Tiếng Anh giao tiếp chủ đề In the neighbourhood

Mục tiêu trọng tâm của bài viết là cung cấp những mẫu hội thoại, từ vựng, mẫu câu thường sử dụng, dễ nhớ trong các cuộc giao tiếp thuộc chủ đề “In the neighbourhood” 
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-in-the-neighbourhood

Mục tiêu trọng tâm của bài viết là cung cấp những mẫu hội thoại, từ vựng, mẫu câu thường sử dụng, dễ nhớ trong các cuộc giao tiếp thuộc chủ đề “In the neighbourhood” 

Các tình huống Tiếng Anh giao tiếp chủ đề In the neighbourhood

Tình huống 1: Nói về khu vực ở của mình (Talking about your neighbourhood)

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-in-the-neighbourhood-khu-vuc-song

Jean: Hello, Miller. It's been a long time since we saw each other last. What have you been up to (Chào Miller, lâu lắm rồi chúng ta mới gặp nhau. Dạo này cậu thế nào?)

Miller: Hi Jean! It's great to see you again. I’m tired of finding a new place to move away. (Chào Jean, rất vui khi gặp lại cậu. Mình mệt mỏi với việc tìm nhà mới để chuyển đi nè.)

Jean: Why do you want to move? (Tại sao cậu lại muốn chuyển nhà?)

Miller: Except for the cheap price, I have no reason to stay here. The neighbours in my living area make a lot of noise. Once they played loud music all night, causing me to lose sleep. Security here is no longer guaranteed. (Ngoài việc giá rẻ ra thì không còn lý do nào thuyết phục mình thuê lại nơi này. Hàng xóm khu mình ở rất ồn ào. Có hôm họ bật nhạc ầm ĩ cả đêm khiến mình mất ngủ. An ninh ở đây cũng không được đảm bảo nữa.)

Jean: Why don’t you move to my neighbourhood? I find it really nice. (Cậu có thể cân nhắc chuyển sang khu mình đang ở. Nó khá tốt đó.)

Miller: Can you tell me some things about your neighbourhood?(Cậu thử mô tả một chút về khu vực đó được không?)

Jean: I'm currently living in a vibrant neighbourhood and renting a studio apartment for $500 a month, which is more expensive than in other areas but it's worth it. It’s a convenient area, just in front of where we live is a street filled full of cafes, bars, shops,... At the weekend, it gets very rowdy. There’s also a big park nearby. Plus, the neighbours here are friendly, sometimes we gather to eat together. (Mình hiện đang sống tại một khu phố sôi động và thuê một căn hộ studio với giá 500 đô/tháng, đắt hơn những khu vực khác nhưng nó rất đáng giá. Đó là một khu vực thuận tiện, ngay phía trước nơi mình ở là con đường với nhiều quán cà phê, quán bar, cửa hàng, ... Vào cuối tuần, nó rất nhộn nhịp. Gần đó cũng có một công viên lớn. Thêm nữa, hàng xóm ở đây thân thiện, thỉnh thoảng bọn mình cũng tụ tập đi ăn cùng nhau.)

Miller: Can you give me the phone number of the landlord? (Cậu có thể cho mình số điện thoại của chủ nhà được không?)

Jean: Certainly! It’s 123-xxx (Được chứ! 123-xxx)

Miller: Thanks so much for your helpful suggestion! (Cảm ơn vì gợi ý của cậu nhé!)

Từ vựng

Move away (Phrasal verb)

Chuyển nhà

Neighbour (Noun)

Hàng xóm

Make a lot of noise (Phrase)

Gây ra nhiều tiếng ồn

Security (Noun)

An ninh

Guaranteed (Adjective)

Đảm bảo 

Vibrant (Adjective)

Sôi động 

Studio apartment (Noun)

Căn hộ studio 

Convenient (Adjective)

Thuận tiện 

Rowdy (Adjective)

Huyên náo 

Nearby (Adjective)

Gần đó

Landlord (Noun)

Chủ nhà thuê

Mẫu câu thông dụng

  • S + tired of sth: Chán nản về một điều gì

  • S + have/ has no reason to do sth: Không có lý do gì để làm gì 

  • Cause somebody to do sth: Gây ra việc gì

  • S + be + no longer + V: Một hành động, trạng thái nào đó đã kết thúc.

Tình huống 2: Chuyển tới một vùng ở mới (Moving to a new neighbourhood)

tieng-anh-giao-tiep-chu-de-in-the-neighbourhood-chuyen-khu-vuc-song

Knock knock….(Cốc cốc)

Jack: Who are you? (Xin hỏi bạn là ai?)

Miller: Good morning, my name’s Miller and I’m your new neighbour next door. It’s a pleasure to meet you. (Chào buổi sáng, tên tôi là Miller và tôi là hàng xóm mới sống ngay bên cạnh. Thật vui khi được gặp bạn.) 

Jack: Hello, you can call me Jack. Welcome to the neighbourhood. (Xin chào, bạn có thể gọi tôi là Jack. Chào mừng đến với khu dân cư này.)

Miller: I’ve baked some cupcakes as a gift, hope you like them! (Tôi có nướng một chút bánh làm quà, mong là bạn thích nó!)

Jack: You’re so thoughtful. I really appreciate it! (Bạn thật chu đáo, tôi rất thích nó.)

Miller: How long have you lived here? (Bạn sống ở đây bao lâu rồi?)

Jack: Since last August. The reason I chose to live here is that this area has a lot of utilities, and the neighbours here are also kind. (Từ tháng Tám năm ngoái. Lý do mà tôi chọn sống ở đây bởi khu vực này có rất nhiều tiện ích, và hàng xóm ở đây cũng tốt bụng nữa.)

Miller: This house was recommended for rent by a friend of mine, who also lived nearby.  (Căn nhà này được một người bạn của tôi giới thiệu cho để thuê, cô ấy sống gần đây.)

Jack: Really. Oh, are you planning anything fun for this weekend? I’m having a barbecue on Sunday and I thought you might like to come. This is a chance for you to meet new people since lots of dwellers will be there. (Thật sao. À, bạn đã có dự định gì cho cuối tuần chưa? Tôi sẽ tổ chức tiệc BBQ vào Chủ nhật và muốn mời bạn đến. Đây là cơ hội để bạn làm quen với nhiều người mới bởi sẽ có khá nhiều cư dân khác tới ăn.)

Miller: Thanks for your invitation. I would definitely come. What can I bring? (Cảm ơn lời mời của bạn. Tôi chắc chắn sẽ tới. Có cần tôi mang thêm gì tới không?)

Jack: Don’t worry about that. And you can drop by my house anytime if you need some help. (Không cần phải lo về chuyện đó. Và nếu cần sự giúp đỡ, hãy cứ ghé qua nhà tôi bất cứ lúc nào.)

Miller: You are so kind. Thank you in advance! Goodbye. (Bạn thật tốt bụng. Cảm ơn trước nhé! Tạm biệt.)

Từ vựng

Next door (Adjective)

Sát bên cạnh

Utility (Noun)

Tiện ích 

Rent (Verb)

Thuê

Barbecue (Noun)

Tiệc BBQ

Dweller (Noun)

Cư dân 

Drop by (Phrasal verb)

Ghé qua, nhân tiện vào thăm 

Mẫu câu thông dụng

  • It’s a pleasure to meet you = Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn 

  • I really appreciate it!: Thể hiện sự cảm kích, trân trọng một việc gì 

  • A chance for sb to do sth: Cơ hội để ai đó làm việc gì

  • Thank you in advance: Cảm ơn trước nhé!

Tình huống 3: Nhờ hàng xóm giúp đỡ (Asking your neighbours for help) 

Jack: Hi Miller, what are you doing? (Chào Miller, bạn đang làm gì vậy?)

Miller: Hello, Jack. I’m organizing a housewarming party, but there are still a lot of things that haven't been prepared. (Chào Jack. Tôi đang lên kế hoạch cho bữa tiệc tân gia, nhưng vẫn còn rất nhiều thứ chưa được chuẩn bị.)

Jack: I would be happy to help. What would you like me to help with? (Tôi rất sẵn lòng để giúp. Bạn cần tôi hỗ trợ phần nào không?)

Miller: Actually I have no idea what the entertainment should be. (Thực ra tôi chưa biết nên thiết kế phần giải trí như nào.)

Jack: Make sure we are on the same page. What kind of music do you like, a band or recorded music?(Hãy chắc chắn rằng chúng ra thống nhất một ý kiến với nhau. Bạn thích thể loại nhạc nào, thuê một ban nhạc hay bật sẵn nhạc?)

Miller: I’m planning on bringing a DJ in. (Tôi đang có dự định mời một DJ.)

Jack: That works for me. I know some pretty good DJs, so I can help you with the booking. (Cứ để tôi lo việc này cho. Tôi có biết một vài DJ khá ổn, tôi có thể giúp bạn liên hệ với họ.)

Miller: Thanks, Jack. You did help me a lot! (Cảm ơn Jack. Bạn đã giúp tôi thật nhiều.)

Jack: You’re welcome! (Không có gì!)

Từ vựng

Housewarming party (Noun)

Tiệc tân gia 

On the same page (Phrase)

Thống nhất chung quan điểm

Bring sb in (Phrasal verb)

Mời ai đó đến làm việc 

Mẫu câu thông dụng

  • S + organize for sth: Lên dự định cho một thứ gì đó

  • I would happy to help: Sử dụng khi muốn ngỏ lời giúp đỡ một ai đó.

  • I have no idea = I don’t know: Tôi không biết

  • That/ It works for me: Sử dụng để nói về điều gì rất thích hợp cho ai đó và công việc được thực hiện một cách chính xác như mong muốn.

Bài tập

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng)

  1. Rent

a.Tiện ích

  1. Vibrant (Adjective)

b. Đảm bảo

  1. Guaranteed 

c. Thuê 

  1. Move away 

d. Sôi động 

  1. Utility

e. Mời ai đó đến làm việc 

  1. On the same page 

f. Thống nhất chung quan điểm

  1. Bring sb in 

g. Chuyển nhà

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống)

  1. I suppose it’s a vibrant and convenient area. 

  2. Thank you in advance!

  3. Welcome to the neighborhood.

  4. It's a pleasure to meet you.

A: I haven't seen you around, so you must be new here.

B: As a matter of fact, I am.

A: (1)...

B: Nice to meet you too.

A: When did you move out here?

B: I moved here about a month ago.

A: What do you think of it so far?

B: (2)....

A: Don't you think that it's beautiful here?

B: It really is gorgeous.

A: (3)....

B: That's very sweet of you.

A: Call me if you have any questions or need help. 

B: I will. (4)....

ĐÁP ÁN: 

Exercise 1: Matching (Nối từ với nghĩa tương ứng):

1-c  2-d  3-b  4-g  5-a  6-f  7-e

Exercise 2: Fill in the blank (Điền vào chỗ trống):

1-D  2-A  3-C  4-B 

Tổng kết

Bài viết trên đã tổng hợp những từ vựng, cụm từ vựng thông dụng thuộc chủ đề “In the neighbourhood”. Đồng thời, tác giả cung cấp thêm những đoạn hội thoại mẫu giúp người đọc tham khảo và ứng dụng trong thực tế.

Nguyễn Khánh Vân

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.