6 idioms về chủ đề Family và cách ứng dụng vào IELTS Speaking

Một trong những tiêu chí chấm điểm ở phần thi IELTS Speaking là tiêu chí Lexical Resource dùng để đánh giá năng lực sử dụng vốn từ vựng chính xác và phong phú của thí sinh.
An Trịnh
03/10/2022
6 idioms ve chu de family va cach ung dung vao ielts speaking

Chính vì thế, để đạt được band điểm cao, người học không chỉ cần có khả năng diễn đạt các ý một cách trôi chảy và mạch lạc mà còn phải biết vận dụng khéo léo những thành ngữ hay cụm từ ít phổ biến nhằm mục đích gây ấn tượng với giám khảo. Family là một chủ đề khá quen thuộc và thường xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking, chính vì thế, bài viết sau đây cung cấp cho người học định nghĩa về những thành ngữ thuộc chủ đề Family và kèm theo ví dụ cách áp dụng những thành ngữ này vào phần thi Speaking. 

Cách học idioms hiệu quả

Các idioms được hiểu như những thành ngữ, tục ngữ được sử dụng bởi người bản xứ và ít phổ biến. Chính vì thế, để học idioms một cách hiệu quả, người đọc có thể tham khảo một số phương pháp sau đây:

  • Học về nguồn gốc của các idioms: đối với một số idioms, sự ra đời của chúng gắn liền với một sự kiện hoặc một thông lệ thú vị nào đó đã từng xảy ra thật trong quá khứ. Khi tìm hiểu về những thông tin này giúp người học kích thích sự tò mò, tăng tính thú vị trong quá trình học và ghi nhớ lâu hơn.

  • Áp dụng ngữ cảnh vào việc học idioms: các idioms thường rất khó hiểu khi đứng riêng lẻ, do đó, khi tiếp xúc với một idiom mới, người học cần ghi nhớ cả ngữ cảnh xuất hiện của chúng. Việc liên tưởng đến ngữ cảnh cũng giúp quá trình ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. 

6 idioms về chủ đề Family

Wear the pants in the/( one’s) family

Phân tích từ vựng

  • the pants (n): quần dài (theo nghĩa Mỹ)

=> Nghĩa đen của cụm từ “wear the pants” là mặc quần dài. 

Hàm ý

Trong quá khứ, ở phương Tây, phụ nữ (nhất là các bà nội trợ) thường chỉ được phép mặc váy, trong khi nam giới là người nắm quyền quyết định trong gia đình mới được mặc quần dài. Thế nên, thành ngữ này thường được dùng để ám chỉ việc chịu trách nhiệm quản lý chính và nắm vai trò chủ chốt trong một hộ gia đình, thường được theo sau bởi các cụm từ như “in the family” hoặc “in the house”.

Ví dụ: I think it’s pretty apparent that my mom does wears the pants in my family. (Tạm dịch: Tôi nghĩ quá rõ ràng rằng mẹ tôi là người nắm quyền quản lý chính trong gia đình.)

Lưu ý: Thành ngữ này thường được dùng trong trường hợp người phụ nữ hay người vợ nắm quyền kiểm soát chính trong gia đình. Một thành ngữ khác cũng mang nghĩa tương tự mà người học có thể tham khảo là cụm từ“ rule the roost” (ám chỉ việc nắm quyền cao nhất trong một nhóm hoặc tổ chức”. Ví dụ: When I were a little girl, my older sister ruled the roost. She made all the decisions and always told me what to do. (Tạm dịch: Lúc tôi còn là một cô bé, chị lớn của tôi luôn kiểm soát mọi thứ. Chị ấy đưa ra quyết định tất cả và bảo tôi điều phải làm.”

Fight like cats and dogs

Phân tích từ vựng

  • fight (v): đánh nhau, cãi cọ, tranh luận

  • like cats and dogs: như chó với mèo

=> Nghĩa đen của cụm từ: đánh nhau như chó với mèo

Hàm ý

Trên thực tế, do bản năng và thói quen sinh hoạt giữa chó và mèo có rất ít sự tương đồng nên hai loài vật này thường xuyên rượt đuổi và tấn công nhau khi giáp mặt. Chính vì thế, trong văn hóa phương Tây lẫn phương Đông đã mượn hình ảnh này để chỉ những người có mối quan hệ không tốt với nhau, hay cãi vả hoặc không cùng quan điểm. 

Ví dụ: My younger brother and I used to fight like cats and dogs when we were little boys. (Tạm dịch: Em trai tôi và tôi thường xuyên cãi nhau khi chúng tôi còn là những cậu bé.)

Lưu ý: Đối với động từ chính “fight”, người học chú ý chia động từ theo đúng thì sao cho phù hợp với ngữ cảnh, thời gian diễn ra câu nói (hiện tại-fight, quá khứ-fought, hoàn thành- has/ have fought, tương lai- will fight.)

Two peas in a pod

Phân tích từ vựng

  • pea (n): hạt đậu

  • pod (n): vỏ đậu

=> Nghĩa đen cả cụm từ: hai hạt đậu cùng nằm trong một cái vỏ đậu.

Hàm ý

Thành ngữ này được dùng để chỉ những cá thể giống nhau về mặt ngoại hình hoặc có sự tương đồng về tư duy, tính cách và quan điểm sống.

Ví dụ: It is really difficult to tell the twins apart because they are like two peas in a pod. (Tạm dịch: Thật khó để phân biệt các cặp song sinh bởi vì họ giống nhau như đúc.) 

Lưu ý: Thành ngữ này được biến thể thành nhiều phiên bản khác nhưng vẫn cùng một nghĩa và cách dùng tương tự mà người học có thể vận dụng một cách linh hoạt, chẳng hạn như các cụm “ as peas in the same pod” hoặc “be alike two peas in a pod”.

image-alt

Follow in someone’s footsteps

Phân tích từ vựng

  • follow (v): đi theo, theo nghề, noi theo

  • footsteps (n): bước chân đi, dấu chân

=> Nghĩa đen cả cụm từ: đi theo bước chân ai đó.

Hàm ý

Thành ngữ được dùng trong trường hợp chủ thể muốn theo đuổi một công việc hoặc nghề nào đó mà người khác (thường là người trong gia đình) đã làm. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ ai đó nghe theo lời khuyên hoặc hướng dẫn từ người đi trước. 

Ví dụ: Mr. Huan hoped his son would follow in his footsteps and become a music teacher. (Tạm dịch: Ông Huân hy vọng con trai ông ấy sẽ nối bước theo cha và trở thành một giáo viên âm nhạc.)

Bring home the bacon

Phân tích từ vựng

  • bring (v): mang lại, đưa lại, đem đến

  • bacon (n): thịt lợn muối xông khói

=> Nghĩa đen cả câu: mang về nhà thịt lợn xông khói

Hàm ý

Thành ngữ này xuất hiện vào thế kỉ 20 tại Hoa Kỳ, từ ‘bacon” ngoài nghĩa là thịt lợn muối xông khói thì còn được dùng như từ lóng để chỉ cơ thể người. Vào thời điểm đó, người ta thường tham gia bộ môn đấm bốc (gây tổn thương trực tiếp lên cơ thể bằng những cú đánh) để kiếm tiền. Chính vì thế, cụm từ này được dùng để chỉ việc kiếm tiền nuôi sống gia đình hoặc thành công, đạt thắng lợi trong công việc. 

Ví dụ: Women nowadays not only take care of the household but also bring home the bacon. (Phụ nữ ngày nay không chỉ chăm lo việc nội trợ mà còn có thể kiếm ra tiền nuôi gia đình.)

Lưu ý: ngoài thành ngữ nêu trên, người đọc có thể tham khảo thêm một danh từ nữa có cùng ý nghĩa là “ the breadwinner” (chỉ lao động chính trong nhà, là người kiếm được nhiều tiền nhất.” Ví dụ: She didn’t see her father as much as she saw her mother because he was the breadwinner of the family and worked really hard. (Tạm dịch: Cô ấy không gặp cha cô ấy nhiều như gặp mẹ vì cha cô ấy là lao động chính trong gia đình và làm việc rất cực nhọc.)

Blood is thicker than water

Phân tích từ vựng

  • blood (n): máu

  • thick (a): dày, đặc sệt

=> Nghĩa đen của câu: máu đặc hơn nước

Hàm ý

Blood mang hàm ý ẩn dụ những người có cùng chung huyết thống với nhau, trong khi nước thì tượng trưng cho các quan hệ khác trong xã hội. Thành ngữ trên mượn đặc tính của máu và nước (máu đặc hơn nước) nhằm mục đích ám chỉ sự khắng khít trong mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình luôn mạnh mẽ và thiêng liêng hơn mối quan hệ với người ngoài, hay có thể được hiểu theo một thành ngữ  khác khá quen thuộc với người Việt là “một giọt máu đào hơn ao nước lã”. 

Ví dụ: I believe that they will make up with each other soon because blood is thicker than water. (Tôi tin rằng họ sẽ sớm làm hòa với nhau bởi vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

Lưu ý: Ngoài thành ngữ nêu trên, người học có thể tham khảo thêm một số cách diễn đạt khác cũng mang nghĩa tương tự như:

  • Flesh and blood: máu mủ ruột rà. Ví dụ: Mary can not believe her brother has betrayed her because he is her own flesh and blood. (Mary không thể tin được em trai đã phản bội cô ấy bởi vì dù sao anh ta và cô ấy cũng là máu mủ ruột rà.)

  • Be in one’s blood: thừa hưởng, cùng chung dòng máu. Ví dụ: Jack is actually in my blood, he has a natural talent for painting. (Jack đúng là thừa hưởng dòng máu của ta, con có năng khiếu thiên bẩm về hội họa.) 

image-alt

Cách ứng dụng các idioms vào IELTS Speaking

Part 1

1. Who are you closest to in your family? (Người mà bạn thân nhất trong gia đình là ai?)

Sample answer: Well, I think my mother is the closest to me in my family when it comes to sharing my stories and secrets because we are like two peas in a pod. For me, she is not only my mom but also my best friend. 

(Tạm dịch: Tôi nghĩ mẹ chính là người thân với tôi nhất trong gia đình khi nói đến việc chia sẻ về những câu chuyện và bí mật của mình bởi vì chúng tôi có sự tương đồng về quan điểm sống. Với tôi, mẹ không chỉ đơn thuần là một người mẹ mà còn là người bạn thân nhất của tôi.)

2. Do you get along well with your family? (Bạn có hòa thuận với gia đình không?) 

Sample answer: Of course, we are really close to each other. Actually, when I was a child, my younger brother and I often fought like cats and dogs but now we are more mature and always ready to support each other in work and life. 

(Tạm dịch: Dĩ nhiên, chúng tôi rất thân thiết với nhau. Thực sự lúc tôi còn nhỏ, em trai tôi và tôi thường xuyên đánh nhau như chó với mèo nhưng bây giờ chúng tôi đã trưởng thành hơn và luôn sẵn sàng giúp đỡ nhau trong công việc lẫn cuộc sống.)

Part 2

Describe the person in your family who you most admire. (Miêu tả người trong gia đình mà bạn ngưỡng mộ nhất.)

Sample answer: 

Well, the first person who sprang to me was my mother. She has had a significant impact on my life. She is hardworking, patient, and empathetic; she also has an excellent sense of humor and appears to get along with everyone. That is the reason why my mom has always been an excellent role model for me to emulate. I will strive to follow in her footsteps to become a woman who is capable of national affairs and duteous at housework. Besides, she also set a good example by working hard and maintaining a positive view of life. I recall her leaving for work early and returning home late to bring home the bacon, but mom always made time for me and my brother. That is why I admire her ability to maintain a great work-life balance. I think she brought up me and my siblings well; she was quite strict but always fair. Every time my brother and I had conflicts, my mother did not scold us, but only mildly advised and reminded us that blood is thicker than water. Now, I have been living in the city so I do not have much time with my mom but I still regularly call home and go home whenever possible. For me, she is the most important person in my whole life. 

(Tạm dịch: Người đầu tiên xuất hiện trong đầu tôi chính là mẹ. Bà ấy có một sự ảnh hưởng lớn trong cuộc đời của tôi. Bà ấy chăm chỉ, kiên nhẫn và đồng cảm; bà ấy cũng có khiếu hài hước tuyệt vời và luôn hòa đồng với mọi người. Đó là lý do mẹ luôn là tấm gương tuyệt vời để tôi noi theo. Tôi sẽ cố gắng tiếp bước mẹ để trở thành một người phụ nữ đảm việc quốc, giỏi việc nhà. Bên cạnh đó, mẹ cũng là một tấm gương tốt trong việc làm việc chăm chỉ và duy trì cái nhìn tích cực về cuộc sống. Tôi nhớ mẹ đã phải đi làm sớm và về muộn để kiếm tiền lo cho gia đình, nhưng mẹ luôn dành thời gian cho tôi và em trai. Đó là lý do tại sao tôi ngưỡng mộ khả năng duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của bà ấy. Tôi nghĩ bà ấy đã nuôi dưỡng tôi và các anh chị em của tôi rất tốt; bà ấy khá nghiêm khắc nhưng luôn công bằng. Mỗi lần anh em tôi xảy ra mâu thuẫn, mẹ tôi không hề mắng mỏ mà chỉ nhẹ nhàng khuyên bảo, nhắc nhở chúng tôi một giọt máu đào hơn ao nước lã. Bây giờ, tôi sống ở thành phố nên không có nhiều thời gian ở bên mẹ nhưng tôi vẫn thường xuyên gọi điện cho mẹ và về nhà bất cứ khi nào có thể. Đối với tôi, bà ấy là người quan trọng nhất trong cả cuộc đời tôi.)

Part 3

In what ways have families in your country changed in recent? (Các gia đình ở đất nước của bạn đã có những thay đổi gì gần đây?) 

Sample answer: In my opinion, household tasks are no longer done by the wives anymore. Both partners have been more willing to take on new responsibilities, such as taking advantage of other career possibilities or becoming more active in the family. I mean they both actually wear the pants in their family, they make a point of making every major decision jointly. Another shift, I believe, is the tendency toward having fewer children. Because of the high cost of living and employment opportunities, parents often consider having smaller families.

(Tạm dịch: Theo tôi, những công việc gia đình không còn chỉ do các bà vợ đảm nhiệm nữa. Cả chồng và vợ đã sẵn sàng hơn để đảm nhận các trách nhiệm mới, chẳng hạn như tận dụng các khả năng nghề nghiệp khác hoặc trở nên chủ động hơn trong gia đình. Ý tôi là cả hai vợ chồng đều thực sự có trách nhiệm và quyền kiểm soát trong gia đình, họ cùng nhau đưa ra mọi quyết định quan trọng. Tôi tin rằng một sự thay đổi khác là xu hướng sinh ít con hơn. Vì chi phí sinh hoạt cao và cơ hội việc làm, các bậc cha mẹ thường cân nhắc việc có gia đình ít con.) 

Những lưu ý khi sử dụng idioms trong bài thi IELTS Speaking

Việc vận dụng và lồng ghép khéo léo các thành ngữ trong bài thi speaking có thể giúp thí sinh đạt được band điểm cao hơn do gây được ấn tượng với giám khảo. Tuy nhiên, cần lưu ý hai lỗi sau đây khi áp dụng thành ngữ:

  • Lỗi sai về cách dùng: để sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và đúng hoàn cảnh, thí sinh cần tìm hiểu thật kỹ về nghĩa của chúng để tránh việc áp dụng sai, gây khó hiểu cho giám khảo, dẫn đến việc mất điểm khi xét đến tiêu chí Lexical resource (khả năng sử dụng từ vựng) và tiêu chí Coherence (độ mạch lạc). Xét ví dụ sau đây:

Question: Do you prefer going to work by bus or by car? (Bạn thích đi làm bằng xe bus hay xe hơi hơn?)

Your answer: I do not know, but I will cross that bridge when I come to it. (Tôi cũng không biết nữa, khi nào tới rồi tính.)

Ở ví dụ trên, thí sinh đã có áp dụng thành ngữ vào trong câu nói nhưng lại không phù hợp với ngữ cảnh vì thành ngữ này chỉ được dùng khi có một vấn đề phát sinh và người nói chưa kịp tìm ra phương án giải quyết. 

  • Lỗi sai do thiếu sự diễn giải: khi áp dụng các thành ngữ vào bài thi, thí sinh cần tránh việc sử dụng chúng một cách đơn lẻ, thiếu đi việc giải thích về ngữ cảnh đi kèm khiến cho câu trả lời trở nên vô lý và khó hiểu. Xét ví dụ sau đây: 

Question: Do you like swimming? (Bạn có thích bơi lội không?)

Your answer: Yes, I love swimming a lot but I swim once in a blue moon. (Vâng có ạ, tôi yêu bơi lội rất nhiều nhưng tôi rất hiếm khi bơi.)

Ở ví dụ nêu trên, tuy câu trả lời đúng trọng tâm câu hỏi và có sử dụng thành ngữ, tuy nhiên, thí sinh lại thiếu đi sự giải thích cho việc vì sao thích bơi lội nhưng lại hiếm khi bơi. Điều này gây ra sự khó hiểu cho người nghe, chính vì thế, có thể thấy việc diễn giải ngữ cảnh khi sử dụng thành ngữ là vô cùng cần thiết.

Bài tập vận dụng

Điền các từ sau đây vào chỗ còn thiếu trong câu

  • pod

  • pants

  • fight

  • footsteps

  • bacon

  • blood

  1. Peas grow in a ___. (Những hạt đậu phát triển trong cùng một___.)

  2. Jane decided to become a doctor. She has followed in her father’s ___. (Jane đã quyết định trở thành một bác sĩ. Cô ấy noi theo___ của cha.)

  3. Mr. Jack is not good at that job but his mother made him Head of Human Resources. As you know, ____ is thicker than water. (Jack không giỏi về việc đó nhưng mẹ của anh ấy đã cho anh ta đảm nhiệm chức vụ Trưởng bộ phận nhân sự. Bạn biết đó, ___ hơn ao nước lã.)

  4. My mom used to work really hard to bring home the ___. (Mẹ của tôi đã từng làm việc rất chăm chỉ để mang___ về nhà.) 

  5. Nowadays, both men and women can wear the__ in the house. (Ngày nay, cả đàn ông lẫn phụ nữ đều có thể ___ trong gia đình.)

  6. She and her sister have like cats and dogs since they were little. (Cô ấy và em gái đã như chó với mèo từ khi họ còn bé.)

Đáp án: 1. pod     2. footsteps     3. blood       4. bacon      5. pants     6. fought

Tổng kết

Bài viết trên đây đã giới thiệu đến người đọc một số những thành ngữ hữu ích về chủ đề gia đình có thể áp dụng trong phần thi IELTS Speaking cùng những lưu ý cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác và hợp lý. Tác giả hy vọng người đọc sẽ hiểu được những lợi ích khi vận dụng thành ngữ vào bài thi và có thêm sự chuẩn bị tốt cho bài thi. 

Bạn ước mơ du học, định cư, thăng tiến trong công việc hay đơn giản là muốn cải thiện khả năng tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học luyện thi IELTS hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833