Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: At the bank

Bài viết cung cấp từ vựng và mẫu câu thường dùng tại ngân hàng, thông qua giới thiệu và phân tích một vài đoạn hội thoại giao tiếp.
tieng anh giao tiep chu de at the bank

Tình huống 1: Withdraw money (Rút tiền)

Teller: Good morning. How can I help you?

Xin chào. Bạn đang cần giúp đỡ gì nhỉ?

Mitchell: Hi, I want to withdraw some money.

Chào, mình đang muốn rút một ít tiền.

Teller: Sure. Which account would you like to take the money from?

Vâng, bạn muốn rút tiền từ tài khoản nào?

Mitchell: Take it from my checking account.

Tài khoản thanh toán nhé.

Teller: Can I please have your ID?

Bạn vui lòng cung cấp căn cước công dân nhé.

Mitchell: Sure… Where is it…? Gosh, I must’ve left it at home!

Vâng… Ở đâu rồi nhỉ…? Trời ơi, hình như mình để quên ở nhà mất rồi!

Teller: Do you have your passport or driver’s license with you now?

Bạn có mang theo hộ chiếu hay bằng lái không?

Mitchell: Oh wait, here it is!

À không, đây rồi!

Teller: Alright. How much would you like to take out?

Vâng, bạn muốn rút bao nhiêu?

Mitchell: I need 200,000,000 VND in cash.

Mình rút 200 triệu tiền mặt nhé.

Teller: Okay. Please fill out this withdrawal slip, you will need to sign here and here.

Vâng, bạn vui lòng điền vào phiếu rút tiền này nhé, ký chỗ này và chỗ này.

Mitchell: Okay… Sign here… and here… There you go.

Okay… Ký chỗ này… với chỗ này… Đây mình gửi.

Teller: Please wait a moment for us to process the information.

Vui lòng chờ một chút, mình sẽ tiến hành giao dịch cho bạn.

Mitchell: No problem. Oh, and I also want to open another account.

Vâng được ạ. À, với cả mình cũng muốn mở thêm tài khoản nữa.

Teller: Certainly. Please come with me.

Vâng, mời bạn đi lối này.

Từ vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Withdraw (v) /wɪðˈdrɑː/

Rút (tiền)

Checking account /ˈtʃek.ɪŋ əˌkaʊnt/

Tài khoản thanh toán

ID = identification (n) /aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/

Căn cước công dân/ chứng minh nhân dân

Passport (n) /ˈpæs.pɔːrt/

Hộ chiếu

Driver’s license /ˈdraɪ.vɚz ˌlaɪ.səns/

Giấy phép lái xe

Take out /teɪk aʊt/

Lấy ra, mang theo

Fill out /fɪl aʊt/

Điền vào (đơn, giấy tờ,…)

Withdrawal slip /wɪðˈdrɑː.əl slɪp/

Phiếu rút tiền

Process (v) /ˈprɑː.ses/

Tiến hành

Mẫu câu

  • Do you have… with you now?: Bạn có… không?

  • In cash: bằng tiền mặt

  • Please fill out…: Vui lòng điền vào…

  • Please wait a moment: Vui lòng đợi một chút

  • Please come with me/ Please come this way: Vui lòng đi lối này

Tình huống 2: Open a new account (Mở tài khoản)

Banker: Good morning. What can I help you?

Xin chào, bạn cần giúp đỡ gì ạ?

Mitchell: Hi, I’d like to open another savings account. I’ve already had one here.

Chào, mình muốn mở thêm sổ tiết kiệm. Mình đang có một sổ rồi.

Banker: Certainly. Can I please have your ID or passport?

Vâng, bạn cho mình xem căn cước công dân hoặc hộ chiếu nhé.

Mitchell: Sure. Here it is.

Đây ạ.

Banker: Alright. Please fill in these forms. It will take about 5 minutes to process the information. After that, you can return to the teller at the front to deposit money into your new account or transfer money from your existing account.

Vâng, bạn vui lòng điền vào mẫu đơn này nhé. Sẽ mất khoảng 5 phút để hoàn thành thủ tục, sau đó bạn có thể đến chỗ giao dịch viên ở phía ngoài để gửi tiền mặt vào tài khoản mới, hoặc là chuyển tiền từ tài khoản bạn đang có nhé.

Mitchell: Great. I was about to ask if I could do that… Do I need to sign here as well?

Tốt quá, mình đang định hỏi xem có làm thế được không… Mình có cần ký ở đây không nhỉ?

Banker: Yes, please.

Vâng, bạn ký vào giúp mình.

Mitchell: Alright. Here you go. And I’d like to open a checking account for my niece as well. She’s going to college this fall, so she has her own debit card for the first time.

Vâng, đây mình gửi lại. Mình cũng muốn mở tài khoản thanh toán cho cháu mình nữa. Tới kỳ mùa thu là con bé nó vào đại học, nên là chuẩn bị cho nó làm thẻ lần đầu.

Banker: Does she come with you today?

Bé có đến chung với bạn không ạ?

Mitchell: She’s on her way and should be here in a few minutes. Can I ask how much is required for the minimum balance?

Nó đang trên đường, chắc vài phút nữa là tới rồi. Cho mình hỏi số dư tối thiểu phải duy trì là bao nhiêu ấy nhỉ?

Banker: That would be 50,000 VND.

À số dư tối thiểu là 50 nghìn đồng nhé.

Mitchell: And how long does it take to receive the card?

Với lại bao lâu thì lấy thẻ được ấy nhỉ?

Banker: After the account is set up, you can come back after five business days to get the debit card, or you can sign up for our mailing service. The card will still be available after five business days, but we will mail it to your address, and you don’t have to come back here.

Sau khi mở tài khoản thì sau 5 ngày làm việc bạn có thể quay lại để lấy thẻ, hoặc là bạn có thể đăng ký dịch vụ gửi qua đường bưu điện. Thẻ vẫn phải sau 5 ngày làm việc mới có, nhưng mình sẽ gửi bưu điện đến tận nơi, bạn không cần ra ngân hàng nữa nhé.

Từ vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Savings account /ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/

Sổ tiết kiệm/ tài khoản tiết kiệm

Teller (n) /ˈtel.ɚ/

Giao dịch viên (tại ngân hàng)

Deposit (v) /dɪˈpɑː.zɪt/

Gửi tiền vào tài khoản

Transfer (v) /ˈtræns.fɝː/

Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác

Debit card /ˈdeb.ɪt ˌkɑːrd/

Thẻ ghi nợ

Minimum balance /ˈmɪn.ə.məm ˈbæl.əns/

Số dư tối thiểu

Set up /ˈset̬.ʌp/

Thiết lập, cài đặt, thành lập,…

Business day /ˈbɪz.nɪs deɪ/

Ngày làm việc

Sign up /saɪn ʌp/

Đăng ký

Mailing service /ˈmeɪlɪŋ ˈsɝː.vɪs/

Dịch vụ gửi thư/ bưu kiện qua bưu điện

Mẫu câu

  • I’ve already had one here: Tôi đã có một (tài khoản được mở) tại đây rồi.

  • I was about to ask: Tôi cũng đang định hỏi

  • To be on one’s way: đang trên đường đến

  • To be here in a few minutes: sẽ đến nơi sau vài phút nữa

Tình huống 3: Deposit/ Cash a check (Gửi/ Rút tiền bằng séc)

Mitchell: Hello again, I’d like to make a deposit into my new savings account.

Chào bạn, mình muốn gửi tiền vào sổ tiết kiệm mình mới mở.

Teller: Will that be cash or check?

Bạn muốn gửi tiền mặt hay bằng séc?

Mitchell: A check, please.

Mình dùng séc nhé.

Teller: Yes. Can I have the check please? …I can see that you haven’t endorsed it yet. Please flip it over and sign at the back of the check.

Vâng, bạn vui lòng cho mình xem tờ séc… Mình thấy là bạn chưa ký hậu ạ. Bạn vui lòng lật mặt sau và ký vào nhé.

Mitchell: Oh, okay. It’s my first time receiving a check, so I don’t know.

À, okay. Lần đầu tiên mình nhận séc nên cũng không biết.

Teller: It’s okay. Would you like to deposit it all, or would you like any cashback?

Vâng, không sao cả. Bạn muốn ghi toàn bộ vào tài khoản hay bạn có muốn rút một ít tiền mặt không?

Mitchell: Some cash would be nice, thanks.

Một ít tiền mặt cũng được nhé, mình cảm ơn.

Teller: How much would you like to receive in cash?

Bạn muốn rút bao nhiêu?

Mitchell: Just 1,000,000 VND please. Oh, wait, can I use this check to deposit into different accounts?

1 triệu thôi. À mà khoan, mình dùng tờ séc này gửi tiền vào nhiều tài khoản khác nhau dược không?

Teller: Yes, but it would take more time to process. Which accounts would you like to deposit into?

Được bạn nhé, nhưng sẽ tốn nhiều thời gian hơn để tiền về tài khoản. Bạn muốn ghi vào những tài khoản nào?

Mitchell: My new savings account and my niece’s checking account.

Sổ tiết kiệm mình mới mở thêm, với lại tài khoản thanh toán của cháu gái mình.

Teller: Okay, please fill in these deposit slips. Can I have the account numbers and holdersidentifications, please?

Vâng, bạn vui lòng điền vào phiếu gửi tiền, và cung cấp số tài khoảncăn cước công dân của hai chủ thẻ giúp mình nhé.

Từ vựng

Từ vựng

Ý nghĩa

Check/ cheque (n) /tʃek/

Tờ séc

Endorse (v) /ɪnˈdɔːrs/

Ký hậu

Flip over /flɪp ˈoʊ.vɚ/

Lật lại

Deposit slip /dɪˈpɑː.zɪt slɪp/

Phiếu gửi tiền

Account number /əˈkaʊnt ˈnʌm.bɚ/

Số tài khoản (phân biệt với số thẻ)

(Card) holder (n) /ˈhoʊl.dɚ/

Chủ thẻ

Mẫu câu

  • Make a deposit: gửi tiền vào tài khoản

  • Will that be cash or check?: Bạn muốn gửi tiền mặt hay ghi séc?

  • Would you like any cash back?: Bạn có muốn nhận lại tiền mặt không?

  • (Something) would be nice: (Như vậy) cũng được => Mẫu câu tương tự: (Something) will do.

Luyện tập

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng

1. checking account

a. chủ thẻ

2. endorse

b. thẻ ghi nợ

3. debit card

c. giao dịch viên

4. card holder

d. số dư tối thiểu

5. minimum balance

e. ký hậu 

6. teller

f. tài khoản thanh toán

Bài 2: Chọn cụm từ hoặc mẫu câu thích hợp để điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau

make a deposit

fill out

identification

savings account

account number

process

deposit slip

Will that be cash or check

Hội thoại:

Tiffany: Hi, I want to (1) _______.

Xin chào, tôi muốn…

Teller: Certainly. Which account do you want to deposit into?

Vâng, bạn muốn gửi tiền vào tài khoản nào?

Tiffany: My (2) _______, please.

… nhé.

Teller: (3) _______?

…?

Tiffany: Cash, please.

Tiền mặt nhé.

Teller: Can I have your (4) _______ and (5) _______, please?

Bạn vui lòng cho mình xem… và… nhé.

Tiffany: Sure. Here.

Đây.

Teller: Please (6) _______ this (7) _______. You will need to sign here.

Vui lòng… Bạn ký ở đây giúp mình.

Tiffany: Okay… Here you go. How long does it take to (8) _______?

Okay… Mình gửi lại. Mất bao lâu để… ấy nhỉ?

Teller: Just a few minutes, please.

Khoảng vài phút thôi bạn nhé.

Tiffany: Great.

Tốt quá.

Answer Key

Bài 1: 1-f, 2-e, 3-b, 4-a, 5-d, 6-c

Bài 2:

  1. make a deposit

  2. savings account

  3. Will that be cash or check

  4. account number

  5. identification

  6. fill out

  7. deposit slip

  8. process

Tổng kết

Qua những đoạn hội thoại gần gũi như trên, hi vọng bạn đọc đã biết thêm các cụm từ và mẫu câu giao tiếp để giao dịch tại ngân hàng một cách tự tin và thuận lợi hơn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833