Chủ đề IELTS Speaking: Part 1: School Days.
Bài mẫu cho các nhóm câu hỏi:
Did you enjoy your school days?
What did you usually do after school?
Is there anything you miss about school?
Do you still keep in touch with school friends?
Nhóm từ vựng trọng tâm (Topic Vocabulary):
Relationships & Memories, After-school & Routine, và Feelings & Pressures.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic School Days kèm từ vựng
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic School Days kèm từ vựng
Key takeaways
Bài viết sau đây sẽ cung cấp các câu trả lời mẫu theo khung sườn tư duy cùng các thử thách nâng cấp về cả ý tưởng, từ vựng và ngữ pháp để người học lựa chọn được câu trả lời phù hợp với bản thân, sẵn sàng cho các tình huống trong phòng thi. Bài phân tích này sẽ dẫn dắt người học đi qua chủ đề School Days, từ những kỷ niệm đẹp bên thầy cô tận tụy (supportive teachers) và nhóm bạn thân thiết (a close group of friends) cho đến cách giải tỏa áp lực học tập (unwind after a long day), giúp người học chinh phục giám khảo bằng sự mạch lạc và ngôn ngữ tự nhiên.
IELTS Speaking Part 1: School Days
Simple Answer

1. Did you enjoy your school days? Why or why not?
If yes: Yes, I did. I enjoyed my school days because I had many good friends and kind teachers. I also have a lot of happy memories from that time. | If no: Not really. My school days were quite stressful because I had a lot of homework and exams. However, I still had some good memories with my friends. |
Dịch nghĩa: Có. Em thích thời đi học vì em có nhiều bạn tốt và thầy cô tử tế. Em cũng có rất nhiều kỷ niệm vui từ khoảng thời gian đó. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Thời đi học của em khá căng thẳng vì em có nhiều bài tập và kỳ thi. Tuy nhiên, em vẫn có một vài kỷ niệm đẹp với bạn bè. |
2. What did you usually do after school?
If you like studying: After school, I usually went home and did my homework. Sometimes I had extra classes in the evening. I didn’t have much free time on weekdays. | If you like relaxing: After school, I usually played with my friends for a while. We sometimes played badminton or talked outside the school gate. It was a fun way to relax after lessons. |
Dịch nghĩa: Sau giờ học, em thường về nhà và làm bài tập. Đôi khi em có lớp học thêm vào buổi tối. Em không có nhiều thời gian rảnh vào các ngày trong tuần. | Dịch nghĩa: Sau giờ học, em thường chơi với bạn bè một lúc. Tụi em đôi khi chơi cầu lông hoặc nói chuyện ngoài cổng trường. Đó là một cách vui để thư giãn sau các tiết học. |
3. Is there anything you miss about your school days?
If you miss your friends: Yes, I miss spending time with my school friends. We used to talk, laugh, and study together every day. Now everyone is busy with their own life. | If you miss your school life: Yes, I miss the simple life at school. At that time, I didn’t have many responsibilities. I only needed to study, meet friends, and enjoy school activities. |
Dịch nghĩa: Có, em nhớ việc dành thời gian với bạn bè thời đi học. Tụi em từng nói chuyện, cười đùa và học cùng nhau mỗi ngày. Bây giờ ai cũng bận với cuộc sống riêng. | Dịch nghĩa: Có, em nhớ cuộc sống đơn giản ở trường. Lúc đó, em không có nhiều trách nhiệm. Em chỉ cần học, gặp bạn bè và tham gia các hoạt động ở trường. |
4. Do you still keep in touch with any of your school friends?
If yes: Yes, I still keep in touch with a few school friends. We don’t meet very often, but we sometimes chat online. They are still important to me. | If no: Not really. I lost touch with most of my school friends after graduation. Everyone moved to different places, so it became harder to stay close. |
Dịch nghĩa: Có, em vẫn giữ liên lạc với một vài người bạn thời đi học. Tụi em không gặp nhau thường xuyên, nhưng đôi khi vẫn nhắn tin online. Họ vẫn quan trọng với em. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em mất liên lạc với hầu hết bạn bè thời đi học sau khi tốt nghiệp. Mọi người chuyển đến những nơi khác nhau, nên việc giữ thân thiết trở nên khó hơn. |
Tham khảo: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking 2026
Upgraded answer

1. Did you enjoy your school days? Why or why not?
If yes: Yes, definitely. I really enjoyed my school days because I had supportive teachers and a close group of friends. To be honest, school life wasn’t always easy, but I made a lot of happy memories during that time. Looking back, I think those years were quite special to me. | If no: Not really, to be honest. My school days were quite stressful because I had to deal with a lot of homework, exams, and pressure from studying. That said, I still had some good moments with my friends, so it wasn’t completely negative. |
Dịch nghĩa: Có, chắc chắn rồi. Em rất thích thời đi học vì em có thầy cô hỗ trợ và một nhóm bạn thân. Thật lòng mà nói, cuộc sống ở trường không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng em đã có rất nhiều kỷ niệm vui trong thời gian đó. Nhìn lại thì em nghĩ những năm tháng đó khá đặc biệt với em. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không hẳn. Thời đi học của em khá căng thẳng vì em phải đối mặt với nhiều bài tập, kỳ thi và áp lực học tập. Tuy vậy, em vẫn có một vài khoảnh khắc vui với bạn bè, nên nó không hoàn toàn tiêu cực. |
2. What did you usually do after school?
If you like studying: After school, I usually went home, had a quick meal, and started doing my homework. On some days, I also had extra classes in the evening, so my schedule was quite packed. I didn’t have much free time, but I got used to that routine. | If you like relaxing: After school, I often hung out with my friends for a short while before going home. We would talk, buy snacks, or play badminton near the school gate. It was a simple but enjoyable way to unwind after a long day of lessons. |
Dịch nghĩa: Sau giờ học, em thường về nhà, ăn nhanh một chút rồi bắt đầu làm bài tập. Một số ngày, em còn có lớp học thêm vào buổi tối, nên lịch của em khá kín. Em không có nhiều thời gian rảnh, nhưng em đã quen với thói quen đó. | Dịch nghĩa: Sau giờ học, em thường đi chơi hoặc nói chuyện với bạn bè một lúc trước khi về nhà. Tụi em thường trò chuyện, mua đồ ăn vặt hoặc chơi cầu lông gần cổng trường. Đó là một cách đơn giản nhưng vui để thư giãn sau một ngày học dài. |
3. Is there anything you miss about your school days?
If you miss your friends: Yes, I really miss spending time with my school friends. We used to see each other almost every day, study together, and share small stories during breaks. Now everyone is busy with their own life, so those moments feel quite precious. | If you miss your school life: Yes, I miss the simplicity of school life. Back then, I didn’t have too many responsibilities, and most of my worries were just about homework or exams. Compared with life now, school days felt more carefree in many ways. |
Dịch nghĩa: Có, em rất nhớ việc dành thời gian với bạn bè thời đi học. Tụi em từng gặp nhau gần như mỗi ngày, học cùng nhau và chia sẻ những câu chuyện nhỏ trong giờ ra chơi. Bây giờ ai cũng bận với cuộc sống riêng, nên những khoảnh khắc đó trở nên rất quý giá. | Dịch nghĩa: Có, em nhớ sự đơn giản của cuộc sống học đường. Hồi đó, em không có quá nhiều trách nhiệm, và phần lớn lo lắng của em chỉ xoay quanh bài tập hoặc kỳ thi. So với cuộc sống hiện tại, thời đi học có vẻ vô tư hơn theo nhiều cách. |
4. Do you still keep in touch with any of your school friends?
If yes: Yes, I still keep in touch with a few of them. We don’t meet face to face very often, but we sometimes chat online and update each other on our lives. Even though we’re not as close as before, I still value those friendships. | If no: Not really, unfortunately. I lost touch with most of my school friends after graduation because everyone moved on with their own plans. I think it’s a bit sad, but it’s also quite normal as people grow up and their lives change. |
Dịch nghĩa: Có, em vẫn giữ liên lạc với một vài người. Tụi em không gặp trực tiếp thường xuyên, nhưng đôi khi vẫn nhắn tin online và cập nhật cuộc sống cho nhau. Dù không còn thân như trước, em vẫn trân trọng những tình bạn đó. | Dịch nghĩa: Không hẳn, tiếc là vậy. Em mất liên lạc với hầu hết bạn bè thời đi học sau khi tốt nghiệp vì ai cũng tiếp tục với kế hoạch riêng của mình. Em nghĩ điều đó hơi buồn, nhưng cũng khá bình thường khi con người lớn lên và cuộc sống thay đổi. |
Xem thêm: Cách sử dụng cấu trúc so sánh trong IELTS Speaking Part 1 - Phần 1
Phân tích từ vựng



Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng
Ghi chú sau khi luyện tập nói về chủ đề trên
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: Looking back, those years were quite special to me. /ˈlʊkɪŋ bæk ðəʊz jɪəz wə kwaɪt ˈspeʃl tə miː/ – nhìn lại thì những năm tháng đó khá đặc biệt với em | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Looking back, I think my school days were quite special to me. School life wasn’t always easy because I had to deal with a lot of homework, exams, and pressure from studying, but I still made many happy memories with my friends. After school, I usually had a quick meal and did my homework, but sometimes I hung out with my friends near the school gate to unwind after a long day. Now, I really miss spending time with my school friends because we used to see each other almost every day and share small stories during breaks. I still keep in touch with a few of them, but after graduation, most people moved on with their own life, so we are not as close as before. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) | ||
|---|---|---|---|
Ví dụ: Mình muốn nói: “Em nhớ thời đi học vì có nhiều kỷ niệm với bạn bè,” hoặc “Sau khi tốt nghiệp, mỗi người có cuộc sống riêng nên ít liên lạc hơn,” nhưng mình bí các từ vựng diễn đạt những điều này. | Ví dụ: Dùng từ điển của ZIM để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:
→ I really enjoyed my school days because I had supportive teachers and a close group of friends. School life was sometimes stressful, but I still made a lot of happy memories during that time. After school, I often hung out with my friends for a short while to unwind after a long day. Now, I still keep in touch with a few of them, but most people have moved on with their own life, so we don’t talk as often as before. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của ZIM: ZIM Dictionary
Các lỗi ngữ pháp thường gặp
1) not as + adjective/adverb + as + S + used to be/do
Lỗi thường gặp: “We are not close like we used to.”
Cách dùng đúng:
not as + adjective + as + S + used to be = không còn ... như trước nữa
not as + adverb + as + S + used to do = không còn làm gì thường xuyên/tốt như trước nữa
Dùng khi so sánh hiện tại với quá khứ.
Câu đúng: We are not as close as we used to be.
(hoặc) We don’t talk as often as we used to.
Lý do sai: Khi so sánh mức độ hiện tại với quá khứ, không dùng like we used to sau tính từ. Cấu trúc tự nhiên hơn là as...as.
2) the thing I miss most about + noun + is…
Lỗi thường gặp: “The thing I miss most about school days are my friends.”
Cách dùng đúng:
The thing I miss most about + noun + is + noun/phrase
Chủ ngữ chính là the thing nên động từ phải là is, không phải are.
Dùng để nhấn mạnh điều mình nhớ nhất về một giai đoạn hoặc trải nghiệm.
Câu đúng: The thing I miss most about my school days is my friends.
(hoặc) The thing I miss most about school life is the simple routine.
Lý do sai: Dù phía sau là my friends số nhiều, chủ ngữ chính vẫn là the thing, nên động từ cần chia số ít: is.
3) Even though + clause, S + still + V
Lỗi thường gặp: “Even though my school days were stressful, but I still had some good moments with my friends.”
Cách dùng đúng:
Even though + clause, S + still + V = mặc dù…, nhưng ai đó vẫn…
Dùng để nói một trải nghiệm có cả điểm tiêu cực và tích cực.
Không dùng even though và but cùng nhau trong cùng một câu.
Câu đúng: Even though my school days were stressful, I still had some good moments with my friends.
(hoặc) Even though school life wasn’t always easy, I still made a lot of happy memories.
Lý do sai: Even though đã mang nghĩa “mặc dù”, nên không cần thêm but. Nếu muốn dùng but, có thể viết: My school days were stressful, but I still had some good moments with my friends.
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc:
|
Các chủ đề liên quan
Chủ đề liên quan để sử dụng từ vựng & ý tưởng:
Friendship (Tình bạn)
Childhood memories (Ký ức tuổi thơ)
School subjects (Môn học ở trường)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: school days, school life, supportive teachers, a close group of friends, happy memories, pressure from studying, extra classes, a packed schedule, hang out with friends, unwind after a long day, keep in touch with someone, lose touch with someone, move on with one’s own life/plans, ...
Ý tưởng:
Thời đi học có thể rất đáng nhớ vì có supportive teachers và a close group of friends.
Một số học sinh thấy school life khá căng thẳng vì phải đối mặt với homework, exams, and pressure from studying.
Sau giờ học, học sinh thường hang out with friends, mua đồ ăn vặt hoặc chơi thể thao để unwind after a long day.
Điều nhiều người nhớ nhất về thời đi học là bạn bè, vì họ từng gặp nhau gần như mỗi ngày và chia sẻ nhiều câu chuyện nhỏ.
Sau khi tốt nghiệp, nhiều người lose touch with bạn cũ vì ai cũng moves on with their own life/plans.
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau:
|
Tổng kết
Hy vọng rằng qua việc phân tích hai cấp độ trả lời từ Simple Answer để đảm bảo sự trôi chảy đến Upgraded Answer để ghi điểm ấn tượng, bạn đã nắm vững được lộ trình để chinh phục chủ đề School Days trong IELTS Speaking Part 1. Bằng cách cá nhân hóa các câu trả lời thông qua "Nhật ký Từ vựng & Ý tưởng", bạn sẽ xây dựng được sự tự tin. Đừng quên thực hành các bài tập nhỏ (mini practice) để khắc phục những lỗi ngữ pháp thường gặp và làm chủ ngôn ngữ của mình nhé!
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng IELTS Speaking theo lộ trình cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa luyện thi IELTS cam kết đầu ra, giúp bạn tối ưu hiệu quả học tập và tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.
Nguồn tham khảo
“Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng.” OpenAI, https://chatgpt.com/share/e/6961bf62-bf88-8002-9512-8fe28a8cdcf4. Accessed 6 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp