Chủ yếu đóng vai trò là một phrasal verb mang nghĩa tiếp tục làm gì đó.
Sắc thái nghĩa có thể khác tùy vào ngữ cảnh.
Ở dạng từ viết nối (carry-on), từ này chỉ hành lý xách tay trong hàng không hoặc sự ồn ào không cần thiết.
Khi dùng với nghĩa "tiếp tục", carry on, continue và keep on có sự khác biệt về sắc thái.
Carry on là gì? Nghĩa, cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa
Carry on là gì? Nghĩa, cấu trúc, cách dùng và từ đồng nghĩa
Key takeaways
Trong quá trình học và giao tiếp tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp diễn đạt tự nhiên và linh hoạt. Trong đó, carry on là một cấu trúc quen thuộc xuất hiện phổ biến trong cả văn nói đời thường lẫn các bài thi chuẩn hóa như IELTS hay TOEIC. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu rõ tất cả các lớp nghĩa cũng như cách phân biệt cụm từ này với các từ đồng nghĩa. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết khái niệm carry on là gì, các cấu trúc ngữ pháp thông dụng và cách áp dụng chính xác trong từng bối cảnh.
Carry on là gì?
Theo Từ điển Oxford (Oxford Learner's Dictionaries), carry on là một cụm động từ (phrasal verb) có nhiều nghĩa trong tiếng Anh [1]. Trong cách dùng phổ biến, carry on nghĩa là “tiếp tục” làm một việc; ngoài ra, cụm từ còn có một số nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm.
Phiên âm: /ˌkæri ˈɒn/ (Anh-Anh) hoặc /ˌkæri ˈɑːn/ (Anh-Mỹ).

Tiếp tục thực hiện hành động hoặc công việc
Đây là nghĩa phổ biến của carry on. Cụm động từ này diễn tả việc tiếp tục một hoạt động, quá trình hoặc nhiệm vụ đang diễn ra; trong một số ngữ cảnh, hành động có thể được tiếp tục sau khi bị gián đoạn [1].
Ví dụ: Despite the heavy rain, the players decided to carry on with the match. (Mặc dù trời mưa to, các cầu thủ vẫn quyết định tiếp tục trận đấu)
Cư xử ồn ào, mất kiểm soát hoặc phàn nàn
Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, carry on có thể diễn tả hành vi ồn ào, mất kiểm soát, lo lắng hoặc phàn nàn về một vấn đề [1], [2].
Ví dụ: He kept carrying on about the minor delay at the airport. (Anh ta cứ liên tục phàn nàn ầm ĩ về sự chậm trễ nhỏ tại sân bay)
Có quan hệ tình cảm hoặc tình dục không phù hợp
Trong cách dùng cũ và không trang trọng, carry on with somebody có thể chỉ việc có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với một người trong hoàn cảnh không phù hợp [1].
Ví dụ: Rumors suggested that he was carrying on with a colleague. (Có tin đồn rằng anh ta đang lén lút qua lại với một đồng nghiệp)
Carry on + V gì? Carry on V-ing hay to V?
Với nghĩa “tiếp tục làm một việc”, carry on có thể đi với V-ing trong cấu trúc carry on doing something [1]. Khi theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, có thể sử dụng carry on with + N/NP.
Phân biệt carry on và carry-on
Khi viết có dấu gạch nối (carry-on), từ này có thể được dùng như danh từ hoặc tính từ và cần phân biệt với phrasal verb carry on [1]:
Trong ngữ cảnh hàng không: carry-on có thể là danh từ chỉ hành lý xách tay, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, hoặc tính từ đứng trước danh từ trong các cụm như carry-on bag và carry-on luggage.
Trong tiếng Anh Anh không trang trọng: a carry-on có thể chỉ hành vi ồn ào, lo lắng, không hài lòng hoặc phấn khích quá mức so với tình huống.

Cấu trúc và cách dùng carry on trong tiếng Anh
Để sử dụng chính xác carry on trong văn viết và văn nói, người học cần nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp tương ứng dưới đây:
Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
Carry on + V-ing | Tiếp tục làm một hành động đang diễn ra | She carried on working late into the night. (Cô ấy tiếp tục làm việc muộn đến tận đêm) |
Carry on with + N/NP | Tiếp tục một công việc, dự án hoặc chủ đề | Please carry on with your presentation. (Xin vui lòng tiếp tục phần thuyết trình) |
Carry on + N / Carry + N + on | Tiếp tục hoặc duy trì một hoạt động, truyền thống hay công việc | They carried on the family tradition. (Họ tiếp tục duy trì truyền thống gia đình) |
Carry on about + N/V-ing | Phàn nàn, cãi vã hoặc nói liên tục về điều gì | Stop carrying on about such a small mistake. (Đừng phàn nàn ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy nữa) |
Carry on as if / as though + clause | Tiếp tục hành động như thể một việc gì đó đang xảy ra | He carried on as if nothing had happened. (Anh ấy vẫn tiếp tục như thể chưa có chuyện gì xảy ra) |
Xem thêm bài viết liên quan: Cấu trúc Keep V-ing là gì? Cách dùng và phân biệt chi tiết
Từ đồng nghĩa với carry on và cách phân biệt continue, keep on
Continue, keep on và go on là những từ hoặc cụm từ gần nghĩa với carry on trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách kết hợp và sắc thái có thể khác nhau [2], [3].
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với carry on
Với nghĩa “tiếp tục”, carry on có một số từ hoặc cụm từ gần nghĩa. Tuy nhiên, mức độ tương đương phụ thuộc vào cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.
Nhóm | Từ/Cụm từ | Ý nghĩa |
Gần nghĩa | continue | Tiếp tục một hành động, trạng thái hoặc quá trình |
Gần nghĩa | go on | Tiếp tục thực hiện hoặc tiếp diễn |
Gần nghĩa | keep on | Tiếp tục hoặc lặp lại một hành động |
Gần nghĩa | proceed | Tiếp tục hoặc tiến hành, thường mang sắc thái trang trọng hơn |
Trái nghĩa | stop, cease, discontinue | Dừng hoặc chấm dứt một hành động hay quá trình |
Carry on và continue
Continue: Là động từ đơn có phạm vi sử dụng rộng trong cả văn nói và văn viết, dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục.
Carry on: Là phrasal verb thường gặp trong giao tiếp, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Với nghĩa “tiếp tục”, cấu trúc phổ biến là carry on + V-ing và carry on with + N.
Trong những ngữ cảnh mà cả hai đều phù hợp, việc lựa chọn continue hay carry on phụ thuộc vào cấu trúc câu và sắc thái diễn đạt; không nên mặc định carry on luôn hàm ý có khó khăn hoặc gián đoạn.
Carry on và keep on
Carry on: Thường diễn tả việc tiếp tục một hoạt động, công việc hoặc quá trình.
Keep on + V-ing: Diễn tả việc tiếp tục hoặc lặp lại một hành động. Trong một số ngữ cảnh, cấu trúc này có thể gợi sắc thái lặp lại gây khó chịu.
Ví dụ: Why do you keep on asking the same question? (Vì sao câu hỏi này được lặp lại nhiều lần?)
Go on cũng có thể mang nghĩa “tiếp tục” trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên, carry on, continue, keep on và go on không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau; cần dựa vào cấu trúc và sắc thái của câu.

Các phrasal verb phổ biến khác với carry
Bên cạnh carry on, động từ carry khi kết hợp với các tiểu từ khác có thể tạo thành các phrasal verb với những nghĩa khác nhau:
Carry out: Tiến hành, thực hiện (một nghiên cứu, kế hoạch, nhiệm vụ).
Ví dụ: The research team carried out a series of experiments. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một loạt thí nghiệm)
Carry off: Thực hiện thành công một việc khó hoặc giành được giải thưởng.
Ví dụ: She carried off the first prize in the competition. (Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi)
Carry over: Kéo dài hoặc chuyển sang thời kỳ/giai đoạn tiếp theo.
Ví dụ: Unused vacation days cannot be carried over to next year. (Ngày nghỉ phép chưa dùng không được chuyển sang năm sau)
Carry through: Hoàn thành một kế hoạch hoặc công việc bất chấp khó khăn; carry somebody through có thể mang nghĩa giúp một người vượt qua giai đoạn khó khăn.
Ví dụ: His determination carried him through the tough times. (Quyết tâm đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn)

Tham khảo thêm: Phrasal Verb là gì? Tổng hợp 140 cụm động từ thường gặp.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của carry on hoặc cụm từ liên quan vào chỗ trống
Despite facing numerous obstacles, the team decided to __________ (carry on / carry out) with their research.
Please ensure that your __________ (carry on / carry-on) luggage fits under the seat in front of you.
The professor asked the students to carry on __________ (read / reading) the chapter independently.
Stop __________ (carrying on about / carrying out) the bad weather; there is nothing we can do.
Bài tập 2: Chọn continue, carry on hoặc keep on để hoàn thành câu
The company plans to __________ its expansion into European markets next year. (Phong cách trang trọng)
He just __________ interrupting me while I was trying to explain the project. (Sự lặp lại gây khó chịu)
After the fire alarm stopped, everyone __________ with their exam. (Tiếp tục sau ngắt quãng)
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
carry on: Dùng cấu trúc carry on with something (tiếp tục một công việc/dự án).
carry-on: Ở đây cần một tính từ đứng trước danh từ luggage để chỉ hành lý xách tay.
reading: Cấu trúc carry on + V-ing (tiếp tục làm hành động gì).
carrying on about: Cấu trúc carry on about something (phàn nàn ầm ĩ về điều gì).
Bài tập 2
continue: Phù hợp với câu mô tả kế hoạch mở rộng của doanh nghiệp theo sắc thái trung lập.
kept on: Chỉ hành động lặp đi lặp lại gây phiền hà (keep on V-ing).
carried on: Dùng để diễn tả việc tiếp tục làm bài sau khi sự gián đoạn do chuông báo cháy kết thúc.
Câu hỏi thường gặp về carry on
Carry on là gì?
Carry on là phrasal verb thường mang nghĩa “tiếp tục” một hành động, công việc hoặc hoạt động đang diễn ra. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này còn có một số nghĩa khác như phàn nàn hoặc cư xử ồn ào.
Carry on + V gì?
Carry on thường đi với V-ing trong cấu trúc carry on + V-ing. Khi theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, có thể dùng carry on with + N/NP.
Carry-on luggage là gì?
Carry-on luggage là hành lý xách tay được mang lên khoang hành khách của máy bay. Trong trường hợp này, carry-on có dấu gạch nối và được dùng như tính từ đứng trước luggage.
Carry on là gì có thể được hiểu chủ yếu là “tiếp tục”, với các cấu trúc phổ biến như carry on + V-ing và carry on with + danh từ. Bên cạnh đó, việc phân biệt carry on với continue và keep on giúp người học lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng ngữ cảnh.
Người học có thể tham khảo thêm các chuyên đề ngữ pháp cơ bản để hệ thống lại các cấu trúc và điểm ngữ pháp tiếng Anh thường gặp.
Nguồn tham khảo
“carry on.” Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/carry-on_1. Accessed 30 September 2026.
“carry (something) on.” Cambridge University Press & Assessment, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/carry-on. Accessed 30 September 2026.
“Longman Grammar of Spoken and Written English.” Longman, https://books.google.com/books?id=vjomAQAAMAAJ. Accessed 30 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp