Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 2
Phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 2
Key takeaways
Đặc trưng: Thông tin về sự thay đổi đối với vùng đất ven biển tên là Pentland, kết hợp mô tả số liệu và phân tích xu hướng.
Quy trình: Áp dụng mô hình 3 bước Định vị - Nhận diện - Cấu trúc (Contextualize - Explore - Structure).
Chiến thuật: Chọn nhóm theo Hạng mục thống kê (An toàn) hoặc Giai đoạn biến đổi (Tư duy).
Trong khuôn khổ IELTS Writing Task 1, khả năng chuyển hóa dữ liệu thô thành một bản báo cáo mạch lạc là kỹ năng then chốt. Bài viết dưới đây sẽ minh họa quy trình này thông qua việc phân tích Số lượng hôn nhân tôn giáo và hôn nhân dân sự trong giai đoạn 1960—2000, cùng với độ tuổi kết hôn trung bình của cô dâu và chú rể tại mỗi thời điểm. Nội dung bài viết tập trung làm rõ phương pháp định vị xu hướng và xây dựng cấu trúc bài thi hiệu quả, nhằm tối ưu hóa tư duy phân tích dữ liệu cho người học.
Đề bài
You have approximately 20 minutes to complete this task.
The table presents data on marriage trends and the ages at which people got married in Australia between 1960 and 2000. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2026 - Cập nhật liên tục
Khung tư duy đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ
Analysis | Drafting | Reflection |
|---|---|---|
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ:
Explore - Nhận diện mục đích và đặc điểm nổi bật:
| Structure - thực hiện qua hai bước: Bước 1: Nhóm dữ liệu cùng tính chất:
Bước 2: Lên khung thân bài theo 2 bước cụ thể:
| Review and Refine - Kiểm tra và hiệu chỉnh
→ Đảm bảo theo các tiêu chí chấm điểm IELTS Writing Reflect and Expand - Phản tư và đúc kết cách tiếp cận cho các đề bài thể hiện mối quan hệ tương tự trong tương lai. |
Contextualize - Định vị thông tin tổng quan của biểu đồ
Loại biểu đồ thể hiện: Bảng (Table)
Đơn vị chính: Số hôn nhân (marriages), Tuổi (years of age)
Thông tin tổng quan: Who (not specified) - What (the marriage trends, the age at which people got married) - When (1960 to 2000) - Where (Australia).
Câu hỏi kích hoạt:
Giữa hôn nhân dân sự và hôn nhân tôn giáo, hình thức nào phổ biến hơn trong giai đoạn 1960–1990? (Gợi ý: hôn nhân tôn giáo.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Số cuộc hôn nhân tôn giáo có xu hướng thay đổi như thế nào theo thời gian? (Gợi ý: đạt đỉnh vào giữa giai đoạn rồi giảm dần.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Số cuộc hôn nhân dân sự có xu hướng thay đổi như thế nào theo thời gian? (Gợi ý: tăng liên tục.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Tuổi kết hôn trung bình thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1960–2000? (Gợi ý: tuổi kết hôn trung bình của cả cô dâu và chú rể đều ngày càng cao.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Nhìn chung, tuổi kết hôn trung bình của chú rể cao hơn hay thấp hơn tuổi kết hôn của cô dâu? (Gợi ý: luôn cao hơn.) | → ………………………………………………………………………………………. |
Explore - Nhận diện mục đích biểu đồ và đặc điểm nổi bật
Đề: The table presents data on marriage trends and the ages at which people got married in Australia between 1960 and 2000.

Mục đích:
→ Nhiệm vụ mô tả: Mô tả xu hướng tăng của tất cả các hạng mục trong giai đoạn 1960–2000, đồng thời làm nổi bật sự biến động của số lượng hôn nhân tôn giáo.
→ Thông điệp phân tích: Làm rõ sự khác biệt giữa hai giai đoạn: 1960–1980, khi tất cả các hạng mục đều tăng, và 1990–2000, khi số lượng hôn nhân tôn giáo có xu hướng giảm nhẹ trong khi các hạng mục còn lại tiếp tục tăng.
1. Xu hướng chủ đạo
Theo thống kê về số lượng, hôn nhân dân sự (civil marriage) và hôn nhân tôn giáo (religious marriage) đều tăng trong giai đoạn 1960–2000.
Hôn nhân tôn giáo: tăng 9000
Hôn nhân dân sự: tăng 32000
Theo thống kê về độ tuổi kết hôn trung bình, tuổi của chú rể luôn cao hơn tuổi của cô dâu tại thời điểm kết hôn. Đồng thời, độ tuổi kết hôn của cả hai bên đều có xu hướng tăng liên tục theo thời gian.
Độ tuổi kết hôn của cô dâu: tăng thêm 9 tuổi
Độ tuổi kết hôn của chú rể: tăng thêm 8 tuổi
2. Điểm cao nhất
Hôn nhân tôn giáo: đạt đỉnh điểm vào năm 1980 với 50000 cuộc hôn nhân.
Hôn nhân dân sự: đạt mức cao nhất vào năm 2000 với 40000 cuộc hôn nhân.
Độ tuổi kết hôn của cô dâu: cao nhất là 30 tuổi (năm 2000).
Độ tuổi kết hôn của chú rể: cao nhất là 32 tuổi (năm 2000).
3. Điểm thấp nhất
Hôn nhân tôn giáo: ghi nhận mức thấp nhất vào năm 1960 với 25000 cuộc hôn nhân.
Hôn nhân dân sự: chạm đáy vào năm 1960 với 8000 cuộc hôn nhân.
Độ tuổi kết hôn của cô dâu: thấp nhất là 21 tuổi (năm 1960).
Độ tuổi kết hôn của chú rể: thấp nhất là 24 tuổi (năm 1960).
4. Mức độ chênh lệch:
Chênh lệch số cuộc hôn nhân giữa hai hình thức vào năm 2000 đã thu hẹp đáng kể so với khoảng chênh lệch năm 1960.
Chênh lệch tuổi kết hôn giữa chú rể và cô dâu luôn duy trì ở mức từ 2 đến 3 tuổi qua các mốc thời gian.
Xem thêm: Tư duy mở là gì? Tầm quan trọng và ứng dụng của phát triển tư duy mở
Structuring - Tổ chức và sắp xếp dữ liệu trong thân bài
Trước khi vào phần phân tích chi tiết, người đọc tiếp cận Bảng nhận diện đặc tính đọc hiểu dữ liệu và phân tích biểu đồ.
Câu hỏi: Khi nhìn vào bảng, bạn đang xử lý thông tin ở tầng nào? Tick (✓) vào ô tương ứng.
Level | Tín hiệu nhận diện từ dữ liệu |
☐ Data Reporting (Mô tả dữ liệu bề mặt) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên DỮ LIỆU TRỰC QUAN DỄ THẤY VÀ PHÂN TÍCH SO SÁNH CƠ BẢN VỚI SỐ LIỆU ĐƠN LẺ. | |
☐ Data Interpretation (Diễn giải liên kết của dữ liệu ở mức độ sâu hơn) | Điểm đạt:
Điểm hạn chế:
|
→ Nền tảng tư duy: Dựa trên góc nhìn về TỔNG HỢP MỐI TƯƠNG QUAN CỦA DỮ LIỆU VÀ KHÁI QUÁT HÓA ĐẶC ĐIỂM |
Bước 1: Nhóm dữ liệu có cùng tính chất
Người học có thể lựa chọn cách nhóm dữ liệu phù hợp để tổ chức thân bài một cách hợp lý. Thân bài có thể được phân thành 2–3 đoạn, tương ứng với từng nhóm dữ liệu quan sát được.


Phiên bản 1 - Safe zone Theo hạng mục thống kê | Đoạn thân bài 1: Religious marriages, Civil marriages Đặc điểm chung: Đây là tiêu chí thống kê về loại hình hôn nhân.
Đoạn thân bài 2: The average age of bride and bridegroom Đặc điểm chung: Đây là tiêu chí thống kê về độ tuổi kết hôn trung bình. Tại mọi thời điểm, độ tuổi của chú rể luôn cao hơn cô dâu. Đồng thời, độ tuổi kết hôn của cả hai giới đều có xu hướng tăng liên tục theo thời gian.
| Theo bạn, trật tự sắp xếp dữ liệu trong thân bài như thế nào? |
Phiên bản 2 - Critical zone Theo giai đoạn biến đổi | Đoạn thân bài 1: Từ năm 1960 đến năm 1980 Đây là giai đoạn tăng trưởng đồng đều ở tất cả các tiêu chí.
Đoạn thân bài 2: Từ năm 1990 đến năm 2000 Đặc điểm chung: Giai đoạn này ghi nhận sự suy giảm của hôn nhân tôn giáo song song với đà tăng mạnh của hôn nhân dân sự.
|
Bước 2: Lên khung thân bài
Phiên bản 1: Path A (Safe zone)
Mục tiêu: Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc, dễ theo dõi. Thông tin trình bày được hỗ trợ bởi số liệu và so sánh trực quan cho các đặc điểm nổi bật.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Reporting (Mô tả bề mặt dữ liệu). Lý do:
Path A giải quyết vấn đề: Thách thức lớn nhất của người học ở mức độ mô tả bề mặt dữ liệu là tổ chức thông tin và dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc, rõ ràng và không bỏ sót những chi tiết quan trọng.
Phiên bản Safe zone cung cấp khung phân chia và phân tích các nhóm đối tượng một cách trực quan và có trình tự dễ hiểu. Cách triển khai này giúp người học khắc phục hạn chế khi chỉ có thể đọc dữ kiện rời rạc và thiếu những tiêu chí phân loại dữ liệu thành các nhóm so sánh.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Religious marriage → Civil marriage (Lý do: hôn nhân tôn giáo có số lượng trung bình cao hơn và có xu hướng dao động nên được ưu tiên làm rõ trước.) Topic sentence: Số lượng hôn nhân tôn giáo luôn duy trì ở mức cao ở giai đoạn đầu, trong khi hôn nhân dân sự ghi nhận sự tăng trưởng liên tục để chiếm ưu thế về sau. Detail 1: Nêu lên số hôn nhân tôn giáo năm 1960, gấp hơn 3 lần so với số hôn nhân dân sự. Detail 2: Mô tả xu hướng tăng trong giai đoạn 1960–1980 và giảm đến năm 2000 (kèm số liệu). Detail 3: Khái quát đặc điểm số liệu về hôn nhân dân sự (tăng liên tục). Detail 4: Làm rõ đặc điểm trên, nêu số liệu đầu tiên và cuối cùng, kèm theo mức tăng tương ứng (tăng 5 lần). |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Age of bridegrooms → Age of brides (Lý do: trật tự sắp xếp cho tiêu chí độ tuổi có thể thay đổi, mà không gây ảnh hưởng lớn đến cách hiểu nội dung.) Topic sentence: Cả hai đều kết hôn ở độ tuổi ngày càng cao. Detail 1: Khái quát đặc điểm độ tuổi của chú rể so với cô dâu (luôn nhỉnh hơn). Detail 2: So sánh trực tiếp sự gia tăng của hai đối tượng: chú rể (tuổi tăng từ 24 đến 32), cô dâu (tuổi tăng từ 21 đến 30). |
Bài mẫu tương ứng
The table compares the number of marriages by type, civil and religious, as well as the average age of brides and bridegrooms over the 1960–2000 period.
Overall, marriages of both types increased considerably by the end of the period. Religious marriages were initially far more prevalent, whereas civil marriages dominated by 2000. Notably, the average age at marriage showed a consistent increasing pattern for both brides and grooms.
To begin with, religious marriages remained high over the initial period, while civil marriages grew consistently and became the most popular type by the end of the survey. There were 25,000 religious marriages in 1960, more than three times as many as civil marriages. By 1980, this figure had doubled, reaching its peak, then falling to 34,000 by 2000. This represented an increase of 9,000 marriages overall. Civil marriages, by comparison, trended up from 8,000 to 40,000, a fivefold increase overall.
Regarding the average age of brides and grooms, both married at increasingly older ages. The average figure for bridegrooms remained slightly higher, rising from 24 to 32 years over the four decades, while the corresponding figures for brides increased from 21 to 30 years.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Mục đích | Mẫu câu | Nhiệm vụ: Gạch chân các mẫu câu xuất hiện trong bài viết |
Mở bài và Tổng quan | The table compares + [Nội dung paraphrase] Overall, [Tổng quan xu hướng tăng–giảm] + [Tổng quan hạng mục cao nhất và thấp nhất dạng ở hai tiêu chí] | |
Miêu tả đặc điểm | S1 + remained high over the initial period, while S2 + grew consistently and became the most popular type by the end of the survey S + married at increasingly older ages | |
So sánh số liệu | There were + [số liệu] marriages, more than + X times + as many as + N S + had doubled, reaching its peak, then falling to + [số liệu, năm] S + trended up from + [số liệu đầu] + to [số liệu cuối] S2 + remained slightly higher, rising from + [số liệu đầu] to [số liệu cuối], while + S2 + increased from + [số liệu đầu] to [số liệu cuối] | |
Công cụ liên kết | Notably,... → Dùng để nhấn mạnh số liệu/đối tượng có đặc điểm nổi bật To begin with,... → Dùng để dẫn nhập đến nội dung phân tích đầu tiên By comparison,... → Dùng để tạo ra sự so sánh nhẹ giữa hai đối tượng (thường cùng hạng mục hoặc có đặc điểm giống nhau) Regarding… → Dùng để chuyển tiếp đến hạng mục phân tích khác |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Religious marriages | Các cuộc hôn nhân tôn giáo | np | Religious marriages were initially 17000 higher than civil marriages; however, they lagged behind their civil counterparts by 2000, with a gap of 6000. (Số cuộc hôn nhân tôn giáo ban đầu cao hơn hôn nhân dân sự 17000 cuộc; tuy nhiên, đến năm 2000, chúng đã thấp hơn hôn nhân dân sự, với khoảng cách là 6000 cuộc.) |
Civil marriages | Các cuộc hôn nhân dân sự | np | Civil marriages remained low for most of the period before recording an explosive growth of 17000 from 1990 to 2000, making this type of marriage the most popular one in Australia. (Hôn nhân dân sự duy trì ở mức thấp trong phần lớn giai đoạn trước khi ghi nhận mức tăng mạnh 17000 cuộc từ năm 1990 đến 2000, khiến hình thức hôn nhân này trở nên phổ biến nhất ở Úc.) |
Age at marriage | Độ tuổi kết hôn | np | The age at marriage among men was consistently 2–3 years higher than that of women. (Độ tuổi kết hôn của nam giới luôn cao hơn nữ giới từ 2–3 năm.) |
Increasing pattern | Xu hướng tăng | np | All categories exhibited an increasing pattern, with religious marriages fluctuating strongly during the middle of the period. (Tất cả các hạng mục đều thể hiện xu hướng tăng, trong đó số cuộc hôn nhân tôn giáo biến động mạnh vào giữa giai đoạn.) |
Remained high | Vẫn duy trì ở mức cao | vp | Religious marriages remained high throughout the period, and it took civil marriages four decades to overtake them. (Hôn nhân tôn giáo duy trì ở mức cao trong suốt giai đoạn, và hôn nhân dân sự phải mất bốn thập kỷ mới vượt qua được hình thức này.) |
Peak | Mức cao nhất | n | Religious marriages reached their peak in the middle of the period, while civil marriages rose progressively and reached their highest level by 2000. (Số cuộc hôn nhân tôn giáo đạt đỉnh vào giữa giai đoạn, trong khi hôn nhân dân sự tăng dần và đạt mức cao nhất vào năm 2000.) |
An increase of | Một mức tăng là | np | Brides’ age at marriage recorded an increase of 9 years, one year more than that of bridegrooms, despite remaining below the age of their male counterparts in all years. (Độ tuổi kết hôn của cô dâu ghi nhận một mức tăng là 9 năm, cao hơn 1 năm so với mức tăng của chú rể, mặc dù vẫn thấp hơn độ tuổi của nam giới trong tất cả các năm.) |
Fivefold | Gấp năm lần | adj (adv/noun trong một số trường hợp) | While civil marriages recorded a fivefold increase, the figure for religious marriages grew by less than one and a half times. (Trong khi số cuộc hôn nhân dân sự tăng gấp năm lần, số hôn nhân tôn giáo chỉ tăng chưa đến một lần rưỡi.) |
Edged up | Tăng nhẹ | vp | The average age of brides edged up by 2 years every decade until 1990, before growing by 3 years and reaching 30 by the end of the timeframe. (Độ tuổi kết hôn trung bình của cô dâu nhích lên 2 tuổi mỗi thập kỷ cho đến năm 1990, trước khi tăng thêm 3 tuổi và đạt 30 tuổi vào cuối giai đoạn.) |
Corresponding figure | Số liệu tương ứng | np | By 2000, there were 34000 religious marriages in Australia, while the corresponding figure for civil marriages was 40000. (Đến năm 2000, có 34000 cuộc hôn nhân tôn giáo ở Úc, trong khi con số tương ứng đối với hôn nhân dân sự là 40000 cuộc.) |
Phiên bản 2: Path B (Critical zone)
Mục tiêu: Phân tích xu hướng tăng đồng loại của các hạng mục trong giai đoạn 1960–1980 và xu hướng giảm của hôn nhân tôn giáo trong giai đoạn 1990–2000.
Đối tượng phù hợp: Người học ở mức độ Data Interpretation (Diễn tả dữ liệu ở mức độ phức tạp hơn). Lý do:
Path B giải quyết vấn đề: Đối với người học đã thành thạo phương pháp tiếp cận và cách thức mô tả số liệu, họ cần tiếp cận biểu đồ và số liệu ở góc độ khác để xem xét sự khác biệt trong việc phân chia nhóm dữ liệu ảnh hưởng như thế nào đến việc hiểu thông tin.
Phiên bản Critical Zone khai thác dữ liệu theo cấu trúc chuẩn của một bài báo cáo phân tích. Nội dung được chia thành các giai đoạn dựa trên những điểm thay đổi xu hướng rõ rệt. Trong mỗi giai đoạn, bài viết không chỉ làm rõ giá trị dữ liệu mà còn phân tích mức độ và hướng thay đổi, từ đó tạo ra những so sánh trực quan giữa các hạng mục.
Dàn ý:
Introduction | Paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ và cách diễn đạt đồng nghĩa đơn giản |
Overview | Xu hướng chủ đạo:
Điểm cao nhất & thấp nhất:
|
Body Paragraph 1 | Trật tự sắp xếp: Marriage types → Marrying age Topic sentence: Số hôn nhân tôn giáo và hôn nhân dân sự đã tăng gấp đôi trong giai đoạn 1960–1980. Detail 1: Làm rõ xu hướng tăng và mức tăng tuyệt đối của hai loại hôn nhân, đồng thời so sánh mức tăng giữa chúng. Detail 2: Nêu điểm tương đồng/không đổi trong giai đoạn này: số hôn nhân tôn giáo luôn cao khoảng gấp 3 lần số hôn nhân dân sự. Detail 3: Khái quát đặc điểm về độ tuổi kết hôn trong giai đoạn này: các cặp đôi vẫn chủ yếu ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành. Detail 4: Mô tả độ tuổi kết hôn trung bình của cô dâu và chú rể, đồng thời phân tích tốc độ tăng: cô dâu tăng 2 tuổi mỗi thập kỷ, trong khi chú rể tăng 1–2 tuổi mỗi thập kỷ. |
Body Paragraph 2 | Trật tự sắp xếp: Marriage types → Marrying age Topic sentence: Số hôn nhân tôn giáo giảm mạnh, song song với sự gia tăng mạnh mẽ của hôn nhân dân sự. Detail 1: Mô tả xu hướng biến động của hôn nhân tôn giáo (giảm vào năm 1990 rồi tăng nhẹ vào năm 2000), đồng thời phân tích mức giảm ròng so với đỉnh năm 1980. Detail 2: Mô tả xu hướng tăng của hôn nhân dân sự: số liệu năm 2000 và mức tăng so với năm 1980. Detail 3: Khái quát xu hướng chung của độ tuổi kết hôn: tuổi kết hôn trung bình của cả nam và nữ đều tăng. Detail 4: Phân tích mức tăng tuổi kết hôn trung bình của cô dâu và chú rể qua hai giai đoạn: 1980–1990 (cô dâu +2 tuổi, chú rể +3 tuổi) và 1990–2000 (cô dâu +3 tuổi, chú rể +2 tuổi). |
Bài mẫu tương ứng
The table compares religious and civil marriages, alongside the average ages of brides and grooms at the time of marriage during the 1960–2000 period.
Overall, both brides and bridegrooms tended to marry at increasingly later ages, with men consistently remaining older than women. Religious marriages were considerably more prevalent for most of the period; however, this pattern was reversed in 2000, when civil marriages finally overtook religious ones. Nonetheless, both experienced an increase overall by the end of the survey.
From 1960 to 1980, both types of marriages doubled. The figure for religious marriages rose from 25,000 to 50,000, representing an absolute increase of 25,000, more than three times the increase in civil marriages, which rose from 8,000 to 16,000. What remained unchanged was that the number of religious marriages was roughly three times that of civil marriages. During this period, married couples were still in their early adulthood. Women’s average age was 21 initially, rising by two years every decade to reach 25 by 1980, while men’s average age increased progressively by 1–2 years each decade, from 24 to 27.
From 1990 to 2000, religious marriages plummeted, coinciding with the rise of civil marriages. The figure for religious marriages declined to 32,000 in 1990 before recovering slightly to 34,000 in 2000, representing a net fall of 16000 from its 1980 peak. In contrast, civil marriages maintained their upward momentum, reaching 40,000 in 2000, an increase of 24000 from 1980. The average age at marriage also rose for both sexes. While women’s average age increased by 2 years to 27 in 1990 and by a further 3 years to 30 in 2000, the corresponding figures for men rose by 3 years to 30 and then by 2 years to 32, indicating a gradual slowdown in the rate of increase.
Bảng công cụ từ vựng và mẫu câu
Khía cạnh | Cách viết | Ý nghĩa trong bài viết |
Hai xu hướng tăng đồng bộ | From 1960 to 1980, both religious and civil marriages doubled, from 25000 to 50000 and from 8000 to 16000, respectively. | From 1960 to 1980, both types of marriage doubled, with religious marriages recording an absolute increase of 25000, more than three times the 8000 rise in civil marriages. |
Hai xu hướng ngược chiều | From 1990 to 2000, religious marriages fell sharply, while civil marriages rose substantially. | From 1990 to 2000, religious marriages plummeted, coinciding with the rise of civil marriages. |
Xu hướng kết hôn muộn | Both sexes married later: women’s age rose from 25 to 30, while men’s increased from 27 in 1980 to 32 in 2000. | Over the 1960–1980 period, marrying couples were still in early adulthood, with women’s age of marriage inching up by 2 years and men’s by 1–2 years per decade; thereafter, both rose further by 2–3 years, reaching 30 and 32 years, respectively, by 2000. |
Xu hướng tăng chậm lại | From 1980 to 2000, the growth in grooms’ age slowed from 3 to 2 years per decade. | From 1980 to 2000, the groom’s age of marriage exhibited a gradual slowdown in its rate of increase, rising by 3 years to 30 and then by 2 years to 32. |
Từ vựng mới
Từ/Cụm từ | Tiếng Việt | Từ loại | Ví dụ |
Tended to | Có xu hướng | vp | On average, brides tended to marry at 21–30 years old, which was 2–3 years younger than grooms. (Trung bình, cô dâu có xu hướng kết hôn ở độ tuổi 21–30, trẻ hơn chú rể 2–3 tuổi.) |
Increasingly older age | Độ tuổi ngày càng cao | np | Both sexes entered marriage at increasingly older ages; specifically, women married at 30 and men at 32 by 2000. (Cả hai giới đều kết hôn ở độ tuổi ngày càng cao; cụ thể, phụ nữ kết hôn ở tuổi 30 và nam giới ở tuổi 32 vào năm 2000.) |
Prevalent | Phổ biến | adj | Civil marriages remained significantly less prevalent for most of the period, overtaking religious marriages only by 2000. (Hôn nhân dân sự vẫn ít phổ biến hơn đáng kể trong phần lớn giai đoạn, chỉ vượt hôn nhân tôn giáo vào năm 2000.) |
Be reversed | Bị đảo chiều | past participle | The parallel increase in all categories by 1980 was disrupted as the upward trend in religious marriages was reversed, falling sharply by 2000. (Xu hướng tăng song song của tất cả các hạng mục đến năm 1980 bị gián đoạn khi xu hướng tăng của hôn nhân tôn giáo đảo chiều và giảm mạnh vào năm 2000.) |
Doubled | Tăng gấp đôi | v | Although both figures doubled, religious marriages outgrew civil marriages, at 25000 compared with 8000. (Mặc dù cả hai số liệu đều tăng gấp đôi, hôn nhân tôn giáo tăng mạnh hơn hôn nhân dân sự, ở mức 25000 so với 8000.) |
Absolute increase | Mức tăng tuyệt đối | np | While religious marriages registered an absolute increase of 25000, the corresponding figure for civil marriages was 8000. (Trong khi hôn nhân tôn giáo ghi nhận mức tăng tuyệt đối 25000, con số tương ứng của hôn nhân dân sự là 8000.) |
Marrying couples | Các cặp đôi kết hôn | np | Most marrying couples in Australia were married for religious purposes, while only a smaller proportion entered civil marriages. (Phần lớn các cặp đôi kết hôn ở Australia kết hôn theo hình thức tôn giáo, trong khi chỉ một tỷ lệ nhỏ hơn lựa chọn hôn nhân dân sự.) |
Early adulthood | Giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành | np | Couples in early adulthood, at 21–25 for women and 24–27 for men, tended to marry for religious purposes. (Các cặp đôi ở độ tuổi trưởng thành sớm, từ 21–25 đối với nữ và 24–27 đối với nam, có xu hướng kết hôn theo hình thức tôn giáo.) |
Increased progressively | Tăng dần | vp | Civil marriages increased progressively from 1960 to 1980, rising by 7000 in 1990 before surging by 17000 to 40000 in 2000. (Hôn nhân dân sự tăng dần từ năm 1960 đến 1980, tăng thêm 7000 vào năm 1990 trước khi tăng vọt 17000 lên 40000 vào năm 2000.) |
The rise of | Sự gia tăng của | np | Australian society witnessed a strong rise in civil marriages during 1990–2000, from 23000 to 40000, equivalent to a jump of 17000. (Xã hội Australia chứng kiến sự gia tăng mạnh của hôn nhân dân sự trong giai đoạn 1990–2000, từ 23000 lên 40000, tương đương mức tăng 17000.) |
Net fall | Mức giảm ròng | np | By 2000, religious marriages recorded a net fall of 16000 from their peak of 50000. (Đến năm 2000, hôn nhân tôn giáo ghi nhận mức giảm ròng 16000 so với mức đỉnh 50000.) |
Upward momentum | Đà tăng | np | Grooms’ age of marriage showed an upward trend from 1960 to 1980, increasing by 1 year over the first decade and a further 2 years over the following decade. (Độ tuổi kết hôn của nam giới có xu hướng tăng từ năm 1960 đến 1980, tăng 1 tuổi trong thập kỷ đầu tiên và thêm 2 tuổi trong thập kỷ tiếp theo.) |
Gradual slowdown | Sự chậm lại dần dần | np | Following the peak of 50000, religious marriages showed a gradual slowdown in their decline, despite a marginal increase during the 1990–2000 period. (Sau khi đạt đỉnh 50000, số cuộc hôn nhân tôn giáo cho thấy sự chậm lại dần trong xu hướng suy giảm, mặc dù có sự gia tăng nhẹ trong giai đoạn 1990–2000.) |
Xem thêm: Ứng dụng Commentary Writing vào IELTS Writing task 1 (dạng Trend)
Review and Refine - Kiểm tra và tự điều chỉnh hình thức diễn đạt và chất lượng thông tin
Phân tích từ vựng
Từ vựng cốt lõi | ||
Absolute increase | Early adulthood | The rise of |
Mức tăng tuyệt đối | Giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành | Sự gia tăng của, sự trỗi dậy của |
Net fall | Gradual slowdown | Marrying couples |
Mức giảm ròng | Sự chậm lại dần dần | Các cặp đôi kết hôn |
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất trong danh sách đã học để điền vào chỗ trống.
During __________, many young people begin to make important decisions about their careers, relationships, and financial independence.
The company experienced a __________ in annual sales after several years of strong growth, although its overall revenue remained relatively high.
The population continued to grow throughout the period, but the figures indicated a __________ in the growth rate toward the end of the decade.
Bài tập 2: Hãy đọc tình huống giả định bên dưới, luyện tập viết lại câu sang Tiếng Anh sử dụng từ vựng gợi ý.
Tình huống - Từ khóa (absolute increase) | Câu viết lại của bạn |
Bối cảnh: Mặc dù số hôn nhân tôn giáo luôn ở mức cao trong giai đoạn 1960–2000, tổng số cuộc hôn nhân này chỉ tăng 9000, từ 25000 lên 34000. Ngược lại, hôn nhân dân sự khởi điểm ở mức khá thấp, chỉ khoảng 8000 cuộc, nhưng tăng mạnh vào năm 2000, đạt 40000 cuộc. Điều này tương đương với mức tăng 32000 cuộc, cao hơn đáng kể so với hôn nhân tôn giáo. Câu tiếng Việt: “Trong giai đoạn 1960–2000, số hôn nhân dân sự ghi nhận mức tăng tuyệt đối là 32000 cuộc, nhiều gấp 3 lần so với mức tăng tuyệt đối của hôn nhân tôn giáo, chỉ ở mức 8000.” | ……………………………… |
Phân tích ngữ pháp
Ngữ pháp trọng tâm | |
S + be + adj-er + than + N… Hoặc S + V + more + adj + than + N… → Dùng để so sánh hai đối tượng về tính chất hoặc số liệu. | X times as many + plural noun + as + N… → Dùng để nói số lượng A gấp X lần số lượng B. |
Ví dụ trong bài viết: Both brides and bridegrooms tended to marry at increasingly later ages, with men consistently remaining older than women. | Ví dụ trong bài viết: There were 25,000 religious marriages in 1960, more than three times as many as civil marriages. |
Bảng checklist kiểm tra và tự điều chỉnh
Chất lượng thông tin | Hình thức diễn đạt |
☐ Đúng số liệu với biểu đồ ☐ Đúng đơn vị ☐ Đúng số liệu thể hiện dẫn chứng cho Topic Sentence | ☐ Đúng thì cho toàn bộ bài viết ☐ Thể hiện sự liên kết thông tin (liên từ hoặc từ nối) ☐ Kiểm tra tính chính xác và sự đa dạng về từ và cấu trúc câu |
Câu lỗi: While brides’ average age increased by 2 years every ten years, bridegrooms’ average age increased by 1–3 years. Vấn đề: Lỗi số liệu. Tuổi kết hôn trung bình của cô dâu tăng 2 tuổi mỗi thập kỷ trong giai đoạn 1960–1990, nhưng tăng 3 tuổi trong thập kỷ cuối. Vì vậy, không thể khái quát là tăng đều 2 tuổi trong toàn bộ giai đoạn với mục đích rút gọn thông tin. Điều chỉnh: While brides’ average age increased by 2–3 years every ten years, bridegrooms’ average age increased by 1–3 years. | Câu lỗi: The growth of religious marriages equalled that of civil marriages between 1960 and 1980, as both types recorded a doubling figure. Vấn đề: Lỗi dùng từ. Growth có thể chỉ mức tăng về số lượng, trong khi ở đây hai loại hôn nhân chỉ có tốc độ tăng trưởng giống nhau (đều tăng 100%), còn mức tăng tuyệt đối khác nhau. Điều chỉnh: The growth rates of religious and civil marriages were equal between 1960 and 1980, as both figures doubled during this period. |
Tick vào mục lỗi sai tương ứng với câu lỗi được dùng làm ví dụ. | |
Đáp án
Bài tập 1:
early adulthood
net fall
gradual slowdown
Bài tập 2: Between 1960 and 2000, civil marriages recorded an absolute increase of 32,000, more than three times the 8000 increase in religious marriages.
Reflect and Expand - Phản tư và Mở rộng
Mục tiêu: Đúc kết kinh nghiệm trong quá trình hiểu và tư duy số liệu, cũng như ứng dụng kinh nghiệm vào các dạng đề tương tự.
Trải nghiệm tư duy |
☐ Cách chọn lọc số liệu ☐ Cách phát hiện mối quan hệ ☐ Cách nhóm thông tin có chủ đích hơn ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………
☐ Đọc hiểu số liệu. ☐ Nhóm và chia đoạn thân bài ☐ Sắp xếp thứ tự dữ liệu ☐ Tìm từ vựng/ngữ pháp để diễn đạt. Giải pháp cải thiện: .................................................................
☐ Từ vựng ☐ Cấu trúc ☐ Cách thức tư duy đọc hiểu dữ liệu ☐ Khác: …………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………… |
Lời nhắn đúc kết | Để giải quyết bảng số liệu của hai hay nhiều hạng mục không có mối tương quan trên một khoảng thời gian, đúc kết quan trọng là:
Mỗi hạng mục được sử dụng như một nội dung phân tích riêng (ví dụ: hình thức hôn nhân và tuổi kết hôn). Mục tiêu là làm rõ xu hướng thay đổi của từng đối tượng, tập trung vào điểm bắt đầu–kết thúc và những giai đoạn có sự tăng–giảm đáng chú ý. Người viết có thể làm nổi bật mức độ thay đổi bằng cách sử dụng tỷ lệ phần trăm hoặc mức thay đổi tuyệt đối, từ đó giúp người đọc dễ dàng nhận thấy quy mô và chiều hướng biến động của từng hạng mục.
Tách toàn bộ giai đoạn thành các khoảng thời gian nhỏ, trong đó mỗi khoảng thể hiện một đặc trưng hoặc xu hướng nổi bật. Bài phân tích không chỉ làm rõ giá trị và xu hướng thay đổi của dữ liệu mà còn so sánh mức độ thay đổi giữa các đối tượng trong từng giai đoạn. Điểm nổi bật của cách này là khả năng phát hiện và nhấn mạnh những khác biệt nhỏ về tốc độ hoặc mức độ biến động, chẳng hạn như sự chênh lệch về tốc độ tăng của độ tuổi kết hôn giữa nam và nữ, qua đó tạo ra những so sánh có chiều sâu hơn. |
Trên đây là phân tích đề IELTS Writing Task 1 tháng 8/2026 - Đề số 2, giúp người học hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả. Hy vọng những phân tích và gợi ý trong bài viết sẽ hỗ trợ người học nâng cao kỹ năng viết, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập khóa học IELTS.

Bình luận - Hỏi đáp