Banner background

Tăng 100 điểm TOEIC trong 3 tháng cho từng dạng học viên

Giữa muôn vàn thông tin về các phương pháp học TOEIC, các tips luyện đề khác nhau, đâu thực sự là hướng đi phù hợp cho cá nhân người học? Bài viết sẽ giúp học viên có thể thiết kế một phương pháp cá nhân hoá, được may đo riêng cho từng dạng phong cách học để giúp học viên có thể tăng 100 điểm TOEIC trong 3 tháng một cách hiệu quả hơn.
tang 100 diem toeic trong 3 thang cho tung dang hoc vien

Key takeaways

  • Vòng tròn trải nghiệm học tập giúp học viên ghi nhớ và phát triển chiều sâu kiến thức

  • Khảo sát giúp người học tìm ra phong cách học cá nhân và phát triển lộ trình học TOEIC phù hợp.

Xu hướng học tập cá nhân hoá ngày càng được quan tâm và ứng dụng nhiều hơn trong bối cảnh học tập hiện tại. Đối với bài thi TOEIC Listening Reading - bài thi có cấu trúc ổn định và được xem là thang đo uy tín đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh được tín nhiệm rộng rãi hơn khắp 160 quốc gia [1], việc người học hiểu được “phong cách học cá nhân” của chính mình để lên kế hoạch chi tiết lộ trình học phù hợp là vô cùng quan trọng. Nếu ôn luyện có kế hoạch, việc tăng điểm TOEIC từ 90-100 điểm trong 3 tháng là hoàn toàn khả thi [2].

Bài viết này sẽ kết hợp nhiều lý thuyết về giáo dục và tâm lý học cũng như khảo sát giúp học viên xây dựng giải pháp học TOEIC cá nhân hoá dựa trên: Phân loại phong cách học tập và chu trình vòng tròn học tập trải nghiệm của Kolb (Experiential Learning Cycle).

Vòng tròn học tập trải nghiệm (Experiential Learning Cycle)

Người học có đôi khi cảm thấy kiến thức gần như “bị quên sạch” sau các buổi học hoặc sau các bài kiểm tra khiến việc học gần như biến thành một hố đen không đích đến vì các kiến thức không được tích luỹ thêm mà cứ “chắp vá” các lỗ hổng nhau, thiếu mất nền tảng. Có thể đó là khi học viên chưa ứng dụng mô hình vòng tròn học tập trải nghiệm để thấy được sự tuần hoàn và phát triển của kiến thức.

David Kolb đã định nghĩa học tập là quá trình trong đó kiến thức được tạo ra thông qua sự chuyển hoá kinh nghiệm [3]. Theo [4], mô hình học tập về vòng tròn trải nghiệm của ông bao gồm 4 giai đoạn chính.

Vòng tròn trải nghiệm học tập
Vòng tròn trải nghiệm học tập
  • Concrete Experience (CE) - Trải nghiệm cụ thể: Người học tham gia trực tiếp vào một trải nghiệm thực tế.

    • Ví dụ trong việc học TOEIC:  Học viên làm một bài TOEIC Listening Part 3 thực sự trong thời gian quy định như thi thật. Thí sinh không xem đáp án trước và trong quá trình làm bài sẽ trải qua sự khó hiểu, bối rối hoặc đoán mò do chưa quen thuộc với format bài thi.

  • Reflective Observation (RO) - Quan sát phản chiếu: Người học suy ngẫm về trải nghiệm đó từ nhiều góc độ. Đây là bước học viên thường bỏ qua trong quá trình học do việc làm bài đã tốn quá nhiều “năng lượng và thời gian” nên học viên gần như “kiệt sức” sau khi làm bài và chỉ đối chiếu kết quả để xem số câu đúng chứ chưa thực sự phân tích tại sao mình làm bài sai, những lỗi sai đó có đặc điểm như thế nào?

    • Ví dụ: sau khi làm bài, học viên đọc lại transcript, đối chiếu đáp án đúng - sai, tự hỏi: "Mình bị sai ở đâu? Có từ nào mình không nghe được?".

Có rất nhiều học viên cảm thấy rất căng thẳng sau khi nhận được điểm thấp từ trải nghiệm làm bài và cảm thấy khó khăn khi phải đối diện và phản chiếu để tự nhận diện được các lỗi sai cụ thể mà chỉ kết luận chung chung rằng “bản thân đang yếu kĩ năng nghe” nhưng thực tế thì có nhiều vấn đề khiến cho thí sinh không chọn được đáp án như:

  1. Nghe không được âm thanh

  2. Nhận diện được âm thanh nhưng chưa từng gặp qua từ vựng đó nên không thể hiểu nghĩa

  3. Khi đọc transcript thì có thể xác định được thông tin đúng nhưng khi nghe thì không nhận diện được từ vựng quen thuộc do thường phát âm sai

  4. Thiếu chiến lược làm bài

  5. Mất tập trung do căng thẳng hoặc các yếu tố khác từ môi trường bên ngoài

  6. Các lý do khác

  • Abstract Conceptualization (AC) - Khái quát hoá khái niệm:Từ những suy ngẫm, người học hình thành ý tưởng hoặc khái niệm hoá lý thuyết.

    • Ví dụ: học viên nhận ra mình thiếu chiến lược làm bài và tìm được điểm chung ở mẫu câu hỏi dạng "Who most likely is the speaker?" thường không nhắc trực tiếp về nghề nghiệp mà sẽ cần suy luận từ những nhiệm vụ người nói đề cập, ví dụ nếu người nói có trách nhiệm đi sửa máy điều hoà thì họ sẽ là kỹ thuật viên bảo trì ( Maintenance Technician) → bắt đầu ghi nhớ chiến lược làm dạng này.

  • Active Experimentation (AE) - Thử nghiệm tích cực: Người học áp dụng lý thuyết vừa hình thành vào tình huống và đề bài mới để kiểm chứng tính hiệu quả của chúng rồi tiếp tục một vòng lặp mới.

    • Ví dụ: học viên luyện một đề khác, chủ động dùng chiến lược mới để chọn đáp án "occupation-related" đúng hơn, kiểm tra xem mình cải thiện chưa.

Theo [5], mặc dù có nhiều ưu điểm khi tuần theo thứ tự của Kolb qua bốn giai đoạn nhưng mục đích của mô hình không phải là thiết lập một mô hình học tập cứng nhắc.

Như có thể thấy trong ảnh minh hoạ về mô hình, Vòng Tròn Học Tập Trải Nghiệm không có điểm bắt đầu cố định và không tuyến tính. Các giai đoạn có thể được kích hoạt ngẫu nhiên từ bất cứ điểm nào tuỳ theo trải nghiệm học tập thực tế của người học. Ví dụ, người học có thể khởi đầu từ:

  • một trải nghiệm cụ thể (CE) như khi làm bài TOEIC bị sai → dẫn đến quá trình phản chiếu rút kinh nghiệm rồi thử nghiệm lại

  • một khái niệm lý thuyết (AC) được dạy trên lớp → và sau đó thử áp dụng (AE) trong luyện đề.

Vòng Tròn Học Tập Trải Nghiệm cần được thực hiện như một quá trình động, liên tục, để mỗi vòng lặp sẽ củng cố lại nền tảng kiến thức cũ và phát triển thêm những nhận thức mới sâu sắc hơn và được điều chỉnh phù hợp với từng cá nhân thông qua việc “thử nghiệm chủ động và tích cực”.

Đặc biệt trong môi trường luyện thi TOEIC – nơi đề thi có cấu trúc lặp lại nhưng ngữ cảnh linh hoạt – việc liên tục áp dụng chu trình này sẽ giúp học viên không chỉ làm quen với đề mà còn hiểu rõ chiến lược, bản chất và cải thiện từng kỹ năng mục tiêu.

Bốn giai đoạn trong mô hình của Kolb không tồn tại một cách độc lập mà chúng liên kết với nhau tạo thành 2 trục năng lực, làm nền tảng để phân loại thành các phong cách học tập phía sau.

Nắm bắt kinh nghiệm và chuyển hoá kinh nghiệm học tập
Nắm bắt kinh nghiệm và chuyển hoá kinh nghiệm học tập

Trục 1: Grasping Experience (Nắm bắt kinh nghiệm)

Được thành lập bởi hai giai đoạn đoạn là Concrete Experience (CE) thiên về cảm nhận, trải nghiệm và Abstract Conceptualization (AC) thiên về lý trí, tư duy trừu tượng. Các giai đoạn này giúp học viên “nắm bắt được những kinh nghiệm” cần thiết và chuyển hoá chúng thành các thông tin, kiến thức có hệ thống.

Trục 2: Transforming  Experience (Chuyển hoá kinh nghiệm)

Bao gồm hai giai đoạn đoạn là Reflective Observation (RO) thiên về suy ngẫm, quan sát và Active Experimentation (AE) thiên về hành động, thử nghiệm.

Sự giao thoa của bốn yếu tố này tạo nên các dạng người học có phong cách học khác nhau, phụ thuộc vào các thiên hướng học tập nổi trội của họ.

Các phong cách học tập theo Kolb (Learning Style) [6]

Assimilating (Nhà phân tích) – thiên về Suy ngẫm phản chiếu (RO) và Khái quát hoá khái niệm (AC)

Người học dạng này thích hấp thụ và phân tích các thông tin kiến thức, suy ngẫm và khái quát hoá chúng thành những hệ thống thông tin. Họ thường học tốt thông qua sách vở, giáo trình hoặc bài giảng từ giáo viên có cấu trúc logic và rõ ràng.

Diverging (Người quan sát sáng tạo) thiên về Trải nghiệm cụ thể (CE) và Suy ngẫm phản chiếu (RO)

Những học viên dạng này sẽ nhạy cảm hơn về mặt cảm xúc, có khả năng tự đánh giá trải nghiệm học tập và phát triển những cách thức học tập sáng tạo. Họ có thể tiếp thu kiến thức từ nhiều góc độ bao gồm thông qua hình ảnh, các hoạt động nhóm,…

Converging (Nhà giải quyết vấn đề)thiên về Khái quát hoá khái niệm (AC) và Thử nghiệm chủ động (AE)

Những người có phong cách học này sẽ học hiệu quả nhất khi được áp dụng các lý thuyết, chiến lược bài bản vào việc luyện tập thực tế. Họ thích việc hiểu được các dạng bài vận hành như thế nào, format ra sao và có mục tiêu rõ hàng cho các chiến lược về kỹ năng làm bài như phân tích đề hoặc quản trị thời gian.

Accommodating (Người hành động) thiên về Trải nghiệm cụ thể (CE)Thử nghiệm tích cực (AE)

Đây hẳn là dạng phong cách học có thể diễn giải dễ hiểu nhất, họ chính xác là những “chiến binh hành động”, họ không thích những lý thuyết suông mà muốn bắt tay vào thực hành, thực chiến với đề, thi thử với tần suất cao.

Phong cách học tập của mỗi người là khác nhau, việc tìm hiểu rõ bản thân thuộc phong cách nào sẽ giúp học viên đỡ căng thẳng hơn khi đối diện với quá nhiều kiến thức và phương pháp học mà không hiệu quả.

Đọc thêm: Từ nhận thức của mỗi người đi đến lựa chọn cách học ngoại ngữ hiệu quả (Phần 1)

Phong cách học tập cá nhân

Hãy cùng tìm hiểu bản thân thuộc dạng “chiến binh TOEIC” nào theo khảo sát tiếp theo đây.

Khảo sát “Bạn là dạng chiến binh TOEIC nào?”

Hãy đọc kỹ từng câu hỏi và chọn phương án mô tả đúng về bản thân nhất. Hãy tự tin chọn câu hỏi thuộc về cá nhân mình, không cần phải chọn theo câu trả lời “đúng chuẩn mực” nhất!

Câu 1: Khi học từ vựng hay cụm từ thường gặp trong Listening Part 3–4, bạn thường:

A. Ghi chép lại theo chủ đề (e.g., công sở, hội thảo) và phân tích từng cấu trúc.
B. Gắn với hình ảnh, giọng điệu, hoặc tưởng tượng ra tình huống cụ thể.
C. Luyện qua đề thật hoặc app nghe phản xạ để nhớ từ luôn qua ngữ cảnh.
D. Tìm các cụm từ tương đương trong nhiều đoạn hội thoại để rút ra mẫu dùng hiệu quả.

Câu 2: Sau khi làm một bài Listening bị sai nhiều câu, bạn thường:

A. Đọc kỹ transcript và gạch dưới lỗi sai, tra từ, tra cấu trúc.
B. Nghe lại và hình dung bối cảnh để hiểu sâu hơn nội dung đã nghe.
C. Làm lại bài nghe tương tự ngay để rèn phản xạ.
D. Ghi chú dạng câu hỏi bị sai và điều chỉnh chiến lược làm bài.

Câu 3: Khi học các dạng câu hỏi trong Part 7 (Reading), bạn thấy cách học nào hiệu quả nhất?

A. Đọc tài liệu phân tích từng loại câu hỏi, làm bài mẫu theo dạng.
B. Gắn câu hỏi với bối cảnh thực tế (e.g., email công việc, thông báo nhà hàng...) để dễ nhớ.
C. Làm nhiều câu hỏi liên tục theo thời gian giới hạn để tăng tốc độ.
D. Tự tạo mẹo làm nhanh cho từng dạng, ví dụ “đọc câu hỏi trước” hay “loại trừ từ khóa lạ”.

Phong cách học tập cá nhân
Phong cách học tập cá nhân

Câu 4: Với các đoạn hội thoại dài trong Listening Part 3, bạn thường:

A. Ghi ra keywords và xem mối liên hệ giữa các phần trong đoạn.
B. Cố gắng hình dung cuộc hội thoại như đang xem phim hoặc kịch.
C. Nghe nhanh nhiều lần để dần quen với tốc độ và giọng nói.
D. Xác định loại câu hỏi (ý chính, chi tiết, suy luận) rồi luyện theo từng loại.

Câu 5: Khi ôn lại lỗi trong bài Reading, bạn có xu hướng:

A. Ghi chú và tổng hợp lại theo lỗi ngữ pháp hoặc từ vựng cụ thể.
B. Xem lại bối cảnh đoạn văn để hiểu tại sao mình chọn sai.
C. Làm tiếp đề khác ngay để sửa lỗi bằng thực hành.
D. Tự đặt câu hỏi cho dạng lỗi đó và luyện cách tránh lỗi tương tự.

Câu 6: Khi học từ mới trong đoạn Reading, bạn thường:

A. Ghi rõ từ loại, định nghĩa, ví dụ – và học theo nhóm từ.
B. Gắn từ vào ngữ cảnh câu chuyện, hình dung người viết hoặc người nhận.
C. Đọc đoạn có từ đó lặp lại nhiều lần để nhớ từ qua ngữ cảnh.
D. So sánh từ đó với từ đồng nghĩa – trái nghĩa để mở rộng hiểu biết.

Câu 7: Khi luyện tập Listening, bạn thấy mình tập trung hơn khi:

A. Có transcript rõ ràng để đối chiếu sau mỗi đoạn nghe.
B. Nội dung nghe gắn với câu chuyện thực tế hoặc kịch bản thú vị.
C. Nghe dưới áp lực thời gian và kiểm tra luôn sau mỗi bài.
D. Có hệ thống dạng bài rõ ràng và checklist để tự đánh giá.

Câu 8: Khi làm bài Part 6 (điền vào đoạn văn), bạn thường:

A. Phân tích từ loại, ngữ pháp để loại trừ đáp án sai.
B. Đọc toàn đoạn và tưởng tượng hoàn cảnh sử dụng của văn bản.
C. Làm theo cảm nhận – nếu thấy hợp lý là chọn.
D. Ghi lại dạng câu hay gặp và luyện tốc độ theo khung thời gian.

Câu 9: Khi bạn bị mất tập trung trong quá trình ôn luyện, thường là do:

A. Thiếu tài liệu rõ ràng hoặc cảm thấy kiến thức chưa hệ thống.
B. Nội dung học quá nhàm chán hoặc không liên quan tới đời thực.
C. Không có mục tiêu ngắn hạn hoặc thiếu tính thử thách.
D. Không rõ mình sai ở đâu, hoặc không biết cách cải thiện.

Câu 10: Khi ôn Reading Part 5 (ngữ pháp), bạn:

A. Học lý thuyết trước, rồi làm bài tập.
B. Học qua ví dụ sinh động hoặc tranh ảnh.
C. Làm đề rồi đối chiếu kết quả ngay.
D. Ghi lại lỗi sai để tổng hợp chiến thuật tránh lỗi.

Câu 11: Khi nghe Part 3 có 3 người nói chuyện, bạn:

A. Ghi chú mối quan hệ, thông tin chính xác.
B. Hình dung như đang xem một vở kịch.
C. Nghe nhiều lần đến khi hiểu phản xạ.
D. Nhận diện loại câu hỏi và tập trung bắt keyword.

Câu 12: Bạn thấy học hiệu quả nhất khi:

A. Có tài liệu rõ ràng, ghi chú đầy đủ.
B. Có hình ảnh minh họa, hoạt động nhóm.
C. Có nhiều bài luyện tập, được thi thử.
D. Có mục tiêu rõ ràng và tiêu chí đánh giá.

Cách xác định phong cách học

Mỗi lần chọn A → cộng 1 điểm cho Assimilating

Mỗi lần chọn B → cộng 1 điểm cho Diverging

Mỗi lần chọn C → cộng 1 điểm cho Accommodating

Mỗi lần chọn D → cộng 1 điểm cho Converging

Nếu học viên có một phong cách đạt 5 điểm trở lên, đó là phong cách học chủ đạo của người học.
Nếu có 2 phong cách cùng cao (4–5 điểm), người học có thể linh hoạt giữa 2 kiểu, và nên chọn kết hợp chiến lược từ cả hai.

1. Nếu điểm cho Assimilating cao nhất - học viên chính là “Chuyên gia phân tích TOEIC”

Chuyên gia phân tích TOEIC
Chuyên gia phân tích TOEIC

Đặc điểm: Cực thích học lý thuyết, tài liệu rõ ràng, phân tích kỹ càng trước khi làm.

Khẩu hiệu: “Hiểu kỹ rồi mới chiến kỹ!”

Biểu hiện thường thấy: Gạch chân transcript từng dòng, có 3 cuốn sổ: ngữ pháp – từ vựng – lỗi sai, làm gì cũng phải nắm rõ lý thuyết đã!

Phương pháp học đề xuất: Học với giáo viên hoặc mentor để được hướng dẫn và xây dựng nền tảng kiến thức ngữ pháp, từ vựng vững chắc.

2. Nếu điểm cho Diverging cao nhất - người học là “Nghệ sĩ cảm nhận TOEIC”

Đặc điểm: Nhạy với hình ảnh, cảm xúc, tưởng tượng và rất thích học qua ví dụ sinh động.

Khẩu hiệu: “Học nó phải thú vị nó mới dzui!”
Biểu hiện thường thấy: Dán tranh chủ đề lên góc học, nghe xong tưởng tượng như đang đóng phim, học từ qua flashcard thì dễ nhớ hơn là ngồi chép từ mấy chục dòng. Thường làm bài theo kiểu “cảm giác đáp án này là đáp án đúng”.

Phương pháp học đề xuất: Đa dạng hoá các phương tiện học tập bằng cách ứng dụng công nghệ, flashcard, học đoạn hội thoại và từ vựng thông qua phim ảnh, podcast thay vì một nguồn kiến thức duy nhất từ giáo trình và sách vở.

3. Nếu điểm cho Accommodating cao nhất - xin chào “Chiến binh phản xạ TOEIC”

Đặc điểm: Học bằng hành động, làm trước – sai rồi sửa, thích luyện đề thật, không ngại sai.

Khẩu hiệu: “Làm đi, rồi sẽ hiểu!”

Biểu hiện thường thấy: 3 bộ đề thi in sẵn, mỗi tối chiến 1 test, bắt ngồi học lý thuyết bài bản là buồn ngủ.

Phương pháp học đề xuất: Phù hợp với các dạng luyện đề thực chiến sau đó đúc kết các lỗi từ kinh nghiệm làm bài. Các bộ đề uy tín có thể tham khảo: Đề ETS® YBM, New Economy, TOEIC Hackers, TOEIC Practice Tests Plus.

4. Nếu điểm cho Converging cao nhất - rất vui được gặp “Thủ lĩnh chiến thuật TOEIC”

Thủ lĩnh chiến thuật TOEIC
Thủ lĩnh chiến thuật TOEIC

Đặc điểm: Cực kỳ chiến lược, làm gì cũng phải có tips, có mục tiêu, có chiến lược.

Khẩu hiệu: “Mỗi câu sai là một chiến thuật chưa đủ mạnh!”
Biểu hiện thường thấy: Làm đề bằng... bảng Excel, biết rõ mình hay sai dạng nào, làm gì cũng có checklist. Làm xong sai là phải phân tích tới gốc rễ để quyết tâm lần sau không sai đúng chỗ đó nữa.

Phương pháp học đề xuất: Học viên có thể tham khảo các bài SA chuyên mục TOEIC trên website của ZIM để có thể xem phương pháp quản trị thời gian, các chiến thuật làm bài cho từng phần cụ thể trong bài thi TOEIC và phát triển các kỹ năng làm đề liên quan khác như chiến thuật quản trị thời gian cho từng mục tiêu điểm khác nhau.

Chiến lược học tăng 100 điểm bài thi trong 3 tháng cho từng dạng phong cách học

Trong vòng 3 tháng, học viên sẽ thực hiện chiến lược học tập theo ba giai đoạn tổng thể:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Xây nền kiến thức 

  • Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Luyện đề thực chiến + kiểm soát thời gian

  • Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Ôn phần yếu nhất + luyện thi phản xạ

Chuyên Gia Phân Tích (Assimilating)

Tuần 1–4:

  • 2 buổi học lý thuyết ngữ pháp (Cambridge Grammar + ghi chú) hoặc các sách về kiến thức TOEIC UP của ZIM, nếu cần xây dựng kỹ nền tảng ngữ pháp người học có thể tìm hiểu trước sách TOEIC UP 5.

  • 1 buổi luyện Listening + phân tích transcript (ETS).

  • 1 buổi luyện Part 7 theo dạng câu hỏi (dạng câu tổng quan, dạng câu chi tiết,..).

  • 1 buổi tổng hợp lỗi sai, làm bảng phân tích.

Tuần 5–8:

  • 2 buổi luyện đề Reading full part (Có thể tách thành hai lần làm bài, một lần full Part 5,6 và riêng Part 7).

  • 1 buổi nghe – viết lại transcript, highlight cụm từ, cần ghi chú kỹ những cụm từ thường paraphrase cho nhau.

  • 1 buổi học từ vựng chủ đề + grammar nâng cao.

  • 1 buổi thi thử part 5–6 theo thời gian thật (khoảng 25-30 phút cho 2 phần).

Tuần 9–12:

  • 2 buổi luyện đề toàn phần (full test).

  • 1 buổi tổng hợp từ khó + phân tích logic câu sai.

  • 1 buổi áp dụng chiến thuật Reading nâng cao, phân tích cách tiếp cận hiệu quả cho từng dạng câu.

  • 1 buổi nghe mô phỏng bài thi thật + đối chiếu.

Nghệ Sĩ Cảm Nhận (Diverging)

Nghệ Sĩ Cảm Nhận
Nghệ Sĩ Cảm Nhận

Tuần 1–4:

  • 2 buổi học từ vựng bằng tranh/flashcard (Quizlet, Canva).

  • 1 buổi nghe video/phim ngắn (gắn nội dung part 3), có thể là các đoạn hội thoại thường ngày từ phim ảnh do nội dung Listening Part 3 có liên quan đến các đối thoại thường ngày.

  • 1 buổi thảo luận nhóm (nếu có) để chỉnh sửa phát âm, thảo luận nội dung bài nghe.

Tuần 5–8:

  • 2 buổi luyện đề nghe mô phỏng hội thoại (sử dụng đề thi thật liên quan tới format Part 3).

  • 1 buổi làm đề Reading theo chủ đề (quảng cáo, email) để nắm rõ cấu trúc đặc biệt khác nhau của từng dạng văn bản.

  • 1 buổi luyện nhóm với bạn học (feedback, hướng dẫn bài chéo,..).

Tuần 9–12:

  • 2 buổi luyện thi phản xạ (thi thật, đo thời gian).

  • 1 buổi nghe podcast và tóm tắt nội dung, tập trung vào podcast độc thoại để tăng kỹ năng nghe ở tốc độ nhanh hơn, phù hợp với cấu trúc của Listening Part 4.

  • 1 buổi học nhóm phản biện các đáp án TOEIC.

  • 1 buổi nghỉ sáng tạo: xem phim + ghi lại từ vựng, buổi này không nhằm để luyện tập bài thi TOEIC mà để não được “thở”, thư giãn với tiếng Anh một cách thoải mái, dễ tiếp thu.

Chiến Binh Phản Xạ (Accommodating)

Tuần 1–4:

  • 5-6 buổi làm mini test Listening – Reading, có thể tách riêng từng phần trong 7 Part để làm quen với format bài thi.

  • 1 buổi kiểm tra kết quả – đúc kết kinh nghiệm làm bài, hệ thống hoá chiến lược. Cần hệ thống hoá chiến lược dựa trên trường hợp của từng cá nhân khác nhau, nếu Part 5 có tỷ trọng điểm sai nhiều nhất thì cần ôn luyện vững hơn phần ngữ pháp, hoặc nếu không đọc hiểu được Part 7 thì cần trau dồi thêm từ vựng.

Chiến Binh Phản Xạ TOEIC
Chiến Binh Phản Xạ TOEIC

Tuần 5–8:

  • 2 buổi thi thử full test dưới áp lực thời gian.

  • 2 buổi luyện tập phần sai nhiều nhất tuần trước, tiếp tục ghi chú lại kinh nghiệm và kiến thức.

  • 1 buổi đối chiếu tiến trình điểm sau khi áp dụng các kiến thức đã hệ thống hoá.

Tuần 9–12:

  • 3 buổi luyện đề liên tiếp (đề ETS/YBM).

  • 1 buổi nghỉ giữa đề: phân tích biểu đồ điểm, nếu điểm tăng tiến tốt thì có thể áp dụng các chiến lược cũ, nếu điểm bị chững thì cần xem kỹ gốc rễ vấn đề và đọc thêm các tài liệu về chiến lược hoặc nhờ sự hỗ trợ từ các cá nhân có chuyên môn.

  • 1 buổi chỉ luyện part sai: Ví dụ Part 5 hoặc Part 3 tuỳ theo từng cá nhân.

Thủ Lĩnh Chiến Thuật (Converging)

Tuần 1–4:

  • 1 buổi thiết lập KPI học (Google Sheet/Notion), có thể thiết kế ở dạng thời khoá biểu hoặc ở dạng mức điểm mong muốn qua từng tuần.

  • 2 buổi luyện tập từng Part lẻ có quản lý thời gian thời gian để tìm ra timeline thời gian phù hợp nhất cho bản thân. Ví dụ nếu học viên đặt mục tiêu từ 450-500+ có thể tập trung nhiều thời gian cho Part 5 khoảng từ 20 phút, nhưng nếu đặt mục tiêu điểm cao hơn từ 600+ thì cần giảm tỷ trọng này xuống khoảng 10-15 phút.

  • 1 buổi phân tích lỗi theo dạng câu hỏi.

  • 1 buổi áp dụng tips: loại trừ, nhận diện từ khóa,..

Tuần 5–8:

  • 1 buổi luyện đề full test.

  • 2 buổi chỉnh chiến lược theo điểm yếu, đồng thời bổ sung kiến thức ngữ pháp và từ vựng.

  • 1 buổi làm đề chủ đề khó (công nghệ, logistics) để mở rộng thêm ngách từ vựng hoặc tách những câu khó từng Part để nghiên cứu hướng giải bài phù hợp.

Tuần 9–12:

  • 2 buổi thi thử full + phân tích thời gian, điều chỉnh timeline lần cuối và quản trị timeline thật chặt chẽ để đảm bảo làm kịp 200 câu Reading trong vòng 75 phút.

  • 1 buổi đối chiếu biểu đồ điểm – rút chiến thuật mới

  • 1 buổi “mock test” với các bạn học khác để luyện thêm tâm lý phòng thi.

Chinh phục bài thi một cách tự tin
Chinh phục bài thi một cách tự tin

Việc tìm hiểu bản thân và xác định phong cách học phù hợp không giúp người học chinh phục được bài thi một cách có chiến lược và hiệu quả hơn mà đồng thời cũng giúp giải phóng tâm lý căng thẳng do học rất nhiều nhưng lại không tiến bộ. Không có người học nào là yếu, phải chăng là chúng ta đang áp dụng một phương pháp học quá đỗi khuôn mẫu và không được “may đo” dành riêng cho mình.

Đọc tiếp: Kinh nghiệm luyện thi TOEIC 950+ khi không còn nhiều thời gian

Hãy cứ tiếp tục thử nghiệm, đối chiếu, hệ thống hoá kiến thức rồi lại… thử nghiệm những kinh nghiệm đó liên tục, việc tăng 100 điểm bài thi TOEIC trong vòng 3 tháng chắc chắn không còn là một điều bất khả thi.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...