Tốc độ phản ứng | Công thức, cách tính và yếu tố ảnh hưởng
Tốc độ phản ứng | Công thức, cách tính và yếu tố ảnh hưởng
Key takeaways
Tốc độ phản ứng cho biết mức độ nhanh hay chậm của một phản ứng hóa học.
Tốc độ phản ứng được xác định dựa trên độ biến thiên lượng chất hoặc nồng độ theo thời gian.
Yếu tố như nồng độ, áp suất, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác có thể làm thay đổi tốc độ phản ứng.
Trong phản ứng hóa học, các chất có thể biến đổi với tốc độ nhanh hoặc chậm khác nhau. Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho mức độ nhanh, chậm của một phản ứng hóa học và được xác định bằng sự thay đổi lượng chất phản ứng hoặc chất sản phẩm trong một đơn vị thời gian.
Trong Bài 19 Tốc độ phản ứng – Hóa học 10, học sinh cần nắm rõ khái niệm tốc độ phản ứng, công thức tính tốc độ phản ứng, cách tính tốc độ trung bình và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học để vận dụng vào bài tập và giải thích các hiện tượng thực tế.
Tốc độ phản ứng là gì?
Tốc độ phản ứng là đại lượng đặc trưng cho mức độ nhanh, chậm của một phản ứng hóa học và được xác định bằng sự thay đổi lượng chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian [1].
Trong phản ứng hóa học, các chất có thể biến đổi với tốc độ nhanh hoặc chậm khác nhau. Giấy cháy nhanh khi gặp lửa, viên sủi phản ứng nhanh trong nước, trong khi sắt cần một thời gian dài mới bị gỉ.
Trong Bài 19 Tốc độ phản ứng – Hóa học 10 Kết nối tri thức, học sinh cần nắm rõ khái niệm tốc độ phản ứng, công thức tính tốc độ phản ứng, cách tính tốc độ phản ứng trung bình và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học.

Ý nghĩa của tốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng giúp so sánh mức độ nhanh, chậm giữa các phản ứng hóa học. Đại lượng này cũng được sử dụng để theo dõi diễn biến của một phản ứng theo thời gian.
Trong sản xuất hóa học, việc xác định tốc độ phản ứng có ý nghĩa quan trọng. Từ đó, các nhà sản xuất có thể lựa chọn điều kiện thích hợp nhằm tăng hiệu suất, rút ngắn thời gian thực hiện hoặc kiểm soát quá trình phản ứng.
Ví dụ, trong quá trình sản xuất một sản phẩm hóa học, phản ứng diễn ra quá chậm có thể làm tăng thời gian và chi phí sản xuất. Ngược lại, phản ứng xảy ra quá nhanh đôi khi gây khó khăn cho việc kiểm soát nhiệt độ hoặc bảo đảm an toàn.
Sự thay đổi nồng độ trong phản ứng
Xét phản ứng đơn giản:
\[A \rightarrow B\]
Khi phản ứng diễn ra, chất A dần bị tiêu hao nên nồng độ của A giảm theo thời gian. Đồng thời, chất B được tạo thành nên nồng độ của B tăng dần.
Vì vậy, tốc độ phản ứng có thể được xác định thông qua:
Mức độ giảm nồng độ của chất phản ứng.
Mức độ tăng nồng độ của sản phẩm.
Khoảng thời gian xảy ra sự thay đổi nồng độ đó.
Ghi nhớ: Tốc độ phản ứng hóa học càng lớn thì nồng độ các chất thay đổi càng nhiều trong cùng một khoảng thời gian.
Công thức tính tốc độ phản ứng trung bình
Công thức tính tốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng trung bình được tính từ độ biến thiên nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Xét phản ứng đơn giản: \(A \rightarrow B\)
Nếu nồng độ chất A giảm từ nồng độ ban đầu đến nồng độ cuối trong một khoảng thời gian, tốc độ phản ứng trung bình được tính theo công thức:
\[v_{tb}=-\frac{\Delta C_A}{\Delta t}\]
Trong đó:
\(v_{tb}\): tốc độ phản ứng trung bình.
\(\Delta C_A\): độ biến thiên nồng độ của chất phản ứng A.
\(\Delta t\): khoảng thời gian phản ứng.
Độ biến thiên nồng độ được xác định bằng \(\Delta C_A=C_{A2}-C_{A1}\).
Khoảng thời gian phản ứng được tính bằng \(\Delta t=t_2-t_1\).
Trong các công thức trên:
\(C_{A1}\): nồng độ chất A tại thời điểm ban đầu.
\(C_{A2}\): nồng độ chất A tại thời điểm cuối.
\(t_1\): thời điểm đầu.
\(t_2\): thời điểm cuối.
Vì sao công thức có dấu âm?
Trong quá trình phản ứng, chất phản ứng bị tiêu hao nên nồng độ của chất này thường giảm dần. Vì vậy, \(\Delta C_A=C_{A2}-C_{A1}<0\).
Nếu chỉ lấy \(\frac{\Delta C_A}{\Delta t}\), kết quả sẽ có giá trị âm. Để tốc độ phản ứng có giá trị dương, công thức được thêm dấu âm:
\[v_{tb}=-\frac{\Delta C_A}{\Delta t}\]
Khi tính tốc độ phản ứng theo sản phẩm, nồng độ sản phẩm thường tăng dần nên không cần thêm dấu âm:
\[v_{tb}=\frac{\Delta C_B}{\Delta t}\]
Như vậy, có thể ghi nhớ:
Tính theo chất phản ứng: dùng dấu âm.
Tính theo sản phẩm: không dùng dấu âm.
Công thức theo nồng độ đầu và cuối
Đối với chất phản ứng, công thức có thể viết đơn giản hơn:
\[v_{tb}=\frac{C_{\text{đầu}}-C_{\text{cuối}}}{\Delta t}\]
Đối với sản phẩm:
\[v_{tb}=\frac{C_{\text{cuối}}-C_{\text{đầu}}}{\Delta t}\]
Cách viết này giúp hạn chế nhầm dấu khi giải bài tập. Tuy nhiên, học sinh vẫn cần xác định chính xác chất đang được xét là chất phản ứng hay sản phẩm.
Ví dụ minh họa
Bài tập: Nồng độ chất A giảm từ 0,80 mol/L xuống 0,50 mol/L trong 30 giây. Tính tốc độ phản ứng trung bình theo chất A.
Bước 1: Tính độ biến thiên nồng độ.
\[\Delta C_A=0,50-0,80=-0,30\ \text{mol/L}\]
Bước 2: Tính tốc độ phản ứng trung bình.
\[v_{tb}=-\frac{-0,30}{30}=0,010\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ phản ứng trung bình là 0,010 mol/(L·s).
Các bước giải bài tập
Khi gặp bài toán về tốc độ phản ứng trung bình, học sinh có thể thực hiện theo trình tự:
Xác định chất được dùng để tính tốc độ.
Xác định nồng độ đầu và nồng độ cuối.
Tính độ biến thiên nồng độ.
Tính khoảng thời gian phản ứng.
Chọn công thức phù hợp.
Thay số và ghi đúng đơn vị.
Lưu ý: Học sinh cần sử dụng thống nhất đơn vị thời gian trong toàn bộ phép tính. Nếu thời gian được cho bằng phút nhưng yêu cầu kết quả theo giây, cần đổi phút sang giây trước khi tính.
Đơn vị của tốc độ phản ứng
Tốc độ phản ứng được xác định bằng độ biến thiên nồng độ của một chất trong một đơn vị thời gian. Vì vậy, đơn vị của tốc độ phản ứng được tạo thành từ đơn vị nồng độ chia cho đơn vị thời gian.
Trong chương trình Hóa học 10, nồng độ chất thường được biểu diễn bằng mol/L. Thời gian có thể được tính bằng giây, phút hoặc giờ. Do đó, một số đơn vị thường gặp của tốc độ phản ứng là:
mol/(L·s): mol trên lít trên giây.
mol/(L·min): mol trên lít trên phút.
mol/(L·h): mol trên lít trên giờ.
Trong đó:
mol/L là đơn vị nồng độ mol.
s là giây.
min là phút.
h là giờ.
Chuyển đổi đơn vị thời gian
Khi tính tốc độ phản ứng, cần sử dụng thống nhất đơn vị thời gian. Một số mối quan hệ cần nhớ:
1 min = 60 s
1 h = 60 min
1 h = 3600 s
Ví dụ, một phản ứng có tốc độ trung bình là 0,12 mol/(L·min). Để đổi sang đơn vị mol/(L·s), cần chia giá trị tốc độ cho 60:
\[v_{tb}=\frac{0,12}{60}=0,002\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy:
\[v_{tb}=0,002\ \text{mol/(L·s)}\]
Lưu ý khi ghi đơn vị
Khi trình bày kết quả, cần ghi đầy đủ cả đơn vị nồng độ và đơn vị thời gian. Không nên chỉ ghi mol/L, vì đây là đơn vị nồng độ chứ chưa phải đơn vị tốc độ phản ứng.
Ngoài ra, không nên nhầm giữa các đơn vị:
mol/L: nồng độ chất.
mol/(L·s): tốc độ thay đổi nồng độ theo giây.
mol/(L·min): tốc độ thay đổi nồng độ theo phút.
Ghi nhớ: Đơn vị tốc độ phản ứng thường được viết là mol/(L·s). Khi đề bài sử dụng phút hoặc giờ, cần đổi đơn vị thời gian phù hợp trước khi thực hiện phép tính.
Quan hệ giữa tốc độ phản ứng tính theo các chất
Trong một phản ứng hóa học, các chất phản ứng bị tiêu hao và các sản phẩm được tạo thành theo một tỉ lệ xác định. Tỉ lệ này được thể hiện bằng hệ số của các chất trong phương trình hóa học đã cân bằng.
Vì vậy, tốc độ phản ứng tính theo từng chất có thể khác nhau về độ lớn. Khi tính tốc độ phản ứng, cần xét đến hệ số tỉ lượng của chất đó.

Công thức liên hệ giữa tốc độ phản ứng
Xét phản ứng tổng quát: \(aA+bB \rightarrow cC+dD\)
Tốc độ phản ứng trung bình được tính theo công thức:
\[v_{tb}=-\frac{1}{a}\frac{\Delta C_A}{\Delta t}=-\frac{1}{b}\frac{\Delta C_B}{\Delta t}=\frac{1}{c}\frac{\Delta C_C}{\Delta t}=\frac{1}{d}\frac{\Delta C_D}{\Delta t}\]
Trong đó:
A, B: các chất phản ứng.
C, D: các sản phẩm.
a, b, c, d: hệ số tỉ lượng của các chất trong phương trình.
\(\Delta C_A, \Delta C_B, \Delta C_C, \Delta C_D\): độ biến thiên nồng độ của từng chất.
\(\Delta t\): khoảng thời gian phản ứng.
Đối với chất phản ứng, nồng độ giảm nên biểu thức có dấu âm. Đối với sản phẩm, nồng độ tăng nên biểu thức không cần dấu âm.
Ví dụ minh họa
Bài tập: Cho phản ứng \(2A+B \rightarrow 3C\). Giả sử tốc độ giảm nồng độ của chất A là 0,24 mol/(L·s). Tính tốc độ phản ứng trung bình và tốc độ biến thiên nồng độ của B, C.
Theo phương trình, tốc độ phản ứng trung bình được biểu diễn bằng:
\[v_{tb}=-\frac{1}{2}\frac{\Delta C_A}{\Delta t}=-\frac{\Delta C_B}{\Delta t}=\frac{1}{3}\frac{\Delta C_C}{\Delta t}\]
Bước 1: Tính tốc độ phản ứng trung bình
Vì hệ số của A là 2 nên:
\[v_{tb}=\frac{0,24}{2}=0,12\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ phản ứng trung bình là \(0,12\ \text{mol/(L·s)}\).
Bước 2: Tính tốc độ biến thiên nồng độ của B
Hệ số của B là 1 nên tốc độ giảm nồng độ của B bằng tốc độ phản ứng:
\[-\frac{\Delta C_B}{\Delta t}=0,12\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy nồng độ B giảm với tốc độ \(0,12\ \text{mol/(L·s)}\).
Bước 3: Tính tốc độ biến thiên nồng độ của C
Hệ số của C là 3 nên:
\[\frac{\Delta C_C}{\Delta t}=3\times0,12=0,36\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy nồng độ C tăng với tốc độ \(0,36\ \text{mol/(L·s)}\).
Cách ghi nhớ
Để tính tốc độ phản ứng theo một chất, học sinh lấy tốc độ biến thiên nồng độ của chất đó chia cho hệ số tỉ lượng của chất trong phương trình hóa học.
Học sinh cần lưu ý phương trình hóa học phải được cân bằng trước khi tính toán. Nếu sử dụng hệ số chưa cân bằng, kết quả về mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng tính theo các chất sẽ không chính xác.
Lỗi thường gặp
Không cân bằng phương trình hóa học trước khi tính.
Quên chia cho hệ số tỉ lượng.
Dùng dấu âm sai khi tính theo chất phản ứng.
Nhầm tốc độ biến thiên nồng độ của một chất với tốc độ phản ứng chung.
Không ghi đơn vị của kết quả.
Ghi nhớ: Tốc độ phản ứng chung được xác định bằng cách lấy tốc độ biến thiên nồng độ của mỗi chất chia cho hệ số của chất đó trong phương trình hóa học, đồng thời chú ý dấu âm đối với chất phản ứng.
Biểu thức tốc độ phản ứng theo nồng độ
Đối với phản ứng đơn giản, công thức tốc độ phản ứng có thể biểu diễn theo hằng số tốc độ phản ứng và nồng độ các chất phản ứng. Xét phản ứng:
\[aA+bB \rightarrow \text{sản phẩm}\]
Với phản ứng đơn giản, biểu thức tốc độ có dạng:
\[v=kC_A^aC_B^b\]
Trong đó, \(k\) là hằng số tốc độ phản ứng; \(C_A\) và \(C_B\) là nồng độ mol của các chất phản ứng tại thời điểm đang xét. Biểu thức này chỉ áp dụng trực tiếp cho phản ứng đơn giản, không nên tùy ý dùng hệ số tỉ lượng làm số mũ cho mọi phản ứng [1].
Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Tốc độ của một phản ứng hóa học có thể thay đổi khi điều kiện phản ứng thay đổi. Trong Bài 19, các yếu tố chính gồm nồng độ, áp suất đối với chất khí, nhiệt độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác [1].

Ảnh hưởng của nồng độ
Khi nồng độ chất phản ứng tăng, số va chạm giữa các hạt tăng, số va chạm hiệu quả tăng và tốc độ phản ứng thường tăng.
Ảnh hưởng của áp suất đối với chất khí
Đối với phản ứng có chất khí tham gia, tăng áp suất làm tăng nồng độ các chất khí nên tốc độ phản ứng thường tăng. Ngược lại, tốc độ phản ứng của chất khí sẽ giảm khi áp suất và nồng độ chất khí phản ứng giảm, nếu các điều kiện khác không đổi.
Ảnh hưởng của nhiệt độ
Khi nhiệt độ tăng, các hạt chuyển động nhanh hơn và số va chạm hiệu quả tăng, làm tốc độ phản ứng tăng. Hệ số nhiệt độ Van’t Hoff cho biết tốc độ phản ứng thay đổi bao nhiêu lần khi nhiệt độ tăng thêm 10°C:
\[\gamma=\frac{v_{T+10}}{v_T}\]
Ảnh hưởng của diện tích bề mặt
Đối với chất rắn, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc bằng cách giảm kích thước hạt thường làm tăng số va chạm giữa các chất phản ứng và làm phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Ảnh hưởng của chất xúc tác
Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng nhưng không bị biến đổi về lượng và chất sau phản ứng. Việc điều chỉnh các yếu tố trên giúp kiểm soát tốc độ phản ứng trong học tập, đời sống và sản xuất [1].
Bài tập vận dụng về tốc độ phản ứng
Lưu ý: Phần dưới đây là hệ thống bài tập vận dụng, gồm trắc nghiệm nhiều lựa chọn, đúng – sai và trả lời ngắn.
Các bài tập về tốc độ phản ứng thường tập trung vào việc nhận biết khái niệm, tính tốc độ phản ứng trung bình, xác định đơn vị, vận dụng hệ số tỉ lượng và phân tích các số liệu thực nghiệm.
Dạng 1. Nhận biết và giải thích tốc độ phản ứng
Dạng bài này yêu cầu học sinh nhận biết khái niệm tốc độ phản ứng, phân biệt phản ứng nhanh – chậm và giải thích sự thay đổi tốc độ phản ứng dựa trên sự biến đổi nồng độ chất theo thời gian.
A. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Câu 1. Tốc độ phản ứng hóa học là đại lượng đặc trưng cho
A. mức độ bền của các chất tham gia phản ứng.
B. sự thay đổi nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm theo thời gian.
C. khối lượng chất tham gia phản ứng.
D. nhiệt lượng tỏa ra trong phản ứng.
Đáp án: B.
Câu 2. Trong cùng một khoảng thời gian, phản ứng nào sau đây có tốc độ lớn hơn?
A. Nồng độ chất phản ứng giảm 0,02 mol/L.
B. Nồng độ chất phản ứng giảm 0,05 mol/L.
C. Nồng độ chất phản ứng giảm 0,01 mol/L.
D. Nồng độ chất phản ứng không thay đổi.
Đáp án: B.
B. Đúng – Sai
Câu 3. Xét các phát biểu sau:
a. Tốc độ phản ứng cho biết mức độ nhanh hay chậm của phản ứng hóa học.
b. Phản ứng có tốc độ lớn xảy ra nhanh hơn phản ứng có tốc độ nhỏ trong cùng điều kiện so sánh.
c. Tốc độ phản ứng chỉ được xác định dựa vào sự thay đổi khối lượng chất phản ứng.
d. Có thể xác định tốc độ phản ứng thông qua sự thay đổi nồng độ theo thời gian.
Đáp án: a. Đúng; b. Đúng; c. Sai; d. Đúng.
C. Trả lời ngắn
Câu 4. Vì sao khi đốt bột than, than cháy nhanh hơn so với một cục than có cùng khối lượng?
Gợi ý trả lời: Bột than có diện tích bề mặt tiếp xúc với oxygen lớn hơn, làm tăng số lần va chạm hiệu quả giữa các chất, nên phản ứng xảy ra nhanh hơn.
Dạng 2. Tính tốc độ phản ứng trung bình
Dạng bài này yêu cầu học sinh sử dụng sự thay đổi nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian để tính tốc độ phản ứng trung bình.
Công thức cần nhớ:
\[v_{tb}=-\frac{\Delta C_A}{\Delta t}\]
Đối với chất phản ứng:
\[v_{tb}=\frac{C_{A,\text{đầu}}-C_{A,\text{cuối}}}{\Delta t}\]
Đối với sản phẩm:
\[v_{tb}=\frac{\Delta C_B}{\Delta t}\]
A. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Câu 5. Nồng độ chất A giảm từ 0,80 mol/L xuống 0,50 mol/L trong 30 giây. Tốc độ phản ứng trung bình tính theo chất A là
A. 0,01 mol/(L·s).
B. 0,10 mol/(L·s).
C. 0,30 mol/(L·s).
D. 1,30 mol/(L·s).
Đáp án: A.
Áp dụng công thức:
\[v_{tb}=\frac{0,80-0,50}{30}=0,01\ \text{mol/(L·s)}\]
Câu 6. Nồng độ sản phẩm B tăng từ 0,20 mol/L lên 0,65 mol/L trong 15 giây. Tốc độ hình thành trung bình của B là
A. 0,015 mol/(L·s).
B. 0,030 mol/(L·s).
C. 0,045 mol/(L·s).
D. 0,850 mol/(L·s).
Đáp án: B.
\[v_{tb}=\frac{0,65-0,20}{15}=0,03\ \text{mol/(L·s)}\]
B. Đúng – Sai
Câu 7. Nồng độ chất A trong một phản ứng thay đổi như sau:
Thời gian (s) | 0 | 20 | 40 |
|---|---|---|---|
Nồng độ A (mol/L) | 1,00 | 0,70 | 0,50 |
Xét các phát biểu:
a. Trong 20 giây đầu, nồng độ A giảm 0,30 mol/L.
b. Tốc độ phản ứng trung bình trong 20 giây đầu là 0,015 mol/(L·s).
c. Tốc độ phản ứng trung bình từ giây thứ 20 đến giây thứ 40 là 0,010 mol/(L·s).
d. Tốc độ phản ứng trung bình trong 20 giây đầu nhỏ hơn giai đoạn từ giây thứ 20 đến giây thứ 40.
Đáp án: a. Đúng; b. Đúng; c. Đúng; d. Sai.
C. Trả lời ngắn
Câu 8. Nồng độ chất phản ứng giảm từ 0,60 mol/L xuống 0,24 mol/L trong 12 giây. Tính tốc độ phản ứng trung bình.
Đáp án:
\[v_{tb}=\frac{0,60-0,24}{12}=0,03\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ phản ứng trung bình là 0,03 mol/(L·s).
Dạng 3. Xác định đơn vị và chuyển đổi đơn vị của tốc độ phản ứng
Dạng bài này yêu cầu học sinh xác định đúng đơn vị của tốc độ phản ứng và chuyển đổi giữa các đơn vị thời gian như giây, phút và giờ.
Đơn vị thường gặp:
mol/(L·s)
mol/(L·min)
mol/(L·h)
Cần chú ý:
1 phút = 60 giây.
1 giờ = 3600 giây.
A. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Câu 9. Nếu nồng độ được tính bằng mol/L và thời gian được tính bằng giây thì đơn vị của tốc độ phản ứng là
A. mol/L.
B. mol/s.
C. mol/(L·s).
D. L/mol·s.
Đáp án: C.
Câu 10. Tốc độ phản ứng bằng 0,12 mol/(L·min) tương đương với
A. 0,002 mol/(L·s).
B. 0,02 mol/(L·s).
C. 0,72 mol/(L·s).
D. 7,2 mol/(L·s).
Đáp án: A.
\[\frac{0,12}{60}=0,002\ \text{mol/(L·s)}\]
B. Đúng – Sai
Câu 11. Xét các phát biểu sau:
a. Đơn vị của tốc độ phản ứng phụ thuộc vào đơn vị nồng độ và đơn vị thời gian.
b. 0,06 mol/(L·min) bằng 0,001 mol/(L·s).
c. 1 mol/(L·s) bằng 60 mol/(L·min).
d. Khi đổi thời gian từ phút sang giây, giá trị số của tốc độ phản ứng luôn tăng 60 lần.
Đáp án: a. Đúng; b. Đúng; c. Đúng; d. Sai.
C. Trả lời ngắn
Câu 12. Đổi tốc độ phản ứng 0,18 mol/(L·min) sang đơn vị mol/(L·s).
Đáp án:
\[v=\frac{0,18}{60}=0,003\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ phản ứng bằng 0,003 mol/(L·s).
Dạng 4. Quan hệ giữa tốc độ phản ứng tính theo các chất
Dạng bài này áp dụng hệ số tỉ lượng trong phương trình hóa học để xác định mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng tính theo các chất phản ứng và sản phẩm.
Xét phản ứng tổng quát: \(aA+bB \rightarrow cC+dD\)
Áp dụng công thức:
\[v=-\frac{1}{a}\frac{\Delta C_{A}}{\Delta t}=-\frac{1}{b}\frac{\Delta C_{B}}{\Delta t}=\frac{1}{c}\frac{\Delta C_{C}}{\Delta t}=\frac{1}{d}\frac{\Delta C_{D}}{\Delta t}\]
A. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Câu 13. Cho phản ứng: \(2A \rightarrow B\)
Nếu tốc độ mất đi của A là 0,08 mol/(L·s), tốc độ hình thành B là
A. 0,02 mol/(L·s).
B. 0,04 mol/(L·s).
C. 0,08 mol/(L·s).
D. 0,16 mol/(L·s).
Đáp án: B.
Vì A có hệ số là 2:
\[v_{B}=\frac{0,08}{2}=0,04\ \text{mol/(L·s)}\]
Câu 14. Cho phản ứng: \(N_2+3H_2\rightarrow2NH_3\)
Nếu tốc độ tiêu thụ H₂ là 0,30 mol/(L·s), tốc độ hình thành NH₃ là
A. 0,10 mol/(L·s).
B. 0,20 mol/(L·s).
C. 0,30 mol/(L·s).
D. 0,60 mol/(L·s).
Đáp án: B.
\[v_{NH_3}=\frac23\times0,30=0,20\ \text{mol/(L·s)}\]
B. Đúng – Sai
Câu 15. Cho phản ứng: \(2SO_2+O_2\rightarrow2SO_3\)
Xét các phát biểu:
a. Tốc độ tiêu thụ SO₂ bằng tốc độ hình thành SO₃.
b. Tốc độ tiêu thụ O₂ bằng một nửa tốc độ tiêu thụ SO₂.
c. Nếu SO₂ bị tiêu thụ với tốc độ 0,20 mol/(L·s), SO₃ hình thành với tốc độ 0,20 mol/(L·s).
d. Nếu O₂ bị tiêu thụ với tốc độ 0,10 mol/(L·s), SO₃ hình thành với tốc độ 0,10 mol/(L·s).
Đáp án: a. Đúng; b. Đúng; c. Đúng; d. Sai.
C. Trả lời ngắn
Câu 16. Cho phản ứng: \(2A+B \rightarrow 3C\)
Nếu tốc độ tiêu thụ B là 0,05 mol/(L·s), hãy tính tốc độ hình thành C.
Đáp án:
\[v_{C}=3\times0,05=0,15\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ hình thành C là 0,15 mol/(L·s).
Dạng 5. Phân tích bảng số liệu và so sánh tốc độ phản ứng
Dạng bài này thường cung cấp bảng nồng độ theo thời gian. Học sinh cần xác định khoảng thời gian, tính tốc độ phản ứng trung bình và so sánh tốc độ phản ứng ở các giai đoạn khác nhau.
A. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn
Câu 17. Cho bảng số liệu:
Thời gian (s) | 0 | 10 | 20 |
|---|---|---|---|
Nồng độ A (mol/L) | 0,90 | 0,60 | 0,45 |
Khoảng thời gian có tốc độ phản ứng trung bình lớn hơn là
A. từ 0 đến 10 giây.
B. từ 10 đến 20 giây.
C. Hai khoảng có tốc độ bằng nhau.
D. Không thể xác định.
Đáp án: A.
\[v_1=\frac{0,90-0,60}{10}=0,03\]
\[v_2=\frac{0,60-0,45}{10}=0,015\]
Vì 0,03 > 0,015 nên khoảng từ 0 đến 10 giây có tốc độ lớn hơn.
B. Đúng – Sai
Câu 18. Dựa vào bảng số liệu ở trên:
a. Nồng độ A giảm nhanh hơn trong 10 giây đầu.
b. Tốc độ phản ứng trung bình trong 10 giây đầu là 0,03 mol/(L·s).
c. Tốc độ phản ứng trung bình trong 10 giây tiếp theo là 0,015 mol/(L·s).
d. Tốc độ phản ứng tăng dần theo thời gian.
Đáp án: a. Đúng; b. Đúng; c. Đúng; d. Sai.
C. Trả lời ngắn
Câu 19. Dựa vào bảng số liệu trên, tính tốc độ phản ứng trung bình trong khoảng thời gian từ 0 đến 20 giây.
Đáp án:
\[v_{tb}=\frac{0,90-0,45}{20}=0,0225\ \text{mol/(L·s)}\]
Vậy tốc độ phản ứng trung bình là 0,0225 mol/(L·s).
Gợi ý khi giải bài tập
Khi làm bài tập về tốc độ phản ứng, học sinh nên thực hiện theo các bước:
Viết đúng phương trình hóa học nếu bài toán có phản ứng.
Xác định chất phản ứng hay sản phẩm được dùng để tính tốc độ.
Đổi các đại lượng về cùng đơn vị.
Xác định khoảng thời gian cần tính.
Áp dụng công thức: \(v_{tb}=-\frac{\Delta C_A}{\Delta t}\)
Nếu tính tốc độ theo các chất khác nhau, cần chú ý hệ số tỉ lượng trong phương trình hóa học.
Kiểm tra lại đơn vị và làm tròn kết quả nếu đề bài yêu cầu.
Kiến thức về tốc độ phản ứng cũng là nền tảng để học sinh hiểu phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng, khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
Tốc độ phản ứng là đại lượng quan trọng giúp đánh giá mức độ nhanh hay chậm của một phản ứng hóa học. Thông qua việc tìm hiểu khái niệm, công thức tính tốc độ phản ứng trung bình, đơn vị và mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng tính theo các chất, học sinh có thể phân tích và xử lí nhiều tình huống hóa học trong thực tế.
Đặc biệt, việc luyện tập các dạng bài trắc nghiệm nhiều lựa chọn, Đúng – Sai và trả lời ngắn sẽ giúp củng cố kiến thức, rèn luyện kĩ năng tính toán và vận dụng phương trình hóa học. Đây là nền tảng quan trọng để học sinh tiếp tục học tốt các nội dung về phản ứng hóa học trong chương trình Hóa Học 10.
Nguồn tham khảo
“Hóa học 10 – Kết nối tri thức với cuộc sống, Bài 19: Tốc độ phản ứng, tr. 92–100.” Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, Accessed 22 September 2026.
“Chemistry 2e, Chapter 12: Kinetics.” Rice University, https://openstax.org/details/books/chemistry-2e. Accessed 22 September 2026.

Bình luận - Hỏi đáp