Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 1
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 1
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả số liệu và phân tích xu hướng.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Quy mô bình quân (An toàn) hoặc Xuất phát điểm (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Sự thay đổi về số lượng sinh viên đăng ký 5 môn học trong năm 2005, 2010, và 2015, cùng với tỷ lệ phần trăm thay đổi trong giai đoạn này. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The table compares the number of students choosing five different subjects in 2005, 2010, and 2015, and also shows the percentage change over the ten-year period. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: The number of students (số lượng sinh viên), Percentage (phần trăm)
Thông tin tổng quan: Who (students) - What (the number of students choosing five different subjects and the percentage change) - When (2005, 2010, and 2015) - Where (not specified).
Câu hỏi kích hoạt:
Môn học nào có nhiều sinh viên đăng ký nhất mỗi năm? (gợi ý: information technology) | → ………………………………………………………………………………………. |
Môn học nào sinh viên ít quan tâm nhất mỗi năm? (gợi ý: history) | → ………………………………………………………………………………………. |
Môn học nào có tốc độ tăng trưởng sinh viên đăng ký mạnh nhất sau 10 năm? (gợi ý: business studies) | → ………………………………………………………………………………………. |
Môn học nào có mức tăng trưởng số lượng đăng ký thấp nhất sau 10 năm? (gợi ý: history) | → ………………………………………………………………………………………. |
Xu hướng chung về số lượng sinh viên đăng ký các môn học qua các năm là gì? (gợi ý: tăng) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The table compares the number of students choosing five different subjects in 2005, 2010, and 2015, and also shows the percentage change over the ten-year period.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: So sánh dựa trên số lượng sinh viên trung bình của mỗi môn học, từ đó xác định tỷ lệ thay đổi trong giai đoạn 2005–2015.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ sự khác biệt về quy mô và tốc độ tăng trưởng giữa các môn học, dựa trên sự phân nhóm theo số liệu cao/thấp ban đầu.
1. Xu hướng chủ đạo
Số lượng sinh viên đăng ký các môn học đều tăng, ngoại trừ lịch sử (history).
2. Điểm cao nhất
Số lượng đăng ký: Công nghệ thông tin (IT) (410, 550, 620 sinh viên).
Tỷ lệ tăng trưởng: Nghiên cứu kinh doanh (business studies) (105%)
3. Điểm thấp nhất
Số lượng đăng ký: Lịch sử (90, 70, 70 sinh viên)
Tỷ lệ tăng trưởng: Lịch sử (-22%)
4. Mức độ chênh lệch:
Số sinh viên lựa chọn học Công nghệ thông tin luôn cao ở mức áp đảo, luôn gần bằng tổng gộp của các môn học khác. Khoảng cách về số lượng giữa môn này và các môn còn lại ngày càng được nới rộng theo thời gian (đặc biệt so với môn đứng thứ hai).
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo quy mô bình quân | Đoạn thân bài 1: Information Technology, Spanish, Business studies Đặc điểm chung: Đây là nhóm ngành học có số lượng sinh viên bình quân các năm đông nhất, vượt xa hai ngành học còn lại.
Đoạn thân bài 2: History, Fashion studies Đặc điểm chung: Đây là nhóm môn học có số lượng sinh viên tham gia rất thấp.
Điểm nổi bật là mặc dù số liệu ban đầu giống nhau, nhưng hai môn học ghi nhận hai xu hướng trái ngược nhau. | Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo xuất phát điểm | Đoạn thân bài 1: Information Technology, Spanish Đặc điểm chung: Đây là nhóm môn học có số lượng sinh viên cao ngay từ ban đầu. Điểm khác biệt: Được thể hiện qua tỷ lệ tăng trưởng sau 10 năm:
Đoạn thân bài 2: History, Fashion studies, Business studies Đặc điểm chung: Đây là nhóm có xuất phát điểm khoảng 90–100 sinh viên, thấp hơn nhiều so với hai môn học còn lại. Điểm khác biệt:
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: IT → Spanish → Business Studies (Lý do: IT là hạng mục dẫn đầu; Spanish có số liệu ban đầu cao hơn Business Studies nhưng sau đó bị vượt qua, qua đó làm nổi bật sự tăng trưởng của Business Studies.) Topic sentence: IT dẫn đầu năm 2005, theo sau đó là môn tiếng Tây Ban Nha và nghiên cứu kinh doanh (có kèm số liệu) Detail 1: Mô tả nhanh 2 lần tăng của IT (550 năm 2010, lên tiếp 620 năm 2015) và chốt hạ bằng tỷ lệ tăng trưởng (51%). Detail 2: Mô tả sự dao động nhẹ (kèm số liệu cụ thể từng năm) của môn tiếng Tây Ban Nha. Detail 3: Đưa ra tỷ lệ tăng trưởng thấp (5%) và giải thích (do mức tăng rất ít). Detail 4: Làm rõ nghiên cứu kinh doanh qua 2 thời điểm: ban đầu (xếp sau môn tiếng Tây Ban Nha), năm 2015 (vượt lên trên môn tiếng Tây Ban Nha, kèm số liệu cuối và tỷ lệ tăng trưởng) |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Fashion studies → History (Lý do: Fashion studies được phân tích trước vì có số liệu cao hơn và giúp làm bật sự sụt giảm của History) Topic sentence: Số lượng sinh viên lựa chọn hai môn học này duy trì ở mức thấp trong toàn giai đoạn. Detail 1: Ghi nhận điểm xuất phát giống nhau của hai môn học (90 sinh viên). Tiếp nối bằng xu hướng tăng của nghiên cứu thời trang (100 lên 120), kèm tỷ lệ tăng cụ thể (33%) Detail 2: Mô tả xu hướng giảm của Lịch sử: tỷ lệ giảm (-22%) và số liệu cuối (70 sinh viên). |
Bài mẫu tương ứng
The table shows the number of students choosing five subjects from 2005 to 2015, along with their growth rates.
Overall, the number of students per subject increased except for history. IT consistently recorded the highest number of students throughout the years, but it was business studies that showed the highest growth rate by 2015. In contrast, history displayed the lowest figures for both criteria.
In 2005, IT led with 410 students, followed by Spanish and Business Studies, with 210 and 110 students, respectively. Over the next decade, the figure for IT increased further to 550 in 2010 and 620 in 2015, representing a 51% increase. Meanwhile, the number of students who chose Spanish dipped slightly to 200 in 2010 before rising to 220 by 2015. With an incremental increase, this subject recorded only 5% growth overall. Business studies, although initially lagging behind Spanish, overtook it by 2015, ending with a higher figure of 225 students and the biggest growth rate of 105%.
By comparison, the number of students choosing history and fashion studies remained relatively low throughout the years. Both started with 90 students; however, fashion studies recorded increasing figures, from 100 in 2010 to 120 in 2015, which could be translated into an increase of 33%. Meanwhile, history was the only category to display a decreasing trend, declining by 22% and reaching only 70 students by the end of the period.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The table shows + [Nội dung paraphrase] Overall, [Tổng quan xu hướng tăng–giảm] + [Tổng quan hạng mục cao nhất và thấp nhất dạng ở hai tiêu chí] | |
Miêu tả đặc điểm | By [năm], S1 + had fallen behind + S2 The number of students choosing + [nhóm môn học] + remained relatively low throughout the years | |
So sánh số liệu | In 2005, S1 + led with + [số liệu], followed by + S2 and S3, with + [các số liệu tương ứng] S + increased further to + [số liệu, năm], representing a + [% thay đổi] increase S + dipped slightly to + [số liệu, năm] + before + rising to + [số liệu, năm] S1 + overtook + S2 + [by year], ending with + [số liệu] + and + the growth rate of + [% thay đổi] S + recorded increasing figures, from [số liệu, năm] to [số liệu, năm] + [% thay đổi] S + was the only category to display a decreasing trend, declining by + [% thay đổi], reaching + [số liệu cuối] | |
Công cụ liên kết | In contrast,... → Dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai đối tượng Over the next decade,... → Dùng để nối tiếp phân tích về mặt thời gian Meanwhile,... → Dùng để phân tích một đối tượng khác trong cùng 1 giai đoạn đã đề cập trước đó By comparison,... → Dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng However,... → Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ so với thông tin trước đó |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Along with | Cùng với, đi kèm với | preposition | IT excelled in terms of student numbers, along with its strongest increase of 210 students by 2015. (IT nổi bật về số lượng học sinh, đồng thời ghi nhận mức tăng mạnh nhất, thêm 210 học sinh vào năm 2015.) |
Per subject | Theo từng môn học | prepositional phrase | In the smaller-figure group, there were around 70–100 registrations per subject on average. (Trong nhóm có số liệu thấp hơn, mỗi môn có trung bình khoảng 70–100 lượt đăng ký.) |
Growth rate | Tỷ lệ tăng trưởng | np | The growth rate was highest for business studies, at 105%, while the lowest was recorded for history, at -22%. (Tỷ lệ tăng trưởng cao nhất thuộc về nghiên cứu kinh doanh, ở mức 105%, trong khi mức thấp nhất được ghi nhận ở Lịch sử, ở mức -22%.) |
Criteria | Tiêu chí | n | Considering the growth criteria, business studies outperformed others with 105%, doubling that of IT and over three times that of fashion studies. (Xét về tăng trưởng, nghiên cứu kinh doanh vượt trội so với các môn khác với mức tăng 105%, hơn gấp đôi IT và gấp hơn ba lần Nghiên cứu thời trang.) |
Followed by | Tiếp theo là | prepositional phrase | Business studies recorded the highest growth rate of 105%, followed by IT with 51% and fashion studies with 33%. (Nghiên cứu kinh doanh ghi nhận tỷ lệ tăng trưởng cao nhất, ở mức 105%, tiếp theo là IT với 51% và Nghiên cứu thời trang với 33%.) |
Further to | Tiếp tục đến | adv phrase | The figure for fashion studies increased from 90 to 100 and further to 120 by 2015, showing accelerated growth in the later period, whereas business studies was more attractive during the initial period. (Số lượng nghiên cứu thời trang tăng từ 90 lên 100 và tiếp tục lên 120 vào năm 2015, cho thấy mức tăng trưởng được đẩy nhanh trong giai đoạn sau, trong khi nghiên cứu kinh doanh thu hút nhiều học sinh hơn trong giai đoạn đầu.) |
Dipped slightly | Giảm nhẹ | vp | The figure for history dipped slightly from 90 to 70; however, its relatively low starting figure magnified the resulting growth rate to -22%. (Số lượng của Lịch sử giảm nhẹ từ 90 xuống 70; tuy nhiên, số liệu ban đầu tương đối thấp khiến tỷ lệ tăng trưởng tương ứng đạt -22%.) |
Incremental increase | Sự tăng trưởng nhỏ, không đáng kể | np | An incremental increase of 10 students, from 210 to 220, corresponded to one of the smallest growth rates, at just 5%. (Một mức tăng nhẹ 10 sinh viên, từ 210 lên 220, tương ứng với một trong những tỷ lệ tăng trưởng thấp nhất, chỉ ở mức 5%.) |
Relatively low | Tương đối thấp | adj phrase | Registrations in business studies were relatively low at the beginning, at 110; however, the subject bounced back with the second-strongest increase of 115 students. (Số lượt đăng ký Nghiên cứu kinh doanh tương đối thấp ở thời điểm đầu, ở mức 110; tuy nhiên, môn này đã vươn lên với mức tăng mạnh thứ hai, thêm 115 học sinh.) |
Increasing figures | Các số liệu tăng | np | Despite recording increasing figures, fashion studies still lagged behind with its low level of registrations. (Mặc dù ghi nhận các số liệu tăng, nghiên cứu thời trang vẫn đứng sau xét về số lượng đăng ký tương đối thấp.) |
A decreasing trend | Xu hướng giảm | np | Spanish showed a decreasing trend initially, falling from 210 to 200 before recovering to 220 by 2015. (Tiếng Tây Ban Nha ban đầu cho thấy xu hướng giảm, từ 210 xuống 200 trước khi phục hồi lên 220 vào năm 2015.) |
Far behind | Thấp hơn nhiều | adv phrase | History consistently trailed far behind the other subjects in terms of annual enrolment. (Lịch sử liên tục đứng cách khá xa các môn còn lại về số lượng đăng ký hằng năm.) |
Little growth | Mức tăng trưởng thấp | np | Although recording little growth, at just 5% over the 10-year period, Spanish still attracted around 200–220 students each year. (Mặc dù chỉ ghi nhận mức tăng trưởng nhỏ, ở mức 5% trong 10 năm, tiếng Tây Ban Nha vẫn thu hút khoảng 200–220 học sinh mỗi năm.) |
A negative figure | Số liệu âm | np | History recorded a negative figure of 22%, equivalent to a decrease of 20 students by 2015. (Lịch sử ghi nhận mức tăng trưởng âm 22%, tương đương với việc giảm 20 học sinh vào năm 2015.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Làm nổi bật sự khác biệt giữa quy mô và mức tăng trưởng của những hạng mục cùng nhóm với nhau.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu theo cấu trúc chuẩn của một bài báo cáo phân tích. Trong trường hợp không có mối quan hệ rõ ràng giữa độ lớn trung bình của dữ liệu và quy mô tăng trưởng, bài phân tích đánh giá các đối tượng theo điểm xuất phát của chúng. Lúc này, quy mô tăng trưởng là công cụ then chốt để tạo sự tương phản giữa các đối tượng cùng hạng mục.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: IT → Spanish Topic sentence: Đây là những môn học cốt lõi với số lượng sinh viên đăng ký luôn duy trì ở mức cao. Detail 1: Kết nối 3 khía cạnh: số liệu ban đầu (410 sinh viên), mức tăng trưởng (51%), số lượng đăng ký gia tăng (210 sinh viên) của IT. Detail 2: Đưa ra đánh giá theo vị thế (luôn dẫn đầu) và sự chênh lệch với tổng số đăng ký của các môn còn lại (ngày càng hẹp dần). Detail 3: Giới thiệu xu hướng ổn định của ngôn ngữ học. Detail 4: Đưa ra dẫn chứng cho xu hướng này: số liệu dao động, mức tăng thấp (5%). Detail 5: Nêu kết quả sau cùng của xu hướng: khiến môn học tiếng Tây Ban Nha tụt về phía sau so với môn học kinh doanh. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Business studies → Fashion studies → History Topic sentence: Cả ba đều có điểm xuất phát gần ngang nhau (khoảng 90–110 sinh viên) nhưng xu hướng thay đổi khác nhau. Detail 1: “Nghiên cứu kinh doanh là một học đầy triển vọng” - dẫn chứng qua 3 khía cạnh: số liệu cuối (225 sinh viên), tăng trưởng mạnh nhất (105%) và mức tăng (115 sinh viên). Detail 2: Mô tả lựa chọn thời trang theo 3 khía cạnh: số liệu cuối (120 sinh viên), tăng trưởng (33%) và xếp hạng sau cùng (hạng 4). Detail 3: Nhận xét nhanh về xu hướng đăng ký lịch sử (giảm) thông qua 3 khía cạnh: số liệu cuối (70 sinh viên), tăng trưởng (-22%) và mức giảm (20 sinh viên) |
Bài mẫu tương ứng
The table presents student registrations in five subjects, including information technology (IT), Spanish, history, fashion studies, and business studies between 2005 and 2015, along with their growth rates.
Overall, academic participation increased, except for history, which showed the opposite trend. IT remained the trendiest discipline throughout the period, while business studies emerged as the strongest performer in terms of growth. In contrast, history was the least popular subject, experiencing a notable decline in enrolment.
Regarding the core subjects, IT and Spanish retained high student participation in all years. IT initially registered 410 students, which was later propelled by an explosive growth rate of 51%, or an increase of 210 registrations. As a result, not only did IT successfully consolidate its leading position, but it also narrowed the gap between its enrolment and the combined figures for the remaining subjects by 2015. The language subject, however, exhibited a pattern of stability. Its figures fluctuated slightly between 200 and 220, which corresponded to a mere 5% increase overall. This sign of saturation ultimately caused the subject to fall behind its economic counterpart.
Turning to history, fashion studies, and business studies, they shared a similar starting base of 90–110 but exhibited different trajectories. The business field proved to be a rising star in the curriculum, receiving 225 registrations in 2015, while representing the strongest growth (105%), equivalent to a gain of 115 registrations. By comparison, the number of those showing fashion preferences grew by a third, reaching 120 students by 2015 and ranking fourth overall. In contrast, history lost appeal among learners. This subject experienced a negative growth rate of 22%, or a decline of 20 registrations to 70 by the end of the survey.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Nhóm số liệu lớn nhất | IT consistently dominated the list, with 410 students in 2005, 550 in 2010, and 610 in 2015. | With a gain of 210 enrolments from 410, equivalent to a massive growth rate of 51%, IT not only consolidated its leading position, but also narrowed the gap with other subjects. |
Nhóm tăng trưởng mạnh | The number of registrations in business studies, IT, and fashion studies increased the most, by 105%, 51%, and 33%, respectively. | The business field proved to be a rising star with the strongest growth rate of 105%, followed by IT with an explosive increase of 51% and fashion studies, whose figure grew by a third. |
Nhóm số liệu nhỏ nhất | Both the number of students choosing history and its growth rate were the lowest. | History not only experienced a negative growth rate of 22%, but its enrolments each year were the lowest, decreasing from 90 in 2005 to 70 by 2015. |
Sự thay đổi thứ hạng | The figure for Spanish increased by only 5%, ending at 220 registrations, 5 below that of business studies. | With a modest overall growth of 5%, compared with the most explosive growth of 105%, Spanish eventually fell behind Business Studies in terms of enrolment, at 220 and 225, respectively. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Academic participation | Sự tham gia/lựa chọn môn học | np | IT showed its appeal with the highest level of academic participation in all three years. (IT cho thấy sức hút khi có mức độ tham gia học tập cao nhất trong cả ba năm.) |
Opposite trend | Xu hướng ngược lại | np | While other subjects consistently recorded increasing enrolment, History showed the opposite trend, while Spanish experienced a minor fluctuation. (Trong khi các môn khác liên tục ghi nhận số lượng đăng ký tăng, lịch sử cho thấy xu hướng ngược lại, còn Spanish có sự biến động nhẹ.) |
Trendiest discipline | Môn học/lĩnh vực được ưa chuộng nhất | np | Spanish was initially the second-trendiest discipline before being successively overtaken by business studies in 2010 and 2015. (Spanish ban đầu là môn được lựa chọn phổ biến thứ hai trước khi lần lượt bị Business Studies vượt qua vào năm 2010 và 2015.) |
Strongest performer | Đối tượng có mức tăng trưởng nổi bật nhất | np | Despite its initial low standing, business studies emerged as the strongest performer, ending the period in second place with a 105% increase. (Mặc dù có vị thế thấp ban đầu, nghiên cứu kinh doanh nổi lên là môn có mức tăng trưởng nổi bật nhất, kết thúc giai đoạn ở vị trí thứ hai với mức tăng 105%.) |
Core subjects | Các môn học chính | np | IT and Spanish were categorized as core subjects, as both recorded higher student enrolment and showed consistency. (IT và tiếng Tây Ban Nha được xếp vào nhóm môn học chính, vì cả hai đều ghi nhận số lượng học sinh đăng ký cao hơn và cho thấy sự ổn định.) |
Retained | Duy trì, giữ vững | v | History retained its lowest position on the list, with 70 students by 2015, which was roughly one-ninth compared to that of IT. (Lịch sử duy trì vị trí thấp nhất trong danh sách, với 70 học sinh vào năm 2015, tương đương khoảng một phần chín số liệu của IT.) |
Explosive growth rate | Tốc độ tăng trưởng bùng nổ | np | Although business studies experienced the most explosive growth rate of 105%, more than double that of IT, its absolute growth figure was only half that of IT. (Mặc dù Nghiên cứu kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất, ở mức 105%, cao hơn gấp đôi IT, mức tăng tuyệt đối của môn này chỉ bằng một nửa IT.) |
Leading position | Vị trí dẫn đầu | np | Contrary to the popular expectation that subject preferences vary according to economic demand, IT still consolidated its leading position, outnumbering the other subjects in terms of registrations. (Trái với quan điểm phổ biến rằng lựa chọn môn học thay đổi theo nhu cầu kinh tế, IT vẫn củng cố vị trí dẫn đầu, vượt qua các môn học khác về số lượng đăng ký.) |
Narrowed the gap | Thu hẹp khoảng cách | vp | In 2005, IT led with 420 students, 90 registrations behind the combined figure for the other subjects; by 2015, however, it had successfully narrowed the gap to only 15. (Năm 2005, IT dẫn đầu với 420 học sinh, thấp hơn 90 lượt đăng ký so với tổng số của các môn còn lại; tuy nhiên, đến năm 2015, môn này đã thành công thu hẹp khoảng cách xuống chỉ còn 15.) |
Stability | Sự ổn định | n | Despite trending upward by 2015, Spanish showed more stability than actual growth, having declined once in 2010 from 210 to 200 students. (Mặc dù có xu hướng tăng vào năm 2015, tiếng Tây Ban Nha thể hiện sự ổn định nhiều hơn là tăng trưởng thực tế, khi từng giảm từ 210 xuống 200 học sinh vào năm 2010.) |
Corresponded to | Tương ứng với | vp | The figure for fashion studies grew from 90 in 2005 to 120 in 2015, which corresponded to a growth rate of 33%. (Số lượng học sinh đăng ký nghiên cứu thời trang tăng từ 90 vào năm 2005 lên 120 vào năm 2015, tương ứng với mức tăng trưởng 33%.) |
Starting base | Mức/số liệu ban đầu | np | History and fashion studies shared a starting base of 90, which was 10 registrations fewer than that of Business Studies. (Lịch sử và nghiên cứu thời trang có cùng mức xuất phát là 90, thấp hơn 10 lượt đăng ký so với nghiên cứu kinh doanh.) |
A rising star | Đối tượng đầy triển vọng | np | Business studies was regarded as a rising star, with the most explosive surge of 105%, more than three times that of fashion studies, which shared a similar starting point. (Tỷ lệ tăng trưởng không tương đương với mức tăng thực tế về số lượt đăng ký, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của số liệu ban đầu.) |
Equivalent to | Tương đương với | adj phrase | The growth rate was not equivalent to the actual increase in registrations, highlighting the significance of the initial figures. (Tỷ lệ tăng trưởng không tương đương với mức tăng thực tế về số lượt đăng ký, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của số liệu ban đầu.) |
Fashion preferences | Ưa thích đối với thời trang | np | Fashion preferences rose by 33%, recording the final figure of 120 enrolments. (Sự lựa chọn nghiên cứu thời trang tăng 33%, với số lượng đăng ký cuối kỳ đạt 120.) |
Lost appeal | Mất đi sức hấp dẫn | vp | History lost its appeal by 2010, after which it remained at 70 registrations. (Lịch sử mất dần sức hút vào năm 2010, sau đó duy trì ở mức 70 lượt đăng ký.) |
Negative growth rate | Tỷ lệ tăng trưởng âm (<0) | np | History was the only subject to experience a negative growth rate of 22%, which was relatively close to the positive increase of 33% recorded by its fashion counterpart. (Lịch sử là môn duy nhất ghi nhận mức tăng trưởng âm 22%, tương đối gần với mức tăng dương 33% của nghiên cứu thời trang.) |
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Core subjects | Explosive growth rate | Negative growth rate |
Những môn học chính/cốt lõi | Tốc độ tăng trưởng bùng nổ | Tỷ lệ tăng trưởng âm (<0) |
A rising star | Academic participation | Starting base |
Đối tượng đầy triển vọng | Sự tham gia/lựa chọn môn học | Mức/số liệu ban đầu |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
Mathematics and science are often regarded as __________ because they provide essential knowledge for students’ academic development.
With its innovative products and rapidly expanding customer base, the start-up has emerged as __________ in the technology market.
The company had a __________ last year, as fewer people bought its products and the number of sales fell compared with the previous year.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (starting base) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Khi so sánh 5 môn học về quy mô đăng ký và tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2005–2015, có thể thấy không tồn tại mối tương quan rõ ràng giữa hai tiêu chí. Tiếng Tây Ban Nha có quy mô trung bình nhưng tăng trưởng thấp, trong khi IT có quy mô cao nhất nhưng vẫn đạt tỷ lệ tăng trưởng đứng thứ hai. Tương tự, các môn có điểm xuất phát thấp cũng có xu hướng tăng trưởng phân hóa, khiến mối quan hệ giữa quy mô và tăng trưởng khó xác định rõ ràng. Câu tiếng Việt: “Số liệu ban đầu được sử dụng làm tiêu chí phân loại các môn học, trong khi tốc độ tăng trưởng được dùng để làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng.” | …………………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence): S1 + V2, but it was + N + that + V2… → Dùng để nhấn mạnh một đối tượng/người/vật nào đó trong câu, thường để tạo sự tương phản hoặc làm nổi bật một đặc điểm. | Cấu trúc tương liên với “not only… but also…”: Dạng chính: S + not only + V1 + but also + V2 Đảo ngữ: Not only + auxiliary/modal/be + S + V, but S + also + V → Dùng để nhấn mạnh rằng hai đặc điểm/hành động cùng xảy ra. |
Ví dụ trong bài viết: IT consistently recorded the highest number of students throughout the years, but it was business studies that showed the highest growth rate by 2015. | Ví dụ trong bài viết: Not only did IT successfully consolidate its leading position, but it also narrowed the gap between its enrolment and the combined figures for the remaining subjects by 2015. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: Business studies displayed the highest growth rate and the strongest increase in students’ applications. Vấn đề: Đánh giá đối tượng chưa chính xác. Business studies ghi nhận tỷ lệ tăng trưởng cao nhất (105%); tuy nhiên, xét về mức tăng tuyệt đối, môn này chỉ đứng thứ hai, với 115 sinh viên tăng thêm, sau IT, với mức tăng 210 sinh viên. Điều chỉnh: Business studies displayed the highest growth rate and the second-strongest increase in students’ applications. | Câu lỗi: History stood out with a downward trend, recording a growth rate of minus 22%. Vấn đề: Diễn đạt chưa tự nhiên. Khi mô tả một số liệu âm (nhỏ hơn 0), cách dùng “minus” (mang nghĩa “trừ”) khiến cách diễn đạt giống như đang đọc trực tiếp ký hiệu “−22%”, mang sắc thái khẩu ngữ và không phù hợp với văn phong học thuật. Điều chỉnh: History stood out with a downward trend, recording a negative growth rate of 22%. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
core subjects
a rising star
negative growth rate
Bài tập 2: Starting bases are used as criteria to classify subjects, while their growth rates highlight differences between them.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết bảng số liệu thể hiện quy mô và tỷ lệ tăng trưởng qua nhiều năm (phần lớn có xu hướng giống nhau), đúc kết quan trọng là:
Cách tiếp cận này dựa trên giá trị trung bình của các hạng mục làm tiêu chí phân nhóm. Khi các giá trị trung bình có sự chênh lệch rõ rệt, người viết có thể dễ dàng phân chia nội dung, lần lượt mô tả xu hướng thay đổi của từng hạng mục và kết thúc bằng tỷ lệ tăng trưởng tương ứng. Ngược lại, khi các giá trị trung bình tương đối đồng nhất, tỷ lệ tăng trưởng có thể được sử dụng làm tiêu chí sắp xếp thứ tự trình bày. Cách tổ chức này vừa giúp bài viết có mạch so sánh rõ ràng, vừa đảm bảo bao quát đầy đủ các tiêu chí mô tả và đối chiếu số liệu.
Cách này tiếp tục dựa trên tiêu chí lớn–nhỏ, nhưng sử dụng giá trị ban đầu và xu hướng dài hạn làm cơ sở phân nhóm. Các đối tượng có điểm xuất phát cao (như IT và tiếng Tây Ban Nha) có thể được xếp cùng một nhóm, trong khi các đối tượng có điểm xuất phát thấp (như Lịch sử, Nghiên cứu kinh doanh và Nghiên cứu thời trang) được gộp vào nhóm còn lại. Điểm quan trọng là việc tạo sự tương phản mạnh giữa các hạng mục cùng nhóm. Cách này đặc biệt phù hợp khi điểm xuất phát không phản ánh rõ xu hướng tăng trưởng, chẳng hạn các môn cùng bắt đầu ở mức thấp nhưng có diễn biến khác nhau: Nghiên cứu kinh doanh tăng mạnh, Nghiên cứu thời trang tăng nhẹ, còn Lịch sử giảm. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 1, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp