Học từ vựng thông qua gốc từ - Gốc từ -dur

Bài viết dưới đây giới thiệu phương pháp học từ vựng thông qua gốc từ - Gốc từ -dur thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các thành phần trên.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-dur

Phương pháp học từ vựng qua gốc từ được phát triển từ những nghiên cứu về từ nguyên học (etymology). Đây là một phương pháp có hệ thống và mang lại hiệu quả tích cực khi áp dụng kết hợp với kiến thức về tiền tố, hậu tốhọ từ. Cách nhóm các từ vựng có cùng gốc giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ và phát triển vốn từ, cũng như rèn luyện khả năng đoán nghĩa của từ vựng, tránh lo lắng và bối rối khi gặp nhiều từ mới trong phòng thi. Bài viết dưới đây giới thiệu phương pháp học từ vựng thông qua gốc từ - Gốc từ -dur thông qua phân tích cấu tạo và ý nghĩa của các thành phần trên.

Key takeaways: Gốc từ -dur- xuất phát từ tiếng La-tinh, có nghĩa là “cứng, cứng cáp, cứng cỏi”.

  • Obdurate (adj.): cứng đầu, khó thuyết phục

  • Durable (adj.): bền bỉ

  • Perdurable (adj.): vô cùng bền bỉ

  • Indurate (v.): làm cho ai/cái gì trở nên cứng rắn

  • Endure (v.): chịu đựng, tồn tại lâu dài

  • Duration (n.): khoảng thời gian kéo dài của sự kiện, hiện tượng, v.v

  • Duress (n.): sự đe dọa, ép buộc

Gốc từ -dur- và một số từ vựng 

Gốc từ -dur- trong tiếng Anh xuất phát từ tính từ durus trong tiếng La-tinh, có nghĩa là “cứng rắn, vững chắc, kiên cố” (“firm, solid, steadfast”). Những từ có gốc -dur- có thể mang nghĩa đen là “cứng” hoặc nghĩa mở rộng là “kiên định, cứng cỏi” hoặc “bền vững với thời gian”.

Obdurate (adj.)

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-dur-obdurate-attitude

Gốc -dur- nghĩa là “cứng” và tiền tố ob- nghĩa là “đối kháng, chống lại”; obdurate tức là “(thái độ) chống đối một cách cứng rắn”. Đây là một tính từ mang nghĩa “cứng đầu, không thể lay chuyển”. Từ này thường dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm người rất kiên quyết với ý định của mình, kể cả nếu ý định đó không tốt hoặc không đúng với chuẩn mực chung, rất khó để thuyết phục hoặc khuyên bảo. Một số từ đồng nghĩa (synonym) có thể kể đến là stubborn, persistent, determine. Xem các ví dụ sau:

  1. Union leaders remain obdurate that working conditions and pay improve.

Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo công đoàn giữ ý kiến kiên quyết rằng điều kiện làm việc và tiền lương phải được cải thiện.

  1. I do not know why he is taking such an obdurate attitude.

Dịch nghĩa: Tôi không biết tại sao anh ta lại có thái độ cứng rắn như vậy.

Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ những người có trái tim “sắt đá”, chai sạn với cảm xúc.

  1. The obdurate enemy was merciless.

Dịch nghĩa: Tên địch thủ sắt đá đã không hề nương tay

Một cách dùng khác là để miêu tả một tình huống khó giải quyết hoặc khó thay đổi.

  1. What we could not understand was how this problem remained so obdurate because we had so many advantages on our side.

Dịch nghĩa: Điều chúng tôi không thể hiểu được là do đâu mà vấn đề này vẫn quá khó giải quyết, bởi lẽ chúng tôi vốn có rất nhiều lợi thế về phía mình.

Từ tính từ obdurate, có thể ghi nhớ thêm danh từ obduracy nghĩa là “tính kiên định, tính ương bướng”.

  1. The rise of the Delta variant and the obduracy of vaccination resisters altered the landscape of the pandemic in just the last few months.

Dịch nghĩa: Sự gia tăng của biến thể Delta và sự ngoan cố của những người phản đối vắc xin đã thay đổi cục diện của đại dịch chỉ trong vài tháng qua.

Durable (adj.)

Gốc -dur- là “cứng cỏi, bền bỉ” gắn với hậu tố -able nghĩa là “có thể”, tạo thành tính từ durable nghĩa là “có thể (tồn tại) một cách cứng rắn và bền bỉ. Đây là một từ diễn tả tính chất bền vững và lâu dài của đối tượng được nhắc đến. Một số từ đồng nghĩa bao gồm lasting, stable, sturdy, hard-wearing. Xem các ví dụ sau:

  1. The trays are made from cedar, which is light and durable.

Dịch nghĩa: Những cái khay được làm từ gỗ tuyết tùng, nhẹ và bền.

  1. The resolution calls for a durable peace settlement.

Dịch nghĩa: Nghị quyết kêu gọi hướng về cách giải quyết hòa bình và lâu dài.

  1. He has a reputation as the most durable player in baseball history.

Dịch nghĩa: Anh ấy nổi danh là cầu thủ bền bỉ nhất trong lịch sử bóng chày.

Sử dụng hậu tố -ity, tạo lập được danh từ durability nghĩa là “tính chất lâu bền”.

  1. This bike is still our first choice for racers, especially with its record for durability.

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-dur-bike

Dịch nghĩa: Chiếc xe đạp này vẫn là sự lựa chọn hàng đầu của chúng tôi dành cho các tay đua, đặc biệt là với sự ghi nhận về độ bền của nó.

Perdurable (adj.)

Perdurable có nghĩa tương tự với durable, nhưng nhấn mạnh hơn nữa vào tính chất bền vững của đối tượng, và được sử dụng với văn phong trang trọng (formal language). Từ này có tiền tố per- thuộc nhóm các tiền tố nhấn mạnh (intensive prefix), tức là perdurable được hiểu như “very durable”. Từ đồng nghĩa của perdurable có thể kể đến permanent, imperishable, everlasting. Xem ví dụ sau:

  1. On our turf, sharia principles contradict our culture — as evidenced by the Islamists’ perdurable resistance to assimilation.

Dịch nghĩa: Trên thực địa, các nguyên tắc sharia mâu thuẫn với văn hóa của chúng tôi – bằng chứng là sự phản kháng lâu bền của những người Hồi giáo đối với sự đồng hóa.

Sử dụng hậu tố -ity để tạo lập danh từ perdurability.

  1. This huge, lavish show shares something with a Swiss watch and a Persian miniature: precision and perdurability in every cog or brush stroke, a harmony previously only existed in imagination.

Dịch nghĩa: Màn trình diễn vĩ đại và xa hoa này có nét giống với đồng hồ Thụy Sĩ và tranh thu nhỏ của Ba Tư: độ chính xác và độ bền lâu của từng răng cưa, từng nét vẽ, một sự hài hòa trước giờ chỉ tồn tại trong tưởng tượng.

Indurate (v.)

Từ này có tiền tố in- nghĩa là “ở trong, hướng vào bên trong”. Nói một cách nôm na, hướng sự cứng rắn vào bên trong thì gọi là indurate. Đây là một động từ có nghĩa “làm cho ai/cái gì trở nên cứng rắn”, có thể là về mặt thể chất hoặc tinh thần. Từ đồng nghĩa có thể kể đến harden, strengthen. Xem các ví dụ sau:

  1. These sedimentary deposits, under the weight of the upper beds, would quickly indurate.

Dịch nghĩa: Những trầm tích này, dưới sức nặng của các tầng trên, sẽ nhanh chóng bồi tụ.

(Bồi tụ được hiểu ngắn gọn là quá trình tích tụ, ví dụ trên đây đang nói đến hiện tượng các vật liệu đất đá – trầm tích, dưới sức ép của các tầng địa chất thì đã “cứng lại”.)

Bản thân từ indurate có thể đóng vai trò tính từ, hoặc các cách viết khác như indurated hoặc indurative cũng được sử dụng như tính từ diễn tả một đối tượng “được làm cho rắn chắc”.

  1. He shows an indurate heart that admits no love or mercy.

Dịch nghĩa: Anh ấy bộc lộ một trái tim đã chai sạn, không hề có tình yêu hay lòng thương xót.

  1. The clay was then made indurated by long exposure to the summer sun.

Dịch nghĩa: Đất sét sau đó đã được làm cứng lại bằng cách phơi thật lâu dưới ánh mặt trời mùa hè.

Danh từ tương ứng là induration, được hiểu là “quá trình làm cho cứng lại”.

Endure (v.)

Endure cấu tạo bởi tiền tố en- thêm vào gốc -dur-, và là một động từ. Khi là ngoại động từ, endure nghĩa là “chịu đựng, gánh chịu”, đồng nghĩa với suffer, bear, accept. Khi là nội động từ thì nghĩa là “tồn tại lâu dài”, đồng nghĩa với last, remain. Xem các ví dụ sau:

  1. The refugees have endured more hardship than most people can imagine.

Dịch nghĩa: Những người tị nạn đã phải gánh chịu nhiều gian khổ hơn mọi người có thể tưởng tượng.

  1. We endured the lecture for as long as we could.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã chịu đựng bài giảng lâu nhất có thể. (Vì bài giảng không hay nên đã phải “chịu đựng” qua giờ học.)

  1. She wants to make sure her legacy will endure.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn đảm bảo rằng di sản của cô sẽ trường tồn.

Những tính từ tương ứng bao gồm enduring – trường tồn, endurable – “có thể chịu đựng”, và unendurable – “không thể chịu được”.

  1. The poem has enduring significance because of its comment on the “transhistorical” nature of oppressive institutions.

Dịch nghĩa: Bài thơ có điểm đặc sắc trường tồn nhờ vào lời bình về bản chất “bất diệt” của các thể chế áp bức.

  1. Many patients with osteoarthritis need aspirin or another pain reliever to make life endurable.

Dịch nghĩa: Nhiều bệnh nhân viêm xương khớp cần aspirin hoặc các loại thuốc giảm đau khác để khiến sinh hoạt “dễ thở” hơn.

  1. Sometimes – as in Wafa’s case – waiting feels unendurable, and migrants buck against the helpless hours, months, and years.

Dịch nghĩa: Đôi khi – như trường hợp của Wafa – sự chờ đợi mang đến cảm giác không thể chống chịu, và những người di cư phải đấu chọi với hàng giờ bất lực, thậm chí hàng tháng, hàng năm.

Danh từ tương ứng là endurance – “sức bền, khả năng chịu đựng” hoặc “sự kéo dài”.

  1. The exercise program is designed to increase both strength and endurance.

Dịch nghĩa: Chương trình tập luyện được thiết kế để tăng cả sức mạnh và sức bền.

  1. In such cases, compliance problems emerge, raising doubts about the efficiency and effectiveness of conditionality policies as well as the endurance of achieved reforms.

Dịch nghĩa: Trong những trường hợp như vậy, các vấn đề về tuân thủ xuất hiện, làm dấy lên nghi ngờ về hiệu quả và hiệu lực của các chính sách điều kiện, cũng như khả năng tồn tại của những cải cách đã đạt được.

Duration (n.)

Dễ dàng nhận thấy duration là một danh từ do có sự xuất hiện của hậu tố -tion. Duration là “thời hạn” hoặc “khoảng thời gian (một điều gì đó) tồn tại hoặc kéo dài”. Mối liên hệ giữa từ này với gốc -dur- được thể hiện qua phép ẩn dụ, theo đó khoảng thời gian mà một việc hay một vật đủ “cứng rắn” để tiếp tục tồn tại thì là “thời hạn” của nó.

  1. You should gradually increase the duration of your workout.

Dịch nghĩa: Bạn nên tăng dần thời gian tập luyện của mình.

  1. I guess we are stuck with each other for the duration of the journey.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chúng ta sẽ mắc kẹt với nhau trong suốt thời gian của cuộc hành trình.

Duress (n.)

Duress gồm gốc -dur- và đuôi -ess quen thuộc thường thấy ở danh từ (một biến thể hoặc cách viết khác của hậu tố -ness cho phù hợp với gốc từ). Duress được hiểu là “mối đe dọa, ép buộc”, theo đó thì “to do something under duress” tức là “làm việc gì vì bị hăm dọa hoặc cưỡng ép”. Lớp nghĩa “cứng” (hard) của gốc -dur- được thể hiện ở chỗ, dưới tình huống có một sự đe dọa thì tức là đã có biện pháp “cứng rắn” (hard) từ phía người đưa ra yêu cầu, và người bị bắt ép thực hiện cũng phải trải qua một khoảng thời gian khó khăn (a hard time). Những từ đồng nghĩa có thể kể đến là threat, force, intimidation, coercion.

  1. He gave the information under duress.

Anh ta đã cung cấp thông tin dưới sự ép buộc.

Luyện tập

Fill in each gap with one appropriate word from the box. You will need to use each of the words twice and make changes where relevant.

hoc-tu-vung-thong-qua-goc-tu-goc-tu-dur-bai-tap

  1. For the …… of the pandemic, the best tennis player in the world may be an international pariah.

  2. He is known for his …… determination.

  3. She has had to …… three painful operations.

  4. These deposits probably consist of both sedimentary rock and poorly …… sediments.

  5. There is no more pressing and no more important economic question than finding a …… solution to the euro crisis.

  6. They made no financial benefit from that and they did it under …… and threats were made to their families.

  7. He had argued as persuasively as possible, but they had remained ……

  8. Shakespeare’ plays have …… for somewhat five centuries now.

  9. Slower population growth reduces demand for cars, houses and other …… goods, and the need for business to expand capacity.

  10. The corn’s center is not soft however, but ……

  11. I think the challenge of self-control is a …… feature of human nature and isn't particularly influenced by the toys of the age, be it Legos or Nintendo.

  12. Courses are of two years’ ……

  13. It’s useful to be reminded of all the …… benefits. 

  14. He claimed that they had signed the contract under ……

Answer key

  1. duration

Tạm dịch: Trong thời đại dịch, vận động viên quần vợt giỏi nhất thế giới (vẫn) có thể trở thành một kẻ ngoại đạo.

  1. obdurate

Dịch nghĩa: Anh ta nổi tiếng với ý chí kiên quyết của mình.

  1. endure

Dịch nghĩa: Cô ấy đã phải chịu đựng ba cuộc phẫu thuật đau đớn.

  1. indurated

Dịch nghĩa: Những chất lắng đọng này có thể bao gồm cả đá trầm tích và trầm tích kém bền.

  1. durable

Dịch nghĩa: Không có vấn đề kinh tế nào cấp bách hơn và quan trọng hơn việc tìm ra một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng đồng Euro.

  1. duress

Dịch nghĩa: Họ không kiếm được lợi ích tài chính nào từ việc đó, họ đã thực hiện hành vi dưới sự ép buộc, và gia đình họ đã phải hứng chịu nhiều mối đe dọa.

  1. obdurate

Dịch nghĩa: Anh ta đã lập luận một cách thuyết phục nhất có thể, nhưng họ vẫn cứng đầu.

  1. endured

Dịch nghĩa: Các vở kịch của Shakespeare tồn tại cho đến nay đã được 5 thế kỷ.

  1. durable

Dịch nghĩa: Dân số tăng chậm hơn làm giảm nhu cầu về ô tô, nhà ở và các hàng hóa bền vững khác, cùng với nhu cầu mở rộng kinh doanh.

  1. indurated

Dịch nghĩa: Lõi ngô không mềm mà đã trở nên cứng.

  1. perdurable

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ rằng những thách thức đối với ý chí tự kiềm chế là một đặc tính trường tồn về bản chất của con người, chứ không chỉ chịu ảnh hưởng đặc biệt từ những món đồ chơi của từng thời đại, dù là Lego hay Nintendo.

  1. duration

Dịch nghĩa: Các khóa học kéo dài trong thời gian 2 năm.

  1. perdurable

Dịch nghĩa: Việc được nhắc nhở về tất cả các di sản trường tồn sẽ rất hữu ích.

  1. duress

Dịch nghĩa: Anh ta khẳng định rằng họ đã ký hợp đồng dưới sự ép buộc.

Tổng kết

Trên đây là nhóm các từ thường gặp có gốc từ -dur-. Thông qua những phân tích và ví dụ đã trình bày, cùng với bài tập rèn luyện, tác giả hi vọng bạn đọc đã nắm chắc cấu tạo, loại từ và ý nghĩa của nhóm các từ vừa tìm hiểu, qua đó biết được cách áp dụng linh hoạt và chính xác vào bài thi cũng như giao tiếp trên thực tế.

Hoàng Thanh Thủy

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.