Banner background

Break in là gì? Các nhóm nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và bài tập vận dụng

Break in là gì? Bài viết giải thích các nét nghĩa, cấu trúc, cách dùng, cách phân biệt với break into và cung cấp bài tập thực hành.
break in la gi cac nhom nghia cau truc ngu phap va bai tap van dung

Key takeaways

  • Break in là cụm động từ đa nghĩa, có thể chỉ đột nhập, chen ngang, làm mềm đồ mới hoặc huấn luyện.

  • Break-in là danh từ chỉ một vụ đột nhập.

  • Break in và break into khác nhau về cấu trúc và phạm vi sử dụng, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Break in là một phrasal verb có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, vì vậy người học dễ nhầm nếu chỉ dựa vào nghĩa của từng từ riêng lẻ. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có thể liên quan đến hành động đột nhập, chen ngang lời nói, làm mềm đồ mới hoặc huấn luyện người và động vật. Vậy break in là gì, được sử dụng trong những trường hợp nào và cần phân biệt ra sao? Bài viết sẽ lần lượt làm rõ các nét nghĩa, cấu trúc và cách dùng phổ biến của break in.

Break in là gì?

Break in /breɪk ɪn/ là một cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ break và giới từ in. Theo Cambridge Dictionary, nghĩa cơ bản của break in là đột nhập vào một tòa nhà hoặc phương tiện bằng vũ lực, thường nhằm mục đích trộm cắp [1].

Break in là gì?
Break in là gì?

Tuy nhiên, break in không chỉ mang nghĩa đột nhập. Tùy vào cấu trúc và ngữ cảnh, cụm từ này còn được dùng với một số nghĩa phổ biến khác, gồm [1]:

  • Đột nhập vào một tòa nhà hoặc phương tiện;

  • Chen ngang, ngắt lời khi người khác đang nói;

  • Làm mềm hoặc làm quen với đồ mới, đặc biệt là giày hoặc thiết bị, bằng cách sử dụng trong một thời gian;

  • Huấn luyện người hoặc động vật để làm quen với công việc, hoạt động hoặc cách thức mới.

Ngoài ra, cần phân biệt break in và break-in. Break in là cụm động từ dùng để diễn tả hành động, trong khi break-in /ˈbreɪk.ɪn/ là danh từ đếm được, chỉ một vụ đột nhập trái phép vào tòa nhà hoặc phương tiện, thường nhằm mục đích trộm cắp.

Ví dụ:

  • The thieves tried to break in during the night. (Những tên trộm đã cố đột nhập vào ban đêm.)

  • There was a break-in at the office last night. (Tối qua đã xảy ra một vụ đột nhập tại văn phòng.)

Như vậy, khi tìm hiểu break in là gì, người học cần chú ý đến ngữ cảnh và hình thức của từ để xác định đúng nghĩa cũng như chức năng ngữ pháp trong câu. Phần tiếp theo sẽ phân tích cụ thể từng nét nghĩa của break in và cách sử dụng trong các tình huống khác nhau.

Các nét nghĩa của break in là gì? Cách dùng break in trong từng ngữ cảnh

Sau khi xác định break in là gì, người học cần phân biệt các nét nghĩa của cụm từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là những cách dùng phổ biến của cụm động từ này.

Nghĩa 1: Đột nhập trái phép

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của break in là xâm nhập trái phép vào một tòa nhà, căn phòng hoặc địa điểm, thường bằng cách phá cửa, cửa sổ hay một lối vào khác. Nét nghĩa này thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo của cảnh sát và văn viết mô tả sự cố an ninh.

Khi mang nghĩa đột nhập, break in thường được sử dụng như một nội động từ, tức là không có tân ngữ trực tiếp theo sau. Địa điểm bị đột nhập có thể đã được xác định từ ngữ cảnh hoặc được bổ sung thông qua những thành phần khác trong câu.

Ví dụ:

  • The burglars broke in through a window during the night. (Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ vào ban đêm.)

  • Police believe that someone tried to break in before the alarm went off. (Cảnh sát cho rằng có người đã cố đột nhập trước khi chuông báo động vang lên.)

Nghĩa 2: Chen ngang hoặc ngắt lời

Trong giao tiếp, break in còn được dùng khi một người xen vào lúc người khác đang nói hoặc khi một cuộc trò chuyện vẫn đang diễn ra. Nét nghĩa này nhấn mạnh việc lượt nói bị gián đoạn và thường gặp trong hội thoại hằng ngày, cuộc họp hoặc thảo luận tại nơi làm việc.

Break in mang nghĩa chen ngang hoặc ngắt lời
Break in mang nghĩa chen ngang hoặc ngắt lời

Ở trường hợp này, break in cũng thường đứng độc lập mà không cần tân ngữ trực tiếp. Người nói có thể bổ sung mệnh đề chỉ thời điểm để cho biết hành động chen ngang xảy ra khi ai đó đang phát biểu. Trong những tình huống cần giữ phép lịch sự, break in thường xuất hiện sau một lời xin lỗi hoặc lời báo trước.

Ví dụ:

  • Sorry to break in, but I need to ask a quick question. (Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi cần hỏi nhanh một câu.)

  • He broke in while his colleague was explaining the new project. (Anh ấy chen ngang khi đồng nghiệp đang giải thích về dự án mới.)

Nghĩa 3: Làm mềm hoặc làm quen với đồ mới

Break in còn có thể chỉ quá trình sử dụng một món đồ mới nhiều lần cho đến khi món đồ đó trở nên mềm, vừa hoặc thoải mái hơn. Cách dùng này đặc biệt phổ biến với giày và bốt mới, khi vật dụng còn cứng hoặc chưa hoàn toàn phù hợp với người sử dụng trong những lần đầu.

Khác với hai nét nghĩa trên, break in ở đây có thể đi với tân ngữ chỉ đồ vật và là cụm động từ có thể tách. Danh từ làm tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm hoặc nằm giữa break và in. Nếu tân ngữ là đại từ như it hoặc them, đại từ phải được đặt giữa hai thành phần.

Ví dụ:

  • I need a few days to break in these new shoes. (Tôi cần vài ngày để đi cho đôi giày mới này mềm và thoải mái hơn.)

  • She wore the boots around the house to break them in before the trip. (Cô ấy đi đôi bốt quanh nhà để làm quen và làm mềm chúng trước chuyến đi.)

Nghĩa 4: Huấn luyện người hoặc động vật

Một nghĩa khác của break in là huấn luyện hoặc hướng dẫn để một người hay động vật dần thích nghi với công việc, hoạt động hoặc cách thức mới. Với người, cụm từ có thể đề cập đến quá trình làm quen với nhiệm vụ và môi trường làm việc. Với động vật, nghĩa thường liên quan đến việc huấn luyện để con vật quen với sự điều khiển hoặc một hoạt động nhất định.

Break in mang nghĩa huấn luyện người hoặc động vật
Break in mang nghĩa huấn luyện người hoặc động vật

Trong trường hợp này, break in đi với tân ngữ chỉ người hoặc động vật và cũng có thể tách khi cần. Tuy nhiên, người học cần lưu ý nét nghĩa dùng với người hiện ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường. Thay vào đó, các động từ như train hoặc orient thường được lựa chọn vì trực tiếp và trung tính hơn.

Ví dụ:

  • The supervisor is breaking in two new employees this week. (Người giám sát đang hướng dẫn hai nhân viên mới làm quen với công việc trong tuần này.)

  • It takes patience to break in a young horse. (Cần có sự kiên nhẫn để huấn luyện một con ngựa non.)

Break-in với vai trò danh từ

Bên cạnh cụm động từ break in, break-in có dấu gạch nối được dùng như một danh từ đếm được, chỉ một vụ đột nhập trái phép vào nhà, tòa nhà hoặc phương tiện, thường với mục đích trộm cắp.

Do là danh từ, break-in có thể đứng sau mạo từ, tính từ hoặc từ chỉ số lượng và có dạng số nhiều là break-ins. Trong khi break in mô tả hành động, break-in gọi tên chính sự việc hoặc vụ việc đã xảy ra.

Ví dụ:

  • There was a break-in at the office last night. (Tối qua đã xảy ra một vụ đột nhập tại văn phòng.)

  • The company installed new cameras after several break-ins. (Công ty đã lắp camera mới sau một số vụ đột nhập.)

Break-in với vai trò danh từ
Break-in với vai trò danh từ

Như vậy, để xác định break in là gì trong một câu cụ thể, cần xem xét đồng thời ngữ cảnh, đối tượng đi kèm và chức năng của cụm từ. Sự khác biệt giữa các nét nghĩa không chỉ nằm ở nội dung biểu đạt mà còn ở cách cụm từ kết hợp với tân ngữ trong câu. Sau khi xác định nghĩa phù hợp, người học cần tiếp tục chú ý đến cấu trúc ngữ pháp của break in để sử dụng chính xác trong từng trường hợp.

Cấu trúc ngữ pháp của break in

Sau khi hiểu break in là gì và các nét nghĩa phổ biến, người học cần chú ý đến cấu trúc ngữ pháp của cụm động từ này. Tùy theo nghĩa, break in có thể được dùng không có tân ngữ hoặc đi kèm tân ngữ chỉ người, động vật hay đồ vật.

Cấu trúc nội động từ của break in

Khi được dùng với nghĩa đột nhập hoặc chen ngang, ngắt lời, break in thường hoạt động như một nội động từ. Trong trường hợp này, cụm động từ không cần tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa.

Cấu trúc:

S + break in

Sau break in có thể xuất hiện các thành phần bổ sung để cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức hoặc hoàn cảnh xảy ra hành động. Tuy nhiên, những thành phần này không phải tân ngữ trực tiếp của break in.

Ví dụ:

  • Someone broke in through the kitchen window last night. (Có người đã đột nhập qua cửa sổ nhà bếp vào tối qua.)

  • She broke in while the manager was still speaking. (Cô ấy chen ngang khi người quản lý vẫn đang nói.)

Cấu trúc nội động từ của break in
Cấu trúc nội động từ của break in

Cấu trúc ngoại động từ của break in

Khi break in diễn tả việc làm mềm hoặc làm quen với đồ mới, hoặc huấn luyện người hay động vật, cụm động từ có thể đi kèm tân ngữ. Tân ngữ cho biết đối tượng chịu tác động của hành động.

Cấu trúc:

S + break + O + in

hoặc

S + break in + O

Ví dụ:

  • She needs to break her new shoes in before the trip. (Cô ấy cần đi cho đôi giày mới mềm và quen chân trước chuyến đi.)

  • The trainer is breaking in a young horse. (Người huấn luyện đang huấn luyện một con ngựa non.)

Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng ở dạng tân ngữ như it, him hoặc them, đại từ bắt buộc phải đứng giữa break và in.

Cấu trúc ngoại động từ của break in
Cấu trúc ngoại động từ của break in

Xem thêm: Phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

Cách chia break in theo các thì phổ biến

Thì

Dạng của break in

Ví dụ

Hiện tại đơn

break in / breaks in

He often breaks in during meetings. (Anh ấy thường chen ngang trong các cuộc họp.)

Hiện tại tiếp diễn

am/is/are breaking in

She is breaking in her new shoes. (Cô ấy đang đi cho đôi giày mới mềm và quen chân.)

Quá khứ đơn

broke in

Someone broke in last night. (Có người đã đột nhập vào tối qua.)

Tương lai đơn

will break in

I will break them in before the trip. (Tôi sẽ đi cho chúng mềm và quen chân trước chuyến đi.)

Như vậy, cấu trúc của break in thay đổi tùy theo cách dùng trong câu, đặc biệt ở việc có hay không có tân ngữ và vị trí của tân ngữ. Nắm được điểm này sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn khi sử dụng break in, đồng thời tạo nền tảng để phân biệt cụm từ này với break into ở phần tiếp theo.

Phân biệt break in với break into và các cụm từ dễ nhầm lẫn

Break in có một số điểm tương đồng về nghĩa với break into và interrupt, nhưng các từ này không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cấu trúc ngữ pháp, phạm vi nghĩa và sắc thái sử dụng. Vì vậy, người học cần xét cả thành phần đứng sau động từ và tình huống giao tiếp để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.

Break in và break into

Ở nghĩa đột nhập, break in và break into cùng chỉ hành động xâm nhập trái phép vào một địa điểm hoặc phương tiện. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cấu trúc ngữ pháp. Break in thường không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ địa điểm, trong khi break into cần có tân ngữ phía sau để xác định nơi hoặc phương tiện bị xâm nhập [2].

Ví dụ:

  • The burglars broke in through the kitchen window. (Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ nhà bếp.)

  • The burglars broke into the house through the kitchen window. (Những tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà qua cửa sổ nhà bếp.)

Ngoài nghĩa đột nhập, break into còn có thể diễn tả sự bắt đầu đột ngột của một hoạt động mới. Break in không mang nét nghĩa này, vì vậy hai cụm không thể thay thế cho nhau trong trường hợp trên.

Ví dụ:

  • She suddenly broke into song. (Cô ấy đột nhiên cất tiếng hát.)

  • He broke into a run when he saw the bus leaving. (Anh ấy đột nhiên chạy khi thấy xe buýt sắp rời đi.)

Break in và interrupt

Khi diễn tả hành động ngắt lời, break in và interrupt có phạm vi sử dụng gần nhau nhưng không hoàn toàn tương đương. Break in nhấn mạnh việc một người xen vào khi người khác vẫn đang nói, do đó thường gắn với tình huống hội thoại. Ngược lại, interrupt có phạm vi nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự gián đoạn đối với cả lời nói, hành động hoặc quá trình đang diễn ra [3].

Về cấu trúc, break in thường không nhận tân ngữ trực tiếp ở nét nghĩa này. Ngược lại, interrupt có thể đi trực tiếp với người hoặc sự việc bị gián đoạn. Interrupt cũng có tính trung tính và phù hợp hơn trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ:

  • He broke in while I was explaining the problem. (Anh ấy chen ngang khi tôi đang giải thích vấn đề.)

  • He interrupted me while I was explaining the problem. (Anh ấy ngắt lời tôi khi tôi đang giải thích vấn đề.)

Tiêu chí

Break in

Break into

Interrupt

Nghĩa

Đột nhập; chen ngang

Đột nhập; bắt đầu đột ngột một hoạt động

Ngắt lời; làm gián đoạn

Tân ngữ

Thường không có tân ngữ trực tiếp

Có tân ngữ theo sau

Có tân ngữ theo sau

Phạm vi sử dụng

Hẹp hơn, chủ yếu trong hai nghĩa trên

Rộng hơn ở nét nghĩa bắt đầu hoạt động

Rộng hơn break in ở nghĩa gián đoạn, nét nghĩa trang trọng hơn

Ví dụ

Someone broke in last night. (Có người đã đột nhập tối qua.)

Someone broke into the office. (Có người đã đột nhập vào văn phòng.)

She interrupted him. (Cô ấy đã ngắt lời anh ấy.)

Các phrasal verb thông dụng khác cùng gốc động từ break

Bên cạnh break in, động từ break còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ để tạo thành các phrasal verb có nghĩa khác nhau. Việc học các cụm này theo nhóm giúp người học nhận diện rõ hơn sự thay đổi về nghĩa và tránh nhầm lẫn khi gặp trong giao tiếp hoặc văn bản.

Phrasal verb

Nghĩa phổ biến

Ví dụ

break out

bùng phát, xảy ra đột ngột

A fire broke out in the building. (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà.)

break up

tan vỡ, kết thúc

They broke up after five years together. (Họ đã chia tay sau năm năm bên nhau.)

break down

hỏng hóc; suy sụp

My car broke down on the way to work. (Xe của tôi bị hỏng trên đường đi làm.)

break off

dừng lại đột ngột; bẻ gãy

The two sides broke off negotiations. (Hai bên đã đột ngột chấm dứt đàm phán.)

break through

vượt qua rào cản; đạt bước đột phá

Scientists finally broke through the technical barrier. (Các nhà khoa học cuối cùng đã vượt qua rào cản kỹ thuật.)

Xem thêm: Phrasal verb với Break | Giải nghĩa, cách sử cụ thể & bài tập ứng dụng.

Bài tập vận dụng

Ba bài tập dưới đây giúp người học luyện tập cách xác định nghĩa, lựa chọn cấu trúc và phân biệt từ loại của break in.

Bài 1: Chọn nghĩa phù hợp của break in

Chọn nghĩa phù hợp nhất của break in trong mỗi câu.

1. Someone tried to break in through the back door while the family was away.

A. Chen ngang

B. Đột nhập

C. Làm mềm đồ mới

D. Huấn luyện

2. “Sorry to break in, but there is an urgent call for you.”

A. Đột nhập

B. Huấn luyện

C. Chen ngang

D. Làm quen với đồ mới

3. These shoes feel uncomfortable now, but they should be easier to wear once I break them in.

A. Làm mềm và làm quen với đồ mới

B. Đột nhập

C. Ngắt lời

D. Huấn luyện

4. The trainer spent several weeks breaking in the young horse.

A. Làm hỏng

B. Huấn luyện

C. Đột nhập

D. Chen ngang

5. He kept breaking in whenever someone tried to answer the question.

A. Huấn luyện

B. Đột nhập

C. Làm mềm đồ mới

D. Chen ngang

Bài 2: Điền break in hoặc break into

Điền dạng thích hợp của break in hoặc break into vào chỗ trống.

1. The police believe the thieves __________ the building through a side entrance.

2. Someone tried to __________ last night, but the alarm went off immediately.

3. She suddenly __________ a run when she realized she was late.

4. The burglars __________ the jewellery shop shortly after midnight.

5. Please do not __________ while another person is speaking.

Bài 3: Xác định từ loại

Xác định phần in đậm là cụm động từ (phrasal verb) hay danh từ (noun).

1. There was a break-in at a local shop last weekend.

2. The thieves attempted to break in through an upstairs window.

3. Police are investigating several break-ins in the area.

4. Please do not break in while the speaker is answering the question.

5. The company installed a new security system after the break-in.

Đáp án

Đối chiếu đáp án và phần giải thích cho từng bài tập dưới đây.

Bài 1

1. B

→ Ngữ cảnh có through the back door và gia đình vắng nhà cho thấy break in chỉ hành động xâm nhập trái phép.

2. C

→ Sorry to break in được dùng khi người nói cần xen vào một cuộc trò chuyện đang diễn ra.

3. A

→ Them thay cho these shoes; break them in chỉ quá trình sử dụng giày mới đến khi thoải mái hơn.

4. B

→ Tân ngữ the young horse cho thấy break in mang nghĩa huấn luyện động vật.

5. D

→ Hành động xảy ra khi người khác đang cố trả lời nên break in mang nghĩa xen vào lời nói.

Bài 2

1. broke into

→ Có tân ngữ trực tiếp the building, vì vậy cần dùng break into.

2. break in

→ Không có địa điểm làm tân ngữ trực tiếp sau cụm động từ.

3. broke into

→ Break into a run diễn tả việc đột ngột bắt đầu chạy.

4. broke into

→ The jewellery shop là địa điểm bị đột nhập và đứng trực tiếp sau cụm động từ.

5. break in

→ Cụm từ mang nghĩa chen ngang khi người khác đang nói.

Bài 3

1. Danh từ

→ Break-in có dấu gạch nối, đứng sau mạo từ a và chỉ một vụ đột nhập.

2. Cụm động từ

→ Break in diễn tả hành động đột nhập và không có dấu gạch nối.

3. Danh từ

→ Break-ins là dạng số nhiều, đứng sau từ chỉ số lượng several.

4. Cụm động từ

→ Break in đóng vai trò động từ và mang nghĩa chen ngang lời nói.

5. Danh từ

→ The break-in có mạo từ the phía trước và gọi tên một vụ đột nhập cụ thể.

Kết luận

Break in là một cụm động từ đa nghĩa, có thể dùng để chỉ hành động đột nhập, chen ngang lời nói, làm mềm đồ mới hoặc huấn luyện người và động vật. Trong khi đó, break-in là danh từ chỉ một vụ đột nhập. Để xác định break in là gì trong từng trường hợp, người học cần dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, đồng thời chú ý phân biệt với break into. Việc luyện tập thường xuyên qua các tình huống cụ thể sẽ giúp ghi nhớ và sử dụng cụm từ chính xác hơn.

Để nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện, người học có thể tham gia thêm các khóa học tiếng Anh chuyên sâu hơn như: IELTS, PTE, TOEIC, SAT,… tại ZIM. Các khóa học giúp rèn luyện tính tư duy, độc lập và tăng khả năng thực hành tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ 2.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...