Engage là gì? Giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và bài tập
Key takeaways
Engage thường đi với các giới từ “engage in”, “engage with” và “be engaged to”.
Tùy tình huống và ngữ cảnh, engage có thể mang các nghĩa khác nhau như tham gia, thu hút, tuyển dụng hoặc hứa hôn.
Bên cạnh các giới từ, "engage" còn cấu tạo nên nhiều cụm từ (collocations/idioms) thông dụng trong công việc và đời sống như: engage in conversation, customer engagement…
Trong tiếng Anh, “engage” không chỉ là một động từ phổ biến mà còn là một từ mang nhiều sắc thái ý nghĩa, thường đi kèm với các giới từ khác nhau để tạo thành các cụm động từ mang nghĩa riêng biệt.
Chính vì sự đa dạng này mà câu hỏi “Engage đi với giới từ gì?” thường khiến người học bối rối. Việc nắm vững cách dùng đúng sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn, đồng thời vận dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp và viết học thuật.
Bài viết này phân tích chi tiết cách dùng, các giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, thành ngữ/cụm từ liên quan, hội thoại ứng dụng và bài tập thực hành để giúp người học nắm vững và vận dụng hiệu quả.
Engage là gì?
Engage là động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh như: tham gia, thu hút, gắn kết, tuyển dụng hoặc hứa hôn. Đây là một từ khá linh hoạt, thường gặp trong cả văn nói và văn viết.
Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒ/
Theo Cambridge Dictionary, engage được định nghĩa là “to become involved, or have contact, with someone or something”, nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc tiếp xúc với ai đó. [1]
Ngoài ra, engage còn có các nghĩa phụ thường gặp như:
Thu hút sự chú ý (attract/hold someone's attention):
Cụm từ thường gặp: engage someone’s attention, engage the audience — thu hút sự quan tâm của ai đó.
Ví dụ: The fascinating puzzle engaged his attention for hours. (Câu đố thú vị đã thu hút sự chú ý của anh ấy suốt nhiều giờ liền.)
Thuê mướn, làm việc:
Cụm từ thường gặp: engage staff — tuyển dụng nhân viên.
Ví dụ: The company engaged new staff for the project. (Công ty đã tuyển thêm nhân viên cho dự án.)
Đính ước:
Cụm từ thường gặp: be engaged/get engaged — đã đính hôn, chuẩn bị kết hôn.
Ví dụ: They got engaged last month. (Họ đã đính hôn vào tháng trước.)
Engage đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, engage thường đi kèm với một số giới từ nhất định để tạo thành cụm động từ mang nghĩa rõ ràng hơn. Mỗi giới từ sẽ làm thay đổi sắc thái và cách dùng của động từ này.
Engage + in
Cấu trúc “engage in” diễn tả việc tham gia, dấn thân vào một hoạt động, công việc hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, công việc hoặc các hoạt động xã hội. Ví dụ:
She actively engages in community service. (Cô ấy tích cực tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.)
The students engaged in a lively debate. (Các sinh viên đã tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Engage + with
Khi dùng với “with”, động từ này nhấn mạnh sự tương tác, kết nối hoặc làm việc chung với ai đó/điều gì đó, thường nhằm hiểu rõ hoặc xây dựng mối quan hệ. Ví dụ:
The manager engaged with the team to solve the problem. (Người quản lý đã làm việc cùng đội để giải quyết vấn đề.)
Children should engage with books from an early age. (Trẻ em nên tương tác với sách từ khi còn nhỏ.)

Be engaged + to
Trong trường hợp này, "engaged" đóng vai trò như một tính từ. Cấu trúc “be/get engaged to someone” được sử dụng cực kỳ phổ biến trong đời sống để chỉ việc đã đính hôn hoặc chuẩn bị kết hôn với ai đó. Ví dụ:
She is engaged to my cousin. (Cô ấy đã đính hôn với anh họ tôi.)
They got engaged to each other last year. (Họ đã đính hôn với nhau vào năm ngoái.)
Engage someone in something
Ngoài ra, người nói tiếng Anh còn thường hay gặp cấu trúc “engage someone in something”, nghĩa là khiến ai đó tham gia hoặc bị cuốn vào một hoạt động hay cuộc trò chuyện. Ví dụ:
The teacher engaged the students in a group discussion. (Giáo viên đã lôi cuốn học sinh tham gia vào cuộc thảo luận nhóm.)
He tried to engage me in a political argument. (Anh ấy cố gắng kéo tôi vào một cuộc tranh luận chính trị.)
Từ đồng nghĩa với Engage (Synonyms)
Từ / cụm từ | Phát âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
participate (v) | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia | Many students participated in the competition. |
/teɪk pɑːrt ɪn/ | tham gia vào | She took part in the charity event. | |
involve (v) | /ɪnˈvɑːlv/ | liên quan, tham gia | The project involves many departments. |
get involved in | /ɡet ɪnˈvɑːlvd ɪn/ | bắt đầu tham gia vào | She wants to get involved in volunteer work. |
be involved in | /bi ɪnˈvɑːlvd ɪn/ | đang tham gia hoặc có liên quan đến | He is involved in several projects. |
attract (v) | /əˈtrækt/ | thu hút | The exhibition attracted thousands of visitors. |
captivate (v) | /ˈkæptɪveɪt/ | làm say mê | The performance captivated the audience from beginning to end. |
occupy (v) | /ˈɑːkjupaɪ/ | chiếm giữ, bận rộn | The children occupied themselves with games. |
employ (v) | /ɪmˈplɔɪ/ | tuyển dụng, sử dụng | The company employs over 500 workers. |

Từ trái nghĩa với Engage (Antonyms)
Từ / cụm từ | Phát âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
disengage (v) | /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒ/ | rút ra, tách khỏi, không tham gia nữa | He disengaged from the heated discussion. |
ignore (v) | /ɪɡˈnɔːr/ | phớt lờ, bỏ qua | She ignored his attempts to start a conversation. |
avoid (v) | /əˈvɔɪd/ | tránh né, không tham gia | He tried to avoid getting involved in politics. |
withdraw (v) | /wɪðˈdrɔː/ | rút lui, rút khỏi | The company withdrew from the project after financial issues. |
neglect (v) | /nɪˈɡlekt/ | bỏ bê, không quan tâm | He neglected his studies and failed the exam. |
detach (v) | /dɪˈtætʃ/ | tách rời, không gắn kết | He detached himself from the group. |
disconnect (v) | /ˌdɪskəˈnekt/ | ngắt kết nối, không liên hệ | She disconnected from social media for a while. |
dismiss (v) | /dɪsˈmɪs/ | gạt bỏ, không quan tâm | He dismissed the idea without consideration. |
abandon (v) | /əˈbændən/ | bỏ rơi, từ bỏ | They abandoned the project due to lack of funds. |
Các thành ngữ và cụm từ liên quan đến Engage (Idioms & Phrasal Verbs)
Trong tiếng Anh, engage không chỉ xuất hiện đơn lẻ mà còn đi kèm trong nhiều cụm từ và thành ngữ, giúp diễn đạt đa dạng ý nghĩa về sự tham gia hay thu hút.
Engage in conversation: Tham gia vào cuộc trò chuyện
She engaged in conversation with her colleagues. (Cô ấy tham gia trò chuyện cùng đồng nghiệp.)
Keep someone engaged: Giữ cho ai đó hứng thú, tập trung
The speaker kept the audience engaged throughout the presentation. (Diễn giả đã giữ cho khán giả tập trung suốt buổi thuyết trình.)
Engage in activities: Tham gia vào các hoạt động
Children should engage in outdoor activities. (Trẻ em nên tham gia các hoạt động ngoài trời.)
Engage the audience: Thu hút khán giả
The performer engaged the audience with an energetic show. (Người biểu diễn đã thu hút khán giả bằng một tiết mục sôi động.)
Engage someone in discussion: Lôi kéo ai đó tham gia vào cuộc thảo luận
He engaged me in a long discussion about politics. (Anh ấy đã kéo tôi vào một cuộc thảo luận dài về chính trị.)

Bên cạnh động từ "engage", danh từ của nó là "engagement" cũng tạo nên những thuật ngữ rất quen thuộc trong kinh doanh và đời sống:
Customer engagement: Sự gắn kết, tương tác của khách hàng với thương hiệu
Strong customer engagement leads to brand loyalty. (Sự gắn kết mạnh mẽ của khách hàng dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu.)
Employee engagement: Mức độ gắn bó, nhiệt huyết của nhân viên với công việc
High employee engagement improves productivity. (Sự gắn bó cao của nhân viên giúp cải thiện năng suất.)
Social engagement: Sự tham gia, kết nối xã hội
The campaign increased social engagement among young people. (Chiến dịch đã tăng cường sự tham gia xã hội của giới trẻ.)
Xem thêm: Passionate là gì? Loại từ, giới từ đi kèm và cách dùng.
Ứng dụng các cấu trúc trong giao tiếp
Sau khi hiểu Engage là gì, người học cần nắm rõ Engage đi với giới từ gì để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Trong giao tiếp, các cấu trúc thường gặp gồm engage in khi nói về việc tham gia một hoạt động, engage with khi tương tác với người hoặc sự việc và be engaged to khi nói về việc đính hôn với ai đó.
Engage in (Tham gia vào)
A: Hey, are you planning to engage in the new research project next semester?
B: Yes, I’ve already signed up. I think engaging in this project will give me valuable experience.
A: That’s great. I heard the project involves working with international partners.
B: Exactly. It’s a chance to engage in teamwork and learn new skills.
Dịch nghĩa
A: Này, cậu có định tham gia vào dự án nghiên cứu mới vào học kỳ tới không?
B: Có chứ, mình đã đăng ký rồi. Mình nghĩ việc tham gia dự án này sẽ mang lại cho mình những kinh nghiệm quý báu.
A: Tuyệt quá. Mình nghe nói dự án này có sự tham gia của các đối tác quốc tế.
B: Đúng vậy. Đó là cơ hội để làm việc nhóm và học hỏi các kỹ năng mới.
Engage with (Tương tác với)
A: How does your company usually engage with customers?
B: We try to engage with them through social media, surveys, and direct feedback.
A: Do customers respond well to that?
B: Yes, when we engage with them properly, they feel valued and stay loyal to the brand.
A: Sounds effective. I guess engaging with people is more than just selling products.
B: Exactly, it’s about building long-term relationships.
Dịch nghĩa
A: Công ty anh thường tương tác với khách hàng như thế nào?
B: Chúng tôi cố gắng tương tác với họ qua mạng xã hội, các cuộc khảo sát và phản hồi trực tiếp.
A: Khách hàng có phản hồi tích cực với cách làm đó không?
B: Có, khi chúng tôi tương tác đúng cách, họ cảm thấy được trân trọng và sẽ trung thành với thương hiệu.
A: Nghe có vẻ hiệu quả đấy. Tôi nghĩ việc tương tác với mọi người không chỉ đơn thuần là bán sản phẩm.
B: Chính xác, đó là việc xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
Be engaged to (Đính hôn với)
A: Did you hear that Sarah is engaged to Michael?
B: Really? That’s wonderful news. How long have they been together?
A: Almost five years. They finally decided to get engaged last month.
B: Wow, I’m so happy for them! Are they planning the wedding soon?
A: Yes, they’re engaged to be married next summer. Everyone is excited.

Dịch nghĩa
A: Cậu có nghe tin Sarah đã đính hôn với Michael chưa?
B: Thật sao? Tin tuyệt vời quá. Họ đã bên nhau bao lâu rồi nhỉ?
A: Gần năm năm rồi. Cuối cùng thì tháng trước họ cũng quyết định đính hôn.
B: Chà, tớ rất mừng cho họ đấy! Họ có định tổ chức đám cưới sớm không?
A: Có, họ đã đính hôn và dự định kết hôn vào mùa hè tới. Mọi người đều rất hào hứng.
Bài tập thực hành — “Engage đi với giới từ gì?”
Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
She decided to engage _____ volunteer work.
The company wants to engage _____ customers through social media.
He is engaged _____ my cousin.
The teacher engaged the students _____ a lively discussion.
They refused to engage _____ the conflict.
Bài 2: Viết lại câu dựa vào từ gợi ý trong ngoặc
She joined the debate. (engage in)
The manager interacted with the staff. (engage with)
Anna is going to marry Tom. (be engaged to)
The speaker captivated the audience the whole night. (keep someone engaged)
He started a conversation with me. (engage in conversation)
Đáp án bài tập
Bài 1
She decided to engage in volunteer work.
The company wants to engage with customers through social media.
He is engaged to my cousin.
The teacher engaged the students in a lively discussion.
They refused to engage in the conflict.
Bài 2
She engaged in the debate.
The manager engaged with the staff.
Anna is engaged to Tom.
The speaker kept the audience engaged the whole night.
He engaged me in conversation.
Kết luận
Tóm lại, bài viết đã tổng hợp và phân tích các giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa và trái nghĩa, thành ngữ/cụm từ liên quan, cũng như cung cấp hội thoại ứng dụng và bài tập thực hành để người học nắm vững cách dùng động từ engage đi với giới từ gì trong học thuật và đời sống.
Việc thực hành thường xuyên các kiến thức này giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh mạch lạc, chính xác và tự nhiên. Để tiếp tục phát triển theo lộ trình bài bản, người học có thể tham khảo các khóa học IELTS tại ZIM Academy, nơi cung cấp giáo trình chuẩn, hệ thống bài tập đa dạng và các công cụ hỗ trợ học từ vựng, giúp quá trình học tập hiệu quả và bền vững.
Nguồn tham khảo
“ENGAGE | English meaning.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/engage. Accessed 6 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp