Favourite TV Program IELTS Speaking: Tổng hợp từ vựng và bài mẫu
Favourite TV Program IELTS Speaking: Tổng hợp từ vựng và bài mẫu
Key takeaways
Từ vựng, collocations và idioms thường dùng trong chủ đề Favourite TV Program.
Bài mẫu Part 1, Part 2 và Part 3 theo hướng trả lời band 6.5–7.5+.
Trong IELTS Speaking, các chủ đề liên quan đến giải trí và truyền thông xuất hiện với tần suất khá cao vì đây là những chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày và dễ khai thác trải nghiệm cá nhân. Một trong những topic phổ biến nhất thuộc nhóm này là Favourite TV Program.
Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng và cấu trúc thường dùng trong chủ đề này, đồng thời cung cấp các bài mẫu giúp người học cải thiện khả năng phản xạ và phát triển câu trả lời tự nhiên hơn.
Từ vựng chủ đề Favourite TV Program
Dưới đây là bảng từ vựng thường xuyên dùng trong chủ đề Favourite TV Program của IELTS Speaking.
Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
reality show | chương trình thực tế | noun | /riˈæləti ʃəʊ/ | I’m really into reality shows because they feel more authentic. (Tôi thực sự thích các chương trình thực tế vì chúng tạo cảm giác chân thật hơn.) |
documentary | phim tài liệu | noun | /ˌdɒkjuˈmentəri/ | I occasionally watch documentaries to broaden my horizons. (Tôi thỉnh thoảng xem phim tài liệu để mở mang hiểu biết.) |
sitcom | phim hài tình huống | noun | /ˈsɪtkɒm/ | Sitcoms are perfect when I want to chill out after work. (Sitcom rất phù hợp khi tôi muốn thư giãn sau giờ làm.) |
game show | chương trình trò chơi | noun | /ˈɡeɪm ʃəʊ/ | My parents are huge fans of game shows on television. (Bố mẹ tôi là fan lớn của các gameshow trên TV.) |
drama series | phim truyền hình dài tập | noun | /ˈdrɑːmə ˈsɪəriːz/ | Korean drama series are extremely popular among teenagers. (Các bộ phim truyền hình Hàn Quốc cực kỳ phổ biến với giới trẻ.) |
talent show | chương trình tìm kiếm tài năng | noun | /ˈtælənt ʃəʊ/ | Talent shows often attract millions of viewers every season. (Các chương trình tìm kiếm tài năng thường thu hút hàng triệu khán giả mỗi mùa.) |
streaming platform | nền tảng phát trực tuyến | noun | /ˈstriːmɪŋ ˈplætfɔːm/ | Many people now prefer streaming platforms to traditional TV. (Nhiều người hiện nay thích nền tảng phát trực tuyến hơn TV truyền thống.) |
binge-watch | xem liên tục nhiều tập | verb | /ˈbɪndʒ wɒtʃ/ | I binge-watched the whole season in just two days. (Tôi đã xem liên tục cả mùa chỉ trong hai ngày.) |
stream content online | xem nội dung trực tuyến | verb phrase | /striːm ˈkɒntent ˌɒnˈlaɪn/ | Most teenagers nowadays stream content online instead of watching TV channels. (Hầu hết thanh thiếu niên hiện nay xem nội dung trực tuyến thay vì các kênh TV.) |
entertaining | mang tính giải trí | adjective | /ˌentəˈteɪnɪŋ/ | The show is highly entertaining and never gets boring. (Chương trình rất giải trí và không bao giờ nhàm chán.) |
gripping | cuốn hút | adjective | /ˈɡrɪpɪŋ/ | The storyline was so gripping that I stayed up late to finish it. (Cốt truyện quá cuốn hút đến mức tôi thức khuya để xem hết.) |
emotionally engaging | giàu cảm xúc | adjective phrase | /ɪˈməʊʃənəli ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | I enjoy emotionally engaging programs because they feel more meaningful. (Tôi thích các chương trình giàu cảm xúc vì chúng có ý nghĩa hơn.) |
thought-provoking | gợi suy nghĩ | adjective | /ˈθɔːt prəˌvəʊkɪŋ/ | Some documentaries are extremely thought-provoking. (Một số phim tài liệu thực sự khiến người xem phải suy nghĩ.) |
relatable | dễ đồng cảm | adjective | /rɪˈleɪtəbl/ | The characters are relatable because they deal with everyday problems. (Các nhân vật dễ đồng cảm vì họ đối mặt với những vấn đề đời thường.) |
fast-paced | có nhịp độ nhanh | adjective | /ˌfɑːst ˈpeɪst/ | Young viewers tend to enjoy fast-paced TV programs. (Khán giả trẻ thường thích các chương trình có nhịp độ nhanh.) |
hilarious | cực kỳ hài hước | adjective | /hɪˈleəriəs/ | I love this sitcom because the jokes are absolutely hilarious. (Tôi thích sitcom này vì các câu đùa cực kỳ hài hước.) |
plot twist | cú ngoặt nội dung | noun | /ˈplɒt twɪst/ | The series had an unexpected plot twist in the final episode. (Series này có cú twist bất ngờ ở tập cuối.) |
host | người dẫn chương trình | noun | /həʊst/ | The host is charismatic and has a great sense of humour. (Người dẫn chương trình rất lôi cuốn và hài hước.) |
contestant | thí sinh | noun | /kənˈtestənt/ | The contestants had to complete difficult challenges under pressure. (Các thí sinh phải hoàn thành thử thách khó dưới áp lực.) |
have a huge fan base | có lượng fan lớn | verb phrase | /hæv ə hjuːdʒ fæn beɪs/ | Korean reality shows have a huge fan base worldwide. (Các chương trình thực tế Hàn Quốc có lượng fan lớn trên toàn thế giới.) |
keep viewers on the edge of their seats | khiến người xem hồi hộp | idiom | /kiːp ˈvjuːəz ɒn ði edʒ əv ðeə siːts/ | The suspenseful scenes kept viewers on the edge of their seats. (Các cảnh gay cấn khiến khán giả hồi hộp.) |
unwind after a long day | thư giãn sau ngày dài | verb phrase | /ʌnˈwaɪnd ˈɑːftə ə lɒŋ deɪ/ | I often watch TV to unwind after a long day at university. (Tôi thường xem TV để thư giãn sau một ngày dài ở trường đại học.) |
Ngoài các từ vựng trên, dưới đây là một số idioms và cụm diễn đạt tự nhiên thường được người học sử dụng để tăng điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking:
Binge-watch: xem liên tục nhiều tập
Ví dụ: Last weekend, I binge-watched an entire season of a crime series because the storyline was incredibly gripping.
(Cuối tuần trước, tôi đã xem liên tục cả một mùa của một series trinh thám vì nội dung cực kỳ cuốn hút.)
Get hooked on: bị cuốn vào, nghiện xem thứ gì đó
Ví dụ: I got hooked on this TV show after watching just the first episode.
(Tôi bị cuốn vào chương trình này chỉ sau khi xem tập đầu tiên.)
A guilty pleasure: sở thích “tội lỗi”, thích xem dù biết hơi vô bổ
Ví dụ: Reality TV shows are my guilty pleasure because they’re entertaining even though they can be quite dramatic.
(Các chương trình truyền hình thực tế là “sở thích tội lỗi” của tôi vì chúng rất giải trí dù đôi khi khá kịch tính.)
Keep someone on the edge of their seat: khiến ai đó hồi hộp, căng thẳng chờ đợi
Ví dụ: The plot twists in the series kept me on the edge of my seat the whole time.
(Những cú twist trong series khiến tôi hồi hộp suốt cả quá trình xem.)
Take my mind off things: giúp quên đi áp lực hoặc căng thẳng
Ví dụ: Watching sitcoms helps me take my mind off things after a stressful day.
(Xem phim sitcom giúp tôi quên đi áp lực sau một ngày căng thẳng.)
A household name: nổi tiếng rộng rãi, ai cũng biết đến
Ví dụ: The host of the show has become a household name in my country.
(Người dẫn chương trình đã trở nên nổi tiếng khắp đất nước tôi.)
Not everyone’s cup of tea: không phải ai cũng thích
Ví dụ: Documentaries aren’t everyone’s cup of tea, but I personally find them fascinating.
(Phim tài liệu không phải gu của tất cả mọi người, nhưng cá nhân tôi thấy chúng rất hấp dẫn.)
Kill time: giết thời gian
Ví dụ: I sometimes watch game shows to kill time while having dinner.
(Tôi đôi khi xem gameshow để giết thời gian lúc ăn tối.)
Recharge my batteries: nạp lại năng lượng
Ví dụ: Watching light-hearted TV programs helps me recharge my batteries after studying for hours.
(Xem các chương trình nhẹ nhàng giúp tôi nạp lại năng lượng sau nhiều giờ học.)
Be glued to the screen: dán mắt vào màn hình
Ví dụ: During the finale, everyone in my family was glued to the screen.
(Trong tập chung kết, cả gia đình tôi đều dán mắt vào màn hình.)
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về sở thích
IELTS Speaking Part 1 Topic Favourite TV Program

1. Do you often watch TV programs?
Yes, quite regularly, actually. Even though I rarely watch traditional television these days, I still stream content online almost every evening. Watching TV programs helps me unwind after a hectic day and take my mind off things for a while.
(Vâng, khá thường xuyên. Mặc dù hiện tại tôi hiếm khi xem TV truyền thống, tôi vẫn xem nội dung trực tuyến gần như mỗi tối. Việc xem các chương trình truyền hình giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn và tạm quên đi áp lực.)
2. What kinds of TV programs do you enjoy watching?
I’m really into reality shows and crime series because they usually keep viewers on the edge of their seats. Besides that, I occasionally watch documentaries since they can be surprisingly thought-provoking and educational.
(Tôi thực sự thích các chương trình thực tế và series trinh thám vì chúng thường khiến người xem hồi hộp. Ngoài ra, tôi thỉnh thoảng xem phim tài liệu vì chúng khá sâu sắc và mang tính giáo dục.)
3. What is your Favourite TV Program?
My all-time favourite TV program is probably MasterChef US. I got hooked on it a few years ago, and since then, I’ve been binge-watching almost every season. What makes the show stand out is the intense competition and emotional storytelling.
(Chương trình truyền hình yêu thích nhất mọi thời đại của tôi có lẽ là MasterChef US. Tôi bị cuốn vào nó vài năm trước và từ đó xem liên tục gần như mọi mùa. Điều khiến chương trình nổi bật là sự cạnh tranh căng thẳng và yếu tố cảm xúc.)
4. Did you watch a lot of TV when you were a child?
Absolutely. I used to spend hours watching cartoons and game shows with my family. Whenever there was an exciting finale on TV, all of us would be glued to the screen until the very end.
(Chắc chắn rồi. Tôi từng dành hàng giờ xem hoạt hình và gameshow cùng gia đình. Mỗi khi có tập chung kết hấp dẫn trên TV, cả nhà tôi đều dán mắt vào màn hình đến tận cuối.)
5. Do you think people watch less TV nowadays?
Yes, definitely. Traditional television is gradually becoming less popular because younger people prefer on-demand entertainment. Most people now stream content online instead of waiting for programs to be broadcast at a fixed time.
(Vâng, chắc chắn. Truyền hình truyền thống đang dần ít phổ biến hơn vì người trẻ thích hình thức giải trí theo nhu cầu. Hiện nay đa số mọi người xem nội dung trực tuyến thay vì chờ chương trình phát sóng vào giờ cố định.)
Từ vựng nổi bật
On-demand entertainment: giải trí theo nhu cầu
Emotional storytelling: cách kể chuyện giàu cảm xúc
Stream content online: xem nội dung trực tuyến
Be glued to the screen: dán mắt vào màn hình
Xem thêm: Talk about your favorite singer
IELTS Speaking Part 2 Topic Favourite TV Program

Describe your favourite TV program
You should say:
what the program is
what it is about
when you usually watch it
and explain why you like it
Introduction
One TV program that I’m particularly fond of is MasterChef US, which is a famous cooking competition show. I first came across it a few years ago when one of my friends recommended it to me, and I got hooked on it almost immediately.
(Một chương trình truyền hình mà tôi đặc biệt yêu thích là MasterChef US, một chương trình thi nấu ăn nổi tiếng. Tôi biết đến nó vài năm trước khi một người bạn giới thiệu và gần như bị cuốn vào ngay lập tức.)
Body
The show revolves around amateur cooks competing in a variety of culinary challenges judged by professional chefs. Contestants have to prepare impressive dishes under intense time pressure, so every episode keeps viewers on the edge of their seats.
I usually watch the program in the evening, especially on weekends when I have more free time. Sometimes I binge-watch several episodes in one sitting because the show is incredibly entertaining and addictive.
What I really like about the program is that it’s not only entertaining but also emotionally engaging. Some contestants come from difficult backgrounds, so their personal stories are extremely relatable and inspiring.
Another reason why I enjoy the show is that it helps me recharge my batteries after stressful days at university. Whenever I feel overwhelmed with assignments, watching a light-hearted yet competitive TV program helps me take my mind off things.
(Chương trình xoay quanh các đầu bếp nghiệp dư cạnh tranh trong nhiều thử thách ẩm thực được đánh giá bởi các đầu bếp chuyên nghiệp. Các thí sinh phải chuẩn bị những món ăn ấn tượng dưới áp lực thời gian lớn nên mỗi tập đều khiến người xem hồi hộp.
Tôi thường xem chương trình vào buổi tối, đặc biệt là cuối tuần khi có nhiều thời gian rảnh hơn. Đôi khi tôi xem liên tục nhiều tập vì chương trình cực kỳ cuốn hút và gây nghiện.
Điều tôi thực sự thích ở chương trình là nó không chỉ giải trí mà còn giàu cảm xúc. Một số thí sinh có hoàn cảnh khó khăn nên câu chuyện của họ rất dễ đồng cảm và truyền cảm hứng.
Một lý do khác khiến tôi thích chương trình này là nó giúp tôi nạp lại năng lượng sau những ngày học căng thẳng ở trường đại học. Mỗi khi cảm thấy quá tải vì bài tập, việc xem một chương trình vừa nhẹ nhàng vừa cạnh tranh giúp tôi quên đi áp lực.)
Conclusion
Overall, MasterChef is definitely my favourite TV program because it successfully combines entertainment, competition and emotional depth. I think that’s why it has such a huge fan base all around the world.
(Nhìn chung, MasterChef chắc chắn là chương trình truyền hình yêu thích của tôi vì nó kết hợp thành công giữa giải trí, cạnh tranh và chiều sâu cảm xúc. Tôi nghĩ đó là lý do tại sao nó có lượng người hâm mộ lớn trên toàn thế giới.)
Xem thêm: Talk about your favorite film/movie
IELTS Speaking Part 3 Topic Favourite TV Program

1. Why do many people enjoy watching TV programs?
I think TV programs are a great way for people to relax and unwind after a stressful day. Different types of programs can satisfy different interests, from hilarious sitcoms to thought-provoking documentaries.
In addition, many reality shows keep viewers on the edge of their seats because of the competition and unexpected plot twists. Some programs are also emotionally engaging and relatable, which helps viewers feel connected to the characters. Overall, television is both entertaining and a convenient way to take people’s minds off things.
(Tôi nghĩ các chương trình truyền hình là cách tuyệt vời để mọi người thư giãn sau một ngày căng thẳng. Những loại chương trình khác nhau có thể đáp ứng nhiều sở thích khác nhau, từ sitcom hài hước đến phim tài liệu sâu sắc.
Ngoài ra, nhiều chương trình thực tế khiến khán giả hồi hộp vì tính cạnh tranh và những cú twist bất ngờ. Một số chương trình còn giàu cảm xúc và dễ đồng cảm, giúp người xem kết nối với nhân vật. Nhìn chung, TV vừa mang tính giải trí vừa giúp mọi người quên đi áp lực.)
2. Do TV programs influence people’s behaviour?
Yes, definitely. Educational programs and documentaries can raise awareness about important social issues and encourage positive behaviour. However, some reality shows may create unrealistic expectations because they often glamorize fame and luxury lifestyles.
Young people, in particular, can be easily influenced if they spend too much time consuming this type of content. That’s why I think viewers should learn to think critically instead of copying everything they see on television.
(Vâng, chắc chắn rồi. Các chương trình giáo dục và phim tài liệu có thể nâng cao nhận thức về những vấn đề xã hội quan trọng và khuyến khích hành vi tích cực. Tuy nhiên, một số chương trình thực tế có thể tạo ra kỳ vọng phi thực tế vì chúng thường tô hồng sự nổi tiếng và cuộc sống xa hoa.
Đặc biệt, người trẻ có thể dễ bị ảnh hưởng nếu dành quá nhiều thời gian xem loại nội dung này. Vì vậy, tôi nghĩ người xem nên học cách tư duy phản biện thay vì bắt chước mọi thứ trên TV.)
3. Are streaming platforms replacing traditional TV?
Absolutely. Nowadays, more people prefer to stream content online because it’s much more convenient and flexible than traditional television. Instead of following fixed broadcasting schedules, viewers can binge-watch entire seasons whenever they want.
Streaming services also provide personalized recommendations, which makes the viewing experience more enjoyable. However, I think traditional TV still remains popular among older generations who are already familiar with it.
(Chắc chắn rồi. Ngày nay, nhiều người thích xem nội dung trực tuyến hơn vì nó tiện lợi và linh hoạt hơn truyền hình truyền thống. Thay vì phải theo lịch phát sóng cố định, người xem có thể xem liên tục cả mùa bất cứ lúc nào họ muốn.
Các nền tảng trực tuyến cũng đưa ra đề xuất cá nhân hóa, giúp trải nghiệm xem thú vị hơn. Tuy nhiên, tôi nghĩ TV truyền thống vẫn phổ biến với thế hệ lớn tuổi vì họ đã quen với nó.)

4. What kinds of TV programs are popular among young people?
Young people tend to enjoy fast-paced and visually appealing programs such as reality shows, comedy series and crime dramas. Reality TV, in particular, has become a guilty pleasure for many teenagers because it’s entertaining and dramatic.
In addition, crime series are also popular because unexpected plot twists keep viewers on the edge of their seats. Interestingly, many young people nowadays also enjoy thought-provoking documentaries related to psychology or self-improvement. I think they watch TV not only for entertainment but also for inspiration.
(Người trẻ có xu hướng thích các chương trình có nhịp độ nhanh và hấp dẫn về mặt hình ảnh như chương trình thực tế, phim hài và phim trinh thám. Đặc biệt, truyền hình thực tế đã trở thành “sở thích tội lỗi” của nhiều bạn trẻ vì nó rất giải trí và kịch tính.
Ngoài ra, phim trinh thám cũng phổ biến vì những cú twist bất ngờ khiến khán giả hồi hộp. Thú vị là hiện nay nhiều người trẻ cũng thích các phim tài liệu sâu sắc về tâm lý học hoặc phát triển bản thân. Tôi nghĩ họ xem TV không chỉ để giải trí mà còn để tìm cảm hứng.)
5. Should children spend a lot of time watching TV?
Personally, I don’t think excessive screen time is healthy for children. Watching TV for too long may negatively affect their physical health, eyesight, and communication skills. Children who are glued to the screen for hours may also lose interest in outdoor activities.
That being said, some educational and thought-provoking programs can still be beneficial if parents choose appropriate content. In my opinion, children should strike a healthy balance between screen time, studying and physical exercise.
(Cá nhân tôi không nghĩ việc dành quá nhiều thời gian xem TV là tốt cho trẻ em. Xem TV quá lâu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất, thị lực và kỹ năng giao tiếp của trẻ. Những đứa trẻ dán mắt vào màn hình hàng giờ cũng có thể mất hứng thú với hoạt động ngoài trời.
Tuy vậy, một số chương trình giáo dục và mang tính học thuật vẫn có ích nếu phụ huynh chọn nội dung phù hợp. Theo tôi, trẻ nên duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa thời gian sử dụng màn hình, học tập và vận động thể chất.)
Từ vựng:
unwind: thư giãn
thought-provoking: gợi suy nghĩ, sâu sắc
unrealistic expectations: kỳ vọng phi thực tế
glamorize:
tô hồng, lý tưởng hóa
fixed broadcasting schedules:
lịch phát sóng cố định
personalized recommendations:
đề xuất cá nhân hóa
visually appealing:
hấp dẫn về mặt hình ảnh
strike a healthy balance:
duy trì sự cân bằng lành mạnh
Xem thêm các chủ đề khác: Talk about a TV music show
Tổng kết
Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng, idioms, và collocations thông dụng thuộc chủ đề Favourite TV Program, cũng như các câu trả lời mẫu chi tiết trong các phần của IELTS Speaking thuộc chủ đề này giúp người học tham khảo hướng trả lời. Để cải thiện hơn các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi IELTS, người học có thể tham khảo khóa học IELTS cá nhân hóa tại ZIM Academy để được thiết kế lộ trình học tối ưu.

Bình luận - Hỏi đáp