Thể bị động trung gian (Mediopassive Voice) và ứng dụng trong giao tiếp

Bài viết giải thích về ý nghĩa về Mediopassive Voice - thể bị động trung gian trong tiếng Anh và cách sử dụng trong giao tiếp.
the bi dong trung gian mediopassive voice va ung dung trong giao tiep

Key Takeaways:

  • Mediopassive Voice là một dạng bị động đặc biệt trong tiếng Anh, trong đó chủ ngữ không trực tiếp gây ảnh hưởng đến hành động của động từ mà nó chỉ liên quan đến tình trạng hoặc trung gian của hành động đó.

  • Lợi ích của việc sử dụng mediopassive voice: Tránh các tình huống nhạy cảm; Tránh sự lặp lại từ; Tạo sự linh hoạt.

  • Cách sử dụng mediopassive voice trong tiếng Anh: Sử dụng phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp; Hạn chế sử dụng Mediopassive voice trong văn viết; Nắm vững cấu trúc ngữ pháp của câu.

  • Để phân biệt giữa active, passive và mediopassive voice, cần xác định chủ ngữ của câu và xem liệu nó có thực hiện hành động hay không.

Khi học tiếng Anh, thể bị động là một trong những chủ đề quan trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp. Tuy nhiên, ngoài thể bị động thông thường, còn có một loại thể bị động khác gọi là Mediopassive Voice - thể bị động trung gian.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Mediopassive Voice, cách nó khác biệt với thể bị động thông thường, và cách áp dụng nó vào giao tiếp để tạo ra các câu tránh sự mập mờ và làm cho văn phong trở nên trôi chảy hơn.

Mediopassive voice là gì?

Mediopassive Voice, hay còn được gọi là thể bị động trung gian, là một dạng bị động đặc biệt trong tiếng Anh, trong đó chủ ngữ không trực tiếp gây ảnh hưởng đến hành động của động từ mà nó chỉ liên quan đến tình trạng hoặc trung gian của hành động đó.

Mediopassive voice được coi là một dạng kết hợp của active voice và passive voice, trường hợp chủ từ của câu là đối tượng bị động từ tác động vào. Middle voice thể hiện nét nghĩa bị động với động từ ở dạng chủ động.

Định nghĩa ngụ ý rằng mediopassive voice thể hiện sự thay đổi trong cách sử dụng động từ. Các động từ được phân loại là động từ ergative (động từ mà khi dùng để miêu tả một hành động thì vừa có thể được dùng như ngoại động từ vừa có thể được dùng như nội động từ), trong đó đối tượng của ngoại động từ và chủ thể của nội động từ thường được đánh dấu bằng các hình thức ngôn ngữ giống nhau.

Tại cấu trúc này, tác nhân của câu bị loại bỏ hoàn toàn. Thí sinh có thể coi mediopassive voice là khoảng giữa của câu chủ động (active) và bị động (passive) - chủ động về mặt ngữ pháp nhưng bị động về mặt ngữ nghĩa. Cấu trúc này thường được đi với một trạng từ như nice, well, hay easy để chỉ các đặc tính của chủ thể. 

Dưới đây là một số ví dụ về câu sử dụng Mediopassive Voice:

  • The cake bakes for an hour. (Cái bánh được nướng trong một giờ.)

  • The story reads well. (Câu chuyện được viết rất tốt.)

  • The book sells for $20. (Quyển sách được bán với giá $20.)

  • The car drives smoothly. (Chiếc xe chạy mượt mà.)

  • The soup cooks slowly. (Món súp được nấu chậm.)

  • Ripe oranges peel well. (Cam chín bóc vỏ tốt.)

  • After nearly five months in the Senate, Khabib Boxer doesn’t shock easily. (Sau gần 5 tháng ở Senate, võ sĩ Khabib không dễ bị gây sốc)

Ở đây, các động từ như “bakes”, “reads” “sells”, “drives” và “cooks” không có chủ ngữ trực tiếp và chỉ mô tả tình trạng hoặc trung gian của hành động, do đó chúng được xem là các câu sử dụng Mediopassive Voice.

Với những ví dụ trên, động từ của câu (Verb) mang một gợi ý cho người nghe về mặt nhận thức, cảm giác, cảm xúc. Ví dụ, với câu “The story reads well”, câu này mang ý nghĩa rằng người nói nhận xét rằng cuốn sách rất hay. Hay đối với câu “The car drives smoothly”, người nói cũng muốn chia sẻ về trải nghiệm lái chiếc xe của bản thân. Ở những ví dụ này, chủ ngữ không phải là chủ thể thực hiện hành động “read”, “drives”,… mà đang nói về trải nghiệm của người nào đó đang thực hiện hành động được nói đến ở trên. 

Lợi ích của việc sử dụng mediopassive voice

Sử dụng Mediopassive Voice trong giao tiếp tiếng Anh có thể cải thiện giao tiếp:

  • Tránh các tình huống nhạy cảm: Việc sử dụng Mediopassive Voice giúp người nói tránh những câu nói quá trực tiếp hoặc thô lỗ, đặc biệt là khi giao tiếp với những người hoàn toàn xa lạ. Nó giúp người nói tạo ra một ấn tượng về sự lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

  • Tránh sự lặp lại từ: Việc sử dụng Mediopassive Voice cho phép người nói điều chỉnh động từ mà không cần phải đề cập đến chủ ngữ hoặc đối tượng. Điều này giúp người nói tránh được sự lặp lại từ quá nhiều trong câu, giúp câu nói trở nên thông thoáng hơn.

  • Tạo sự linh hoạt: Mediopassive Voice cho phép người nói đưa ra những ý tưởng hay mà không cần phải chỉ định rõ ràng đến người thực hiện hành động. Điều này giúp tạo ra sự mơ hồ và linh hoạt trong giao tiếp, giúp người nghe hoặc đọc tập trung vào ý chính của câu.

Tuy nhiên, việc sử dụng Mediopassive Voice cũng cần phải được cân nhắc và đảm bảo rằng người nghe hoặc đọc hiểu được ý nghĩa của câu. Người dùng nên sử dụng Mediopassive Voice trong bối cảnh thích hợp và có ý thức về cách sử dụng của nó để tránh gây ra sự hiểu nhầm hoặc mất hiệu quả trong giao tiếp.

Một số tình huống trong giao tiếp tiếng Anh cũng có thể hưởng lợi từ cấu trúc này như mô tả quá trình tự nhiên hoặc trong trường hợp tránh đổ lỗi cho một đối tượng khác. Cụ thể, với trường hợp người nói muốn mô tả quá trình tự nhiên của một đối tượng bất kì nào đó như sự sôi lên của nước - Water boil in 2 minutes. Hoặc đối với trường hợp tránh đổ lỗi trong giao tiếp, medio pasive cũng có thể được sử dụng rất nhiều để tránh đổ lỗi hoặc chỉ trích người khác - The issue addresses nicely. Khi sử dụng cấu trúc này trong tính huống tránh đổ lỗi, người nói có thể tránh được sự căng thẳng, tạo ra không khí hợp tác trong giao tiếp, đưa ra những phản hồi tích cực và tránh đổ lỗi cho một cá nhân cụ thể.

Cách sử dụng mediopassive voice trong tiếng Anh

Mặc dù cấu trúc Mediopassive voice cũng đem lại những lợi ích nhất định trong giao tiếp tiếng Anh, nhưng để tránh hiểu nhầm trong một số trường hợp, người dùng nên hiểu rõ một số kinh nghiệm sau để sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.

  • Sử dụng phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp: Mediopassive voice không phải là cách viết hay nói duy nhất, vì vậy người dùng nên hiểu được tình huống nào nên sử dụng mediopassive voice để truyền tải ý nghĩa một cách rõ ràng và hiệu quả nhất.

  • Hạn chế sử dụng Mediopassive voice trong văn viết: Mediopassive voice thường được sử dụng nhiều hơn trong văn nói hơn là văn viết. Vì vậy, nếu thí sinh đang viết một bài luận hoặc một email chuyên nghiệp, hãy sử dụng một cách hợp lý để tránh làm mất tính chính xác của văn bản. Ngoài ra, cấu trúc này thường ít được sử dụng trong IELTS Writing vì tính chất của cấu trúc phù hợp với sự nhanh gọn, tiện lợi, trong văn nói hằng ngày. Mediopassive voice thường làm giảm đi sự trang trọng, lịch thiệp của câu văn.

  • Nắm vững cấu trúc ngữ pháp của câu: Thí sinh cần hiểu rõ về vai trò của từng phần trong câu và cách chúng tương tác với nhau khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trung gian. Ngoài ra, thí sinh cần phải tập trung vào động từ chính và thời gian của câu để sử dụng đúng cấu trúc của mediopassive voice. Cụ thể, khi sử dụng mediopassive voice, người dùng cần chú ý đến việc sử dụng động từ to be, động từ phân từ và các giới từ để tạo thành câu với ý nghĩa đúng và đúng ngữ pháp. Cần lưu ý rằng một số động từ sẽ không thể được sử dụng trong mediopassive voice. Không phải động từ nào cũng được dùng ở dạng middle voice như thế này mà chỉ có các ergative verbs mới được. Việc sử dụng sai cấu trúc có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc không rõ ràng.

Vận dụng thể mediopassive vào đoạn hội thoại ngắn.

John: I need to fix my car's brakes. Can you recommend a good mechanic? (Tôi cần sửa hệ thống phanh của xe. Bạn có thể giới thiệu thợ chuyên nghiệp được không?)

Mary: The brakes on my car were fixed at Mike's Auto Repair. They did a great job. (Hệ thống phanh trên xe tôi đã được sửa ở Mike's Auto Repair. Họ đã làm rất tốt.)

John: Thanks for the recommendation. How long did it take them to fix your brakes? (Cảm ơn bạn đã giới thiệu. Họ mất bao lâu để sửa hệ thống phanh của bạn?)

Mary: The brakes fix in just a few hours. (Hệ thống phanh đã được sửa chỉ trong vài giờ.)

Các quan niệm sai lầm phổ biến về mediopassive voice

Khi sử dụng, thí sinh cần tìm hiểu kĩ và hiểu về cấu trúc của mediopassive voice. Một số người cho rằng mediopassive voice là một dạng của active voice. Tuy nhiên điều này lại hoàn toàn khác biệt nhau. Cùng tìm hiểu rõ về mediopassive voice, actice voice, passive voice:

  • Active voice: Câu chủ động là câu có chủ ngữ là người hoặc vật tạo ra hành động, hành động này được biểu thị ở động từ của câu đó.

  • Passive voice: Câu bị động là cấu trúc ngữ pháp trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của động từ trong câu.

  • Mediopassive voice: Cấu trúc này là trường hợp chủ ngữ là đối tượng bị động từ tác động vào nhưng nét nghĩa bị động lại được biểu thị dưới dạng chủ động (động từ ở dạng chủ động).

Ví dụ:

  • Active voice: The student opened the door - Trong câu này, “the student” là chủ ngữ và “opened” là động từ. Câu này là active voice vì chủ ngữ "the student" thực hiện hành động "opened".

  • Passive voice: The door was opened by the student -  Trong câu này, "The door" là tân ngữ và "was opened" là động từ. Câu này là passive voice vì chủ ngữ "The door" không thực hiện hành động, mà là tân ngữ của động từ "was opened".

  • Mediopassive voice: The door opened - Trong câu này, “The door” là chủ ngữ và “opened” là động từ. Trong câu không rõ ai là người thực hiện hành động mở cửa.

Từ ví dụ trên, có thể hiểu rằng mediopassive voice không hẳn là thuộc Active voice hay Passive voice. Để phân biệt giữa active, passive và mediopassive voice, cần xác định chủ ngữ của câu và xem liệu nó có thực hiện hành động hay không. Nếu chủ ngữ thực hiện hành động, đó là active voice; nếu chủ ngữ trở thành tân ngữ và không rõ ai hoặc cái gì là người thực hiện hành động, đó là passive voice; nếu hành động được mô tả mà không rõ ràng ai hoặc cái gì là người thực hiện hành động đó, đó là mediopassive voice.

Tổng kết

Trong tiếng Anh, Mediopassive Voice là một khái niệm quan trọng trong ngữ pháp, tuy nhiên nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về đặc điểm và ứng dụng của nó. Bài viết đã giải thích rõ ràng về Mediopassive Voice và giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách phân biệt nó với các dạng động từ khác.

Đồng thời, bài viết cũng đề cập đến ứng dụng của Mediopassive Voice trong giao tiếp, giúp cho ngôn ngữ trở nên trôi chảy và dễ nghe hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Mediopassive Voice chỉ nên được sử dụng đúng cách để tránh gây ra sự hiểu nhầm. Nhờ đó, độc giả sẽ có được kiến thức bổ ích và có thể áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.


Tài liệu tham khảo:

(n.d.). Resources and Tools in Speech, Hearing and Phonetics. https://www.phon.ucl.ac.uk/publications/WPL/92papers/UCLWPL4%2015%20Rosta.pdf

Sandroff, M. (2019, May 17). What is the middle voice? OUPblog. https://blog.oup.com/2019/06/what-is-middle-voice/

Middle voice sentences. (n.d.). For my Students. https://ludmilakonyaeva.blogspot.com/2018/10/middle-voice-sentences.html

(n.d.). Jurnal Elektronik Universitas Negeri Padang. https://ejournal.unp.ac.id/index.php/selt/article/viewFile/6780/5319

“Mediopassive.” Merriam-Webster.com Dictionary, Merriam-Webster, https://www.merriam-webster.com/dictionary/mediopassive. Accessed 22 Apr. 2023.

Tham khảo thêm khóa học tiếng anh giao tiếp cho người đi làm tại ZIM, giúp học viên tăng cường khả năng phản xạ và xử lý tình huống giao tiếp trong thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833