Cách làm dạng bài thông báo trong TOEIC Listening Part 4

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc dạng bài thông báo trong TOEIC Listening Part 4, một trong những dạng bài thường xuất hiện.
Published on
cach-lam-dang-bai-thong-bao-trong-toeic-listening-part-4

Bài thi TOEIC Listening Part 4 có nhiều dạng câu hỏi khác nhau và các chủ đề trong phần thi này cũng rất đa dạng, vì vậy các thí sinh thường gặp khó khăn trong quá trình tìm hiểu, luyện thi, và làm bài thi. Để làm tốt phần 4 cũng như các phần thi nghe khác, bên cạnh việc thường xuyên luyện tập nghe, người học cũng cần trang bị cho mình những kiến thức trọng tâm để có một cách nhìn khái quát và rõ ràng hơn về đề thi và có phương thức tiếp cận phù hợp. 

Có hai phần kiến thức liên quan đến phần 4 mà người học nên tìm hiểu, đó là các dạng câu hỏi và các dạng bài độc thoại. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc dạng bài thông báo, một trong những dạng bài thường xuất hiện trong phần 4.

Key takeaways:

  • Phần 4 của đề thi TOEIC LISTENING kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh về nguyên nhân, mục đích, nội dung căn bản của các tình huống độc thoại.

  • Những câu hỏi cho dạng bài thông báo thường tập trung hỏi về mục đích, chủ đề của thông báo, địa điểm thông báo, người nói và người nghe, và các thông tin chi tiết.

  • Bài viết sẽ giới thiệu về đặc điểm dạng bài, dạng thức câu hỏi, phương pháp làm bài và những ví dụ ứng dụng. Ngoài ra, một số từ vựng liên quan đến dạng bài cũng được cung cấp trong bài viết này.

Tổng quan về TOEIC Listening Part 4

Phần 4 của đề thi TOEIC LISTENING kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh về nguyên nhân, mục đích, nội dung căn bản của các tình huống độc thoại (mỗi đoạn độc thoại diễn ra trong khoảng 40-50 giây, với độ dài khoảng 100-125 từ). Ngoài ra, thí sinh cũng cần nghe và hiểu được thông tin chi tiết của bài độc thoại.

Mỗi tình huống độc thoại bao gồm 3 câu hỏi, mỗi câu hỏi gồm 4 phương án lựa chọn (A), (B), (C), (D). Nhiệm vụ của thí sinh là chọn câu trả lời đúng nhất cho từng câu hỏi dựa vào nội dung đoạn độc thoại được nghe. 

Phần 4 có tổng cộng 30/100 câu hỏi (tương ứng với 10 đoạn độc thoại), chiếm khoảng gần 1/3 số câu của đề thi nghe. 

Tương tự như phần 3, phần 4 bao gồm các dạng câu hỏi chính: 

  • Câu hỏi về thông tin chung

  • Câu hỏi về thông tin chi tiết

  • Câu hỏi ngụ ý

  • Câu hỏi có liên quan đến bảng biểu, biểu đồ.

Những dạng bài độc thoại thường xuất hiện trong phần 4:

  • Thông báo

  • Bài diễn thuyết và phát biểu

  • Hướng dẫn du lịch hoặc các tour tham quan 

  • Quảng cáo 

  • Bài phát thanh 

  • Bài giới thiệu 

  • Tin nhắn thoại 

  • Chỉ dẫn và bài giảng

Trong chuỗi bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người học 8 dạng bài độc thoại chính, được chia thành 8 bài viết. Phần đầu tiên sẽ cung cấp cho người học kiến thức về dạng bài thông báo.

Dưới đây là đề thi mẫu được trích từ sách ETS TOEIC 2021. 
toeic-listening-part-4

Dạng bài Thông báo (Announcements) trong TOEIC Listening Part 4

Đặc điểm dạng bài

Các thông báo thường truyền đạt thông tin ngắn đến một nhóm người tại công ty hoặc tại các địa điểm công cộng. Có từ 1-2 thông báo trên tổng số 10 đoạn độc thoại ở phần 4. Những tình huống phổ biến được xuất hiện trong đề thi bao gồm các thông báo được thực hiện tại:

  • Văn phòng.

  • Sân bay và trên máy bay.

  • Cửa hàng, sự kiện thể thao, và các tình huống khác.

Những câu hỏi cho dạng bài này thường tập trung hỏi về mục đích, chủ đề của thông báo, địa điểm thông báo, người nói và người nghe, và các thông tin chi tiết.

Dạng thức câu hỏi thường gặp

Hỏi về nội dung chính/chủ đề của thông báo

Ví dụ: What is being announced? → The new company policy 

Hỏi về nguyên nhân/ mục đích thông báo

Ví dụ: What is the purpose of the announcement? → To report a schedule change 

Hỏi về chức vụ, nghề nghiệp của người nói và người nghe

Ví dụ:

  • Who is the speaker?  → A company's vice president 

  • Who is the announcement for?  → Airplane passengers 

Hỏi về địa điểm thực hiện thông báo

Ví dụ: Where is this announcement being made? 🡪→At a grocery store 

Hỏi về thông tin chi tiết

Ví dụ:

  • What are the listeners asked to do?  → Prepare to leave the office 

  • What change will be introduced next week?  → The store will stay open for longer hours. 

  • When is the museum open on Mondays?  → At 10 am.

Phương hướng tiếp cận

Người học có thể dựa vào bố cục của thông báo để có thể dẫn dắt phần nghe hiểu của mình. Bố cục của một thông báo bao gồm 3 phần chính: 

  • Phần mở đầu thường nêu nguyên nhân, chủ đề của thông báo; thông tin liên quan đến người nói, người nghe; địa điểm thông báo.

  • Phần giữa nêu thông tin chi tiết.

  • Phần cuối nêu đề nghị hoặc yêu cầu mà người nói muốn người nghe thực hiện.

Ứng dụng vào việc phân tích bài tập mẫu

Dưới đây là ví dụ mẫu trích từ sách ETS 2021.

Lời thoại:

cach-lam-dang-bai-thong-bao-trong-toeic-listening-part-4-loi-thoai

To begin today's staff meeting, I'm happy to announce that our plans to create an outdoor work area have been finalized. When the project is completed, there'll be individual workstations and tables for small group meetings. If you want to see what the space will look like, there's an architectural layout posted on our company's home page. Be sure to let us know if you have any questions or concerns. Some of you have already expressed concern about accessing the Internet outside. I can assure you... wireless Internet connectivity will be available.

Câu hỏi và phân tích đáp án:

1. What is the announcement about?

  • (A) A new sales team

  • (B) An outdoor workspace

  • (C) A branch office

  • (D) A marketing campaign

→ Đây là câu hỏi về nội dung chính của thông báo. Người học có thể tìm thấy thông tin cho câu hỏi này ở phần mở đầu. 

Người học lưu ý cụm từ mở đầu để giới thiệu nội dung thông báo trong trường hợp này là: “I’m happy to announce that…” và phần thông tin sau cụm từ này sẽ là đáp án, tương ứng với phương án (B). Cụm từ “outdoor work area” trong lời thoại tương ứng với “an outdoor workspace” trong đáp án.

Một số cụm từ khác mở đầu cho nội dung chính của thông báo:

- This is to notify/inform you that…

- I would like to notify/inform you that…

- I want to announce that…

2. What can the listeners find on the company Web page?

  • (A) A newspaper article

  • (B) A video demonstration

  • (C) An architecture plan

  • (D) A revised policy

→ Đây là câu hỏi về thông tin chi tiết và đáp án cho câu hỏi này được tìm thấy ở phần giữa của thông báo. Từ khóa chính của câu hỏi là “company Web page”, người học cần lắng nghe thông tin liên quan đến từ khóa này trong bài độc thoại. “If you want to see what the space will look like, there's an architectural layout posted on our company's home page” chính là thông tin chứa đáp án, tương ứng với phương án (C). 

Người học lưu ý cụm từ “an architectural layout” tương ứng với “an architectural plan” và “ company Web page” tương ứng với “company’s home page”.

3. According to the speaker, what have some listeners expressed concern about?

  • (A) A work schedule

  • (B) A completion date

  • (C) Internet connectivity

  • (D) Parking availability

→ Đây là câu hỏi về thông tin chi tiết và đáp án cho câu hỏi này được tìm thấy ở phần giữa của thông báo. Từ khóa chính của câu hỏi là “listeners”, “express”, “concern”, người học cần lắng nghe thông tin liên quan đến các từ khóa này trong bài độc thoại. “Some of you have already expressed concern about accessing the Internet outside” chính là thông tin chứa đáp án, tương ứng với phương án (C).

Người học lưu ý cụm từ “ accessing the Internet” trong lời thoại tương ứng với “internet connectivity” trong đáp án.

Bổ sung từ vựng

Dưới đây là một số từ vựng quan trọng liên quan đến dạng bài này thường xuất hiện trong đề thi.

Thông báo tại sân bay, trạm xe lửa, bến xe buýt

  1. on board: ở trên máy bay, tàu hỏa, tàu

Ví dụ: All passengers should be on board at this time.

Tất cả hành khách nên có mặt trên máy bay vào thời điểm này.

  1. boarding pass (n) thẻ/vé lên máy bay/tàu

Ví dụ: At the self check-in kiosk, passengers print their boarding passes as well as baggage tags after checking in.

Tại quầy tự làm thủ tục, hành khách in thẻ lên máy bay cũng như thẻ hành lý sau khi làm thủ tục.

  1. fasten one's seatbelt (v) thắt chặt dây an toàn

Ví dụ:

Please fasten your seatbelt, the plan is going to take off.

Xin hãy thắt chặt dây an toàn của bạn, máy bay chuẩn bị cất cánh.

  1. be delayed (v) bị trì hoãn

Ví dụ: My plane was delayed by an hour.

Chuyến bay của tôi bị trì hoãn một tiếng đồng hồ.

  1. land/take off (v) hạ cánh/cất cành

Ví dụ 1: We should land in Madrid at 7 a.m.

Chúng ta sẽ hạ cánh tại Madrid vào lúc 7 giờ sáng.

Ví dụ 2: The plane took off at 8.30 a.m.

Máy bay đã cất cánh vào lúc 8:30 sáng.

  1. traffic congestion (n) tắc nghẽn giao thông

Ví dụ: Alice was late for her business meeting due to traffic congestion yesterday.

Alice đã đến muộn cuộc họp kinh doanh của cô ấy do tắc nghẽn giao thông ngày hôm qua.

  1. personal belonging (n) tư trang cá nhân

Ví dụ: Please check your personal belongings around you before getting off the train.

Vui lòng kiểm tra đồ đạc cá nhân xung quanh bạn trước khi xuống tàu.

  1. overhead bin/overhead compartment (n) khoang chứa hành lý ở phía trên đầu 

Ví dụ: He's the guy who is always helping people load their luggage on the overhead compartment.

Anh ấy là người luôn giúp mọi người xếp hành lý lên khoang chứa hành lý trên cao.

  1. detour (n) đường vòng

Ví dụ: You'd be wise to make a detour to avoid the roadworks.

Bạn nên đi đường vòng để tránh các công trình sửa đường.

  1. in approximately [number] minutes: trong khoảng [số] phút nữa

Ví dụ: We are currently second in line for takeoff and are expected to fly in approximately ten minutes.

Chúng ta hiện đang xếp hàng thứ hai để cất cánh và dự kiến sẽ bay trong khoảng mười phút nữa.

  1. complimentary (adj) miễn phí

Ví dụ: Parking is usually complimentary or included in the ticket price.

Việc đậu xe thường miễn phí hoặc đã bao gồm trong giá vé.

  1. local time (n) giờ địa phương

Ví dụ: Ladies and gentlemen, welcome to San Francisco Airport. The local time is 7 PM and the temperature is 6 degrees Celsius.

Kính thưa quý vị và các bạn, chào mừng đến với sân bay San Francisco. Giờ địa phương là 7 giờ tối và nhiệt độ là 6 độ C.

  1. passenger (n) hành khách

Ví dụ: Taxis are allowed to carry no more than four passengers.

Taxi được phép chở không quá bốn hành khách.

  1. remain seated (v) ngồi yên tại chỗ

Ví dụ: For your safety, please remain seated with your seatbelt fastened until the captain turns off the seatbelt sign.

Vì sự an toàn của bạn, vui lòng ngồi yên và thắt dây an toàn cho đến khi cơ trưởng tắt ký hiệu thắt dây an toàn.

Thông báo tại cửa hàng, rạp chiếu phim, trung tâm mua sắm,…

  1. intermission (n) lúc tạm nghỉ

Ví dụ: There will be a 10-minute intermission halfway through the play.

Sẽ có 10 phút tạm dừng giữa chừng vở kịch.

  1. refreshments (n) điểm tâm (đồ ăn nhẹ)

Ví dụ: Light refreshments will be available at the back of the hall.

Đồ ăn nhẹ sẽ có ở phía sau sảnh.

  1. purchase (v) mua hàng; (n) đơn hàng

Ví dụ 1: Tickets must be purchased two weeks in advance. (“purchase” là động từ)

Vé phải được mua trước hai tuần.

Ví dụ 2: No purchase is necessary for you to enter this competition. (“purchase” là danh từ)

Bạn không cần phải mua hàng để tham gia cuộc thi này.

  1. grocery shopping (n) việc mua hàng tạp hóa

Ví dụ: On Saturdays, I go grocery shopping.

Vào các ngày thứ bảy, tôi đi mua hàng tạp hóa.

  1. signing event (n) sự kiện ký tặng

Cụm từ đồng nghĩa: autograph signing

Ví dụ: Her signing event took place on the 9th of December 2014.

Sự kiện ký tặng của cô ấy diễn ra vào ngày 9 tháng 12 năm 2014.

  1. on the stage: trên sân khấu 

be on the stage (thành ngữ): là diễn viên

Ví dụ: Her daughter is an artist and her son is on the stage.

Con gái cô là một nghệ sĩ và con trai cô là một diễn viên.

  1. performance (n) màn trình diễn

Ví dụ: He was an experienced actor who was always seeking to improve his performance.

Anh ấy là một diễn viên giàu kinh nghiệm và luôn tìm cách cải thiện màn trình diễn của mình.

  1. take pictures of: chụp hình…

Ví dụ: While in the auditorium, the audience is not allowed to take pictures of any performances.

Khi ở trong khán phòng, khán giả không được phép chụp ảnh bất kỳ buổi biểu diễn nào.

  1. patron (n) khách hàng quen

Ví dụ: Deli's patrons kindly note that this restaurant will be closed on 17 July.

Khách hàng quen của Deli vui lòng lưu ý rằng nhà hàng này sẽ đóng cửa vào ngày 17 tháng 7.

  1. registration (n) sự đăng kí

Ví dụ: The clinic is open-access, with no prior patient registration required.

Phòng khám mở cửa tự do, không yêu cầu bệnh nhân đăng ký trước.

  1. audience (n) khán giả

Ví dụ: The audience was clearly delighted with the performance.

Các khán giả rõ ràng rất thích thú với màn trình diễn.

  1. will be closing: sẽ đóng cửa

Ví dụ: The supermarket will be closing at 7:30, so please bring your shopping to the checkout now.

Siêu thị sẽ đóng cửa lúc 7:30, vì vậy vui lòng mang đồ mua sắm của bạn đến thanh toán ngay bây giờ.

  1. checkout counter (n) quầy thanh toán 

Ví dụ: She had to wait in line at the checkout counter.

Cô phải xếp hàng chờ ở quầy thanh toán.

  1. shopper (n) người mua sắm

Ví dụ: Supermarkets have started opening cheap restaurants on their premises to attract shoppers.

Các siêu thị đã bắt đầu mở các nhà hàng giá rẻ trong khuôn viên của họ để thu hút người mua sắm.

  1. cashier (n) thu ngân

Ví dụ: She started as a cashier making $6.50 an hour, then moved up to customer service manager, making $7.65 an hour.

Cô ấy bắt đầu với vai trò thu ngân kiếm được 6,50 đô la một giờ, sau đó chuyển lên quản lý dịch vụ khách hàng, kiếm được 7,65 đô la một giờ.

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu đến người học dạng bài thông báo trong TOEIC Listening Part 4. Tác giả hy vọng bài viết có thể hỗ trợ người học trong việc nghe hiểu và xử lý dạng bài này khi làm bài thi.

0 Bình luận