Học từ vựng qua gốc từ (Etymology) - gốc từ Spect

Giới thiệu về gốc từ Spect trong tiếng Anh: Ý nghĩa và những từ có xuất hiện chúng. Đồng thời, bài viết phân tích những từ vựng có chứa gốc từ trên theo phương pháp Etymology để giúp người học mở rộng vốn từ vựng của mình
Published on
hoc-tu-vung-qua-goc-tu-etymology-goc-tu-spect

Etymology - nghiên cứu về nguồn gốc và cấu tạo của từ vựng - là một phương pháp học từ vựng rất hữu ích đối với những người học đang có mong muốn mở rộng và nâng cao vốn từ vựng của mình một cách hệ thống. Khi nắm được các thành phần cấu tạo nên từ vựng và ý nghĩa của từng thành tố đó, việc ghi nhớ từ vựng để áp dụng sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Trong bài viết ngày hôm nay, tác giả tiếp tục series học từ vựng qua gốc từ bằng cách cung cấp thêm cho người học về một gốc từ thông dụng trong trong tiếng Anh: Spect

Key takeaway

  • Gốc từ Spect bắt nguồn từ động từ specere trong tiếng Latin

  • Gốc từ Spect có ý nghĩa tương đương với “to look” hay “to observe” trong tiếng Anh

  • Một số từ vựng có chứa gốc từ Spect bao gồm Spectator, Expect, Inspector, Respect, Suspect

Giới thiệu về gốc từ Spect

Gốc từ Spect bắt nguồn từ động từ specere trong tiếng Latin, có ý nghĩa tương đương với động từ “to look” hoặc “to observe” trong tiếng Anh. Qua bài viết lần này trong series học từ vựng qua gốc từ (Etymology), tác giả sẽ giới thiệu đến với người học một số những từ vựng thông dụng với gốc từ trên, cũng như phương pháp giải nghĩa từ vựng theo Etymology. Người học sẽ nhận thấy được rằng những từ vựng trong tiếng Anh có chứa gốc từ Spect đều sẽ có ý nghĩa liên quan việc “nhìn, quan sát” theo như ý nghĩa của gốc từ đó.

Cung cấp từ vựng với gốc từ Spect

Spectator (n)

Danh từ trên có cấu tạo gồm gốc từ Spect và hậu tố chỉ người -or. Từ những thành phần trên, người học có thể suy luận rằng danh từ này sẽ mô tả một người đang “quan sát” những gì xung quanh. Nói một cách khác, danh từ này mô tả “khán giả” - những người đến xem một sự kiện cụ thể. Dạng động từ của từ này là “spectate” - chỉ hành động đến xem trực tiếp một sự kiện.

Một điểm cần lưu ý đối với người học ở đây là cách để phân biệt giữa Spectator, Audience, và Viewer, bởi cả ba từ này đều có thể được dịch ra là “khán giả”. Danh từ Spectator được sử dụng nhiều nhất để nói về khán giả của những sự kiện thể thao, Audience thì mô tả chủ yếu những người đến xem trực tiếp các sự kiện về âm nhạc (gốc từ Aud- có nghĩa là “nghe”), còn Viewer nói về những người xem sự kiện qua màn hình, như điện thoại hay TV.

E.g. Old Trafford stadium will be able to hold 75000 spectators after its renovation.

Dịch: Sân vận động Old Trafford sẽ có sức chứa 75000 khán giả sau quá trình cải tạo.

Expect (v)

Ngoài gốc từ Spect, động từ trên còn có chứa tiền tố Ex-, có nghĩa là “out” trong tiếng Anh. Vì thế, động từ Expect có thể được hiểu là “look out” - coi chừng, đề phòng trước một điều gì đó có thể xảy ra. Cách giải thích theo Etymology ở đây cho người học một ý nghĩa khá gần với ý nghĩa thực tế của động từ này được sử dụng ngày nay - “trông đợi, mong chờ”. Ngoài lớp nghĩa trên, động từ này còn có thể được hiểu với ý nghĩa là “đòi hỏi, yêu cầu”, mong chờ một điều gì đó được thực hiện.

E.g. Don't expect sympathy from me! She should be responsible for all of this.

Dịch: Đừng trông đợi lòng thương cảm từ tôi! Cô ấy nên chịu trách nhiệm cho tất cả chuyện này.

Inspector (n)

Tương tự danh từ Spectator, danh từ này cũng chứa hai thành phần là gốc từ Spect và hậu tố chỉ người Or, tuy nhiên nó còn có thêm tiền tố In- mang nghĩa tương đương với “in, into” trong tiếng Anh. Một người mà “quan sát” vào “bên trong” của một sự việc nhất định, chính là một người thanh tra. “Người thanh tra” ở đây có thể được hiểu theo hai nghĩa, trong đó nghĩa hẹp để chỉ một chức danh trong ngành cảnh sát, và nghĩa rộng hơn để chỉ một người giám sát và đảm bảo các quy định được thực hiện đầy đủ. Một từ đồng nghĩa của danh từ này người học nên biết chính là “investigator”.

image-alt

E.g. The inspector declared that the beef was suitable for human consumption.

Dịch: Người thanh tra đã tuyên bố rằng số thịt bò này phù hợp cho việc tiêu thụ của con người.

Retrospect (n)

Danh từ trên được hình thành từ gốc từ Spect và tiền tố Retro-. Đây là một tiền tố xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa tương đương với “behind, backwards” trong tiếng Anh, hay “về phía sau” trong tiếng Việt. Ghép hai thành phần này lại, người học có thể thấy rằng danh từ này đang mô tả việc “nhìn về phía sau”, hay chính là “hồi tưởng lại”, nghĩ về những chuyện đã diễn ra trong quá khứ. Một điểm người học cần lưu ý là danh từ này gần như luôn đi cùng với giới từ In ở trước để tạo thành collocation “In retrospect”.

E.g. In retrospect, I think that I was wrong.

Dịch: Nghĩ lại, tôi nghĩ tôi đã sai rồi.

Prospect (n)

Danh từ trên được ghép lại từ hai thành phần, trong đó gồm có gốc từ Spect và tiền tố Pro, có ý nghĩa tương đương với “forward” trong tiếng Anh, hay “về phía trước” trong tiếng Việt. Nói cách khác, danh từ này sẽ được hiểu là “nhìn về phía trước”, hay chính là “triển vọng” - khả năng xảy ra của một sự việc. Một điểm khá thú vị với danh từ này chính là “vọng” có nghĩa tương đương với “spect” (nhìn), còn “triển” thì lại giống với “Pro” (ra xa). Người học cần chú ý rằng “of” là giới từ đi cùng với danh từ này.

E.g. I'm very excited at the prospect of earning a promotion.

Dịch: Tôi rất háo hức về triển vọng được thăng chức.

Bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào các chỗ trống sau đây. Thay đổi dạng từ của từ cần điền nếu cần thiết.

spectator / expect / inspector / retrospect / prospect

  1. You can't ________ to learn a foreign language in a few months.

  2. A(n) ________ was sent to the scene of the incident.

  3. I'm very excited at the ________ of seeing her again.

  4. In ________, I think my marriage was doomed from the beginning.

  5. Chelsea won 4–0 in front of over 40,000 cheering ________.

Đáp án

  1. expect

  2. inspector

  3. prospect

  4. retrospect

  5. spectators

Tổng kết

Bài viết cung cấp thông tin cho người học về gốc từ Spect, cũng như nghĩa của chúng và một số những từ vựng tiếng Anh có sự xuất hiện của gốc từ trên. Tác giả hy vọng rằng sau bài viết này, người học sẽ có thêm những hiểu biết về gốc từ đó để áp dụng phương pháp Etymology vào việc mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...