Theo dõi từng đối tượng qua cả ba bản đồ, đặc biệt là giai đoạn trung gian.
Chọn đặc điểm nổi bật dựa trên quy mô và chức năng thay đổi.
Nhóm thông tin theo thời gian hoặc khu vực để tránh lặp ý.
Dùng thì và cấu trúc mô tả đúng với mốc thời gian.
Viết Overview khái quát và đối chiếu với thông tin trên cả ba bản đồ.
IELTS Writing Task 1 3 Maps: Đọc, chọn ý, nhóm thông tin và viết bài
IELTS Writing Task 1 3 Maps: Đọc, chọn ý, nhóm thông tin và viết bài
Key takeaways
IELTS Writing Task 1 3 maps yêu cầu thí sinh theo dõi sự thay đổi của một địa điểm qua ba mốc thời gian. Bản đồ trung gian thể hiện các bước chuyển tiếp nhưng dễ khiến bài viết bỏ sót hoặc lặp thông tin. Quy trình xử lý dạng bài gồm đọc từng mốc, chọn đặc điểm nổi bật, nhóm thông tin và dùng ngôn ngữ phù hợp. Bài viết hướng dẫn cách triển khai bài và phân tích bài mẫu Brindell.
IELTS Writing Task 1 3 maps: Đặc điểm và yêu cầu bài viết
IELTS Writing Task 1 3 maps là cách gọi dạng đề cung cấp ba bản đồ hoặc sơ đồ mặt bằng, thường thể hiện cùng một địa điểm tại ba mốc thời gian. Thí sinh cần mô tả các đặc điểm nổi bật, trình bày sự thay đổi và đưa ra những so sánh phù hợp giữa các bản đồ.
Đặc điểm của dạng bài ba bản đồ
Trong IELTS Academic Writing Task 1, thí sinh được yêu cầu mô tả thông tin trực quan bằng ngôn ngữ của mình, có thể dưới dạng biểu đồ, bảng, sơ đồ quy trình hoặc bản đồ. Bài viết cần tối thiểu 150 từ và nên được hoàn thành trong khoảng 20 phút. Đây là yêu cầu chung của Task 1, không thay đổi theo số lượng bản đồ.
Với dạng ba bản đồ có mốc thời gian, đối tượng thường là một thị trấn, ngôi làng, khu dân cư hoặc một công trình được thể hiện ở ba thời điểm. Thí sinh cần xác định những gì đã thay đổi, những gì được giữ nguyên và cách các thay đổi nối tiếp nhau.
Chẳng hạn, một khu đất nông nghiệp có thể được chuyển thành khu nhà ở ở bản đồ thứ hai, sau đó khu dân cư tiếp tục mở rộng ở bản đồ thứ ba. Nếu chỉ đối chiếu bản đồ đầu và cuối, người viết có thể bỏ qua quá trình chuyển đổi quan trọng ở giai đoạn giữa.
Ngoài ra, người học cũng cần phân biệt dạng này với trường hợp ba bản đồ thể hiện ba phương án quy hoạch khác nhau nhưng không có trình tự thời gian. Với trường hợp thứ hai, trọng tâm là so sánh các phương án về vị trí, chức năng và cách bố trí, thay vì mô tả quá trình phát triển.
Yêu cầu về bố cục và tiêu chí đánh giá
Thí sinh có thể triển khai bài viết theo bố cục bốn đoạn gồm Introduction, Overview và hai Body. Đây là phương án tổ chức thông tin được đề xuất để bài viết mạch lạc, không phải quy định bắt buộc về số đoạn.
Bài viết vẫn được đánh giá theo bốn tiêu chí chung của IELTS Writing: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy, và dạng ba bản đồ này cũng sẽ không có một thang điểm riêng.
Trong đó, Task Achievement liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn và mô tả chính xác các đặc điểm nổi bật; Coherence and Cohesion đánh giá cách sắp xếp thông tin và liên kết giữa các câu, còn hai tiêu chí còn lại tập trung vào vốn từ và khả năng sử dụng ngữ pháp.
Đối với bản đồ trung gian, thí sinh cần xác định liệu nó thể hiện một bước chuyển mới, sự hoàn thiện của thay đổi trước đó hay một đặc điểm không đổi, không nhất thiết phải mô tả mọi chi tiết trên cả ba bản đồ, nhưng những thay đổi quan trọng cần được trình bày đầy đủ.

Xem thêm: Cách làm bài IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ
Cách phân tích và nhóm thông tin từ ba bản đồ trước khi viết
Theo dõi từng đối tượng qua đủ ba mốc thời gian
Trước khi viết, thí sinh nên đọc kỹ tiêu đề, các mốc thời gian, chú giải và ký hiệu trên bản đồ. Nếu bản đồ có la bàn, cần xác định hướng trước khi sử dụng các từ chỉ phương hướng. Ngược lại, nếu không có la bàn thì người học nên ưu tiên mô tả vị trí tương đối giữa các công trình.
Sau đó, người học có thể lập bảng theo dõi từng đối tượng qua ba mốc. Cách này sẽ giúp nhận diện những thay đổi liên tiếp và hạn chế việc bỏ sót giai đoạn trung gian.
Bảng dưới đây sẽ sử dụng một tình huống giả định để minh họa cách theo dõi ba bản đồ.

Đối tượng | Bản đồ thứ nhất (1980) | Bản đồ thứ hai (2000) | Bản đồ thứ ba (2020) | Thay đổi đáng chú ý |
|---|---|---|---|---|
Đất nông nghiệp | Đất trồng trọt | Chuyển thành khu nhà ở | Khu nhà ở tiếp tục mở rộng | Thay đổi chức năng và quy mô |
Cửa hàng | Cửa hàng | Bãi đỗ xe | Thư viện | Chuyển đổi công năng qua hai giai đoạn |
Trường học | Trường học | Được mở rộng | Giữ nguyên | Mở rộng rồi không thay đổi |
Từ bảng trên, có thể nhận diện ba vị trí có sự thay đổi khác nhau. Đất nông nghiệp được chuyển thành khu nhà ở rồi tiếp tục mở rộng, trong khi khu vực cửa hàng lần lượt chuyển thành bãi đỗ xe và thư viện. Trường học chỉ thay đổi ở giai đoạn đầu rồi giữ nguyên ở giai đoạn sau.
Khi phân tích, thí sinh nên ưu tiên những thay đổi làm biến đổi chức năng sử dụng đất, mở rộng quy mô hoặc thay đổi đáng kể bố cục của địa điểm. Những công trình giữ nguyên cũng cần được ghi nhận nếu chúng tạo ra sự đối chiếu rõ ràng với các khu vực đã thay đổi.
Gợi ý infographic: Sơ đồ ba bản đồ giả định đặt cạnh nhau, sử dụng màu sắc để theo dõi đất nông nghiệp, cửa hàng và trường học qua từng mốc; bên dưới là bảng đối chiếu ba giai đoạn.
Chọn cách chia Body theo giai đoạn hoặc khu vực
Sau khi lập bảng, thí sinh cần xác định cách nhóm thông tin. Hai phương án phổ biến là chia theo giai đoạn và chia theo khu vực. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cách các thay đổi được phân bố trên bản đồ.
Cách chia theo giai đoạn phù hợp khi các mốc thời gian thể hiện những bước chuyển rõ ràng. Body 1 có thể tập trung vào thay đổi từ bản đồ thứ nhất sang bản đồ thứ hai, còn Body 2 mô tả những thay đổi tiếp theo đến bản đồ thứ ba.
Với bảng minh họa ở trên, dàn ý theo giai đoạn có thể được triển khai như sau:
Phần | Nội dung |
|---|---|
Introduction | Giới thiệu ba bản đồ của cùng một địa điểm trong các năm 1980, 2000 và 2020. |
Overview | Khái quát sự chuyển đổi công năng của đất và công trình, đồng thời chỉ ra xu hướng mở rộng khu nhà ở. |
Body 1 | Mô tả đất nông nghiệp chuyển thành khu nhà ở, cửa hàng thành bãi đỗ xe và trường học được mở rộng vào năm 2000. |
Body 2 | Trình bày khu nhà ở tiếp tục mở rộng, bãi đỗ xe được chuyển thành thư viện và trường học không thay đổi vào năm 2020. |
Cách chia theo khu vực phù hợp hơn khi các thay đổi tập trung thành những cụm không gian riêng biệt. Giả sử đất nông nghiệp nằm ở phía tây, cửa hàng ở gần đường chính và trường học ở trung tâm, Body 1 có thể theo dõi hai địa điểm phía tây và gần đường chính, còn Body 2 tập trung vào trường học ở trung tâm.
Phần | Nội dung |
|---|---|
Introduction | Giới thiệu địa điểm và ba mốc thời gian. |
Overview | Nêu xu hướng thay đổi chung của khu vực. |
Body 1 | Theo dõi khu đất phía tây và khu vực cửa hàng qua ba mốc. |
Body 2 | Mô tả quá trình mở rộng trường học và trạng thái sau đó. |
Hai cách chia đều có thể phù hợp nếu thông tin được sắp xếp rõ ràng. Tuy nhiên, không nên mặc định mỗi bản đồ tương ứng với một đoạn Body, vì cách viết này dễ khiến bài trở thành ba phần mô tả độc lập, thiếu sự so sánh xuyên suốt.

Xem thêm: Ngôn ngữ miêu tả sự thay đổi trong IELTS Writing Task 1 Map
Cách viết Introduction, Overview và Body cho IELTS Writing Task 1 3 maps
Introduction nêu địa điểm và phạm vi thời gian
Introduction có nhiệm vụ giới thiệu ngắn gọn nội dung được thể hiện trên ba bản đồ. Phần này thường chỉ cần một câu, bao gồm đối tượng được mô tả, địa điểm và ba mốc thời gian nếu đề cung cấp.
Thí sinh có thể paraphrase đề bằng cách thay đổi động từ hoặc cấu trúc câu, nhưng cần giữ nguyên thông tin cốt lõi của đề.
Ví dụ:
The three maps illustrate how a village changed in 1980, 2000 and 2020. (Ba bản đồ minh họa những thay đổi của một ngôi làng vào các năm 1980, 2000 và 2020.)
Một cách diễn đạt khác là:
The diagrams show the development of a village over a 40-year period, from 1980 to 2020. (Các sơ đồ cho thấy sự phát triển của một ngôi làng trong khoảng thời gian 40 năm, từ năm 1980 đến năm 2020.)
Cả hai câu đều giới thiệu được đối tượng và phạm vi thời gian. Tuy nhiên, câu thứ hai chỉ phù hợp khi ba bản đồ thực sự thể hiện quá trình phát triển liên tục trong khoảng thời gian đó.
Thí sinh nên tránh đưa ra nhận xét về mức độ hiện đại, hiệu quả hoặc chất lượng của địa điểm ngay trong Introduction. Những đánh giá mang tính khái quát về sự thay đổi nên được trình bày trong Overview, dựa trên thông tin thực tế của bản đồ.
Overview khái quát sự chuyển đổi xuyên suốt ba bản đồ
Overview là phần tóm lược hai hoặc ba đặc điểm nổi bật nhất. Với ba bản đồ, thí sinh cần xem xét cả quá trình thay đổi, thay vì chỉ nêu điểm khác biệt giữa bản đồ đầu tiên và bản đồ cuối cùng.
Có thể đặt ra ba câu hỏi khi viết Overview như sau:
Khu vực có chuyển đổi chức năng sử dụng đất hay không?
Những công trình nào được xây dựng, mở rộng hoặc thay thế?
Giai đoạn trung gian có thể hiện bước chuyển quan trọng nào không?
Chẳng hạn, với bộ bản đồ Brindell năm 1800, 1900 và 2000, có thể nhận thấy khu vực chuyển từ cảnh quan chủ yếu là nông nghiệp và rừng sang một địa điểm có thêm khu dân cư, công nghiệp và công trình giải trí. Những thay đổi tiếp tục diễn ra vào năm 2000, trong khi đất trồng trọt vẫn được giữ nguyên.

So sánh hai cách viết Overview:
Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
Chung chung | Overall, the area changed considerably over the period. (Nhìn chung, khu vực đã thay đổi đáng kể trong giai đoạn này.) |
Cụ thể | Overall, the area developed from a largely agricultural landscape into a more urbanised settlement, while the crop fields remained unchanged. (Nhìn chung, khu vực chuyển từ cảnh quan chủ yếu là nông nghiệp thành một khu dân cư đô thị hóa hơn, trong khi đất trồng trọt vẫn không thay đổi.) |
Câu thứ hai cung cấp nhiều thông tin hơn vì nêu được hướng chuyển đổi và một đặc điểm không thay đổi. Tuy nhiên, nhận xét này chỉ phù hợp khi bản đồ thực sự thể hiện những đặc điểm đó.
Đối với bản đồ trung gian, không nhất thiết phải liệt kê riêng mọi thay đổi trong Overview. Thí sinh chỉ nên đề cập đến giai đoạn này khi nó thể hiện một bước chuyển đáng chú ý đối với xu hướng chung.
Chẳng hạn, nếu công trình mới xuất hiện ở bản đồ thứ hai nhưng tiếp tục được mở rộng ở bản đồ thứ ba, có thể khái quát quá trình hình thành và phát triển của công trình đó. Những chi tiết cụ thể về vị trí và quy mô nên được dành cho Body.
Body thể hiện thay đổi và quan hệ so sánh
Body là phần trình bày các đặc điểm chi tiết đã được lựa chọn trong quá trình phân tích. Với ba bản đồ theo thời gian, cách viết hiệu quả là theo dõi từng đối tượng qua các mốc, kết hợp mô tả vị trí với trạng thái trước và sau khi thay đổi.
Nếu lựa chọn cách chia theo giai đoạn, Body 1 có thể mô tả trạng thái ban đầu và những thay đổi đến mốc thứ hai. Body 2 tiếp tục theo dõi các thay đổi đến mốc cuối, đồng thời nhắc lại những đối tượng cần thiết để làm rõ quá trình.
Ví dụ, với chuỗi đất nông nghiệp → khu nhà ở → khu nhà ở mở rộng, người học có thể viết:
The farmland shown in 1980 was replaced by housing by 2000, and this residential area was expanded further by 2020. (Khu đất nông nghiệp được thể hiện vào năm 1980 đã được thay thế bằng khu nhà ở vào năm 2000, và khu dân cư này tiếp tục được mở rộng vào năm 2020.)
Câu trên thể hiện đầy đủ ba trạng thái trong một mạch diễn đạt và người đọc có thể nhận thấy cả sự chuyển đổi ban đầu lẫn sự mở rộng ở giai đoạn cuối.
Đối với các công trình không thay đổi, thí sinh có thể sử dụng những cụm như remained unchanged hoặc remained in the same location. Tuy nhiên, không cần nhắc lại tất cả các đặc điểm ổn định nếu chúng không có giá trị so sánh đáng kể.
Một lưu ý quan trọng là tránh lặp toàn bộ mô tả của bản đồ trung gian khi chuyển sang Body 2. Thay vào đó, thí sinh chỉ nên nhắc lại công trình hoặc khu vực cần thiết để làm rõ thay đổi tiếp theo.
Xem thêm: IELTS Writing Task 1 Map Tense: Cách sử dụng thì với mỗi loại bản đồ
Từ vựng và ngữ pháp để mô tả ba bản đồ chính xác
Lựa chọn thì theo mốc thời gian và trạng thái quy hoạch
Việc lựa chọn thì phụ thuộc vào thời điểm mà bản đồ mô tả. Thí sinh không nên mặc định sử dụng quá khứ hoàn thành cho mọi câu diễn đạt sự thay đổi, đặc biệt khi cả ba bản đồ đều thuộc quá khứ.
Trường hợp | Thì hoặc cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
Ba mốc đều thuộc quá khứ | Quá khứ đơn | In 1900, a new village was built. (Vào năm 1900, một ngôi làng mới được xây dựng.) |
Nhấn mạnh thay đổi hoàn tất trước một mốc quá khứ | Quá khứ hoàn thành | By 2000, the farmland had been replaced by housing. (Đến năm 2000, khu đất nông nghiệp đã được thay thế bằng nhà ở.) |
Bản đồ thể hiện tình trạng hiện tại | Hiện tại đơn | The school is located in the centre. (Trường học nằm ở trung tâm.) |
Diễn tả thay đổi từ quá khứ đến hiện tại | Hiện tại hoàn thành | The farmland has been replaced by a residential area. (Khu đất nông nghiệp đã được thay thế bằng khu dân cư.) |
Bản đồ thể hiện quy hoạch | Cấu trúc chỉ kế hoạch | A new road is planned to be constructed. (Một con đường mới được lên kế hoạch xây dựng.) |
Với bản đồ có ba mốc đều thuộc quá khứ, thì quá khứ đơn thường được dùng để mô tả trạng thái ở từng thời điểm. Ngoài ra, thì quá khứ hoàn thành có thể được sử dụng khi cần nhấn mạnh một thay đổi đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác.
Nếu bản đồ thể hiện hiện tại, thí sinh nên phân biệt trạng thái đang tồn tại với thay đổi đã hoàn thành. Thì hiện tại đơn thường sẽ phù hợp để mô tả vị trí và chức năng hiện tại của công trình.
Đối với bản đồ quy hoạch, các cấu trúc như is planned to, is proposed to và will be cần được lựa chọn theo cách đề thể hiện kế hoạch, không nên mô tả công trình dự kiến như thể đã được xây dựng xong.
Diễn đạt vị trí, thay đổi và sự tiếp nối giữa các mốc
Thay vì sử dụng những từ chỉ phương hướng hoặc từ chỉ thay đổi lặp lại, thí sinh nên chuẩn bị các cụm từ theo chức năng. Bảng dưới đây sẽ tổng hợp những cấu trúc có thể sử dụng trong IELTS Writing Task 1 3 maps.
Chức năng | Cụm từ/cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Vị trí | to the north of | ở phía bắc của (thường nằm bên ngoài khu vực/địa điểm được nhắc đến) | The park is to the north of the school. (Công viên nằm ở phía bắc trường học.) |
Vị trí | in the north of | ở phía bắc của một khu vực(tức là nằm bên trong khu vực đó) | The village is in the north of the area. (Ngôi làng nằm ở phía bắc khu vực.) |
Vị trí | adjacent to | liền kề với | The factory is adjacent to the river. (Nhà máy nằm liền kề con sông.) |
Vị trí | opposite | đối diện | The library is opposite the school. (Thư viện nằm đối diện trường học.) |
Vị trí | alongside | dọc theo, cạnh | A path runs alongside the woodland. (Một lối đi chạy dọc theo khu rừng.) |
Thay đổi | was replaced by | được thay thế bằng | The farm was replaced by housing. (Trang trại được thay thế bằng khu nhà ở.) |
Thay đổi | was converted into | được chuyển đổi thành | The shop was converted into a library. (Cửa hàng được chuyển đổi thành thư viện.) |
Thay đổi | was extended | được mở rộng về chiều dài hoặc phạm vi | The school was extended. (Trường học được mở rộng.) |
Thay đổi | was demolished | bị phá dỡ | The old building was demolished. (Tòa nhà cũ bị phá dỡ.) |
Tiếp nối | by 2000 | tính đến năm 2000 | By 2000, the village had expanded. (Đến năm 2000, ngôi làng đã mở rộng.) |
Tiếp nối | over the following years | trong những năm tiếp theo | The residential area expanded over the following years. (Khu dân cư mở rộng trong những năm tiếp theo.) |
Không đổi | remained unchanged | vẫn không thay đổi | The crop fields remained unchanged. (Đất trồng trọt vẫn không thay đổi.) |
Đối với từ chỉ vị trí, in the north of diễn tả một địa điểm nằm bên trong phần phía bắc của một khu vực. Trong khi đó, to the north of thường mô tả một đối tượng nằm về phía bắc của một địa điểm khác.
Cần lưu ý, người học chỉ nên sử dụng north, south, east hoặc west khi bản đồ cung cấp căn cứ xác định phương hướng. Nếu không có la bàn, có thể dùng in the upper part of the map, next to, adjacent to hoặc on the edge of để diễn đạt chính xác hơn.
Về cách diễn đạt thay đổi, was replaced by nhấn mạnh việc đối tượng cũ được thay thế bằng đối tượng mới. Was converted into tập trung vào sự thay đổi chức năng sử dụng của một địa điểm hoặc công trình. Trong khi đó, was extended thường được sử dụng khi một công trình hoặc tuyến đường được mở rộng.
Ngoài ra, không phải mọi câu mô tả đều cần dùng bị động. Chẳng hạn, The residential area expanded sẽ nghe tự nhiên hơn so với việc dùng câu bị động. Bị động chỉ phù hợp khi muốn nhấn mạnh công trình được xây dựng, thay thế hoặc phá dỡ, còn câu chủ động sẽ phù hợp khi cần mô tả trực tiếp sự thay đổi về quy mô.

Xem thêm:
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 3 maps
Đề bài và phân tích dữ liệu
Bài mẫu sử dụng đề Brindell được đăng trong bài phân tích đề IELTS Writing tháng 7/2025, đề số 2 của ZIM, gồm ba bản đồ mô tả sự phát triển của thị trấn Brindell và các khu vực lân cận vào năm 1800, 1900 và 2000.

Các đặc điểm chính được xác định như sau:
Đối tượng | Năm 1800 | Năm 1900 | Năm 2000 |
|---|---|---|---|
Brindell | Thị trấn có quy mô tương đối nhỏ | Không có thay đổi lớn | Mở rộng đáng kể |
Đất chăn nuôi | Khu đất rộng gần thị trấn | Được thay bằng Bun Hill | Khu vực phát triển dân cư mở rộng |
Khu công nghiệp | Chưa xuất hiện | Được xây dựng gần Bun Hill | Mở rộng đáng kể |
Đất trồng trọt | Nằm ở phần trên của bản đồ | Giữ nguyên | Giữ nguyên |
Rừng | Nằm ở phía đối diện khu trồng trọt | Không thay đổi đáng kể | Một công viên mới được xây dựng dọc rìa rừng |
Sông Stour | Chảy qua giữa khu vực | Có mặt trong khu vực | Thu hẹp rõ rệt |
Dữ liệu cho thấy những thay đổi đáng chú ý tập trung ở đất chăn nuôi, khu vực dân cư và công nghiệp. Trong khi đó, đất trồng trọt được giữ nguyên qua cả ba mốc thời gian.
Dàn ý bốn đoạn
Phần | Nội dung triển khai |
|---|---|
Introduction | Paraphrase đề bài, giới thiệu Brindell và ba mốc 1800, 1900, 2000. |
Overview | Khái quát quá trình chuyển đổi từ cảnh quan nông nghiệp sang khu vực có thêm dân cư, công nghiệp và giải trí; đất trồng trọt giữ nguyên. |
Body 1 | Mô tả trạng thái năm 1800 và những thay đổi đến năm 1900, tập trung vào đất chăn nuôi, Bun Hill và khu công nghiệp. |
Body 2 | Trình bày sự mở rộng của Brindell, Bun Hill và khu công nghiệp vào năm 2000, sự thu hẹp của sông Stour và sự ổn định của đất trồng trọt. |
Cách chia theo giai đoạn giúp bài viết thể hiện rõ trình tự phát triển của địa điểm. Đồng thời, mỗi đoạn Body đều có thể liên hệ hai mốc, thay vì mô tả từng bản đồ một cách tách biệt.
Bài mẫu
The three maps illustrate the development of the town of Brindell and its surrounding areas in 1800, 1900 and 2000.
Overall, Brindell underwent substantial changes over the two-century period, developing from a predominantly agricultural and wooded area into a more urbanised settlement with residential, industrial and recreational features. The most notable changes occurred in the areas used for animal farming and industrial development, while the crop fields remained unchanged.
In 1800, Brindell was relatively small, with animal farmland nearby, crop fields in the upper part of the area and woodland on the opposite side of the River Stour. Between 1800 and 1900, the animal farmland was replaced by Bun Hill, a new village for workers, while an industrial area was established nearby. In contrast, Brindell, the crop fields and the woodland remained largely unchanged during this period.
From 1900 to 2000, Brindell, Bun Hill and the industrial area expanded significantly. At the same time, the River Stour became noticeably narrower, while the crop fields remained unchanged. A new park was also added alongside the woodland, introducing a recreational feature into the area.
Word count: 183 words.
Dịch nghĩa bài mẫu
Ba bản đồ minh họa sự phát triển của thị trấn Brindell và các khu vực xung quanh vào các năm 1800, 1900 và 2000.
Nhìn chung, Brindell đã có những thay đổi đáng kể trong khoảng thời gian hai thế kỷ, chuyển từ một khu vực chủ yếu là nông nghiệp và rừng cây thành một khu dân cư được đô thị hóa hơn, với các khu dân cư, công nghiệp và giải trí. Những thay đổi đáng chú ý nhất diễn ra ở khu vực chăn nuôi và phát triển công nghiệp, trong khi các cánh đồng trồng trọt vẫn không thay đổi.
Năm 1800, Brindell có quy mô tương đối nhỏ, với đất chăn nuôi ở gần, các cánh đồng trồng trọt ở phần phía trên khu vực và rừng cây ở phía đối diện sông Stour. Trong giai đoạn từ 1800 đến 1900, đất chăn nuôi được thay thế bằng Bun Hill, một ngôi làng mới dành cho công nhân, trong khi một khu công nghiệp được xây dựng gần đó. Trái lại, Brindell, các cánh đồng trồng trọt và khu rừng hầu như không thay đổi trong giai đoạn này.
Từ năm 1900 đến 2000, Brindell, Bun Hill và khu công nghiệp đều mở rộng đáng kể. Đồng thời, sông Stour trở nên hẹp hơn rõ rệt, trong khi các cánh đồng trồng trọt vẫn không thay đổi. Một công viên mới cũng được bổ sung dọc theo khu rừng, tạo thêm một khu vực phục vụ giải trí.
Phân tích từ vựng và ngữ pháp trong bài mẫu
Cấu trúc | Ý nghĩa | Vai trò trong bài |
|---|---|---|
underwent substantial changes | trải qua những thay đổi đáng kể | Khái quát mức độ thay đổi của khu vực trong Overview. |
developing from ... into ... | phát triển từ ... thành ... | Mô tả sự chuyển đổi tổng thể của Brindell trong Overview. |
the most notable changes occurred in ... | những thay đổi đáng chú ý nhất diễn ra ở ... | Nêu những khu vực có biến động nổi bật trong Overview. |
was replaced by | được thay thế bằng | Mô tả sự chuyển đổi của đất chăn nuôi trong giai đoạn 1800–1900. |
was established nearby | được xây dựng/thành lập gần đó | Mô tả sự xuất hiện của khu công nghiệp mà không tập trung vào chủ thể thực hiện. |
remained largely unchanged | hầu như không thay đổi | Diễn đạt những đặc điểm duy trì ổn định qua một giai đoạn. |
expanded significantly | mở rộng đáng kể | Mô tả sự gia tăng về quy mô của Brindell, Bun Hill và khu công nghiệp. |
became noticeably narrower | trở nên hẹp hơn rõ rệt | Diễn đạt sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của sông Stour. |
was also added | cũng được bổ sung | Mô tả sự xuất hiện của một đặc điểm mới vào giai đoạn cuối. |
Phân tích cách triển khai bài
Introduction sử dụng cấu trúc illustrate the development of để paraphrase đề bài, đồng thời xác định rõ địa điểm và ba mốc thời gian. Cách mở bài này ngắn gọn và phù hợp với Task 1.
Overview tập trung vào xu hướng biến đổi xuyên suốt ba mốc thời gian thay vì mô tả từng bản đồ riêng biệt. Cấu trúc developing from ... into ... giúp người học khái quát sự chuyển đổi của Brindell, trong khi while the crop fields remained unchanged tạo ra sự đối lập giữa những khu vực thay đổi và khu vực ổn định.
Ở Body 1, thông tin được tổ chức theo giai đoạn 1800-1900. Câu đầu cung cấp bối cảnh ban đầu vào năm 1800, sau đó chuyển sang những thay đổi diễn ra trong thế kỷ tiếp theo bằng Between 1800 and 1900. Cách triển khai này giúp người đọc theo dõi quá trình từ trạng thái ban đầu đến trạng thái mới, thay vì phải so sánh hai bản đồ một cách rời rạc.
Ở Body 2, bài tiếp tục với giai đoạn 1900-2000 thông qua cấu trúc From 1900 to 2000. Các thay đổi được liên kết trong cùng một mạch gồm sự mở rộng của khu dân cư và khu công nghiệp, sự thu hẹp của sông Stour và sự xuất hiện của công viên. Cách viết này đảm bảo mỗi đoạn body đều tương ứng với một giai đoạn phát triển của khu vực.
Tham khảo thêm
Tổng kết
IELTS Writing Task 1 3 maps yêu cầu thí sinh theo dõi đủ ba mốc để nhận diện sự thay đổi xuyên suốt. Việc chọn đặc điểm nổi bật và nhóm thông tin theo thời gian hoặc khu vực giúp bài viết trình bày dữ liệu mạch lạc hơn. Phân tích bài mẫu Brindell, dùng đúng thì và đối chiếu với bản đồ hỗ trợ hạn chế bỏ sót hoặc suy diễn, đồng thời tạo nền tảng cho việc tiếp tục luyện tập.
Để củng cố kỹ năng phân tích bản đồ và tổ chức bài IELTS Writing Task 1, người học có thể tham khảo Khóa học IELTS cá nhân hóa và cam kết đầu ra 4 kỹ năng, với lộ trình phù hợp và hệ thống học tập cá nhân hóa.

Bình luận - Hỏi đáp