Banner background

SAT® Vocab Handbook Unit 3: Từ vựng chủ đề Knowledge, Learning & Thinking

Bài viết sau sẽ trình bày Từ vựng SAT chủ đề Knowledge, Learning & Thinking Unit 3 cùng một số bài tập luyện tập cho người học.
sat vocab handbook unit 3 tu vung chu de knowledge learning thinking

Key takeaways

  • Bài thi SAT kiểm tra từ vựng học thuật Tier 2.

  • Chủ đề từ vựng SAT thông dụng: Knowledge, Learning & Thinking: evaluate, hear, experiment, familiarize, identify, interpret, investigation, understandable, review, unknown

  • Cách học từ vựng hiệu quả: Học theo ngữ cảnh và học có nhắc lại.

Trong quá trình ôn tập cho bài thi Digital SAT, không ít người học cảm thấy khó khăn với từ vựng học thuật được kiểm tra trong bài thi. Thực tế cho thấy bài thi Digital SAT sử dụng nhiều từ vựng học thuật với mật độ dày đặc hơn so với các bài thi chuẩn hóa ngôn ngữ thông thường. Do đó, người học cần đầu tư không ít thời gian để ôn luyện nếu muốn tích lũy từ vựng và cải thiện hiệu quả làm bài. Nắm được nhu cầu đó của người học, Anh ngữ ZIM triển khai chuỗi bài viết về các từ vựng SAT học thuật thường xuất hiện trong bài thi nhằm cung cấp cho người học tài nguyên luyện tập chất lượng cao. Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ trình bày từ vựng SAT chủ đề Knowledge, Learning & Thinking, một chủ đề thông dụng trong từ vựng SAT.

Từ vựng học thuật trong Digital SAT

Khác với các bài thi SAT cũ thường kiểm tra những từ vựng hiếm gặp hoặc quá chuyên sâu, Digital SAT tập trung vào một nhóm từ vựng khác: từ vựng học thuật có tính ứng dụng cao (High-utility academic words / Tier 2 vocabulary).

Bài thi nhắm vào các từ và cụm từ mà sinh viên thường xuyên bắt gặp trong các văn bản học thuật hoặc môi trường đại học, nhưng lại ít khi được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày [1]. Ví dụ: convey, ambivalent, correlate, substantiate.[2][3]

Bên cạnh đó, bài thi Digital SAT cũng hạn chế trong việc kiểm tra các từ lóng thông thường (Tier 1) và cả những thuật ngữ kỹ thuật quá hẹp hoặc chuyên ngành (Tier 3) [1] [3].

Dạng bài Words in Context trong Digital SAT

Dạng bài Words in Context yêu cầu thí sinh xác định ý nghĩa của một từ/cụm từ học thuật có tính ứng dụng cao dựa trên ngữ cảnh mà nó xuất hiện, hoặc yêu cầu thí sinh lựa chọn một từ/cụm từ logic và chính xác nhất để điền vào chỗ trống trong một đoạn văn [1] [3]. Dạng bài này thường xuất hiện dưới 2 định dạng câu hỏi chính:

  • Điền từ vào chỗ trống: Câu hỏi thường có dạng "Which choice completes the text with the most logical and precise word or phrase?" [1][2]. Thí sinh sẽ đọc một đoạn văn bị thiếu một từ và cần chọn đáp án phù hợp nhất. Dạng bài này chỉ xuất hiện trong thể loại đoạn văn Informational text.

  • Tìm nghĩa của từ: Câu hỏi thường có dạng "As used in the text, what does the word 'x' most nearly mean?" [1][2]. Dạng bài này chỉ xuất hiện với thể loại đoạn văn Poem/Novel/Short story.

Fig. 1.
Fig. 1.

Chiến lược làm bài Words in Context trong Digital SAT

Để có thể đạt kết quả tốt với dạng bài Words in Context, người học có thể áp dụng các bước làm bài tham khảo sau:

Bước 1: Đọc toàn bộ đoạn văn và xác định các từ hoặc cụm từ khóa

Thay vì chỉ tập trung vào câu chứa khoảng trống hoặc từ gạch chân, người đọc cần xem xét chúng trong ngữ cảnh của toàn bộ đoạn văn. Tại bước này, người đọc thực hiện thao tác rà quét để tìm kiếm các "manh mối ngữ cảnh". Các manh mối này thường xuất hiện dưới dạng định nghĩa, sự diễn giải lại, từ đồng nghĩa hoặc từ trái nghĩa.

Bên cạnh đó, người đọc cũng cần chú ý đến các từ chuyển ý đóng vai trò báo hiệu logic cú pháp, bao gồm 3 nhóm chính: nhóm từ nối tiếp ý (also, furthermore), nhóm nguyên nhân - kết quả (because, therefore), và nhóm từ tương phản ( although, however). 

Bước 2: Tự dự đoán từ của riêng mình

Trước khi nhìn vào các lựa chọn đáp án, người đọc tổng hợp các manh mối ngữ cảnh đã phân tích ở Bước 1 để tự suy luận ra một từ hoặc một cụm từ định nghĩa đơn giản nhất, sao cho vừa vặn với cấu trúc logic của câu.

Từ đó, người đọc có thể chọn từ khớp với chỗ trống hoặc từ đồng nghĩa với từ được gạch chân. Thao tác này giúp người đọc chủ động hơn trong câu trả lời, tránh bị phân tâm bởi các phương án được thiết kế để nghe có vẻ hợp lý nhưng thực chất sai lệch về ngữ cảnh.

Bước 3: Đánh giá sắc thái tích cực / tiêu cực

Trong trường hợp văn bản quá phức tạp và người đọc không thể dự đoán chính xác một từ cụ thể, người đọc cần chuyển sang chiến thuật đánh giá sắc thái ý nghĩa. Bằng cách dựa vào các từ tương phản hoặc từ nối, người đọc xác định xem từ cần điền mang sắc thái tích cực, tiêu cực hay trung tính. Sau khi gán nhãn sắc thái, người đọc đối chiếu với các phương án A, B, C, D và loại bỏ những từ mang sắc thái trái ngược với ngữ cảnh.

Bước 4: Ghép phương án vào câu và loại trừ

Người đọc đối chiếu các phương án với "từ dự đoán" ở Bước 2 để tìm ra lựa chọn tốt nhất. Trong quá trình ra quyết định, người đọc cần ghi nhớ nguyên tắc: từ đúng phải là từ logic và chính xác nhất, phù hợp với ngữ cảnh đã được cung cấp. Bên cạnh đó, người đọc cũng cần lưu ý cách kết hợp các từ để có thêm một yếu tố giúp xác nhận đáp án.

Fig. 2.
Fig. 2.

Từ vựng SAT chủ đề Knowledge, Learning & Thinking

Có thể nói, trong quá trình học và tích lũy từ vựng SAT, người học sẽ tiếp nhận một khối lượng từ vựng học thuật đồ sộ. Do đó, để tránh rơi vào tình trạng học thiếu hệ thống, việc phân loại từ vựng SAT theo quy luật là điều rất cần thiết.

Có nhiều chiến lược khác nhau để phân loại từ vựng cho kỳ thi SAT. Người học có thể phân loại từ vựng theo lĩnh vực, theo độ khó của từ, hoặc theo độ khó của câu hỏi SAT chuẩn trong đó từ vựng được kiểm tra. Trong chuỗi bài viết về từ vựng SAT này, nhóm tác giả chọn cách phân loại theo chức năng của từ. Chức năng của từ có thể được phân loại thành 15 nhóm lớn. Một vài trong số đó bao gồm từ vựng miêu tả sự vận động và biến đổi, từ vựng miêu tả thái độ và cảm xúc, hoặc từ vựng miêu tả các giá trị đạo đức.

Trong các nhóm chức năng đó, nhóm Growth, Decline & Quantity gồm các từ học thuật mô tả sự thay đổi về quy mô, mức độ và số lượng của các hiện tượng, dữ liệu hoặc quá trình trong ngữ cảnh học thuật. Nhóm từ vựng này giúp phản ánh các giai đoạn của một sự biến đổi về lượng:

  • Mức độ và số lượng: Diễn tả việc đo lường, đếm, thu thập hoặc xác định số lượng, quy mô và mức độ của đối tượng trong nghiên cứu hoặc phân tích.

  • Sự gia tăng: Diễn tả quá trình tăng trưởng, mở rộng hoặc tích lũy của dữ liệu, nguồn lực, quần thể hoặc các hiện tượng theo thời gian.

  • Sự suy giảm: Diễn tả quá trình giảm bớt, thu hẹp hoặc đánh giá mức độ bao quát của một hiện tượng, đồng thời nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ toàn diện của dữ liệu và nghiên cứu.

Dưới đây là một số từ vựng học thuật về chủ đề Growth, Decline & Quantity thường được sử dụng trong các câu hỏi SAT Reading và Writing [2].

Words

IPA Pronunciation

Part of speech

Etymological analysis

Word family

Vietnamese meaning

Near synonyms

Common collocations

Example

evaluate

/ɪˈvæljueɪt/

v

Latin valere = to be strong or worth something; developed through evaluate meaning “determine the value of”

evaluation (n), evaluative (adj), evaluatively (adv), evaluator (n)

Đánh giá

assess, appraise, analyze, judge

evaluate the effectiveness, evaluate the results, carefully evaluate, evaluate evidence

The researchers evaluated the effectiveness of the intervention by comparing the outcomes of the experimental and control groups.

experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

n, v

Latin experimentum = a test or trial, from experiri = to try or test

experimental (adj), experimentally (adv), experimentation (n), experimenter (n)

Thử nghiệm

test, trial, investigation, study

conduct an experiment, experimental results, controlled experiment

Scientists must conduct multiple experiments on lab animals and willing volunteers before they can release a vaccine for public use.

familiarize

/fəˈmɪliəraɪz/

v

Latin familiaris = belonging to a household, from familia = household or family

familiar (adj), familiarity (n), familiarly (adv), unfamiliar (adj), unfamiliarity (n)

Làm quen

acquaint, introduce, accustom, orient, acclimatize

familiarize oneself with, familiarize users with

Before beginning the laboratory work, students should familiarize themselves with the safety procedures and equipment.

hear

/hɪr/

v

Old English hieran or hȳran = to perceive sound or listen

hearing (n), hearer (n), unheard (adj), overhear (v), overheard (adj)

Nghe

listen to, perceive, detect, learn

hear about, hear from, hear evidence, hear a presentation

During the conference, participants managed to hear evidence from several researchers working on climate-related issues.

identify

/aɪˈdentɪfaɪ/

v

Medieval Latin identificare = make identical, from Latin idem = same + facere = make

identification (n), identifiable (adj), identifiably (adv), identity (n), unidentified (adj)

Xác định

recognize, determine, detect, distinguish

identify a pattern, identify the cause, identify a problem

The analysis enabled researchers to identify several variables that influenced the usage of AI in college students nowadays.

interpret

/ɪnˈtɜːrprət/

v

Latin interpretari = explain or translate, from interpres = interpreter or mediator

interpretation (n), interpretative (adj), interpretive (adj), interpreter (n), misinterpret (v), misinterpretation (n), interpretable (adj)

Giải thích

explain, analyze, understand, construe

interpret the data, interpret the results, correctly interpret, interpret evidence

Researchers must always interpret the data cautiously because several external factors may have influenced the results.

investigation

/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/

n

Latin investigare = trace out or search for, possibly from vestigium = footprint or track

investigate (v), investigator (n), investigative (adj), investigatory (adj)

Sự điều tra

inquiry, examination, exploration, research

conduct an investigation, scientific investigation, thorough investigation

The investigation revealed that variations in environmental conditions had significantly affected the experimental outcomes.

review

/rɪˈvjuː/

n, v

Old French reveue = a seeing again, from re- = again + voir = to see

reviewer (n), reviewable (adj), reviewed (adj), reviewing (n)

Xem xét

examine, assess, evaluate, reconsider

conduct a review, literature review, peer review, review the evidence

The committee conducted a comprehensive review of the available evidence before approving the proposed policy.

understandable

/ˌʌndərˈstændəbəl/

adj

understand + -able, meaning “able to be understood”

understand (v), understanding (n), understandably (adv), understandable (adj), misunderstanding (n), misunderstood (adj), understandability (n)

Dễ hiểu

comprehensible, clear, intelligible, accessible

understandable explanation, easily understandable, perfectly understandable, interpretable

The researchers presented the findings in an understandable format so that non-specialists could evaluate their practical implications.

unknown

/ʌnˈnoʊn/

adj, n

Old English uncnawan, formed from un- = not + known, from know

know (v), knowledge (n), knowledgeable (adj), knowingly (adv), known (adj), unknown (n/adj), unknowingly (adv), unknowns (n), knowledgeability (n)

Không xác định

unidentified, unfamiliar, undiscovered, uncertain

remain unknown, largely unknown, unknown factors, unknown variable

Several factors influencing the long-term effects of the treatment remain unknown and require further investigation.

Xem thêm: Những lưu ý quan trọng mà người học cần biết khi tham gia kì thi SAT

Bài tập vận dụng từ vựng SAT

Sau đây là một số bài tập giúp người học luyện tập các từ vựng thuộc chủ đề Knowledge, Learning & Thinking (Unit 3). [4]

Exercise 1: Matching vocabulary & Word families to definitions

Match each word or word family form in Column A (1–10) with its correct definition in Column B (A–J).

1. Familiarity

A. The ability of detecting, perceiving and recognising sounds and auditory phenomena through the ears.

2. Evaluation

B. The characteristics or qualities that distinguish a person, group, or thing from others.

3. Experimental

C. An incorrect understanding or explanation of the meaning or significance of something. 

4. Identity

D. Relating to a method of inquiry based on testing hypotheses under controlled or carefully observed conditions 

5. Hearing

E. The quality of being clear, easily analyzed or comprehended in terms of its meaning or significance.

6. Misinterpretation

F. Characterised by being not previously discovered, recognized, or encountered.

7. Investigative

G. A person who critically examines and assesses information, research, or another work. 

8. Reviewer

H. The act of making a systematic judgment about the quality, significance, or effectiveness of something. 

9. Unknown

I. The state of having intimate and in-depth knowledge of someone or something, especially through experience.

10. Understandability

J. Relating to the careful examination of a subject in order to discover facts or solve a problem.

Key: 1. I | 2. H | 3. D | 4. B | 5. A | 6. C | 7. J | 8. G | 9. F | 10. E 

Exercise 2: Odd One Out

In each group of four academic terms below, three words share a similar meaning, category, or logical tone, while one word does not belong. Identify the odd word out.

1. A. evaluation — B. measurement — C. assessment — D. appraisal

2. A. audible — B. visible — C. hearing — D. perceptible

3. A. experimentation — B. theoretical — C. observational — D. ethnographical

4. A. strange — B. acquainted — C. knowledgeable — D. familiar

5. A. identification — B. recognition — C. concealment — D. classification

6. A. explanation — B. misinterpretation — C. analysis — D. clarification

7. A. inquiry — B. examination — C. investigative — D. celebration

8. A. understandable — B. comprehensible — C. ambiguous — D. intelligible

9. A. reviewer — B. researcher — C. editor — D. experiment

10. A. unfamiliar — B. unidentified — C. recognized — D. undiscovered

Key

1. B. measurement (The others refer to the process of assessing or judging the quality, value, or significance of something.)

2. C. hearing (The others describe something that can be perceived through the senses.)

3. A. experimentation (The others describe approaches, methods, or types of academic inquiry, whereas experimentation refers specifically to the process of conducting experiments.)

4. A. strange (The others describe having knowledge of or previous experience with something.)

5. C. concealment (The others relate to recognizing, determining, or classifying the identity of something.)

6. B. misinterpretation (The others involve clarifying, explaining, or analyzing meaning, whereas misinterpretation involves understanding something incorrectly.)

7. D. celebration (The others relate to systematic inquiry or the examination of evidence.)

8. C. ambiguous (The others describe information or ideas that can be understood clearly.)

9. D. experiment (The others refer to people or roles involved in examining, analyzing, or preparing academic material.)

10. C. recognized (The others describe something that has not yet been known, identified, or discovered.)

Fig. 3.
Fig. 3.

Exercise 3: Word Family Table

Complete the table by writing the correct noun (person/thing), verb, adjective, or adverb form of each target word. If no common form exists, write "—" 

No.

Noun (Person/Thing)

Verb

Adjective

Adverb

1

________

evaluate

________

________

2

hearing

________

________

________

3

________

________

experimental

________

4

familiarization

________

________

________

5

________

identify

________

________

6

interpretation

________

________

________

7

________

investigate

________

________

8

________

understand

________

________

9

review

________

________

________

10

unknown

________

________

________

Key:

No.

Noun (Person/Thing)

Verb

Adjective

Adverb

1

evaluation/evaluator

evaluate

(non-)evaluative

(non-)evaluatively

2

hearing/hearer

hear/overhear

(un)heard/(un)hearable/overheard

(un)hearably

3

experiment / experimentation/experimenter

experiment

(non-)experimental

(non-)experimentally

4

familiarization/(un)familiarity

familiarize

(un)familiar

(un)familiarly

5

(mis)identification/identity

(mis)identify

(un)identifiable/(un)identified

(un)identifiably

6

(mis)interpretation/interpreter

(mis)interpret

interpretive/interpretative

interpretively

7

investigation/investigator

investigate

investigative/investigatory

investigatively

8

(mis)understanding

understand

(mis)understood / (un)understandable

(un)understandably

9

review/reviewing/reviewer

review

reviewable/(un)reviewed

–

10

unknown(s), knowledge, knowledgeability

know

(un)known, knowledgeable

(un)knowingly

Exercise 4: Collocational Matching

Match the words in Column A (1 - 10) with the words in Column B (A - J) to create correct academic collocations. 

1. a familiar

A. journalism

2. annual review

B. impairment

3. investigative

C. of English

4. identify

D. pattern

5. experimental

E. of energy expenditure

6. a clear understanding

F. procedure for treating COVID

7. evaluation tool

G. to detect AI usage

8. hearing

H. from Japanese to English

9. interpret

I. commit a crime

10. unknowingly

J. a new species of dinosaurs

Key: 1. D | 2. E | 3. A | 4. J | 5. F | 6. C | 7. G | 8. B | 9. H | 10. I

Gợi ý phương pháp học từ vựng SAT hiệu quả

Để tiếp thu từ vựng một cách hiệu quả, người học cần xác định rõ mục tiêu học tập cũng như khả năng học tập của bản thân. Để hỗ trợ người học ôn luyện từ vựng hiệu quả, tác giả bài viết gợi ý phương pháp tự đánh giá để người học tự chọn hướng ôn tập phù hợp.

Xem thêm: Những phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Để biết bản thân phù hợp với kiểu học từ vựng nào, người học cần đánh giá theo các tiêu chí sau: mục tiêu học tập, số lượng từ cần học, năng lực đầu vào, thời gian và mức độ cam kết.

Bản thân tác giả cho rằng cách học từ hiệu quả chính là học qua ngữ cảnh và học có lặp lại. Để đạt được hai điều này, người học cần thấy được cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, sau đó tìm cách để sử dụng từ trong các ngữ cảnh tương tự (đọc, viết, nói) để nắm rõ mục đích sử dụng từ. Người học cũng không nên chỉ học một lần mà cần phải nhắc lại và củng cố từ vựng.

Người học nên ôn lại từ mới mỗi 2-3 ngày để bù đắp cho phần trí nhớ ngắn hạn bị hao hụt. Nếu từ vựng được nhắc lại nhiều lần, kiến thức về từ sẽ được khắc sâu vào “kho từ vựng” của người học.

Như vậy, bài viết SAT Vocab đã cung cấp cho người học một số từ vựng SAT học thuật về chủ đề Knowledge, Learning & Thinking, cùng một số bài tập luyện tập cơ bản để hỗ trợ người học ôn luyện. Việc học tập và ôn luyện cho kỳ thi Digital SAT không hề đơn giản và cần nhiều thời gian và nỗ lực. Hy vọng bài viết có thể hỗ trợ người học trong hành trình luyện tập và thi cử của bản thân.

Tham khảo chương trình luyện thi SAT cam kết đầu ra tại ZIM Academy để được hướng dẫn chuyên sâu và bứt phá điểm số.


SAT® is a trademark registered by the College Board, which is not affiliated with, and does not endorse, this website.

Tham vấn chuyên môn
Học là hành trình tích lũy kiến thức lâu dài và bền bỉ. Điều quan trọng là tìm thấy động lực và niềm vui từ việc học. Phương pháp giảng dạy tâm đắc: Lấy người học làm trung tâm, đi từ nhận diện vấn đề đến định hướng người học tìm hiểu và tự giải quyết vấn đề.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...