Ngữ pháp TOEIC Reading: Cụm động từ - Dành cho trình độ TOEIC 350

Bài viết giới thiệu về TOEIC Reading Part 5 - Ngữ pháp và cung cấp kiến thức về Cụm động từ (Phrasal verb) phù hợp với trình độ TOEIC 350.
ngu phap toeic reading cum dong tu danh cho trinh do toeic 350

Kỳ thi TOEIC (Test of English for International Communication) là một kỳ thi quốc tế được tổ chức rộng rãi để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp hằng ngày. Phần thi Reading trong bài thi TOEIC đánh giá khả năng đọc và hiểu tiếng Anh của thí sinh. Phần thi Reading Part 5 là phần mở đầu của TOEIC Reading, chứa nhiều câu hỏi liên quan đến từ loại, trong đó phải kể đến Cụm động từ (Phrasal verb).

Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức cần biết và bài tập về cụm động từ phù hợp với trình độ TOEIC 350 để người đọc có thể tham khảo và ôn tập khi chuẩn bị cho kỳ thi.

Key takeaways

1. Cụm động từ (Phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ cùng một giới từ hoặc trạng từ để tạo ra một ý nghĩa mới.

2. Cụm động từ có thể được tạo thành bằng cách đặt giới từ hoặc trạng từ trước hoặc sau động từ. Vị trí của giới từ hoặc trạng từ có thể thay đổi ý nghĩa của cụm động từ.

3. Cụm động từ có thể được chia làm 2 loại:

  • Cụm động từ rời rạc (Separable phrasal verb): động từ và giới từ/trạng từ trong cụm động từ có thể được tách ra bởi một đối tượng hoặc từ trung gian.

  • Cụm động từ không rời rạc (Inseparable phrasal verb): động từ và giới từ/trạng từ trong cụm động từ không thể tách rời nhau.

4. Cụm động từ thường được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa của câu.

5. Một số cụm động từ thường gặp trong TOEIC Reading: break down, call off, carry out, check out, figure out, etc.

Tổng quan về kỳ thi TOEIC và phần thi TOEIC Reading Part 5

Kỳ thi TOEIC

image-alt

Kỳ thi TOEIC (Test of English for International Communication) là một trong những kỳ thi tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về kỳ thi TOEIC:

Định dạng bài thi: bao gồm hai phần chính là Phần Nghe (Listening) và Phần Đọc (Reading). Mỗi phần có 100 câu hỏi, tổng cộng 200 câu hỏi. Thời gian làm bài cho mỗi phần là 1 giờ.

Điểm số: Điểm số bài thi TOEIC được chia thành hai phần riêng biệt: điểm Nghe và điểm Đọc. Điểm tối đa cho mỗi phần là 495 điểm, vì vậy tổng điểm tối đa có thể đạt được là 990 điểm.

Thang điểm: Thang điểm TOEIC được chia thành 7 mức từ 10 đến 990 điểm. Các mức điểm thường được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Anh của một cá nhân bao gồm: 0 - 250 (không có khả năng sử dụng thực tế), 255 - 400 (rất cơ bản), 405 - 600 (sơ cấp), 605-780 (trung cấp), 785-900 (cao cấp), 905-990 (thành thạo).

Xem chi tiết: TOEIC là gì? Cấu trúc bài thi, Thang điểm & Lệ phí thi (2023).

Phần thi TOEIC Reading Part 5

image-alt

Phần thi Reading trong kỳ thi TOEIC là một trong hai phần của kỳ thi TOEIC, cùng với phần thi Listening. Phần thi Reading được thiết kế để đánh giá khả năng đọc và hiểu các văn bản tiếng Anh trong môi trường giao tiếp và công việc. Phần thi Reading bao gồm 100 câu hỏi được chia ra thành 3 phần, với tổng thời gian làm bài là 75 phút và tổng số điểm cho phần thi này là 495 điểm. Các câu hỏi trong phần thi Reading có thể bao gồm điền vào chỗ trống, hoàn thành câu, đồng nghĩa, trái nghĩa, tóm tắt, phân loại, và xác định ý chính. Thí sinh sẽ phải đọc và trả lời các câu hỏi bằng cách chọn đáp án đúng từ các lựa chọn được cung cấp. Phần thi này xoay quanh việc đánh giá các kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh, bao gồm tìm kiếm thông tin, tóm tắt ý chính, xác định ý nghĩa từ, đọc hiểu chi tiết và phân loại thông tin.

Phần thi TOEIC Reading Part 5 - Incomplete Sentences là một phần trong bài thi TOEIC Reading, nhằm kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng ngữ pháp và từ vựng trong việc hoàn thành các câu văn bị thiếu thông tin. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về phần thi này:

Định dạng: Phần thi gồm một loạt các câu văn bị thiếu từ hoặc cụm từ. Thí sinh cần chọn từ hoặc cụm từ thích hợp từ các lựa chọn được cung cấp để hoàn thành câu văn sao cho nghĩa và ngữ cảnh của câu được bảo đảm.

Số lượng câu hỏi: Phần thi TOEIC Reading Part 5 - Incomplete Sentences bao gồm 30 câu hỏi.

Thời gian: Thời gian cho phần thi này thường rơi vào khoảng 15 phút.

Kiến thức kiểm tra: Phần thi này kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng cơ bản trong các ngữ cảnh công việc thông qua việc hoàn thành các câu văn. Thí sinh cần hiểu và áp dụng các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và ngữ cảnh để chọn từ/cụm từ thích hợp nhất.

Chủ đề thường gặp: Các câu hỏi thường liên quan đến các khía cạnh công việc như giao tiếp trong công ty, quản lý dự án, cuộc họp, quy trình làm việc, marketing, tài chính, hành vi công việc, và các hoạt động công ty khác.

Xem chi tiết: TOEIC Part 5 - Các dạng bài và điểm ngữ pháp thường gặp.

Cụm động từ là gì?

image-alt

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ cùng một giới từ hoặc trạng từ để tạo ra một ý nghĩa mới. Thông thường, ý nghĩa của cụm động từ không thể suy luận dựa trên ý nghĩa của các thành phần riêng lẻ.

Cụm động từ có thể được tạo thành bằng cách đặt giới từ hoặc trạng từ trước hoặc sau động từ. Vị trí của giới từ hoặc trạng từ có thể thay đổi ý nghĩa của cụm động từ.

Ví dụ:

  • Cụm động từ “put on - mặc vào” được tạo thành từ động từ “put” kết hợp với giới từ “on”.

  • Cụm động từ “give up - bỏ cuộc” được tạo thành từ động từ “give” kết hợp với giới từ “up”.

Phân loại

Dựa trên khả năng tách rời hoặc không tách rời giữa động từ và giới từ/trạng từ trong cụm động từ, cụm động từ có thể được chia thành 2 loại chính:

  1. Cụm động từ rời rạc (Separable phrasal verb): Đối với loại cụm động từ này, động từ và giới từ/trạng từ có thể được tách ra bởi một đối tượng hoặc từ trung gian.

Ví dụ:

  • Please turn the radio on. (Hãy bật đài lên.) (Cụm động từ “turn on - bật lên” là cụm động từ rời rạc vì có thể tách rời động từ “turn” và giới từ “on”.)

  • He took his shoes off before entering the house. (Anh ấy cởi giày trước khi vào nhà.) (Cụm động từ “take off - cởi ra” là cụm động từ rời rạc vì có thể tách rời động từ “take” và trạng từ “off”.)

  1. Cụm động từ không rời rạc (Inseparable phrasal verb): Đối với loại cụm động từ này, động từ và giới từ/trạng từ không thể tách rời nhau.

Ví dụ:

  • She looks after her younger siblings. (Cô ấy chăm sóc những đứa em của mình.) (Cụm động từ “look after - chăm sóc” là cụm động từ không rời rạc vì động từ “look” và giới từ “after” không thể tách rời.)

  • Please stand up and introduce yourself. (Hãy đứng lên và giới thiệu về bản thân.) (Cụm động từ “stand up - đứng lên” là cụm động từ không rời rạc vì động từ “stand” và giới từ “up” không thể tách rời.)

Chức năng

Chức năng của cụm động từ trong câu là thể hiện một ý nghĩa hoặc hành động cụ thể. Cụm động từ thường được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa của câu.

Chức năng của cụm động từ phụ thuộc vào từng trường hợp và ngữ cảnh sử dụng trong câu.

Thí sinh cần lưu ý rằng một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Trường hợp cụm động từ có nhiều hơn một nghĩa, thí sinh cần xét đến ngữ cảnh của câu để hiểu và chọn ra nghĩa đúng với ngữ cảnh đó.

Ví dụ:

  • The meeting will take place next Monday. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.) (Cụm động từ “take place - diễn ra” có chức năng diễn tả sự kiện, cuộc họp, hoạt động xảy ra vào một thời điểm cụ thể.)

  • Can you put the books away on the shelf? (Bạn có thể cất sách lên kệ được không?) (Cụm động từ “put away - cất đi” có chức năng thể hiện hành động cất sách lên kệ.)

Các cụm động từ thường gặp trong TOEIC Reading phù hợp với trình độ TOEIC 350

Vì cụm động từ trong tiếng Anh rất đa dạng và phong phú nên việc xác định chính xác về số lượng và những cụm động từ nào sẽ có trong phần thi TOEIC Reading Part 5 là không thể. Dưới đây là một số cụm động từ cơ bản nhất thường xuất hiện trong phần thi TOEIC Reading phù hợp với trình độ TOEIC 350 kèm phiên âm, dịch nghĩa và ví dụ minh họa.

Cụm động từ

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Break down

/breɪk daʊn/

Hỏng

My bike broke down on when I was going to the supermarket. (Xe đạp của tôi bị hỏng khi tôi đang đi siêu thị.)

Call off

/kɔl ɔf/

Hủy bỏ

The graduation ceremony was called off because of the pandemic. (Lễ tốt nghiệp bị hoãn lại do đại dịch.)

Carry out

/ˈkæri aʊt/

Tiến hành, thực hiện

The company carried out a survey to gather customer feedback. (Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi của khách hàng.)

Check out

/ʧɛk aʊt/

Kiểm tra, xem xét

I need to check out her story. (Tôi cần xem xét câu chuyện của cô ấy.)

Figure out

/ˈfɪɡjər aʊt/

Tìm ra, hiểu ra

(có chủ ý)

It took me a while to figure out the math problem. (Tôi mất một lúc để tìm ra vấn đề của bài toán đó.)

Fill out

/fɪl aʊt/

Điền vào

Please fill out this form with your personal details. (Vui lòng điền thông tin cá nhân vào mẫu đơn này.)

Find out

/faɪnd aʊt/

Tìm ra, phát hiện ra

(tình cờ, không chủ ý)

They found out the truth about the situation. (Họ đã phát hiện ra sự thật về tình hình đó.)

Look after

/lʊk ˈæftər/

Chăm sóc

She has to look after her elderly parents while working from home.

(Cô ây vừa phải chăm sóc bố mẹ già và làm việc ở nhà.)

Look for

/lʊk fɔr/

Tìm kiếm

She is looking for her lost keys. (Cô ấy đang tìm chìa khóa bị mất.)

Look up

/lʊk ʌp/

Tra cứu

I looked up the meaning of the word in the dictionary.(Tôi tra cứu của từ đó trong từ điển.)

Put off

/pʊt ɔf/

Trì hoãn

Jane decided to put off her birthday until weekend. (Jane quyết định dời ngày sinh nhật của mình sang cuối tuần.)

Put on

/pʊt ɔn/

Mặc vào

You need to put on my coat before we go outside. (Bạn cần mặc áo khoác vào trước khi chúng ta ra ngoài.)

Set up

/sɛt ʌp/

Thiết lập, lắp đặt

They set up a new company with their savings. (Họ thành lập một công ty mới bằng tiền tiết kiệm của mình.)

Take place

/teɪk pleɪs/

Diễn ra

Their 10th wedding anniversary will take place in ABC Hotel tomorrow evening.

(Lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của họ sẽ diễn ra tại khách sạn ABC vào tối mai.)

Take off

/teɪk ɔf/

Cất cánh

Our plane will take off at 10 am. (Máy bay của chúng tôi sẽ cất cánh vào lúc 10 giờ sáng.)

Cởi bỏ

He had to take off his jacket because it was too hot. (Anh ấy phải cởi áo khoác ra vì trời nóng quá.)

Take out

/teɪk aʊt/

Lấy ra

Jasmine took out her mini mirror and give it to Ann. (Jasmine lấy chiếc gương nhỏ của mình ra và đưa cho Ann.)

Take on

/teɪk ɔn/

Đảm nhận

She took on a new project at work. (Cô ấy đảm nhận một dự án mới ở công việc.)

Take over

/teɪk ˈoʊvər/

Tiếp quản

He will take over as the new manager next month. (Anh ta sẽ tiếp quản vai trò giám đốc mới vào tháng sau.)

Turn on

/tɜrn ɔn/

Bật

I always turn on some music when I'm cooking dinner.(Tôi luôn bật nhạc khi nấu bữa tối.)

Turn off

/tɜrn ɔf/

Tắt

Could you please turn off the air conditioner? It's too cold in here. (Bạn có thể tắt máy lạnh không? Ở đây quá lạnh.)

Xem thêm: Tổng hợp 140 cụm động từ thường gặp.

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống cho các câu sau đây:

  1. The project was _________ because of the bad weather.

(A) called off

(B) put off

(C) set up

(D) looked for

  1. She had to _________ a survey before leaving the hotel.

(A) find out

(B) fill out

C) called off

(D) took over

  1. He couldn't _________ the meaning of the word, so he used a dictionary.

(A) figure out

(B) turn on

(C) take out

(D) take over

  1. The team will __________ the task as assigned.

(A) carry out

(B) take place

(C) call off

(D) put off

  1. You should _________ this book, it's very interesting.

(A) fill out

(B) put off

(C) check out

(D) find out

  1. The car _________ on the highway and they had to call a tow truck.

(A) put off

(B) set up

(C) looked for

(D) broke down

  1. She was very happy to _________ that she passed the exam.

(A) turn off

(B) find out

(C) check out

(D) take over

  1. He _________ his grandmother while his parents are away.

(A) look after

(B) looks after

(C) look for

(D) looks for

  1. She is _________ a new job in a different city.

(A) finding out

(B) looking for

(C) carrying out

(D) looking after

  1. He had to _________ his old friend's phone number on the internet.

(A) set up

(B) get up

(C) stand up

(D) look up

  1. The meeting was __________ until next week because of some problems.

(A) looked for

(B) turned on

(C) put off

(D) took place

  1. She __________ her coat and scarf before entering the office.

(A) put on

(B) took off

(C) broke down

(D) carried out

  1. They __________ a new branch in Tokyo last month.

(A) put off

(B) set up

(C) looked for

(D) found out

  1. The concert will __________ at the stadium on Friday night.

(A) took place

(B) carry out

(C) take place

(D) carried out

  1. He __________ his plane ticket and passport from his bag and showed them to the security officer.

(A) took out

(B) take off

(C) take out

(D) took off

  1. She __________ a lot of responsibilities when she became the manager.

(A) took on

(B) took over

(C) set up

(D) turned off

  1. He __________ the project when his boss retired.

(A) broke down

(B) took out

(C) filled out

(D) took over

  1. He __________ the TV and watched the news.

(A) turned off

(B) turned on

(C) called off

(D) looked up

  1. She __________ the light and went to bed.

(A) turn off

(B) turn on

(C) turned on

(D) turned off

  1. The plane __________ on time and arrived in London two hours later.

(A) take off

(B) took over

(C) took off

(D) take out

  1. The strike was __________ after the workers reached an agreement with the management.

(A) set up

(B) call off

(C) look for

(D) find out

  1. They decided to __________ the project until next month.

(A) put off

(B) call off

(C) turn on

(D) take over

  1. The team members worked together to __________ a new department in the company.

(A) look after

(B) look for

(C) set up

(D) get up

  1. I am currently __________ a reliable supplier for our upcoming project.

(A) looking for

(B) looked for

(C) looking up

(D) looked up

  1. We need to __________ why there was a delay in the shipment.

(A) carry out

(B) find out

(C) take out

(D) call off

  1. Please remember to __________ the computer before you start working.

(A) turn off

(B) check out

(C) turn on

(D) put off

  1. She reached into her bag and __________ a pen to take some notes.

(A) put on

(B) break down

(C) take place

(D) take out

  1. The multinational corporation plans to __________ the small local business.

(A) find out

(B) take over

(C) call off

(D) look after

  1. The research team will __________ a series of experiments to test their hypothesis.

(A) carry out

(B) set up

(C) turn off

(D) look for

  1. The annual conference will __________ in the convention center next week.

(A) take on

(B) take place

(C) take over

(D) take out

Đáp án:

1. A

6. D

11. C

16. A

21. B

26. C

2. B

7. B

12. A

17. D

22. A

27. D

3. A

8. B

13. B

18. B

23. C

28. B

4. A

9. B

14. C

19. D

24. A

29. A

5. C

10. D

15. A

20. C

25. B

30. B

Giải thích:

  1. Chọn (A) called off. Vì “call off” có nghĩa là hủy bỏ, chấm dứt một sự kiện hoặc hoạt động nào đó nên đây là đáp án phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của cả câu nhất “Dự án đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu.”

  2. Chọn (B) fill out. Vì “fill out” có nghĩa là điền vào nên cụm động từ này có nghĩa hợp với nghĩa của cả câu nhất “Cô ấy phải điền vào phiếu khảo sát trước khi rời khách sạn.”

  3. Chọn (A) figure out. Vì "figure out” có nghĩa là tìm ra nên đây là đáp án phù hợp với nghĩa của cả câu nhất “Anh ấy không thể tìm ra nghĩa của từ đó nên anh ấy đã tra từ điển.”

  4. Chọn (A) carry out. Vì “carrying out” có nghĩa là thực hiện, tiến hành nên đây là đáp án có nghĩa phù hợp với câu nhất “Cả đội sẽ thực hiện những công việc đã phân công.”

  5. Chọn (C) check out. Vì “check out” có nghĩa là xem xét nên cụm động từ này có nghĩa hợp với nghĩa và ngữ cảnh của cả câu nhất “Bạn nên xem xét đọc thử cuốn sách này vì nó rất thú vị.”

  6. Chọn (D) broke down. Vì “broke down” có nghĩa là hỏng, ngừng hoạt động nên đây là đáp án phù hợp với nghĩa của cả câu nhất “Xe hỏng trên đường cao tốc và họ phải gọi xe kéo.”

  7. Chọn (B) find out. Vì “find out” nghĩa là tìm ra, biết được một thông tin gì đó nên cụm động từ này có nghĩa hợp với nghĩa và ngữ cảnh của cả câu nhất “Cô ấy rất vui khi biết được mình đã vượt qua kì thi.”

  8. Chọn (B) looks after. Vì “look after” nghĩa là chăm sóc, phù hợp với nghĩa của câu nên loại đáp án (C) và (D). Chủ ngữ là “he” và câu đang ở thì hiện tại đơn nên chọn (B) looks after là chính xác.

  9. Chọn (B) looking for. Vì “looking for” có nghĩa là tìm kiếm, “looking for a job” nghĩa là “đang tìm kiếm một công việc mới, đây là đáp án phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của câu nhất.

  10. Chọn (D) look up. Vì “look up” có nghĩa là tra cứu, tìm kiếm thông tin về một cái gì đó trên từ điển, internet, danh bạ... Các đáp án còn lại không phù hợp với ngữ cảnh câu.

  11. Chọn (C) put off. Vì “put off” có nghĩa là trì hoãn hoặc dời lại lịch trình. Nghĩa của câu này “cuộc họp bị trì hoãn đến tuần sau vì một vài vấn đề”, do đó “put off” là đáp án phù hợp nhất.

  12. Chọn (A) put on. “put on” có nghĩa là mặc vào. Câu này có nghĩa là “Cô ấy mặc áo khoác và quàng khăn trước khi vào văn phòng.” cho nên (A) là cụm động từ hợp lý nhất.

  13. Chọn (B) set up. Vì “set up” có nghĩa là thiết lập hay thành lập. Câu này chỉ có cụm động từ “set up” là phù hợp với ý nghĩa và ngữ cảnh nhất, nghĩa của cả câu “Họ đã thành lập một chi nhánh mới ở Tokyo vào tháng trước.”

  14. Chọn (C) take place. Vì “take place” có nghĩa là diễn ra nên cụm động từ này phù hợp với ý nghĩa và ngữ cảnh của cấu nhất. Nghĩa của câu “Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra tại sân vận động vào tối thứ Sáu.”

  15. Chọn (A) took out. Vì “took out” nghĩa là lấy ra. Xét về nghĩa của câu “Anh ta lấy vé máy bay và hộ chiếu ra khỏi túi xách.” có thể loại được (B) và (D). Vì câu này ở thì quá khứ đơn nên đáp án đúng là “took out” thay vì “take out”.

  16. Chọn (A) took on. Vì “took on” nghĩa là đảm nhận nên cụm động từ này phù hợp với ý nghĩa của câu nhất. Nghĩa của câu “Cô đã đảm nhận rất nhiều trách nhiệm khi trở thành người quản lý.”

  17. Chọn (D) took over. Vì “took over” nghĩa là tiếp quản nên cụm động từ này phù hợp với ý nghĩa của câu nhất. Nghĩa của câu" “Anh ta tiếp quản dự án khi sếp của anh ta về hưu.”

  18. Chọn (B) turned on. Vì “turned on” nghĩa là bật lên nên cụm động từ này phù hợp với ý nghĩa của câu nhất “ANh ấy bật TV lên and xem tin tức.”

  19. Chọn (D) turned off. Vì câu này ở thì quá khứ đơn nên ta loại được đáp án (A) và (B). Xét về nghĩa, “turned off” nghĩa là tắt đi là đáp án phù hợp với nghĩa của câu nhất “Cô ấy đã tắt đèn và đi ngủ.”

  20. Chọn (C) took off. Vì câu này ở thì quá khứ đơn nên ta loại được đáp án (A) và (D). Xét về nghĩa, “took off” nghĩa là cất cánh là đáp án chính xác vì nó phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

  21. Chọn (B) call off. Vì “call off” nghĩa là hủy bỏ nên cụm động từ này là đáp án phù hợp với nghĩa của câu nhất “Cuộc đình công đã bị đình chỉ sau khi các công nhân đạt được thỏa thuận với ban quản lý.”

  22. Chọn (A) put off. Vì “put off” nghĩa là hoãn lại nên phù hợp với nghĩa của câu nhất “Họ quyết định hoãn dự án cho đến tháng sau.”

  23. Chọn (C) set up. Vì “set up” nghĩa là thành lập, thiết lập nên cụm động từ này phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của câu nhất “Các thành viên trong nhóm đã làm việc cùng nhau để thành lập một bộ phận mới trong công ty.”

  24. Chọn (A) looking for. Vì câu này ở thì hiện tại tiếp diễn nên ta loại được đáp án (B) và (D). Xét về nghĩa thì “looking for - tìm kiếm” là đáp án chính xác nhất “Tôi hiện đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án sắp tới của mình.”

  25. Chọn (B) find out. Vì “find out” nghĩa là tìm ra nên cụm động từ này có nghĩa phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của câu nhất “ Chúng ta cần phải tìm ra nguyên nhân của việc giao hàng chậm trễ.”

  26. Chọn (C) turn on. Vì “turn on” nghĩa là bật lên, nghĩa này phù hợp với nghĩa của cả câu nhất “Nhớ bật máy tính lên trước khi làm việc.”

  27. Chọn (D) take out. Vì “take out” nghĩa là lấy ra nên cụm động từ này phù hợp với nghĩa và ngữ cảnh của cả câu “Cô ấy lấy một cây bút ra khỏi túi để ghi lại vài ghi chú.”

  28. Chọn (B) take over. Vì “take over - tiếp quản” là cụm động từ có nghĩa phù hợp với câu này nhất “Tập đoàn đa quốc gia có kế hoạch tiếp quản doanh nghiệp nhỏ ở địa phương.”

  29. Chọn (A) carry out. Vì “carry out - thực hiện” là cụm động từ có nghĩa phù hợp với câu này nhất “Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.”

  30. Chọn (B) take place. Cụm động từ “take place” nghĩa là diễn ra, phù hợp với nghĩa của câu “Hội nghị thường niên sẽ diễn ra tại trung tâm hội nghị vào tuần tới.”

Tổng kết

Bài viết trên cung cấp cho người đọc kiến thức cơ bản về cụm động từ (phrasal verb) cùng với phân loại, chức năng, ví dụ và bài tập ứng dụng phù hợp với trình độ TOEIC 350. Hi vọng bài viết này sẽ là một nguồn tham hảo và ôn thi hiệu quả giúp người đọc học lý thuyết và làm bài tập để đạt được kết quả như ý trong phần thi TOEIC Reading cũng như bài thi TOEIC.

Nhằm xây dựng nền tảng từ vựng – ngữ pháp – phát âm để diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình và đọc/nghe hiểu được ý chính, người học có thể tham gia khóa học TOEIC 350 của ZIM Academy. Khóa học giúp người học hoàn toàn chưa có nền tảng tiếng Anh đạt mục tiêu đầu ra tương đương 350 TOEIC.

Đọc thêm: Lộ trình học TOEIC Reading từ con số 0 chi tiết.


Tài liệu tham khảo

Phrasal Verbs: List, Definition, Examples & Tips, https://www.scribbr.com/verbs/phrasal-verbs/. Accessed Sep 13, 2023.

Phrasal verbs, https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/phrasal-verbs. Accessed Sep 13, 2023.

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm TOEIC hay cần làm quen với bài thi TOEIC để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử TOEIC để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833