Từ vựng chủ đề Plants & Flowers và ứng dụng trong câu trả lời IELTS Speaking - Phần 2

Tiếp nối phần trước với các từ vựng chủ đề Plants, trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu một số từ vựng chủ đề Flowers và collocations của chúng để người đọc có thể tham khảo ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking của mình.
Published on
tu-vung-chu-de-plants-flowers-va-ung-dung-trong-cau-tra-loi-ielts-speaking-phan-2

Ngoài chủ đề Plants, thí sinh cũng hoàn toàn có thể gặp phải các câu hỏi về Flowers trong phòng thi IELTS Speaking. Để tiếp nối phần trước với các từ vựng chủ đề Plants, trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc một số từ vựng về Flowers và collocations của chúng để người đọc có thể tham khảo ứng dụng vào bài thi IELTS Speaking của mình. Đồng thời gợi ý phương pháp giúp ghi nhớ từ vựng cùng một số câu hỏi củng cố ở cuối bài viết để hỗ trợ người đọc trong quá trình học từ vựng.

Đọc thêm: Từ vựng chủ đề Plants & Flowers và ứng dụng trong câu trả lời IELTS Speaking - Phần 1

Key takeaways:

- 14 từ vựng chủ đề Flowers và một số kết hợp từ (collocation) của chúng

- Gợi ý cách học từ vựng – phương pháp trộn ngôn ngữ

- Áp dụng trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Flowers

Từ vựng chủ đề Flowers

Flower bed

Phiên âm: /ˈflaʊə bɛd/

Nghĩa: luống hoa, bồn hoa

Từ loại: danh từ

Lưu ý khi sử dụng:

  • Flower bed là danh từ đếm được, vì thế người đọc cần dùng dạng số nhiều nếu muốn chỉ “luống hoa” chung chung hoặc số nhiều, và phải có bổ ngữ trước đi cùng nếu muốn chỉ số ít.

  • Để miêu tả vẻ đẹp của những luống hoa, người đọc có thể dùng các tính từ thường đi với hoa, như: beautiful (đẹp), colourful (đầy màu sắc), fragrant (thơm ngát), delicate (tính tế), exquisite (tinh xảo)

Ví dụ:

  • Tôi luôn mơ về một khu vườn tinh xảo với một bộ bàn trà, ghế dài, nhiều loại cây, và một vài bồn hoa xinh đẹp dọc theo lối đi rải sỏi.

  • I have always dreamed of an exquisite garden with a set of tea tables, benches, lots of plants, and some beautiful flower beds along the gravel paths.

Come into bloom 

Phiên âm: / kʌm ˈɪntuː bluːm/

Nghĩa: bắt đầu nở hoa

Từ loại: động từ

Ví dụ:

collocations-chu-de-plants-and-flowers-roses

  • Tất cả hoa hồng trong công viên sắp bắt đầu nở hoa.

  • All roses in the park are just coming into bloom.

Lưu ý khi sử dụng: Nếu người đọc muốn diễn tả hoa đang trong tình trạng nở rộ, người đọc nên dùng cụm “be in full bloom” (đang nở rộ)

Ví dụ:

  • Thật tuyệt khi thấy tất cả hoa hồng trong công viên đều nở rộ.

  • It’s great to see all the roses in the park in full bloom.

Scent

Phiên âm: /sent/

Nghĩa: mùi thơm

Từ loại: danh từ

Lưu ý khi sử dụng:

  • Ngoài từ scent, người đọc có thể dùng từ đồng nghĩa: fragrance /ˈfreɪ.ɡrəns/

  • Động từ thường đi với scent (hoặc fragrance): give off (tỏa ra), have (có)

Ví dụ:

  • Hoa hồng có một mùi thơm tinh tế và vẻ đẹp lộng lẫy.

  • Roses have a delicate scent and gorgeous beauty.

Florist’s

Phiên âm: /flɒrɪsts/

Nghĩa: một cửa hàng bán hoa

Từ loại: danh từ

Ví dụ:

  • Tôi đã đặt một ít hoa từ tiệm hoa gần nhà.

  • I’ve ordered some flowers from the florist’s near my house.

Lưu ý:

  • Đây là danh từ đếm được: số ít – florist’s, số nhiều – florists

  • Ngoài ra ta có từ “florist” có nghĩa là một người bán hoa

A bunch of flowers

Phiên âm: /ə bʌnʧ ɒv ˈflaʊəz/

Nghĩa: một bó hoa

Từ loại: danh từ

Lưu ý khi sử dụng: “A bunch of flowers” là một “bó” hoa đúng nghĩa đen, gồm nhiều bông hoa được gộp lại và cầm chung với nhau, hoặc chỉ được cột lại đơn giản.

Ví dụ:

  • Sáng nay, anh ấy đã tặng tôi một bó hoa lớn, nhưng mà biết gì không, tôi nhanh chóng cạn lời, vì tôi phát hiện là những bông hoa đó được cắt ra từ chính khu vườn của tôi.

  • This morning, he gave me a big bunch of flowers, but you know what, I soon became speechless because I found out those flowers were cut from my own garden.

A bouquet of flowers

Phiên âm: /ə buˈkeɪ ɒv ˈflaʊəz

Nghĩa: một bó hoa

Từ loại: danh từ

Lưu ý khi sử dụng:

  • “A bouquet of flowers” là một bó hoa đã được chọn lựa, sắp xếp, cắt tỉa chỉn chu đẹp đẽ, thường thấy trong các tiệm hoa.

  • Từ “bouquet” cũng có thể đứng một mình để chỉ bó hoa.

Ví dụ:

  • Để xin lỗi, anh ấy đã đến cửa hàng bán hoa và mua cho tôi một bó hoa xinh xắn.

  • To apologize, he went to the florist's and bought me a lovely bouquet.

 A vase of flowers

collocations-chu-de-plants-and-flowers-vase-of-flowers

Phiên âm Anh Anh: /ə vɑːz ɒv ˈflaʊəz/

Phiên âm Anh Mỹ: /ə veɪs ʌv ˈflaʊərz/

Nghĩa: Một lọ hoa, một bình hoa

Từ loại: danh từ

Ví dụ:

  • Đặt một bình hoa ở bàn làm việc có thể giúp tâm trạng tôi vui vẻ hơn.

  • Putting a vase of flowers at my desk can brighten up my mood.

Lưu ý:

  • Nếu muốn chỉ một lọ hoa gì đó cụ thể, người đọc chỉ cần thay từ “flowers” bằng “tên loài hoa”. Ví dụ: một lọ hoa hồng – a vase of roses

  • Nếu đảo ngược lại, ta được danh từ “flower vase” có nghĩa là “lọ, bình để cắm hoa”.

Be allergic to pollen

Phiên âm: / bɪ əˈlɜːʤɪk tə ˈpɒlɪn/

Nghĩa: bị dị ứng phấn hoa (be allergic to: bị dị ứng với; pollen: phấn hoa)

Từ loại: allergic là tính từ nên cần dùng động từ to be ở trước.

Ví dụ:

  • Mẹ tôi bị dị ứng với phấn hoa. Thế nên chúng tôi không bao giờ đặt hoa trong nhà.

  • My mum is allergic to pollen. That’s why we never put flowers in our home.

Lưu ý:

Người đọc có thể đổi tính từ “allergic” thành danh từ “allergy”. Lúc này chúng ta sẽ có một collocation mới: have a pollen allergy (cũng là bị dị ứng phấn hoa)

Ví dụ: My mum has a pollen allergy.

 Artificial flowers

Phiên âm: /aːtiˈfiʃəl ˈflaʊəz/

Nghĩa: hoa giả

Từ loại: danh từ

Ví dụ:

  • Hoa giả sẽ là một lựa chọn lý tưởng cho những ai bị dị ứng phấn hoa.

  • Artificial flowers would be an ideal option for those who have a pollen allergy.

Represent

Phiên âm: /reprəˈzent/

Nghĩa: tượng trưng

Từ loại: động từ

Ví dụ:

  • Hoa hướng dương tượng trưng cho niềm vui và những điều tích cực.

  • Sunflowers represent happiness and things that are positive.

Lưu ý:

  • Từ “represent” là một từ đa nghĩa, bài viết này chỉ đề cập đến nghĩa “tượng trưng”.

  • Từ đồng nghĩa với represent (nghĩa tượng trưng): symbolize hoặc be the symbol of. Người đọc có thể sử dụng luân phiên.

Từ vựng về một vài loài hoa đặc biệt ở Việt Nam và ý nghĩa của chúng:

Yellow apricot blossoms – hoa mai vàng

Phiên âm: /ˈjeləʊ ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəmz/

Tượng trưng: hoa mai vàng là biểu tượng của Tết miền Nam Việt Nam. Màu vàng của hoa tượng trưng cho sự sang trọng – luxury /ˈlʌk.ʃər.i/ và quý phái – nobility /nəʊˈbɪl.ə.ti/

Ý nghĩa: mang đến sự may mắn – luck /lʌk/, sức khỏe – health /helθ/, sự thịnh vượng – prosperity /prɒsˈper.ə.ti/ và sự giàu sang – wealth /welθ/.

Peach blossoms – hoa đào

Phiên âm: /piːʧ ˈblɒsəmz/

Tượng trưng: hoa đào là biểu tượng của Tết miền Bắc Việt Nam. Tương tự với hoa mai, hoa đào miền Bắc cũng tượng trưng cho sự may mắn (luck) và sự thịnh vượng (prosperity)

Phoenix flowers – hoa phượng

Phiên âm: /ˈfiːnɪks ˈflaʊəz/

Tượng trưng: hoa phượng ở Việt Nam được xem như là một dấu hiệu của mùa hè – a signal of summer. Loài hoa này cũng là biểu tượng của tình yêu thơ ngây – innocent love của học trò.

Lotuses – hoa sen

collocations-chu-de-plants-and-flowers-lotuses

Phiên âm: /ˈləʊtəsɪz/

Tượng trưng: sự thuần khiết – purity /ˈpjʊə.rə.ti/, sự lạc quan – optimism  /ˈɒp.tɪ.mɪ.zəm/

Loài hoa này sống ở ao hồ đầy bùn – muddy lakes /ˈmʌdi leɪks/ nhưng lại có mùi hương tinh khiết - pure fragrance /pjʊə ˈfreɪgrəns/

Áp dụng từ vựng chủ đề Flowers để trả lời một số câu hỏi Speaking Part 1

Câu hỏi: What kinds of flowers do you know?

I only know a few common ones in my country such as roses, daisies, lotuses, apricot blossoms, and peach blossoms. To be honest, there are many kinds of beautiful flowers which I used to see in real life but don't know their name, even in Vietnamese. I really admire people who work in the florist’s when they can remember and classify such many kinds of flowers.

Tôi chỉ biết một vài loại hoa phổ biến ở nước tôi như hoa hồng, hoa cúc, hoa sen, hoa mai, hoa đào. Thực lòng mà nói, có rất nhiều loài hoa đẹp mà tôi từng thấy ngoài đời nhưng không biết tên, kể cả bằng tiếng Việt. Tôi rất là ngưỡng mộ mấy người làm trong tiệm hoa khi có thể nhớ và phân loại được nhiều loài hoa như thế.

Câu hỏi: Are there any flowers that have special meanings in Vietnam?

Well, definitely. The first names that spring to my mind are yellow apricot and peach blossoms. You know, they are the color of the Vietnamese Tet Holiday and symbolize luck as well as prosperity for a new year. And come to think of it, we have the lotus, which can be considered our national flower as the lotus represents beauty over darkness. I mean this kind of flowers grows in muddy lakes but has a pure fragrance.

Chắc chắn rồi. Những cái tên đầu tiên xuất hiện trong đầu tôi là hoa mai và hoa đào. Chúng là màu sắc của ngày Tết Việt và tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng cho một năm mới. À, chúng tôi có hoa sen, có thể coi là quốc hoa của chúng tôi vì hoa sen tượng trưng cho vẻ đẹp vượt qua bóng tối. Ý tôi là loại hoa này mọc ở những hồ nước bùn nhưng lại có hương thơm thanh khiết.

Câu hỏi: Have you planted any flowers?

No, I haven’t. To be honest, I don’t have green fingers so I find planting flowers pretty hard. That said, I do love flowers, especially roses. Not only do they have a delicate fragrance but also gorgeous beauty. It would be so romantic to have a vase of roses in the bedroom, or to see them coming into bloom in the garden. So, If I have more free time, I think I would try learning how to grow roses so that I could plant my own rose beds.

Tôi chưa. Thành thật mà nói, tôi không có khiếu trồng cây nên tôi thấy trồng hoa khá khó. Nhưng mà, tôi rất thích hoa, đặc biệt là hoa hồng. Chúng không chỉ có hương thơm tinh tế mà còn có vẻ đẹp lộng lẫy. Sẽ thật lãng mạn nếu có một bình hoa hồng trong phòng ngủ, hoặc nhìn chúng bắt đầu nở trong vườn.. Vì vậy, nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi nghĩ tôi sẽ thử học cách trồng hoa hồng để có thể tự tay trồng những luống hoa hồng cho riêng mình.

 Câu hỏi: Have you sent flowers to anyone?

Let me see, yes but only once or twice. Well, Asian people give each other a bouquet of flowers on many occasions like birthday parties, Valentine’s Day, or graduation ceremonies. But the way I see it, giving flowers is not always good. You know, some people may not be fond of flowers or even some are allergic to pollen so I think I need to be careful before sending flowers as a gift.

Để tôi xem, có nhưng chỉ một hoặc hai lần. Ừm, người châu Á tặng nhau một bó hoa trong nhiều dịp như tiệc sinh nhật, lễ tình nhân, hay lễ tốt nghiệp. Nhưng theo tôi thấy, tặng hoa không phải lúc nào cũng tốt. Bạn biết đấy, một số người có thể không thích hoa hoặc thậm chí một số người bị dị ứng với phấn hoa nên tôi nghĩ mình cần phải cẩn thận trước khi gửi hoa làm quà.

Cách học từ vựng chủ đề Flowers thông qua phương pháp trộn ngôn ngữ

Phương pháp trộn ngôn ngữ là một phương pháp rất thú vị giúp người đọc ghi nhớ nhiều từ vựng theo chủ đề dựa vào ngữ cảnh.

Để thực hiện phương pháp này, trước hết người đọc cần chọn ra một số từ vựng cần học theo một chủ đề (ví dụ chủ đề Flowers). Sau đó, người đọc tạo ra một ngữ cảnh bằng cách hình thành một câu chuyện, chứa tất cả các từ cần học. Câu chuyện này cần có cốt truyện dễ nhớ, trong đó, tất cả các từ sẽ được viết bằng tiếng Việt, ngoại trừ những từ vựng cần học viết bằng tiếng Anh.

Ví dụ:

Bà tôi có một khu vườn trồng đủ loại cây, nhưng chẳng có bông hoa nào. Tôi hơi thắc mắc vì tôi thấy bà cũng khá là thích hoa, trong nhà bà trưng đầy artificial flowers. Nhưng mà artificial flowers thì sao bằng hoa thật, hoa thật vừa đẹp vừa có delicate fragrance. Thế là, Tết năm nay tôi trang trí nhà bà với hoa thật cho bà bất ngờ. Trùng hợp sao, hoa trong vườn nhà tôi come into bloom vào tuần trước và đến tuần này thì tất cả đều in full bloom. Tôi cắt rất nhiều hoa từ vườn nhà tôi và bó lại thành a huge brunch of flowers, tất nhiên nó không được cầu kỳ bằng a bouquet ở the florist’s, nhưng mà cũng khá xinh. Nhân lúc bà đi vắng, tôi mang đến nhà bà bà cắm một ít vào a vase. Sau đó, tôi ra vườn của bà và trồng số hoa còn lại vào một flower bed. Ngay lúc tôi định lái xe ra chợ mua tặng bà một chậu yellow apricot blossoms hoặc là peach blossoms thì bà về. Bà đi vào nhà, và sau đó, tôi nghe thấy bà than ối giồi ôi và hắt xì liên tục. Tôi hốt hoảng. Hóa ra bà have a pollen allergy!!

 Người đọc nên tạo cho mình một câu chuyện đặc biệt với bản thân và thường xuyên kể lại chúng trong đầu để luôn ghi nhớ từ vựng. Khi hình dung lại câu chuyện, người đọc cũng sẽ nhớ lại những từ vựng tiếng Anh được dùng trong đó, vì chúng nằm trong cốt truyện. Nếu quên một từ nào đó, người đọc cũng có thể trực tiếp dựa vào mạch câu chuyện để nhớ lại từ vựng.

Bài tập củng cố

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

1. My mum ______ pollen. That’s why we never put flowers in our home.

A. is allergy to             B. is allergic to            C. has an allergic to

2. We can buy a variety of flowers in a ___.

A. florist’s                    B. florists

3. Lotuses come _____ in summer.

A. in full bloom            B. into flower               C. into bloom

4. I have always dreamed of an exquisite garden with a set of tea tables, benches, lots of plants, and some ________ along the gravel paths.

A. flower beautiful bed            B. beautiful flower bed            C. flower beds 

5. _____ would be an ideal option for those who have a pollen allergy.

A. paper flowers          B. artificial flowers       C. art flowers

6. Which kind of flowers in Vietnam is a signal of summer and a symbol of innocent love in school age?

A. phoenix flowers      B. roses           C. peach blossoms

ĐÁP ÁN:

1. B

2. A

3. C

4. C

5. B

6. A

Tổng kết

Hy vọng với bài viết trên, người đọc có thể học thêm những từ vựng chủ đề Flowers và tham khảo một số ý tưởng trả lời IELTS Speaking để ứng dụng vào bài thi của mình. Bên cạnh đó, mong người đọc thường xuyên sử dụng từ vựng học được, và tìm cho mình phương pháp học từ vựng phù hợp để ghi nhớ chúng một cách lâu dài.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...