Giải đề Cambridge IELTS 18, Test 3, Speaking Part 2 & 3

Gợi ý bài mẫu kèm phân tích từ vựng cho đề Cambridge IELTS 18, Test 3, Speaking Part 2: “Describe a time when you enjoyed visiting a member of your family in their home”.
ZIM Academy
06/07/2023
giai de cambridge ielts 18 test 3 speaking part 2 3

Bài mẫu chủ đề “Describe a time when you enjoyed visiting a member of your family in their home”

Let me tell you about this awesome time when I had a blast visiting a family member at their place. So, I visited my cousin, Lisa, who lives in a cozy little town called Greenville. Now, Lisa and I go way back, and we've always been close. So, when she invited me to spend a weekend at her place, I jumped at the chance to catch up and have some quality family time.

The main reason for this visit was simple - we missed each other's company! Life gets busy, you know, with work, responsibilities, and all that jazz. So, this visit was an opportunity to reconnect, share stories, and just enjoy each other's presence without any distractions.

During the visit, we did all sorts of fun stuff! We cooked together, reminiscing about the family recipes and adding our own twists. We laughed, we danced, and we even had a mini karaoke night, belting out our favorite tunes like there was no tomorrow. We took long walks in the neighborhood, exploring the local shops and chatting about everything under the sun. And of course, we stayed up late, sipping hot cocoa and sharing secrets like we did when we were kids.

What I truly enjoyed about this visit was the sense of belonging and comfort that filled the air. Being in Lisa's home, surrounded by familiar faces and cherished memories, made me feel right at home. We laughed till our bellies hurt, shared inside jokes, and created new memories that I'll treasure forever. It was a warm and welcoming environment where I could just be myself, and that's something money can't buy.

Spending time with family is a precious gift, and this visit reminded me of the importance of nurturing those relationships. It's in those simple moments of connection that we find true happiness. I left Lisa's home with a full heart, knowing that no matter where life takes us, our bond as a family will always be strong.

So, that's the story of my enjoyable visit to Lisa's place in Greenville. It was a time filled with laughter, love, and the joy of being in the company of someone who knows you inside out. Family is everything, and I'll always treasure those moments we shared during that special visit.

Phân tích từ vựng

  • a blast (idiomatic expression)

Dịch nghĩa: một trải nghiệm vui vẻ, thú vị và đáng nhớ

Cách sử dụng: "a blast" được sử dụng để diễn tả một trạng thái vui vẻ, phấn khích và đáng nhớ. Nó thường được sử dụng để miêu tả một sự kiện, hoạt động hoặc trải nghiệm tạo ra cảm giác hứng khởi và thú vị.

Ví dụ minh họa: We had a blast at the concert last night. The music was incredible, and we danced the whole night. (Chúng tôi đã có một trải nghiệm vui vẻ tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua. m nhạc thật tuyệt vời, và chúng tôi đã nhảy múa suốt cả đêm.)

  • go way back (phrase)

Dịch nghĩa: có quan hệ, biết nhau từ rất lâu

Cách sử dụng: "go way back" được sử dụng để chỉ mối quan hệ, sự quen biết đã tồn tại từ rất lâu, thường ám chỉ quan hệ bạn bè hoặc quan hệ cá nhân mà đã kéo dài suốt nhiều năm.

Ví dụ minh họa: John and I go way back. We've been best friends since kindergarten. (John và tôi biết nhau từ rất lâu. Chúng tôi đã là bạn thân từ mẫu giáo.)

  • Catch (v) up (prep)

Dịch nghĩa: trò chuyện, hàn huyên

Cách sử dụng: “catch up” được dùng trong trường hợp hai hoặc nhiều người lâu ngày không gặp và cùng trò chuyện với nhau để biết cuộc sống hiện tại của nhau như thế nào.

Ví dụ minh họa: Lisa and I haven’t seen each other for over a year. So yesterday when she visited my home, I was excited and spent the whole evening catching up with her. (Lisa và tôi đã không gặp nhau hơn một năm rồi. Vì vậy hôm qua khi cô ấy đến thăm nhà tôi, tôi đã thật hạnh phúc và dành cả buổi tối để trò chuyện cùng cô ấy.)

  • all that jazz (idiom)

Dịch nghĩa: tất cả những điều tương tự, các vấn đề tương tự

Cách sử dụng: "all that jazz" được sử dụng để chỉ một danh sách hoặc mô tả các điều tương tự hoặc các vấn đề liên quan đến chủ đề được đề cập.

Ví dụ minh họa: I need to buy groceries, run errands, clean the house, and all that jazz. (Tôi cần mua đồ tạp hóa, làm các công việc linh tinh, dọn dẹp nhà cửa, và tất cả những công việc tương tự.)

  • reminiscing about (phrase)

reminiscing: hồi tưởng, nhớ lại

about: về, về việc

Dịch nghĩa: hồi tưởng, nhớ lại về một chủ đề, một sự kiện hoặc một thời điểm trong quá khứ.

Cách sử dụng: "reminiscing about" được sử dụng để diễn tả hành động nhớ lại, hồi tưởng về một sự kiện hoặc kỷ niệm trong quá khứ, thường đi kèm với việc chia sẻ và tái hiện lại những kỷ niệm đó.

Ví dụ minh họa: We sat around the campfire, reminiscing about our childhood adventures and the fun times we had together. (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại, hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu và những khoảnh khắc vui vẻ chúng tôi đã có cùng nhau.)

  • belt out (phrasal verb)

Dịch nghĩa: hát với giọng hùng hồn, hát một cách mạnh mẽ và to lớn

Cách sử dụng: "belt out" được sử dụng để chỉ hành động hát một cách nhiệt tình, đầy cảm xúc và mạnh mẽ, thường là với giọng cao và âm lượng lớn.

Ví dụ minh họa: She stepped on stage and belted out a powerful rendition of the song, captivating the entire audience with her incredible voice. (Cô ấy lên sân khấu và hát một phiên bản mạnh mẽ của bài hát, thu hút toàn bộ khán giả với giọng hát đáng kinh ngạc của mình.)

  • chatting (v) about everything under the sun (idiom)

chatting: trò chuyện, tán gẫu

about: về

everything under the sun: mọi thứ dưới ánh mặt trời, tất cả các chủ đề

Dịch nghĩa: trò chuyện về mọi thứ, không giới hạn chủ đề

Cách sử dụng: "chatting about everything under the sun" được sử dụng để mô tả việc trò chuyện một cách tự do và thoải mái về mọi chủ đề có thể có, không có hạn chế về đề tài.

Ví dụ minh họa: Whenever we meet up for coffee, we can spend hours chatting about everything under the sun, from movies and books to travel and current events. (Mỗi khi gặp nhau uống cà phê, chúng tôi có thể dành nhiều giờ để trò chuyện về mọi thứ trên đời, từ phim ảnh và sách đến du lịch và sự kiện hiện tại.)

  • the sense of belonging (phrase) and comfort (noun)

the sense of belonging: cảm giác thuộc về, cảm giác được chấp nhận và hòa nhập vào một nhóm, một cộng đồng, hoặc một nơi cụ thể

comfort: sự thoải mái, sự an ủi, sự dễ chịu

Dịch nghĩa: cảm giác thuộc về và sự thoải mái

Cách sử dụng: "the sense of belonging and comfort" được sử dụng để chỉ cảm giác rằng bạn thuộc về và được chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng nào đó, và cảm giác thoải mái và an ủi khi bạn ở trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ minh họa: Moving to a new city can be challenging, but once I found a group of friends who shared my interests, I experienced a strong sense of belonging and comfort. (Chuyển đến một thành phố mới có thể đầy thách thức, nhưng sau khi tìm được một nhóm bạn có cùng sở thích, tôi đã có cảm giác rõ ràng thuộc về và thoải mái.)

  • cherished (adj.) memories (noun)

cherished: được trân trọng, quý mến, đáng giá

memories: ký ức, nhớ lại

Dịch nghĩa: những ký ức đáng quý, những kỷ niệm được trân trọng

Cách sử dụng: "cherished memories" được sử dụng để chỉ những ký ức đáng quý và quan trọng trong cuộc sống, những trải nghiệm và sự kiện mà ta giữ gìn và coi trọng.

Ví dụ minh họa: The family vacations we took when I was a child are some of my most cherished memories. The laughter, the adventures, and the quality time spent together create lasting bonds and cherished memories that I will always hold dear. (Những kỳ nghỉ gia đình chúng tôi đã trải qua khi tôi còn nhỏ là những kỷ niệm đáng quý nhất của tôi. Tiếng cười, những cuộc phiêu lưu và thời gian chất lượng đã tạo nên những kết nối bền vững và những kỷ niệm quý giá mà tôi luôn trân trọng.)

  • laugh (v) till our bellies hurt (idiom)

laugh: cười

till: cho đến khi

our: của chúng ta

bellies: bụng, vùng bụng

hurt: đau, làm đau

Dịch nghĩa: cười cho đến khi đau cả bụng

Cách sử dụng: "laugh till our bellies hurt" được sử dụng để miêu tả một trạng thái cười vui vẻ, hài hước đến mức làm cho bụng đau vì cười nhiều.

Ví dụ minh họa: Whenever we get together, we always end up sharing funny stories and jokes that make us laugh till our bellies hurt. It's such a joyous and lighthearted experience. (Mỗi khi chúng tôi tụ tập, chúng tôi luôn chia sẻ những câu chuyện hài hước và những trò đùa khiến chúng tôi cười cho đến khi đau cả bụng. Đó là một trải nghiệm vui vẻ và nhẹ nhàng.)

  • treasure (verb)

treasure: coi trọng, trân trọng, đánh giá cao, giữ gìn

Dịch nghĩa: coi trọng, trân trọng, đánh giá cao

Cách sử dụng: "treasure" được sử dụng để chỉ hành động coi trọng, trân trọng và đánh giá cao một điều gì đó hoặc một người.

Ví dụ minh họa: I treasure the time I spend with my family. Their love and support are invaluable to me, and I cherish every moment we have together. (Tôi coi trọng thời gian tôi dành cho gia đình. Tình yêu và sự hỗ trợ của họ vô giá đối với tôi, và tôi coi trọng từng khoảnh khắc chúng tôi có bên nhau.)

  • nurture (verb)

nurture: nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ, phát triển

Dịch nghĩa: nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ, phát triển

Cách sử dụng: "nurture" được sử dụng để chỉ hành động nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ và phát triển một cái gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng, một mối quan hệ, một tình yêu, một sự nghiệp.

Ví dụ minh họa: Parents play a crucial role in nurturing their children's development. They provide love, support, and guidance to help their children grow and thrive. (Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng sự phát triển của con cái. Họ mang lại tình yêu, sự hỗ trợ và hướng dẫn để giúp con cái phát triển và phát triển mạnh mẽ.)

  • a full heart (idiom)

a full heart: một trái tim tràn đầy cảm xúc, lòng biết ơn

Dịch nghĩa: một trái tim tràn đầy cảm xúc, lòng biết ơn

Cách sử dụng: "a full heart" được sử dụng để miêu tả trạng thái của trái tim khi cảm thấy rất biết ơn, hạnh phúc và tràn đầy cảm xúc tích cực.

Ví dụ minh họa: I walked away from the event with a full heart, overwhelmed by the love and support I received from my friends and family. Their presence and kind words filled me with gratitude and joy. (Tôi rời khỏi sự kiện với một trái tim tràn đầy cảm xúc, tràn đầy tình yêu và sự hỗ trợ tôi nhận được từ bạn bè và gia đình. Sự hiện diện và những lời tốt đẹp của họ làm tôi tràn đầy lòng biết ơn và hạnh phúc.)

  • being (verb) in the company (noun phrase) of someone (pronoun)

being: tồn tại, ở trong tình trạng

in the company of: trong sự công ty, gần gũi, ở bên cạnh

someone: ai đó

Dịch nghĩa: ở bên cạnh ai đó

Cách sử dụng: "being in the company of someone" được sử dụng để diễn tả việc ở gần và kết hợp với ai đó, có thể là bạn bè, gia đình, người thân, hoặc bất kỳ ai khác.

Ví dụ minh họa: I always feel happy and at ease when I'm in the company of my best friend. We have a great time together, sharing stories, laughing, and enjoying each other's presence. (Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc và thoải mái khi ở bên cạnh người bạn thân nhất của tôi. Chúng tôi có thời gian tuyệt vời cùng nhau, chia sẻ câu chuyện, cười đùa và tận hưởng sự hiện diện của nhau.)

  • knows (verb) you (pronoun) inside out (adverbial phrase)

knows: biết, hiểu rõ về

you: bạn

inside out: rõ từ bên trong đến bên ngoài, hiểu biết sâu sắc về mọi khía cạnh của một người hoặc một vấn đề

Dịch nghĩa: hiểu rõ bạn từ bên trong đến bên ngoài

Cách sử dụng: "knows you inside out" được sử dụng để diễn tả việc một người nào đó hiểu rõ về bạn, bao gồm cả những suy nghĩ, tâm trạng, tính cách, sở thích và những khía cạnh khác của cuộc sống của bạn.

Ví dụ minh họa: My best friend has known me for years, and she knows me inside out. She can anticipate my reactions, finish my sentences, and provide support and understanding without me even saying a word. (Người bạn thân của tôi đã biết tôi từ nhiều năm nay, và cô ấy hiểu rõ về tôi từ bên trong đến bên ngoài. Cô ấy có thể dự đoán phản ứng của tôi, hoàn thành câu nói của tôi và cung cấp sự hỗ trợ và sự hiểu biết mà không cần tôi nói một từ.)

IELTS Speaking Part 3 Sample

Family occasions

Question 1

In my country, families celebrate together on various occasions. We have big get-togethers during festivals like Christmas, New Year's, and Thanksgiving. Birthdays and weddings are also prime times for families to come together, stuff their faces with delicious food, and have a jolly good time. Basically, any excuse to party and be with loved ones is a reason for families to celebrate together!

  • get-togethers (noun)

get-togethers: sự tụ họp, sự gặp gỡ

Dịch nghĩa: các buổi tụ họp, sự gặp gỡ

Cách sử dụng: "get-togethers" được sử dụng để chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc buổi họp mặt giữa nhóm người, thường là trong một tình huống không chính thức hoặc để thể hiện tình đoàn kết và giao lưu.

Ví dụ minh họa: We often organize get-togethers with our friends on weekends. It's a great opportunity to catch up, share stories, and have a good time together. (Chúng tôi thường tổ chức các buổi tụ họp với bạn bè vào cuối tuần. Đó là cơ hội tuyệt vời để bắt kịp nhau, chia sẻ câu chuyện và có thời gian tốt cùng nhau.)

  • prime times (noun phrase)

prime: thời gian tốt nhất, thời kỳ đỉnh cao, thời gian đáng chú ý

times: thời gian, khoảng thời gian

Dịch nghĩa: thời gian tốt nhất, thời điểm đỉnh cao, thời kỳ quan trọng

Cách sử dụng: "prime times" được sử dụng để chỉ những thời điểm hoặc khoảng thời gian đặc biệt quan trọng, phổ biến hoặc thuận lợi để thực hiện hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

Ví dụ minh họa: The prime times to visit the amusement park are during the summer months and on weekends when families have more free time. (Thời gian tốt nhất để đến công viên giải trí là trong những tháng hè và vào các ngày cuối tuần khi gia đình có nhiều thời gian rảnh hơn.)

  • a jolly good time (idiom)

jolly: vui vẻ, vui nhộn

good: tốt

time: thời gian

Dịch nghĩa: một thời gian vui vẻ, thú vị, hạnh phúc

Cách sử dụng: "a jolly good time" được sử dụng để diễn tả việc trải qua một khoảng thời gian vui vẻ, hạnh phúc, thường kèm theo niềm vui, nụ cười và sự thoải mái.

Ví dụ minh họa: We had a jolly good time at the beach, playing games, swimming, and enjoying the sunshine. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bãi biển, chơi trò chơi, bơi lội và tận hưởng ánh nắng mặt trời.)

Question 2

Hmm, I'd say it really depends on the family and their dynamics. Some families make it a point to gather all the generations on a regular basis, like once a month or so. They have these awesome traditions where grandparents, parents, and grandkids bond over games, food, and stories. But hey, not all families are like that. Some might find it harder to coordinate schedules or live far apart, so they come together on special occasions or whenever they can manage it.

  • make it a point to (idiom)

make it a point to: đặt mục tiêu, quyết tâm làm việc gì đó, nhất là việc quan trọng hoặc cần thiết

Dịch nghĩa: quyết tâm, quyết định hoặc cam kết làm một việc gì đó, thường là một việc quan trọng hoặc cần thiết

Cách sử dụng: "make it a point to" được sử dụng khi bạn quyết định, cam kết hoặc quyết tâm làm một việc cụ thể, thường là một việc quan trọng hoặc cần thiết trong mục tiêu hoặc lịch trình của bạn.

Ví dụ minh họa: I make it a point to exercise for at least 30 minutes every day to maintain my physical fitness. (Tôi quyết tâm tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày để duy trì sức khỏe cơ thể của mình.)

  • bond over (verb phrase)

bond over: tạo sự gắn kết, tạo mối quan hệ gắn bó

Dịch nghĩa: tạo mối quan hệ chặt chẽ, gắn kết hoặc tạo sự gắn bó thông qua việc chia sẻ, trò chuyện hoặc trải nghiệm chung

Cách sử dụng: "bond over" được sử dụng khi hai hoặc nhiều người tạo ra một mối quan hệ gắn kết, thường thông qua việc chia sẻ cùng sở thích, quan điểm, kinh nghiệm hoặc sự tương tác chung.

Ví dụ minh họa: We bonded over our love for hiking and spent many weekends exploring the mountains together. (Chúng tôi tạo sự gắn kết thông qua sự đam mê leo núi và đã dành nhiều cuối tuần khám phá các dãy núi cùng nhau.)

  • coordinate schedules (verb phrase)

coordinate schedules: phối hợp lịch trình

Dịch nghĩa: điều chỉnh, sắp xếp hoặc phối hợp lịch trình của các bên liên quan để đảm bảo sự phù hợp và hợp tác trong việc thực hiện các hoạt động, cuộc họp hoặc sự kiện

Cách sử dụng: "coordinate schedules" được sử dụng khi bạn cần sắp xếp hoặc phối hợp lịch trình của nhiều người hoặc nhiều hoạt động khác nhau để đạt được sự thống nhất và sự phù hợp trong việc thực hiện chúng.

Ví dụ minh họa: The project manager is responsible for coordinating schedules and ensuring that all team members are available for the important meeting next week. (Người quản lý dự án có trách nhiệm phối hợp lịch trình và đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm có sẵn để tham dự cuộc họp quan trọng vào tuần tới.)

Question 3

Well, not everyone is a fan of family occasions, you know? Some people might feel uncomfortable in big gatherings or have strained relationships with certain family members. Awkward dynamics, drama, or unresolved conflicts can make family occasions a bit of a headache. Plus, some folks simply prefer their own space and find solace in smaller, more intimate settings. So, yeah, family occasions aren't everyone's cup of tea, and that's alright.

  • strained (adj.) relationships (noun)

strained: căng thẳng, không thân thiện, không tốt

relationships: mối quan hệ, mối liên hệ

Dịch nghĩa: mối quan hệ căng thẳng, không tốt

Cách sử dụng: "strained relationships" được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc các bên mà không ổn định, đầy căng thẳng hoặc không hòa hợp.

Ví dụ minh họa: The constant arguments and disagreements have led to strained relationships between the siblings. There is a lack of trust and understanding, and it has become difficult for them to communicate effectively with one another. (Những cuộc tranh cãi và mâu thuẫn liên tục đã gây ra mối quan hệ căng thẳng giữa các anh em. Thiếu sự tin tưởng và sự hiểu biết, và việc giao tiếp hiệu quả giữa họ đã trở nên khó khăn.)

  • Awkward (adj.) dynamics (noun)

Awkward: ngượng ngùng, lúng túng, khó xử

Dynamics: động lực, tương tác, quan hệ

Dịch nghĩa: sự tương tác/kết hợp ngượng ngùng, khó xử

Cách sử dụng: "awkward dynamics" được sử dụng để diễn tả tình hình tương tác hoặc quan hệ mà mang tính ngượng ngùng, khó xử, và không tự nhiên.

Ví dụ minh họa: After their breakup, there were awkward dynamics between Jane and John whenever they were in the same room. They struggled to find common ground and engage in comfortable conversation, leading to tense and uncomfortable interactions. (Sau khi chia tay, có sự tương tác ngượng ngùng giữa Jane và John mỗi khi họ ở cùng một phòng. Họ gặp khó khăn trong việc tìm điểm chung và tham gia vào cuộc trò chuyện thoải mái, dẫn đến những tương tác căng thẳng và không thoải mái.)

  • unresolved (adj.) conflicts (noun)

unresolved: chưa được giải quyết, không được giải quyết

conflicts: xung đột, mâu thuẫn, tranh chấp

Dịch nghĩa: những xung đột chưa được giải quyết

Cách sử dụng: "unresolved conflicts" được sử dụng để chỉ tình hình xung đột hoặc mâu thuẫn mà vẫn chưa được giải quyết hoặc hòa giải.

Ví dụ minh họa: The family gathering became tense due to unresolved conflicts from the past. The underlying issues were still present, causing discomfort and preventing the family members from fully enjoying each other's company. (Buổi sum họp gia đình trở nên căng thẳng do những xung đột chưa được giải quyết từ quá khứ. Các vấn đề tiềm tàng vẫn còn tồn tại, gây khó chịu và ngăn cản các thành viên gia đình khỏi việc tận hưởng hoàn toàn sự hiện diện của nhau.)

  • solace (noun)

solace: sự an ủi, sự động viên, sự an tâm

Dịch nghĩa: sự an ủi, sự động viên, sự an tâm

Cách sử dụng: "solace" được sử dụng để chỉ sự an ủi, sự động viên hoặc sự tìm được sự an tâm trong tình huống khó khăn hoặc buồn bã.

Ví dụ minh họa: During times of grief, her friends provided solace and support, helping her through the difficult moments. Their presence and kind words brought her comfort and reassurance that she was not alone. (Trong những thời điểm tang thương, bạn bè của cô đã mang đến sự an ủi và hỗ trợ, giúp cô vượt qua những khoảnh khắc khó khăn. Sự hiện diện và những lời ngọt ngào của họ mang lại cho cô sự an ủi và niềm tin rằng cô không đơn độc.)

  • intimate (adj.) settings (noun)

intimate: thân mật, thân thiết, riêng tư

settings: bố trí, cài đặt, không gian

Dịch nghĩa: những không gian thân mật, riêng tư

Cách sử dụng: "intimate settings" được sử dụng để chỉ những không gian, không gian sống hoặc tình huống có tính chất thân mật, riêng tư và gần gũi.

Ví dụ minh họa: They chose to have their wedding ceremony in an intimate setting, with only close friends and family present. The small garden venue created a cozy and personal atmosphere, allowing them to share their special day with their loved ones in a meaningful way. (Họ đã chọn tổ chức lễ cưới của mình trong một không gian thân mật, chỉ có bạn bè thân thiết và gia đình gần gũi hiện diện. Địa điểm vườn nhỏ tạo nên một không gian ấm cúng và cá nhân, cho phép họ chia sẻ ngày trọng đại của mình với những người thân yêu một cách ý nghĩa.)

Everyday life in families

Question 1

Absolutely! I think parents helping their children with schoolwork is a total game-changer. School can be tough, and having that extra support and guidance from parents can make a world of difference. Whether it's helping with homework, explaining tricky concepts, or just being there to cheer them on, it shows kids that their education matters and that their parents have their backs. Plus, it's a chance for parents to bond with their kids and show interest in their academic journey.

  • a total game-changer (idiom):

a total game-changer: một thay đổi toàn diện, một yếu tố có sức ảnh hưởng lớn, một điều làm thay đổi tất cả

Dịch nghĩa: một yếu tố, sự kiện hoặc thay đổi mang tính toàn diện và có sức ảnh hưởng lớn, làm thay đổi hoàn toàn tình hình hiện tại.

Cách sử dụng: "a total game-changer" được sử dụng để diễn đạt một sự kiện, một công nghệ hoặc một yếu tố nào đó có khả năng tác động mạnh mẽ và làm thay đổi hoàn toàn một tình huống, một quy trình hoặc một cách làm việc.

Ví dụ minh họa: The invention of the internet was a total game-changer in the way people communicate and access information. It revolutionized the way we live, work, and interact with the world. (Việc phát minh internet là một thay đổi toàn diện trong cách mọi người giao tiếp và truy cập thông tin. Nó cách mạng hóa cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với thế giới.)

  • make (verb) a world of difference (phrase)

make: tạo ra, gây ra, mang lại

a world of difference: một thế giới khác biệt, sự khác biệt to lớn

Dịch nghĩa: tạo ra sự khác biệt lớn

Cách sử dụng: "make a world of difference" được sử dụng để diễn tả việc tạo ra sự khác biệt to lớn trong một tình huống, một sự kiện hoặc trong cuộc sống của một người.

Ví dụ minh họa: The support and encouragement I received from my mentor made a world of difference in my career. Their guidance and belief in my abilities propelled me forward and helped me achieve success beyond what I had imagined. (Sự hỗ trợ và khích lệ từ người hướng dẫn đã tạo ra một sự khác biệt lớn trong sự nghiệp của tôi. Sự chỉ dẫn và niềm tin vào khả năng của tôi đã đẩy tôi đi xa hơn và giúp tôi đạt được thành công vượt xa những gì tôi tưởng tượng.)

  • have (verb) their backs (noun phrase)

have: có, ủng hộ, bảo vệ

their: của họ, của họ

backs: lưng, sự hỗ trợ

Dịch nghĩa: bảo vệ, hỗ trợ ai đó

Cách sử dụng: "have their backs" được sử dụng để diễn tả việc đứng về phía ai đó, ủng hộ và bảo vệ họ trong một tình huống hoặc một cuộc đấu tranh.

Ví dụ minh họa: Friends should always have each other's backs, supporting and standing up for one another through thick and thin. It's important to be there for your friends, offering a helping hand and providing a sense of security and loyalty. (Bạn bè luôn nên ủng hộ lẫn nhau, đứng về phía nhau qua những thăng trầm. Quan trọng là luôn ở bên cạnh bạn bè, giúp đỡ và cung cấp một cảm giác an toàn và lòng trung thành.)

Question 2

Oh, I think it's super important for families to eat together at least once a day. It's like a sacred time when everyone can come together, put away their gadgets, and just connect over a meal. It's not just about the food, you know? It's about the conversations, the laughter, and the sense of togetherness. It strengthens family bonds, creates lasting memories, and allows everyone to catch up on each other's lives. Plus, who doesn't love some good old family banter over a plate of deliciousness?

  • the sense (n) of togetherness (n)

the sense: sự cảm nhận, sự nhận thức

of: của

togetherness: sự đoàn kết, sự gắn kết

Dịch nghĩa: sự cảm nhận của sự đoàn kết, sự gắn kết

Cách sử dụng: "The sense of togetherness" được sử dụng để diễn tả cảm nhận hoặc nhận thức về sự đoàn kết, sự gắn kết và sự hiệp thông với nhau của một nhóm người hoặc cộng đồng. Nó thể hiện sự gắn bó, sự hỗ trợ và tinh thần đoàn kết trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ minh họa: During difficult times, such as natural disasters, the sense of togetherness among the affected communities is truly inspiring. People come together, support each other, and work collectively to rebuild and overcome the challenges they face. (Trong những thời điểm khó khăn, chẳng hạn như thiên tai, sự đoàn kết giữa các cộng đồng bị ảnh hưởng thực sự đáng ngưỡng mộ. Mọi người đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau và làm việc cùng nhau để xây dựng lại và vượt qua những thách thức mà họ đối mặt.)

  • strengthen (v) family (n) bonds (n)

strengthen: làm mạnh mẽ hơn, tăng cường

family: gia đình

bonds: liên kết, mối quan hệ

Dịch nghĩa: làm mạnh mẽ hơn mối quan hệ gia đình

Cách sử dụng: "Strengthen family bonds" được sử dụng để chỉ việc tăng cường mối quan hệ và tình cảm trong gia đình. Nó bao gồm các hoạt động và hành động nhằm xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ, sự gắn kết và sự tin tưởng giữa các thành viên trong gia đình.

Ví dụ minh họa: Spending quality time together, such as having regular family meals, engaging in shared hobbies, and going on family outings, can help strengthen family bonds. These activities create opportunities for open communication, understanding, and the building of trust, fostering a strong sense of togetherness within the family. (Dành thời gian chất lượng cùng nhau, như dùng bữa cùng gia đình thường xuyên, tham gia những sở thích chung và thực hiện các chuyến đi cùng gia đình, có thể giúp tăng cường mối quan hệ gia đình. Những hoạt động này tạo ra cơ hội giao tiếp mở, sự hiểu biết và xây dựng niềm tin, từ đó gắn kết mạnh mẽ sự đoàn kết trong gia đình.)

  • create (v) lasting (adj) memories (n)

create: tạo ra, khởi tạo

lasting: lâu dài, bền vững

memories: kỷ niệm, kí ức

Dịch nghĩa: tạo ra những kỷ niệm lâu dài

Cách sử dụng: "Create lasting memories" được sử dụng để diễn tả hành động tạo ra những kỷ niệm lâu dài và đáng nhớ. Đây là việc tạo ra những trải nghiệm, sự kiện hoặc khoảnh khắc đáng nhớ mà người tham gia có thể giữ trong lòng suốt đời. Những kỷ niệm này thường mang lại niềm vui, cảm xúc và tạo nên những liên kết sâu sắc giữa những người tham gia.

Ví dụ minh họa: Our family vacation to the beach last summer created lasting memories for all of us. We enjoyed building sandcastles, swimming in the ocean, and watching beautiful sunsets together. These memories will stay with us forever and remind us of the joy and togetherness we experienced during that trip. (Kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi tới bãi biển mùa hè năm ngoái đã tạo ra những kỷ niệm lâu dài cho tất cả chúng tôi. Chúng tôi đã thích xây lâu đài cát, bơi trong biển và chiêm ngưỡng những hoàng hôn đẹp cùng nhau. Những kỷ niệm này sẽ mãi ở trong chúng tôi và nhắc nhở về niềm vui và sự đoàn kết mà chúng tôi trải nghiệm trong chuyến đi đó.)

Question 3

Absolutely! Household tasks should be a team effort. It's not fair for one person to shoulder all the responsibilities while others kick back and relax. Everyone in the family should pitch in and contribute to the household chores. It teaches responsibility, cooperation, and the importance of taking care of one's living space. Plus, sharing the tasks lightens the load for everyone, and it fosters a sense of unity and support within the family. Teamwork makes the dream work, right?

  • shoulder (v) all the responsibilities (phrase)

shoulder: chịu trách nhiệm, gánh vác

all the responsibilities: tất cả các trách nhiệm

Dịch nghĩa: chịu trách nhiệm cho tất cả các trách nhiệm

Cách sử dụng: "Shoulder all the responsibilities" được sử dụng để diễn tả việc đảm nhận, chịu trách nhiệm cho tất cả các nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc công việc một cách đầy đủ và toàn diện.

Ví dụ minh họa: As the team leader, I have to shoulder all the responsibilities and make sure that everything runs smoothly. From project management to team coordination, I take on the tasks and ensure that everyone is working together towards our goals. (Là người đứng đầu nhóm, tôi phải chịu trách nhiệm cho tất cả các nhiệm vụ và đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ. Từ quản lý dự án đến phối hợp nhóm, tôi đảm nhận các nhiệm vụ và đảm bảo rằng mọi người đang cùng nhau làm việc hướng đến mục tiêu của chúng ta.)

  • Pitch(v) in(prep)

Dịch nghĩa: tham gia đóng góp vào công việc

Cách sử dụng: “pitch in” được sử dụng trong trường hợp mọi người cần tham gia thực hiện một công việc chung bằng cách đóng góp sức lao động, tiền bạc, lời khuyên v.v…

Ví dụ minh họa: Everyone should pitch in with the project because there are too much work. (Tất cả mọi người nên tham gia vào hỗ trợ thực hiện dự án vì có quá nhiều việc phải làm.)

  • kick back and relax (idiomatic expression)

kick back: nghỉ ngơi, thư giãn

relax: thư giãn, nghỉ ngơi

Dịch nghĩa: thả lỏng và thư giãn

Cách sử dụng: "Kick back and relax" là một cụm từ cố định trong tiếng Anh, được sử dụng để khuyến khích người khác nghỉ ngơi, thư giãn và không lo lắng về công việc hoặc trách nhiệm.

Ví dụ minh họa: It's been a long week at work, so I'm planning to kick back and relax this weekend. I'll spend time with my family, watch some movies, and enjoy some leisure activities. It's important to take breaks and recharge to maintain a healthy work-life balance. (Một tuần làm việc dài đằng đẵng, vì vậy cuối tuần này tôi dự định sẽ thả lỏng và thư giãn. Tôi sẽ dành thời gian bên gia đình, xem một số bộ phim và thưởng thức một số hoạt động giải trí. Việc nghỉ ngơi và sạc lại năng lượng là quan trọng để duy trì sự cân bằng làm việc - cuộc sống.)

  • lightens (v) the load (noun phrase)

lightens: làm nhẹ đi, giảm bớt

the load: gánh nặng, trọng lượng

Dịch nghĩa: làm nhẹ đi gánh nặng

Cách sử dụng: "Lightens the load" được sử dụng để diễn tả hành động giảm bớt trọng lượng về cả vật chất và tinh thần, giúp làm nhẹ đi gánh nặng của ai đó.

Ví dụ minh họa: When friends lend a helping hand during difficult times, it really lightens the load. Knowing that you have support and someone to share the burden with makes the challenges more manageable. (Khi bạn bè chịu giúp đỡ trong những thời điểm khó khăn, thực sự giúp làm nhẹ đi gánh nặng. Biết rằng bạn có sự hỗ trợ và ai đó để chia sẻ gánh nặng giúp làm cho những thách thức trở nên dễ quản lý hơn.)

  • a sense (noun) of unity and support (phrase)

sense: sự nhận thức, sự cảm nhận

of unity: của sự đoàn kết

and support: và sự hỗ trợ

Dịch nghĩa: một sự nhận thức về sự đoàn kết và sự hỗ trợ

Cách sử dụng: "A sense of unity and support" được sử dụng để diễn tả một cảm nhận, nhận thức về sự đoàn kết và sự hỗ trợ trong một nhóm, tổ chức, hoặc cộng đồng. Nó chỉ ra một tinh thần đồng lòng và lòng tin vào sự hỗ trợ lẫn nhau.

Ví dụ minh họa: Despite facing challenges, our team has developed a strong sense of unity and support. We stand together, help one another, and celebrate each other's successes. This sense of unity and support drives us to achieve our goals and overcome any obstacles that come our way. (Mặc dù đối mặt với thách thức, nhóm của chúng tôi đã phát triển một sự đoàn kết và hỗ trợ mạnh mẽ. Chúng tôi đứng với nhau, giúp đỡ lẫn nhau và chia vui thành công của nhau. Sự đoàn kết và hỗ trợ này thúc đẩy chúng tôi đạt được mục tiêu và vượt qua mọi trở ngại.)

Trên đây là bài mẫu gợi ý cho đề Cambridge IELTS 18, Test 3, Speaking Part 2 & 3 được đội ngũ chuyên môn tại Anh Ngữ ZIM biên soạn. Thí sinh có thể thảo luận về đề thi và đáp án dưới phần bình luận hoặc tham gia diễn đàn ZIM Helper để được giải đáp kiến thức tiếng Anh luyện thi IELTS và các kì thi tiếng Anh khác, được vận hành bởi các High Achievers.


image-altSở hữu sách “Cambridge English IELTS 18 Key & Explanation” để xem toàn bộ nội dung giải thích đáp án. Đặt mua tại đây.

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833