Banner background

Bài mẫu Write about your family hay, có dịch nghĩa

Bài viết này cung cấp một số từ vựng chủ đề, dàn ý và cấu trúc bài, và 5 bài mẫu về chủ đề “Write about your family” giúp học sinh nắm bắt tốt hơn.
bai mau write about your family hay co dich nghia

Key takeaways

Dàn ý đoạn văn “Write about your family”:

  • Mở bài: Giới thiệu gia đình, số thành viên, cảm nhận chung về họ.

  • Thân bài:

    • Mô tả từng thành viên, vai trò, công việc, đặc điểm.

    • Hoạt động chung: ăn uống, đi chơi, trò chuyện.

    • Tình cảm với gia đình: gắn bó, yêu thương.

  • Kết bài: Tóm ý chính, nhấn mạnh vai trò quan trọng của gia đình trong cuộc sống.

Write about your family” là một chủ đề quen thuộc trong học tập và giao tiếp tiếng Anh. Chủ đề này không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng sử dụng câu từ, biểu đạt suy nghĩ về những người thân yêu. Bài viết này sẽ cung cấp từ vựng, cấu trúc câu, dàn ý và các đoạn văn mẫu nhằm hỗ trợ học sinh từ lớp 6 đến lớp 12 tự tin viết về gia đình của mình một cách dễ hiểu và ấn tượng.

Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Father

Noun

/ˈfɑːðər/

Bố

My father is a doctor.

Mother

Noun

/ˈmʌðər/

Mẹ

My mother loves cooking delicious meals.

Brother

Noun

/ˈbrʌðər/

Anh trai/em trai

I have one elder brother and one younger brother.

Sister

Noun

/ˈsɪstər/

Chị gái/em gái

My sister is very good at drawing.

Grandfather

Noun

/ˈɡrændˌfɑːðər/

Ông

My grandfather tells us interesting stories.

Grandmother

Noun

/ˈɡrændˌmʌðər/

My grandmother takes care of our garden.

Uncle

Noun

/ˈʌŋkəl/

Chú/cậu/bác

My uncle lives in the countryside.

Aunt

Noun

/ænt/

Cô/dì/bác gái

My aunt often visits us on weekends.

Cousin

Noun

/ˈkʌzən/

Anh/chị/em họ

I often play with my cousins during holidays.

Family

Noun

/ˈfæmɪli/

Gia đình

Family is the most important thing to me.

Supportive

Adjective

/səˈpɔːrtɪv/

Ủng hộ, hỗ trợ

My family is always supportive of my decisions.

Bond

Noun

/bɒnd/

Mối liên kết

We have a strong family bond.

Respect

Noun/Verb

/rɪˈspɛkt/

Sự tôn trọng/tôn trọng

Children should respect their parents.

Together

Adverb

/təˈɡeðər/

Cùng nhau

We enjoy spending time together.

Loving

Adjective

/ˈlʌvɪŋ/

Đầy yêu thương

My mother is a loving person.

Xem thêm: Tổng hợp chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh về gia đình kèm phiên âm

Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Các cấu trúc câu tiếng Anh về gia đình

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

S + have/has + số lượng + thành viên gia đình.

Nói về số thành viên trong gia đình

I have a big family with six members.

S + be + nghề nghiệp của thành viên gia đình.

Nói về nghề nghiệp của thành viên

My father is an engineer, and my mother is a teacher.

S + thường làm gì với gia đình (hobbies/activities).

Nói về các hoạt động chung

We often watch movies together on weekends.

S + cảm nhận về gia đình (positive/negative feelings).

Nói về cảm xúc đối với gia đình

I feel so lucky to have such a caring and loving family.

S + admire + thành viên gia đình + for + lý do.

Thể hiện sự ngưỡng mộ

I admire my grandfather for his wisdom and kindness.

Thành viên gia đình + luôn luôn/không bao giờ + hành động.

Nói về thói quen hoặc tính cách

My sister always helps me with my homework.
My uncle never forgets my birthday.

There are + số lượng thành viên + in my family.

Mô tả số lượng thành viên gia đình

There are five people in my family: my parents, my brother, my sister, and me.

Dàn ý đoạn văn Write about your family

Để giúp học sinh từ lớp 6 đến lớp 12 dễ dàng triển khai ý tưởng khi viết về gia đình, dưới đây là dàn ý chi tiết phù hợp với trình độ cơ bản:

1. Introduction

  • Giới thiệu gia đình của mình, bao gồm số lượng thành viên và cảm nhận chung về gia đình.

    • I have a small family with four members. We always support and care for each other, and I feel very lucky to have them.

2. Body:

  • Thành viên trong gia đình: Nêu cụ thể từng thành viên, vai trò, công việc hoặc đặc điểm nổi bật của họ.

    • My father is a kind and hardworking man. He works as a doctor.

    • My mother is a teacher who always takes good care of us.

    • I have one younger brother who is very playful and loves football.

  • Các hoạt động cùng gia đình: Đề cập đến các hoạt động gia đình thường làm cùng nhau (ăn uống, đi chơi, trò chuyện).

    • On weekends, we often watch movies together.

    • During holidays, we visit our grandparents.

  • Tình cảm với gia đình: Bày tỏ cảm xúc và mối liên kết giữa bạn và gia đình.

    • I love my family because they always support me.

    • We share a strong bond and trust each other a lot.

3. Conclusion

  • Tóm tắt lại ý chính, nhấn mạnh vai trò quan trọng của gia đình trong cuộc sống của bạn.

    • To me, family is the most important thing in life. I’m grateful to have such wonderful people around me.

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề gia đình

Dàn ý mẫu: Write about your family

Ví dụ đoạn văn viết theo dàn ý trên

1. Introduction:

I have a wonderful family with four members. We always share happiness and overcome challenges together, which makes me feel grateful.

2. Body:

My father is a doctor who works hard to take care of our family. He is very responsible and always teaches me valuable lessons. My mother is a loving and supportive person. She works as a teacher and is great at cooking delicious meals. I also have a younger sister who is cheerful and enjoys drawing. Despite her age, she’s very talented and creative.

On weekends, we often have dinner together and talk about our week. Sometimes, we go out for picnics or visit our grandparents. These moments are so special to me.

3. Conclusion:

For me, my family is my biggest treasure. Their love and support make me stronger and happier every day.

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về gia đình (Write about your family)

Đoạn văn mẫu 1: My Small Family

I live in a small but happy family. There are four people in my family: my father, my mother, my younger sister, and me. My father is an engineer who works very hard to support us. He is a man of few words, but his actions show how much he cares for the family. My mother is a teacher, and she is not only our guide in studies but also the heart of the house. She makes sure everyone is happy and comfortable. My younger sister is still in primary school, and she is very playful and energetic. We love spending time together, especially on weekends. Sometimes, we go for a picnic, and other times, we just watch movies at home. Even though we are busy during the week, we always have dinner together, where we talk about our day. My family is my greatest support system, and I feel so lucky to have them by my side.

Dịch nghĩa: Tôi sống trong một gia đình nhỏ nhưng hạnh phúc. Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố tôi là một kỹ sư và làm việc rất chăm chỉ để nuôi gia đình. Ông là người ít nói, nhưng những hành động của ông thể hiện rõ sự quan tâm dành cho gia đình. Mẹ tôi là một giáo viên, không chỉ là người hướng dẫn trong học tập mà còn là trái tim của cả nhà. Bà luôn đảm bảo mọi người đều hạnh phúc và thoải mái. Em gái tôi còn học tiểu học, rất hiếu động và tràn đầy năng lượng. Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau, đặc biệt vào cuối tuần. Đôi khi, cả nhà đi dã ngoại, có lúc chỉ xem phim ở nhà. Dù bận rộn trong tuần, gia đình tôi luôn ăn tối cùng nhau và trò chuyện về một ngày đã qua. Gia đình là chỗ dựa lớn nhất của tôi, và tôi thấy mình thật may mắn khi có họ bên cạnh.

Xem thêm: Cách giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh ngắn gọn và bài mẫu

Đoạn văn mẫu 1: My Small Family

Đoạn văn mẫu 2: My Big Family

I am part of a big family, and it is one of the things I love the most about my life. There are seven members in my family: my grandparents, my parents, my elder brother, my younger sister, and me. My grandparents are the most respected members of the family. They often share stories about their childhood and teach us important lessons about life. My father is a businessman, and my mother is a homemaker. They work together to ensure the family is well taken care of. My elder brother is in university, studying computer science, and he always helps me with my homework. My younger sister is very curious and loves asking questions about everything. We often spend time together playing board games or watching cartoons. On special occasions, like birthdays or festivals, we gather to celebrate with great joy and delicious food. Living in a big family teaches me to share, care, and respect others, and I wouldn’t trade it for anything in the world.

Dịch nghĩa: Tôi là một phần của một gia đình lớn, và đó là điều tôi yêu nhất trong cuộc sống. Gia đình tôi có bảy thành viên: ông bà, bố mẹ, anh trai, em gái và tôi. Ông bà tôi là những người được kính trọng nhất trong gia đình. Ông bà thường kể những câu chuyện về thời thơ ấu và dạy chúng tôi những bài học quan trọng trong cuộc sống. Bố tôi là một doanh nhân, và mẹ tôi là một nội trợ. Họ cùng làm việc để đảm bảo gia đình luôn được chăm sóc tốt. Anh trai tôi đang học đại học, chuyên ngành khoa học máy tính, và anh ấy luôn giúp tôi làm bài tập về nhà. Em gái tôi rất tò mò và thích hỏi về mọi thứ. Chúng tôi thường dành thời gian chơi trò chơi trên bàn hoặc xem hoạt hình cùng nhau. Vào những dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc lễ hội, cả nhà tụ họp để ăn mừng với niềm vui và đồ ăn ngon. Sống trong một gia đình lớn dạy tôi cách chia sẻ, quan tâm và tôn trọng người khác, và tôi sẽ không bao giờ đánh đổi điều đó lấy bất cứ thứ gì.

Đoạn văn mẫu 3: My Parents and I

My family is small, just my parents and me, but it is filled with love and laughter. My father is a doctor who spends most of his time helping others. Even though he is busy, he always makes time for me. He is very kind and patient, and I admire him for his dedication to his work. My mother is a designer, and she is very creative. She often helps me with school projects and encourages me to try new things. Both of my parents are very supportive and always motivate me to do my best in school. In our free time, we like to go for walks in the park or play badminton. We also enjoy cooking together on weekends. I love the moments when we sit around the dining table, sharing stories and laughing. Even though we are just three people, my parents make me feel like I have everything I could ever need.

Dịch nghĩa: Gia đình tôi nhỏ, chỉ có bố mẹ và tôi, nhưng luôn tràn đầy tình yêu và tiếng cười. Bố tôi là bác sĩ, dành phần lớn thời gian giúp đỡ người khác. Dù rất bận, ông luôn dành thời gian cho tôi. Ông rất tử tế và kiên nhẫn, và tôi ngưỡng mộ sự tận tụy của ông trong công việc. Mẹ tôi là một nhà thiết kế và rất sáng tạo. Bà thường giúp tôi làm các dự án ở trường và khuyến khích tôi thử những điều mới. Cả bố và mẹ tôi đều rất ủng hộ và luôn động viên tôi cố gắng hết sức trong học tập. Trong thời gian rảnh, chúng tôi thích đi dạo ở công viên hoặc chơi cầu lông. Chúng tôi cũng thích nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần. Tôi yêu những khoảnh khắc khi cả nhà ngồi quanh bàn ăn, chia sẻ câu chuyện và cười đùa. Dù chỉ có ba người, bố mẹ tôi khiến tôi cảm thấy mình có tất cả những gì mình cần.

Đoạn văn mẫu 3: My Parents and I

Đoạn văn mẫu 4: My Family and Our Traditions

In my family, traditions are very important. There are five people in my family: my parents, my elder sister, my younger brother, and me. My father is a chef, and my mother is a teacher. They are both very hardworking and always make sure our family follows our cultural traditions. One of my favorite traditions is having a big family dinner every Sunday. During this time, we prepare special dishes together and sit around the table to talk about our week. My elder sister is a university student, and she often shares her experiences with us. My younger brother is still in elementary school, and he is always full of energy. We also celebrate festivals like Lunar New Year by decorating the house and making traditional foods. These moments bring us closer and remind me of how lucky I am to have such a wonderful family.

Dịch nghĩa: Trong gia đình tôi, các truyền thống rất quan trọng. Gia đình tôi có năm người: bố mẹ, chị gái, em trai và tôi. Bố tôi là đầu bếp, còn mẹ tôi là giáo viên. Cả hai đều làm việc chăm chỉ và luôn đảm bảo gia đình thực hiện các truyền thống văn hóa. Một trong những truyền thống yêu thích của tôi là bữa tối gia đình lớn vào mỗi Chủ nhật. Lúc này, chúng tôi cùng nhau chuẩn bị những món ăn đặc biệt và ngồi quanh bàn ăn để trò chuyện về tuần vừa qua. Chị gái tôi là sinh viên đại học và thường chia sẻ những trải nghiệm của chị với cả nhà. Em trai tôi vẫn còn học tiểu học và luôn tràn đầy năng lượng. Chúng tôi cũng tổ chức các lễ hội như Tết Nguyên Đán bằng cách trang trí nhà cửa và làm những món ăn truyền thống. Những khoảnh khắc này gắn kết gia đình tôi và nhắc nhở tôi rằng mình thật may mắn khi có một gia đình tuyệt vời như vậy.

Đoạn văn mẫu 5: My Family’s Support

My family is my biggest source of strength and support. There are four people in my family: my parents, my elder brother, and me. My father works as an accountant, and my mother is a nurse. Both of them work hard but always prioritize spending time with us. My elder brother is very talented; he is good at both sports and academics. He is also very protective of me and helps me whenever I face difficulties. We enjoy spending weekends together by going on short trips or visiting relatives. My family also supports my dreams and encourages me to pursue what makes me happy. Whenever I feel down, they are always there to lift my spirits. Their love and encouragement make me feel confident to face any challenge. I am truly grateful for their presence in my life.

Dịch nghĩa: Gia đình tôi là nguồn sức mạnh và sự ủng hộ lớn nhất của tôi. Gia đình tôi có bốn người: bố mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là một kế toán, còn mẹ tôi là y tá. Cả hai đều làm việc chăm chỉ nhưng luôn ưu tiên dành thời gian cho gia đình. Anh trai tôi rất tài năng; anh ấy giỏi cả thể thao lẫn học tập. Anh cũng rất bảo vệ tôi và luôn giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn. Chúng tôi thích dành cuối tuần cùng nhau bằng cách đi du lịch ngắn hoặc thăm họ hàng. Gia đình tôi cũng luôn ủng hộ ước mơ của tôi và khuyến khích tôi theo đuổi điều làm tôi hạnh phúc. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy buồn, họ luôn ở bên để động viên. Tình yêu và sự khích lệ của họ giúp tôi tự tin đối mặt với mọi thử thách. Tôi thực sự biết ơn vì họ luôn ở bên tôi.

Xem thêm: Viết đoạn văn về xung đột gia đình bằng tiếng anh ngắn gọn

Đoạn văn mẫu 5: My Family’s Support

Các hoạt động gia đình giúp cải thiện tiếng Anh

Ngoài việc học từ vựng và viết về gia đình, học sinh có thể kết hợp các hoạt động thường ngày với gia đình để cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Dưới đây là một số gợi ý cho các hoạt động hữu ích và thú vị:

Đọc sách tiếng Anh cùng gia đình

Đọc sách là cách tuyệt vời để nâng cao từ vựng và khả năng ngữ pháp. Học sinh có thể chọn những cuốn sách đơn giản, như truyện tranh hoặc sách thiếu nhi, để đọc cùng các thành viên trong gia đình.

  • Lợi ích:

    • Tăng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt.

    • Xây dựng thói quen học tập tích cực cùng gia đình.

  • Cách thực hiện:

    • Chọn một thời gian cố định mỗi tuần để đọc sách cùng nhau.

    • Mỗi thành viên trong gia đình có thể đọc một đoạn và thảo luận ý nghĩa của câu chuyện.

Chơi trò chơi bằng tiếng Anh

Những trò chơi đơn giản như Scrabble, Guess the Word hoặc Simon Says có thể làm cho việc học tiếng Anh trở nên thú vị hơn.

  • Lợi ích:

    • Tăng khả năng phản xạ và giao tiếp.

    • Tạo không khí vui vẻ trong gia đình.

  • Cách thực hiện:

    • Sử dụng thẻ từ vựng (flashcards) để ôn tập.

    • Đặt ra những thử thách nhỏ như tìm từ liên quan đến gia đình, đồ vật trong nhà.

Chơi trò chơi bằng tiếng Anh

Xem phim và nghe nhạc tiếng Anh

Xem phim hoặc nghe nhạc bằng tiếng Anh cùng gia đình không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là cách học hiệu quả.

  • Lợi ích:

    • Cải thiện kỹ năng nghe và hiểu tiếng Anh.

    • Tăng khả năng phát âm và học được các cách diễn đạt tự nhiên.

  • Cách thực hiện:

    • Chọn những bộ phim có phụ đề tiếng Anh để dễ theo dõi.

    • Thảo luận nội dung phim hoặc bài hát sau khi xem, nghe.

Viết nhật ký gia đình bằng tiếng Anh

Học sinh có thể bắt đầu thói quen viết nhật ký bằng tiếng Anh để ghi lại những kỷ niệm với gia đình.

  • Lợi ích:

    • Nâng cao kỹ năng viết.

    • Ghi lại những khoảnh khắc ý nghĩa với gia đình.

  • Cách thực hiện:

    • Viết về các hoạt động gia đình hàng ngày, cảm xúc hoặc những bài học rút ra từ những trải nghiệm.

    • Đọc lại nhật ký cùng gia đình để sửa lỗi và cải thiện.

Tổ chức các cuộc trò chuyện tiếng Anh

Dành thời gian để trò chuyện với gia đình bằng tiếng Anh sẽ giúp học sinh luyện tập giao tiếp và cải thiện kỹ năng diễn đạt.

  • Lợi ích:

    • Phát triển kỹ năng nói và tự tin trong giao tiếp.

    • Xây dựng sự gắn kết gia đình thông qua việc học chung.

  • Cách thực hiện:

    • Chọn một chủ đề mỗi tuần, ví dụ: "Hôm nay bạn đã học được gì ở trường?" hoặc "Kế hoạch cho kỳ nghỉ sắp tới."

    • Khuyến khích mọi người sử dụng tiếng Anh trong suốt cuộc trò chuyện.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia mở rộng - Topic: Family

Tổng kết

Bài viết cung cấp 5 đoạn văn mẫu chủ đề “Write about your family” với cách diễn đạt và từ vựng phù hợp cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12, giúp người học có thể tự tin viết về gia đình mình. Việc kết hợp từ vựng, cấu trúc câu và ví dụ thực tế và áp dụng những hoạt động học tiếng Anh cùng gia đình là cách học hiệu quả và dễ áp dụng nhất.

Để nâng cao kỹ năng tiếng Anh, học sinh có thể tham khảo thêm khóa học Pre-IELTS tại ZIM. Đây là chương trình thiết kế đặc biệt để cải thiện kỹ năng tiếng Anh nền tảng, phù hợp cho học sinh đang chuẩn bị cho các kỳ thi lớn hoặc muốn xây dựng vốn tiếng Anh học thuật vững chắc.

Tham vấn chuyên môn
Võ Thị Hoài MinhVõ Thị Hoài Minh
GV
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...