Thiên kiến: Nguyên nhân hình thành, dấu hiệu và phương pháp vượt qua
Key takeaways
Thiên kiến là xu hướng đưa ra quyết định hay diễn giải nghiêng về một bên.
Có nhiều loại thiên kiến nhận thức phổ biến: thiên kiến xác nhận, vị kỷ, neo đậu, hào quang,…
Thiên kiến xuất phát từ cơ chế xử lý thông tin của não bộ, chịu ảnh hưởng từ môi trường và trải nghiệm.
Có thể vượt qua thiên kiến bằng tư duy phản biện, đa chiều và soi chiếu.
Trong cuộc sống, con người thường đưa ra quyết định rất nhanh dựa trên những gì “có vẻ hợp lý” ở thời điểm đó. Chẳng hạn, nhiều người tin vào một phương pháp học tập “thần tốc” chỉ vì thấy một vài cá nhân chia sẻ thành công, hay ưu ái một đồng nghiệp vì họ tạo được ấn tượng tốt ngay từ lần gặp đầu tiên. Tuy nhiên, không phải lúc nào những lựa chọn này cũng là khách quan, chính xác.
Những sai lệch trong cách chúng ta tiếp nhận, xử lý và diễn giải thông tin này xuất phát từ một hiện tượng tâm lý phổ biến gọi là thiên kiến nhận thức. Thiên kiến giúp não bộ tiết kiệm năng lượng khi ra quyết định, nhưng đồng thời cũng khiến con người dễ mắc sai lầm.
Bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ thiên kiến là gì, vì sao não bộ con người dễ hình thành thiên kiến, cũng như các phương pháp thực tế để nhận diện và giảm thiểu ảnh hưởng của thiên kiến trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.
Thiên kiến là gì?
Định nghĩa
Từ điển tiếng Việt định nghĩa thiên kiến là “ý kiến thiên lệch, không đúng, thiếu khách quan”. Chữ “kiến” trong thiên kiến có thể hiểu là “góc nhìn” và “thiên” chính là thiên vị.[1]
Như vậy, có thể hiểu thiên kiến là một khuynh hướng, những góc nhìn thiên vị, gây ảnh hưởng tới khả năng ra quyết định đúng đắn và khách quan của con người.
Thiên kiến xảy ra rất phổ biến trong cuộc sống đời thường. Ví dụ, những chú chó con xinh xắn với bộ lông bắt mắt thường được ưu tiên nhận nuôi hơn những chú chó lớn tuổi. Sự lựa chọn này phần nào phản ánh thiên kiến về ngoại hình, trong khi các yếu tố cũng quan trọng khác như tính cách, khả năng thích nghi hay nhu cầu chăm sóc lâu dài dễ bị bỏ qua.

Phân biệt thiên kiến, định kiến và thành kiến
Cần phân biệt giữa thiên kiến, định kiến và thành kiến - những khái niệm có điểm tương đồng nhưng thường bị dùng thay thế một cách nhầm lẫn.
Ba khái niệm này có điểm chung là đều chỉ góc nhìn chủ quan của con người về đối tượng nào đó. Tuy nhiên giữa thiên kiến, định kiến và thành kiến cũng có những sự khác biệt nhất định.
Nếu như thiên kiến có thể được hiểu là những xu hướng tâm lý hoặc khuôn mẫu tư duy khiến con người ưu tiên một cách diễn giải hay lựa chọn nhất định hơn các phương án khác, đặc biệt trong điều kiện thông tin không đầy đủ hoặc cần ra quyết định nhanh.
Thì định kiến là những quan điểm đã tồn tại rất lâu trong xã hội con người và rất khó thay đổi. Định kiến được con người tiếp thu dần dần qua quá trình sinh sống và tiếp xúc xã hội. Định kiến có thể liên quan tới sự so sánh và lựa chọn, nhưng thường là một nhận xét, đa phần mang sắc thái tiêu cực.
Trong khi đó, thành kiến thường mang tính cá nhân rõ rệt, gắn với cảm xúc và đánh giá chủ quan về một đối tượng cụ thể, thường hình thành từ trải nghiệm cá nhân hơn là chuẩn mực xã hội. ví dụ thành kiến của một người về một người hình thành dựa trên trải nghiệm của hai người đó với nhau.

Vai trò của thiên kiến trong tư duy con người
Thiên kiến là một điểm mù trong tư duy. Tuy nhiên, đây không phải là một điểm yếu hay biểu hiện của sự thiếu hiểu biết, mà là một khuynh hướng tự nhiên của não bộ.
Sở dĩ thiên kiến xuất hiện là do não bộ phải xử lý quá nhiều thông tin trong một ngày, nên nó tạo ra một lối tắt cho suy nghĩ dựa trên những biểu hiện bên ngoài dễ nhận thấy và kinh nghiệm trong quá khứ để phán đoán và quyết định.
Do đó, mỗi con người lại có những thiên kiến riêng dựa trên quá trình trưởng thành. Cũng cần phải nhìn nhận rằng mặc dù thiên kiến là cơ chế tự nhiên, con người nên luyện tập để hạn chế thiên kiến và dần loại bỏ nó.
Các loại thiên kiến phổ biến ảnh hưởng đến tư duy
Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
Thiên kiến xác định là khi bạn cho rằng suy nghĩ của mình là đúng và có xu hướng tìm kiếm, tiếp nhận, và ghi nhớ những thông tin củng cố cho quan điểm của mình.
Ví dụ: Bạn cho rằng những người cao thường chơi bóng rổ hay bóng chuyền, và mỗi khi nhìn thấy những người cao ở nơi công cộng, bạn sẽ gắn họ với môn thể thao đó, và cố gắng tìm những đặc điểm của cơ thể họ để chứng minh điều đó (ngón tay dài, chai sạn ở đầu ngón tay, chân bè).
Thiên kiến vị kỷ (Self-serving Bias)
Thiên kiến vị kỷ xảy ra khi một người ghi nhận công sức của bản thân khi đạt kết quả tốt, nhưng lại đổ lỗi cho người khác hoặc yếu tố khách quan nếu kết quả không như ý.
Ví dụ: Khi làm việc nhóm và được điểm cao, một cá nhân sẽ nhận hết công trạng về mình. Nhưng khi không may bị điểm thấp, cá nhân ấy sẽ nói là do mọi người chưa đủ cố gắng.
Thiên kiến kẻ tồn tại (Survivorship Bias)
Thiên lệch kẻ tồn tại xảy ra khi chúng ta đánh giá về một tình huống nào đó dựa trên sự thành công của một người (hoặc một nhóm người) mà không tính đến sự thất bại những người còn lại
Ví dụ: Một số người cho rằng “bỏ học để thành công” sau khi nghe câu chuyện về cuộc đời của Bill Gates, Jack Ma và Mark Zuckerberg.

Thiên kiến neo đậu (Anchoring Bias)
Hiệu ứng mỏ neo xảy ra khi chúng ta dựa vào phần thông tin đầu tiên được cung cấp để đưa ra quyết định và dựa vào đó để tham chiếu cho những thông tin còn lại.
Ví dụ: Một người hay mua đồ với giá cao sẽ nghĩ rằng những chỗ khác bán hàng “rởm” với giá thấp.
Hiệu ứng hào quang (Halo Effect)
Hiệu ứng hào quang (Halo effect) xảy ra khi chúng ta đánh giá tích cực một con người dựa trên một đặc điểm nổi bật của họ.
Ví dụ: Người sếp cho rằng nhân viên A thuyết trình giỏi thì chắc chắn sẽ giỏi những công việc chuyên môn khác.
Thiên kiến lạc quan/bi quan
Thiên kiến lạc quan là xu hướng lạc quan quá mức, đánh giá thấp khả năng xảy ra các kết quả không mong muốn và đánh giá cao khả năng những điều thuận lợi đến với mình.
Ví dụ: Một cá nhân cho rằng anh ta sẽ không bao giờ bị bệnh, và do đó không cần phải có khoản tiền tiết kiệm nào cả.
Thiên kiến bi quan là xu hướng đánh giá cao khả năng những điều tiêu cực xảy đến với mình, ngăn cản bản thân thử thách những điều mới, lo lắng nhiều hơn và cảm thấy tồi tệ về những điều đã qua.
Ví dụ: Một cá nhân cho rằng thể nào cô ấy cũng sẽ không được thăng chức, do đó không cần phải cố gắng trong công việc.

Hiệu ứng bầy đàn (bandwagon)
Hiệu ứng bầy đàn là khuynh hướng thực hiện một hành vi hay đồng tình với một quan điểm vì những người xung quanh đều cùng thực hiện nó.
Ví dụ: Một món ăn mới nổi lên trên mạng xã hội khiến nhiều người kéo tới trải nghiệm.
Thiên kiến về giới
Đây là khuynh hướng đưa ra nhận định dựa trên giới tính, cho rằng giới tính này hơn giới tính kia. Trong xã hội hiện đại, thiên kiến về giới thường được thể hiện qua việc thiên vị nam giới (trọng nam khinh nữ).
Ví dụ: Một số người cho rằng ở cùng một vị trí công việc, nhân viên nữ được trả tiền ít hơn nhân viên nam do hiệu suất công việc của họ không bằng nhân viên nam. Hay một số công việc được cho là của nữ giới, ví dụ như y tá, vũ công,...
Nguyên nhân hình thành thiên kiến trong tư duy
Cơ chế xử lý thông tin của não bộ
Não bộ ưu tiên hiệu suất làm việc. Do đó, khi phải xử lý quá nhiều thông tin và dữ liệu, não bộ sẽ tự tạo ra lối tắt để giảm thiểu lượng công việc phải xử lý. Lối tắt này chính là thiên kiến.
Đây là một cơ chế tự nhiên và có mục đích rõ ràng, nhưng phần lớn thời gian nó ảnh hưởng tới khả năng ra quyết định và phán đoán.
Ảnh hưởng của kinh nghiệm và môi trường
Không chỉ bắt nguồn từ nhận thức cá nhân, xã hội và chuẩn mực văn hóa cũng là những nguồn tạo ra thiên kiến.
Từ thuở sơ khai khi con người tập hợp những người có chung đặc điểm ngoại hình với mình lại để cùng nhau canh tác và chống thú dữ. Do đó, con người có xu hướng tự phân loại bản thân và người khác vào các nhóm khác nhau, từ đó thường ưu ái nhóm “của mình” và nảy sinh định kiến đối với các nhóm “bên ngoài”.
Những niềm tin và giá trị ăn sâu trong một nhóm xã hội cụ thể định hình cách chúng ta hiểu các vấn đề đời sống và ảnh hưởng đến cách chúng ta phản ứng trước những vấn đề đó.
Điều được coi là quan trọng với môi trường trong một nền văn hóa có thể bị xem là chưa đủ, không cần thiết trong một nền văn hóa khác.
Xem thêm: Ảnh hưởng của ngôn ngữ đến suy nghĩ
Vai trò của cảm xúc và lòng tự tôn
Gần một nửa số thiên kiến nêu ở phần 2 là dựa trên cảm xúc và lòng tự tôn (tiêu cực, tính cực, vị kỷ, thiên kiến xác nhận). Cảm xúc và cái tôi của con người đóng vai trò quan trọng trong hình thành thiên kiến.
Sở dĩ, tính đúng và sai của một sự vật, hiện tượng nằm ở sự quyết định và nhận xét của con người. Bên cạnh đó, cảm xúc thường là thứ gắn kết lâu nhất với một trải nghiệm hoặc con người khác.
Ngoài ra, với lòng tự tôn và cái tôi, con người thường có xu hướng cho là mình đúng hoặc là “trung tâm”. Lòng tự tôn là giá trị hình ảnh mà con người sẽ ra sức bảo vệ để duy trì niềm tin vào bản thân. Ở một khía cạnh nào đó, đây cũng có thể được coi là biện pháp bảo vệ bản thân.
Xem thêm: Lý thuyết Tương tác và tầm quan trọng của môi trường xã hội

Cách nhận biết thiên kiến trong tư duy của bản thân
Bước đầu tiên để hạn chế thiên kiến chính là nhận biết rõ dấu hiệu của thiên kiến trong tư duy cá nhân.
Một số dấu hiệu nhận biết thiên kiến
• Hài lòng với lượng thông tin ít ỏi có được về một sự việc, và đưa ra quyết định nhanh chóng (liên quan đến heuristic và confirmation bias).
• Đối xử tốt hơn rõ rệt với người có ngoại hình nổi bật (hiệu ứng hào quang – halo effect).
• Chạy theo xu hướng mua sắm, ẩm thực (hiệu ứng bầy đàn – bandwagon).
• Hay lo sợ về những điều tồi tệ có thể xảy ra (thiên kiến bi quan / negativity bias).
• Đánh giá thấp các thông tin ngược chiều, đánh giá quá cao nhận định của bản thân (confirmation bias, overconfidence).
Bài tập tự kiểm tra thiên kiến cá nhân
Để kiểm tra bản thân có “dính” thiên kiến khi đưa ra quyết định, nhận xét vừa rồi hay không, cần quan sát bản thân và người khác.
Bước 1: Cân nhắc rằng nếu có thời gian suy nghĩ kĩ, liệu mình có đưa ra quyết định tương tự hay không? Trong 10 phút, 1 tiếng hay 1 ngày sau, liệu mình có đưa ra quyết định tương tự hay không?
Bước 2: Quan sát người khác đưa ra quyết định trong cùng hoàn cảnh đó, với cùng đối tượng đó. So sánh điểm giống và khác.
Bước 3: Đặt câu hỏi: Họ có đưa ra quyết định tương tự với mình không? Nếu khác thì khác biệt ở đâu và tại sao lại có sự khác biệt.
Bằng việc quan sát và đặt câu hỏi, mọi người có thể nhận diện thiên kiến trong suy nghĩ của mình.
Phân biệt Thiên kiến (Bias) và Ngụy biện (Fallacy)
So sánh | Thiên kiến | Nguỵ biện |
|---|---|---|
Giống nhau | Đều có thể dẫn đến kết luận sai lệch và ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định của con người nếu không được nhận diện và kiểm soát. | |
Khác nhau |
|
|
|
| |
Thiên kiến có thể dẫn tới nguy biện. Ví dụ: Từ hiệu ứng bầy đàn, có thể dẫn tới nguỵ biện “nhiều người làm thì chắc chắn là đúng” (appeal to popularities), tức là cho rằng cái này có nhiều người làm thì chắc chắn nó là điều nên làm. | ||
Phương pháp vượt qua thiên kiến hiệu quả
Phát triển tư duy phản biện
Tư duy phản biện là công cụ đắc lực để vượt qua thiên kiến [2]. Tư duy phản biện về bản chất là đặt câu hỏi với mọi thứ, kể cả và đặc biệt là với những thứ tưởng chừng như hiển nhiên.
Việc liên tục đặt câu hỏi “tại sao” với mọi thứ có tác dụng giúp người hỏi suy xét lại tính đúng đắn của hành động và suy nghĩ của mình, hoặc ít nhất là hiểu vì sao mình lại hành động, suy nghĩ như vậy. Đây có thể là điểm bắt đầu cực kì hữu ích nhằm dần loại bỏ thiên kiến.
Xem thêm: Tư duy phản biện và năng lực ngôn ngữ xã hội
Tìm kiếm thông tin đa chiều
Một lẽ dĩ nhiên, để “chiến đấu” với sự thiên vị, con người cần thu thập thông tin đa chiều, tức là thông tin từ nhiều phía về cùng một vấn đề.
Điều này vừa giúp con người có thêm kiến thức đa lĩnh vực, vừa tự đánh giá lại được tính đúng đắn của hành động, suy nghĩ của bản thân so với những thông tin đó.
Đây có thể hiểu là giai đoạn thu thập tài nguyên nhằm xây dựng lại cách suy nghĩ đối với một vấn đề cụ thể đó.
Lắng nghe quan điểm trái chiều
Đây là một trong những bước khó nhất và quan trọng nhất. Việc lắng nghe quan điểm trái chiều chưa bao giờ là dễ dàng, vì nó đồng nghĩa với quan điểm của bản thân đang bị lung lay, và đi ngược lại với cơ chế bảo vệ cái tôi của não bộ.
Nhưng đây lại là công việc vô cùng cần thiết để phá vỡ “tấm gương” thiên kiến trong suy nghĩ của mọi người.
Một lời khuyên là luôn suy nghĩ rằng có lý do chính đáng thì đối phương mới kết luận như vậy, và nếu mình là họ, mình cũng sẽ muốn được lắng nghe.
Thực hành soi chiếu bản thân
Sau khi đã thu thập thông tin đa chiều và lắng nghe quan điểm trái ngược, điều quan trọng là phản tư để phân tích quyết định, suy nghĩ đó của bản thân.
Tại sao mình lại hành động như vậy? Nếu ở hoàn cảnh khác, mình có hành động khác đi không? Nguyên nhân gốc rễ dẫn tới quyết định này là gì? Hệ quả của những sự lựa chọn có thể là gì?
Đây là những câu hỏi mà mọi người có thể hỏi bản thân nhằm soi chiếu lại bản thân.

Chấp nhận sai lầm và điều chỉnh quan điểm
Chấp nhận sai lầm của bản thân là bước khó khăn nhất, đặc biệt với những người vẫn luôn tự tin vào khả năng và suy luận của bản thân. Cảm giác xấu hổ và buồn là không thể tránh khỏi, tuy nhiên đây là điều cần thiết để học hỏi.
Sau khi vượt qua được cảm xúc ấy, điều chỉnh quan điểm của mình là công việc tiếp theo cần thực hiện. Việc điều chỉnh cần phải được thực hiện chủ động và lặp đi lặp lại để nó in sâu vào trí nhớ của mỗi người.
Duy trì thái độ tò mò và học hỏi
Cuối cùng, loại bỏ thiên kiến nên là một quá trình trọn đời, do đó mỗi người cần duy trì thái độ tò mò và học hỏi.
Duy trì thái độ tò mò giúp mỗi người có thêm kiến thức - hành trang quan trọng để đi xa hơn và duy trì một góc nhìn đa chiều và khách quan trước mọi sự vật.
Bên cạnh đó, cần duy trì tinh thần học hỏi để dễ dàng thừa nhận những sai lầm của bản thân, tránh việc đi vào lối mòn và bị ảnh hưởng bởi thiên kiến nặng nề.
Ứng dụng kiến thức về thiên kiến trong học tập và cuộc sống
Việc nắm được nguyên nhân hình thành, ảnh hưởng, các loại thiên kiến và phương pháp để loại bỏ thiên kiến giúp mỗi người trong quá trình học tập và trong cuộc sống.

Cải thiện khả năng học tập
Một quá trình học tập không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến là một quá trình học tập ổn định. Học sinh đón nhận mọi môn học một cách khách quan sẽ khai phá được hết tiềm năng của mình.
Ví dụ: Vượt qua thiên kiến "môn này là cho con gái”, “môn kia là cho con trai” giúp học sinh thử sức ở nhiều môn học và tìm ra được sở trường của mình.
Bên cạnh đó, học tập là quá trình liên tục phải học hỏi và giữ một tinh thần cởi mở. Việc vượt qua thiên kiến xác nhận giúp học sinh có tinh thần học tốt hơn, không “bảo thủ” với những gì mình biết. Quá trình học cũng bao gồm các hoạt động làm nhóm - quá trình này sẽ bị ảnh hưởng rất nhiều với thiên kiến vị kỷ.
Ngoài ra, nhận diện được thiên kiến giúp học sinh làm bài tập chính xác hơn. Thiên kiến neo đậu thường khiến học sinh tìm kiếm những thông tin bề nổi, mà chưa cân nhắc tới tất cả các khả năng. Việc vượt qua thiên kiến này giúp học sinh đưa ra lời giải chính xác, đặc biệt hiệu quả với các môn học tự nhiên.
Ra quyết định sáng suốt hơn
Không thể phủ nhận cuộc sống làm một chuỗi các sự kiện xảy ra do quyết định của mỗi người. Nắm vững và vận dụng được kiến thức về thiên kiến giúp mỗi người đưa ra quyết định sáng suốt và khách quan hơn, hoặc ít nhất là tránh việc đưa ra những quyết định sai lầm làm quá trình học tập, làm việc và sinh hoạt đi theo một hướng tiêu cực.
Điều này ngày càng quan trọng khi trong quá trình trưởng thành, con người phải tự mình đưa ra nhiều quyết định có tác động “bẻ hướng” cả cuôc đời mình. Ví dụ như chọn trường học, chọn chỗ làm, chọn bạn bè và đồng nghiệp để hợp tác, đầu tư, chọn bạn đời,…
Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp
Một số thiên kiến có khả năng gây tổn hại đến các mối quan hệ, ví dụ như thiên kiến vị kỷ, thiên kiến tiêu cực, hiệu ứng bầy đàn, thiên kiến về giới,…
Nền tảng của bất kì mối quan hệ nào là sự cống hiến bình đẳng. Việc xuất hiện tính chất thiên vị ở bất kì mức độ nào cũng ảnh hưởng tới mối quan hệ đó.
Vận dụng được kiến thức về thiên kiến trước tiên giúp nhận diện những con người có xu hướng bị ảnh hưởng bởi thiên kiến đó và giữ khoảng cách. Quan trọng hơn, giúp mỗi người tự kiềm chế bản thân khi đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời, giảm rủi ro gây tổn hại đến mối quan hệ mà mình quan tâm.
Tác giả: Phạm Thành Vinh
Kết luận
Thiên kiến là một xu hướng tâm lí hoàn toàn tự nhiên có vai trò như "lối tắt" cho suy nghĩ của não bộ và bảo vệ hình ảnh, cái tôi của bản thân con người. Tuy nhiên, mỗi con người nên tiến tới việc loại bỏ dần thiên kiến trong mình, để từ đó đưa ra quyết định khách quan, đúng đắn và sáng suốt.
Để loại bỏ được thiên kiến, nên nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc nhìn và tự soi chiếu lại suy nghĩ của bản thân, cũng như chấp nhận sai lầm của bản thân. Học viên muốn rèn luyện tư duy phản biện và khách quan hơn có thể tham khảo Bài viết chuyên mục Thinking Skills của ZIM để phát triển tư duy toàn diện hơn.
- Cách thức nâng cao năng suất
- Cách thức nâng cao năng suất (18): Quy luật Kết nối (The Connectivity Law)
- Cách thức nâng cao năng suất (2): Luật ưu tiên (The Law of Prioritization)
- Cách thức nâng cao năng suất (1): Nguyên tắc rõ ràng (The Principle of Clarity)
- Cách thức nâng cao năng suất (12): Luật loại trừ (The Law of Elimination)
- Cách thức nâng cao năng suất (8): Nguyên tắc ủy quyền (The delegation principle)
- Cách thức nâng cao năng suất (4): Nguyên tắc Pareto (The 80/20 Principle)
- Cách thức nâng cao năng suất (13): Nguyên tắc cải tiến liên tục (The Principle of Continuous Improvement)
- Cách thức nâng cao năng suất (5): Luật tập trung (The law of focus)
- Cách thức nâng cao năng suất (3): Quy tắc số 3 (The Rule of Three)
- Thiên kiến: Nguyên nhân hình thành, dấu hiệu và phương pháp vượt qua
Nguồn tham khảo
“Từ điển tiếng Việt .” NXB Đà Nẵng, Accessed 12 tháng 12 2025.
“A deep dive into critical thinking (part 2) – the bias battle.” Cambridge, https://www.cambridge.org/elt/blog/2022/09/07/deep-dive-into-critical-thinking-bias-battle/. Accessed 14 tháng 12 2025.

Bình luận - Hỏi đáp