Từ vựng chủ đề DIY & áp dụng vào IELTS Speaking Part 1

Bài viết sau cung cấp một số từ vựng và idiom cho những người thích DIY và các áp dụng chúng vào trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 1.
tu vung chu de diy ap dung vao ielts speaking part 1

DIY, viết tắt của 'Do It Yourself', đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, nói về DIY không chỉ là cơ hội để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng làm việc tay của bản thân, mà còn là dịp để thể hiện khả năng ngôn ngữ thông qua việc miêu tả các dự án cá nhân và chia sẻ quan điểm về xu hướng này. Dưới đây, tác giả sẽ giới thiệu một số từ vựng cho chủ đề DIY, một số idiom, phrase sử dụng khi nói về chủ đề này, và áp dụng chúng trong IELTS Speaking.

Key takeaways:

  • Một số từ vựng cho người thích DIY: Ingenious, Meticulous, Dexterous, Tenacious, Inquisitive

  • Các idiom/ cấu trúc câu phổ biến cho người thích DIY: Do it from scratch, Measure twice, cut once, Upcycle, … 

  • Các từ vựng, cấu trúc câu trên có thể được áp dụng vào IELTS Speaking Part 1, trả lời các câu hỏi như: 

    • What are your hobbies?

    • What do you enjoy most about DIY?

    • Have you completed any DIY projects recently?

    • How do you ensure the success of your DIY projects?

    • … 

Từ vựng nâng cao chủ đề DIY

Ingenious

  • Định nghĩa: Ingenious /ɪnˈdʒiːniəs/ là một tính từ mô tả sự sáng tạo, thông minh, và khéo léo trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng mới. Nó thường ám chỉ khả năng tìm ra giải pháp độc đáo và hiệu quả cho những thách thức không thông thường.

  • Ngữ cảnh sử dụng: "Ingenious" thường được sử dụng để miêu tả người có khả năng sáng tạo hoặc những sản phẩm, giải pháp được thiết kế một cách thông minh và độc đáo, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, nghệ thuật, hoặc trong các dự án DIY.

  • Ví dụ:

    • The ingenious design of this DIY bookshelf not only saves space but also adds a unique aesthetic to the room. (Thiết kế thông minh của kệ sách DIY này không chỉ tiết kiệm không gian mà còn tạo nên một vẻ đẹp độc đáo cho căn phòng.)

    • His ingenious solution to the lack of space in his apartment was to build a foldable wall desk that saved space and added a modern touch to his decor. (Giải pháp sáng tạo của anh ấy đối với vấn đề thiếu không gian trong căn hộ là xây dựng một chiếc bàn gấp tường, vừa tiết kiệm không gian vừa thêm phần hiện đại cho không gian sống của mình.)

  • Mở Rộng:

    • Từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa với "ingenious" bao gồm clever, innovative, creative, inventive.

    • Collocations với "ingenious": Các collocations thường đi kèm với từ "ingenious" là ingenious solution, ingenious design, ingenious idea, ingenious invention.

image-alt
Meticulous

  • Định nghĩa: Theo Cambridge Dictionary, từ meticulous /mɪˈtɪk.jʊ.ləs/ dùng để mô tả một người hoặc cách thức làm việc vô cùng tỉ mỉ và chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

  • Ngữ cảnh sử dụng: "Meticulous" là tính từ, thường được dùng để mô tả người có tính cách cẩn thận, kỹ lưỡng, luôn chú trọng tới mọi chi tiết dù là nhỏ nhất trong công việc hay cuộc sống.

  • Ví dụ:

    • His meticulous planning for the DIY home renovation ensured that every step was executed perfectly, resulting in a stunning new living space. (Kế hoạch tỉ mỉ của anh ấy cho việc cải tạo nhà DIY đã đảm bảo rằng mỗi bước được thực hiện một cách hoàn hảo, tạo nên một không gian sống mới tuyệt vời.)

    • With her meticulous attention to detail, she painted and decorated each room of her dollhouse, creating a miniature masterpiece. (Với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, cô ấy đã sơn và trang trí từng phòng trong ngôi nhà búp bê của mình, tạo nên một kiệt tác thu nhỏ.)

  • Ngữ pháp: "Meticulous" là tính từ, có thể đứng trước danh từ để miêu tả hoặc sau các động từ như "be" (is, are, was, were) để mô tả trạng thái hoặc tính cách của chủ thể.

  • Mở rộng:

    • Từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa với "meticulous" bao gồm careful, precise, diligent, thorough.

    • Collocations: Các collocations thường đi kèm với "meticulous" bao gồm meticulously planned, meticulous attention, meticulous work.

Dexterous

  • Định nghĩa: Theo Cambridge Dictionary, từ dexterous /ˈdek.strəs/ mô tả một người có kỹ năng sử dụng tay hoặc cơ thể một cách khéo léo và nhanh nhẹn. Nó cũng có thể ám chỉ sự linh hoạt và khéo léo trong tư duy hoặc xử lý các tình huống.

  • Ngữ cảnh sử dụng: "Dexterous" là tính từ, thường được dùng để mô tả khả năng vận động khéo léo của tay hoặc sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

  • Ví dụ:

    • Her dexterous handling of the sewing machine allowed her to create intricate designs on her handmade quilts. (Sự khéo léo trong cách sử dụng máy may của cô ấy cho phép cô ấy tạo ra những thiết kế phức tạp trên những tấm chăn handmade của mình.)

    • The dexterous carpenter was able to carve detailed patterns into wood, turning simple planks into works of art. (Người thợ mộc khéo léo có thể chạm khắc các họa tiết chi tiết vào gỗ, biến những tấm ván đơn giản thành tác phẩm nghệ thuật.)

  • Ngữ pháp: "Dexterous" là tính từ, thường được đặt trước danh từ để miêu tả hoặc theo sau các động từ-linking như "be" để chỉ trạng thái hoặc năng lực của chủ thể.

  • Mở rộng:

    • Từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa với "dexterous" bao gồm skillful, agile, nimble, adept.

    • Collocations: Các collocations thường đi kèm với "dexterous" bao gồm dexterous hands, dexterous movement, dexterously crafted.

Tenacious

  • Định nghĩa: Theo Cambridge Dictionary, từ tenacious /təˈneɪ.ʃəs/ mô tả một người rất quyết tâm, không dễ dàng từ bỏ, và kiên trì giữ vững lập trường hoặc mục tiêu. Nó cũng ám chỉ sự bám chặt, kiên định trong mọi hoàn cảnh.

  • Ngữ cảnh sử dụng: "Tenacious" là tính từ, được sử dụng để mô tả người có tính cách kiên trì, quyết đoán, và không dễ dàng bị lung lay bởi khó khăn hoặc thách thức.

  • Ví dụ:

    • Despite facing numerous setbacks, her tenacious attitude kept her focused on completing the intricate mosaic tile project for her kitchen. (Mặc dù gặp phải nhiều trở ngại, thái độ kiên trì của cô ấy đã giúp cô ấy tập trung hoàn thành dự án lát gạch mosaic phức tạp cho bếp nhà mình.)

    • His tenacious dedication to mastering woodworking enabled him to craft beautiful pieces of furniture that were both functional and artistic. (Sự cống hiến kiên trì của anh ấy trong việc thành thạo nghề mộc đã giúp anh ấy chế tác ra những món đồ nội thất đẹp đẽ, vừa tiện ích vừa có tính nghệ thuật.)

  • Ngữ pháp: "Tenacious" là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả hoặc sau các động từ-linking như "be" để biểu thị tính cách hoặc đặc điểm của chủ thể.

  • Mở rộng:

    • Từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa với "tenacious" bao gồm persistent, determined, resolute, steadfast.

    • Collocations: Các collocations thường đi kèm với "tenacious" bao gồm tenacious grip, tenacious effort, tenacious commitment.

Inquisitive

  • Theo Cambridge Dictionary, inquisitive /ɪnˈkwɪz.ɪ.tɪv/ mô tả một người luôn muốn biết thêm thông tin, đặc biệt là về những người khác hoặc về những chủ đề họ quan tâm.

  • Ngữ cảnh sử dụng: "Inquisitive" là tính từ, thường được dùng để mô tả sự tò mò, khao khát tìm hiểu và khám phá, đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực DIY, nơi mà việc học hỏi và thử nghiệm mới là quan trọng.

  • Ví dụ:

    • The inquisitive DIY enthusiast is always looking for new techniques and ideas to enhance their projects. (Người đam mê DIY tò mò luôn tìm kiếm các kỹ thuật và ý tưởng mới để cải thiện dự án của mình.)

    • Her inquisitive nature led her to explore various materials and tools, greatly enriching her DIY skills. (Bản chất tò mò của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá nhiều loại vật liệu và công cụ, làm phong phú thêm kỹ năng DIY của mình.)

  • Ngữ pháp: "Inquisitive" là tính từ, thường được đặt trước danh từ để miêu tả hoặc theo sau các động từ-linking như "be" để biểu thị đặc điểm của chủ thể.

  • Mở rộng:

    • Từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa với "inquisitive" bao gồm curious, questioning, probing, investigative.

    • Collocations: Các collocations thường đi kèm với "inquisitive" bao gồm inquisitive mind, inquisitive nature, inquisitive approach.

Các idiom/ cấu trúc câu phổ biến chủ đề DIY

Idiom

Do it from scratch

  • Cụm "do it from scratch" thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu một công việc, dự án, hoặc món ăn từ những bước đầu tiên, sử dụng nguyên liệu hoặc vật liệu cơ bản nhất, mà không dựa vào bất kỳ phần nào đã được chuẩn bị trước. Nó nhấn mạnh việc tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới, không dựa vào nguồn gốc hoặc thành phần sẵn có.

  • Ví dụ: He decided to build the garden shed from scratch, using only raw materials. (Anh ấy quyết định xây dựng nhà kho vườn từ đầu, sử dụng chỉ những vật liệu thô.)

Measure twice, cut once

  • Cụm "measure twice, cut once" là một lời khuyên phổ biến trong các công việc thủ công, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và thợ mộc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cẩn thận và thực hiện các bước kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thực hiện một hành động quan trọng hoặc không thể đảo ngược. Cụm này khuyến khích sự chính xác và thận trọng để tránh sai sót và lãng phí.

  • Ví dụ: Before cutting the wood for his new bookshelf, he remembered the rule: measure twice, cut once. (Trước khi cắt gỗ cho kệ sách mới của mình, anh ấy nhớ quy tắc: đo hai lần, cắt một lần.)

Upcycle

  • "Upcycle" là một thuật ngữ trong lĩnh vực tái chế và DIY, mô tả quá trình biến đổi vật liệu, sản phẩm cũ hoặc không sử dụng nữa thành sản phẩm mới có giá trị hoặc chất lượng cao hơn. Quá trình này không chỉ giúp giảm lượng rác thải mà còn tạo ra sản phẩm sáng tạo và cá nhân hóa. Upcycle khác với tái chế thông thường ở chỗ nó không phá hủy vật liệu ban đầu mà nâng cao giá trị của nó thông qua sự sáng tạo.

  • Ví dụ: She upcycled old jars into beautiful, decorative vases for her home. (Cô ấy đã tái chế các lọ cũ thành bình hoa trang trí đẹp mắt cho ngôi nhà của mình.)

Cấu trúc câu

  • One of the things I enjoy most about DIY is [doing something]: "One of the things I enjoy most about DIY is transforming old furniture into something new and beautiful."

  • I’m currently working on [project], which involves [activity]: "I’m currently working on building a bookshelf, which involves a lot of measuring and sawing."

  • The challenging part of DIY is often [aspect or activity]: "The challenging part of DIY is often finding the right materials for the job."

  • I find it rewarding to [accomplish something]: "I find it rewarding to create something functional and artistic with my own hands."

  • My interest in DIY started when [event or experience]: "My interest in DIY started when I helped my parents renovate our old kitchen."

  • One tip I’ve learned about DIY is [advice]: "One tip I’ve learned about DIY is to always plan thoroughly before starting a project."

  • I prefer DIY over buying ready-made because [reason]: "I prefer DIY over buying ready-made because it allows for personalization and often saves money."

  • When I face a problem in a DIY project, I usually [solution]: "When I face a problem in a DIY project, I usually look for tutorials online or ask for advice in DIY forums."

  • A tool that I find indispensable for DIY is [tool]: "A tool that I find indispensable for DIY is a good quality electric drill."

  • A project I’m proud of is [project], which taught me [lesson or skill]: "A project I’m proud of is the garden shed I built, which taught me a lot about carpentry and patience."

image-alt

Áp dụng vào IELTS Speaking Part 1

Q: What are your hobbies?

A: One of the things I enjoy most about DIY is the ability to be inquisitive and creative. Recently, I've been working on upcycling old furniture, which is not only environmentally friendly but also allows me to be ingenious in design.

Bản dịch: Một trong những điều tôi thích nhất về DIY là khả năng được tò mò và sáng tạo. Gần đây, tôi đã làm việc với việc tái chế đồ nội thất cũ, không chỉ thân thiện với môi trường mà còn cho phép tôi sáng tạo trong thiết kế.

Q: What do you enjoy most about DIY?

A: I’m currently working on a custom shelving unit, which involves a lot of meticulous planning and precise cutting. The tenacious effort put into this project makes the final outcome so rewarding.

Bản dịch: Tôi đang làm một đơn vị kệ tùy chỉnh, yêu cầu rất nhiều kế hoạch tỉ mỉ và cắt chính xác. Nỗ lực kiên trì đối với dự án này làm cho kết quả cuối cùng thật đáng giá.

Q: Have you completed any DIY projects recently?

A: Yes, I’ve just finished building a birdhouse from scratch. It was challenging to measure twice, cut once, ensuring everything fits perfectly. The dexterous work required made it a fun and engaging project.

Bản dịch: Vâng, tôi vừa hoàn thành việc xây dựng một nhà chim từ đầu. Đo hai lần, cắt một lần để đảm bảo mọi thứ vừa khít thực sự là một thách thức. Công việc đòi hỏi sự khéo léo đã làm cho dự án này trở nên vui vẻ và hấp dẫn.

Q: How do you ensure the success of your DIY projects?

A: One tip I’ve learned about DIY is to always approach tasks with a tenacious and meticulous mindset. It's about balancing the creative process with practical execution, which often leads to a high-quality finish.

Bản dịch: Một lời khuyên tôi học được về DIY là luôn tiếp cận công việc với tâm trạng kiên trì và tỉ mỉ. Đó là sự cân bằng giữa quá trình sáng tạo với việc thực hiện thực tế, thường dẫn đến một kết quả chất lượng cao.

Q: What skills have you learned through DIY?

A: Through DIY, I have developed dexterous skills, particularly in fine woodwork. My interest in DIY started when I began experimenting with small home improvement projects, which taught me the value of precision and detail.

Bản dịch: Qua DIY, tôi đã phát triển kỹ năng khéo léo, đặc biệt là trong việc làm mộc tỉ mỉ. Sở thích DIY của tôi bắt đầu khi tôi bắt đầu thử nghiệm với các dự án cải thiện nhà cửa nhỏ, đã dạy tôi giá trị của sự chính xác và chi tiết.

Q: Why do you prefer DIY over buying ready-made products?

A: I prefer DIY over buying ready-made because it allows me to bring my ingenious ideas to life. There's something incredibly satisfying about creating something unique and tailored to my own needs and preferences.

Bản dịch: Tôi thích DIY hơn mua sẵn vì nó cho phép tôi hiện thực hóa những ý tưởng sáng tạo của mình. Có điều gì đó vô cùng thỏa mãn khi tạo ra thứ gì đó độc đáo và phù hợp với nhu cầu và sở thích của riêng tôi.

Tổng kết

Vừa rồi là các từ vựng chuyên sâu về chủ đề DIY cho những người có hứng thú với thủ công, một số idiom và cấu trúc câu phổ biến và cách áp dụng chúng vào IELTS Speaking Part 1. Người học có thể tham khảo các bài viết khác về IELTS Speaking và giải đáp các thắc mắc qua diễn đàn ZIM Helper

Nguồn tham khảo:

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833