Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 4, Listening Part 4: Maple syrup

Bài viết giúp người học xác định từ khóa, vị trí thông tin và giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 17, Test 4, Listening Part 4: Maple syrup.
ZIM Academy
23/07/2023
giai de cambridge ielts 17 test 4 listening part 4 maple syrup

Lưu ý: bạn đọc cần kiểm tra audioscript ở cuối sách, đồng thời kết hợp với phần giải thích đáp án trong bài viết này để quá trình tra cứu trở nên hiệu quả hơn.

Đáp án

Question

Đáp án

31

golden

32

healthy

33

climate

34

meditation

35

diameter

36

coins

37

fire

38

steam

39

cloudy

40

litre / liter

Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 4, Listening Part 4

Question 31

Đáp án: golden

Vị trí: Maple syrup is a thick, golden, sweet-tasting liquid that can be bought in bottles or jars and poured onto food such as waffles and ice cream or used in the baking of cakes and pastries.

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Người nghe cần chú ý đến từ khóa “colour” (màu sắc) để xác định vị trí thông tin.

Giải thích

Đáp án cần điền là một tính từ chỉ màu sắc.

Bài nghe đưa thông tin rằng maple syrup thì “thick” (dày) và “golden” (màu vàng) => Đáp án cần đièn là golden.

Question 32

Đáp án: healthy

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Từ khóa “compared to” cho biết người nghe phải tìm kiếm thông tin về sự so sánh giữa maple syrup và refined sugar.

Giải thích

Đáp án cần nghe là một tính từ, chỉ sự khác nhau giữa 2 loại gia vị này.

Bài nghe nói rằng maple syrup không có chất bảo quản nên là một “healthy alternative” (sự thay thế có lợi cho sức khỏe) cho đường tinh luyện => đáp án là healthy.

Question 33

Đáp án: climate

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Từ khóa “best” được thay thế bằng “suits the trees perfectly” (phù hợp một cách hoàn hảo) trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là một danh từ thuộc Canada và North America mà giúp cây này phát triển tốt nhất.

Bài nghe có nói “climate” (khí hậu) ở 2 khu vực này thì phù hợp với loại cây này một cách hoàn hảo => đáp án là “climate”.

Question 34

Đáp án: rock(s)

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Từ khóa “heat” (đun nóng) giúp người nghe xác định vị trí câu hỏi. Từ này được thay thế bằng “boil” (đun sôi) trong bài nghe.

Từ khóa “hot” được thay thế bằng “become scorching hot” (trở nên cực nóng) trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là danh từ, cái gì đó nóng mà có thể sử dụng để đun nóng nhựa cây.

Bài nghe nói rằng chất lỏng (nhựa cây) sẽ được đun sôi bằng cách đặt những “pieces of rock” (những viên đá) mà rất nóng vì mặt trời vào trong nó => đáp án là “rock(s)”.

Question 35

Đáp án: diameter

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Số liệu “40 years” là từ khóa  giúp người nghe xác định vị trí câu hỏi trong bài nghe. 

Tính từ “correct” (chính xác) được thay thế bằng một số liệu cụ thể (25 centimeters) trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là một danh từ, liên quan đến cây.

Bài nghe nói rằng cây sẽ không được sử dụng cho tới khi thân cây đạt “diameter” (đường kính) vào khoảng 25 centimeters. Điều này có thể mất đến 40 năm => đáp án là “diameter”.

Question 36

Đáp án: tube

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Danh từ “tap” (lỗ khoan) được thay thế bằng động từ “tap” (khoan) trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là một danh từ mà mang nhựa cây đến một cái rổ.

Bài nghe chỉ ra rừng sau khi khoan 1 lỗ ở thân cây, người ta sẽ đặt một “tube” (ống) vào lỗ đó, đầu còn lại sẽ là 1 cái rổ. Như vậy, ống này sẽ sử dụng để đưa nhựa cây vào rổ => đáp án là “tube”.

Question 37

Đáp án: fire

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Danh từ “evaporators” (thiết bị bay hơi) giúp người nghe xác định được vị trí của thông tin.

Giải thích

Đáp án cần điền sẽ là một danh từ, cái gì đó được sử dụng để đun nóng nhựa cây.

Bài nghe có nói rằng khi nhựa cây được đổ vào những cái “pans” (chảo) lớn, “fire” (một ngọn lửa) sẽ được sử dụng để đun nóng tới khi nhựa cây sôi=> đáp án là “fire”.

Question 38

Đáp án: steam

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Danh từ “evaporation process” (quá trình bốc hơi) giúp người nghe xác định được vị trí của thông tin.

Động từ “is produced” (được sản xuất) được thay thế bằng “create” (tạo ra) trong bài nghe.

Lượng từ “a lot of” (nhiều) được thay thế bằng “large quantities of” trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là một danh từ, cái mà được tạo ra nhiều trong quá trình bay hơi.

Bài nghe nói rằng quá trình bay ơi sẽ tạo ra một lượng lớn “steam” (hơi nước), đây cũng là đáp án cho câu hỏi này.

Question 39

Đáp án: cloudy

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Từ “sugar sand” là từ khóa giúp xác định vị trí câu hỏi trong bài nghe.

Giải thích

Đáp án cần điền là một tính từ, sử dụng để miêu tả hình thái bên ngoài của syrup.

Thông tin trong bài nghe chỉ rằng “sugar sand” sẽ được loại bỏ đi vì nó cho syrup một “cloudy appearance” (vẻ ngoài đục) => đáp án là “cloudy”.

Question 40

Đáp án: litre / liter

Giải thích đáp án:

Từ khóa

Cụm từ “a huge quantity” được đổi thành một số liệu cụ thể (40 litres) trong bài nghe.

Giải thích

Đán án cần điền là một danh từ chỉ sự đo đạc, được sử dụng để đo lường syrup.

Bài nghe có nói cần 40 lít nhựa cây để tạo ra 1 lít maple syrup => đán án là “litre”.

Trên đây là toàn bộ giải thích đáp án cho đề Cambridge IELTS 17, Test 4, Listening Part 4: Maple syrup được đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM biên soạn. Người học có thể thảo luận về đề thi và đáp án dưới phần bình luận hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi Đại học và các kì thi tiếng Anh khác, được vận hành bởi các High Achievers.


Sở hữu sách “Cambridge English IELTS 17 Key & Explanation” để xem toàn bộ nội dung giải thích đáp án Cambridge IELTS 17. Đặt mua tại đây.

Tham khảo thêm khóa học tại trung tâm luyện thi IELTS cấp tốc Anh ngữ ZIM giúp học viên tăng cường kỹ năng, kiến thức trong thời gian ngắn, cam kết đạt kết quả đầu ra.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833