Câu trực tiếp và gián tiếp trong bài thi TOEIC Reading Part 5, 6 và ứng dụng trả lời câu hỏi

Câu trực tiếp và gián tiếp trong bài thi TOEIC Reading Part 5, 6 và ứng dụng trả lời câu hỏi

Tổng quan về câu trực tiếp và gián tiếp bằng cách đưa ra định nghĩa, ví dụ, và ứng dụng vào trả lời câu hỏi trong TOEIC Reading Part 5 và 6

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
cau-truc-tiep-va-gian-tiep-trong-bai-thi-toeic-reading-part-5-6-va-ung-dung-tra-loi-cau-hoi

Trong tiếng Anh, sử dụng câu trực tiếp và gián tiếp được xem là hai cách phổ biến để tường thuật lại lời nói của một người trong nhiều bối cảnh khác nhau bao gồm cả văn nói và văn viết, có thể là giao tiếp hằng ngày, trong công việc hoặc viết thư và email. Đây cũng là điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong các bài thi học thuật, đặc biệt là phần thi TOEIC Reading. Trong bài viết sau, tác giả sẽ giúp người học có cái nhìn tổng quan hơn về câu trực tiếp và gián tiếp bằng cách đưa ra định nghĩa, ví dụ, và ứng dụng vào trả lời câu hỏi phần 5 và 6 trong bài thi TOEIC Reading. 

Tổng quan về câu trực tiếp và câu gián tiếp 

Câu trực tiếp (direct speech) 

Khi sử dụng câu trực tiếp để tường thuật lại lời nói của một người, người học nhắc lại nguyên văn lời nói của người đó và đặt chúng trong dấu ngoặc kép. Câu trực tiếp là thành phần được đặt trong dấu ngoặc kép.

Ví dụ: 

cau-truc-tiep-va-gian-tiep-vi-du-01-01

 (Anh ấy nói rằng “Tôi sẽ đi mua thịt gà cho bữa tối”) 

Bên cạnh động từ “say” là một động từ phổ biến dùng trong câu trực tiếp, người học còn có thể sử dụng các động từ khác như ask (hỏi), reply/ answer (trả lời), shout/ yell (la lớn, hét), whisper (thì thầm).

Ví dụ:

  • My son asked, “Can I play video games?”  (Con trai tôi hỏi “Con chơi game được không?”) 
  • My boss came in and shout, “Why don’t you finish the project?” (Sếp tôi đi vào và hét lớn “Tại sao các bạn vẫn chưa hoàn thành báo cáo?”)

Câu trực tiếp có thể đứng trước hoặc sau động từ.

Ví dụ: She said, “I don’t like watching TV” hoặc “I don’t like watching TV”, she said. 

Câu gián tiếp (indirect speech/ reported speech) 

Câu gián tiếp được sử dụng khi người học muốn nhấn mạnh đến nội dung được tường thuật, người học có thể không nhắc lại chính xác từng chữ người nói đã đề cập, và câu gián tiếp sẽ không đặt trong dấu ngoặc kép.

Ví dụ: 

  • Câu trực tiếp: “We feel extremely hot in here” 
  • Câu gián tiếp: They said they felt hot. 

Khi sử dụng câu gián tiếp, cấu trúc của câu sẽ thay đổi tùy vào các dạng câu mà người học muốn tường thuật. Thông thường có ba dạng câu phổ biến là câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh. Dựa vào đó, câu tường thuật sẽ có các cấu trúc như sau: 

Ghi chú: Clause (mệnh đề) 

Câu kể: that clause

Ví dụ: 

Câu trực tiếp 

Câu gián tiếp 

She said, “I’m happy” 

She said that she was happy. 

The manager answered “I haven’t got any information about upcoming events” 

(Người quản lý trả lời “Tôi chưa nhận được thông tin nào về những sự kiện sắp tới ”) 

The manager answered that he hadn’t got any information about upcoming events. 

(Người quản lý trả lời rằng anh ấy không có thông tin nào về những sự kiện sắp tới.) 

Câu hỏi: if clause/ whether clause (đối với câu hỏi Yes/No) hoặc Wh-clause (Câu hỏi bắt đầu bằng các từ hỏi như Who, What, Where, When, Why, How)

Ví dụ: 

Câu trực tiếp 

Câu gián tiếp 

Tom asked Mary, “Are you happy?”

Tom asked Mary whether she was happy.

My sister asked me, “Do you like my new shirt?”

My sister asked me if I liked her new shirt. 

Mom asked Tom, “Who do you go with?”

Mom asked Tom who he went with. 

 Câu mệnh lệnh: to- infinitive clause (To + động từ nguyên mẫu) 

Câu trực tiếp 

Câu gián tiếp 

The teacher told me, “Open the door, please” 

The teacher told me to open the door. 

The doctor advised me, “Go to bed early”

The doctor advised me to go to the bed early. 

Cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Khi chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học giữ nội dung tường thuật áp dụng vào các cấu trúc phù hợp đã đề cập ở phần 1.2 và lưu ý chuyển đổi một số thành phần bao gồm đại từ, động từ, yếu tố thời gian, địa điểm, đại từ chỉ định. Nội dung chi tiết được trình bày trong các bảng sau:

Chuyển đổi động từ: hạ thì

Present simple past simple 

(Hiện tại đơn quá khứ đơn)

“I am happy”.   She said she was happy.

Present continuous past continuous 

(Hiện tại tiếp diễn quá khứ tiếp diễn) 

“I am learning English”.

  She said she was learning English. 

Be going to was/were going to 

“I am going to visit my grandma this weekend”. 

She said she was going to visit her grandma that weekend.  

Will would 

“I will come to the party”. 

She said she would come to the party. 

present perfect past perfect 

(Hiện tại hoàn thành quá khứ hoàn thành) 

“I’ve already done my homework”. 

She said she had already done her homework. 

Past simple past perfect 

(quá khứ đơn quá khứ hoàn thành) 

“I bought a new dress”.

  She said she had bought a new dress. 

can could 

“I can swim”. 

She said she could swim. 

may/ might might 

“I may be late for the meeting”. 

She said she might be late for the meeting.  

must had to 

“I must wear my uniform to school”.

She said she had to wear her uniform to school.  

 Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

today that day 

yesterday the day before 

now then 

tomorrow the following day/ the next day 

here there

Lưu ý: Khi lời nói gián tiếp được tường thuật lại trong cùng khoảng thời gian hoặc địa điểm diễn ra lời nói trực tiếp thì các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm sẽ không thay đổi. 

Chuyển đổi đại từ chỉ định

this that 

that this

these those 

those these 

Lưu ý: cách chuyển đổi đại từ chỉ định tùy thuộc vào khoảng cách của người tường thuật đối với đối tượng được đề cập. Ví dụ:

Câu trực tiếp: “Can you pass me those keys, please?” 

Câu gián tiếp: 

  • She asked me to pass her these keys. (Trường hợp người tường thuật ở gần chìa khóa) 
  • She asked me to pass her those keys. (Trường hợp người tường thuật ở xa chìa khóa) 

Ghi chú: Các lỗi thường gặp khi chuyển đổi từ câu gián tiếp sang câu trực tiếp. 

Trật tự từ trong câu gián tiếp ở dạng cấu trúc Wh-clause sẽ giống như trật tự từ trong câu kể (Chủ ngữ + động từ) chứ không giống trong câu hỏi.

Ví dụ: 

  • Câu sai: He asked me why was I sad. 
  • Câu đúng: He asked me why I was sad. 

Khi chuyển đổi câu hỏi sang câu gián tiếp sẽ không còn sử dụng dấu chấm hỏi ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Câu sai: She asked me where I was going?
  • Câu đúng: She asked me where I was going. 

Động từ tường thuật (Reporting verbs) 

Thông thường, trong một số trường hợp, người tường thuật sẽ không tường thuật lại chính xác ngôn ngữ người nói dùng, mà thay vào đó sẽ dùng một số động từ cụ thể để diễn tả được thái độ của người nói. Các động từ này được gọi là động từ tường thuật. Theo sau các động từ này có thể là: 

  • “Tân ngữ + that”. Bao gồm một số động từ như assure, inform, persuade, remind. 

Ví dụ: She persuaded me that I should let her move out and live independently.  

(Cô ấy thuyết phục tôi rằng tôi nên để cô ấy dọn ra ngoài và sống tự lập)

  • that”. Bao gồm một số động từ như agree, announce, believe, claim, complain, deny, explain, insist, promise, propose, reply, request, suggest, think 

Ví dụ: The teacher complained that the students were too noisy in the class. 

(Giáo viên phàn nàn rằng học sinh rất mất trật tự trong giờ học) 

  • “tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu”. Bao gồm một số động từ như advise, ask, encourage, invite, remind, urge, want, warn

Ví dụ: He warned us not to climb over the fence. (Anh ấy cảnh báo chúng tôi không trèo qua hàng rào) 

  • to + động từ nguyên mẫu”. Bao gồm một số động từ như  agree, ask, claim, offer, propose

Ví dụ: She claimed to visit Japan the year before. (Cô ấy khẳng định đã đi đến Nhật vào năm trước) 

  • “tân ngữ + giới từ + động từ thêm ing/ danh từ”. Bao gồm một số động từ như advise + about/ on/ against, remind about, congratulate on, thank for 

Ví dụ: He congratulated me on getting a new job. (Anh ấy chúc mừng tôi có công việc mới)

  • giới từ + động từ thêm ing/ danh từ. Bao gồm một số động từ như complain about/ to, apologize for, insist on

Ví dụ: She apologized for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đã đến muộn) 

  • tân ngữ + danh từ”. Bao gồm một số động từ như otter, promise 

Ví dụ: She offered me a drink. (Cô ấy mời tôi uống nước) 

  • động từ thêm ing + danh từ”. Bao gồm một số động từ như accept, admit, suggest

Ví dụ: They suggested buying an apartment located in the city center. (Họ đề nghị mua một căn hộ nằm ở trung tâm thành phố) 

Ứng dụng câu trực tiếp và câu gián tiếp trả lời câu hỏi Reading part 5,6 

Reading TOEIC part 5 và 6 là dạng bài Completion (điền vào chỗ trống), yêu cầu thí sinh chọn một trong bốn lựa chọn A,B,C,D để điền vào chỗ trống. Trong đó, reading part 5 chỉ yêu cầu thí sinh đọc và hoàn thành một câu hoàn chỉnh, reading part 6 yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn và điền vào nhiều chỗ trống trong đoạn văn đó. Điểm ngữ pháp về câu gián tiếp và câu trực tiếp thường sẽ xuất hiện trong cả part 5 và 6.

Ứng dụng trả lời câu hỏi part 5

(Các câu hỏi được tham khảo từ nhiều cuốn sách khác nhau bao gồm Cambridge Grammar for the TOEIC test, Longman Preparation Series for the TOEIC test, New Economy TOEIC RC 1000)

Câu 1: 

cau-truc-tiep-va-gian-tiep-de-bai-3-01-01Nhìn vào câu nói trực tiếp, động từ được chia ở thì hiện tại đơn, vậy khi chuyển đổi qua câu gián tiếp, người học cần hạ một thì từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn. Trong các sự lựa chọn có hai đáp án không chia ở thì quá khứ đơn. Loại B và D. Câu hỏi có chứa danh từ “money” là danh từ không đếm được, vậy động từ cần ở dạng số ít loại đáp án C. Đáp án chính xác là A. 

Dịch nghĩa: Nhân viên giao dịch cho biết rằng không có đủ tiền trong tài khoản của tôi để trả tiền séc. 

Câu 2: 

 “You ‘ll be charged each day until the balance is in the black.” 

He said I … be charged each day until the balance is in the black.

  1. will
  2. is going to
  3. would
  4. was going to 

Nhìn vào câu nói trực tiếp, có động từ chính là will ở thì tương lai đơn vậy khi chuyển đổi sang câu gián tiếp, động từ will cần phải được hạ thì và chuyển thành “would”. Loại đáp án B và C vì các lựa chọn này được chia ở thì tương lai gần. Đáp án chính xác là C. 

Dịch:  Anh ấy nói rằng tôi sẽ bị tính phí mỗi ngày cho đến khi tôi có tiền dư trong tài khoản. 

Câu 3: 

“You must finish the report today.”

He said that I … finish the report that day. 

  1. must 
  2. have to 
  3. ought to 
  4. had to 

Nhìn vào câu nói trực tiếp, có động từ “must” là động từ khuyết thiếu (modal verb). Khi chuyển sang câu gián tiếp “must” được chuyển thành “had to”. Đáp án đúng là D. 

Dịch: Anh ấy nói rằng tôi phải hoàn thành bản báo cáo vào ngày hôm đó. 

Câu 4: 

“Should I confirm the flight? ” 

Ms. Andeson asked … she should confirm the flight. 

  1. weather
  2. if
  3. does
  4. is

Nhìn vào câu hỏi trực tiếp, đây là dạng câu hỏi trả lời yes/no, vậy áp dụng cấu trúc reported speech vào câu hỏi yes/no thì câu gián tiếp sẽ có dạng if clause hoặc whether clause (mệnh đề if hoặc mệnh đề whether). Loại đáp án A vì lựa chọn “weather” mang nghĩa là “thời tiết”, không liên quan đến câu hỏi gián tiếp. Người học chú ý vì lựa chọn này có thể là bẫy chính tả với từ “whether”. Loại đáp án C và D vì không đúng câu trúc gián tiếp của câu hỏi yes/no. Đáp án chính xác là B.  

Dịch nghĩa: Bà Andeson hỏi liệu rằng bà ấy có nên xác nhận chuyến bay hay không. 

Câu 5: 

I’m sorry that I sent the agenda to everyone so late” 

Mimi … for sending the agenda to everyone so late. 

  1. apologized
  2. congratulated
  3. asked
  4. offered

Nhìn vào câu nói trực tiếp, có cụm “I’m sorry that..” mang nghĩa “Tôi xin lỗi rằng..”. Các lựa chọn đưa ra là những động từ thể hiện thái độ của người nói, đáp án A (appologized + for) có nghĩa xin lỗi, đáp án B (congratulate + on ) có nghĩa chúc mừng, đáp án C (asked + to) có nghĩa yêu cầu, đáp án D (offered + to/ danh từ) có nghĩa đề nghị. Vậy đáp án đúng lá A. 

Dịch nghĩa: Mimi xin lỗi về việc gửi những vấn đề cần bàn luận cho mọi người quá trễ. 

Câu 6: 

 “My delayed shipment has arrived.” 

Mr. Canton said that … delayed shipment had arrived. 

  1. my 
  2. he
  3. his
  4. Mr. Canton

Nhìn vào câu trực tiếp, đại từ sỡ hữu được sử dụng trước danh từ “delayed shipment” (lô hàng bị trì hoãn) vậy khi chuyển đổi sang câu gián tiếp, trước danh từ phải là một đại từ sở hữu => loại đáp án B và D. Trong câu trực tiếp sử dụng my (là của tôi) nhưng khi chuyển sang câu gián tiếp, đại từ cũng cần được chuyển đổi vì người nói là một người khác => loại đáp án A. Vậy câu trả lời đúng là C. 

Dịch nghĩa: Ông Canton nói rằng lô hàng bị trì hoãn của ông ấy đã đến nơi.  

Câu 7: 

Our accountant advised us … until next year before making any changes to our investments. 

  1. wait
  2. to wait
  3. waiting
  4. should wait 

Nhìn vào câu hỏi, đây là dạng câu gián tiếp sử dụng động từ cụ thể để thể hiện thái độ của người nói, động từ advised (khuyên) có thể đi cùng với tân ngữ + to hoặc tân ngữ + on/about + động từ thêm ing/danh từ. Vậy đáp án đúng là câu B. Người học chú ý nhầm lẫn với đáp án C vì nếu chọn C cần có giới từ on hoặc about. 

Dịch nghĩa: Kế toán của chúng tôi khuyên rằng chúng tôi nên đợi đến năm sau trước khi thực hiện bất cứ thay đổi nào về khoản đầu tư của mình. 

Ứng dụng trả lời câu hỏi part 6

Khác với phần đọc 5, ở phần 6 thí sinh cần đọc hiểu một đoạn văn hoàn chỉnh. Để thực hiện điền từ vào chỗ trống trong phần đọc này một cách hiệu quả, thí sinh cần chú ý:

  • Đọc tiêu đề hoặc một đến hai câu đầu của đoạn văn để nắm được nội dung chính của đoạn. 
  • Đọc câu trước và sau chỗ trống để nắm được nội dung cũng như bối cảnh, thời gian diễn ra sự việc được đề cập. 

cau-truc-tiep-va-gian-tiep-de-bai-1-01

Câu 8: 

  1. us
  2. it
  3. me
  4. him

Đoạn văn đưa ra có nội dung thông báo kế hoạch mở rộng thị trường bằng việc thuê thêm người lao động và xây dựng một nhà máy lớn ở ngoại ô thành phố. Nhìn vào câu hỏi số 8, đây là một câu nói trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép, tường thuật lại lời nói của bà Henrico (said Ms. Henrico). Tạm dịch “Chúng tôi rất tự hào về …”. Ở đây, người học cần tìm một tân ngữ để điền vào chỗ trống. Đọc nội dung trước câu hỏi số 8, người học sẽ thấy nội dung bài đang nói về xây dựng nhà máy hiện đại ở vùng ngoại ô, được trang bị công nghê tiên tiến nhất. Phía trước câu 8 có câu “Chúng tôi đang xây dựng một nhà máy rất hiện đại”. Vậy tân ngữ cần điền ở đây sẽ thay thế cho danh từ “nhà máy hiện đại” => đáp án đúng là câu B: it 

Dịch nghĩa: Bà Henrico nói rằng “Chúng tôi đang xây dựng một nhà máy rất hiện đại. Chúng tôi rất tự hào về nó”  

cau-truc-tiep-va-gian-tiep-de-bai-2-01

Câu 6

  1. have met
  2. will have met
  3. had met
  4. meet 

Đọan văn đưa ra có nội dung thông báo chào đón một nhân viên mới là bà Claire Peterson. Đọc vào câu đầu tiên có thể thấy bà Claire đã bắt đầu làm việc từ đầu tuần. Nhìn vào câu hỏi số 6, đây là một câu trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép, tường thuật lại lời nói của bà Claire, tạm dịch “Tôi gặp rất nhiều người tuyệt vời tuần này”. Vì đây là câu tường thuật trực tiếp nên động từ sẽ được chia theo thời gian diễn ra lời nói. Trong câu có trạng từ this week => Động từ sẽ được chia ở thì hiện tại hoàn thành vì hành động gặp đã diễn ra từ đầu tuần và vẫn còn kéo dài đến thời điểm nói. => Đáp án đúng là A. 

Dịch: Tuần này, tôi đã gặp rất nhiều người tuyệt vời. 

Tổng kết

Câu trực tiếp và câu gián tiếp là điểm ngữ pháp thường xuất hiện trong TOEIC Reading part 5, 6. Để thực hiện các câu hỏi liên quan đến điểm ngữ pháp này một cách hiệu quả, thí sinh cần nắm rõ được định nghĩa, câu trúc cũng như cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Bên cạnh đó, thí sinh nên lưu ý đến phần chuyển đổi động từ (reporting verbs) và ghi nhớ các cấu trúc đi kèm với các động từ cụ thể. Hy vọng bài viết trên sẽ giúp ích cho thí sinh trong quá trình ôn luyện. 

Đọc thêm: Câu bị động trong bài thi TOEIC và ứng dụng trả lời câu hỏi Reading Part 5,6

Võ Thị Thu Vân

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề