Vice versa là gì? Phân biệt với Conversely và Inversely

Vice versa là từ vựng được người bản xứ sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày. Cụm từ này sẽ giúp người nói tránh bị lặp ý đã nhắc đến trước đó.
Published on
vice-versa-la-gi-phan-biet-voi-conversely-va-inversely

Vice versa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Nguồn gốc cụm từ này như thế nào và cụ thể về cách dùng của cụm từ này ra sao? Bài viết này sẽ giải đáp tất cả các thắc mắc trên để giúp người đọc có thêm kiến thức về từ vựng này cũng như vận dụng trong đời sống và các bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh một cách chính xác và tự tin nhất.

Key takeaways

  • Về gốc từ, cụm từ này bắt nguồn từ tiếng La Tin, mang nghĩa “ngược lại”

  • Các liên từ có thể kết hợp với cụm này là “and”, “or”, “not”

  • Các từ vựng mang nét nghĩa tương đồng: “conversely”, “inversely” được phân biệt dựa trên cấu trúc câu.

Vice versa nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, dưới đây là định nghĩa của cụm từ này:

Used to say that what you have just said is also true in the opposite order (Dùng để nói về điều mà bạn vừa mới nói, cũng đúng ở chiều ngược lại.)

Từ vựng này tạm dịch một cách vắn tắt có nghĩa là "ngược lại". Tuy nhiên, người đọc không nên hiểu nhầm sang ý “ngược lại” của hai vế mang ý phủ định với nhau như "đẹp" và "xấu", "thiện" và "ác" mà từ này mang nét nghĩa "A dẫn đến B" thì suy ra "B cũng dẫn đến A".

Ví dụ:

I can walk from my school to my dad's office and vice versa.

(1): from my school to my dad's office

(2): from my dad's office to my school

Từ vế (1) ở trên, người nói kết hợp với từ "vice versa", người nghe sẽ suy ra vế (2).

Vice versa bắt nguồn từ đâu?

Vice versa bắt nguồn từ đâu

Xét về gốc từ (Etymology), vice versa có nghĩa "the order being changed" xuất phát từ tiếng La Tin, theo đó ‘vice’ bắt nguồn từ ‘vicis’ với nghĩa a change, alternation, alternate order (có thể tạm dịch là "sự thay đổi", “luân phiên”, “thứ tự thay thế”) và ‘versa’ có nghĩa to turn, turn about (tạm dịch là “quay lại” hay “quay về”).

Sử dụng Vice versa như thế nào?

Đây là một cụm trạng từ, đóng vai trò một trạng từ trong câu. Cụm từ này thường được sử dụng với liên từ "and" và "or". Ngoài ra, người học cũng có thể kết hợp với liên từ "not" khi muốn diễn đạt ý "không phải hướng ngược lại".

Ví dụ:

I love Sam, and vice versa. (Tôi yêu Sam và cô ấy cũng yêu tôi).

You can go from east to west, or vice versa, but it's not possible to back-track. (Bạn có thể đi từ đông sang tây, hoặc chiều ngược lại, nhưng bạn không thể nào quay ngược lại đoạn đường vừa đi).

It is Nick who is trying to defame Nole over personal matters, not vice versa. (Nick mới chính là người muốn hạ thấp Nole thông qua đời tư của anh ấy, chứ không phải ngược lại).

Phân biệt Vice versa với Conversely và Inversely

Phân biệt Vice versa với Conversely và Inversely

Để diễn đạt ý "ngược lại", trong tiếng Anh cũng có một vài từ khác mà người học cần hiểu rõ sự khác biệt để sử dụng một cách chuẩn xác nhất. Hai trong các từ đó chính là conversely’ và ‘inversely’:

Conversely

Nghĩa giống: from a different and opposite way of looking at this (Nhìn theo chiều hướng ngược lại)

Ví dụ:

These can multiply returns many times over, or, conversely, produce huge losses. (Chiến dịch này sẽ thúc đẩy lượng khách hàng quay lại tăng thêm nhiều lần, hoặc cũng có thể khiến chúng ta thiệt hại nặng nề).

Cấu trúc: Clause + ,or, conversely, + (phrase)

Nghĩa khác: in an opposite way (Theo cách trái ngược)

Ví dụ:

The staff of any organization is its best ambassadors or conversely, maybe it’s worst.( Nhân viên của tốt chức nào cũng sẽ là những đại sứ ưu tú nhất, hoặc ngược lại, là những người lan truyền tin xấu về tổ chức đó nhanh nhất.)

Cấu trúc: Clause + or conversely + phrase 1.

Ví dụ:

Poor health is accepted as an attribute of normal aging. Conversely, youth is depicted as a time of vitality and good health. (Sức khỏe kém đi được nhìn nhận là một dấu hiệu bình thường của tuổi già. Ngược lại, tuổi trẻ lại được liên tưởng đến dồi dào sức khỏe và tràn đầy sức sống.)

Cấu trúc: Clause 1. Conversely, clause 2.

Inversely

in the opposite way to something else (Theo chiều hướng ngược lại một thứ khác)

Inversely thường đi với các cấu trúc sau:

Cấu trúc: inversely proportional/related to sth

Ví dụ:

Efficiency was found to be inversely related to company size. (Hiệu quả công việc được cho là tỉ lệ nghịch với kích cỡ của công ty).

Cấu trúc: move/vary inversely to sth
Ví dụ:

Bond yields move inversely to market price. (giá trái phiếu lại đang đi ngược với giá thị trường).

Đọc thêm: Phân biệt từ nối chỉ sự tương phản

Bài tập

Điền vice versa, conversely và inversely vào chỗ trống thích hợp:

1. The money spent on this tool is …………………. proportional to the outcome.

(Số tiền đã bỏ ra để mua công cụ này tỉ lệ nghịch với kết quả nó mang lại.)

2. My brother is introverted. …………………., I am extroverted.

(Anh trai của tôi thì hướng nội, nhưng tôi thì hướng ngoại.)

3. You can add the salt to the liquid, or, …………………., the liquid to the salt.

(Bạn có thể thêm muối vào chất lỏng, hay ngược lại, thêm chất lỏng vào muối.)

4. It takes me 3 hours travel from home to work and ………………….

(Tôi mất khoảng 3h đồng hồ để di chuyển từ chỗ làm về nhà và ngược lại.)

5. My elder sister is a big fan of zoos. …………………., my niece doesn’t like them.

(Chị tôi cực kỳ thích sở thú, nhưng cháu tôi thì ngược lại.)

Đáp án bài tập

1 - inversely

2 - conversely

3 - conversely

4 - vice versa

5 - conversely

Tổng kết

Hy vọng với bài viết trên, người đọc đã được trang bị kiến thức chắc chắn về chủ điểm từ vựng vice versa để sử dụng một cách chính xác nhất.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...