Cách viết Overview cho dạng bài Map IELTS Writing task 1

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, bên cạnh các dạng bài như Pie (biểu đồ Tròn), Bar, Line, Table, Process, và Mix, thì Maps cũng được xem như là một trong những dạng bài có tần suất xuất hiện cao.
Published on
cach-viet-overview-cho-dang-bai-map-ielts-writing-task-1

Đối với những dạng bài khác, Maps được đánh giá là khá khó để làm và thường được ôn tập cuối cùng. Thông qua bài viết dưới đây, tác giả muốn giới thiệu cho người học một cái nhìn mới hơn về dạng bài Map này để có thể từng bước hoàn thành một cách dễ dàng. 

Key takeaways

  1. Các dạng bài Map trong Writing IELTS Task 1

  • Đề bài so sánh một khu vực ở hai thời điểm

  • Đề bài so sánh hai khu vực ở một thời điểm

  1. Công thức chung của dạng bài Map trong Writing Task 1

  • Overall, it is obvious that the [khu vực] [witness/experience] [noticeable changes/ transformations]. Furthermore, there [be] + một thay đổi nổi bật nhất từ bản đồ.

  • Overall, it is clear that both [khu vực] have ……; however, the most noticeable difference between them is ……..

  1.  Một số cụm từ hữu dụng trong dạng bài Map 

  •  Expanding (mở rộng)

  • Removing (xóa bỏ)

  •  Additions (thêm vào)

  • Change into something (thay đổi thành một thứ khác)

Tổng quan về dạng bài Map trong Writing IELTS Task 1

Trong bài thi IELTS Writing, thí sinh cần hoàn thành hai bài luận khác nhau, bao gồm Writing Task 1 và Task 2. Bài Task 1 bao gồm 3 thành phần chính: Introduction (mở đầu), Overview (Tóm tắt sơ lược), Body (mô tả chi tiết biểu đồ qua các số liệu cụ thể trên bài). 

Trong dạng Maps – IELTS Writing Task 1, đề bài sẽ yêu cầu thí sinh miêu tả các sự thay đổi, chuyển biến của các tòa nhà, thiết bị, phương tiện,... ở một khu vực hoặc một địa điểm như làng quê, thành phố, khu bảo tàng,..trong một khoảng thời gian nhất định. 

Tương tự như những dạng câu hỏi khác trong Task 1, thí sinh cần dành khoảng 20 phút để hoàn thành một bài viết Map đáp ứng được 4 tiêu chí chấm thi, bao gồm: Task Achievement (trả lời đầy đủ và đúng trọng tâm câu hỏi), Coherence & Cohesion (tính liền mạch về mặt ngôn từ và ngữ nghĩa), Lexical Resource (từ vựng), Grammatical Range & Accuracy (sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp).

Các dạng bài Map trong Writing IELTS Task 1

Thông thường, trong bài Map của Writing IELTS Task 1 sẽ thể hiện 2 bản đồ miêu tả cùng một khu vực nhưng khác nhau về mốc thời gian, nó có thể là ở Qúa khứ, Hiện tại hoặc Tương lai. Khi đó, thí sinh sẽ có nhiệm vụ là miêu tả sự khác biệt, đổi mới hay thay đổi giữa 2 biểu đồ này. 

Đề bài so sánh một khu vực ở hai thời điểm

Thông thường trong dạng đề bài này, tác giả sẽ chia ra nhiều mốc thời gian khác nhau:

  • Hai biểu đồ trong Qúa khứ

  • Hai biểu đồ trong Qúa khứ và Hiện tại

  • Hai biểu đồ trong Hiện tại và Tương lai

  • Hai biểu đồ không có mốc thời gian

    Đối với các dạng đề bài so sánh mốc thời gian trên, thí sinh có thể tham khảo bài viết dưới đây để có thêm thông tin: https://zim.vn/cach-viet-overview-dang-map-trong-ielts-writing-task-1

Như vậy, khi gặp dạng bài Map, thí sinh sẽ cần phải lưu ý mốc thời gian mà đề bài cho để lựa chọn đúng Thì cho động từ.

Đề bài so sánh hai khu vực ở một thời điểm

Topic: The plans below show a student room for two people and a student room for one person at an Australian university (Đề thi ngày 25/07/2020)

image-alt

Cấu trúc của dạng bài Map trong Writing Task 1

Tương tự như các dạng bài khác trong Writing Task 1, bài Map cũng được chia thành 4 phần chính, bao gồm:

Đoạn 1: Introduction (Thí sinh cần phải viết lại đề bài bằng cách paraphrase)

Đoạn 2: Overview (Miêu tả chung về 2 biểu đồ như những điểm giống nhau hoặc sự khác biệt rõ rệt)

Đoạn 3: Body 1 (Miêu tả những thay đổi diễn ra)

Đoạn 3: Body 2 (Miêu tả những thay đổi diễn ra) 

Để giúp người học có cái nhìn rõ hơn về cách làm của từng phần trong dạng bài Map, tác giả sẽ chia các phần theo từng bài viết khác nhau. Và trong bài viết dưới đây, tác giả sẽ tập trung hướng dẫn người viết đoạn Overview cho dạng bài Map Writing Task 1. 

Cách viết Đoạn tổng quan (Overview) cho dạng bài Map Writing Task 1

Để viết phần Overview, thí sinh cần nắm được những đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng nhất của số liệu trên cả 2 bản đồ. 

  • Phần Overview thường có độ dài khoảng từ 2 - 3 câu. Như vậy trong phần Overview, thí sinh cần lựa ra 2 hoặc 3 đặc điểm nổi bật nhất để miêu tả. 

  • Nằm ngay sau phần Introduction (mở bài) hoặc ở cuối bài viết.

Các bước để phân tích và viết phần Overview trong bài Map Writing Task 1

image-altĐề bài so sánh một khu vực ở hai thời điểm

Bước 1: Phân tích bản đồ 

  • Xác định thì cho động từ. (Thí sinh cần lưu ý 2 mốc thời gian mà đề bài cho đang ở Qúa khứ, Hiện tại hay Tương lai để áp dụng đúng thì cho bài làm).

  • Phân tích MỨC ĐỘ và XU HƯỚNG của sự thay đổi trong bản đồ. 

Đoạn Overview sẽ bao gồm các ý:

  • Xu hướng chung của các yếu tố trong bản đồ: mức độ thay đổi nhiều hay ít, những thay đổi diễn ra cho mục đích gì (ví dụ: chuyển đổi từ khu vực dân cư sang khu công nghiệp).

  • Sự thay đổi nổi bật nhất của biểu đồ: Vị trí nào hoặc yếu tố nào trên bản đồ chứng kiến sự thay đổi rõ rệt nhất. 

Dưới đây là một số câu hỏi gợi mở, mà người học có thể áp dụng trả lời để tìm ra những đặc điểm chung và khác biệt trên bản đồ. 

  • Yếu tố nào của bản đồ đã mất đi và yếu tố nào được thay thế vào?

  • Bản đồ thể hiện nhiều khu dân cư hơn (có villages, residential areas, hotels, houses,...) hay khu công nghiệp hơn (factories, equipment, offices…)

  • Diện tích khu vực cây xanh/ hồ có giảm đi hoặc tăng thêm không?

  • Bản đồ có thể hiện các cải tiến lớn gì trong cơ sở hạ tầng hay không (cầu, đường, ….)?

Bước 2: Áp dụng công thức chung 

Cấu trúc chung của Overview:

Overall, it is obvious that the [khu vực] [witness/experience] [noticeable changes/ transformations/ dramatic developments]. Furthermore, there [be] + một thay đổi nổi bật nhất từ bản đồ.

Ví dụ:

Dạng 1: Hai biểu đồ trong Qúa khứ 

          Topic: The map below shows the changes that have taken place in the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

(Đề thi ngày 22/02/2020)

image-alt

• Đối tượng đề cập: Khu vực bờ sông của thị trấn Darwin

• Thì sử dụng: Qúa khứ đơn (2009 - 2014)

Dựa vào các câu hỏi gợi ý phía trên, người học có thể phân tích biểu đồ tổng quan như sau: 

  • Xu hướng chung: Khu vực bờ sông thay đổi từ mục đích công nghiệp sang mục đích khu dân cư (trường học, dân cư nhiều hơn, khu giải trí…)

  • Sự thay đổi: Xuất hiện một bến cảng mới hoàn toàn kèm theo sự cải thiện về cơ sở hạ tầng giao thông của khu vực.

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

Overall, the waterfront area witnessed noticeable transformations from industrial to residential and recreational purposes. Furthermore, there was also the addition of a brand-new harbor and the improvement in local transport infrastructure. 

(Dịch: Có thể thấy, khu vực ven sông đã chứng kiến sự chuyển đổi đáng chú ý từ mục đích công nghiệp thành khu dân cư và giải trí. Ngoài ra, còn có thêm một bến cảng hoàn toàn mới và có sự cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông địa phương.)

Dạng 2: Hai biểu đồ trong Hiện tại 

Topic: The plans show how a coastal land has developed into a coastal park (Đề thi ngày 20/01/2022)

image-alt• Đối tượng đề cập: Đất ven biển thành công viên ven biển

• Thì sử dụng: Hiện tại đơn hoặc Hiện tại Hoàn Thành (Bản đồ không đưa ra mốc thời gian)

Dựa vào các câu hỏi gợi ý phía trên, người học có thể phân tích biểu đồ tổng quan như sau: 

  • Xu hướng chung: Khu vực ven biển thay đổi từ mục đích trồng trọt sang công viên giải trí

  • Sự thay đổi: Khu đất phía trước biển đã được nâng cấp với một số cơ sở vật chất cho công viên. Khu vực cây xanh cũng được thiết lập nhiều hơn trên ven biển.

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

Overall, coastal land has experienced noticeable developments from agricultural areas into a coastal theme park. Furthermore, there has also been the addition of entertainment facilities and various green areas on the coast. 

(Dịch: Nhìn chung, hầu hết các khu vực trồng trọt đã được chuyển đổi thành công viên ven biển. Hơn nữa, cũng đã có sự bổ sung của các cơ sở vui chơi giải trí và nhiều khu vực cây xanh khác nhau ở bờ biển.)

Dạng 3: Hai biểu đồ ở Qúa khứ và Hiện tại 

 Topic: The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now (Đề thi ngày 07/05/2022)

image-altĐối tượng đề cập: Làng Pebbleton

• Thì sử dụng: Quá khứ đơn (20 năm trước), hiện tại đơn (thời điểm hiện tại),hiện tại hoàn thành (chỉ sự thay đổi)

Dựa vào các câu hỏi gợi ý phía trên, người học có thể phân tích biểu đồ tổng quan như sau: 

  • Xu hướng chung: Nhiều khu vực dân cư hơn.

  • Sự thay đổi: Có sự bổ sung của nhà ở, các cơ sở vật chất , và cơ sở hạ tầng giao thông trong làng.

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

As can be seen, Pebbleton has seen dramatic modifications in residential areas. To be specific, there has been the addition of houses and entertainment facilities along with the improvement in transport infrastructure. 

(Dịch: Có thể thấy, Pebbleton đã chứng kiến những thay đổi mạnh mẽ trong các khu dân cư. Cụ thể, đã có sự bổ sung thêm của nhà ở và các cơ sở vui chơi giải trí cùng với sự cải thiện về cơ sở hạ tầng giao thông.)

Dạng 4: Hai biểu đồ ở Hiện tại và Tương lai

 Topic: The diagrams below show the present building of a college and the plan for changes to the college site in the future. (Đề thi ngày 24/10/2020)

image-altĐối tượng đề cập: Trường cao đẳng

• Thì sử dụng: Hiện tại và tương lai đơn

  • Một số động từ Tương lai đơn, thí sinh có thể dùng trong dạng bài Map 

    S + will Vnguyên mẫu 

    S + is going to be + N (Sẽ có …)

Ví dụ: There is going to be a new coffee machine in the storeroom. (Sẽ có một máy pha cà phê mới trong kho).

S + is expected to + Vnguyên mẫu (1 cái gì đó được dự kiến sẽ ….)

Ví dụ: A new coffee machine is expected to be installed in the storeroom. (Một máy pha cà phê mới dự kiến sẽ được lắp đặt trong nhà kho.)

Dựa vào các câu hỏi gợi ý phía trên, người học có thể phân tích biểu đồ tổng quan như sau: 

  • Xu hướng chung: Nhiều lớp học hơn. 

  • Sự thay đổi: Có sự mở rộng và nâng cấp các cơ sở vật chất ngoài trời

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

Overall, the college will experience striking developments. To be specific, there will be the expansion and revitalization of the college building, with the improvement in outdoor facilities. 

(Dịch: Nhìn chung, trường sẽ trải qua những bước phát triển nổi bật. Cụ thể, sẽ có việc mở rộng và sự cải tạo tòa nhà cao đẳng, cùng với việc cải thiện các cơ sở vật chất ngoài trời.)

Đề bài so sánh hai khu vực ở một thời điểm

Bước 1: Phân tích bản đồ 

Đoạn Overview sẽ bao gồm các ý:

  • Điểm khác biệt nổi bật ở hai bản đồ là gì?

  • Điểm tương đồng nổi bật ở hai bản đồ là gì?

    Bước 2: Áp dụng công thức chung 

    Cấu trúc chung của Overview:

    Overall, it is clear that both [khu vực] have ……; however, the most noticeable difference between them is ……..

Topic: The plans below show a student room for two people and a student room for one person at an Australian university (Đề thi ngày 25/07/2020)

image-altĐối tượng: hai loại phòng sinh viên ở một đại học Úc

• Thì động từ: hiện tại đơn

• Sự tương đồng: Trang thiết bị của phòng

• Sự khác biệt nổi bật: Giá tiền và Kích thước

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

  • Overall, it is clear that both rooms have very similar facilities; however, the most noticeable differences between them are prices and widths.

(Dịch: Nhìn chung, rõ ràng là cả hai phòng đều có cơ sở vật chất rất giống nhau; tuy nhiên, sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa chúng là giá cả và độ rộng.)

Một số cụm từ hữu dụng trong dạng bài Map 

1. Expanding (mở rộng)

 

Động từ

Danh từ

Ví dụ

  • Enlarge: trở nên lớn hơn về kích thước. 

The enlargement of ABC

  • There is the enlargement of classroom with 2 new rooms.  (Lớp học được mở rộng thêm với 2 phòng mới.)

  • Extend: làm một cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn

  • There are plans to extend the children's play area.

(Có kế hoạch mở rộng khu vui chơi cho trẻ em.)

  • Widen: làm rộng ra về chiều ngang

The width of ABC

  • The footpath is projected to get widened towards the Northeast of the building. (Dự kiến sẽ mở rộng Lối đi bộ dự kiến sẽ được mở rộng về phía Đông Bắc của tòa nhà.)

  • Expand: gia tăng không chỉ về kích thước mà còn có thể là số lượng

The expansion of ABC 

  • The parking lot was expanded dramatically due to an increase in the number of cars. (Bãi đậu xe được mở rộng đáng kể do lượng xe tăng lên).

2. Removing (xóa bỏ)

Động từ

Danh từ

Ví dụ

  • Demolish: phá bỏ, phá sập một tòa nhà để dùng đất cho mục đích khác

The demolishment of ABC

  • The old restaurant was demolished to make a way for the construction of a school. (Cái nhà hàng cũ đã bị phá bỏ để mở đường cho việc xây dựng trường học.)

  • Remove: di dời hoặc loại bỏ một đối tượng

The removal of ABC

  • The construction of the Opera house required the removal of a number of trees.

(Việc xây dựng nhà hát opera đòi hỏi phải loại bỏ một số cây xanh.)

  • Tear down: kéo hoặc đánh sập một tòa nhà, bức tường

  • The building was torn down to construct a bridge. (Tòa nhà bị phá bỏ để xây cầu.)

  • Cut down/ Chop down: bị chặt hạ (cho cây, rừng)

  • The forest on the western end of the island was chopped down to make way for a hotel. (Khu rừng ở cuối phía tây của đảo bị chặt để dọn đường cho khách sạn).

3. Additions (thêm vào)

Động từ

Danh từ

Ví dụ

  • Construct/Build/Erect:  xây dựng 

 

The construction/erection of ABC

  • The erection of scaffolding around the building will be conducted next year.

(Việc lắp dựng giàn giáo xung quanh tòa nhà sẽ được tiến hành vào năm sau.)

  • Add: bổ sung thêm số lượng của đối tượng trong bài.

The addition of ABC

  • There were more houses added to the residential area.

(Đã có thêm nhiều ngôi nhà được thêm vào trong khu dân cư..)

  • Open up/ Set up: xây dựng ( chỉ dùng cho cơ sở vật chất, tiện nghi: swimming pool hoặc shopping centre,...)

  • A new theme park was opened just opposite the shopping mall. (Một công viên giải trí mới đã được mở ngay đối diện trung tâm mua sắm).

 

4. Change into something (thay đổi thành một thứ khác)

Động từ

Danh từ

Ví dụ

  • Convert/ Transform: chuyển đổi trong mục đích sử dụng (biến đổi thành …)

 

The transformation of ABC

  • The public playground was converted into a large car park. 

(Sân chơi công cộng đã được chuyển đổi thành một bãi đậu xe lớn.)

  • Replaced by: Được thế chỗ bởi ...

The replacement of ABC

  • The garden was replaced by a large car park.

(Khu vườn đã được thay thế bằng một bãi đậu xe lớn.)

  • Renovated: Được xây lại

The renovation of ABC

  • There will be a complete renovation of the university. (Sẽ có một sự đổi mới hoàn toàn của trường đại học.)

Luyện tập 

Luyện tập cách viết Overview của đề bài dưới đây

Topic: The maps show a beachfront in Australia in 1950 and today. 

image-alt

Bài làm mẫu:

• Đối tượng đề cập: Bãi biển ở Úc

• Thì sử dụng: Quá khứ đơn (1950), hiện tại đơn (thời điểm hiện tại),hiện tại hoàn thành (chỉ sự thay đổi)

Dựa vào các câu hỏi gợi ý phía trên, người học có thể phân tích biểu đồ tổng quan như sau: 

  • Xu hướng chung: Thay đổi lớn về mặt giải trí.

  • Sự thay đổi: Có sự xây dựng các cơ sở vật chất kèm theo sự cải thiện về cơ sở hạ tầng giao thông.

Đoạn Overview hoàn chỉnh:

As can be seen, the waterfront area has seen dramatic modifications for entertaining purposes. To be specific, there has also been the construction of new facilities along with the improvement in transport infrastructure.

(Dịch: Có thể thấy, khu vực bờ sông đã có những thay đổi đáng kể cho mục đích giải trí. Cụ thể, có việc xây dựng các cơ sở vật chất mới cùng với sự cải thiện về cơ sở hạ tầng giao thông.)

Qua bài viết trên, tác giả đã giới thiệu và hướng dẫn cho người học về cách viết Overview dạng bài Map. Hy vọng những phương pháp và các thông tin trên sẽ giúp ích cho thí sinh làm phần Overview một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn.

0 Bình luận
(0)
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...