Make out là gì? Toàn bộ nghĩa, cách dùng và cấu trúc chuẩn xác
Key takeaways
Make out là phrasal verb đa nghĩa: nhìn/nghe/hiểu khó khăn, điền giấy tờ, giả vờ, xoay xở, và make out with somebody (hôn thân mật).
Nghĩa chính xác phụ thuộc từ đứng sau: danh từ, đại từ, wh-word, that-clause hay "with somebody".
Với đại từ phải tách: make it out, make him out; không nói make out it/him.
Không thay thế tùy tiện bằng figure out, find out hay make up.
Khi xem phim tiếng Anh, nhiều người học từng nghe câu "I couldn't make out what he said" hoặc bắt gặp cụm quen thuộc "making out" trong hội thoại giữa các nhân vật. Đây đều là những tình huống quen thuộc gắn với make out - một phrasal verb (cụm động từ) đa nghĩa mà nghĩa cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc và từ đi kèm phía sau.
Bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu được make out là gì và hệ thống hóa lại toàn bộ cách dùng của cụm từ này.
Make out là gì?
Make out là một phrasal verb (cụm động từ) được tạo thành từ động từ make kết hợp với giới từ/trạng từ out. Người học không nên dịch riêng lẻ "make" (làm, tạo ra) rồi ghép với "out" (ra ngoài) để suy đoán nghĩa, vì nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của từng từ. Đây là đặc điểm chung của phần lớn phrasal verb trong tiếng Anh.
Make out mang nhiều nhóm nghĩa chính: [1]
Nhìn, nghe, đọc hoặc nhận ra điều gì đó một cách khó khăn.
Hiểu hoặc nắm bắt điều gì/ai đó (tính cách, ý định).
Viết, điền hoặc hoàn thành giấy tờ (séc, biểu mẫu).
Làm ra vẻ, giả vờ hoặc thể hiện một điều như thể là thật.
Xoay xở hoặc tiến triển trong một tình huống.
Make out with somebody: hôn và có tiếp xúc thân mật.
Điểm quan trọng nhất người học cần nắm là nghĩa cụ thể của make out không cố định mà phải xác định dựa vào tân ngữ và cấu trúc phía sau nó. Ví dụ, đi kèm danh từ, đại từ, wh-word, mệnh đề "that" hay giới từ "with" sẽ cho ra những nghĩa hoàn toàn khác nhau. Các phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết make out là gì theo từng nhóm nghĩa này.

Make out đọc như thế nào?
Make out được phát âm là /meɪk aʊt/. Âm "make" chứa nguyên âm đôi /eɪ/ (nghe gần giống "mây" trong tiếng Việt nhưng không hoàn toàn tương đương), kết thúc bằng phụ âm /k/ rõ ràng. Âm "out" chứa nguyên âm đôi /aʊ/, đọc gần giống "ao" nhưng kéo dài và kết thúc bằng /t/.
Khi nói tự nhiên, người bản ngữ thường nối âm /k/ cuối của "make" với âm /aʊ/ đầu của "out", khiến cụm từ nghe liền mạch như một từ. Người học nên luyện nghe phát âm trực tiếp từ các từ điển uy tín như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner's Dictionaries để bắt đúng ngữ điệu tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào cách phiên âm Việt hóa vốn dễ gây sai lệch âm.
Các nghĩa và cách dùng make out trong tiếng Anh
Phần này giải thích make out là gì theo từng nhóm nghĩa dựa trên cấu trúc ngữ pháp của từ, kèm công thức và ví dụ minh họa để người học dễ nhận diện khi gặp trong bài đọc hoặc hội thoại.
Make out something/somebody
Công thức: S + make out + something/somebody, hoặc S + make + something/somebody + out.
Nghĩa: nhìn, nghe hoặc nhận ra khó khăn.
Nhóm nghĩa này dùng khi thông tin, hình ảnh hoặc âm thanh không rõ ràng. Chẳng hạn không đọc được chữ viết, nhìn không rõ trong bóng tối, không nghe rõ vì tiếng ồn, hoặc khó nhận ra một người từ xa.
Ví dụ:
"I couldn't make out his handwriting." (Tôi không thể đọc rõ được chữ viết tay của anh ấy.)
"She could barely make him out in the crowd." (Cô ấy khó lòng nhận ra anh ấy giữa đám đông.)
Lưu ý với đại từ: phải viết make it out, make him out; không nói make out it hoặc make out him.
Make out + wh-word
Công thức: S + make out + what/who/why/how... + mệnh đề.
Nghĩa: hiểu hoặc nhận biết điều gì.
Cấu trúc này dùng khi người nói khó hiểu một thông tin, lý do hoặc hành vi nào đó.
Ví dụ:
"I can't make out why he left." (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi.)
"She couldn't make out what they were discussing." (Cô ấy không hiểu họ đang bàn về chuyện gì.)
Nhóm nghĩa này có vùng giao thoa với understand, figure out và decipher.
Make somebody out
Nghĩa: hiểu tính cách hoặc ý định của ai đó.
Cấu trúc này dùng khi một người khó đoán hoặc khó hiểu về tính cách, suy nghĩ.
Ví dụ: "I can't make him out." (Tôi không thể hiểu được con người anh ấy.)
Người học cần đặc biệt lưu ý không nhầm cấu trúc này với make out with him, vốn mang nghĩa hoàn toàn khác.
Make out document, check hoặc form
Nghĩa: viết hoặc điền giấy tờ.
Nhóm nghĩa này chỉ việc hoàn thành một loại giấy tờ bằng cách cung cấp thông tin cần thiết, thường gặp trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc hành chính. Các collocation phổ biến: a check, a cheque, a form (đứng sau make out).
Ví dụ: "Please make out the cheque to Woodward Ltd." (Vui lòng viết séc theo tên Woodward Ltd.)
Make out that
Công thức: S + make out (that) + mệnh đề.
Nghĩa: làm ra vẻ hoặc giả vờ. Cấu trúc này khiến người khác tin rằng điều gì đó là thật, hoặc tỏ ra như thể điều đó là thật dù thực tế có thể không đúng.
Ví dụ: "He made out that he knew nothing about it." (Anh ta ra vẻ như không biết gì về chuyện đó.)
Make somebody/something out to be
Công thức: S + make + somebody/something + out to be + noun/adjective.
Nghĩa: miêu tả hoặc thể hiện một người hay sự việc theo một cách nhất định, đôi khi không phản ánh đúng thực tế.
Ví dụ: "The report made the situation out to be worse than it was." (Bản báo cáo mô tả tình hình tồi tệ hơn thực tế.)
Make out well hoặc fine
Công thức: How + be + somebody + making out? hoặc make out + well/fine/badly.
Nghĩa: xoay xở, tiến triển trong tình huống.
Đây là cách dùng mang sắc thái informal, phổ biến trong hội thoại đời sống.
Ví dụ:
"How is she making out in her new job?" (Cô ấy xoay xở thế nào ở công việc mới?)
"They made out fine." (Họ xoay xở khá ổn.)
Make out with somebody
Công thức: S + make out with + somebody.
Nghĩa: hôn và tiếp xúc thân mật.
Đây là cách dùng informal, mang nghĩa hôn và có cử chỉ thân mật với ai đó.
Ví dụ: "They were making out at the party." (Họ đang hôn nhau tại bữa tiệc.)
Cần phân biệt rõ: make him out (hiểu/nhận ra anh ấy) khác hoàn toàn với make out with him (hôn và thân mật với anh ấy)
Quy tắc vị trí tân ngữ với make out
Make out là một cụm động từ có thể tách rời (separable phrasal verb) ở một số nghĩa, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa "make" và "out" hoặc sau "out" tùy loại tân ngữ.
Khi tân ngữ là danh từ, cả hai vị trí đều đúng. Khi tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải tách. Chi tiết và ví dụ được trình bày rõ trong bảng sau đây.
Riêng cấu trúc make out with somebody không áp dụng quy tắc tách tân ngữ như trên, vì "with somebody" là một thành phần cố định gắn liền với cụm động từ này, không phải tân ngữ trực tiếp.

Đồng nghĩa với make out là gì?
Make out không có một từ đồng nghĩa chung áp dụng cho tất cả các nghĩa; mỗi nhóm nghĩa sẽ có những từ gần nghĩa riêng.
Khi make out mang nghĩa nhìn hoặc nhận ra: discern, recognize, distinguish, perceive.
Khi make out mang nghĩa hiểu: understand, comprehend, grasp, figure out, decipher.
Khi make out mang nghĩa giả vờ: pretend, make believe, act as if.
Khi make out mang nghĩa xoay xở hoặc tiến triển: manage, cope, get along, get by.
Khi make out mang nghĩa viết hoặc điền giấy tờ: fill in, fill out, complete, write.
Khi make out with somebody liên quan đến hành động hôn: kiss, kiss passionately.
Xem thêm: Phrasal Verb Make | Những cụm động từ thông dụng nhất.
Phân biệt make out với figure out, find out và make up
Các cụm từ này đều có thể liên quan đến việc hiểu hoặc tạo ra thông tin, nhưng khác nhau về quá trình nhận thức, nguồn thông tin và cấu trúc sử dụng.
Make out và figure out
Make out có thể mang nghĩa hiểu hoặc nhận ra thứ gì đó khó thấy, khó nghe hoặc khó hiểu, thường gắn với giới hạn về giác quan hoặc thông tin mơ hồ. Figure out thì nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, phân tích để hiểu ra hoặc tìm ra câu trả lời.
Make out và find out
Find out thường mang nghĩa phát hiện hoặc biết được một thông tin mới, trong khi make out nhấn mạnh việc nhận ra, nghe, nhìn hoặc hiểu một điều vốn không rõ ràng. Ví dụ: "I found out that she had moved to Hanoi." (biết được thông tin) so với "I couldn't read her address on the letter." (không đọc rõ được).
Make out và make up
Make up mang nhiều nghĩa khác như tạo ra, bịa ra một câu chuyện, làm hòa hoặc trang điểm, tùy theo cấu trúc đi kèm. Hai cụm này có hệ nghĩa hoàn toàn khác nhau và không nên thay thế trực tiếp cho nhau. Cần đặc biệt phân biệt: make out that... (làm ra vẻ) khác với make up a story (bịa ra một câu chuyện).
Make out và understand
Understand là từ có phạm vi sử dụng rất rộng, dùng được trong hầu hết ngữ cảnh liên quan đến nhận thức. Trong khi đó, make out thường hàm ý có khó khăn trong việc nhìn, nghe hoặc hiểu ở một số cấu trúc nhất định, mang sắc thái hẹp hơn. Ví dụ: "I don't understand this rule." (không hiểu quy tắc nói chung) so với "I can't make out what this rule means." (khó hiểu vì cách diễn đạt mơ hồ).
Phân biệt make somebody out và make out with somebody
Đây là cặp cấu trúc dễ gây nhầm lẫn nhất vì chỉ khác nhau ở giới từ "with" nhưng nghĩa lại thay đổi hoàn toàn.
Make somebody out mang nghĩa nhìn hoặc nhận ra một người trong điều kiện khó khăn, hoặc hiểu được tính cách và ý định của người đó. Make out with somebody mang nghĩa hôn hoặc có tiếp xúc thân mật với người đó.
Ví dụ đối chiếu: "I couldn't make him out in the darkness." (Tôi không thể nhìn rõ anh ấy trong bóng tối.) so với "She was making out with him." (Cô ấy đang hôn và có cử chỉ thân mật với anh ấy.).
Xem thêm: 6 collocation với make phổ biến và các bài tập đi kèm có đáp án.
Các cấu trúc thường gặp với make out
Cấu trúc | Nghĩa |
can't/couldn't ___ + noun | không thể nhìn/nghe/hiểu rõ |
barely/hardly ___ | chỉ vừa đủ/hầu như không nhận ra |
___ what/why... | nghe hoặc hiểu điều gì |
make somebody out | hiểu hoặc nhận ra ai |
___ that... | làm ra vẻ rằng |
make somebody out to be... | thể hiện ai đó như thể |
___ a check/form | viết séc, điền biểu mẫu |
___ well/badly | xoay xở thuận lợi hoặc không |
___ with somebody | hôn và tiếp xúc thân mật |
(Dấu "___" thay cho make out ở các dòng trên.)
Đặt câu với từ make out
Các ví dụ dưới đây được chia theo từng nhóm nghĩa để người học nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng của make out.
Câu với make out mang nghĩa nhìn, nghe hoặc nhận ra
I can't make out the words on this old letter. (Tôi không đọc rõ được chữ trên lá thư cũ này.)
We could just make out the mountains through the mist. (Chúng tôi chỉ vừa đủ nhìn thấy dãy núi qua làn sương.)
Câu với make out mang nghĩa hiểu
I can't make out what this diagram is showing. (Tôi không hiểu sơ đồ này đang thể hiện điều gì.)
Câu với make out mang nghĩa giả vờ hoặc thể hiện
She made out that everything was fine. (Cô ấy ra vẻ như mọi thứ đều ổn.)
Câu với make out mang nghĩa điền giấy tờ hoặc xoay xở
Could you make out a check for the deposit? (Bạn có thể viết séc để đặt cọc không?)
Câu với make out with somebody
They were making out in the corner of the room. (Họ đang hôn nhau ở góc phòng.)
Bài tập vận dụng
Các bài tập sau giúp củng cố nghĩa, cấu trúc, vị trí tân ngữ và cách phân biệt make out với những cụm động từ gần nghĩa.
Bài 1: Xác định nghĩa của make out
Xác định make out trong mỗi câu sau mang nghĩa: (a) nhìn/nghe/nhận ra, (b) hiểu, (c) điền giấy tờ, (d) giả vờ, (e) xoay xở, hay (f) hôn thân mật.
I couldn't make out the number plate of the car.
She made out that she hadn't seen the message.
Could you make out a receipt for this payment?
How are the twins making out at university?
The couple were making out on the sofa when the lights came on.
Bài 2: Chọn cấu trúc phù hợp
Điền cấu trúc phù hợp (chọn trong số: something out / out that / somebody out to be / out with somebody / out well — tất cả đều đi sau make).
He always tries to ___ smarter than he really is.
It was too dark to ___ the license plate.
I heard they were ___ at the bus stop.
She tends to ___ she's too busy to help.
Bài 3: Sắp xếp vị trí tân ngữ
Chọn câu đúng giữa hai lựa chọn.
a) I couldn't make out it. b) I couldn't make it out.
a) She could make him out. b) She could make out him.
a) He made her out. b) He made out her.
Bài 4: Phân biệt make out, figure out, find out và make up
Điền từ phù hợp (make out / figure out / find out / make up) vào chỗ trống.
I finally ___ how to fix the printer after an hour of trying.
She ___ that her flight had been cancelled this morning.
He tends to ___ stories to impress people.
I couldn't ___ what was written on the faded sign.
Đáp án và giải thích
Bài 1: 1-a, 2-d, 3-c, 4-e, 5-f.
Bài 2: 1. make himself out to be, 2. make out, 3. making out with somebody, 4. making out that.
Bài 3: 1-b, 2-a, 3-a. Các câu có đại từ (it, him, her) luôn bắt buộc tách tân ngữ.
Bài 4: 1. figured out (nhấn mạnh quá trình suy nghĩ), 2. found out (phát hiện thông tin mới), 3. make up (bịa chuyện), 4. make out (không đọc rõ vì mờ).
Kết luận
Tóm lại, make out là một cụm động từ (phrasal verb) đa nghĩa và việc hiểu đúng phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc đi kèm phía sau. Các nhóm nghĩa chính gồm: nhìn/nghe/hiểu một điều gì đó khó khăn, viết hoặc điền giấy tờ, làm ra vẻ hay giả vờ, xoay xở trong một tình huống, và hôn thân mật (khi đi với "with somebody"). Người học nên nhận diện nghĩa của make out qua từ đứng ngay sau cụm, thay vì cố nhớ máy móc một nghĩa duy nhất, đồng thời luyện tập thường xuyên để sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn viết.
Bên cạnh đó, tham gia các khóa học chuyên sâu về IELTS, PTE, SAT,… tại ZIM sẽ giúp người học có thêm nhiều vốn kiến thức về từ vựng, nắm vững ngữ pháp, cải thiện phát âm, kỹ năng nghe hiệu quả.
Nguồn tham khảo
“make out.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english-vietnamese/make-out. Accessed 20 August 2026.

Bình luận - Hỏi đáp