11 Phrasal verbs chủ đề places trong IELTS Speaking Part 2

11 Phrasal verbs chủ đề places trong IELTS Speaking Part 2

Giới thiệu một số các Phrasal Verb chủ đề Places thông dụng và ứng dụng chúng trong một số câu hỏi IELTS Speaking Part 2. 

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
11-phrasal-verbs-chu-de-places-trong-ielts-speaking-part-2

Trong bài thi IELTS Speaking, chủ đề Describe a Place (mô tả nơi chốn) là một trong 6 nhóm chủ đề thường xuyên được xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking Part 2. Nhằm mục đích giúp các thí sinh cải thiện tiêu chí lexical resources (vốn từ vựng), bài viết này sẽ giới thiệu một số các Phrasal Verbs chủ đề Places thông dụng và ứng dụng chúng trong một số câu hỏi IELTS Speaking Part 2. 

Một số Phrasal Verbs chủ đề Places thông dụng

Cụm động từ mô tả vị trí của nơi chốn

Be tucked away

Be tucked away (được giấu đi) được dùng như một cụm nội động từ. Trong chủ đề Places, cụm động từ này được dùng để nói đến một nơi yên ắng, ít được biết đến và không có nhiều người thường xuyên lui tới. 

Ví dụ: 

  • There are many gorgeous sceneries which are tucked away in Dalat. (Có rất nhiều khung cảnh tuyệt đẹp không được biết đến nhiều ở Đà Lạt.) 
  • The restaurant is tucked away down the foothill. (Nhà hàng nằm dưới chân đồi.) 

Open onto something

Open onto something (hướng ra) là một cụm ngoại động từ được dùng để chỉ vị trí của một nơi chốn hướng là hướng đến một địa điểm nào đó hoặc có tầm nhìn là một địa điểm nào đó, đặc biệt được sử dụng với các nơi chốn ở vùng nông thôn/ngoại ô. 

Ví dụ: 

  • Our village opened onto a beautiful beach. (Ngôi làng của chúng tôi hướng ra một bãi biển đẹp.) 
  • (Khu vườn của Alice hướng ra một cánh đồng với tầm nhìn yên bình ra vùng nông thôn.) 

Stretch away

Stretch away (trải dài) là một cụm nội động từ được dùng để nói về một địa điểm có phạm vi rất rộng và tiếp tục kéo dài đến những khu vực lân cận. 

Ví dụ: 

  • The sea stretched away to the horizon. (Biển trải dài đến tận chân trời.) 
  • The fields stretched away into the distance. (Những cánh đồng trải dài ra xa.) 

Spread out

Spread out (trải ra) là một cụm nội động từ dùng để chỉ một sự vật bao trùm một phần diện tích đáng kể của một địa điểm. Ngoài ra, thí sinh có cấu trúc be spread out (nằm rải rác) diễn tả những địa điểm nằm xa nhau trên cùng một vùng lãnh thổ. 

Ví dụ: 

  • They could see a few houses which were spread out over the farm. (Họ có thể thấy một vài ngôi nhà nằm rải rác trong trang trại.) 
  • Dark clouds began to spread out across the sky. (Mây đen bắt đầu giăng khắp bầu trời.) 

Cut off

Cut off (cắt ra) là một cụm động từ khá đặc biệt khi nó vừa có thể đóng vai trò là cụm nội động từ, cụm ngoại động từ, tính từ và danh từ. Khi là cụm nội động từ, cut off là hành động ngắt lời ai đó đang nói chuyện điện thoại bằng cách ngắt kết nối. Trong chủ đề Places, thí sinh có cấu trúc be cut off (bị tách rời/biệt lập) dùng để chỉ một địa điểm bị tách rời khỏi vùng đô thị đông đúc hoặc những nơi con người sinh sống. 

Ví dụ: 

  • My hometown is completely cut off from the urban area. (Quê tôi hoàn toàn bị chia cắt với đô thị.) 
  • I was cut off in the middle of my online meeting. (Tôi đã bị cắt ngang giữa cuộc họp trực tuyến của mình.) 

Khi đóng vai trò là cụm ngoại động từ có thể được tách rời, thí sinh có cấu trúc cut somebody off mô tả hành động từ chối để ai đó nhận bất kỳ tài sản nào của một người nào đó sau khi bạn chết. 

Ví dụ: She cut her daughter off from the testament. (Cô ấy đã gạch tên con gái mình ra khỏi di chúc.) 

Bỏ đi khoảng trống giữa cut và off, thí sinh có danh từ cutoff (ẩn dật) chỉ một tình huống mà một người ngừng làm, sản xuất, thanh toán hoặc cung cấp một thứ gì đó. 

Ví dụ: There is a cutoff age to be accepted for this job. (Có một độ tuổi giới hạn được để được chấp nhận cho công việc này). 

Tượng tự như ở dạng danh từ, dạng tính từ của cut off cũng là cutoff (giới hạn) mô tả giới hạn/điểm dừng của một sự vật/khái niệm. 

Ví dụ: September 24 is the cutoff date for the project. (Ngày 24 tháng 9 là ngày kết thúc dự án.) 

Cụm động từ mô tả trải nghiệm tại nơi chốn

Blow away

Blow away (bất ngờ/hài lòng) là cụm ngoại động từ có thể được tách rời tuỳ vào cách thí sinh sử dụng chúng trong câu. Trong chủ đề Places, thí sinh có cấu trúc blow somebody away (làm ai đó ấn tượng/hài lòng) dùng để mô tả trải nghiệm của thí sinh tại địa điểm rất tuyệt vời và đầy thú vị. Trong đời sống, chúng còn được dùng để mô tả sự hài lòng của một người đến sự vật/sự việc nào đó. 

Ví dụ: 

  • Vinpearl Land customer services definitely will blow you away. (Các dịch vụ chăm sóc khách hàng của Vinpearl Land chắc chắn sẽ làm bạn say mê.) 
  • The new reality TV show blows her away. (Chương trình truyền hình thực tế mới làm cô ấy rất thích thú.) 

Settle down

Settle down (ổn định) là cụm nội động từ được sử dụng khá phổ biến trong chủ đề Places, dùng để mô tả hoạt động một người đã có chỗ ở ổn định hoặc bắt đầu một cuộc sống yên ả, không ồn ào. Trong đời sống thường ngày, settle down còn được dùng để mô tả trạng thái đang ở trong một tư thế thoải mái như ngồi hoặc nằm. 

Ví dụ: 

  • This year, she decided to get married and settle down with her best friend. (Năm nay, cô quyết định kết hôn và ổn định cuộc sống với người bạn thân của mình.) 
  • He is settling down in his comfy bed and is ready to sleep. (Anh ấy đang yên vị trên chiếc giường êm ái và sẵn sàng đi ngủ.) 

Get away

Get away (chạy trốn) được dùng như một cụm nội động từ và danh từ. Trong chủ đề Places, get away dùng để chỉ hoạt động đi du lịch/nghỉ dưỡng khi một ai đó cảm thấy quá áp lực/mệt mỏi với cuộc sống hằng ngày. Trong đời sống, get away còn dùng để nói về hành động rời khỏi hoặc trốn khỏi một người hoặc một địa điểm gây áp lực lên người nói. 

Ví dụ: 

  • (Trông bạn căng thẳng quá, có lẽ bạn cần phải nghỉ ngơi vài ngày.) 
  • I think that we should get away from this street because it is going to be crowded soon. (Tôi nghĩ rằng chúng ta nên tránh xa con phố này vì nó sẽ sớm trở nên đông đúc.) 

Khi bỏ khoảng trống giữa hai phần của get away, thí sinh có danh từ getaway. Getaway (kỳ nghỉ/nơi nghỉ ngơi) chỉ một kỳ nghỉ ngắn hạn hoặc một địa điểm thích hợp để làm nơi nghỉ dưỡng. 

Ví dụ: We are having a romantic weekend getaway in Paris. (Chúng tôi đang có một kỳ nghỉ cuối tuần lãng mạn ở Paris.)

Stop off

Stop off (ngừng lại) là cụm nội động từ mô tả hành động đến thăm hoặc ở lại một địa điểm trong thời gian ngắn khi đi du lịch. 

Ví dụ: She arrived in New York on April 17, after stopping off at Chicago. (Cô đến New York vào ngày 17 tháng 4, sau khi dừng lại ở Chicago.) 

Chill out

Chill out (thư giãn) là cụm nội động từ chỉ hoạt động dành thời gian thư giãn; cảm thấy được thư giãn và ngừng cảm thấy tức giận hoặc lo lắng về điều gì đó. 

Ví dụ: Visiting my grandparents’ house is a way for me to chill out. (Đến thăm nhà ông bà là một cách để tôi thư giãn.) 

Stay on

Stay on (ở lại) là cụm nội động từ dùng để nói về hoạt động tiếp tục ở lại một nơi, tiếp tục làm một công việc hoặc tiếp tục học tại trường học sau khi những người đã từng ở đó rời đi. 

Ví dụ: My parents stay on at our old house. (Cha mẹ tôi vẫn ở nhà cũ của chúng tôi.) 

Ứng dụng của Phrasal Verb chủ đề Places trong IELTS Speaking Part 2 chủ đề Places 

Với những phrasal verbs trên, thí sinh có thể áp dụng vào cách trả lời trong IELTS Speaking Part 2 như sau:

Describe a place (not home) you spent time relaxing 

I’m going to talk about my all-time favorite coffee shop named Totoro, which is located on Khe Sanh street, quite far from the center of Dalat city.

It was 3 months ago when I had a short trip to get away from the hustle and bustle of Ho Chi Minh city after having a stressful period of time. You know, there are many gorgeous places which are tucked away in Da Lat and you can always find a place to spend some time chilling out. I was exploring the suburban area of Da Lat, where I could see many houses spreading out behind lines of trees, when I came across this coffee shop. The place immediately caught my eye because of its unique decoration.

Inside, I was blown away  by its vintage style, with a lot of flowers, paintings on the wall and shelves full of nicely-decorated cups. What I really love is its tranquility, as the coffee shop is isolated from other crowded places. This place also has a great smell of freshly-baked cakes, which is truly sress relieving. 

Most of the customers go there to enjoy the peaceful and cool atmosphere or have some coffee and cakes. I still remembered the feeling of wind breezing through my hair and the chilling atmosphere the place brought to me. 

I would definitely come back here the next time I go to Da Lat, order a cup of coffee and a slice of cake to relieve stress. I’d probably ask my friend to come along.

That’s all I want to share.

Bài mẫu và các từ vựng trên có thể được sử dụng tương tự cho một số đề tả nơi chốn như :

  1. Describe a place you visited that has been affected by pollution 
  2. Describe a crowded place you have been to 
  3. Describe a noisy place that annoys you

Đọc thêm: Cách học Phrasal Verbs qua phương pháp Bloom’s Taxomony – Phần 1

Kết luận

Chủ đề Places xuất hiện với tần suất tương đối thường xuyên trong phần thi IELTS Speaking, dưới nhiều hình thức đặt câu hỏi khác nhau và xuyên suốt từ Phần 1 tới 3 nên việc trau dồi thêm vốn từ vựng, đặc biệt là Phrasal Verbs chủ đề Places, sẽ giúp người học sẵn sàng cũng như đạt điểm phần Lexical Resource tốt hơn. Người học có thể kết hợp việc học Phrasal verbs với Idioms để cải thiện cách diễn đạt khi trình bày, đặc biệt ở Phần 2 của bài thi Speaking. 

Để sử dụng đúng các Phrasal Verbs chủ đề Places trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Bùi Hoàng Phương Uyên

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề