Học từ vựng IELTS Reading theo Conceptual Learning: Các khám phá và phát hiện khảo cổ

Bài viết giới thiệu từ vựng cho IELTS Reading về chủ đề khảo cổ trong bối cảnh nói về Các khám phá và phát hiện khảo cổ dựa trên nền tảng lý thuyết cụ thể. Đồng thời, bài viết cũng đi kèm các bài tập để luyện tập từ vựng cũng như một bài đọc kèm bài tập theo dạng bài IELTS thuộc cùng chủ đề với độ dài vừa phải để giúp người học có cơ hội học sâu hơn những từ vựng đó.
hoc tu vung ielts reading theo conceptual learning cac kham pha va phat hien khao co

Key takeaways

Chuỗi bài viết về từ vựng cho IELTS Reading này được dựng lên trên nền tảng lý thuyết vững chắc, bao gồm: comprehensive input, conceptual learning, top-down reading approach và một số nguyên tắc tâm lý học khác.

Từ vựng chủ đề các khám phá và phát hiện khảo cổ:

  • Excavation (noun): Quá trình đào bới.

  • Artifacts (noun): Các đối tượng do con người tạo ra.

  • Ruins (noun): Phế tích của các công trình xây dựng cổ.

  • Ancient civilizations (noun): Các xã hội phức tạp từ thời cổ đại.

  • Archaeological site (noun): Địa điểm chứa di tích lịch sử.

  • Discovery (noun): Sự tìm thấy hoặc nhận ra điều mới.

  • Unearth (verb): Khám phá ra dưới lòng đất.

  • Uncover (verb): Làm lộ ra, tiết lộ cái gì đó bị che giấu.

  • Explore (verb): Khám phá, tìm hiểu kỹ lưỡng.

  • Find (verb): Phát hiện, tìm ra cái gì.

  • Excavate (verb): Đào bới, khai quật.

  • Reveal (verb): Bộc lộ, tiết lộ.

  • Ancient (adjective): Cổ đại, rất cũ.

  • Hidden (adjective): Bị ẩn, không hiển thị.

  • Lost (adjective): Đã mất, không còn tồn tại.

  • Mysterious (adjective): Bí ẩn, không rõ ràng.

  • Buried (adjective): Được chôn cất, ẩn giấu dưới đất.

  • Untouched (adjective): Chưa từng được chạm vào, giữ nguyên trạng thái.

Nền tảng lý thuyết

Chuỗi bài viết về từ vựng cho IELTS Reading này được dựng lên trên nền tảng lý thuyết vững chắc qua phương pháp giáo dục conceptual learning và lý thuyết về comprehensive input. Như Stephen Krashen đã khẳng định vào năm 1982, hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể là chìa khóa để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Trong bối cảnh này, điều cần thiết không chỉ là biết một loạt từ vựng mới mà còn phải hiểu được cách chúng được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ. Vì vậy, trước khi giới thiệu chi tiết từ vựng, bài viết cung cấp một nội dung để người học hiểu rõ ngữ cảnh cũng như các mà từ vựng sẽ được dùng một cách tự nhiên để giúp họ có thể nhớ từ vựng tốt hơn so với việc chỉ nhìn và học một danh sách từ ngẫu nhiên.

Series từ vựng theo chủ đề này cũng phù hợp với lý thuyết của Nation (2001) về việc học từ vựng thông qua các nhóm chủ đề và các ngữ cảnh đa dạng, giúp tối ưu hóa quá trình nhớ và sử dụng từ. Hơn nữa, việc giới thiệu từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, giúp người học không chỉ "gặp" từ mới mà còn "trải nghiệm" chúng trong các tình huống thực tế. Mỗi chủ đề trong series được xây dựng lên một bối cảnh cụ thể, nói về một khái niệm thực tế trong đời sống nhằm cung cấp kiến thức nền cho học viên, đặc biệt các bạn ít kiến thức nền như học sinh sinh viên. Điều này phản ánh phương pháp tiếp cận top-down reading mà đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là cần thiết và hiệu quả, ví dụ như nghiên cứu của Hirotaka Nagao (2002).

Trong quá trình xây dựng một bài viết, tác giả cũng áp dụng các nguyên tắc từ tâm lý học, như hiệu ứng phân tán và học tập liên kết, nhằm tăng cường khả năng ghi nhớ lâu dài và hiểu biết sâu sắc. Thực tế người học khi học từ vựng đều được học nhiều khía cạnh về nó ngoài mặt từ và nghĩa thì còn phiên âm, collocations cũng như các từ vựng cùng wordfamily. Đồng thời, phần bài tập và bài đọc sẽ cung cấp cơ hội cho người học lập tức luyện tập với từ vựng mục tiêu, tăng khả năng ghi nhớ từ vựng cho người học.

Chuỗi bài viết này hy vọng sẽ giúp người học không chỉ cải thiện vốn từ của mình mà còn tiếp cận và hiểu sâu về các chủ đề quen thuộc trong bài thi IELTS Reading, qua đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu của mình.

Nền tảng lý thuyết

Giới thiệu từ vựng

Hiểu về Các khám phá và phát hiện khảo cổ

Khám Phá và Phát Hiện là một trong những khía cạnh hấp dẫn và quan trọng nhất của ngành khảo cổ học. Đây là quá trình mà trong đó các nhà khảo cổ thực hiện việc khai quật (excavation) để tìm kiếm các hiện vật (artifacts), đống đổ nát (ruins), và dấu tích của các nền văn minh cổ đại (ancient civilizations). Công việc này thường diễn ra tại các khu vực được coi là các địa điểm khảo cổ (archaeological site) và đôi khi có thể dẫn đến những phát hiện (discovery) lớn, mang lại hiểu biết mới về lịch sử và văn hóa của nhân loại.

Quá trình khai quật không chỉ đơn giản là đào bới mà còn là một quá trình khoa học, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và kỹ thuật. Các nhà khảo cổ học phải khai quật (excavate), khám phá (explore), và tìm kiếm (find) trong lòng đất để phơi bày (uncover) và tiết lộ (reveal) những bí mật bị chôn giấu (buried), ẩn giấu (hidden), hoặc mất tích (lost). Mỗi hiện vật được tìm thấy đều là một mảnh ghép quý giá, giúp làm sáng tỏ quá khứ cổ xưa (ancient), bí ẩn (mysterious), và thậm chí là chưa từng được chạm vào (untouched).

Trong ngành khảo cổ, mỗi địa điểm khảo cổ không chỉ là một nơi chứa đựng các hiện vật mà còn là hiện thân của câu chuyện lịch sử chưa được kể. Các phế tích (ruins) và dấu vết của nền văn minh cổ đại (ancient civilizations) mở ra một cánh cửa dẫn đến quá khứ, cho phép chúng ta hiểu biết thêm về cách thức sống, tín ngưỡng và các truyền thống văn hóa (tradition) của những người đã sống trước đây. Vì vậy, công việc của nhà khảo cổ không chỉ là khám phá và phát hiện mà còn là bảo tồn và chia sẻ kiến thức này với thế giới.

Các khám phá và phát hiện khảo cổ

Từ vựng về các khám phá và phát hiện khảo cổ

  • Excavation (n.) /ˌɛkskəˈveɪʃ(ə)n/: Quá trình đào bới tại một địa điểm để khám phá di tích.

    • Example: The excavation revealed several important artifacts from the Bronze Age. (Cuộc khai quật đã tiết lộ nhiều hiện vật quan trọng từ thời đại Đồng.)

    • Common collocation: conduct an excavation, excavation site

    • Word family: excavate (v.), excavator (n.)

  • Excavate (v.) /ˈeks.kə.veɪt/: Đào bới, khai quật.

    • Example: Archaeologists excavate ancient sites to learn more about past cultures. (Các nhà khảo cổ học khai quật các địa điểm cổ để tìm hiểu thêm về các nền văn hóa của quá khứ.)

    • Common collocation: excavate a tomb, excavate remains

    • Word family: excavation (n.), excavator (n.)

  • Artifacts (n.) /ˈɑːrtɪfækts/: Các đối tượng do con người tạo ra, thường được tìm thấy trong quá trình khai quật.

    • Example: Artifacts such as pottery and tools provide insight into the daily life of ancient civilizations. (Các hiện vật như gốm và công cụ cung cấp cái nhìn sâu sắc vào cuộc sống hàng ngày của các nền văn minh cổ đại.)

    • Common collocation: recover artifacts, study artifacts

    • Word family: artifact (adj.)

  • Ruins (n.) /ˈruːɪnz/: Phế tích của các công trình xây dựng, thành phố hoặc cấu trúc cổ.

    • Example: The ruins of the ancient temple were discovered on the hillside. (Phế tích của ngôi đền cổ đã được phát hiện trên sườn đồi.)

    • Common collocation: explore the ruins, ruins of a city

    • Word family: ruinous (adj.), ruin (v.)

  • Ancient civilizations (n.) /ˈeɪnʃənt ˌsɪvɪlɪˈzeɪʃənz/: Các xã hội phức tạp có lịch sử từ nhiều thế kỷ trước.

    • Example: Studying ancient civilizations helps us understand the development of human society. (Nghiên cứu các nền văn minh cổ đại giúp chúng ta hiểu biết về sự phát triển của xã hội loài người.)

    • Common collocation: remains of ancient civilizations, ancient civilizations of the world

    • Word family: ancient (adj.)

  • Archaeological site (n.) /ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkəl saɪt/: Địa điểm chứa các di tích lịch sử được các nhà khảo cổ nghiên cứu.

    • Example: The archaeological site was once a bustling market in a medieval town. (Địa điểm khảo cổ từng là một khu chợ nhộn nhịp trong một thị trấn thời trung cổ.)

    • Common collocation: excavate an archaeological site, protect an archaeological site

    • Word family: archaeology (n.), archaeological (adj.)

  • Discovery (n.) /dɪˈskʌvəri/: Sự tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó mới.

    • Example: The discovery of the new tomb has changed our understanding of the dynasty. (Việc phát hiện ra lăng mộ mới đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về triều đại.)

    • Common collocation: make a discovery, significant discovery

    • Word family: discover (v.), discoverable (adj.)

  • Unearth (v.) /ʌnˈɜːrθ/: Tìm thấy hoặc khám phá ra cái gì đó dưới lòng đất.

    • Example: Archaeologists hope to unearth more clues about the settlement's history. (Các nhà khảo cổ hy vọng sẽ khám phá thêm nhiều manh mối về lịch sử của khu định cư.)

    • Common collocation: unearth remains, unearth secrets

    • Word family: unearthed (adj.)

  • Uncover (v.) /ˌʌnˈkʌvər/: Làm lộ ra, tiết lộ cái gì đó bị che giấu.

    • Example: The excavation team aimed to uncover the mysteries of the ancient fortress. (Đội khai quật mong muốn làm lộ ra những bí ẩn của pháo đài cổ.)

    • Common collocation: uncover evidence, uncover a plot

    • Word family: uncovered (adj.)

  • Explore (v.) /ɪkˈsplɔːr/: Khám phá, tìm hiểu một cách kỹ lưỡng.

    • Example: They set out to explore the untouched regions of the jungle. (Họ bắt đầu khám phá những khu vực chưa được chạm đến của rừng rậm.)

    • Common collocation: explore a site, explore possibilities

    • Word family: explorer (n.), exploration (n.)

  • Find (v.) /faɪnd/: Phát hiện, tìm ra cái gì đó.

    • Example: The team was thrilled to find artifacts dating back thousands of years. (Đội ngũ cảm thấy hứng thú khi tìm thấy các hiện vật có niên đại hàng nghìn năm.)

    • Common collocation: find evidence, find a clue

    • Word family: finder (n.), finding (n.)

  • Reveal (v.) /rɪˈviːl/: Bộc lộ, tiết lộ.

    • Example: The latest findings reveal a complex social structure in the ancient community. (Những phát hiện mới nhất tiết lộ một cấu trúc xã hội phức tạp trong cộng đồng cổ đại.)

    • Common collocation: reveal secrets, reveal the truth

    • Word family: revelation (n.), revealed (adj.)

  • Ancient (adj.) /ˈeɪnʃənt/: Cổ đại, rất cũ.

    • Example: The ancient artifacts provide insight into early human history. (Các hiện vật cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc vào lịch sử loài người.)

    • Common collocation: ancient times, ancient culture

    • Word family: anciently (adv.)

  • Hidden (adj.) /ˈhɪd.ən/: Bị ẩn, không hiển thị.

    • Example: Hidden beneath the earth, the ruins were untouched for centuries. (Ẩn giấu dưới lòng đất, các phế tích đã không được chạm vào trong hàng thế kỷ.)

    • Common collocation: hidden treasures, hidden message

    • Word family: hide (v.), hiding (n.)

  • Lost (adj.) /lɒst/: Đã mất, không còn được biết đến hoặc không còn tồn tại.

    • Example: The team searched for the lost city described in ancient texts. (Đội ngũ tìm kiếm thành phố đã mất được mô tả trong các văn bản cổ.)

    • Common collocation: lost civilization, lost artifact

    • Word family: lose (v.), loss (n.)

  • Mysterious (adj.) /mɪˈstɪəriəs/: Bí ẩn, không rõ ràng.

    • Example: The mysterious symbols on the wall have puzzled archaeologists for decades. (Những biểu tượng bí ẩn trên tường đã làm các nhà khảo cổ học bối rối trong nhiều thập kỷ.)

    • Common collocation: mysterious origin, mysterious figure

    • Word family: mystery (n.), mystify (v.)

  • Buried (adj.) /ˈberid/: Đã được chôn cất, ẩn giấu dưới mặt đất.

    • Example: Buried beneath the sand, the ancient city lay undisturbed for centuries. (Chôn vùi dưới cát, thành phố cổ đã yên bình hàng thế kỷ.)

    • Common collocation: buried treasure, buried remains

    • Word family: bury (v.), burial (n.)

  • Untouched (adj.) /ʌnˈtʌtʃt/: Chưa từng được chạm vào, giữ nguyên trạng thái ban đầu.

    • Example: The untouched cave paintings provide a direct insight into prehistoric life. (Những bức tranh hang động còn nguyên vẹn cung cấp cái nhìn trực tiếp vào cuộc sống tiền sử.)

    • Common collocation: untouched by time, untouched landscape

    • Word family: touch (v.), touching (adj)

Bài tập

Bài tập 1

Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau, sử dụng từ vựng đã được giới thiệu (mỗi chỗ trống có chữ cái đầu tiên của từ cần điền):

  1. The team began to e__ the area around the ancient monument, hoping to uncover new findings.

  2. Among the a_____ discovered were pieces of pottery and tools, shedding light on daily life centuries ago.

  3. Deep beneath the surface, they u_____ a well-preserved statue, thought to be a deity worshiped by the local population.

  4. The r___ of an old palace were found, indicating the presence of a once-powerful dynasty.

  5. Through careful a_____, the team was able to f__ many items that had remained h____ for ages.

  6. This significant d________ has opened new avenues for understanding the region's a______ history.

Bài tập 2

Nối từ vựng với định nghĩa phù hợp:

Từ vựng

Định nghĩa

A. Explore

B. Excavate

C. Reveal

D. Uncover

E. Ancient

F. Mysterious

G. Buried

H. Untouched

  1. To dig out material from the ground.

  2. To make known or show something that was hidden.

  3. To examine or investigate something thoroughly.

  4. To find something hidden, covered, or obscured.

  5. Belonging to a very old or earlier period.

  6. Not understandable or known; full of mystery.

  7. Covered or placed under the ground.

  8. Not altered, touched, or used; left in an original state.

Bài tập 3

Trả lời câu hỏi 15-18 dựa vào đoạn văn dưới đây:

One notable case in archaeology is the excavation of the ancient city of Pompeii. This archaeological site provides an exceptional snapshot of Roman life in the first century AD, frozen at the moment it was buried by the catastrophic eruption of Mount Vesuvius in 79 AD. The excavation of Pompeii has unearthed a vast array of artifacts, from beautifully preserved mosaics and frescoes to everyday household items, offering invaluable insights into the daily life of an ancient civilization.

The process of uncovering Pompeii was not merely about digging through layers of ash and pumice; it required meticulous planning, careful preservation, and extensive analysis. Archaeologists had to methodically excavate, piece by piece, to ensure that no detail was lost in the process. The discoveries made at Pompeii have not only expanded our understanding of Roman architecture and urban planning but also of the societal, cultural, and personal aspects of its inhabitants.

Moreover, Pompeii serves as a poignant reminder of the transient nature of human endeavors and the power of natural forces. The ruins of this once-thriving city tell a story of life, loss, and the sudden end of a vibrant community. They stand as a testament to the importance of preserving our cultural heritage for future generations to learn from and reflect upon.

Thus, the work of archaeologists at sites like Pompeii transcends simple treasure hunting. It is a complex blend of science, history, and human curiosity, driving us to explore the unknown and uncover the mysteries of our past. By studying the remnants of ancient societies, we not only satisfy our innate desire for discovery but also gain a deeper appreciation for the diversity and richness of human culture throughout history.

Questions 15-18

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

In boxes 15-18 on your answer sheet, write

  • TRUE if the statement agrees with the information

  • FALSE if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN if there is no information on this

  1. The artifacts found in Pompeii were well preserved due to the city being buried under ash from the eruption of Mount Vesuvius.

  2. The excavation of Pompeii offers insights primarily into the city's architecture rather than the daily lives of its inhabitants.

  3. The discovery of Pompeii has led to a greater understanding of Roman urban planning and has highlighted the importance of cultural heritage preservation.

  4. The main goal of the Pompeii excavation was to uncover the city's hidden treasures and valuable objects.

Đáp án tham khảo

Bài tập 1: Điền từ thích hợp

  1. The team began to e_xplore the area around the ancient monument, hoping to uncover new findings.

  2. Among the a_rtefacts discovered were pieces of pottery and tools, shedding light on daily life centuries ago.

  3. Deep beneath the surface, they u_ncovered a well-preserved statue, thought to be a deity worshiped by the local population.

  4. The r_uins of an old palace were found, indicating the presence of a once-powerful dynasty.

  5. Through careful a_nalysis, the team was able to f_ind many items that had remained h_idden for ages.

  6. This significant d_iscovery has opened new avenues for understanding the region's a_ncient history.

Bài Tập 2: Nối từ vựng với định nghĩa phù hợp

image-alt7 B. Excavate - Đào các vật liệu từ dưới đất ra.

8 C. Reveal - Làm cho biết hoặc hiển thị điều gì đó đã bị ẩn.

9 A. Explore - Khám phá hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.

10 D. Uncover - Tìm thấy điều gì đó bị che giấu, bị phủ, hoặc bị giấu kín.

11 E. Ancient - Thuộc về một thời kỳ cũ kỹ hoặc trước đây.

12 F. Mysterious - Không thể hiểu hoặc biết; đầy bí ẩn.

13 G. Buried - Được che phủ hoặc đặt dưới lòng đất.

14 H. Untouched - Không bị thay đổi, chạm vào, hoặc sử dụng; được giữ nguyên trạng ban đầu.

Bài Tập 3: Trả lời câu hỏi dựa vào đoạn văn

  1. TRUE Trong đoạn văn đầu tiên có nói "frozen at the moment it was buried by the catastrophic eruption of Mount Vesuvius in 79 AD." Điều này cho thấy các hiện vật được bảo quản tốt do thành phố được chôn vùi dưới tro bụi từ vụ phun trào của núi Vesuvius, vì vậy phát biểu này là ĐÚNG.

  2. FALSE Trong đoạn văn thứ hai có nói "offering invaluable insights into the daily life of an ancient civilization." Điều này cho thấy việc khai quật Pompeii cung cấp cái nhìn sâu sắc không chỉ về kiến trúc mà còn về cuộc sống hàng ngày của cư dân, vì vậy phát biểu này là SAI.

  3. TRUE Trong đoạn văn thứ hai có nói "The discoveries made at Pompeii have not only expanded our understanding of Roman architecture and urban planning." Điều này cho thấy việc phát hiện ra Pompeii đã dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về quy hoạch đô thị và kiến trúc La Mã, cũng như nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa, vì vậy phát biểu này là ĐÚNG.

  4. FALSE Trong đoạn cuối cùng có nói "the work of archaeologists at sites like Pompeii transcends simple treasure hunting." Điều này cho thấy mục tiêu chính của việc khai quật Pompeii không phải là tìm kiếm kho báu hay vật giá trị, mà là hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa, vì vậy phát biểu trong câu 18 này là SAI.

Đọc thêm:


Works Cited

Hirotaka, Nagao. "Using Top-Down Skills to Increase Reading Comprehension." ERIC, ERIC, Feb. 2002, files.eric.ed.gov/fulltext/ED475744.pdf. Accessed 27 Mar. 2024.

I. S. P. Nation. Learning Vocabulary in Another Language. Cambridge UP, 2001.

Krashen, Stephen D. Principles and Practice in Second Language Acquisition. Pergamon, 1982.

"What Is Conceptual Learning? | Conceptual Learning." Blogs on Education Industry | Teachmint, 23 Feb. 2023, blog.teachmint.com/what-is-conceptual-learning/.

Để đánh giá chính xác trình độ IELTS hiện tại của bản thân, tham gia thi thử IELTS tại ZIM Academy với format bài thi chuẩn thi thật.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu