Reference word là gì? Cách áp dụng để nâng cao kỹ năng đọc hiểu

Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về Reference word và phân loại các nhóm từ Reference word một cách chi tiết giúp thí sinh nâng cao được khả năng đọc hiểu của mình.
Published on
reference-word-la-gi-cach-ap-dung-de-nang-cao-ky-nang-doc-hieu

Trong quá trình đọc hiểu hàng ngày hay trong các kỳ thi, các bài đọc thí sinh gặp phải sẽ thường đa dạng khác nhau. Với các chủ đề quen thuộc, nằm trong lĩnh vực, phạm vi hiểu biết của thí sinh, thường các thí sinh sẽ không gặp khó khăn gì trong việc dịch và hiểu toàn bộ văn bản. Tuy nhiên với những văn bản mang tính học thuật hơn, chủ đề thường sẽ xa lạ, chuyên môn hơn và ngôn ngữ được sử dụng cũng sẽ khá phức tạp đối với những người học tiếng. Lúc này, phương pháp dịch hiểu toàn bộ bài sẽ không còn hữu hiệu, thay vào đó thí sinh cần trang bị cho mình một số nhóm từ vựng và ngữ pháp nhất định nhằm đạt được mục tiêu đọc hiểu. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về nhóm từ Reference word giúp thí sinh nâng cao được kỹ năng đọc hiểu của mình.

Key takeaways

  1. Reference word là nhóm các từ thay thế, được sử dụng nhằm ám chỉ, liên hệ tới những từ, cụm từ hay ý tưởng đã được nhắc đến trước đó trong bài.

  2. Reference word ngoài việc được tác giả sử dụng để tránh lặp từ thì còn nhằm đảm bảo sự liên kết, liền mạch của bài. Vì vậy, muốn hiểu được nội dung bài đọc thì việc nắm được nhóm từ này là vô cùng quan trọng.

  3. Nhóm từ thay thế này rất đa dạng, một số loại chính gồm: đại từ nhân xưng, đại từ vô nhân xưng, tính từ sở hữu, đại từ và tính từ chỉ định, cấu trúc so sánh…

  4. Ngoài việc nhận biết Từ thay thế, thí sinh còn cần nắm được ý nghĩa, mục đích sử dụng của từng loại.

Reference word là gì?

Reference word (hay còn gọi là từ thay thế) được sử dụng nhằm mục đích tránh tình trạng lặp từ trong câu văn, đoạn văn hay bài văn. Từ thay thế, đúng như tên gọi, là những từ có khả năng thay thế cho những từ hay cụm từ khác.

Nhóm các từ này có thể gợi nhắc, liên hệ tới những ý tưởng, luận điểm được nhắc đến trước đó hoặc trong một số trường hợp là để đề cập trước những ý chuẩn bị được trình bày đằng sau. Sử dụng Reference word không chỉ giúp tác giả tránh tình trạng lặp về từ mà còn đảm bảo sự liên kết, mạch lạc giữa các câu, đoạn và toàn bài. Vì vậy, để có thể hiểu được nội dung trong bài đọc, các thí sinh cần nắm được nhóm Từ thay thế này.

Ví dụ: The approach taken by Bernstein is unacceptably narrow because it focuses solely on the psychological rather than the psycholinguistic features of development

Trong ví dụ trên, người viết đã sử dụng từ “it” với mục đích thay thế cho cụm “the approach” đã được đề cập ở vế trước. Như vậy, câu văn sẽ tránh được tình trạng lặp từ, đồng thời có sự liên kết tốt hơn.

Tầm quan trọng của Reference word trong quá trình đọc hiểu

Suddenly in 1989, East Germans who took vacations in Hungary and Czechoslovakia discovered that these countries would allow them to go into West Germany. 

Trong câu văn trên, người viết đã sử dụng reference word “these countries” nhằm thay thế cho “Hungary and Czechoslovakia” và “them” để thay cho “East Germans”. Như vậy, nếu các thí sinh không biết đến nhóm Từ thay thế và cách dùng của chúng, các thí sinh sẽ chỉ hiểu 2 reference words bên trên đơn thuần với nghĩa “những đất nước này” và “họ” mà không thực sự hiểu 2 từ đó ám chỉ đối tượng nào.

Tiếp tục những chỗ hổng về đọc hiểu như vậy xuyên suốt bài sẽ ảnh hưởng đáng kể tới kết quả cuối của thí sinh. Vì vậy, việc nhận biết và hiểu được ý nghĩa của nhóm từ này đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt là khi tần suất xuất hiện của chúng rất dày đặc.

Phân loại Reference word

Đại từ nhân xưng

Personal pronouns, hay còn gọi là đại từ nhân xưng, bao gồm các từ: I, you, she, he, it, we, they.

Do phần lớn các bài đọc đều thuộc dạng học thuật, các thí sinh sẽ ít gặp các đại từ nhân xưng như I, you và we. Những đại từ nhân xưng thường thấy trong các bài đọc sẽ là it (ám chỉ vật, sự vật, hiện tượng) và they (ám chỉ nhóm đồ vật, sự việc hoặc người). He và she cũng sẽ được sử dụng với tần suất ít hơn, nhằm ám chỉ một đối tượng người cụ thể. 

Ví dụ:

reference-word-scientist

When social scientists study families, they find that they have different shapes and sizes.

Ở câu văn trên tác giả sử dụng 2 lần reference word “they” để thay thế cho 2 từ khác nhau: they thứ nhất thay thế cho “social scientists”, they thứ hai ám chỉ “families”.

Đại từ vô nhân xưng

Impersonal pronouns, hay còn gọi là đại từ vô nhân xưng, là những đại từ được sử dụng khi người viết muốn ám chỉ một đối tượng chung chung không rõ ràng. Các từ thuộc nhóm này là: one, they, you, it. Ba từ đầu có thể dùng ám chỉ cho người, nhưng it sẽ chỉ dùng thay thế cho vật, sự việc, hiện tượng.

Ví dụ: If one wishes to make oneself popular, one must work very hard for it.

Trong ví dụ trên Từ thay thế “one” được sử dụng với ý nghĩa “ai đó, người nào đó”, ám chỉ đối tượng người nói chung chứ không chỉ rõ cụ thể người nào.

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu được sử dụng để thể hiện mối quan hệ sở hữu, những từ thuộc nhóm này bao gồm: my, your, his, her, its, our, their. Tương tự như đại từ nhân xưng, 2 tính từ sở hữu my và our không hay được dùng trong các bài học thuật. Những từ dễ bắt gặp nhất chính là its, their, his, her.

Ví dụ: Mawer and Farrington agree that sociological factors carry considerable weight in any discussion of educational attainment. Their research clearly demonstrates that reliance on purely maturational factors is misplaced.

Trong ví dụ trên, “their” có ý ám chỉ tới 2 đối tượng ở câu trước đó là “Mawer and Farrington”.

Đại từ và tính từ chỉ định

Demonstrative pronouns và demonstrative adjectives được gọi là đại từ chỉ định và tính từ chỉ định, có điểm giống với đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu đó là chúng đều được sử dụng để thay thế cho các danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến từ trước. Tuy nhiên, nhóm từ này có tính chất chỉ định rõ ràng hơn, chúng thể hiện sự ám chỉ cụ thể tới một đối tượng nhất định trong bài. Các thí sinh cũng cần lưu ý điểm khác biệt giữa đại từ và tính từ là tính từ cần đi kèm với danh từ đằng sau, còn đại từ sẽ chỉ đứng một mình.

Những đại từ và tính từ chỉ định thường bắt gặp: this, that, these, those.

Ví dụ: However, the researchers also conducted a subsequent study. This study strongly confirmed the results of the previous one. 

Trong ví dụ trên, tính từ chỉ định “this” được sử dụng để thay thế cho cụm “a subsequent study” ở trước.

Các cấu trúc so sánh

Trong một số trường hợp các cấu trúc so sánh cũng được sử dụng như Từ thay thế, khi đó chúng sẽ trở thành đại từ hoặc tính từ. Nhóm này bao gồm các từ sau: another, other, both, similar, the same, better, more, earlier, later, previous, subsequent.

Ví dụ: This research has undoubtedly revolutionised thinking in the field. The same could be said of Dury’s later research. 

Trong ví dụ trên, cấu trúc so sánh “the same” được sử dụng nhằm ám chỉ tới nội dung của cả câu văn ngay phía trước.

Mạo từ “the”

Mạo từ xác định “the” thường được dùng để nhắc tới một sự vật, sự việc đã được đề cập từ trước và hiện được nhắc tới lần hai (hoặc ba hay bốn). 

Ví dụ:

reference-word-choice

She was faced with a difficult choice. The choice she made demonstrated her ability to make sound decisions under extreme pressure.

Trong câu văn trên, “the” ám chỉ lựa chọn được nhắc đến ở câu trước.

Tuy nhiên, các thí sinh cũng cần lưu ý rằng ám chỉ hay thay thế không phải là chức năng chính của “the”, có rất nhiều trường hợp “the” không hề có hàm ý này.

Ví dụ: Galileo tested his theory by dropping objects of a different weight off a tall building. The speed with which they fell confirmed that objects fall through space at the same speed.

Trong trường hợp trên, “the” không hề ám chỉ hay liên hệ tới bất cứ từ hay khái niệm nào ở câu trước mà chỉ đơn thuần được sử dụng do danh từ “speed” được xác định.

Cách để thí sinh phân biệt hai cách dùng này của “the“ chính là nhìn vào danh từ đi liền sau đó. Nếu danh từ đấy được nhắc lại y nguyên từ một cụm danh từ ở câu trước, hoặc là synonym (từ đồng nghĩa) của một cụm danh từ trước đó, “the“ lúc này sẽ mang chức năng là một từ thay thế. Ngược lại, nếu danh từ đi kèm sau “the“ không có mối liên hệ nào với bất kỳ danh từ hay cụm danh từ nào ở các câu trước, đồng nghĩa với việc “the” chỉ đang được sử dụng với chức năng thể hiện tính xác định của danh từ.

Trạng từ “there”, “then”

There và then là các đại từ chỉ địa điểm và thời gian. There được sử dụng để thay thế cho cụm danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn đã được nhắc trước đó còn then thay thế cho cụm chỉ thời gian.

Ví dụ: During the Cambrian Period, mollusks (related to snails and slugs) and sea worms were common, and many have been preserved as fossils. Another animal that was common

then was the trilobite. They no longer exist, but most museums have fossil collections of them.

Trong đoạn văn trên, từ “then” được sử dụng để thay thế cho cụm danh từ chỉ thời gian “during the Cambrian Period” được nhắc đến ở câu trước.

Một số cách diễn đạt thay thế khác: such + Noun; the former, the latter

Such + Noun

Ví dụ: The main advantage of membership in a mass community is the safety that it provides. A large group of prey may be easier for a predator to find at any given point than a small one, but predator may think twice before taking on such a group; if a predator does decide to challenge a large group, it may merely encounter a confusing mass of moving bodies and possibly may not succeed in its primary goal. 

Trong đoạn trích trên, “such” + danh từ “a group” đã được sử dụng để thay thế cho cụm danh từ “a large group of prey” được nhắc đến đằng trước.

The former, the latter

Ví dụ: Inside is a purple-brown shiny seed surrounded by a lacy red covering called an ‘aril’. These are the sources of the two spices nutmeg and mace, the former being produced from the dried seed and the latter from the aril.

Trong đoạn văn trên, “the former” được sử dụng để thay thế cho từ “nutmeg” còn “the latter” nhằm ám chỉ tới “mace”.

Đọc thêm: Sử dụng Referencing để đạt tiêu chí Coherence and Cohesion trong IELTS Writing trên 6.0

Tổng kết

Nhằm hoàn thành tốt bài thi Reading, các thí sinh không chỉ cần nắm vững kiến thức về ngữ pháp và có vốn từ tốt mà còn cần nắm được các nhóm từ với chức năng cụ thể. Reference word là một trong những nhóm từ phổ biến và cơ bản nhất mà thí sinh cần nhớ. Nhóm từ được tác giả sử dụng với mục đích tránh lặp từ và đảm bảo sự liên kết giữa các câu văn, đoạn văn. Vì vậy, để hiểu được nội dung toàn bài, thí sinh cần nhận biết và hiểu được ý nghĩa của nhóm từ này.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.