Áp dụng Storytelling vào chủ đề “Describe a person” trong IELTS Speaking Part 2

Trong kỳ thi IELTS Speaking Part 2, việc mô tả một người là một chủ đề phổ biến mà thí sinh thường gặp phải. Đây là một phần quan trọng của bài thi, yêu cầu thí sinh phải sử dụng khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và linh hoạt để mô tả một người một cách chi tiết và sinh động.
ap dung storytelling vao chu de describe a person trong ielts speaking part 2

Hiện tại, nhiều học sinh khi đối mặt với đề thi IELTS Speaking Part 2 thường cảm thấy bất ổn và không tự tin. Nguyên nhân chính có thể đến từ sự đa dạng và khả năng lạ lùng của các chủ đề trong phần thi này. Mặc dù đã có sự chuẩn bị trước, nhưng việc phát triển ý tưởng và sắp xếp nội dung một cách logic và hấp dẫn vẫn là một thách thức đối với nhiều người học. Các chủ đề trong IELTS Speaking Part 2 có thể bao gồm một loạt các lĩnh vực từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề phức tạp và trừu tượng. Điều này làm cho việc chuẩn bị trở nên khó khăn hơn vì học sinh cần phải có kiến thức và kỹ năng cụ thể đối với mỗi chủ đề.

Thêm vào đó, áp lực từ việc phải trình bày trước một người nghe đánh giá có thể tạo ra một không khí căng thẳng và lo lắng, làm mất tập trung và gây ra sự không tự tin. Điều này có thể làm giảm khả năng diễn đạt và ảnh hưởng đến chất lượng của bài nói. Một yếu tố khác là thiếu kinh nghiệm trong việc kể chuyện hoặc sắp xếp nội dung một cách hợp lý. Người học có thể gặp khó khăn trong việc chọn lọc thông tin quan trọng và tổ chức nó thành một câu chuyện mạch lạc và gây ấn tượng.

Trong bối cảnh này, việc áp dụng phương pháp storytelling có thể giúp giải quyết một số vấn đề trên bằng cách cung cấp cho người học một cách tiếp cận tổ chức và trình bày thông tin một cách hợp lý và hấp dẫn. Bài viết này sẽ giải thích khái niệm phương pháp Storytelling là gì và hướng dẫn thí sinh các bước để vận dụng phương pháp này ở phần IELTS Speaking part 2. Sau đó sẽ phân tích bài mẫu band 7.0+ với ý tưởng được sắp xếp theo bố cục Storytelling.

Key takeaways

  1. Giới thiệu

    • Giới thiệu về thách thức của học sinh khi tham gia IELTS Speaking Part 2: cảm thấy bất ổn và không tự tin.

    • Nguyên nhân: đa dạng và khả năng lạ lùng của các chủ đề.

    • Mục tiêu của bài viết: Giới thiệu phương pháp Storytelling và cách áp dụng để cải thiện bài nói.

  2. Các Thách Thức

    • Áp lực trong việc phát triển ý tưởng và sắp xếp nội dung một cách logic và hấp dẫn.

    • Khó khăn do thiếu kinh nghiệm trong việc kể chuyện và tổ chức nội dung.

    • Thiếu tự tin và mất tập trung do áp lực từ người nghe đánh giá.

  3. Giới thiệu về Phương pháp Storytelling

    • Định nghĩa về Storytelling.

    • Lợi ích của Storytelling trong việc cải thiện kỹ năng nói, tạo sự liên kết và mạch lạc trong bài.

  4. Các Bước Thực Hiện Storytelling

    • Bước 1: Phân loại và nhóm các chủ đề

      • Tả người, tả vật, tả trải nghiệm, tả địa điểm, tả hoạt động.

    • Bước 2: Lên khung ý tưởng áp dụng chiến lược Storytelling I.C.C.E

      • Mở bài (Intro): Giới thiệu đơn giản hoặc gián tiếp.

      • Ngữ cảnh (Context): Mô tả hoàn cảnh và mối quan hệ.

      • Nội dung (Content): Mô tả chi tiết về ngoại hình, tính cách, và ảnh hưởng của người đó.

      • Kết bài (Ending): Đưa ra cảm xúc cá nhân và dự định tương lai.

  5. Phân Tích Bài Mẫu Sử Dụng Storytelling

    • Bài mẫu mô tả một người nổi tiếng với các bước đã nêu ở trên.

    • Ví dụ cụ thể về việc mô tả Taylor Swift, từ cách thức biết đến cô ấy cho đến những ảnh hưởng và cảm xúc cá nhân về cô.

  6. Tổng kết

    • Nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc sử dụng Storytelling trong kỳ thi IELTS Speaking Part 2.

    • Khuyến khích học sinh áp dụng phương pháp này để cải thiện kỹ năng nói và đạt điểm cao hơn trong kỳ thi.

Cùng series: Áp dụng Storytelling vào chủ đề “Describe an item” trong IELTS Speaking Part 2.

Chủ đề tả người trong IELTS Speaking Part 2

Trong kỳ thi IELTS Speaking Part 2, việc mô tả một người là một chủ đề phổ biến mà thí sinh thường gặp phải. Đây là một phần quan trọng của bài thi, yêu cầu thí sinh phải sử dụng khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và linh hoạt để mô tả một người một cách chi tiết và sinh động.

Mô tả một người đòi hỏi thí sinh phải sử dụng một loạt các từ vựng, cấu trúc câu và ngữ pháp phong phú để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và đầy đủ. Thí sinh cần phải mô tả các đặc điểm về:

  • Mối quan hệ

  • Ngoại hình, tuổi tác

  • Tính cách

  • Sở thích

  • Kỹ năng

  • Các chi tiết đặc biệt

Ngoài việc lưu ý các đặc điểm trên để xây dựng từ vựng cho bài nói, việc này còn giúp hệ thống hoá bài nói một cách mạch lạc hơn.

Xem chi tiết: Cách trả lời Describe A Person - IELTS Speaking part 2.

Phương pháp Storytelling là gì?

Trong phần thi IELTS Speaking Part 2 nhiều thí sinh chưa có biết làm cách nào để sắp xếp ý tưởng cho mạch lạc và có tính liên kết với nhau dẫn đến việc khó đạt được điểm cao ở tiêu chí “Coherence”. Đây là chiến lược giúp các thí sính hệ thống bài nói Speaking Part 2 theo một hướng logic, mạch lạc hơn như khi kể một câu chuyện.

Phương pháp Storytelling

Các bước thực hiện kỹ thuật Storytelling

Khung câu chuyện

Bước 1: Phân loại và nhóm các chủ đề

Một số người cho rằng việc sử dụng bộ đề dự đoán sẽ khiến việc học trở nên không thực chất và khiến học sinh dựa dẫm quá nhiều và có nguy cơ bị “tủ đè” trong phòng thi. Điều này vẫn còn phụ thuộc vào cách người học sử dụng tài liệu này. Để chuẩn bị cho bài thi, người học có thể sử dụng bộ đề dự đoán này như thế nào?

Với hàng chục đề bài khác nhau, hãy phân loại và nhóm các chủ đề theo từng hạng mục riêng như:

  • Tả người (đối với các đề như Describe a person, a businessman, an athlete, a singer,…)

  • Tả vật (đối với các đề như Describe an item, a gift, a piece of equipment,…)

  • Tả trải nghiệm (Describe a time, an occasion,…)

  • Tả địa điểm (Describe a quiet place, a cafe, a tall building,…)

  • Tả hoạt động (Describe an activity…).

Hệ thống này cho phép người học dễ dàng có được cấu trúc chung và từ vựng liên quan cho từng chủ đề. Điều này cũng giúp người học ôn tập lại trước khi thi.

Bước 2: Lên khung ý tưởng áp dụng chiến lược Storytelling I.C.C.E

Mở bài (Intro)

Direct Introduction

Ở phần này người thi chỉ cần đơn giản dẫn vào thẳng vấn đề để giới thiệu tên hoặc mối quan hệ của người mình sắp đề cập.

E.g: Now I’m going to talk about a friend of mine, Nam.

E.g: Well, there is a celebrity that I’ve been dying to meet in person. Her name is Taylor Swift - a worldwide renowned American artist.

Indirect Introduction

Đôi khi thí sinh có thể linh hoạt kết hợp với ngữ cảnh để dẫn dắt giới thiệu người mình muốn miêu tả một cách gián tiếp.

E.g: For young people like me, social networking sites are an indispensable part of our lives. They give me a chance to stay connected with not only my friends and family but also people all over the world. Today, I’m going to talk about a person who I have followed for a long time on Facebook. His name is Jeff Bezos, who is the founder of a well-known E-commerce company named Amazon.

Ngữ cảnh (Context)

Trong phần này, người học nên nhắc đến các ý như sau:

  • Hoàn cảnh mình gặp hay biết đến người đó (Where /When)

  • Mối quan hệ của mình và người đó (Who)

  • Một vài thông tin phụ về tên tuổi của người đó (chỗ làm/ công việc/…) (What)

Mục đích của phần này là để người nghe có thể hình dung được bức tranh của câu chuyện mình sắp kể tốt hơn, là một bức đệm quan trọng để dẫn dắt vào các phần Nội dungKết bài sau đó. Nếu thiếu đi các phần thông tin này thì người nghe khó nắm bắt được người mình đang muốn mô tả là ai.

E.g: He and I were classmates in high school and university, and now he’s working as a software engineer at Microsoft Vietnam. I first met him about 10 years ago when we both entered high school.

E.g: If I remember correctly, I got to know her when I was browsing YouTube and came across one of her most well-known songs - Red. I was totally in love with the catchy melody and genuinely impressed by how gorgeous she looked in the music video.

Nội dung (Content)

Trong phần này thì người học nên nhắc đến các ý như sau:

  • Vài nét về ngoại hình và tính cách của người đó (How)

  • Những gì người đó đã, đang, hoặc có thể sẽ làm có thể gây ấn tượng cho bản thân người học (What)

  • Những ảnh hưởng của người đó với cộng đồng, thế giới, hoặc bản thân người học (What)

Đây là phần “xương sống” của bài nói và người học cần sử dụng các ngôn ngữ chỉ dẫn để thật sự gây ấn tượng cho giám khảo. Đây cũng là phần để trả lời các câu hỏi gợi ý quan trọng mang tính “Riêng” của đề bài.

E.g: The more I learn about her, the more I see how determined she is. Taylor didn't have an easy start in life, so she had to work really hard to become successful in the music industry, where there's a lot of bias against female musicians. Another thing I admire about Taylor is how humble she is. Even though she's a top pop star, she stays friendly and genuine with her fans. I think she uses her experiences and music to motivate young women to be confident and independent, which is why I'm such a big fan of hers.

Kết bài (Ending)

Phần này mình có thể đưa ra các cảm xúc cá nhân, hoặc các dự định tương lai để giúp câu chuyện có một kết thúc “trọn vẹn” hơn.

E.g: I guess I would still be a part of her fandom in years to come and in the best scenario I hope I could seize a chance to meet her in person. That’s all I would like to share.

Dàn bài gợi ý

Mở bài (Intro)

Ngữ cảnh (Context)

  • Who: Taylor Swift , renowned singer

  • When: browsing Youtube / Red

  • What she is like: gorgeous

  • Where: Music video

Nội dung (Content)

Kết bài (Ending)

  • How: Not silver spoon, worked hard

  • Personality: Humble => genuine with fan

  • Impact: Motivate women to be confident

  • Plan

  • Part of her fandom

  • Meet in person  

Bài mẫu tham khảo hoàn chỉnh

Describe a famous person you are interested in.

You should say:

  • Who he/she is

  • How you knew about him/her

  • What he/she was like before he/she became famous

And explain why you are interested in him/her.

Introduction

Well, there is a celebrity that I’ve been dying to meet in person. Her name is Taylor Swift - A worldwide renowned American artist.

Context

If I remember correctly, I got to know her when I was browsing Youtube and came across one of her most well-known songs - Red. I was totally in love with the catchy melody and genuinely impressed by how gorgeous she looked in the music video. When I listened to it the second time, I became obsessed with the song as I could totally relate to the story she delivered in the lyrics.

Content

The more I learn about her, the more I see how determined she is. Taylor didn’t have an essay start in life, so she had to work really hard to become successful in the music industry, where there’s a lot of bias against female musicians. Another thing I admire about Taylor is how humble she is. Even though she’s a top pop star, she stays friendly and genuine with her fans of hers.

Ending

I guess I would still be a part of her fandom in years to come and in the best scenario I hope I could seize a chance to meet her in person. That’s all I would like to share.

Xem thêm bài mẫu chủ đề: Describe a famous person.

Bản dịch tiếng việt

Giới thiệu

Có một người nổi tiếng mà tôi mong ước được gặp mặt. Tên cô ấy là Taylor Swift - một nghệ sĩ nổi tiếng toàn cầu người Mỹ.

Bối cảnh

Nếu tôi nhớ không nhầm, tôi biết đến cô ấy khi tôi đang lướt Youtube và tình cờ thấy một trong những bài hát nổi tiếng nhất của cô ấy - Red. Tôi hoàn toàn yêu thích giai điệu bắt tai và thực sự ấn tượng với vẻ đẹp rực rỡ của cô ấy trong video âm nhạc. Khi tôi nghe nó lần thứ hai, tôi trở nên ám ảnh bởi bài hát vì tôi có thể hoàn toàn liên tưởng đến câu chuyện mà cô ấy truyền tải trong lời bài hát.

Nội dung

Càng tìm hiểu về cô ấy, tôi càng thấy cô ấy quyết tâm như thế nào. Taylor không có một khởi đầu dễ dàng trong cuộc sống, vì vậy cô ấy đã phải làm việc rất chăm chỉ để trở nên thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc, nơi có nhiều thành kiến ​​chống lại các nữ nhạc sĩ. Điều khác tôi ngưỡng mộ về Taylor là cô ấy rất khiêm tốn. Mặc dù cô ấy là một ngôi sao pop hàng đầu, cô ấy vẫn thân thiện và chân thật với người hâm mộ của mình.

Kết thúc

Tôi đoán tôi vẫn sẽ là một phần của cộng đồng người hâm mộ cô ấy trong những năm tới và trong tình huống tốt nhất tôi hy vọng có thể nắm bắt cơ hội để gặp cô ấy trực tiếp. Đó là tất cả những gì tôi muốn chia sẻ.

Phân tích từ vựng
  • Celebrity (n): Người nổi tiếng

Example: Everyone knows the celebrity who stars in that blockbuster movie. (Ví dụ: Mọi người đều biết ngôi sao nổi tiếng đó đóng vai trong bộ phim bom tấn đó.)

  • Renowned (adj): Nổi tiếng

Example: Mozart is a renowned composer famous for his beautiful music. (Ví dụ: Mozart là một nhà soạn nhạc nổi tiếng với những bản nhạc tuyệt vời của mình.)

  • Browse (v): Lướt, tìm kiếm gì đó trên mạng

Example: I like to browse the internet for interesting articles. (Ví dụ: Tôi thích lướt internet để tìm những bài viết thú vị.)

  • Catchy melody: giai điệu bắt tai

Example: The song has a catchy melody that you can't help but hum along to. (Ví dụ: Bài hát có một giai điệu bắt tai mà bạn không thể không lẩm bẩm theo.)

  • Genuinely (adv): thực sự

Example: She genuinely enjoys spending time with her friends. (Ví dụ: Cô ấy thực sự thích dành thời gian với bạn bè của mình.)

  • Music industry: Thị trường âm nhạc

Example: The music industry is where singers and musicians make their living. (Ví dụ: Ngành công nghiệp âm nhạc là nơi mà các ca sĩ và nhạc sĩ kiếm sống.)

  • Obsessed with sth: ám ảnh với điều gì đó

Example: He's obsessed with video games and can play for hours. (Ví dụ: Anh ấy ám ảnh với trò chơi điện tử và có thể chơi suốt giờ đồng hồ.)

Các từ vựng hữu ích cho chủ đề “Describe a person”

Appearance (Ngoại hình)

Nhận xét chung

  • To have a youthful appearance: Có ngoại hình trẻ trung

  • To look younger/older than his/ her real age: Có ngoại hình trẻ hơn/ già hơn so với tuổi thực

  • Beautiful, pretty, gorgeous, good-looking (nữ): Xinh đẹp, ưa nhìn (nữ)

  • Handsome, good-looking (nam): Đẹp trai, ưa nhìn (nam)

  • Charming, attractive: Quyến rũ, cuốn hút

  • To have a distinguished look: Có vẻ ngoài nổi bật

  • To have a radiant complexion: Có làn da rạng rỡ

  • To look well-groomed: Có vẻ ngoài gọn gàng, chỉn chu

  • To have striking features: Có các đặc điểm nổi bật

  • To have a pale/fair complexion: Có làn da nhợt nhạt/trắng sáng

Chiều cao

  • Short: Thấp

  • Tall: Cao

  • To have an impressive height: Cao

  • To have a medium/average height: Có chiều cao trung bình

  • To be of short stature: Có thân hình thấp

  • To stand tall: Cao ráo

  • To be petite: Nhỏ nhắn

  • To be lanky: Cao gầy

Dáng người

  • Thin, slim, slender: Gầy, mảnh khảnh

  • Fat, overweight: Béo

  • Chubby: Mũm mĩm

  • Fit: Cân đối

  • Muscular: Cơ bắp

  • Stocky: Đồ sằn

  • Lean: Gầy gò, ốm

  • Voluptuous: Đầy đặn, quyến rũ

  • Curvy: Có dáng người đường cong

Một số đặc điểm chi tiết về khuôn mặt

  • To have a round/ oval face: Có khuôn mặt tròn/ trái xoan

  • To have a straight nose: Có chiếc mũi cao, thẳng

  • To have rosy cheeks: Hai má hồng hào

  • To have deep-set eyes: Có mắt sâu

  • To have high cheekbones: Có xương gò má cao

  • To have a chiseled jawline: Có đường viền hàm rõ ràng

  • To have a dimpled smile: Có nụ cười lúm đồng tiền

  • To have bushy eyebrows: Có lông mày rậm

Personality (Tính cách)

Tính cách tích cực

  • Humorous, hilarious: Vui tính, hài hước

  • To have a good sense of humor: có khiếu hài hước

  • Sociable- Extroverted/ to be an extrovert: Cởi mở, hòa đồng, hướng ngoại

  • To be a social butterfly: hoà đồng, thích giao tiếp với mọi người

  • Introverted/ to be an introvert: Hướng nội

  • Generous: Hào phóng

  • Kind, warm-hearted: Tốt bụng, nhân hậu

  • Brave, courageous: Dũng cảm, gan dạ

  • Smart, intelligent, brilliant, clever: Thông minh

  • Talented: Tài năng

  • Hard-working, diligent: Chăm chỉ, cần mẫn

  • Creative: Sáng tạo

  • Talkative: Hoạt ngôn

  • Quiet: Ít nói

  • Honest: Trung thực

  • Humble: Khiêm tốn

Tính cách tiêu cực

  • Bad-tempered: Nóng tính

  • Careless: Bất cẩn, cẩu thả

  • Selfish: Ích kỷ

  • Stubborn: Cứng đầu

  • To be as stubborn as a mule (idiom)

  • Cruel: Độc ác

  • Mean: Keo kiệt, xấu tính

  • Lazy: Lười biếng

  • Haughty, arrogant: Kiêu căng, tự mãn

Relationship/ Influence (Mối quan hệ/ Tầm ảnh hưởng)

  • To know each other for donkey’s years: Quen biết nhau trong khoảng thời gian dài

  • To get on like a house on fire: Kết thân rất nhanh

  • To hit it off with sb: Có mối quan hệ tốt với ai

  • To share a lot of interests in common: Có nhiều sở thích chung

  • To be on the same page: Nhất trí với nhau

  • To know each other inside out: Hiểu rõ nhau

  • Through ups and downs: Vượt qua khó khăn, thăng trầm

  • To be willing to give sb a hand/ To get one’s back: Sẵn sàng giúp đỡ 

  • To be willing to lend an ear to sb: Sẵn sàng lắng nghe người khác

  • To mean the world to sb: Rất quan trọng với ai

  • To have a huge/ remarkable influence/ impact on sb: Có tầm ảnh hưởng lớn đối với ai

  • To be one’s role model: Là hình mẫu của ai

  • To shape one’s personality: Hình thành nên tính cách của ai

Tổng kết

Bài viết này đã phân tích những thách thức mà học sinh thường gặp phải khi tham gia phần thi IELTS Speaking Part 2, đặc biệt là khi phải mô tả một người. Những khó khăn chính bao gồm việc phát triển ý tưởng và sắp xếp chúng một cách logic và hấp dẫn trong bối cảnh áp lực từ việc phải trình bày trước giám khảo. Để giải quyết những vấn đề này, bài viết đã đề xuất việc sử dụng phương pháp kể chuyện (Storytelling) như một cách tiếp cận hiệu quả để cải thiện khả năng nói mạch lạc và có sức thuyết phục.

Phương pháp Storytelling không chỉ giúp thí sinh trình bày thông tin một cách có tổ chức và mạch lạc hơn mà còn giúp họ tạo ra sự kết nối cảm xúc với người nghe, qua đó nâng cao chất lượng bài thi. Bằng cách nhóm các chủ đề và phát triển ý tưởng theo khuôn khổ có sẵn, thí sinh có thể chuẩn bị và thực hành hiệu quả hơn, giảm bớt lo lắng và tăng cơ hội đạt điểm cao trong kỳ thi.

Bài viết cũng đã cung cấp một số ví dụ về cách áp dụng Storytelling vào các chủ đề cụ thể, cũng như giải thích cách mà các kỹ năng này có thể được mở rộng và sử dụng trong các tình huống thi cụ thể khác. Qua đó, người học không chỉ học được cách sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên mà còn phát triển kỹ năng truyền đạt và thuyết phục một cách tổng thể.

Xem thêm: Áp dụng Storytelling vào IELTS Speaking Part 2: Chủ đề “Describe a place”.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity