Tiếng Anh giao tiếp chủ đề Going to a relative’s house

Bài viết này hướng tới cung cấp một vài đoạn hội thoại thường gặp trong giao tiếp hàng ngày chủ đề Going to a relative’s house sử dụng từ vựng giao tiếp và các mẫu câu thường dùng, dễ nhớ và dễ vận dụng.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-going-to-a-relatives-house

Bài viết này hướng tới cung cấp một vài đoạn hội thoại thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, cụ thể là khi đi khám bệnh, mua thuốc, sử dụng từ vựng giao tiếp và các mẫu câu thường dùng, dễ nhớ và dễ vận dụng.

Các tình huống Tiếng Anh giao tiếp chủ đề Going to a relative’s house

Tình huống 1: Inviting someone over

Grandma: How’s it going, Jean? (Mọi chuyện thế nào, Jean?)

Jean: Couldn’t be better. How are things? (Không thể tốt hơn, thưa bà. Mọi thứ thế nào?)

Grandma: Everything is good. What are you doing Jean? (Mọi thứ đều tốt. Cháu đang làm gì vậy Jean?)

Jean: I’m folding my clothes, I have just finished my homework. (Cháu đang gấp quần áo, cháu vừa hoàn thành bài tập về nhà.)

Grandma: You are so hard-working. By the way, what are you doing this weekend? (Cháu rất chăm chỉ. Nhân tiện, cháu sẽ làm gì vào cuối tuần này?)

Jean: Nothing much. I am staying at home and reading up on the comics. (Không có gì nhiều. Cháu sẽ ở nhà và đọc truyện tranh.)

Grandma: Sounds boring. It’s been a long time since the last day you came to my house. Why don’t you come to my home this weekend? I’ll make dinner for you. (Nghe có vẻ nhàm chán. Đã lâu lắm rồi kể từ ngày cuối cùng cháu đến nhà bà. Tại sao cháu không đến nhà bà vào cuối tuần này? Bà sẽ làm bữa tối cho cháu.)

Jean: That sounds great. You know, I miss fried chicken with potatoes and vegetables you make a lot. It’s so hard to find fried chicken as good as yours. (Nghe có vẻ tuyệt vời. Bà biết đấy, cháu nhớ món gà rán với khoai tây và rau củ mà  bà làm rất nhiều. Thật khó để tìm được món gà rán ngon như của bà.)

Grandma: Alright, you’ll have it this weekend. Oh, don’t forget to take Bita with you. I miss him so bad. (Được rồi, cháu sẽ có nó vào cuối tuần này. Ồ, đừng quên dắt Bita theo đấy. Bà nhớ nó lắm.)

Jean: Sure grandma, he’s overweight now. You know, I feed him sausages every day. (Chắc chắn rồi bà, nó hiện đang thừa cân. Bà biết đấy, cháu cho nó ăn xúc xích mỗi ngày.)

Grandma: So, will you come at 6 p.m as usual? (Vì vậy, cháu sẽ đến lúc 6 giờ tối như thường lệ chứ?)

Jean: Yes, grandma. (Vâng, thưa bà.)

Grandma: Alright, see you then. (Được rồi, hẹn gặp lại.)

Từ vựng

TỪ VỰNG

Ý NGHĨA

Fold (v)

Gấp

Read up on (v)

Đọc

To be hard-working (adj)

Chăm chỉ

Fried chicken

Gà rán

To be Overweight (adj)

Quá cân, thừa cân

Feed (v)

Cho ăn

As usual

Như thường lệ

Nothing much

Không gì nhiều

 Cấu trúc câu

  • I have just + V3/ed : Diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành xong.

Ví dụ: I have just finished my homework: Cháu vừa mới hoàn thành bài tập xong.

  • What are you doing this weekend?: Thì tương tai tiếp diễn dùng để hỏi về lịch trình trong tương lai.

  • It has been a long time since … : Đã từ rất lâu rồi kể từ…

Ví dụ:  It has been a long time since the last they you came to my house: Đã từ rất lâu rồi kể từ ngày cuối cùng cháu đến nhà bà.

  • Why don’t you + Vo ?: Cấu trúc đề xuất, đề nghị.

Ví dụ: Why don’t you come to my house this weekend? : Sao cháu không đến nhà bà chơi cuối tuần này nhỉ?

  • Miss something so bad: Nhớ gì đó rất nhiều.

Ví dụ: I miss him so bad: Bà nhớ nó rất nhiều.

  • Don’t forget to + Vo: Dùng để nhắc nhở ai đó.

Ví dụ:  Don’t forget to take Bita with you: Đừng quên dắt Bita theo đấy.

  • Couldn’t be better: Không thể tốt hơn (dùng để trả lời các câu hỏi mang tính chất hỏi thăm).

Tình huống 2

Grandma: Hello Jean, come on in. It’s raining terribly outside. How did you come here? (A Jean của bà đây, vào đi. Bên ngoài trời mưa kinh khủng. Cháu đến đây bằng cái gì?)

Jean: My friend gave me a lift. My bike was broken, I’ll have it fixed tomorrow. (Bạn cháu cho đi nhờ. Xe đạp của cháu hư rồi. Cháu sẽ nhờ ai đó sửa nó vào ngày mai.)

Grandma: Alright, grandpa is waiting for you in the dining room. (Được rồi, ông đang đợi cháu ở phòng ăn đấy.)

(After finishing the meal)

Grandma: How was it, Jean? (Nó như thế nào, Jean?)

Jean: You mean the roasted chicken? It was fantastic.(Ý của bà là món gà quay đó hả? Nó rất tuyệt vời bà ạ.)

Grandma: Oh, how’re your studies? (Oh, chuyện học hành của cháu sao rồi?)

Jean: It’s fine grandma, I’have just finished a Math test with flying colors. (Nó vẫn ổn thưa bà. Cháu hoàn thành bài kiểm tra Toán với số điểm cao.)

Grandma: Oh really, I’m so proud of you. To tell you the truth, your grandpa was not very good at Math when he was at school. He often had to study in extra classes. (Ôi thật ư, bà cảm thấy tự hào về cháu. Để nói cho cháu biết sự thật thì ông không giỏi Toán khi ông đi học lắm. Ông ấy thường phải đi học lớp học thêm đấy.)

Jean: Haha. (Haha.)

Grandpa: Stop it, Julia! Oh, Jean, you still learn how to play piano, don’t you (Thôi đi Julia! À Jean nè, cháu vẫn học đánh đàn piano chứ?)

Jean: I gave it up, grandpa. I broke my finger because of a small accident 3 months ago so I decided to stop learning for a while. (Cháu từ bỏ rồi ông ạ. Cháu đã bị gãy ngón tay vì một tai nạn nhỏ vào 3 tháng trước nên cháu đã quyết định ngưng học một thời gian.)

Grandpa: Poor you! How’s your finger now? (Tội nghiệp cháu thế. Ngón tay sao rồi?)

Jean: It’s fine now. I went to the doctor after the accident and he applied a cast to my finger. I just removed it 2 weeks ago. How about you grandpa? Do you still have a habit of doing exercise in the morning? (Nó ổn rồi ông ạ. Cháu đã đi gặp bác sĩ sau tai nạn và ông ấy đã bó bột ngón tay cháu. Cháu tháo nó ra 2 tuần trước rồi. Còn ông thì sao? Ông vẫn có thói quen tập thể dụng mỗi buổi sáng chứ?)

Grandpa: Of course, we do. Julia and I often go jogging at 6 a.m. You know, it’s one of the best ways to maintain our health so we always try to make sure that we will go jogging in the morning whatever it takes. (Tất nhiên rồi cháu. Julia và ông thường đi bộ vào 6 giờ sáng. Cháu biết đấy, đó là một trong những cách tốt nhất để duy trì sức khỏe, cho nên ông bà luôn chắc chắn rằng ông bà sẽ đi bộ vào buổi sáng bằng bất cứ giá nào.)

Jean: Glad to hear that…. It’s late now, I gotta go home to prepare for my test tomorrow. (Cháu mừng khi nghe được như vậy … Cũng trễ rồi, cháu phải về nhà chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai).

Grandpa: Alright, goodbye Jean. (Được thôi, tạm biệt Jean.)

Từ vựng

TỪ VỰNG

Ý NGHĨA

Give someone a lift

Cho ai đó đi nhờ

Flying colors

Số điểm cao

To be proud of

Cảm thấy từ hào

Extra classes

Lớp học thêm

Give up

Từ bỏ

Accident

Tai nạn

For a while

Một thời gian (Trong một khoảng thời gian)

Poor you

Tội nghiệp bạn

Apply a cast to sth

Bó bột cái gì đó

Maintain sb’s health

Duy trì sức khỏe của ai đó

Make sure

Chắc chắn rằng

Whatever it takes

Bất cứ giá nào

 Cấu trúc câu

  • Come on in: Mời ai đó vào.

  • To have someone to do something: Nhớ ai đó làm việc gì đó.

  • To have something done: Nói về một người làm một việc gì đó cho một vật nào đó

Ví dụ: I’ll have it fixxed tomorrow: Tôi sẽ nhờ ai đó sữa nó vào ngày mai.

  • To wait for sb: Đợi chờ một người nào đó.

  • You mean … ?: Dùng để hỏi vế ý của người nói.

Ví dụ: You mean the roasted chicken? : Ý của bà là món gà quay đó hả?

  • To tell you a truth: Để nói cho bạn nghe một sự thật.

  • To be good at + N/V-ing: Giỏi ở việc nào đó

Ví dụ: He was not good at Math: Ông ấy không giỏi môn Toán.

  • To have a habit of + V-ing: Có thói quen làm gì đó.

Ví dụ: Do you still have a habit of doing exercise?: Ông còn có thói quen tập thể dục chứ?

  • Glad to hear that: Mừng khi nghe được như vậy.

  • I gotta… : Dùng để nói phải làm gì đó (trong văn nói).

Ví dụ: I gotta go home: Cháu phải về nhà.

Luyện tập

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng.

1. To be proud of

2. Give up

3. Maintain sb’s health

4. Poor you

5. Fold

6. Come on in

a. Vào đi

b. Gấp

c. Từ bỏ

d. Tội nghiệp bạn

e. Duy trì sức khỏe tốt

f.  Tự hào

Bài 2: Chọn từ hoặc mẫu câu thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau

  • Maintain my health

  • A long time

  • Proud

  • Was good at

  • As usual

  • A lot

  • Gave it up

  • Why don’t you

  • Come on in

Grandpa: Hi, How’s it going? (Chào. Mọi việc thế nào?)

Paul: Hi grandpa, I’m great, and you? (Chào ông nội, cháu rất tuyệt, còn ông?)

Grandpa: Couldn’t be better. This Sunday your parents will come to my house, will you go with them (Không thể tốt hơn. Chủ nhật này bố mẹ cháu sẽ đến nhà ông, cháu có đi cùng họ không?)

Paul: Oh, they haven’t told me about that. (Ồ, họ chưa nói với cháu về điều đó.)

Grandpa: Your parents and I will have a small dinner. (1) _______________ come with them? You know, John misses you (2) _______________. Maybe it will be a great time for you to meet him. (Cha mẹ cháu và ông sẽ có một bữa tối nhỏ. …. đi với họ? Cháu biết đấy, John nhớ cháu …. Có thể đây sẽ là thời điểm tuyệt vời để cháu gặp ông ấy.)

Paul: Yeah, It’s been (3) _______________ since the last time we met, so I’ll come. You will have dinner at 7 p.m (4) _______________, won’t you? (Yeah, Đã ….. kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau, vì vậy cháu sẽ đến. Ông sẽ ăn tối lúc 7 giờ tối ….., phải không?)

Grandpa: Yes, Paul, so your family can come at 6:30 p.m. (Vâng, Paul, vì vậy gia đình của cháu có thể đến lúc 6:30 chiều.)

Paul: Alright, see you at 6 p.m. (Được rồi, hẹn gặp ông lúc 6 giờ chiều.)

Grandpa: Goodbye. (Tạm biệt.)

--------------------------------------------------------------------------------------------------------

Paul: Hi grandpa. (Chào ông.)

Grandpa: Hello, (5) _______________. John is waiting for you. (Xin chào, … John đang đợi cháu.)

Paul: Hi John, what are you up to? (Chào John, bạn định làm gì?)

John: I’m watching a basketball match. (Tôi đang xem một trận đấu bóng rổ.)

Paul: Really? I thought that you liked skateboarding. (Có thật không? Tôi nghĩ rằng bạn thích trượt ván)

John: I (6) _______________. It’s so hard to learn it, so I decided to change to basketball because it’s interesting and I do not have to learn a lot about it, you know it’s easier than skateboarding. Oh, and it helps me to (7) _______________ as well. What about you? You still play football, don’t you? (Tôi …. Học môn này rất khó nên tôi quyết định đổi sang bóng rổ vì môn này thú vị và tôi không cần phải học nhiều về môn này, bạn biết đấy còn dễ hơn trượt ván. Ồ, và nó cũng giúp tôi … Thế còn bạn? Bạn vẫn chơi bóng đá, phải không?)

Paul: Yes, I won a competition last month. (Có, tôi đã thắng một cuộc thi tháng trước.)

John: Cool. I’m so (8) _______________  of you. I wish I (9) _______________ playing football just like you. (Ngầu thế. Tôi cảm thấy rất …. về bạn. Tôi ước tôi ….. chơi bóng giống như bạn.)

Paul: No worries John. I think you will play basketball well, soon. (Đừng lo lắng John. Tôi nghĩ bạn sẽ chơi tốt bóng rổ, sớm thôi.)

Grandpa: John, Kith, it’s time for dinner. (John, Kith, đã đến giờ ăn tối.)

Answer key:

Bài 1: 1-f, 2-c, 3-e, 4-d, 5-b, 6-a.

Bài 2:

1. Why don't you 

2. A lot

3. A long time

4. As usual

5. Come on in

6. Gave it up

7. Maintain my health

8. Proud of you

9. Was good at

Tổng kết

Qua 2 tình huống đời thường như trên, hi vọng bạn đọc đã biết thêm một lượng từ vựng và mẫu câu để vận dụng vào giao tiếp, tự tin hơn và tự nhiên hơn khi nói về một số vấn đề trong cuộc sống hàng ngày như học hành, sở thích, sức khỏe, và mời một người bạn đến nhà.

Trần Ngọc Minh Luân

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.