Tiếng Anh giao tiếp chủ đề At the Cinema

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu với người học các từ vựng phổ biến trong Tiếng anh giao tiếp chủ đề At the Cinema
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-cinema

Trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu với người học các từ vựng phổ biến trong Tiếng anh giao tiếp khi ở Rạp chiếu phim, cụ thể là trong 3 tình huống: Chọn phim để xem; Mua vé ở rạp chiếu phim và Bàn luận về bộ phim.

Các tình huống và tiếng Anh giao tiếp chủ đề At the Cinema

Tình huống 1: Chọn phim

  • Miller: Are you free this Saturday afternoon, wanna hang out? (Miller: Cuối tuần này cậu có rảnh không, muốn đi chơi không?)

  • Mitchell: I’m about to ask you. (Mitchell: Tớ đang định hỏi cậu đấy.)

  • Miller: How about going to the cinema? It has been ages since I last saw a movie.  (Miller: Đi xem phim thì sao? Lâu lắm rồi tớ chưa xem bộ phim nào.)

  • Mitchell: Sure! What do you want to see? (Mitchell: Được thôi! Cậu muốn xem gì?)

  • Miller: Up to you, I just need some hours to unwind. (Miller: Tùy cậu thôi, tớ chỉ cần vài giờ nghỉ ngơi thôi.)

  • Mitchell: Sure, as you wish. Let’s see something romantic, “Be with you” sounds good. The main actor, So Ji Sub, is really handsome!) (Mitchell: Được, thích thì chiều. Thế xem cái gì tình cảm đi, phim “Be with you” nghe hay nè. Diễn viên chính So Ji Sub ấy, đẹp trai lắm.)

  • Miller: That chick flick, no way(Miller: Thôi, loại phim tình cảm sướt mướt ấy á!)

  • Mitchell: So exactly, which genre are you into? (Mitchell: Thế tóm lại cậu thích xem dòng phim nào?)

  • Miller: You know, I am a big fan of horror movies. Coincidentally, there are a number of them on at the cinema this week. (Miller: Cậu biết tớ cuồng phim kinh dị mà. Trùng hợp là, có vài phim chiếu tuần này luôn.)

  • Mitchelle: If so, you go and see it yourself. I can’t see the point in wasting money to cover my eyes the whole time. (Mitchell: Nếu thế thì, cậu tự đi xem một mình đi. Tớ không muốn phí tiền để che mắt mình cả bộ phim đâu.)

  • Miller: Take it easy, just kidding. Let’s see if anything suits us both.  (Miller: Bình tĩnh, tớ đùa thôi mà. Để xem có gì phù hợp với cả hai đứa.)

(Searching the web)

  • Miller: Hey, what do you think about this, Avengers: Endgame? Film buffs have been raving about the movie since its premiere two days ago. Sounds good, right? (Miller: Này, Avengers: Endgame, cậu nghĩ sao? Dân sành phim đang khen dữ lắm từ hôm công chiếu tới giờ. Nghe ổn mà nhỉ?) 

  • Mitchell: Are you serious? I’m way too old for a superhero movie(Mitchell: Cậu đùa à? Tớ quá già cho mấy phim siêu anh hùng rồi.)

  • Miller: You know nothing, it is literally a blockbuster plus a crowd-pleaser. It’s you who always goes against the crowd! (Miller: Ôi cậu đúng thật không biết gì. Nó là bom tấn, hẳn là chiều lòng tất cả mọi người rồi. Chỉ có cậu toàn đi ngược đám đông thôi!)

  • Michelle: Really? (Mitchell: Thật thế á?)

  • Miller: Absolutely, the star-studded cast, Chris Evans, Chris Hemsworth, Tom Holland…! Frankly, they are far more attractive and charming than your Asian boys. (Miller: Chứ còn gì, dàn diễn viên thì toàn sao, Chris Evans, Chris Hemsworth, Tom Holland… Nói thật nhé, họ đẹp trai hơn mấy anh châu Á của cậu nhiều!)

  • Mitchell: Please, don’t overdo it. Just so-so, I have seen several. (Mitchell: Thôi, làm ơn đừng nói quá. Cũng thường thôi, tớ xem vài người rồi.)

  • Miller: That’s a fact! They brought superhero movies to the next level. Since it hit the big screen, the movie has even received good reviews from critics. (Miller: Là sự thật mà! Phim siêu anh hùng đỉnh hơn cũng nhờ họ đấy. Từ ngày ra rạp, phim còn nhận được đánh giá tốt từ giới phê bình cơ.) 

  • Mitchell: Fine, anyway, it’s not my treat! Just choose that. (Mitchell: Ừ, đằng nào cũng là cậu trả tiền. Cứ chọn cái đó đi.)

  • Miller: Ok, let’s meet at the cinema at 2. Don’t be late! (Miller: Thế gặp ở rạp lúc giờ 2 chiều nhé. Đừng có mà tới trễ!)

Từ vựng thông dụng

Tình huống 

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Lựa chọn phim

Unwind (verb)

/ʌnˈwaɪnd/

Giải trí, thư giãn

Romantic film (noun)

/roʊˈmæn.t̬ɪk fɪlm/

Phim tình cảm

Chick flick (noun)

/ˈtʃɪk ˌflɪk/

Phim tình cảm sướt mướt

Genre (noun) 

/ˈʒɑːn.rə/

Thể loại

Horror movie

/ˈhɒr.ə ˌmuː.vi/

Phim kinh dị

Film buff

/fɪlm bʌf/ 

Người sành phim

Rave (verb) + about

/reɪv/

Hết lời khen ngợi

Premiere (noun) 

/prɪˈmɪr/

Buổi công chiếu, ra mắt phim

Superhero movie (noun)

/ˈsuː.pɚˌhɪr.oʊ ˈmuː.vi/

Phim siêu anh hùng

Cast (noun) 

/kæst/

Dàn diễn viên

Star-studded (adj)

/ˈstɑːrˌstʌd.ɪd/

Hội tụ nhiều diễn viên nổi tiếng

Blockbuster (noun)

/ˈblɑːkˌbʌs.tɚ/

Phim bom tấn

Hit the big screen (phrase) 

/hɪt ðəˌbɪɡ ˈskriːn/

Ra rạp 

Review (noun) 

/rɪˈvjuː/

Đánh giá

Critic (noun)

/ˈkrɪt̬.ɪk/

Giới phê bình


Mẫu câu thông dụng

  1. Sb + be + about to do sth: Ai đó đang định, sắp sửa là gì

  2. It has been ages since + clause: Đã lâu lắm rồi

  3. Up to you: Tùy bạn thôi

  4. As you wish: Chiều theo ý bạn

  5. No way!: Không đời nào !

  6. Sb + be + into sth / Sb + be + a big fan of sth: Mẫu câu để diễn tả sự yêu thích, sở thích trên mức bình thường

  7. Sb + not see the point/ see no point + in + doing sth: Không thể hiểu nổi lý do cho việc làm đó là gì

  8. What do you think about sth?: Ý kiến của bạn như thế nào?

  9. Are you serious?: Bạn có đang nghiêm túc không đấy?

  10. Don’t overdo it: Đừng nói quá, làm quá

  11. Just so-so: Cũng bình thường

  12. That’s a fact!: Nhấn mạnh điều mình vừa nói là chính xác tuyệt đối

  13. It’s my treat: Để tớ trả tiền

Tình huống 2: Mua vé xem phim

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-cinema-love

  • Miller: Omg, I love this air! (Miller: Ôi trời, tớ yêu bầu không khí này quá!)

  • Mitchell: I think you had better stand in line for the tickets. I can’t understand what makes so many people flock to the pictures. (Mitchell: Tớ nghĩ cậu nên đứng chờ mua vé đi. Không thể hiểu nổi mọi người nô nức tới rạp vì điều gì nữa?)

  • Miller: You will see. Wait for me! (Miller: Rồi cậu sẽ hiểu. Đợi tớ nha.)

  • Cashier: Good afternoon, how can I help you? (Nhân viên: Chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

  • Miller: Hi, may I have two tickets to see Avengers: Endgame please. (Miller: Chào, tôi muốn mua hai vé xem Avengers: Endgame.)

  • Cashier: Yes, would you like to see it in 2D, 3D or IMAX? (Nhân viên: Được, bạn muốn xem định dạng 2D, 3D hay IMAX?)

  • Miller: Wow, I have never heard of IMAX before… Which one is shown earliest? (Miller: Ồ, tôi chưa biết IMAX là như thế nào… Thế cái nào được chiếu sớm nhất?)

  • Cashier: They are all on the next showtime, which is at 3:00 (Nhân viên: Chúng đều có cùng suất chiếu sau, tức là vào 3:00)

  • Miller: Oh, OK. I’ll choose the IMAX tickets please. (Miller: Ồ, thế tôi chọn vé dạng IMAX nhé.)

  • Cashier: Thank you, please look at the screen and pick your seats. Those crossed have been taken (Nhân viên: Cảm ơn, bạn nhìn vào màn hình và chọn ghế giúp tôi. Những ghế đánh dấu X la những ghế đã được mua.)

  • Miller: Wow, it seems that all good seats have been taken. Let me see… (Miller: Ồ, xem ra không còn nhiều ghế tốt. Để tôi xem nào…)

  • Cashier: Yes, many people have booked tickets in advance… Would the following showtime, which is at 3:30 suits you? There are more seats available.(Nhân viên: Vâng, nhiều người đã đặt vé trước. Liệu khung giờ tiếp theo, tức là vào 3:30 có tiện cho bạn không? Có nhiều ghế trống hơn đấy.)

  • Miller: It sounds ok. Yeah, I will go with that.(Miller: Ừ, tôi đồng ý.)

  • Cashier: Sure, thank you. Where would you prefer to sit?(Nhân viên: Cảm ơn. Bạn muốn ngồi ở vị trí nào?)

  • Miller: In the center, please. (Miller: Ở trung tâm ấy.)

  • Cashier: I think row H, specifically seats H7 and H8 are perfectly suitable. (Nhân viên: Tôi nghĩa hàng H, ghế H7 và H8 cực kỳ phù hợp.)

  • Miller: I think so. Give me H7 and H8 please.(Miller: Tôi cũng nghĩ thế. Cho tôi hai ghế H7 và H8 nhé.)

  • Cashier: Thank you. Please check your order again, 2 tickets: H7, H8, Avengers: Endgame IMAX at 3:30, screen 4. (Nhân viên: Cảm ơn. Bạn vui lòng kiểm tra lại thông tin, 2 vé: H7, H8; phim Avengers: Endgame, định dạng IMAX  vào 3:30, phòng chiếu số 4.)

  • Miller: Yes. (Miller: Đúng rồi.)

  • Cashier: Thank you, that will be $16. May I have your membership card please, would you like to pay in cash or by card?(Nhân viên: Hóa đơn của bạn hết $16. Tôi có thể mượn thẻ tích điểm của bạn được không? Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ?

  • Miller: Here you are, I will pay in cash please.(Miller: Nó đây, tôi trả tiền mặt nhé.)

  • Cashier: Thank you. Would you like some popcorn and drink? This movie is three hours long. We are running a promotion programme, you will receive a 10% discount  for the Couple combo: 1 big size Caramel popcorn plus 2 Pepsi.(Nhân viên: Bạn có muốn dùng thêm bỏng ngô và đồ uống không? Phim này dài hơn 3 tiếng. Hiện tại chúng tôi có chương trình khuyến mãi, bạn sẽ được giảm 10% nếu mua combo Couple với 1 bỏng ngô Caramel cỡ lớn và 2 cốc Pepsi.)

  • Miller: I'll take that.(Miller: Ừ, tôi chọn cái đó.)

  • Cashier: Thank you, then that will be $20 in total. (Nhân viên: Cảm ơn bạn, vậy tổng cộng hóa đơn là $20.)

  • Miller: Here you are. (Miller: Tôi gửi nhé.)

  • Cashier: Thank you, here are your tickets. Please take your drink and popcorn at the counter on the left. Enjoy the show! (Nhân viên: Cảm ơn quý khách, hãy nhận vé của bạn. Vui lòng đến quầy hàng bên trái để nhận nước và bỏng ngô. Chúc quý khách xem phim vui vẻ!)

Từ vựng thông dụng

Tình huống

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Mua vé xem phim

Stand in line 

/stænd ɪn laɪn/

Đứng xếp hàng

The pictures (noun)

/ðiː ˈpɪktʃərs/

Rạp chiếu phim

Ticket (noun)

/ˈtɪkɪt/

Vé xem phim

Showtime (noun)

/ʃəʊtaɪm/

Suất chiếu

Seat (noun) 

/siːt/

Chỗ ngồi

Book tickets in advance (phrase) 

/bʊk ˈtɪkɪt in ədˈvɑːns/

Đặt vé trước 

Available (adj)

/əˈveɪləbl/

Còn trống, có sẵn

Row (noun)

/rəʊ/

Hàng ghế

Membership card (noun) 

/ˈmembəʃɪp kɑːd/

Thẻ thành viên/thẻ tích điểm

Pay in cash (phrase)

/peɪ in kæʃ/

Thanh toán bằng tiền mặt

Pay by card (phrase)

/peɪ baɪ kɑːd/

Thanh toán bằng thẻ

Discount (noun)

/ˈdɪs.kaʊnt/

Giảm giá

Mẫu câu thông dụng

  1. How can I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. Sb + go with + sth: Đồng tình với ý kiến, sự lựa chọn nào đó

  3. Sth + suit + sb: Thời gian, địa điểm phù hợp, thuận tiện với ai đó

  4. Would you like + …. ?: Bạn có muốn…

  5. Sth + be + amount of time + long: Kéo dài trong khoảng thời gian 

Tình huống 3: Bàn luận về bộ phim

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-cinema-ban-luan

  • Miller: Wow, what an amazing experience, it was beyond my expectations… You think so? (Miller: Thật là một trải nghiệm tuyệt vời. Nó vượt xa mong đợi của tớ. Cậu cũng nghĩ vậy phải không?)
    Mitchell: Yeah, this one is better than average.(Mitchell: Ừ, có vẻ bộ này tốt hơn bình thường.)

  • Miller: The story was well-written. It took me on an emotional roller-coaster ride. For me, it is second to none. (Miller: Câu chuyện được triển khai tốt. Nó đưa tớ qua rất nhiều cung bậc cảm xúc. Đỉnh nhất luôn đó!)

  • Mitchell: Yeah agree, but didn’t you notice some plot holes? Time travel doesn’t work that way. How can Captain return all the stones so easily, like in a blink of an eye? (Mitchell: Ừ, đồng ý. Nhưng cậu không nhìn ra vài hạt sạn à? Du hành thời gian không phải như vậy. Làm sao Đội trưởng Mỹ đem trả lại các viên đá dễ dàng như vậy, kiểu như trong chớp mắt ấy?)

  • Mitchell: That’s the nature of scientific movies. If it recounts everything precisely, it must be a documentary. (Mitchell: Ừ thì đó là nét đặc trưng của phim viễn tưởng mà. Chỉ có phim tài liệu mới thuật lại mọi thứ chính xác thôi.)

  • Miller: I mean it is overrated, the plotline, for me, is predictable, isn’t it? Still, admittedly, I was impressed by the cast’s performance. Scarlett Johansson and Robert stole the show. (Miller: Ý tớ là bộ phim được đánh giá quá cao, cốt truyện này cũng dễ đoán mà? Nhưng vẫn công nhận dàn diễn viên có màn thể hiện ấn tượng phết. Scarlett và Robert đỉnh thật.)

  • Mitchell: Predictable? I think it ended with a series of twists. (Mitchell: Dễ đoán hả? Tớ thì nghĩ phim kết thúc bằng một loạt cú twist (tình huống bất ngờ) đó chứ.)

  • Miller: Ok, ok.By the way, I heard somewhere that the MCU used green screens for filming? (Miller: Được rồi. À tớ nghe nói MCU dùng phông xanh để quay phim hả?)

  • Mitchell: Yeah, true. MCU is a master of CGI. Was that cinematography outstanding enough to please your eyes? (Mitchell: Ừ đúng rồi, MCU là bậc thầy của công nghệ CGI mà. Cậu cũng mãn nhãn với kỹ thuật quay dựng phim xuất sắc như vậy đúng không?)

  • Miller: Uh huh. The audio and visual effects gave me goosebumps. (Miller: Ừ, hiệu ứng âm thanh hình ảnh làm tớ nổi da gà.)

  • Mitchell: Remember when Captain America lifted the Mjolnir, the audience went wild. And Iron Man’s snap, I didn't expect it to be that emotional. (Mitchell: Nhớ lúc Đội trưởng Mỹ nâng cây Mjolnir không, khán giả phát cuồng luôn. Và cú búng tay của Iron Man, tớ không nghĩ nó lại cảm động tới như vậy.)

  • Miller: For me, the “Avengers Assemble” scene is unforgettable. It was an epic battle. (Miller: Với tớ, cảnh “Avengers Assemble” mới thật là khó quên. Trận chiến đó đúng là đi vào huyền thoại.)

  • Mitchell: I told you before, this hit would change your opinion on superhero movies, see? (Mitchell: Tớ nói rồi má, phim này sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của cậu về loạt phim siêu anh hùng, thấy có đúng không?)

  • Miller: I admitted that… Oh, it’s 8 already. Do you want to eat something? (Miller: Ừ tớ thừa nhận… Ồ, 8 giờ rồi này. Cậu muốn ăn gì không?)

  • Mitchell: I’m starving right now. There’s a McDonald’s on the second floor. Let’s go! (Mitchell: Tớ đói muốn xỉu nè. Có một tiệm McDonald’s ở trên lầu. Đi thôi!)

Từ vựng thông dụng

Tình huống

Từ vựng

Phát âm

Dịch nghĩa

Bàn luận về bộ phim

Well-written (adj)

/ˌwelˈrɪt̬.ən/

Được viết hay, tốt

Emotional roller-coaster ride (noun)

/ɪˈməʊʃənl ˈrəʊlə kəʊstə(r) raɪd/

Trải nghiệm đi qua nhiều cung bậc cảm xúc

Plot hole (noun)

/plɒt həʊl/

Chi tiết bất hợp lý trong cốt truyện (sạn)

Scientific movie (noun)

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmuːvi/

Phim viễn tưởng

Recount (verb)

/ri'kaunt/

Thuật lại

Documentary (noun)

/ˌdɒkjuˈmentri/

Phim tài liệu

Plot line (noun) 

/plɒt laɪn/

Cốt truyện

Overrate (verb) 

/ˌəʊvəˈreɪt/

Đánh giá quá cao

Impress (verb)

/ɪmˈpres/

Gây ấn tượng

Cinematography (noun)

/ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/

Kỹ thuật quay, dựng phim

Emotional (adj)

/ɪˈməʊʃənl/

Cảm động

Scene (noun)

/siːn/

Cảnh phim

Epic (adj) 

/ˈepɪk/

Hào hùng, đi vào lịch sử, không bao giờ quên

Better-than-average (adj)

/ˈbetə(r) ðən ˈævərɪdʒ/

Tốt hơn mức bình thường

Mẫu câu thông dụng

  1. S + V + beyond (all/one’s) expectation: Điều gì đó tốt hơn mong đợi

  2. Sth/Sb + be + second to none: Không gì sánh bằng

  3. I mean + clause: Ý tôi là…

  4. Sb + be a master of sth: Ai là bậc thầy trong lĩnh vực nào đó

  5. Sth happen in a blink of an eye: Cái gì xảy ra rất nhanh chóng, chớp nhoáng

  6. Sb/sth + steal the show: Trở thành tâm điểm, nhận được nhiều sự chú ý

  7. Mẫu câu cảm thán “What a/an + adj + noun (countable) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ của một người trước một sự vật, sự việc nào đó

Bài tập vận dụng

  1. Nối từ vựng với nghĩa của từ

  1. romantic film

A. vé xem phim

  1. ticket

B. phim tài liệu

  1. showtime

C. phim bom tấn

  1. overrate

D. gây ấn tượng

  1. documentary

E. giới phê bình

  1. scene

F. cảm động

  1. blockbuster

G. hết lời khen ngợi

  1. impress

H. sạn phim

  1. critic

I. cảnh phim

  1. emotional 

J. suất chiếu 

  1. plot hole

K. đánh giá quá cao

  1. rave about

I. phim tình cảm

2. Hoàn thành đoạn hội thoại sau với các từ, cụm từ cho trước:“a big fan (noun)” “film buffs (noun)”, “cinematography (noun)”, “plot line (noun)”, “horror movies (noun)”, “ages (noun)”, “genre (noun)”, “blockbuster (noun). 

  • Lily: Which movie _____ is your favorite?

  • Andrew: I am _____ of ____. I love every thrilling moment.

  • Lily: Really, have you seen any recently?

  • Andrew: No, it has been _____ since I last went to the cinema, because of the pandemic. Now that I have been vaccinated, I’m thinking about seeing something this weekend.

  • Lily: So am I. How about seeing King Kong? 

  • Andrew: The public have very high hopes for it, but I’m not sure whether it can be a ____.

  • Lily: Maybe, it didn’t receive favorable comments from the _____  . They said it had a boring and predictable _____.

  • Andrew: Really, I think it can be offset by good _____. This series is well-known for that.

Đáp án tham khảo

Bài 1: 1- l; 2 - a; 3 - j; 4 - k; 5 - b; 6 - i; 7 - c; 8 - d; 9 - e; 10 - f; 11 - h; 12 - g

Bài 2:

  • Lily: Which movie genre is your favorite? (Lily: Thể loại phim mà cậu yêu thích là gì vậy?)

  • Andrew: I am a big fan of horror movies. I love every thrilling moment. (Andrew: Tớ mê phim kinh dị lắm. Tớ yêu những giây phút giật gân.)

  • Lily: Really, have you seen any recently? (Lily: Thế hả, gần đây cậu có xem bộ nào không?)

  • Andrew: No, it has been ages since I last went to the cinema, because of the pandemic. Now that I have been vaccinated, I’m thinking about seeing something this weekend. (Andrew: Lâu lắm rồi tớ chưa đến rạp phim, vì dịch đó. Giờ tớ được tiêm vacxin rồi, tớ đang xem xét đi xem gì đó vào cuối tuần.)

  • Lily: So am I. How about seeing King Kong? (Lily: Ừ tớ cũng thế. Xem King Kong được không?)

  • Andrew: The public have very high hopes for it, but I’m not sure whether it can really be a blockbuster (Andrew: Mọi người trông chờ lắm, nhưng tớ không chắc nó có thực sự trở thành bom tấn được không.)

  • Lily: Maybe, it didn’t receive favorable comments from the film buffs. They said it had a boring and predictable plot line. (Lily: Có lẽ, nó không nhận được bình luận tích cực từ giới nghiện phim. Họ bảo cốt truyện vừa nhạt nhẽo vừa dễ đoán.)

  • Andrew: Really, I think it can be offset by good cinematography. This series is well-known for that (Andrew: Thế á, tớ nghĩ khoản quay dựng phim có thể bù lại đó. Loạt phim này nổi tiếng vì điều đó mà.)

Tổng kết

Qua bài viết trên, tác giả đã cung cấp cho người học những từ vựng, cấu trúc chủ đề At the cinema. Tác giả hy vọng qua hội thoại ví dụ cho 3 tình huống cụ thể, các bài tập luyện tập, người học có thể ứng dụng vào tình huống giao tiếp trong thực tế.

Lê Phương Linh

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.