Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking – Mini series 7: Environment - Phần 5

Bài viết giới thiệu dàn ý chi tiết tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như gợi ý từ vựng để trả lời cho các câu hỏi Part 3 thuộc chủ đề Environment.
Cao Thế Vũ
30/05/2022
hoc tu vung theo chu de tu bai mau ielts speaking mini series 7 environment phan 5

Đây là bài viết thứ 5 trong Mini series về chủ đề Environment. Tác giả khuyến khích người đọc nghiên cứu thêm những phần nội dung trước bằng cách truy cập những đường link tương ứng dưới đây:

Những câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 trong bài viết này có thể sẽ dài hơn đáng kể so với độ dài của những câu trả lời thông thường nhằm đa dạng hóa nguồn học từ vựng và ý tưởng, mang tính ứng dụng cao hơn tới nhiều dạng đề bài và đối tượng người học khác nhau.

Nội dung các câu trả lời dựa chủ yếu vào kiến thức khách quan và trải nghiệm cá nhân của tác giả. Người đọc có thể dựa vào những ý tưởng và cách diễn đạt khác được gợi ý ở mỗi câu để xây dựng hướng trả lời cho chính mình.

Key takeaways

1. Một số dạng câu hỏi thường gặp trong Part 3:

  • Cause & Solution: Nguyên nhân & Giải pháp

  • Positives & Negatives: Tích cực & tiêu cực, Lợi ích & tác hại

  • Impact/Effect: Vai trò/Ảnh hưởng

Với mỗi dạng kể trên, tác giả sẽ phân tích một câu hỏi mẫu thuộc chủ đề Environment nhằm giúp người đọc có thêm kiến thức về chủ đề này, cũng như hình dung được cách tiếp cận khái quát để áp dụng cho những trường hợp khác.

2. Khi lên ý tưởng cho các câu trả lời, tác giả khuyến khích người đọc áp dụng kiến thức đã học được từ những bài viết trước thuộc cùng series về chủ đề Environment. Việc này không chỉ hình thành mối liên hệ chặt chẽ giữa 2 phần thi, mà còn tạo cơ hội để người học được sử dụng kiến thức mới với cường độ cao, qua đó giúp tối đa hóa hiệu quả học tập

Hướng dẫn trả lời IELTS Speaking Part 3 theo chủ đề Environment

Trước khi viết câu trả lời tham khảo IELTS Speaking Part 3 theo chủ đề Environment cho từng câu hỏi, tác giả sẽ gợi ý một số hướng tiếp cận khác nhau để giúp người đọc hình dung được cách tự xây dựng câu trả lời cho riêng mình.

Dạng Cause & Solution

A large number of wild animals are facing a serious threat of extinction. What are the reasons for this? What can be done to solve this problem?

(150 từ)

hoc-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-mini-series-7-environment-phan-5-cause-and-solutionCâu trả lời tham khảo

Well aside for species that could not adapt to survive and thus are dwindling as a result of natural selection, it’s sad to see a concerning number of animals struggling to live because of human’s ignorance and greed. The major factor behind these creatures’ demise, in my opinion, is the rapid expansion of human activities which are destroying wild animals’ natural habitats. For example, huge areas of primary forest have been chopped down to make way for plantations and factories. This causes serious disruption in the ecosystem, which directly threatens the survival of native species. Apart from the loss of habitats, many endangered animals also suffer from poaching. Wild mammals like rhinos or elephants, for instance, are killed or captured by poachers because their horns and ivory tusks are highly valuable items on the black market.

As for the solutions ... Well first off, the government should invest more in the establishment and maintenance of nature reserves. With an increase in the number of wildlife sanctuaries, more wild animals will be protected from illegal hunters and parts of their natural habitats will also be preserved. Another approach worth mentioning is limiting the use of animal products by educating the public about the severe consequences caused by the overexploitation of endangered species. In fact, rhinos’ horns are sought-after since they’re believed to possess magical healing properties, even though there hasn’t been any concrete evidence of their medicinal benefits. If such misconceptions are dispelled, the survival chance of many endangered species will be greatly improved thanks to lower demands for their body parts.

Vocabulary highlights:

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước

  1. ignorance (n) : sự thiếu hiểu biết

  2. greed (n) : lòng tham

Từ vựng mới

  1. rapid expansion (n phrase): vượt trội ở một lĩnh vực

  2. natural habitats (n phrase): môi trường sống tự nhiên

  3. primary forest (n phrase): rừng nguyên sinh

  4. disruption (n) : sự rối loạn

  5. ecosystem (n): hệ sinh thái

  6. poaching (n): nạn săn bắn trái phép

  7. highly valuable items (n phrase): những món đồ có giá trị cao

  8. establishment & maintenance (n): sự thiết lập và duy trì

  9. nature reserves, wildlife sanctuaries (n): các khu bảo tồn thiên nhiên

  10. overexploitation (n phrase): sự khai thác quá mức

  11. sought-after (adj): quý hiếm, được nhiều người săn đón

  12. concrete evidence (n phrase): bằng chứng rõ ràng

  13. medicinal benefit (n phrase): lợi ích về mặt y học

  14. misconception (n): quan niệm sai lầm

Dạng Positives/Negatives

What are the benefits and drawbacks of clean energy?

(105 từ)

hoc-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-mini-series-7-environment-phan-5-positive-negativeCâu trả lời tham khảo

Well the first major benefit of clean energy is obviously its negligible impact on the atmosphere. Unlike fossil fuels, wind energy, nuclear power or hydro electricity emit little to no CO2, which practically means we don’t have to worry about air pollution or global warming. Also, since these resources are technically renewable, they could be a sustainable answer to our natural resource crisis where the depleting reserves of fossil fuels sparks not only economical concerns but also political conflicts.

However, those benefits don’t come easily without their costs. To begin with, although clean energy doesn’t contribute to air pollution, they harm other environmental aspects. In order for hydroelectricity to meet peak demands, for example, large facilities like dams and reservoirs must be constructed, which disrupts the natural flow of a river system. This leads to disrupted animal migration paths, issues with water quality, and human or wildlife displacement. Wind power, on the other hand, may harm aerial animals as well as cause noise and visual pollution. And that’s not all. I think a huge reason why these “alternative” resources are still called “alternative” is because of their reliance on weather conditions and associated costs. Needless to say, their energy output depends on weather conditions. Also, Installing solar panels and constructing wind farms all require substantial amounts of land and money, which isn’t always justified by their problematic storage capacity. Of all the current options, I’d say hydroelectricity and nuclear power are the most reliable ones that don’t suffer much from those cost-effectiveness difficulties. Hopefully with technological innovation, we will see solar energy and wind power finally stepping up in the near future.

Vocabulary highlights:

Từ vựng đã được giới thiệu ở các phần trước

  1. sustainable (adj) : đồng nghiệp trong giới thể thao

Từ vựng mới

  1. negligible impact (n phrase) : ảnh hưởng không đáng kể

  2. natural resources crisis (n phrase) : khủng hoảng tài nguyên thiên nhiên

  3. depleting reserves (n phrase) : trữ lượng đang dần cạn kiệt

  4. economical concerns & political conflicts (n phrase) : mối quan ngại về kinh tế & xung đột chính trị

  5. dam, reservoir (n phrase) : đập, hồ chứa

  6. migration path (n phrase) : lộ trình di cư

  7. displacement (n): tình trạng buộc phải di chuyển do những thay đổi về khí hậu, chính trị, v.v

  8. energy output (n phrase) : sản lượng năng lượng

  9. justified (v) : làm cho điều gì trở nên thoả đáng, hợp lí

  10. storage capacity (n phrase) : khả năng lưu trữ, dự trữ

Dạng Impact/Effect

What are the impacts of climate change?

(172 từ)

hoc-tu-vung-theo-chu-de-tu-bai-mau-ielts-speaking-mini-series-7-environment-phan-5-impact-effect

Câu trả lời tham khảo

The consequences of climate change, or specifically global warming, are severe. As a result of increasing global temperature, polar ice caps are melting at an accelerating pace, which threatens the survival of ice-dependent animals like walrus, polar bears and narwhals. Warmer oceans also lead to the demise of temperature-sensitive species, like coral reefs. Besides natural habitats destruction, glacier melting also raises sea level, which is a huge problem for coastal areas. As a prime example, the city of Venice is predicted to be submerged by 2100 if the current impacts of global warming are not curbed. Additionally, rising sea level also causes saltwater invasion, which may diminish the availability or quality of fresh water supply. I mean … you don’t have to be an expert to know how long the list is gonna go.If we don’t take serious actions to save our planet, I’m afraid it’s gonna be too late.

Từ vựng mới

  1. polar ice caps (n phrase) : băng ở hai cực

  2. accelerating pace (n phrase) : tốc độ ngày càng nhanh

  3. ice-dependent (v phrase) : phụ thuộc vào băng

  4. demise (n) : cái chết, số phận bi thương

  5. temperature-sensitive (adj) : nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ

  6. glacier melting (n phrase) : băng tan

  7. submerged (adj) : bị chìm dưới nước

  8. saltwater invasion (n phrase) : sự nhiễm mặn, xâm nhập mặn

Bài tập thực hành

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống trong các câu sau

  1. Carrying out field research in (pole) _____________ regions is always a daunting task because of the extreme weather conditions.

  2. The Inazuman government have established joint projects that involve educating local farmers on (sustain) _____________ fishing methods.

  3. The real purpose of this project has been (conceive) _____________ right from the start, which resulted in its inevitable failure.

  4. It costs roughly $250000 to produce a fully-functional autonomous car, not to mention the associated costs of (maintain) _____________ .

  5. Marine mammals are particularly (sense) _____________ to noise pollution because they rely on sound for many essential functions.

Nối các khái niệm sau với định nghĩa tiếng Anh của chúng

Phrases

Definition

  1. saltwater invasion

A. a process where the ice changes from solid to liquid or water

  1. natural resources crisis

B. a protected area of importance for animals, plants, or other geological features of interest

  1. glacier melting

C. the catching and killing of animals without permission on someone else's land

  1. poaching

D. the movement of saline water into freshwater aquifers, which can lead to groundwater quality degradation

  1. wildlife sanctuaries

E. a dangerous situation where crucial resources are running out and thus fail to meet the increasing demand

Đáp án:

I

  1. polar

  2. sustainable

  3. misconceived

  4. maintenance

  5. sensitive

II

  1. D

  2. E

  3. A

  4. C

  5. B

Tổng kết

Environment là một chủ đề tương đối quen thuộc và phổ biến trong các đề thi IELTS. Tuy nhiên, để có thể đưa ra được những câu trả lời thực sự cụ thể và chi tiết, thí sinh không chỉ cần từ vựng trực tiếp liên quan tới thể thao, mà còn phải có mức độ hiểu biết nhất định về chủ đề này.

Vì vậy, để có thể chinh phục được IELTS Speaking Part 3 theo chủ đề Environment nói riêng và cải thiện kỹ năng Speaking nói chung, người đọc không nên chỉ dựa vào việc học kiến thức tiếng Anh, mà còn cần không ngừng trau dồi kiến thức và trải nghiệm.

Trong quá trình tự học và trau dồi những khía cạnh thiết yếu trên, người đọc có thể tham khảo những tài liệu sau:

  1. IELTS Speaking Review 2020 (ZIM)

  2. Understanding Vocab for IELTS Speaking (ZIM)

Lộ trình ôn luyện IELTS cụ thể và hiệu quả là yếu tố then chốt giúp người học đạt được điểm cao. Học thử khóa học luyện thi IELTS tại ZIM để trải nghiệm hôm nay.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu