên mới

Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến người đọc phương pháp cải thiện khả năng viết bảng của giáo viên mới kèm theo bài tập thực hành cụ thể.
ky nang viet bang phuong phap cai thien cho giao vien moi

Key takeaways

Phương pháp cải thiện kỹ năng viết bảng cho giáo viên mới thông qua áp dụng mô hình “Applied” (3 vùng) trong tổ chức bảng.

  • Vùng 1: "Mục tiêu/Chủ đề" - cố định

  • Vùng 2: "Ngôn ngữ Mới/Cấu trúc" - để chép

  • Vùng 3: "Nháp/Hoạt động" - để xóa

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, khi phương pháp giảng dạy ngày càng hướng đến tính trực quan, logic và lấy người học làm trung tâm, bảng viết trên lớp vẫn giữ vai trò là một công cụ sư phạm cốt lõi. Tuy nhiên, đối với giáo viên mới vào nghề, kỹ năng viết bảng lại thường trở thành một thách thức không nhỏ. Bài viết sau đây sẽ giới thiệu đến người đọc phương pháp cải thiện khả năng viết bảng của giáo viên mới kèm theo bài tập thực hành cụ thể.

Vấn đề cốt lõi

Trong thực tế giảng dạy, đặc biệt ở giai đoạn đầu nghề, nhiều giáo viên chưa ý thức rõ được tầm quan trọng của bảng viết, bởi nó không chỉ là nơi “ghi nội dung”, mà còn là một công cụ tổ chức tư duy cho cả giáo viên và học sinh. Việc thiếu kỹ năng trình bày bảng sẽ dẫn đến nhiều hệ quả sư phạm không ngờ đến. Dưới đây là một số hiện trạng thường gặp khi viết bảng ở các giáo viên trẻ:

Viết bảng lộn xộn, thiếu bố cục rõ ràng

Giáo viên thường viết theo tiến trình suy nghĩ tức thời thay vì theo một kế hoạch định sẵn. Nội dung được thêm vào khi phát sinh trong giờ dạy, dẫn đến:

  • Không có sự phân chia khu vực giữa mục tiêu, kiến thức chính và hoạt động.

  • Nội dung cũ – mới xen kẽ, không theo trật tự logic.

  • Thiếu tiêu đề, thiếu đánh số, thiếu hệ thống hóa bằng sơ đồ hoặc khung.

➡ Hệ quả là bảng trở thành một tập hợp rời rạc các thông tin thay vì một bản đồ kiến thức có cấu trúc.

Viết bảng lộn xộn, thiếu bố cục rõ ràng

Viết rồi xoá liên tục làm mất hệ thống

Do khi viết bảng, giáo viên không dự trù không gian từ trước, nên đôi lúc phải xóa những nội dung còn giá trị để lấy chỗ viết phần mới, thu hẹp chữ để “nhét thêm” thông tin hoặc dùng một màu bút khác để viết đè lên phần cũ.

Cách xử lý bảng theo hướng này khiến cho học sinh gặp không ít khó khăn trong lúc ghi chép. Vì lo sợ phần bài cũ sẽ bị xóa đi nên học sinh sẽ luôn trong tình trạng ghi chép một cách gấp rút. Khi đó, việc vừa phải nghe giảng, vừa đảm bảo nội dung được viết đầy đủ vào trong vở khiến cho học sinh rơi vào trạng thái quá tải, dẫn đến việc tiếp thu kiến thức bị gián đoạn.

➡ Như vậy, bảng đáng lẽ phải là “bộ nhớ trực quan” của tiết học, nhưng lại trở thành một không gian tạm thời và thiếu ổn định. Ngoài ra, về lâu dài, việc giáo viên viết rồi xóa liên tục, thay đổi vị trí nội dung hoặc bổ sung thông tin một cách đột ngột sẽ hình thành cho học sinh thói quen học thụ động và phụ thuộc vào việc “xin vở bạn chép lại”, làm giảm tính tự chủ trong học tập.

Không phân vùng thông tin

Để trình bày bảng một cách hiệu quả, giáo viên cần phân biệt rõ đâu là vùng thông tin cố định (mục tiêu, cấu trúc chính), đâu là những nội dung trọng tâm cần ghi chép và đâu là những nội dung tạm thời (brainstorm, sửa lỗi).

Khi không có sự phân vùng:

  • Học sinh không biết đâu là kiến thức cốt lõi.

  • Các ý kiến ngẫu nhiên của học sinh bị hiểu nhầm là nội dung chính.

  • Trọng tâm bài học bị “loãng”.

➡ Điều này làm giảm tính định hướng của tiết học.

Những vấn đề giáo viên thường gặp khi viết bảng

Tham khảo thêm:

Định nghĩa Effective Board Work

Khái niệm “Effective Board Work” mặc dù không được định nghĩa chính thức như một lý thuyết độc lập, nhưng được thảo luận rộng rãi trong các tài liệu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) (Scrivener, 2011)[1], trong đó nhấn mạnh 3 nguyên tắc giúp sử dụng bảng một cách hiệu quả, bao gồm:

Nguyên tắc 1 - Logical Layout (Bố cục logic)

Khi viết bảng, giáo viên cần đảm bảo trình bày nội dung theo một bố cục logic, có hệ thống, phản ánh đúng tiến trình và mục tiêu của bài học, từ đó giúp người học hiểu được mối quan hệ giữa các phần của bài học mà không cần người dạy phải giải thích quá nhiều.

Phương pháp:

Để đảm bảo đáp ứng được tiêu chí “logical layout” khi triển khai nội dung trên bảng, giáo viên cần chia bảng theo từng khu vực chức năng riêng và giữ sự nhất quán về cách trình bày đó trong suốt quá trình giảng dạy để học sinh có thể ghi nhớ và nhìn thấy được mối quan hệ giữa các phần kiến thức. Thông thường, bảng được chia làm 3 phần:

  • Phần trái: Ghi các mục tiêu bài học hoặc từ khóa quan trọng xuyên suốt.

  • Phần giữa: Nội dung bài giảng chính (phần này sẽ thay đổi/xóa đi theo timeline bài giảng).

  • Phần phải: Khu vực dành cho các ghi chú phát sinh, ví dụ minh họa hoặc giải nghĩa từ vựng nhanh.

Lưu ý:

  • Khi viết bảng, cần tuân thủ luồng đọc tự nhiên để người học dễ dàng ghi chép vào vở (Đi từ trái sang phải, từ trên xuống dưới)

  • Đối với những nội dung dài, giáo viên nên sử dụng sơ đồ mũi tên hoặc sơ đồ phân nhánh để người học dễ dàng hệ thống hóa kiến thức theo trình tự logic.

Nguyên tắc 1 - Logical Layout (Bố cục logic)

Nguyên tắc 2 - "Clarity" (Rõ ràng)

Sự rõ ràng trong cách trình bày bảng là một yếu tố quan trọng không kém, bởi nếu làm được điều này, sẽ đảm bảo mọi học sinh, kể cả những người ngồi ở cuối lớp, đều có thể tiếp cận thông tin một cách chính xác.

Phương pháp:

  • Về chữ viết và kích thước: Chữ cần đủ lớn để học sinh ở cuối lớp có thể đọc rõ, trình bày ngay ngắn, thẳng hàng (tránh viết kiểu chữ quá hoa mỹ hoặc quá nhỏ) . Ngoài ra, khoảng cách giữa các dòng cần hợp lý.

  • Về việc sử dụng màu sắc: Giáo viên cần có sự quy ước nhất định về việc sử dụng bút màu khi viết (chủ yếu để học sinh dễ dàng phân loại thông tin), không nên dùng quá nhiều màu cùng lúc hoặc tự ý thay đổi vai trò của từng màu theo cảm tính. Hãy có một quy tắc thống nhất về màu sắc và giải thích để học sinh nắm rõ. Chẳng hạn như: màu trắng cho nội dung chung, màu đỏ cho tiêu đề và màu xanh cho các ví dụ.

  • Tẩy bảng sạch sẽ: Luôn xóa bảng hoàn toàn trước khi viết nội dung mới để tránh làm rối mắt người xem bởi những vết mực cũ, khiến học sinh gặp khó khăn trong việc ghi chép và tập trung vào bài giảng. Khi cần xóa một phần, nên báo trước để học sinh kịp hoàn thành ghi chép.

Nguyên tắc 3 - “Using space” (Dùng không gian)

Việc quản lý không gian bảng không đơn thuần là thao tác kỹ thuật, mà phản ánh mức độ chuẩn bị của giáo viên và sự tôn trọng dành cho người học. Một bảng được sử dụng hợp lý sẽ giúp duy trì cấu trúc bài học, giảm tải nhận thức và giữ được “bức tranh tổng thể” đến cuối giờ.

Phương pháp:

  • GIữ những "khoảng trống" nhất định cho bảng: Đây là những khoảng trắng có chủ đích giữa các phần nội dung, giúp bài học được trình bày một cách rõ ràng hơn. Giáo viên không nên cố nhồi nhét chữ vào mọi khoảng trống vì một bảng quá dày chữ khiến học sinh phải xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc, dẫn đến mệt mỏi và giảm khả năng tập trung.

  • Tuyệt đối không viết đè: Viết đè lên chữ cũ hoặc viết lách vào các góc hẹp sẽ dễ khiến học sinh nhầm lẫn đâu là nội dung mới, đâu là nội dung cũ, làm phá vỡ cấu trúc logic đã xây dựng trước đó. Nếu cảm thấy cần khoảng trống mới, giáo viên nên dừng lại và quyết định xóa một phần không còn cần thiết.

Nguyên tắc 3 - "Using space" (Dùng không gian)

Giải pháp

Để trình bày bảng một cách hiệu quả, giáo viên có thể ứng dụng mô hình “Applied” để chia bảng thành ba vùng chức năng rõ ràng. Đây không chỉ là cách sắp xếp không gian mà còn là một chiến lược tổ chức tư duy dạy học. Khi được áp dụng nhất quán, mô hình này giúp giáo viên kiểm soát tiến trình bài giảng và giúp học sinh dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Dưới đây là phân tích chi tiết chiều sâu về giải pháp này:

Vùng 1: "Mục tiêu/Chủ đề" - cố định

Chức năng: Đây là vùng định hướng vì nội dung trong khu vực này đóng vai trò như “la bàn” của tiết học, giúp người học luôn nhìn thấy "đích đến". Khi học sinh cảm thấy mệt mỏi hoặc mất tập trung, việc nhìn vào mục tiêu giúp họ định vị lại mình đang ở đâu trong tiến trình bài học.

Nội dung nên có: Tên bài / Chủ đề, Mục tiêu học tập (learning objectives), Kỹ năng trọng tâm, Tiêu chí cần đạt. Ví dụ:

  • Unit 5: Travel

  • Objectives:

  • Use comparatives correctly.

  • Practice speaking in pairs.

Nguyên tắc

  • Viết ngay đầu giờ.

  • Không xóa trong suốt tiết học.

  • Trình bày gọn gàng, nổi bật hơn các phần khác.

Vùng 2: "Ngôn ngữ mới/Cấu trúc" - để chép

Chức năng: Đây là vùng trọng tâm học thuật của tiết học – nơi chứa nội dung cốt lõi mà học sinh cần ghi vào vở.

Nội dung nên có: từ vựng mới, cấu trúc ngữ pháp, sơ đồ tư duy, các quy tắc cốt lõi. Ví dụ:

  • Present Perfect

  • Form: S + have/has + V3

  • Example: I have finished my homework.

  • Signal words: already, yet, since, for

Nguyên tắc

  • Sắp xếp theo cấu trúc logic.

  • Không xóa cho đến khi kết thúc tiết học (trong trường hợp cần thêm không gian bảng, giáo viên có thể xóa nhưng phải đảm bảo học sinh đã hoàn thành việc ghi chép những nội dung quan trọng trong khu vực này).

  • Có thể dùng màu khác để nhấn mạnh cấu trúc.

Vùng 3: "Nháp/Hoạt động" - để xóa

Chức năng: Đây là vùng linh hoạt dùng để giải thích từ vựng phát sinh (không nằm trong bài), vẽ hình minh họa nhanh, ghi lỗi sai của học sinh khi làm bài tập, hoặc khu vực dành cho các trò chơi tương tác (Game/Brainstorming). Ngoài ra, đây là nơi học sinh có thể lên bảng thực hành mà không sợ làm hỏng bố cục bài giảng chính của giáo viên.

Nguyên tắc

  • Có thể xóa sau khi hoàn thành hoạt động.

  • Không chứa nội dung trọng tâm dài hạn.

  • Không cần trình bày quá chi tiết.

Tham khảo: Kết hợp trò chơi trong lớp học đọc: Tăng cường sự tham gia của các nhóm học sinh khác nhau

Mô hình APPLIED trong giảng dạy tiếng Anh

Thực hành

Bối cảnh

Giáo viên chuẩn bị dạy 1 bài 60 phút về chủ đề “Travel” (gồm Từ vựng, Ngữ pháp, và 1 Hoạt động Nói).

Cấu trúc bài giảng bao gồm:

  • 15 phút đầu: Giới thiệu từ vựng về phương tiện và tính chất du lịch (Vocabulary).

  • 25 phút giữa: Giải thích cấu trúc so sánh hơn (Grammar) và lấy ví dụ.

  • 20 phút cuối: Tổ chức hoạt động nói theo cặp (Speaking Activity) để học sinh vận dụng kiến thức đã học.

Yêu cầu

Vẽ 1 sơ đồ bố cục (layout) bảng (chia 3 vùng) mà giáo viên sẽ sử dụng cho buổi học này. Trong đó, cần đảm bảo thực hiện đúng yêu cầu của từng vùng:

Vùng 1: "Mục tiêu/Chủ đề" (Góc trái - 1/5 bảng)

Mục đích: Giữ cho học sinh luôn đi đúng hướng.

Yêu cầu:

  • Viết tiêu đề lớn, rõ ràng.

  • Các mục tiêu nên được đánh số thứ tự.

  • Phần này không bao giờ xóa để cuối giờ giáo viên có thể chỉ vào và hỏi: "Chúng ta đã đạt được mục tiêu 1 và 2 chưa?".

Vùng 2: "Ngôn ngữ mới/Cấu trúc" (Trung tâm - 3/5 bảng)

Mục đích: Cung cấp tài liệu tham khảo chính xác để học sinh chép bài.

Yêu cầu:

  • Sử dụng màu sắc để phân biệt cấu trúc ngữ pháp (ví dụ: dùng bút đỏ cho phần đuôi -er hoặc chữ more).

  • Sắp xếp theo trình tự thời gian của bài dạy (Từ vựng trước, Ngữ pháp sau).

  • Chừa khoảng trống (White space) giữa các phần để bảng không bị rối.

Vùng 3: "Nháp/Hoạt động" (Góc phải - 1/5 bảng)

Mục đích: Xử lý các tình huống phát sinh và tạo không gian tương tác.

Yêu cầu:

  • Nháp: Khi học sinh hỏi một từ ngoài bài (ví dụ: "Jet lag"), giáo viên viết vào đây để giải thích nhanh rồi xóa, tránh làm loãng nội dung chính ở Vùng 2.

  • Hoạt động: Ghi điểm cho các đội hoặc ghi chú nhanh các lỗi sai khi học sinh đang thực hành nói (Correction) để nhận xét cuối giờ.

Đọc thêm: Ứng dụng các phương pháp dạy học theo nhóm để nâng cao hiệu quả của lớp học

Tổng kết

Kỹ năng viết bảng không chỉ đơn thuần là một thao tác kỹ thuật mà còn là biểu hiện cụ thể của tư duy sư phạm và khả năng tổ chức bài học của giáo viên. Đối với giáo viên mới, việc rèn luyện khả năng trình bày bảng một cách rõ ràng, khoa học và có định hướng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức mà còn góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp ngay từ những năm đầu vào nghề. Hy vọng phương pháp cải thiện khả năng viết bảng của giáo viên mới được giới thiệu ở bài viết trên sẽ mang đến những gợi ý thiết thực và khả thi, giúp giáo viên mới có thêm định hướng trong quá trình tự rèn luyện và hoàn thiện kỹ năng viết bảng.

Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...