Banner background

Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic Politeness kèm từ vựng

Bài viết cung cấp các câu trả lời mẫu cho IELTS Speaking Part 1 (Politeness) theo định hướng cá nhân hóa, được chia thành hai cấp độ: Simple Answer (tập trung phản xạ và độ trôi chảy) và Upgraded Answer (nâng cấp từ vựng, ngữ pháp). Ngoài ra, phần phân tích chi tiết cùng Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng và các bài tập nhỏ sẽ giúp người học hệ thống hóa từ vựng, khắc phục lỗi ngữ pháp và linh hoạt áp dụng vào các chủ đề tương tự.
bai mau ielts speaking part 1 topic politeness kem tu vung

Key takeaways

  • Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: Politeness.

  • Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:

    • Do you think you are a polite person?

    • Who taught you to be polite when you were a child?

    • Do you think it is important to be polite?

    • How do you usually show politeness to other people?

  • Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary):

    Everyday Manners, Respectful Communication, và Considerate Actions.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề Politeness, từ những phép lịch sự hằng ngày (good manners) và thói quen chào hỏi (greet people), cho đến cách lắng nghe mà không ngắt lời (listen without interrupting) và chọn lời nói cẩn thận (choose your words carefully) khi bày tỏ ý kiến, giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.

IELTS Speaking Part 1: School Days

Simple Answer

Simple Answer

1. Do you think you are a polite person?

If yes:

Yes, I think so. I usually say “please” and “thank you”, and I try to listen when other people are speaking. Of course, I sometimes forget my manners when I’m in a hurry.

If not always:

I try to be polite, but I’m not perfect. I’m usually respectful to others, though I can sound a bit impatient when I’m tired. When that happens, I try to apologise.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ vậy. Em thường nói “làm ơn” và “cảm ơn”, và cố gắng lắng nghe khi người khác nói. Tất nhiên, đôi khi em quên giữ ý tứ khi đang vội.

Dịch nghĩa:

Em cố gắng lịch sự, nhưng không phải lúc nào cũng làm được. Em thường tôn trọng người khác, dù đôi khi em nói hơi thiếu kiên nhẫn khi mệt. Khi nhận ra điều đó, em cố gắng xin lỗi.

2. Who taught you to be polite when you were a child?

If parents:

My parents taught me. They reminded me to greet adults, say “thank you” when someone helped me, and apologise if I did something wrong. Those habits have stayed with me.

If teachers:

My teachers taught me a lot about politeness. At school, they encouraged us to listen to classmates, wait for our turn to speak, and treat everyone with respect.

Dịch nghĩa:

Bố mẹ là người dạy em. Họ nhắc em chào người lớn, nói “cảm ơn” khi được giúp đỡ và xin lỗi nếu làm sai. Những thói quen ấy vẫn theo em đến bây giờ.

Dịch nghĩa:

Thầy cô đã dạy em nhiều điều về phép lịch sự. Ở trường, họ khuyến khích chúng em lắng nghe bạn bè, chờ đến lượt mình nói và đối xử tôn trọng với mọi người.

3. Do you think it is important to be polite?

If yes:

Yes, definitely. Being polite helps people feel respected and makes conversations more pleasant. Even simple words like “please” and “thank you” can make a big difference.

If it depends:

Yes, but I don’t think politeness means agreeing with everyone. We can have different opinions and still speak calmly and respectfully. That helps us avoid unnecessary arguments.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Cư xử lịch sự giúp người khác cảm thấy được tôn trọng và khiến cuộc trò chuyện dễ chịu hơn. Ngay cả những lời đơn giản như “làm ơn” và “cảm ơn” cũng tạo ra khác biệt lớn.

Dịch nghĩa:

Có, nhưng em không nghĩ lịch sự nghĩa là phải đồng ý với tất cả mọi người. Chúng ta có thể bất đồng ý kiến mà vẫn nói chuyện bình tĩnh, tôn trọng. Điều đó giúp tránh những cuộc tranh cãi không cần thiết.

4. How do you usually show politeness to other people?

With words:

I usually greet people and say “please”, “thank you”, and “sorry” when needed. I also try not to interrupt them, because listening is another simple way to show respect.

With actions:

I show politeness by listening carefully and helping when I can. For example, I hold the door for someone behind me and give my seat to an older person on the bus.

Dịch nghĩa:

Em thường chào hỏi và nói “làm ơn”, “cảm ơn”, “xin lỗi” khi cần. Em cũng cố gắng không ngắt lời vì lắng nghe là một cách đơn giản khác để thể hiện sự tôn trọng.

Dịch nghĩa:

Em thể hiện sự lịch sự bằng cách lắng nghe cẩn thận và giúp đỡ khi có thể. Ví dụ, em giữ cửa cho người đi sau và nhường ghế cho người lớn tuổi trên xe buýt.

Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026

Upgraded answer

Upgraded answer

1. Do you think you are a polite person?

If yes:

I’d say I’m a fairly polite person. I make a point of greeting people, thanking them when they help me, and giving them my full attention during a conversation. I’m not perfect, especially when I’m stressed, but I usually notice if I’ve sounded rude and apologise.

If not always:

I try to be polite, although I wouldn’t say I get it right all the time. For example, when I’m rushing to finish something, I sometimes give short answers that may come across as unfriendly. I’ve been working on slowing down and choosing my words more carefully, particularly with people I don’t know well.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ mình là một người khá lịch sự. Em chủ động chào hỏi, cảm ơn khi được giúp đỡ và tập trung lắng nghe người đối diện. Em không phải lúc nào cũng làm tốt, nhất là khi căng thẳng, nhưng thường nhận ra nếu mình lỡ nói hơi thô lỗ và sẽ xin lỗi.

Dịch nghĩa:

Em cố gắng cư xử lịch sự, dù không dám nói lúc nào mình cũng làm đúng. Chẳng hạn, khi vội hoàn thành việc gì đó, em đôi khi trả lời quá ngắn, khiến người khác cảm thấy em không thân thiện. Em đang tập chậm lại và chọn lời cẩn thận hơn, đặc biệt khi nói với người chưa quen.

2. Who taught you to be polite when you were a child?

If parents:

My parents were my first teachers when it came to manners. They didn’t just tell me to say “please” and “thank you”; they showed me how to speak kindly to neighbours and service staff. Seeing them treat people with respect made those small habits feel natural to me.

If teachers:

I learned a great deal from my primary school teachers. They encouraged us to wait our turn, listen without interrupting, and include classmates who were often left out. My family taught me basic manners at home, but school helped me understand that politeness is also about making other people feel respected.

Dịch nghĩa:

Bố mẹ là những người đầu tiên dạy em cách cư xử. Họ không chỉ bảo em nói “làm ơn” và “cảm ơn”, mà còn làm gương khi nói chuyện tử tế với hàng xóm và nhân viên phục vụ. Nhìn họ tôn trọng người khác khiến những thói quen nhỏ ấy trở nên tự nhiên với em.

Dịch nghĩa:

Em học được rất nhiều từ các thầy cô hồi tiểu học. Họ khuyến khích chúng em chờ đến lượt, không ngắt lời và quan tâm đến những bạn dễ bị bỏ quên. Gia đình dạy em phép lịch sự cơ bản ở nhà, còn trường học giúp em hiểu rằng lịch sự cũng là khiến người khác cảm thấy được tôn trọng.

3. Do you think it is important to be polite?

If yes:

Absolutely. Politeness makes everyday interactions smoother, whether you’re speaking to a friend, a stranger, or someone at work. A respectful tone can put people at ease and make them more willing to listen. To me, small gestures such as saying “thank you” show that you don’t take other people for granted.

If it depends:

Yes, I think it matters, particularly when people disagree. Being polite doesn’t mean hiding your opinion or letting someone treat you unfairly; it means expressing yourself without being hurtful. If both sides stay respectful, they’re much more likely to solve the problem instead of turning a small disagreement into an argument.

Dịch nghĩa:

Chắc chắn rồi. Sự lịch sự giúp những tương tác hằng ngày thuận lợi hơn, dù em đang nói với bạn bè, người lạ hay đồng nghiệp. Giọng điệu tôn trọng khiến người khác thoải mái và sẵn lòng lắng nghe hơn. Với em, những lời nhỏ như “cảm ơn” cho thấy mình trân trọng điều người khác làm.

Dịch nghĩa:

Có, em nghĩ lịch sự rất quan trọng, nhất là khi mọi người bất đồng. Lịch sự không có nghĩa là giấu quan điểm hay chấp nhận bị đối xử không công bằng; đó là bày tỏ ý kiến mà không làm tổn thương người khác. Khi hai bên giữ sự tôn trọng, họ dễ giải quyết vấn đề hơn là biến bất đồng nhỏ thành tranh cãi.

4. How do you usually show politeness to other people?

With words:

I try to show politeness through the way I speak. I greet people properly, say “please” when asking for a favour, and thank them afterwards. I also let them finish their point before I respond. Those habits are simple, but they can make a conversation feel much more considerate.

With actions:

I think actions matter just as much as words. I make an effort to arrive on time, listen without checking my phone, and offer help when someone is carrying something heavy. In crowded places, I try to give others enough space. These little gestures show that I’m aware of the people around me.

Dịch nghĩa:

Em cố gắng thể hiện sự lịch sự qua cách nói chuyện. Em chào hỏi đàng hoàng, nói “làm ơn” khi nhờ giúp và cảm ơn sau đó. Em cũng để người khác nói hết ý rồi mới đáp lại. Những thói quen ấy đơn giản nhưng khiến cuộc trò chuyện có sự quan tâm hơn.

Dịch nghĩa:

Em nghĩ hành động cũng quan trọng như lời nói. Em cố gắng đến đúng giờ, lắng nghe mà không nhìn điện thoại và giúp khi thấy ai đó mang đồ nặng. Ở nơi đông người, em cố gắng giữ khoảng cách phù hợp. Những cử chỉ nhỏ ấy cho thấy em chú ý đến người xung quanh.

Phân tích từ vựng

IELTS Speaking Part 1 Politeness vocabulary
vocabulary IELTS Speaking Part 1 Politeness
từ vựng IELTS Speaking Part 1 Politeness

Xem thêm: Bộ tính từ chỉ tính cách tiếng Anh

Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng

Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên

Từ vựng/Ý tưởng

(Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất)

Kỉ niệm cá nhân

(Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân)

Ví dụ: listen without interrupting /ˈlɪsn wɪˈðaʊt ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ – lắng nghe mà không ngắt lời.

Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:

  • Who first taught me to say “please” and “thank you”?

  • Have I ever interrupted someone and then apologised?

  • When did someone’s polite words make me feel respected?

  • Have I ever sounded impatient when I was in a hurry?

  • What small action have I taken to help someone feel at ease?

→ In primary school, I once interrupted a classmate during a group discussion. My teacher reminded me to wait my turn. Since then, I’ve tried to listen without interrupting and give people my full attention, even when I disagree. I also choose my words carefully so others feel respected and at ease.

Khoảng trống diễn đạt

(Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên)

Giải pháp

(Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt)

Ví dụ:

Mình muốn nói: “Khi vội, câu trả lời ngắn của em có thể khiến người khác thấy em thiếu thân thiện” và “Em vẫn có thể bất đồng mà không làm họ tổn thương”, nhưng chỉ nghĩ được những cách diễn đạt như “not friendly” và “don’t be rude”.

Ví dụ:

Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:

  • come across as unfriendly /kʌm əˈkrɒs əz ʌnˈfrendli/: tạo ấn tượng là không thân thiện.

  • • choose your words carefully /tʃuːz jɔː wɜːdz ˈkeəfəli/: chọn lời nói một cách cẩn thận.

  • • hurtful /ˈhɜːtfl/: gây tổn thương cho người khác.

  • • put people at ease /pʊt ˈpiːpl ət iːz/: khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

→ When I’m in a hurry, my short answers can come across as unfriendly. I try to slow down and choose my words carefully, particularly when I disagree with someone. That helps me express my opinion without being hurtful and can put people at ease.

Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary

Các lỗi ngữ pháp thường gặp

1. Phân biệt tính từ “polite” và trạng từ “politely”

❌ Lỗi thường gặp:

I always speak polite to my teachers.

I am politely to everyone I meet.

✅ Cách dùng đúng:

  • polite (adj): dùng sau be để miêu tả một người hoặc thái độ.

  • politely (adv): bổ nghĩa cho động từ như speak, ask hoặc reply.

  • Sau be, dùng polite; khi nói cách thực hiện hành động, dùng politely.

✔ Câu đúng:

I always speak politely to my teachers.

I am polite to everyone I meet.

📌 Lý do sai:

Người học dễ nhầm lẫn tính từ và trạng từ vì cả hai đều diễn tả sự lịch sự. Sau động từ be, dùng tính từ polite để mô tả người hoặc thái độ. Khi muốn nói ai đó nói năng như thế nào, dùng trạng từ politely để bổ nghĩa cho động từ speak, ask hoặc reply.

2. Phân biệt “say” và “tell” khi nói về phép lịch sự

❌ Lỗi thường gặp:

I tell “thank you” when someone helps me.

My parents said me to be polite.

✅ Cách dùng đúng:

  • say + lời nói (to someone): nói một lời cụ thể với ai đó.

  • tell + someone + to V: bảo ai làm điều gì.

  • Dùng say “please/thank you”, nhưng dùng tell someone to be polite.

✔ Câu đúng:

I say “thank you” when someone helps me.

My parents told me to be polite.

📌 Lý do sai:

Trong các mẫu câu này, say đi với lời nói cụ thể như “thank you”, còn tell đi với người nghe trước to V. Vì vậy, ta say “thank you” nhưng tell someone to be polite.

3. Dùng đúng “listen to” và “interrupt”

❌ Lỗi thường gặp:

I try to listen people carefully.

I don’t want to interrupt to my classmates.

✅ Cách dùng đúng:

  • listen to + someone/something: lắng nghe ai hoặc điều gì.

  • interrupt + someone: ngắt lời ai, không thêm to.

  • without + V-ing: diễn tả việc không làm một hành động; ví dụ without interrupting.

✔ Câu đúng:

I try to listen to people carefully.

I don’t want to interrupt my classmates.

I listen to others without interrupting them.

📌 Lý do sai:

Listen phải đi với to trước đối tượng được lắng nghe; interrupt nhận tân ngữ trực tiếp nên không thêm to. Sau giới từ without, dùng động từ dạng V-ing.

Mini practice

Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc

  1. Hãy nói rằng em cố gắng nói chuyện lịch sự với thầy cô.
    (Dùng:
    politely — ví dụ: I try to speak politely to my teachers.)

  1. Hãy nói rằng bố mẹ dạy em phải lịch sự và em nói “cảm ơn” khi được giúp đỡ.
    (Dùng:
    tell + someone + to V và say — ví dụ: My parents told me to be polite, and I say “thank you” when someone helps me.)

  1. Hãy nói rằng em lắng nghe người khác mà không ngắt lời họ.
    (Dùng:
    listen to và without + V-ing — ví dụ: I listen to others without interrupting them.)

Các chủ đề liên quan

Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:

  • Respect for others (Tôn trọng người khác)

Người đọc có thể sử dụng:

Từ vựng: be polite, good manners, greet people, say “please” and “thank you”, listen without interrupting, wait your turn, choose your words carefully, offer help …

Ý tưởng:

  • Ở trường, em chào thầy cô, lắng nghe bạn bè và cảm ơn khi được giúp đỡ.

  • Khi bất đồng ý kiến, em nói nhẹ nhàng, chọn từ cẩn thận và tránh lời nói gây tổn thương.

  • Những hành động nhỏ như nhường chỗ hoặc xin lỗi giúp người khác thấy được tôn trọng.

  • Khi ai đó đang nói, em lắng nghe mà không ngắt lời để họ thấy thoải mái.

  • Khi được giúp đỡ, em luôn nói “thank you” thay vì im lặng.

Mini practice

Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:

Have you ever met someone who was particularly polite?

(Gợi ý: greet people, good manners)

2. Why is politeness important at school?

(Gợi ý: listen without interrupting, wait your turn)

3. What do you do when you disagree with someone?

(Gợi ý: choose your words carefully, be polite)

Tổng kết

Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề Politeness trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé!

Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...