Take on là phrasal verb, thường mang nghĩa đảm nhận, tuyển dụng, đối đầu hoặc bắt đầu mang đặc điểm mới.
Nghĩa của take on phụ thuộc vào chủ thể, tân ngữ và ngữ cảnh.
Với đại từ, thường dùng dạng take it/him/her/them on.
Take on khác take over: take on là nhận thêm, còn take over là tiếp quản.
Take on là gì? Các nghĩa, cấu trúc thông dụng và bài tập có đáp án
Take on là gì? Các nghĩa, cấu trúc thông dụng và bài tập có đáp án
Key takeaways
Theo như những định nghĩa thông thường thì Take on thường được hiểu là Đảm nhận. Tuy nhiên, Take on có nhiều cấu trúc khác nhau và có các cách sử dụng chúng tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Vì vậy, bài viết này sẽ giải thích take on là gì, giới thiệu các cấu trúc take on để người học có thể sử dụng một cách chính xác và linh hoạt.
Take on là gì?
Take on là một cụm động từ (phrasal verb) và có nghĩa thông dụng nhất là đảm nhận hay gánh vác việc gì đó.
Theo từ điển Cambridge, Take on: phrasal verb (to accept a particular job or responsibility) [1].
Bên cạnh nghĩa “đảm nhận”, take on còn có thể được dùng với nghĩa “tuyển dụng”, “đối đầu/cạnh tranh với”, hoặc “bắt đầu mang một đặc điểm, tính chất hay diện mạo mới”. Do đó, với câu hỏi take on nghĩa là gì, cần dựa vào từ đứng sau và toàn bộ ngữ cảnh của câu để xác định nghĩa chính xác.
Ví dụ: Mary has taken on too many tasks so she does not even have enough time for herself. (Mary đang đảm nhận quá nhiều công việc cho nên cô ấy thậm chí còn không có đủ thời gian cho bản thân cô ấy.)
Các dạng chia động từ của cấu trúc Take on
Dạng hiện tại ngôi số ba số it: Takes on
Dạng quá khứ đơn/dạng phân từ cột hai: Took on
Dạng phân từ cột ba: Taken on
Dạng V-ing: Taking on

Cách sử dụng các cấu trúc Take on
Để hiểu take on là gì, người học không chỉ phải nhớ nghĩa mà còn phải phân biệt được nhiều nghĩa khác nhau từ, tùy theo tân ngữ và ngữ cảnh. Các cách dùng phổ biến được trình bày dưới đây.
Take on something
Định nghĩa: đảm nhận, gánh vác
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ một người bắt đầu đảm nhận một công việc hay có một trách nhiệm cụ thể
Ví dụ: It can be difficult for the manager to take on these new requirements. (Nó có vẻ khó cho người quản lý đảm nhận những cái yêu cầu mới này.)
Những tân ngữ thường gặp ở nghĩa này gồm a task (nhiệm vụ), a role (vai trò), responsibility (trách nhiệm), a project (dự án) và a challenge (thử thách).
Ví dụ:
She decided to take on a more challenging role at work. (Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò nhiều thử thách hơn trong công việc.)
Do not take on too much if you cannot finish everything on time. (Đừng nhận quá nhiều việc nếu bạn không thể hoàn thành mọi thứ đúng hạn.)
Take on a quality
Định nghĩa: bắt đầu mang / có thêm một đặc điểm hoặc tính chất.
Lưu ý: Ở cách dùng này, take on nên được hiểu tự nhiên là “bắt đầu mang”, “có thêm” hoặc “trở nên có” một đặc điểm, tính chất hay diện mạo nào đó. Cách dịch cụ thể phụ thuộc vào danh từ đứng sau, chẳng hạn take on a serious tone có thể dịch là “mang giọng điệu nghiêm túc hơn”.
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ một người hay một vật bắt đầu có tính chất hay vẻ ngoài cụ thể
Ví dụ:
Her voice took on a more serious tone when she began her presentation. (Giọng cô ấy dường như nghe nghiêm túc hơn khi cô ấy bắt đầu buội thuyết trình.)
The sky took on a reddish color at sunset. (Bầu trời chuyển sang sắc đỏ khi mặt trời lặn.)
Ngoài ra, khi chủ thể là phương tiện, take on còn có thể chỉ việc tiếp nhận hành khách, hàng hóa hoặc nhiên liệu. Ví dụ: The ship stopped to take on fuel. (Con tàu dừng lại để tiếp nhiên liệu.)
Take on someone
Định nghĩa: tuyển dụng
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ một công ty hay một tổ chức tuyển dụng nhân viên
Ví dụ: This international corporation is taking on many new employees due to the expansion of new branches. (Tập đoàn quốc tế này đang tuyển dụng nhiều nhân viên mới bởi vì sự mở rộng của các chi nhánh mới.)
Trong trường hợp này, chủ thể thường là công ty, tổ chức hoặc người sử dụng lao động. Dấu hiệu như employee, staff, worker, trainee thường giúp nhận ra nghĩa “tuyển dụng”.
Take on someone
Định nghĩa: cạnh tranh, đối đầu với ai đó hoặc chiến đấu với ai đó
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ sự cạnh tranh trong các cuộc đấu, cuộc thi hay sự chiến đấu với người khác
Ví dụ: John often takes his best friend on at any tennis competition. (John thường cạnh tranh với bạn thân anh ấy ở bất kỳ cuộc thi quần vợt nào.)
Hai câu dưới đây có cùng mẫu take on + someone nhưng mang nghĩa khác nhau:
The company took on three new designers.
→ Công ty tuyển thêm ba nhà thiết kế mới.
Our team will take on the defending champions tomorrow.
→ Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch vào ngày mai.
Ở câu thứ nhất, company và new designers tạo ngữ cảnh tuyển dụng. Ở câu thứ hai, team và defending champions tạo ngữ cảnh thi đấu. Vì vậy, không nên gán một nghĩa cố định cho cấu trúc take on someone.
Xem thêm: Phrasal Verb Take | Những cụm động từ thông dụng nhất với Take.
Các thành ngữ liên quan đến take và on
Một số thành ngữ (idioms) phổ biến có liên quan đến take và on.
On the take
Định nghĩa: trục lợi
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ sự cố gắng kiếm lợi nhuận thường là tài chính theo cách cá nhân từ một tình huống cụ thể nào đó
Ví dụ: It is clear that they have been on the take, otherwise they cannot afford luxurious villas and cars. (Nó rõ ràng là họ đã trục lợi gì đó, nếu không thì sao họ có thể mua được những căn biệt thự và xe hơi xa hoa đó.)
Take a hard line on someone/something
Định nghĩa: cực kỳ nghiêm khắc
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ sự đối xử rất nghiêm khắc đối với với ai đó hoặc điều gì đó
Ví dụ: Her parents always take a hard line on her so they never let her hang out with her friends at night. (Ba mẹ cô ấy giáo dục cô ấy rất nghiêm khắc nên họ không bao giờ cho cô ấy đi chơi khuya với bạn bè.)
Take a rain check on something
Định nghĩa: dời lịch làm điều gì đó
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động bạn nói với ai đó rằng bạn không thể chấp nhận lời mời bây giờ nhưng sau này bạn vẫn muốn làm điều đó
Ví dụ: Could I take a rain check on going to the cinema with you on the weekend? - To be honest, right now I am too busy to meet a deadline. (Cuối tuần này chúng ta đi xem phim với nhau sau được không? - Nói thật là bây giờ mình đang rất bận để làm kịp hạn cuối.)
Take it on the chin
Định nghĩa: dám dương đầu và chấp nhận làm điều gì đó
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ hành động dũng cảm chấp nhận những sự việc khó nhọc mà không hề than phiền
Ví dụ: Actually, I have never met anyone as courageous as John because he always takes it on the chin and makes his dream come true. (Thực sự, tôi chưa từng gặp ai dũng cảm như John vì anh ấy luôn dũng cảm đảm đương mọi chuyện và biến ước mơ của anh ấy thành sự thật.)
Take something on board
Định nghĩa: xem xét ý kiến
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ việc một người hiểu và chấp nhận một ý tưởng mới
Ví dụ: Taking on board the feedback of students is essential. (Tiếp thu các ý kiến đóng góp của các học sinh thì cần thiết.)
Take something on faith
Định nghĩa: tin tưởng một cách vô điều kiện
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ sự mù quáng và sẵn sàng tin vào điều gì đó mà không cần bất kỳ bằng chứng nào
Ví dụ: She is easily deceived as she is naive and oftentimes takes everything on faith. (Cô ấy rất dễ bị lừa vì cô ấy ngây thơ và tin tưởng mọi thứ một cách mù quáng.)
Take someone on/to one side
Định nghĩa: nói chuyện riêng với ai đó
Cách sử dụng: thường được sử dùng để chỉ cuộc hội thoại riêng tư với người nào đó
Ví dụ: His teacher took Cindy on one side and told her to invite her parents to school on Monday. (Giáo viên đã nói chuyện riêng với Cindy và bảo cô ấy mời ba mẹ tới trường vào thứ hai.)
Xem thêm: 6 collocation với take phổ biến và bài tập đi kèm có đáp án.
Cấu trúc take on và cách đặt tân ngữ
Sau khi xác định được nghĩa của take on, người học cần chú ý vị trí của tân ngữ. Trong nhiều cách dùng, danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm hoặc được đặt giữa take và on. Khi tân ngữ là đại từ, cách đặt đại từ ở giữa cụm thường là lựa chọn tự nhiên và cần được ghi nhớ.
Vị trí của danh từ và đại từ làm tân ngữ
Với danh từ, có thể gặp cả hai cách:
She took on a difficult task. (Cô ấy nhận một nhiệm vụ khó.)
She took a difficult task on. (Cô ấy nhận một nhiệm vụ khó.)
Với đại từ, người học nên đặt đại từ giữa take và on:
The job was difficult, but she took it on. (Công việc khó, nhưng cô ấy vẫn nhận làm.)
He is a strong opponent, but I am ready to take him on. (Anh ấy là một đối thủ mạnh, nhưng tôi sẵn sàng đối đầu với anh ấy.)
Như vậy, khi sử dụng cấu trúc take on, không chỉ cần chọn đúng nghĩa mà còn phải đặt tân ngữ đúng vị trí, đặc biệt khi tân ngữ là it, him, her, them.
Cách dùng ở thì quá khứ và câu bị động
Động từ take là động từ bất quy tắc nên dạng quá khứ của take on là took on, còn phân từ quá khứ là taken on.
Ví dụ: She took on a new project last month. (Tháng trước cô ấy đã nhận một dự án mới.)
Với nghĩa tuyển dụng, take on có thể xuất hiện trong câu bị động.
Ví dụ: He was taken on as a trainee. (Anh ấy được tuyển vào làm thực tập sinh.)
Không nên áp dụng máy móc cấu trúc bị động cho tất cả các nghĩa của take on. Người học vẫn phải xét nghĩa cụ thể của câu trước khi biến đổi cấu trúc.
Take it on oneself to do something
Take it on oneself to do something mang nghĩa tự nhận trách nhiệm hoặc chủ động quyết định làm một việc nào đó, thường khi không có ai yêu cầu trực tiếp.
Ví dụ: She took it on herself to organize the entire event. (Cô ấy tự nhận trách nhiệm tổ chức toàn bộ sự kiện.)
Đây là một mẫu diễn đạt riêng. Không nên từ cấu trúc này suy ra rằng take on thông thường luôn có thể đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu có to.
Phân biệt take on và take over
Take on và take over đều có thể xuất hiện trong ngữ cảnh công việc hoặc trách nhiệm nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn. Take on thường nhấn mạnh việc nhận thêm một nhiệm vụ, vai trò, trách nhiệm hoặc thử thách. Trong khi đó, take over thường nhấn mạnh việc tiếp quản, nắm quyền kiểm soát hoặc tiếp nhận công việc từ một người hay bộ phận khác.
Cụm từ | Cách hiểu thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
take on | Nhận thêm nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc thử thách | Lan took on a new project. (Lan nhận thêm một dự án mới.) |
take over | Tiếp quản công việc, vị trí hoặc quyền kiểm soát từ người khác | Lan took over the project after Minh left. (Lan tiếp quản dự án sau khi Minh rời đi.) |
Ở cặp ví dụ trên, take on chỉ việc nhận dự án, còn take over cho biết Lan tiếp quản dự án mà trước đó người khác phụ trách. Đây là dấu hiệu ngữ cảnh quan trọng giúp tránh nhầm lẫn hai cụm từ.
Bài tập take on có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp người học nhận diện nghĩa, chọn đúng cấu trúc và chia đúng dạng của take on trong câu.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. Nobody knows how Marry can earn a lot of money in such a short time, so they guess she __________.
A. took on her boss
B. took it on the chin
C. was on the take
2. Her father __________ and told her to follow his instruction.
A. took her to one side
B. took her to other side
C. took her on board
3. Supermarkets need to __________ their customers’ opinions to increase the service quality.
A. take on board
B. take on faith
C. take on position
4. I have to work overtime so can I __________ the meeting tonight?
A. take it on the chin
B. take a rain check on
C. take a hard line on
5. Their teachers always __________ because he believes this is one of the most effective teaching methods.
A. take them on faith
B. take them on board
C. take a hard line on them
Đáp án:
C
A
A
B
C
Bài tập 2: Xác định nghĩa của take on trong câu
Chọn nghĩa phù hợp nhất của take on trong mỗi câu:
A. đảm nhận, B. tuyển dụng, C. đối đầu, D. bắt đầu mang đặc điểm mới.
Our department will take on two new assistants next month.
She agreed to take on responsibility for the new campaign.
The small club will take on the league champions this weekend.
His expression took on a worried look after the phone call.
I cannot take on any more work this week.
Đáp án và giải thích:
B. Chủ thể là department và tân ngữ là two new assistants, nên take on mang nghĩa tuyển dụng.
A. Cụm take on responsibility chỉ việc nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm.
C. club và league champions tạo ngữ cảnh thi đấu, nên nghĩa phù hợp là đối đầu.
D. expression bắt đầu mang một vẻ lo lắng mới.
A. more work cho biết người nói đang nhắc đến việc nhận thêm công việc.
Bài tập 3: Hoàn thành câu với dạng và cấu trúc phù hợp
Last year, she ________ a leadership role in the project. (take on)
The company has ________ several new engineers since June. (take on)
This task is difficult, but I am willing to ________. (it)
They are ________ more work than they can realistically finish. (take on)
When the old manager retired, Mai ________ the department. (take on / take over)
We need someone to ________ responsibility for customer support. (take on / take over)
Đáp án và giải thích:
took on. Câu có Last year nên dùng quá khứ đơn.
taken on. Sau has cần dùng phân từ quá khứ taken.
take it on. Khi tân ngữ là đại từ it, đại từ được đặt giữa take và on.
taking on. Sau are trong thì hiện tại tiếp diễn cần dùng dạng V-ing.
took over. Ngữ cảnh cho biết Mai tiếp quản bộ phận sau khi người quản lý cũ nghỉ hưu, không chỉ nhận thêm một nhiệm vụ.
take on. Cụm take on responsibility nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm.
Tổng kết
Tóm lại, để hiểu take on là gì, người học nên kiểm tra ba yếu tố: chủ thể của câu là ai hoặc là gì, tân ngữ đứng sau cụm từ là người hay sự vật, và tình huống đang nói đến công việc, tuyển dụng, thi đấu hay sự thay đổi đặc điểm. Khi tự viết câu, cần kiểm tra thêm dạng của động từ take và vị trí của đại từ làm tân ngữ. Cách phân tích này giúp xác định nghĩa chính xác hơn thay vì luôn dịch take on là “đảm nhận”.
Để nâng cao kiến thức về từ loại, cách dùng và phương pháp làm bài nhanh, người học nên tham gia các khóa học có tính chuyên môn cao như IELTS, PTE, SAT,… để rèn luyện và phát triển toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh, sẵn sàng cho các kỳ thi quan trọng trong tương lai.
Nguồn tham khảo
“Take Something On.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/take-on. Accessed 31 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp