Look into nghĩa là điều tra, tìm hiểu, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, sự việc hoặc khả năng — thường hàm ý chủ động thu thập thêm thông tin.
Cụm này phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, trong học thuật và cả giao tiếp hằng ngày.
Cần phân biệt: look into ≠ look at ≠ look up ≠ investigate
Look into là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng, cụm từ đồng nghĩa
Look into là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng, cụm từ đồng nghĩa
Key takeaways
Look into là một cụm động từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, môi trường công việc và văn bản học thuật. Mặc dù được biết đến với nghĩa "tìm hiểu" hay "điều tra", nhiều người học tiếng Anh vẫn nhầm lẫn cụm này với look at, look up hay thậm chí investigate khi cần diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Để giúp người học sử dụng chính xác cụm từ này, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu ý nghĩa đầy đủ, cách sử dụng theo từng nhóm ngữ cảnh cụ thể, sau đó phân biệt với các cụm từ liên quan và cung cấp các cụm từ đồng nghĩa kèm gợi ý tình huống sử dụng phù hợp.
Look into là gì?
Look into /lʊk ˈɪntuː/ là một phrasal verb - cụm động từ được biết đến với 2 sắc thái nghĩa phổ biến:
Nghĩa 1:
Điều tra, tìm hiểu, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề, sự việc hoặc khiếu nại để tìm hiểu nguyên nhân hoặc sự thật.
Nghĩa 2:
Khảo sát, nghiên cứu các khả năng, lựa chọn hoặc lĩnh vực mới để cân nhắc hoặc tìm kiếm cơ hội.
Theo Cambridge Dictionary, look into something có nghĩa là "to examine the facts about a problem or situation" — tức là kiểm tra, xem xét các thông tin liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống [1]. Điểm đặc trưng của look into là sự chủ động tìm kiếm thêm thông tin, chứ không chỉ đơn thuần quan sát.
Ví dụ:
The police are looking into the cause of the accident. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)
We're looking into the possibility of expanding to new markets. (Chúng tôi đang xem xét khả năng mở rộng sang các thị trường mới.)
I'll look into the issue and get back to you by tomorrow. (Tôi sẽ tìm hiểu vấn đề này và phản hồi lại cho bạn trước ngày mai.)

Cấu trúc và cách dùng Look Into
Look into là cụm động từ không tách rời (inseparable): tân ngữ luôn đứng sau giới từ into, không chen vào giữa look và into. Cụm này chủ yếu kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ.
Cấu trúc cơ bản:
S + look into + Noun/Pronoun
"We looked the matter into." — Sai (không thể tách rời)
"We looked into the matter." — Đúng
Lưu ý: Động từ “look” được chia theo thì của câu và chủ ngữ.
Look into + vấn đề, sự việc và sự cố
Đây là nhóm phổ biến nhất. Look into diễn tả việc chủ động điều tra, tìm hiểu nguyên nhân hoặc bản chất của một vấn đề, sự cố xảy ra:
Điều tra sự cố và nguyên nhân
Look into an incident / accident: điều tra sự cố / vụ tai nạn
Look into a problem / issue / matter: tìm hiểu vấn đề, sự việc
Look into a case: điều tra một vụ án / trường hợp
Look into the cause / reason: tìm hiểu nguyên nhân / lý do
Look into allegations / a scandal: điều tra các cáo buộc / vụ bê bối
Ví dụ:
Investigators are currently looking into the cause of the factory fire. Các điều tra viên hiện đang tìm hiểu nguyên nhân vụ cháy nhà máy.
The committee will look into the allegations of corruption within the organization. Ủy ban sẽ điều tra các cáo buộc tham nhũng trong tổ chức.
We need to look into this matter before making any final decisions. Chúng ta cần tìm hiểu vấn đề này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Xem xét khiếu nại và yêu cầu
Trong môi trường dịch vụ và doanh nghiệp, look into thường dùng để xác nhận rằng một khiếu nại hoặc yêu cầu sẽ được xem xét nghiêm túc:
Look into a complaint: xem xét, điều tra khiếu nại
Look into a request / application: xem xét yêu cầu / đơn
Look into a claim: xem xét một tuyên bố / yêu cầu bồi thường
Ví dụ:
Our customer service team will look into your complaint within 24 hours. (Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi sẽ xem xét khiếu nại của bạn trong vòng 24 giờ.)
The HR department is looking into the employee's application for flexible working hours. (Phòng nhân sự đang xem xét đơn đề nghị giờ làm linh hoạt của nhân viên.)

Look into + khả năng và cơ hội
Ở nhóm này, look into mang nghĩa khảo sát, nghiên cứu các lựa chọn hoặc hướng đi tiềm năng — thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, học tập, hoặc ra quyết định:
Look into a possibility / option / alternative: xem xét khả năng / lựa chọn / phương án thay thế
Look into an opportunity: xem xét một cơ hội
Look into the feasibility of + N/V-ing: xem xét tính khả thi của...
Look into doing something: tìm hiểu về việc làm điều gì đó
Ví dụ:
The company is looking into the possibility of launching a new product line next year. (Công ty đang xem xét khả năng ra mắt dòng sản phẩm mới vào năm tới.)
I'm looking into studying abroad for my master's degree. (Tôi đang tìm hiểu về việc học thạc sĩ ở nước ngoài.)
Before committing to the plan, we should look into all the available options. (Trước khi cam kết với kế hoạch, chúng ta nên xem xét toàn bộ các lựa chọn hiện có.)
Look into + thông tin và lĩnh vực nghiên cứu
Khi muốn diễn đạt việc tìm hiểu, nghiên cứu một chủ đề, lĩnh vực hoặc lai lịch của ai đó:
Look into the history / background of: tìm hiểu lịch sử / xuất thân của...
Look into a topic / subject / area: nghiên cứu một chủ đề / lĩnh vực
Look into someone's past / record: tìm hiểu về quá khứ / hồ sơ của ai đó
Researchers have been looking into the long-term effects of sleep deprivation on cognitive function. Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu các tác động lâu dài của việc thiếu ngủ đối với chức năng nhận thức.
Before hiring, the company always looks into the background of every candidate. Trước khi tuyển dụng, công ty luôn tìm hiểu về lý lịch của mỗi ứng viên.

Look into + V-ing (Gerund)
Khi muốn diễn đạt việc tìm hiểu về khả năng thực hiện một hành động cụ thể, ta dùng look into + V-ing:
She is looking into switching to a different university for her second year. (Cô ấy đang tìm hiểu về việc chuyển sang một trường đại học khác vào năm thứ hai.)
The government is looking into introducing new regulations to reduce plastic waste. (Chính phủ đang xem xét việc ban hành các quy định mới để giảm rác thải nhựa.)
Have you looked into applying for the scholarship yet? (Bạn đã tìm hiểu về việc nộp đơn học bổng chưa?)
Phân biệt Look Into với các cụm từ dễ nhầm lẫn
Nhiều cụm từ và động từ trong tiếng Anh có thể được dịch là "tìm hiểu" hay "điều tra" nhưng mỗi cụm có chiều sâu, mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt.
Từ / Cụm từ | Tính chất | Ngữ cảnh điển hình | Ví dụ |
|---|---|---|---|
look into | Điều tra, tìm hiểu chủ động; trung tính về mức độ trang trọng; thường hàm ý sẽ có kết quả hoặc phản hồi | Dịch vụ khách hàng, điều tra nội bộ, cân nhắc lựa chọn mới | "We'll look into the complaint immediately." |
look at | Nhìn vào, xem qua; đơn giản hơn, không hàm ý điều tra sâu | Xem xét sơ bộ, quan sát, đánh giá chung | "Let me look at the data quickly." |
look up | Tra cứu thông tin cụ thể trong nguồn tài liệu, từ điển, internet | Tìm nghĩa từ, tra cứu số điện thoại, tìm kiếm thông tin | "I'll look up his phone number online." |
investigate | Điều tra chính thức và trang trọng; thường có hàm ý tổ chức/pháp lý đứng sau | Điều tra tội phạm, kiểm toán, điều tra khoa học chính thức | "The FBI is investigating the fraud case." |
check into | Kiểm tra, xác nhận thông tin; thường nhanh hơn look into | Xác nhận một tin đồn, kiểm tra thông tin trước khi quyết định | "I'll check into whether the venue is available." |
delve into | Nghiên cứu rất sâu và chi tiết; thường dùng trong ngữ cảnh học thuật | Nghiên cứu học thuật, tìm hiểu chi tiết về một chủ đề phức tạp | "The book delves into the psychology of decision-making." |
Mẹo nhớ — Chọn đúng theo chiều sâu và mức độ chính thức:
Nhanh, không chính thức → sâu, chính thức: look at → check into → look into → investigate → delve into
Khi cần nói "tôi sẽ tìm hiểu và quay lại phản hồi" trong dịch vụ hoặc công việc → look into là lựa chọn tự nhiên và phù hợp nhất.
Cụm từ đồng nghĩa với Look Into
Bên cạnh look into, tiếng Anh có nhiều cụm từ và động từ khác có thể dùng để diễn đạt ý nghĩa điều tra, tìm hiểu hoặc nghiên cứu. Mỗi cụm từ có sắc thái mức độ trang trọng và chiều sâu khác nhau.
investigate: Điều tra chính thức, thường do cơ quan/tổ chức thực hiện
The authorities are investigating the bribery allegations. Cơ quan chức năng đang điều tra cáo buộc hối lộ.examine: Xem xét kỹ lưỡng, thường dùng trong học thuật, y tế, pháp lý
Scientists examined the data from multiple angles. Các nhà khoa học xem xét dữ liệu từ nhiều góc độ.probe into:
Điều tra sâu và mạnh mẽ; thường dùng trong ngữ cảnh báo chí hoặc điều tra nghiêm túc
Journalists probed into the company's finances. Phóng viên điều tra tài chính của công ty.inquire into:
Điều tra chính thức, hỏi han để tìm hiểu; thường dùng trong văn bản hành chính
A committee was set up to inquire into the matter. Ủy ban được thành lập để điều tra vụ việc.explore:
Khám phá, tìm hiểu các khả năng, ý tưởng hoặc giải pháp mới
Let's explore all the options before deciding. Hãy khám phá tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.delve into:
Nghiên cứu rất sâu và chi tiết vào một chủ đề; thường dùng trong học thuật
The paper delves into the socioeconomic causes of poverty. Bài báo nghiên cứu sâu về nguyên nhân kinh tế-xã hội của đói nghèo.
Xem thêm bài viết cùng chủ đề:
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống: look into, investigate, look at, look up, check into
Fill in the Blank
1. I don't know the meaning of this word. Let me __________ it in the dictionary.
2. The manager promised to __________ the employee's complaint by the end of the week.
3. The police are planning to formally __________ the suspicious financial transactions.
4. Before committing to this plan, can you __________ whether the venue is available on that date?
5. Let's quickly __________ the sales figures before we start the meeting.
Đáp án và giải thích:
1. look up — Tra cứu nghĩa từ trong từ điển → look up (tra cứu thông tin cụ thể từ nguồn có sẵn).
2. look into — Quản lý hứa sẽ xem xét khiếu nại và phản hồi → look into phù hợp nhất trong ngữ cảnh dịch vụ/công việc.
3. investigate — Cảnh sát điều tra chính thức các giao dịch đáng ngờ → investigate trang trọng và mang tính pháp lý.
4. check into — Xác nhận nhanh một thông tin cụ thể (địa điểm có trống không) → check into.
5. look at — Xem qua số liệu trước cuộc họp, không cần phân tích sâu → look at (nhanh, không trang trọng).
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
Multiple Choice
1. A customer complained about a faulty product, and the store manager said, "I'll ________ this for you straight away."
A. look at B. look into C. look up D. investigate
2. She has been ________ the possibility of starting her own business for the past few months.
A. looking up B. looking at C. looking into D. investigating
3. The research team spent three years ________ the effects of air pollution on lung health.
A. looking up B. checking into C. looking at D. looking into
4. Are you ________ applying for a Master's programme abroad next year?
A. looking into B. investigating C. looking up D. examining
5. Authorities have set up a special committee to ________ the causes of the bridge collapse.
A. look up B. look at C. look into D. check into
Đáp án và giải thích:
1. B — look into: Nhân viên dịch vụ hứa sẽ tìm hiểu và xử lý vấn đề — look into tự nhiên và phù hợp nhất trong bối cảnh này.
2. C — looking into: Cân nhắc, khảo sát khả năng mở doanh nghiệp trong thời gian dài → look into the possibility.
3. D — looking into: Nghiên cứu tác động của ô nhiễm trong 3 năm — chiều sâu và thời gian dài → look into.
4. A — looking into: Tìm hiểu về khả năng học Thạc sĩ ở nước ngoài → look into doing something.
5. C — look into: Ủy ban điều tra nguyên nhân sụp cầu — look into the causes; investigate cũng đúng nhưng look into tự nhiên hơn trong câu này vì đã có "special committee" làm rõ tính chính thức.
Bài 3: Viết lại câu theo từ vựng gợi ý
1. The police examined the evidence carefully to find the suspect. (LOOK INTO)
→ ______________________________________________________________________
2. I want to know more about doing an internship abroad this summer. (LOOK INTO)
→ ______________________________________________________________________
3. The company is considering the feasibility of opening a new branch. (LOOK INTO)
→ ______________________________________________________________________
4. Our team will examine all customer feedback from last month. (LOOK INTO)
→ ______________________________________________________________________
5. They are studying the long-term impact of social media on mental health. (LOOKING INTO)
→ ______________________________________________________________________
Gợi ý đáp án:
1. The police looked into the evidence carefully to find the suspect. Cảnh sát đã điều tra kỹ các bằng chứng để tìm ra nghi phạm.
2. I want to look into doing an internship abroad this summer. Tôi muốn tìm hiểu thêm về việc thực tập ở nước ngoài vào mùa hè này.
3. The company is looking into the feasibility of opening a new branch. Công ty đang xem xét tính khả thi của việc mở một chi nhánh mới.
4. Our team will look into all customer feedback from last month. Nhóm của chúng tôi sẽ xem xét kỹ tất cả phản hồi của khách hàng từ tháng trước.
5. They are looking into the long-term impact of social media on mental health. Họ đang nghiên cứu tác động lâu dài của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần. [2]
Tóm lại, look into là cụm động từ đa dụng mang nghĩa cốt lõi là điều tra, tìm hiểu hoặc khảo sát một vấn đề, sự việc, khiếu nại hoặc khả năng mới. Cụm từ này phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết — từ ngữ cảnh dịch vụ khách hàng, cuộc họp doanh nghiệp cho đến nghiên cứu học thuật.
Người học cần phân biệt look into với look at (đơn giản, không sâu), look up (tra cứu thông tin cụ thể), investigate (trang trọng và chính thức hơn) và delve into (sâu nhất, học thuật nhất) để lựa chọn đúng cụm từ theo từng ngữ cảnh.
Việc ghi nhớ các nhóm collocation — look into a complaint, look into the possibility, look into the cause, look into doing something — và thường xuyên luyện tập trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp người học sử dụng look into tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong kỳ thi IELTS và giao tiếp tiếng Anh học thuật.
Nguồn tham khảo
“ "look into," Cambridge Advanced Learner's Dictionary, 4th ed. Cambridge, U.K.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/look-into.. Accessed 18 September 2026.
“"look into," Oxford Advanced Learner's Dictionary, 10th ed. Oxford, U.K..” Oxford University Press, https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/look-into.. Accessed 18 September 2026.
“Practical English Usage, 4th ed..” Oxford University Press, Accessed 18 September 2026.
“ChatGPT (GPT-4o) — AI conversational system..” OpenAI, https://chat.openai.com/. Accessed 18 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp