Tiếng Anh giao tiếp chủ đề At the Restaurant

Mục tiêu trọng tâm của bài viết là cung cấp những mẫu hội thoại, từ vựng, mẫu câu thường sử dụng, dễ nhớ trong các cuộc giao tiếp thuộc chủ đề At the restaurant
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-restaurant

Mục tiêu trọng tâm của bài viết là cung cấp những mẫu hội thoại, từ vựng, mẫu câu thường sử dụng, dễ nhớ trong các cuộc giao tiếp thuộc chủ đề At the restaurant

Tình huống tiếng Anh giao tiếp chủ đề At the Restaurant

Tình huống 1: Đặt bàn (Booking a table)

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-restaurant-booking-a-table

Receptionist: Good morning. Salt Bae Restaurant. How can I help you? (Chào buổi sáng, đây là nhà hàng Salt Bae. Tôi có thể giúp được gì?)

Sean: Hello. I’d like to make a booking for two, please. (Xin chào. Tôi muốn đặt bàn cho hai người.)

Receptionist: Which day and what time, sir? (Quý khách muốn đặt vào ngày và giờ nào?)

Sean: Tomorrow night, about 7 pm.  (Tối mai, khoảng 7 giờ)

Receptionist: I’m really sorry, we’re all booked up at 7 pm tomorrow.  (Thực sự xin lỗi, chúng tôi đã hết bàn vào 7 giờ tối mai.)

Sean: How about 7:30 pm.  Do you have any free tables? (Vậy 7:30 thì sao. Nhà hàng còn bàn trống vào giờ đó không?)

Receptionist: Yes. So your booking is confirmed at 7:30 pm with 2 people. Can I have your name, please? (Chúng tôi còn. Vậy lịch đặt của quý khách được xác nhận vào 7:30 tối mai, bàn 2 người. Quý khách có thể cho tôi xin tên được không?)

Sean: Sure, it’s Sean. S-E-A-N. (Là Sean. S-E-A-N) 

Receptionist: And please leave your phone number so we can contact you in case. (Hãy để lại số điện thoại của quý khách để chúng tôi có thể liên lạc khi cần.)

Sean: 0123XXXX

Receptionist: Is there anything that we need to prepare for your dinner? (Ngoài ra quý khách có cần nhà hàng chuẩn bị thêm gì cho bữa tối không?)

Sean: I would like a table in the non-smoking section, and it might be great if we sit by the window. And tomorrow it’s my wedding anniversary, could you set up the dining table in France style with flowers and candles? (Tôi muốn ngồi ở khu vực không hút thuốc và ở gần cửa sổ nếu được. Ngày mai là kỉ niệm ngày cưới của tôi, nên nhà hàng có thể bày biện bàn ăn theo kiểu Pháp với hoa và nến được không?)

Receptionist: I see. If you have anything to notice or to change, feel free to connect us anytime. Thank you and hope you enjoy your time at Salt Bae Restaurant. (Tôi đã hiểu. Vậy nếu quý khách có điều gì cần lưu ý thêm hay có sự thay đổi, hãy liên lạc với chúng tôi bất kỳ lúc nào. Cảm ơn và chúc quý khách có trải nghiệm tốt tại nhà hàng Salt Bae.)

Từ vựng

Make a booking (Phrase)

Đặt bàn 

Receptionist

Lễ tân

Be booked up (Phrase)

(Nơi nào đó) được đặt chỗ hết

Non-smoking section (Noun)

Khu vực không hút thuốc lá 

Dining table (Noun)

Bàn ăn 

Set up (Phrasal verb) 

Tổ chức, bố trí, bày biện 

Mẫu câu thông dụng

  • How can I help you?: Mẫu câu sử dụng để bắt đầu sự trợ giúp cho khách hàng.

  • Do you have any free tables?: Nhà hàng có bàn trống nào không?

  • Feel free + to V: (Cách nói thân mật, gần gũi) Cho phép ai đó làm gì 

Tình huống 2: Gọi món (Making an order)

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-restaurant-making-an-order

Head waiter: Welcome to Salt Bae restaurant. Do you have a reservation? (Chào mừng tới nhà hàng Salt Bae. Quý khách đã đặt bàn trước chưa ạ?)

Sean: I booked a table for two at 7:30 pm. It’s under the name of Sean. (Tôi đã đặt bàn cho hai người vào 7:30 tối dưới tên Sean.)

Head waiter: Please give me a second. Your table is ready, sir. Right this way.(Xin đợi trong chốc lát. Bàn của quý khách đã sẵn sàng. Mời đi lối này.)

….

Waitress: Good evening, I’m Mary and I’ll be your server tonight. What can I do for you? (Chào buổi tối. Tôi là Mary và là người phục vụ chính của quý khách. Tôi có thể giúp gì cho hai vị?) 

Sean: Can we have a look at the menu, please? (Cho chúng tôi xem thực đơn.)

Waitress: Here you are. Please call me whenever you’re ready to order.  (Thực đơn của hai vị đây. Quý khách hãy lên tiếng khi đã sẵn sàng gọi món.)

….

Jean: We think we are ready to order. (Chúng tôi đã sẵn sàng.)

Waitress: What would you like to start with? (Hai vị muốn bắt đầu bằng món ăn nào?)

Sean: For the appetizers, we’d like two “Ceasar Salad” and a “Tomato Bruschetta” (Về phần khai vị, tôi muốn hai phần “Ceasar Salad” và một phần “Bruschetta Cà chua”.)

Waitress: I beg your pardon. Two “Ceasar Salad” and… (Xin lỗi tôi không nghe rõ. Hai phần “Ceasar Salad” và…)

Sean: A “Tomato Bruschetta” (Một phần “Bruschetta Cà chua”)

Jean: What’s the dish of the day? (Món đặc biệt trong ngày hôm nay là món nào vậy?)

Waitress: Tonight’s special chef’s kiss is our must-try “Golden Steak” with mashed potatoes.  (Món chính đặc biệt của nhà hàng chúng tôi hôm nay là “Bò dát vàng” với khoai tây nghiền.)

Sean: We’ll take this for our main course. And “Garlic Bread” as the side dish.(Chúng tôi sẽ chọn làm món chính. Và món ăn kèm là “Bánh mỳ tỏi”.)

Waitress: How would you like the steak? Rare, medium rare, medium or well done?(Quý khách muốn bít tết như nào? Tái, tái chín, chín vừa hay chín kỹ?)

Jean: Medium rare, please. (Cho tôi phần tái chín.)

Sean: Can you recommend a dessert? I’m severely allergic to dairy products. (Bạn có thể gợi ý cho tôi một món tráng miệng được không? Tôi bị dị ứng nặng với bơ sữa.)

Waitress: Certainly! We’ve got “Vegan chocolate cake” and the “Fresh pear cake” is delicious as well (Được thôi. Chúng tôi có “Bánh chocolate chay” và “Bánh lê tươi” đều rất ngon.)

Sean: “Vegan chocolate cake” for us, please. (Cho tôi phần “Bánh chocolate chay”)

Waitress: The champagne will be on the house tonight. Would you like to try? (Rượu sâm-panh sẽ được phục vụ miễn phí tối nay. Quý khách có muốn thử không?)

Jean: I’d prefer some red wines, please. (Chúng tôi muốn sử dụng rượu vang đỏ.)

Waitress: Your order will be taken care of and ready to serve in 20 minutes. Would you like anything else? (Bữa tối của quý khách sẽ được chuẩn bị và phục vụ lên trong vòng 20 phút nữa. Hai vị có muốn thêm gì không?)

Sean: That’s all. Thank you. (Vậy là đủ rồi. Cảm ơn.) 

Từ vựng

Head waiter (Noun)

Trưởng nhóm phục vụ

Waitress (Noun)

Nữ phục vụ 

Menu (Noun)

Thực đơn

Appetizers (Noun)

Món khai vị

Main course (Noun)

Món chính

Side dish (Noun)

Món ăn kèm

Must-try (Noun)

Món ăn nên thử của một nhà hàng

Rare (Adjective)

(Thịt) Tái

Medium rare (Adjective)

(Thịt) Tái chín

Medium (Adjective)

(Thịt) Chín vừa

Well done (Adjective)

(Thịt) Chín kỹ

Dessert (Noun)

Món tráng miệng 

Dairy products (Noun)

Các sản phẩm làm từ sữa

Wines (Noun)

Rượu vang

On the house (Phrase)

Được tặng miễn phí 

The dish of the day (Phrase)

Món ăn đặc biệt trong ngày 

Mẫu câu thông dụng

  • Do you have a reservation?: Sử dụng khi muốn hỏi khách hàng đã đặt bàn trước chưa.

  • S + booked a table for two at + thời gian. It’s under the name of + tên người: Thông báo với nhân viên về lịch đặt bàn.

  • Your table is ready: Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

  • What would you like to start with?: Quý khách muốn bắt đầu bằng món gì?

  • I beg your pardon: Sử dụng khi muốn đối phương nhắc lại một vấn đề nào đó khi bản thân không nghe rõ.

  • What’s the chef’s special = What’s today’s special?: Hỏi về món đặc biệt trong ngày của nhà hàng 

  • Tonight’s special chef’s kiss is + tên món ăn: Giới thiệu về món ăn đặc biệt trong ngày.

  • S + be + severely allergic to + N: Dị ứng nặng với thứ gì 

  • Certainly!: Thể hiện sự đồng ý. Khi giao tiếp trong nhà hàng, cần chú ý sử dụng các từ như “Yes”, “Of course” hay “Certainly” thay vì “OK”, “Yeah” để biểu đạt sự đồng tình. 

Tình huống 3: Phản hồi (Making a complaint) 

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-at-the-restaurant-complaint

Sean: Excuse me! (Xin lỗi cho tôi nhờ chút!)

Waitress: Yes sir, how can I help you? (Vâng thưa ngài, tôi có thể giúp được gì ạ?)

Sean: I ordered my medium rare steak, but it’s burnt to a crisp. And I don’t want to make a scene but I’ve lost my appetite for the “Ceasar Salad” after finding a hair in that dish. (Tôi có gọi một phần bít tết tái chín, nhưng nó đã bị chế biến quá kỹ rồi. Và thực sự tôi không muốn làm to chuyện, nhưng món “Ceasar Salad này đã khiến tôi không muốn ăn vì có dính sợi tóc trong đó.)

Waitress: We apologize for it. I’ll replace the steak straight away. And we won’t charge you for the “Ceasar Salad”, so you don’t have to pay for it. (Chúng tôi xin lỗi về tình huống trên. Tôi sẽ mang một đĩa bít tết khác cho ngài. Về phần Salad, quý khách sẽ không cần phải trả tiền cho món đó.)

Sean: All right. (Được rồi.)

….

Jean: I’d like to speak to your manager! (Tôi muốn nói chuyện với quản lý!)

Waitress: Please wait for a moment. I’ll go and get him for you. (Xin hãy đợi trong chốc lát. Quản lý sẽ tới ngay ạ.)

Manager: Good evening, ma’am. I’m Jack, the manager of Salt Bae Restaurant. What seems to be the problem? (Chào quý khách, tôi là Jack - quản lý của nhà hàng Salt Bae. Xin hỏi có vấn đề gì không ạ?)

Jean: I’d like to place a complaint. We’re not happy at all with your service today. We’ve been waiting quite a while, and our meal is even cold. “Tomato Bruschetta” tastes a bit off, too. But it’s not the point. I’ve checked the bill and I suppose you’ve made a mistake. It has the “Ceasar Salad” on it though the waitress said we wouldn’t be charged for it. I don’t feel like a valued customer here! (Tôi muốn góp ý. Chúng tôi không hề hài lòng về dịch vụ ngày hôm nya. Bữa tối được phục vụ lâu, thậm chí còn bị nguội. Món “Bruschetta Cà chua” thậm chí có vị lạ. Nhưng đó không phải điểm mấu chốt. Tôi vừa kiểm tra lại hóa đơn và thấy có vấn đề. Nhà hàng vẫn tính tiền món “Ceasar Salad” dù cho nữ phục vụ đã nói chúng tôi không cần thanh toán khoản đó nữa.)

Manager: We’re terribly sorry for the inconvenience. We’ll bring you the correct one and to say sorry, your bill will be discounted by 10% for all the problems you’ve experienced. Again, we’re sorry. (Chúng tôi thực sự xin lỗi vì bất tiện này. Nhà hàng sẽ sửa lại hóa đơn, và tổng tiền của quý khách sẽ được giảm 10% vì những vấn đề mà quý khách gặp phải hôm nay. Một lần nữa, chúng tôi thực sự xin lỗi.)

Từ vựng

Burnt something to a crisp/ cinder (Phrase) 

Nấu thứ gì đó quá lâu, quá nóng đến mức cháy khét.

Make a scene (Phrase)

Gây ra một tình huống quá lên ở nơi đông người.

Lost my appetite (Phrase)

Không còn hứng ăn uống.

Make a complaint (Phrase)

Khiếu nại, phàn nàn.

Tastes a bit off (Phrase)

Đồ ăn có vị lạ 

Inconvenience (Noun)

Sự bất tiện

Discount (Verb)

Giảm giá

Service (Noun)

Dịch vụ

Bill (Noun)

Hóa đơn

Mẫu câu thông dụng

  • To charge something/ someone for something = Pay for something: Yêu cầu tính tiền cho cái gì đó.

  • Please wait for a second/ moment/ minute: Đợi trong chốc lát.

  • What seems to be the problem?: Hỏi về vấn đề đã xảy ra với đối phương.

  • I don’t feel like a valued customer here!: Sử dụng khi muốn phàn nàn về chất lượng dịch vụ của một doanh nghiệp, cơ sở, nhà hàng,... 

Bài tập

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

  1. Dairy products 

a. Đồ ăn có vị lạ

  1. Burnt something to a crisp/ cinder 

b. Các sản phẩm làm từ sữa

  1. On the house 

c. Trưởng nhóm phục vụ

  1. Be booked up 

d. (Nơi nào đó) được đặt chỗ hết

  1. Head waiter 

e. Khu vực không hút thuốc lá

  1. Tastes a bit off 

f. Được tặng miễn phí

  1. Non-smoking section

g. Nấu thứ gì đó quá lâu, quá nóng đến mức cháy khét.

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống):

  1. Right this way.

  2. Would you like anything to drink?

  3. Would you like anything else?

  4. Do you have a reservation?


Head waiter: Good morning. (1).....?

Kim: We haven’t booked a table. Can you fit us in? I need a table for 2, please. 

Head waiter: I’ll show you to the table. (2)....

…..

Waiter: Can I take your order? 

Kim: For my starter I’ll have the crab soup, and for my main course is the fish and chips.

Waiter: I’m sorry. We’re all out of the fish. Would you like to have steak instead of it?

Kim: All right. One rare beefsteak for me, please.

Sarah: I’ll have the same one.

Waiter: (3)....

Kim: Could I see the wine list?

Waiter: You bet. Here you are.

Sarah: I’d prefer champagne, please. 

Waiter: Your order may take about ten minutes. (4)....

Kim: That’s all. Thank you.

ĐÁP ÁN:

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

1-b  2-g  3-f  4-d  5-c  6-a  7-e

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống):

1-D  2-A  3-B  4-C 

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ vựng thông dụng thuộc chủ đề “At the restaurant”. Đồng thời, tác giả cung cấp thêm những đoạn hội thoại mẫu giúp người đọc tham khảo và ứng dụng trong thực tế.

Nguyễn Khánh Vân

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.