Banner background

Tính liên kết của văn bản thông qua các công cụ ngữ pháp

Bài viết phân tích tính liên kết của văn bản thông qua các công cụ ngữ pháp, đồng thời gợi ý cách áp dụng vào kỹ năng Reading và Writing trong bài thi IELTS.
tinh lien ket cua van ban thong qua cac cong cu ngu phap

Key takeaways

  • Các công cụ ngữ pháp thể hiện sự gắn kết của văn bản bao gồm: liên từ (conjuction), phép tham chiếu (referencing),  phép thay thế (substitution) và dấu câu.

  • Ngoài ra, kiến thức nền tảng và sự hiểu biết về văn hóa của người đọc cũng hỗ trợ cho việc đọc hiểu.

Sự liên kết (cohesion) là một yếu tố quan trọng đối với cả hai kỹ năng Reading và Writing của bài thi IELTS. Với kỹ năng Reading, người đọc có thể dựa vào sự liên kết của văn bản để dễ dàng theo dõi lập luận của tác giả, từ đó nhìn ra mối liên kết giữa các ý tưởng (VD: nguyên nhân - kết quả, tương phản…). Khi đã hiểu được mạch lập luận trong văn bản, thí sinh có thể tiết kiệm thời gian đọc bài cũng như dễ dàng trả lời được các dạng bài IELTS Reading đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu cao như Multiple choice questions, Matching headings…. Với kỹ năng viết, Coherence & Cohesion (Sự mạch lạc và gắn kết cũng là một trong 4 tiêu chí chấm điểm của Band descriptors. Thí sinh có thể áp dụng các phép liên kết được phân tích trong bài viết này để đảm bảo các ý tưởng của mình được sắp xếp hợp lý và trôi chảy, giúp lập luận của bạn rõ ràng và dễ hiểu đối với giám khảo.

Sự liên kết (cohesion) trong văn bản là gì?

Hiểu một cách đơn giản, sự gắn kết chính là cách các câu và đoạn văn được liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, có ý nghĩa. Giống với việc xây nhà, việc chọn từng viên gạch, ngói rất quan trọng. Nhưng nếu chỉ đặt cạnh nhau mà không có gì để liên kết chúng lại thì căn nhà sẽ sụp đổ. Tương tự, trong một văn bản, từ ngữ và câu là những viên gạch, và sự gắn kết là vữa tạo nên một văn bản ổn định và dễ hiểu.

Sự liên kết (cohesion) trong văn bản là gì

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt rõ ràng giữa sự liên kết (cohesion) và mạch lạc (coherence), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Một mặt, sự liên kết chính là các mối liên hệ về mặt ngôn ngữ - bằng cách sử dụng các từ nối, phép liên kết về mặt ngữ pháp và từ vựng rõ ràng trong văn bản. Mặt khác, sự mạch lạc về nội dung (coherence) liên quan đến luồng ý tưởng và mạch logic trong một văn bản. 

Một văn bản có thể liên kết (đầy các từ nối) nhưng lại không mạch lạc (các ý tưởng không hợp lý khi kết hợp với nhau). Một văn bản lý tưởng nhất là một văn bản vừa gắn kết bằng các từ nối, vừa mạch lạc về nội dung. 

Đọc thêm: IELTS Reading: Áp dụng Mạch lạc và Liên kết trong đọc hiểu văn bản

Các nghiên cứu về sự liên kết trong văn bản

Như đã đề cập ở trên, việc hiểu được mối quan hệ giữa các phần của văn bản thông qua các công cụ ngữ pháp là điều cần thiết để nắm bắt cách các ý tưởng và mạch liên kết tổng thể của văn bản. Nhiều nghiên cứu về việc học và dạy ngôn ngữ trước đây đã sử dụng một số phương pháp tiếp cận như sau: 

Một trong những cách tiếp cận cơ bản nhất là việc áp dụng Mô hình phân tích văn bản thông qua mô hình gắn kết (Textual Analysis Using Cohesion Models). Ví dụ, mô hình của Halliday and Hasan (1976) đã phân loại các công cụ liên kết ngữ pháp thành các nhóm sau: phép tham chiếu (referencing), phép thay thế (substitution), lược bỏ (omission) và liên từ (conjunction), từ đó hỗ trợ việc xác định và hệ thống cách các câu và mệnh đề được liên kết với nhau. Với bản thân người đọc, mô hình này cũng đồng nghĩa với việc cần chủ động tìm các phép liên kết trong bài đọc, thay vì chỉ đọc một cách thụ động. 

Ngoài ra, một cách tiếp cận quan trọng khác là mô hình Ngôn ngữ học chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - viết tắt: SFL) do M.A.K. Halliday phát triển [1]. Đây là một lý thuyết coi ngôn ngữ như một nguồn lực để tạo ra ý nghĩa trong các bối cảnh xã hội. SFL minh họa ngôn ngữ thông qua 3 siêu chức năng (metafunctions) chính: ý tưởng (ideational) - thể hiện nội dung và kinh nghiệm, giữa các cá nhân (interpersonal) - thực hiện các mối quan hệ xã hội, và văn bản (textual) - sắp xếp ngôn ngữ thành các thông điệp mạch lạc [2-4]. 

Ví dụ, trong câu: "Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng", siêu chức năng ý tưởng (ideational) được hiện thực hóa bằng cách mô tả những gì đã xảy ra (ai đã làm gì với ai), siêu chức năng giữa các cá nhân (interpersonal) được thể hiện trong sự lựa chọn tâm trạng (câu khẳng định, câu hỏi, câu mệnh lệnh) và siêu chức năng văn bản được thể hiện trong cách thông tin được sắp xếp để thể hiện sự rõ ràng và mạch lạc [2-4]. SFL cũng phân tích cách lựa chọn ngôn ngữ sẽ thay đổi như thế nào tùy theo bối cảnh, mục đích và đối tượng giao tiếp. Chẳng hạn như sự khác biệt giữa một báo cáo khoa học và một cuộc trò chuyện thông thường. 

Phân tích các công cụ liên kết ngữ pháp thường gặp

Phân tích các công cụ liên kết ngữ pháp thường gặp

Dựa vào mô hình của Halliday và Hassan (1976) [5], có thể tóm tắt các công cụ liên kết ngữ pháp như sau:

Công cụ

Chức năng trong văn bản

Example

Phép tham chiếu (Referencing)

Liên kết với các thành phần đã được nhắc đến trong câu trước
(VD: he, this, those, it…)

"Rapid urbanization causes various problems. It puts immense strain on infrastructure."

Phép thay thế (Substitution)

Replaces a word or phrase with another (e.g., do so, one)

"A healthy diet is important. Regular exercise is also a beneficial one.”

Phép lược bỏ (Ellipsis/Omission)

Omits repeated information

"She can speak French, and so can I"

Liên từ
(Conjunction)

Connects clauses or sentences (e.g., and, but, because)

"Although online courses are flexible, they require self-discipline."

Phép tham chiếu (Referencing)

Phép tham chiếu là việc sử dụng các đại từ để nhắc lại một điều gì đó đã được đề cập (anaphoric reference) hoặc đôi khi hướng đến một điều gì đó chưa được đề cập (cataphoric reference). Ngoài việc tăng tính liên kết, phép tham chiếu còn giúp bài viết tránh bị lặp từ quá nhiều. 

Một số đại từ thường được sử dụng cho phép tham chiếu bao gồm: 

1. Đại từ nhân xưng: he, she, it, they, we, us, them, him, her.

Ví dụ: "Researchers studied climate patterns. They found surprising results…". (đại từ ‘they’ được dùng để ám chỉ tới ‘researcher’ trong câu trước). 

2. Đại từ sở hữu/ tính từ: his, her, its, their, our, my, your.
Ví dụ: "The company announced its new policy. Its aim is to improve employee satisfaction." (đại từ ‘its’ là dạng sở hữu cách của ‘the company’).

3. Đại từ chỉ định/Tính từ: this, that, these, those.
Ví dụ: "The government proposed new environmental regulations. This initiative aims to reduce carbon emissions." (đại từ This’ chỉ định trực tiếp tới cụm danh từ trong câu trước là ‘new environmental regulations’).

4. Phép tham chiếu so sánh: same, similar, different, another, other.

Ví dụ: "Some people prefer living in cities. Others prefer rural areas." (phép so sánh ‘others’ ý chỉ những người khác mà không cần lặp lại từ ‘people’ đã dùng trong câu trước).

Trong thực tế bài đọc IELTS Reading, khi bắt gặp các đại từ như ở trên, người đọc nên chủ động liên kết nó lại với thông tin ở câu trước để hiểu người viết đang muốn đề cập đến điều gì.

Phép tham chiếu (Referencing)

Tương tự, khi viết bài IELTS Writing, thí sinh cũng có thể sử dụng phương pháp này để giảm thiểu tối đa việc lặp từ, đồng thời đa dạng cách liên kết nội dung giữa các câu văn trong bài viết thay vì lúc nào cũng sử dụng từ nối đầu câu. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng thí sinh không nên dùng các đại từ nhân xưng này nếu như câu trước đã có quá nhiều đối tượng, vì như vậy sẽ khiến cho câu văn không rõ ràng, khiến cho người đọc khó hiểu là đại từ đang đề cập đến đối tượng gì.

Phép thay thế (Substitution)

Phép thay thế (Substitution)

Phép thay thế là việc thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ khác để tránh lặp lại. Phương pháp này làm cho văn bản trở nên súc tích và tự nhiên hơn. Một số phép thay thế thường gặp trong văn bản gồm có: 

1. Thay thế danh từ

Ví dụ: "I need a blue pen. Do you have a red one?" 

2. Thay thế động từ

Ví dụ: "She likes classical music, and I do too." 

3. Thay thế mệnh đề

Ví dụ: "Is it raining? I hope so." 

Kỹ năng xác định các phép thay thế có thể giúp thí sinh đọc nhanh hơn và hiểu các câu phức tạp chính xác hơn. Biện pháp thay thế cho thấy người viết đang tránh ngôn ngữ thừa và thí sinh, với tư cách là người đọc, phải suy ra ý nghĩa đầy đủ của nó.

Phép thay thế trong IELTS Writing

Tương tự, trong bài viết IELTS Writing, việc sử dụng phép thay thế một cách chính xác cũng giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng linh hoạt các phép liên kết câu, từ đó nâng cao điểm ở tiêu chí Coherence & cohesion và Lexical resource bằng cách giảm việc lặp từ và tăng thêm tính đa dạng cho câu văn.

Đọc thêm: Làm sao để hạn chế lặp từ trong IELTS Writing Task 2

Phép lược bỏ (Ellipsis/ Omission)

Ellipsis là việc lược bỏ các từ hoặc cụm từ lặp lại trong câu vì chúng có thể được suy ra theo ngữ cảnh.

1. Lược bỏ danh từ

Ví dụ: "The first experiment used a control group of 50 participants, and the second involved a larger group of 100."

2. Lược bỏ động từ 

Ví dụ: "Pollution levels in urban areas are declining, but not as rapidly as in rural regions."

3. Lược bỏ mệnh đề

Ví dụ: "Will the new trade agreement benefit all participating nations? Some economists suggest not.”

Phép lược bỏ (Ellipsis/ Omission)

Mặc dù ít phổ biến hơn trong các đoạn văn IELTS Reading học thuật, thí sinh vẫn có thể áp dụng cách viết này để loại bỏ các thành phần thường lặp lại trong bài viết IELTS Writing. Ví dụ, ở bài viết Writing task 1, phép lược bỏ có thể được sử dụng tránh việc lặp đi lặp lại các từ chỉ đơn vị mà không làm ảnh hưởng đến nghĩa của câu.  

Liên từ (Conjunctions)

Liên từ, hay còn gọi là từ nối, có thể được coi là các công cụ liên kết ngữ pháp dễ nhận biết nhất. Liên từ thường được sử dụng để nối giữa các mệnh đề, các câu hoặc thậm chí toàn bộ đoạn văn, báo hiệu cho người đọc về mối quan hệ logic giữa các phần nội dung trong bài. 

Liên từ

Chức năng trong câu

Ví dụ

Liên từ bổ sung

Bổ sung thêm thông tin hoặc ý tưởng

and, also, moreover, furthermore, in addition, besides, as well as

Liên từ tương phản

Giới thiệu thông tin tương phản, hoặc quan điểm đối lập

but, however, yet, nevertheless, on the other hand, in contrast, while, whereas, despite, although

Liên từ nhân quả

Thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả 

so, therefore, thus, consequently, as a result, because, since, for (meaning because), owing to, due to

Liên từ chỉ thứ tự

Thể hiện trình tự của các hành động, hoặc báo hiệu thời gian 

then, next, after, before, finally, meanwhile, subsequently, initially, at first, eventually

Liên từ chỉ điều kiện

Diễn đạt điều kiện để một việc có thể hoặc không thể xảy ra

if, unless, provided that, as long as

Liên từ chỉ ví dụ

Giới thiệu ví dụ, dẫn chững cụ thể làm dẫn chứng cho một luận điểm

for example, for instance, such as, specifically, to illustrate

Liên từ tóm tắt 

Đưa ra kết luận hoặc tóm tắt lại nội dung của văn bản 

in summary, in conclusion, to sum up, ultimately, finally

Khi làm bài đọc IELTS Reading, thí sinh nên tránh việc chỉ đọc lướt qua các từ nối mà không thực sự hiểu nội dung của câu. Ví dụ như trong đoạn văn sau: 

"Considering the ineffectiveness of current public transportation networks, many city planners advocate for their future expansion, as a result, it is argued, that car usage will decline significantly. However, research indicates that the convenience of private vehicles often outweighs the availability of public options, consequently, congestion problems persist."

Câu hỏi: “According to the passage, what is the primary factor leading to persistent congestion problems?"

Nếu chỉ đọc lướt qua một vài từ nối thì thí sinh có thể dễ dàng hiểu nhầm rằng hệ thống giao thông công cộng thiếu hiệu quả (‘the ineffectiveness of current public transportation networks’) đang là lý do chính dẫn đến vấn đề tắc nghẽn giao thông. Tuy nhiên, nếu đọc kỹ hơn vào nội dung của đoạn thì sẽ dễ dàng nhìn ra một ý phản đề là sự tiện ích của các phương tiện cá nhân (‘the convenience of private vehicles’) mới là nguyên nhân chính dẫn đến vấn đề này. 

Tương tự, khi viết các bài IELTS Writing, thí sinh cũng không nên lạm dụng quá nhiều từ nối trong bài mà ngó lơ sự liên kết về mặt nội dung của đoạn. 

Liên từ (Conjunctions)

Kiến thức nền trong việc đọc hiểu văn bản 

Bên cạnh các công cụ về mặt ngữ pháp, người đọc cũng có thể dựa vào các cách sau để suy ra được mối liên hệ giữa các phần trong một văn bản: 

Hiểu biết về văn hoá 

Hiểu biết về văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người đọc hiểu được mối liên kết giữa các phần khác nhau của một văn bản. Khi người đọc quen thuộc với bối cảnh văn hóa của một bài đọc, họ có thể dễ dàng suy ra các kết nối, diễn giải nội dung và hiểu các thông điệp ngầm định mà những người đọc khác có thể bỏ qua hoặc hiểu sai [6]. 

Vốn kiến thức cá nhân

Tương tự với vốn hiểu biết về văn hoá, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng người đọc có chuyên môn, kiến thức chuyên ngành về một chủ đề cụ thể có thể suy ra sẽ suy ra các mối quan hệ diễn ngôn tốt hơn. Họ có thể dựa vào kiến ​​thức nền tảng của mình để điền vào các phần liên kết còn thiếu trong một đoạn văn, hoặc đoán ra thông điệp ngầm của tác giả [7]. Và trong một số trường hợp, chính vốn hiểu biết này có thể bù trừ cho kỹ năng đọc hiểu yếu của các thí sinh [7-8].

Đọc thêm:

Tổng kết

Bài viết trên đã giới thiệu cho người đọc các phương pháp để hiểu mối liên kết giữa các phần trong văn bản. Một mặt, thí sinh có thể dựa vào các công cụ liên kết ngữ pháp theo nghiên cứu của Halliday và Hassan (1976), trong đó bao gồm liên từ, phép tham chiếu, phép thay thế, và phép lược bỏ. Mặt khác, kiến thức nền của người đọc về văn hoá và các lĩnh vực khác cũng đóng vai trò quan trọng giúp suy ra mạch liên kết trong một bài viết.

Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...