Phân loại: Nắm vững các loại ô nhiễm bằng Tiếng Anh (Air, Water, Soil, Noise, Light, Thermal, Radioactive, Visual) thay vì dùng "pollution" chung chung.
Nguyên nhân & Hậu quả: Ghi nhớ từ vựng theo cụm nhân quả (ví dụ: fossil fuel combustion dẫn đến global warming).
Ứng dụng: Đưa từ vựng vào cấu trúc PEEL để tối ưu điểm Lexical Resource trong IELTS.
Các loại ô nhiễm trong tiếng Anh - Từ vựng và cách dùng trong bài thi
Các loại ô nhiễm trong tiếng Anh - Từ vựng và cách dùng trong bài thi
Key takeaways
Chủ đề Môi trường (Environment) thường xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, đặc biệt là IELTS, nên việc dùng lặp lại pollution khiến cách diễn đạt thiếu tính học thuật. Vì vậy, bài viết hệ thống hóa các nhóm từ vựng về các loại ô nhiễm trong tiếng Anh, giải thích nguyên nhân và hậu quả, đồng thời hướng dẫn cách vận dụng vào bài thi.
Các loại ô nhiễm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, "pollution" /pəˈluːʃn/ được hiểu là quá trình đưa các chất độc hại hoặc năng lượng (như tiếng ồn, nhiệt độ) vào môi trường tự nhiên, gây ra những tác động tiêu cực. Cụm từ đầy đủ thường dùng là environmental pollution (ô nhiễm môi trường).
Người học thường nhầm lẫn giữa pollution và "contamination" /kənˌtæmɪˈneɪʃn/. Về bản chất:
Pollution thường do hoạt động của con người gây ra, mang quy mô rộng và tác động trực tiếp đến hệ sinh thái (ví dụ: air pollution).
Contamination mang nghĩa "sự làm bẩn, nhiễm khuẩn", thường dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn, khi một chất tinh khiết bị lẫn tạp chất độc hại.
Ví dụ: water contamination - nước bị nhiễm khuẩn; food contamination - thức ăn bị nhiễm độc.
Thay vì chỉ dùng chung chung cụm từ "environmental pollution", việc phân loại rõ ràng 8 nhóm ô nhiễm chính (không khí, nước, đất, tiếng ồn, ánh sáng, nhiệt, phóng xạ, thị giác) sẽ giúp người học miêu tả chính xác gốc rễ vấn đề, từ đó đưa ra các giải pháp (solutions) logic và thuyết phục hơn trong bài thi Writing.

Xem thêm: Từ vựng về ô nhiễm môi trường & Biện pháp làm giảm ô nhiễm môi trường
Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước
Ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước là hai loại ô nhiễm phổ biến nhất, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi yêu cầu phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp (Causes & Solutions).
Ô nhiễm không khí (Air pollution)

Air pollution /eər pəˈluːʃn/ là tình trạng thay đổi lớn trong thành phần không khí do khói, bụi, hơi hoặc các khí lạ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và biến đổi khí hậu.
Từ vựng chủ điểm:
Smog /smɒɡ/ (n): Khói bụi, sương mù quang hóa (kết hợp giữa smoke và fog).
Emissions /ɪˈmɪʃnz/ (n): Khí thải (thường từ nhà máy, xe cộ).
Exhaust fumes /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ (n): Khí thải từ ống xả phương tiện giao thông.
Greenhouse gas /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ (n): Khí nhà kính (như CO2, Methane).
Particulate matter /pɑːˈtɪkjələt ˈmætər/ (n): Bụi mịn (như PM2.5).
Ozone depletion /ˈəʊzəʊn dɪˈpliːʃn/ (n): Sự suy giảm tầng ozone.
Ví dụ ứng dụng:
The city is constantly blanketed in thick smog due to the sheer volume of exhaust fumes and industrial emissions. (Thành phố liên tục bị bao phủ bởi lớp khói bụi dày đặc do khối lượng khổng lồ khí thải xe cộ và khí thải công nghiệp).
The increase in greenhouse gases is the primary driver of global warming. (Sự gia tăng khí nhà kính là động lực chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu).
Ô nhiễm nước (Water pollution)

Water pollution /ˈwɔːtər pəˈluːʃn/ xảy ra khi các chất độc hại xả thải trực tiếp hoặc gián tiếp vào các nguồn nước (hồ, sông, đại dương, nước ngầm) mà không qua xử lý đạt chuẩn.
Từ vựng chủ điểm:
Oil spill /ˈɔɪl spɪl/ (n): Sự cố tràn dầu.
Sewage /ˈsuːɪdʒ/ (n): Nước thải sinh hoạt.
Chemical waste /ˈkemɪkl weɪst/ (n): Chất thải hóa học.
Marine life /məˈriːn laɪf/ (n): Sinh vật biển.
Aquatic ecosystem /əˈkwætɪk ˈiːkəʊsɪstəm/ (n): Hệ sinh thái dưới nước.
Waterborne diseases /ˈwɔːtəbɔːn dɪˈziːzɪz/ (n): Các bệnh lây truyền qua đường nước (như tả, lỵ).
Ví dụ ứng dụng:
Untreated sewage and chemical waste discharged directly into rivers have severely damaged the aquatic ecosystem. (Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý và chất thải hóa học xả thẳng ra sông đã làm tổn hại nghiêm trọng hệ sinh thái dưới nước).
Massive oil spills pose a catastrophic threat to marine life. (Những vụ tràn dầu quy mô lớn đặt ra mối đe dọa thảm khốc đối với sinh vật biển).
Tham khảo thêm: Idea for IELTS Writing task 2 topic Environment – Water pollution (Ô nhiễm nước)
Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm đất và ô nhiễm tiếng ồn
Ô nhiễm đất và ô nhiễm tiếng ồn gắn liền với quá trình đô thị hóa và thâm canh nông nghiệp, rất hữu ích khi thảo luận về chủ đề phát triển thành phố (City/Urbanization) hoặc nông nghiệp (Agriculture).
Ô nhiễm đất (Soil pollution / Land pollution)

Soil pollution (tập trung vào chất lượng đất canh tác) hoặc Land pollution (tập trung vào bề mặt đất nói chung) là sự xuất hiện của các hóa chất làm suy giảm chất lượng đất.
Từ vựng chủ điểm:
Landfill /ˈlændfɪl/ (n): Bãi chôn lấp rác thải.
Pesticides /ˈpestɪsaɪdz/ (n): Thuốc trừ sâu.
Fertilizers /ˈfɜːtəlaɪzəz/ (n): Phân bón hóa học.
Agricultural runoff /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈrʌnɒf/ (n): Nước thải nông nghiệp (chứa hóa chất trôi dạt).
Soil degradation /sɔɪl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ (n): Sự suy thoái đất.
Heavy metals /ˈhevi ˈmetlz/ (n): Kim loại nặng.
Ví dụ ứng dụng:
The overuse of chemical pesticides and improper waste disposal in massive landfills are the primary culprits behind soil degradation. (Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học và xử lý rác thải không đúng cách tại các bãi rác khổng lồ là thủ phạm chính đằng sau sự suy thoái đất).
Tham khảo thêm: Idea for IELTS Writing Task 2 topic Land/soil Pollution (Ô nhiễm đất) kèm theo từ vựng chủ đề
Ô nhiễm tiếng ồn (Noise pollution)

Noise pollution /nɔɪz pəˈluːʃn/ là tiếng ồn trong môi trường vượt quá ngưỡng chịu đựng, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật.
Từ vựng chủ điểm:
Traffic congestion /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ (n): ùn tắc giao thông.
Construction sites /kənˈstrʌkʃn saɪts/ (n): Công trường xây dựng.
Hearing loss /ˈhɪərɪŋ lɒs/ (n): Suy giảm/Mất thính lực.
Sleep disturbance /sliːp dɪˈstɜːbəns/ (n): Rối loạn giấc ngủ.
Chronic stress /ˈkrɒnɪk stres/ (n): Căng thẳng mãn tính.
Ví dụ ứng dụng:
Prolonged exposure to noise pollution from traffic congestion and construction sites can lead to severe sleep disturbance and even permanent hearing loss. (Việc tiếp xúc kéo dài với ô nhiễm tiếng ồn từ tắc đường và công trường xây dựng có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng và thậm chí mất thính lực vĩnh viễn).
Từ vựng tiếng Anh về các loại ô nhiễm ít phổ biến
Để ghi điểm Lexical Resource ở ngưỡng Band 7.5+, việc đưa các loại ô nhiễm đặc thù vào bài viết sẽ cho giám khảo thấy vốn từ vựng phong phú và kiến thức xã hội sâu sắc của người học.
Ô nhiễm ánh sáng (Light pollution)
Light pollution /laɪt pəˈluːʃn/ là tình trạng chiếu sáng đô thị quá mức, làm lu mờ bầu trời đêm và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái tự nhiên.
Từ vựng chủ điểm:
Artificial lighting /ˌɑːtɪˈfɪʃl ˈlaɪtɪŋ/ (n): Ánh sáng nhân tạo.
Streetlights /ˈstriːtlaɪts/ (n): Đèn đường.
Nocturnal animals /nɒkˈtɜːnl ˈænɪmlz/ (n): Động vật sống về đêm.
Disrupt circadian rhythms /dɪsˈrʌpt sɜːˈkeɪdiən ˈrɪðəmz/ (v. phr): Rối loạn nhịp sinh học.
Ví dụ ứng dụng:
Excessive artificial lighting in urban areas not only wastes energy but also disrupts the circadian rhythms of nocturnal animals. (Ánh sáng nhân tạo quá mức ở các khu đô thị không chỉ lãng phí năng lượng mà còn làm rối loạn nhịp sinh học của động vật sống về đêm).
Tham khảo thêm: Idea for IELTS Writing topic Light pollution (ô nhiễm ánh sáng) và từ vựng cần thiết
Ô nhiễm nhiệt (Thermal pollution)
Thermal pollution /ˈθɜːml pəˈluːʃn/ là sự suy giảm chất lượng nước do thay đổi nhiệt độ môi trường xung quanh, thường liên quan trực tiếp đến nguồn nước xả thải làm mát từ các khu công nghiệp.
Từ vựng chủ điểm:
Coolant /ˈkuːlənt/ (n): Chất làm mát.
Power plants /ˈpaʊə plɑːnts/ (n): Nhà máy điện.
Thermal shock /ˈθɜːml ʃɒk/ (n): Sốc nhiệt.
Oxygen depletion /ˈɒksɪdʒən dɪˈpliːʃn/ (n): Sự suy giảm nồng độ oxy.
Ví dụ ứng dụng:
Power plants discharging heated water back into rivers cause thermal pollution, leading to oxygen depletion and mass fish kills. (Các nhà máy điện xả nước nóng trở lại sông hồ gây ra ô nhiễm nhiệt, dẫn đến suy giảm lượng oxy và làm cá chết hàng loạt).
Ô nhiễm phóng xạ (Radioactive pollution)
Radioactive pollution /ˌreɪdiəʊˈæktɪv pəˈluːʃn/ là sự hiện diện của các chất phóng xạ trong môi trường, thường liên quan chặt chẽ đến việc rò rỉ hoặc xử lý chất thải hạt nhân sai quy cách, vô cùng nguy hiểm và có tác động lâu dài.
Từ vựng chủ điểm:
Nuclear power plants /ˈnjuːkliə ˈpaʊə plɑːnts/ (n): Nhà máy điện hạt nhân.
Radioactive waste /ˌreɪdiəʊˈæktɪv weɪst/ (n): Chất thải phóng xạ.
Radiation exposure /ˌreɪdiˈeɪʃn ɪkˈspəʊʒə/ (n): Sự phơi nhiễm phóng xạ.
Genetic mutation /dʒəˈnetɪk mjuːˈteɪʃn/ (n): Đột biến gen.
Ví dụ ứng dụng:
The improper disposal of radioactive waste poses a catastrophic threat to human health, including severe radiation exposure and genetic mutations. (Việc xử lý chất thải phóng xạ không đúng cách đặt ra mối đe dọa thảm khốc đối với sức khỏe con người, bao gồm phơi nhiễm phóng xạ nghiêm trọng và đột biến gen).
Ô nhiễm thị giác (Visual pollution)
Visual pollution /ˈvɪʒuəl pəˈluːʃn/ là những yếu tố làm suy giảm tính thẩm mỹ, gây khó chịu hoặc cản trở tầm nhìn của con người, ví dụ như biển quảng cáo dày đặc, mạng lưới dây điện chằng chịt hoặc rác thải bừa bãi.
Từ vựng chủ điểm:
Billboards /ˈbɪlbɔːdz/ (n): Biển quảng cáo lớn.
Overhead power lines /ˌəʊvəˈhed ˈpaʊə laɪnz/ (n): Đường dây điện trên cao.
Graffiti /ɡrəˈfiːti/ (n): Hình vẽ bậy.
Aesthetic degradation /iːsˈθetɪk ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ (n): Sự suy giảm tính thẩm mỹ.
Ví dụ ứng dụng:
The proliferation of massive billboards and tangled overhead power lines contributes heavily to visual pollution in modern cities. (Sự sinh sôi nảy nở của các biển quảng cáo khổng lồ và đường dây điện chằng chịt trên cao đóng góp nặng nề vào ô nhiễm thị giác ở các thành phố hiện đại).
Từ vựng về nguyên nhân và hậu quả của các loại ô nhiễm môi trường
Trong bài thi IELTS Writing Task 2, người học không chỉ cần liệt kê từ vựng về ô nhiễm mà còn phải thiết lập được mối quan hệ logic nguyên nhân - kết quả.
Nhóm từ vựng chỉ Nguyên nhân (Causes):
Industrialization /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ (n): Quá trình công nghiệp hóa.
Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n): Sự tàn phá rừng.
Overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): Sự bùng nổ dân số.
Fossil fuel combustion /ˈfɒsl fjuːəl kəmˈbʌstʃən/ (n): Việc đốt nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ).
Improper waste management /ɪmˈprɒpər weɪst ˈmænɪdʒmənt/ (n): Quản lý rác thải yếu kém.
Nhóm từ vựng chỉ Hậu quả (Effects/Consequences):
Climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n): Biến đổi khí hậu.
Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ (n): Hiệu ứng nhà kính.
Global warming /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ (n): Sự nóng lên toàn cầu.
Habitat destruction /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/ (n): Sự hủy hoại môi trường sống.
Respiratory diseases /rəˈspɪrətri dɪˈziːzɪz/ (n): Các bệnh liên quan đến đường hô hấp (hậu quả trực tiếp của ô nhiễm không khí).
Cấu trúc diễn đạt mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả:
A is caused by B / A is rooted in B: A bị gây ra bởi / bắt nguồn từ B.
Ví dụ: Severe air pollution is rooted in the relentless combustion of fossil fuels. (Tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng bắt nguồn từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch không ngừng).
A leads to B / A results in B / A brings about B: A dẫn đến kết quả B.
Ví dụ: Deforestation leads to habitat destruction and accelerates global warming. (Nạn phá rừng dẫn đến sự hủy hoại môi trường sống và đẩy nhanh quá trình nóng lên toàn cầu).
B is a major contributor to A / B is the primary culprit behind A: B là yếu tố đóng góp chính / thủ phạm chính gây ra A.
Ví dụ: Industrialization is the primary culprit behind water and soil contamination. (Công nghiệp hóa là thủ phạm chính đằng sau tình trạng ô nhiễm nguồn nước và đất đai).
Lưu ý quan trọng: Hãy phối hợp từ vựng một cách logic. Không dùng "respiratory diseases" (bệnh hô hấp) cho "water pollution", hay dùng "hearing loss" (mất thính lực) cho "soil pollution". Sự tinh tế trong việc bắt cặp từ (collocations) chính là chìa khóa để đạt điểm cao.
Xem thêm:
Ứng dụng từ vựng các loại ô nhiễm môi trường vào bài thi IELTS
Ứng dụng trong IELTS Speaking (Part 2 & 3)
Part 2 (Describe a polluted place you have visited): Thay vì nói "The city was very dirty and polluted," hãy nâng cấp thành: "When I visited [City Name], I was immediately struck by the severe air and noise pollution. The downtown area was shrouded in thick smog due to endless streams of exhaust fumes, and the cacophony from traffic congestion created an overwhelming level of noise pollution."
Dịch nghĩa: Khi tôi đến thăm [Tên thành phố], tôi ngay lập tức bị choáng ngợp bởi tình trạng ô nhiễm không khí và tiếng ồn nghiêm trọng. Khu vực trung tâm thành phố bị bao phủ bởi lớp khói bụi dày đặc do những dòng khí thải xe cộ bất tận, và âm thanh hỗn tạp từ việc ùn tắc giao thông đã tạo ra một mức độ ô nhiễm tiếng ồn quá sức chịu đựng.
Part 3 (Discussing government responsibilities): Sử dụng các cụm từ chuyên ngành để đưa ra quan điểm: "In my opinion, governments can no longer turn a blind eye to environmental degradation. They must impose strict regulations on corporate emissions and penalize factories that dump untreated sewage into natural water bodies."
Dịch nghĩa: Theo quan điểm của tôi, các chính phủ không thể tiếp tục làm ngơ trước sự suy thoái môi trường. Họ phải áp đặt các quy định nghiêm ngặt đối với lượng khí thải của các doanh nghiệp và xử phạt các nhà máy xả nước thải chưa qua xử lý ra các nguồn nước tự nhiên.
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2 (Causes & Solutions)
Trong dạng bài yêu cầu phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp, hãy sử dụng cấu trúc lập luận PEEL (Point - Evidence/Example - Explanation - Link) kết hợp với các từ vựng đã học.
Đoạn văn mẫu phân tích nguyên nhân (Causes): "One of the primary causes of environmental degradation is the rapid pace of industrialization. Specifically, the relentless combustion of fossil fuels by manufacturing plants releases enormous amounts of greenhouse gases and particulate matter into the atmosphere. This not only exacerbates air pollution but also intensifies the greenhouse effect, directly contributing to global warming. Furthermore, factories often discharge untreated chemical waste into nearby rivers, leading to devastating water pollution that threatens aquatic ecosystems."
Dịch nghĩa: Một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường là tốc độ công nghiệp hóa nhanh chóng. Cụ thể, việc đốt nhiên liệu hóa thạch không ngừng của các nhà máy sản xuất đã thải ra một lượng khổng lồ khí nhà kính và bụi mịn vào khí quyển. Điều này không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm không khí mà còn tăng cường hiệu ứng nhà kính, góp phần trực tiếp vào sự nóng lên toàn cầu. Hơn nữa, các nhà máy thường xả chất thải hóa học chưa qua xử lý ra các con sông gần đó, dẫn đến tình trạng ô nhiễm nước tàn khốc đe dọa các hệ sinh thái thủy sinh.
Đoạn văn mẫu đề xuất giải pháp (Solutions): "To tackle these pressing issues, governments must implement stringent environmental policies. Firstly, heavy fines should be imposed on industries that exceed carbon emissions limits or engage in illegal dumping of sewage. Secondly, state authorities should heavily subsidize renewable energy sources, such as solar and wind power, to reduce societal reliance on fossil fuels. By curbing these toxic outputs, we can gradually mitigate the impacts of both air and water pollution."
Dịch nghĩa: Để giải quyết những vấn đề cấp bách này, các chính phủ phải thực thi các chính sách môi trường nghiêm ngặt. Thứ nhất, cần áp dụng các mức phạt nặng đối với các ngành công nghiệp vượt quá giới hạn khí thải carbon hoặc tham gia vào việc xả rác thải sinh hoạt trái phép. Thứ hai, các cơ quan nhà nước nên trợ cấp mạnh tay cho các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, để giảm sự phụ thuộc của xã hội vào nhiên liệu hóa thạch. Bằng cách kìm hãm những nguồn thải độc hại này, chúng ta có thể dần dần giảm thiểu tác động của cả ô nhiễm không khí và nguồn nước.
Xem thêm:
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Trắc nghiệm điền từ (Multiple Choice)
Chọn đáp án phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
The factory was fined heavily for discharging untreated ________ directly into the local river, causing a massive die-off of fish.
A. exhaust fumes
B. smog
C. sewage
D. artificial lighting
Many urban residents suffer from severe ________ due to the constant noise from traffic congestion and nearby construction sites.
A. sleep disturbance
B. respiratory diseases
C. waterborne diseases
D. genetic mutation
The extensive use of chemical ________ in agriculture has led to severe soil degradation over the past decade
A. coolants
B. pesticides
C. emissions
D. radioactive waste
Stargazing has become almost impossible in major metropolitan areas due to extreme ________.
A. visual pollution
B. thermal pollution
C. air pollution
D. light pollution
The combustion of coal and oil releases vast amounts of ________, which trap heat in the atmosphere and accelerate climate change.
A. particulate matter
B. greenhouse gases
C. heavy metals
D. sewage
Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn (Gap-fill)
Sử dụng các từ trong hộp để điền vào đoạn văn sau (Mỗi từ chỉ dùng 1 lần): (emissions / marine life / global warming / deforestation / fossil fuels)
Environmental experts warn that the relentless burning of (1) ________ is pushing our planet toward a climate crisis. Industrial (2) ________ are the primary contributors to the greenhouse effect, which undeniably accelerates (3) ________. In addition to atmospheric issues, human activities like rampant (4) ________ destroy vital carbon sinks, while oil spills in the oceans pose a catastrophic threat to (5) ________.
Đáp án và Giải thích chi tiết
Bài tập 1:
Câu 1
Phân tích ngữ cảnh: Xả thải trực tiếp xuống dòng sông địa phương (local river) và làm cá chết (die-off of fish). Đây là hiện tượng ô nhiễm nước.
Ý nghĩa từ vựng: Nước thải sinh hoạt/công nghiệp chưa qua xử lý.
Từ khóa: discharging, river, fish.
➔ Đáp án chuẩn: C (sewage).
Câu 2
Phân tích ngữ cảnh: Cư dân đô thị phải chịu đựng vấn đề sức khỏe do tiếng ồn liên tục từ giao thông và công trường.
Ý nghĩa từ vựng: Rối loạn giấc ngủ (hậu quả của ô nhiễm tiếng ồn).
Từ khóa: suffer from, noise, traffic congestion.
➔ Đáp án chuẩn: A (sleep disturbance)
Câu 3
Phân tích ngữ cảnh: Việc lạm dụng một loại hóa chất trong nông nghiệp dẫn đến suy thoái đất (soil degradation).
Ý nghĩa từ vựng: Thuốc trừ sâu.
Từ khóa: agriculture, soil degradation.
➔ Đáp án chuẩn: B (pesticides).
Câu 4
Phân tích ngữ cảnh: Việc ngắm sao (stargazing) trở nên bất khả thi ở các đô thị lớn.
Ý nghĩa từ vựng: Ô nhiễm ánh sáng (làm lu mờ bầu trời đêm).
Từ khóa: Stargazing, metropolitan areas.
➔ Đáp án chuẩn: D (light pollution).
Câu 5
Phân tích ngữ cảnh: Đốt than và dầu mỏ giải phóng khí giữ nhiệt trong khí quyển, đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
Ý nghĩa từ vựng: Khí nhà kính (giữ nhiệt).
Từ khóa: trap heat, climate change.
➔ Đáp án chuẩn: B (greenhouse gases).
Bài tập 2:
Câu 1
Phân tích ngữ cảnh: Động từ "burning" (đốt cháy). Cái gì thường bị đốt cháy gây hại môi trường?
➔ Đáp án chuẩn: fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch).
Câu 2
Phân tích ngữ cảnh: Đứng sau tính từ "Industrial" (thuộc về công nghiệp) và đóng vai trò tạo ra hiệu ứng nhà kính.
➔ Đáp án chuẩn: emissions (khí thải).
Câu 3
Phân tích ngữ cảnh: Hiệu ứng nhà kính đẩy nhanh (accelerates) hiện tượng gì?
➔ Đáp án chuẩn: global warming (sự nóng lên toàn cầu).
Câu 4
Phân tích ngữ cảnh: Hoạt động của con người phá hủy các bể chứa carbon (carbon sinks - như rừng). Từ chỉ việc chặt phá cây.
➔ Đáp án chuẩn: deforestation (sự tàn phá rừng).
Câu 5
Phân tích ngữ cảnh: Sự cố tràn dầu (oil spills) ở đại dương đe dọa trực tiếp đến đối tượng nào?
➔ Đáp án chuẩn: marine life (sinh vật biển).
Tổng kết
Các loại ô nhiễm trong tiếng Anh gồm Air, Water, Soil, Noise và Light pollution, giúp người học phân biệt từng dạng ô nhiễm môi trường. Mỗi loại có nguyên nhân và hậu quả riêng, hỗ trợ người học trình bày vấn đề xã hội mạch lạc. Kết hợp từ vựng chuyên ngành với nguyên nhân, hậu quả giúp thí sinh vận dụng chính xác vào bài thi IELTS và tiếp tục luyện tập.
Để mở rộng vốn từ về môi trường và vận dụng hiệu quả vào các bài thi, người học có thể tham khảo Khóa học IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng tại ZIM. Khóa học hỗ trợ phát triển đồng đều bốn kỹ năng với lộ trình học tập cá nhân hóa.
Nguồn tham khảo
“What Are the Different Types of Pollution?.” Britannica, https://www.britannica.com/story/different-types-of-pollution. Accessed 16 September 2026.
“The 7 Different Types of Pollution Explained.” Alpha Environmental, https://www.alphaenvironmental.com.au/7-different-types-pollution-explained/. Accessed 16 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp