Banner background

Do you like cooking? Cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 1

Bài viết cung cấp từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề "Do you like cooking?" giúp thí sinh trả lời tự nhiên, mạch lạc và đạt điểm cao.
do you like cooking cach tra loi cau hoi ielts speaking part 1

Key takeaways

  • Luôn triển khai câu trả lời theo cấu trúc để đảm bảo tính mạch lạc.

  • Sử dụng từ vựng đa dạng, tránh lặp từ.

  • Thêm vào các chi tiết cá nhân như món ăn cụ thể, người dạy nấu ăn hoặc kỷ niệm để câu trả lời tự nhiên và sinh động hơn.

  • Luyện tập thường xuyên, tránh học thuộc lòng máy móc, giúp phản xạ tự nhiên hơn trong phòng thi.

Trong IELTS Speaking Part 1, những câu hỏi liên quan đến chủ đề nấu ăn xuất hiện khá thường xuyên. Tuy nhiên, do thiếu vốn từ vựng và chưa quen với cách triển khai ý, nhiều thí sinh thường trả lời “Do you like cooking?” rất ngắn gọn và sơ sài, chỉ dừng lại ở “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”, khiến câu trả lời thiếu chiều sâu và khó đạt điểm cao.

Bài viết này sẽ hướng dẫn thí sinh về cấu trúc để triển khai câu trả lời cho câu hỏi trên, kèm theo các bài mẫu, từ vựng và chiến thuật để mở rộng câu trả lời và đạt mục tiêu band điểm 6.0–7.0.

Cấu trúc trả lời chuẩn cho câu hỏi “Do you like cooking?”

Khi gặp câu hỏi “Do you like cooking?” trong phần IELTS Speaking Part 1, thí sinh nên áp dụng một khung trả lời chuẩn gồm 3 phần để giữ câu trả lời ngắn gọn nhưng vẫn mạch lạc. Khung này gồm:

  • Câu trả lời trực tiếp:

    • Bắt đầu bằng một câu khẳng định hoặc phủ định rõ ràng (Yes/No), trả lời trực tiếp cho câu hỏi được nêu ra. Thí sinh có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ để nói tự nhiên hơn.

    • Ví dụ: “Actually, yes, I’m quite into it” hoặc “No, not really”.

  • Lý do cụ thể:

    • Ngay sau đó, đưa ra 1-2 nguyên nhân để giải thích ngắn gọn lý do vì sao bản thân thích hoặc không thích nấu ăn. Lý do này nên mang tính cá nhân hóa cao.

    • Ví dụ: “Because it helps me relax after a busy day.”

  • Ví dụ hoặc mở rộng cá nhân:

    • Cuối cùng, nên thêm một chi tiết cá nhân hoặc một ví dụ cụ thể để câu trả lời sinh động hơn. Thí sinh có thể kể tên một món ăn tủ, tần suất vào bếp, một kỷ niệm đáng nhớ hoặc cảm xúc của mình khi nấu nướng để tạo chiều sâu nội dung.

    • Ví dụ: “Last weekend I tried cooking pho for my family, and they really enjoyed it.”

Cấu trúc trả lời câu hỏi "Do you like cooking?" trong IELTS Speaking Part 1
Cấu trúc trả lời câu hỏi "Do you like cooking?" trong IELTS Speaking Part 1

[1]

Việc áp dụng khung này giúp thí sinh xây dựng câu trả lời hiệu quả, đáp ứng tiêu chí Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và Tính mạch lạc) và nâng cao band điểm trong bài thi IELTS Speaking [2] vì:

  • Người nghe dễ dàng theo dõi mạch tư duy logic và ý tưởng của bài nói theo một cấu trúc rõ ràng từ trả lời trực tiếp → lý do → ví dụ. Điều này giúp thí sinh giảm thiểu và tránh tình trạng nói lan man hoặc thiếu logic.

  • Khi người nói định hình sẵn trong đầu trình tự từ Khẳng định → Giải thích → Dẫn chứng, não bộ sẽ tự động liên kết các ý tưởng bằng các từ nối phù hợp như “because”, “as a result” hoặc “for instance.”

  • Điều này cũng giúp loại bỏ các khoảng dừng mất tự nhiên và giảm thiểu tình trạng lặp từ.

Ngoài ra, thí sinh cũng nên lưu ý về độ dài chuẩn mực khi trả lời câu hỏi “Do you like cooking?” nói riêng và các câu hỏi khác trong Part 1 nói chung. Đối với Part 1, giám khảo kỳ vọng một câu trả lời súc tích, tự nhiên thay vì một bài diễn văn dài dòng.

Chỉ khoảng 3–4 câu là đủ để vừa thể hiện khả năng nói trôi chảy vừa giữ cho phần thi tự nhiên. Nếu nói quá ngắn, giám khảo có thể đánh giá bài nói thiếu phần phát triển ý. Ngược lại, nếu nói quá dài, thí sinh dễ mất kiểm soát và lạc đề. Vì vậy, nên cân bằng: 1 câu trả lời trực tiếp + 1 câu lý do + 1-2 câu ví dụ hoặc mở rộng cá nhân là cấu trúc lý tưởng.

Bài mẫu trả lời “Do you like cooking?” theo hai hướng thích và không thích

Bài mẫu cho thí sinh yêu thích nấu ăn

Band 5 – 5.5

Yes, I do. I feel happy when I cook, so I cook dinner for my family every day. My favourite dish is fried chicken, and I cook it twice a week.

Band 6 – 6.5

Yes, I quite enjoy cooking, especially when I have plenty of time. Besides, it is a great way for me to unwind after a stressful day at university. Whenever I have free time on weekends, I love trying out new recipes, especially Italian food like pasta or pizza.

Band 7+

Absolutely. I find cooking surprisingly therapeutic, especially after a long or stressful day. There’s something satisfying about turning a handful of ingredients into a proper meal, and I also enjoy experimenting with different flavours. I’m not an expert by any means, but I’ve gradually become more confident in the kitchen through trial and error.

Thích và không thích nấu ăn
Thích và không thích nấu ăn

Bài mẫu cho thí sinh không thích hoặc ít nấu ăn

Band 5 – 5.5

No, I don’t like cooking. It is difficult for me and takes too much time, and I am too busy with my studies. I usually eat out or order food instead.

Band 6 – 6.5

Not really, to be honest. I’m not a big fan of cooking because I’m quite clumsy in the kitchen. I can prepare a few basic dishes when I need to, but I prefer eating out or ordering food since it’s faster and more convenient. For instance, I often get banh mi from a shop near my house.

Band 7+

Not particularly. I don’t dislike cooking, but I rarely feel motivated to do it unless I have to. For me, the preparation and cleaning afterwards are more of a hassle than an enjoyable activity. If I’m short on time, I’d much rather grab something from a nearby restaurant or order takeaway and spend the extra time doing something I actually enjoy.

Từ vựng chủ đề nấu ăn thường dùng trong câu trả lời “Do you like cooking?”

Từ và cụm từ diễn tả sở thích, cảm xúc khi nấu ăn

Từ / cụm từ

Nghĩa & sắc thái

Ví dụ

to enjoy cooking

thích nấu ăn, cách nói cơ bản và tự nhiên

I really enjoy cooking when I have plenty of free time.

to be keen on / to be into sth

rất thích, có hứng thú với việc gì

I'm quite into trying out new recipes during my weekends.

to have a passion for / to be passionate about

có niềm đam mê sâu sắc

I'm truly passionate about experimenting with different spices.

to find cooking therapeutic / relaxing

cảm thấy việc gì đó mang tính chữa lành, giúp thư giãn đầu óc

I find cooking surprisingly therapeutic after a stressful day.

to save money / cut down on food expenses

tiết kiệm tiền / giảm chi phí ăn uống

Cooking at home helps me save money compared with eating out.

be worth the effort

đáng công sức bỏ ra

Even though cooking takes time, I think the result is usually worth the effort.

not my cup of tea

không phải sở thích của tôi

To be honest, spending hours in the kitchen is really not my cup of tea.

to be not much of a cook

không phải người giỏi/thường nấu ăn

I’m not much of a cook, so I usually keep my meals simple.

to be clumsy in the kitchen

vụng về, hay lóng ngóng khi nấu nướng

I tend to avoid cooking because I'm quite clumsy in the kitchen.

not feel motivated to cook

không có động lực nấu ăn

I rarely feel motivated to cook after a long day at work.

be a hassle

là việc phiền phức, mất công

For me, preparing everything and cleaning up afterwards can be a hassle.

be time-consuming

tốn thời gian

Cooking from scratch can be quite time-consuming.

Nấu ăn theo công thức hướng dẫn trực tuyến
Nấu ăn theo công thức hướng dẫn trực tuyến

Từ và cụm từ mô tả món ăn, nguyên liệu và quá trình chế biến

Từ / cụm từ

Nghĩa & sắc thái

Ví dụ

dish / meal (n)

món ăn / bữa ăn

My favourite dish to cook is fried rice.

/ I usually prepare a simple meal for myself in the evening.

fresh ingredients

nguyên liệu tươi sống

I always prefer shopping at local markets to get the freshest ingredients for my dishes.

seasoning (n)

gia vị dùng để nêm món ăn

The right seasoning can make a simple dish much tastier.

leftovers (n)

thức ăn thừa

I often use leftovers to make a quick lunch the next day.

home-cooked meal

bữa ăn nấu tại nhà (thường đi kèm cảm giác ấm cúng)

Nothing beats a warm, home-cooked meal after an exhausting day at work.

culinary skills / culinary arts

kỹ năng nấu nướng / nghệ thuật ẩm thực

Cooking everyday meals has significantly improved my basic culinary skills.

bake (v)

nướng bằng lò

I occasionally bake cookies at the weekend.

to serve a meal

dọn / phục vụ một bữa ăn

I enjoy serving a good meal to my friends and family, so cooking is quite rewarding for me.

to cook from scratch

nấu từ đầu bằng nguyên liệu cơ bản

I sometimes cook from scratch when I have enough time.

to follow a recipe / cooking tutorial

làm theo công thức / video hướng dẫn nấu ăn

Whenever I want to try a foreign dish, I strictly follow a step-by-step recipe / cooking tutorial online.

to experiment with different flavours

thử nghiệm các hương vị khác nhau

I enjoy experimenting with different flavours.

to clean up afterwards

dọn dẹp sau khi nấu

I enjoy cooking, but I hate cleaning up afterwards.

Chiến thuật mở rộng câu trả lời tự nhiên và tránh lỗi thường gặp

Để bài nói tự nhiên và sinh động, thay vì chỉ nói chung chung, thí sinh có thể lồng ghép các yếu tố cụ thể, ví dụ như nhắc đến món ăn tủ, người dạy nấu ăn, hoặc một kỷ niệm vui khi lần đầu vào bếp. Ví dụ:

  • “My favourite dish to prepare is Korean bulgogi.”

  • “My mother taught me how to cook rice dishes.”

  • “I remember the first time I cooked pasta for my friends, and it was a bit of a disaster but fun.”

Mẹ dạy con gái nấu ăn
Mẹ dạy con gái nấu ăn

Ngoài ra, thí sinh cần lưu ý tránh mắc phải các lỗi như:

  • Trả lời quá ngắn chỉ với “Yes, I do” hoặc “No, I don’t” mà không phát triển thêm ý.

  • Lặp đi lặp lại cấu trúc ngữ pháp đơn giản (ví dụ: dùng liên tục I like… I like…).

  • Nói y nguyên một đoạn văn mẫu đã chuẩn bị trước, khiến câu trả lời thiếu tự nhiên.

Để tập phản xạ đúng cách cho câu trả lời nghe tự nhiên thay vì học thuộc lòng, thí sinh có thể ghi nhớ cấu trúc khung 3 phần bên trên và ứng dụng để rèn luyện trả lời các câu hỏi ngắn với bạn bè, đồng thời thực hành lồng ghép chi tiết cá nhân và đa dạng hóa ví dụ.

Tham khảo thêm:

Các câu hỏi liên quan thường xuất hiện cùng chủ đề nấu ăn

Trong phần IELTS Speaking Part 1, sau khi thí sinh được hỏi "Do you like cooking?", giám khảo thường mở rộng sang các câu hỏi liên quan. Dưới đây là những câu phổ biến và gợi ý cách trả lời:

How often do you cook? (Tần suất bạn nấu ăn là bao nhiêu?)

→ I’d say I cook about two to three times a week. I mostly cook on weekends because my weekday schedule is quite packed with university classes.

What dishes can you cook? (Bạn có thể nấu những món gì?)

→I can cook quite a few simple dishes, mainly things like fried rice, pasta, and soup. I’m also fairly good at making traditional Vietnamese dishes, although I usually follow a recipe when I’m trying something new.

Who taught you how to cook? (Ai dạy bạn nấu ăn?)

→ Mostly my mother. She spent a lot of time showing me basic kitchen techniques and family recipes when I was a teenager.

Do you prefer eating at home or eating out? (Bạn thích ăn ở nhà hay ăn ngoài?)

→ I definitely prefer home-cooked meals because they are much healthier and help me save a considerable amount of money. That said, I enjoy eating out from time to time, especially when I want to try something different or catch up with friends.

Câu hỏi về sở thích nấu ăn tưởng đơn giản nhưng lại là cơ hội để thí sinh thể hiện vốn từ vựng phong phú và khả năng triển khai ý mạch lạc. Qua bài viết, thí sinh đã học được cấu trúc trả lời chuẩn gồm 3 phần (trả lời trực tiếp – lý do – ví dụ) cùng với các từ vựng mới và cách cá nhân hóa để mở rộng câu trả lời trong phần thi Speaking Part 1.

Thí sinh cần thực hành thường xuyên để ghi nhớ các kiến thức này và biết cách ứng dụng để trả lời câu hỏi “Do you like cooking?” một cách tự nhiên, mạch lạc, nhằm đạt band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS. Để nâng cao kiến thức theo giáo trình bài bản và cá nhân hóa, thí sinh có thể tham khảo thêm các khóa luyện thi IELTS tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...