Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism - Sách mới

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 8 về chủ đề Tourism, đồng thời cung cấp thêm một số từ vựng mở rộng và bài tập củng cố kiến thức.
ZIM Academy
27/07/2023
tu vung tieng anh 9 unit 8 tourism sach moi

Trong Unit 8: Tourism – SGK Tiếng Anh lớp 9, học sinh được tiếp cận với chủ đề du lịch, với các từ vựng xoay quanh những hình thức du lịch, hoạt động du lịch, đặc điểm và đặc trưng ở điểm du lịch, dịch vụ du lịch và tác động của ngành du lịch. Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng thuộc Unit 8, giới thiệu một số từ vựng mới cùng chủ đề và đưa ra các bài tập giúp người học vận dụng những từ vựng thuộc chủ đề trên.

Key takeaways

  • Từ vựng trong sách:

  • Hình thức du lịch: Holiday, Tour, Trip, Expedition, Excursion, Safari.

  • Hoạt động du lịch: Explore, Sightseeing, Luggage, Reserve, Visit, Travel, Check-in, Permit. 

  • Đặc điểm, đặc trưng các điểm du lịch: Speciality, Exotic, Semi-desert, Plain, Lush, Valley, Tropical, Breathtaking, Friendly, Delicious, Famous, Inaccessible, Wildlife.

  • Dịch vụ du lịch: Resort, Price, Accommodation, Reasonable, Full board, Affordable, Expensive.

  • Tác động của ngành du lịch: Cooperation, Resource, Pressure, Overcrowded, Destruction, Economy.

  • Từ vựng mở rộng: Itinerary, Hospitality, Cruise, Backpacking, All-inclusive, Budget, Tranquil, Ticket, Receptionist, Service.

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism

Phần từ vựng trong sách

  1. Holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ (n): Ngày nghỉ.
    Ví dụ: We're going on holiday to the beach next week. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ biển vào tuần tới).

  • Holidaymaker (n): Người đi nghỉ mát.

  • Holiday camp (n): Điểm cắm trại nghỉ mát.

  1. Tour /tʊər/ (n): Chuyến du lịch.
    Ví dụ: We booked a guided tour of the historic city. (Chúng tôi đã đặt chuyến du lịch có hướng dẫn qua thành phố lịch sử).

  • Tourist (n): Du khách.

  • Tourism (n): Ngành du lịch.

  1. Explore /ɪkˈsplɔːr/ (v): Khám phá.
    Ví dụ: We want to explore the ancient ruins in the jungle. (Chúng tôi muốn khám phá những tàn tích cổ trong rừng).

  • Explorer (n): Người thám hiểm.

  • Exploration (n): Sự khám phá.

  1. Sightseeing /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/ (n): Hoạt động tham quan cảnh đẹp.
    Ví dụ: We did some sightseeing in the city and visited all the famous landmarks. (Chúng tôi đã tham quan thành phố và ghé thăm tất cả các điểm đến nổi tiếng).

  • Sightseer (n): Người tham quan.

  • Sightsee (v): Tham quan.

  1. Speciality /ˌspeʃɪˈæl.ə.ti/ (n): Đặc sản.
    Ví dụ: The restaurant is known for its speciality seafood dishes. (Nhà hàng nổi tiếng với các món hải sản đặc sản).

  • Specialize (v): Chuyên về.

  • Special (adj): Đặc biệt.

  1. Resort /rɪˈzɔːt/ (n): Khu nghỉ dưỡng.
    Ví dụ: We're staying at a luxury resort by the beach. (Chúng tôi đang ở trong một khu nghỉ dưỡng sang trọng bên biển).

  • Resort (n): Phương sách.

  • Resort to something (v): Phải dùng đến.

  1. Trip /trɪp/ (n): Chuyến đi ngắn ngày.
    Ví dụ: We're planning a road trip to the mountains this weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi bộ đường đến núi cuối tuần này).

  • Tripper (n): Người đi một chuyến ngắn ngày.

  • Business trip (n): Chuyến công tác.

  1. Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n): Hành lý.
    Ví dụ: Don't forget to pack your luggage before leaving for the airport. (Đừng quên đóng gói hành lý trước khi ra sân bay).

  • Luggage tag (n): Nhãn hành lý.

  • Luggage rack (n): Kệ để hành lý (trên tàu hỏa, xe buýt).

  1. Price /praɪs/ (n): Giá cả.
    Ví dụ: The price of gas has gone up again. (Giá xăng lại tăng lên).

  • Priceless (adj): Vô giá.

  • Pricing (n): Sự định giá.

  1. Reserve /rɪˈzɜːv/ (v): Đặt trước.
    Ví dụ: We should reserve a table at the restaurant for tonight. (Chúng ta nên đặt trước một bàn tại nhà hàng cho tối nay).

  • Reservation (n): Sự đặt trước.

  • Reserved (adj): Được đặt trước; khép kín (tính cách).

  1. Accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃən/ (n): Chỗ ở.
    Ví dụ: We found a comfortable accommodation near the city center. (Chúng tôi đã tìm được một chỗ ở thoải mái gần trung tâm thành phố).

  • Accommodate (v): Chứa đựng, cung cấp chỗ ở.

  • Accommodating (adj): Sẵn sàng giúp đỡ.

  1. Exotic /ɪɡˈzɒtɪk/ (adj): Kỳ lạ, độc đáo.
    Ví dụ: The market is known for its exotic fruits and spices. (Khu chợ nổi tiếng với các loại trái cây và gia vị kỳ lạ).

  • Exotically (adv): Một cách kỳ lạ, độc đáo.

  • Exoticism (n): Sự kỳ lạ, độc đáo.

  1. Expedition /ˌɛk.spɪˈdɪʃ.ən/ (n): Cuộc thám hiểm.
    Ví dụ: The expedition to Antarctica was a once-in-a-lifetime experience. (Cuộc thám hiểm đến Nam Cực là một trải nghiệm duy nhất trong đời).

  • Expeditious (adj): Nhanh chóng.

  • Expeditiously (adv): Một cách nhanh chóng.

  1. Visit /ˈvɪzɪt/ (v): Ghé thăm.
    Ví dụ: We plan to visit the famous museum tomorrow. (Chúng tôi dự định ghé thăm bảo tàng nổi tiếng vào ngày mai).

  • Visitor (n): Người thăm.

  • Visitation (n): Sự viếng thăm.

  1. Travel /ˈtrævəl/ (v): Đi du lịch.
    Ví dụ: I love to travel and explore new places. (Tôi yêu thích đi du lịch và khám phá những địa điểm mới).

  • Traveller (n): Người du lịch.

  • Travelling (n): Sự đi du lịch.

  1. Excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/ (n): Chuyến tham quan, chuyến dã ngoại.
    Ví dụ: The school organized an excursion to the zoo for the students. (Trường tổ chức một chuyến tham quan sở thú cho học sinh).

  • Excursionist (n): Người tham gia chuyến tham quan.

  • Excursive (adj): Tản mạn.

  1. Reasonable /ˈriː.zənəbl/ (adj): Hợp lý, có lý do.
    Ví dụ: The hotel offers reasonable rates for its rooms. (Khách sạn đưa ra mức giá hợp lý cho các phòng).

  • Reasonably (adv): Một cách hợp lý.

  1. Check-in /ˌʧek ˈɪn/ (n): Quy trình làm thủ tục khi đến khách sạn hoặc sân bay.
    Ví dụ: The check-in counter at the airport is always busy during the holidays. (Quầy làm thủ tục ở sân bay luôn đông đúc trong các kỳ nghỉ).

  • Check (v): Kiểm tra.

  • Checkout (n): Quy trình làm thủ tục trả phòng khách sạn.

  1. Full board /fʊl bɔːrd/ (n): Gói dịch vụ bao gồm toàn bộ bữa trong khách sạn hoặc tour du lịch.
    Ví dụ: Our package includes full board, so all our meals are covered. (Gói của chúng tôi bao gồm dịch vụ ăn uống toàn bộ bữa, vì vậy tất cả bữa ăn của chúng tôi đều được bao gồm).

  • Half board (n): Gói dịch vụ bao gồm bữa ăn sáng cùng với bữa ăn trưa hoặc bữa ăn tối trong khách sạn hoặc tour du lịch.

  • Board and lodging (n): Sự ở trọ (bao gồm phòng ở và các bữa ăn).

  1. Semi-desert /ˈsemiˌdez.ət/ (n): Vùng bán sa mạc.
    Ví dụ: The semi-desert region has a unique ecosystem adapted to its arid conditions. (Vùng bán sa mạc có hệ sinh thái độc đáo thích nghi với điều kiện khô hanh).

  • Desert (n): Sa mạc.

  • Desertification (n): Sự sa mạc hóa.

  1. Plain /pleɪn/ (n): Đồng bằng, vùng đất phẳng.
    Ví dụ: The plain stretched out as far as the eye could see. (Đồng bằng trải dài xa tới tận chỗ mắt có thể nhìn thấy).

  • Plain (adj): Đơn giản, trống trải; rõ ràng.

  • Plainly (adv): Một cách đơn giản, trống trải; một cách rõ ràng.

  1. Lush /lʌʃ/ (adj): Xanh tươi, thu hút.
    Ví dụ: The lush garden was a peaceful oasis in the middle of the city. (Khu vườn xanh tươi là một ốc đảo yên bình giữa trung tâm thành phố).

  • Lushness (n): Sự xanh tươi, thu hút.

  • Lushly (adv): Một cách xanh tươi, thu hút.

  1. Valley /ˈvæli/ (n): Thung lũng.
    Ví dụ: The valley was surrounded by towering mountains. (Thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi cao chót vót).

  • Vale (n): Thung lũng (từ cổ).

  • Vale of tears (idiom): Thung lũng nước mắt (chỉ cuộc sống đầy nỗi buồn và sự đau khổ).

  1. Tropical /ˈtrɒpɪkəl/ (adj): Thuộc về nhiệt đới.
    Ví dụ: The tropical climate in this region is perfect for growing exotic fruits. (Khí hậu nhiệt đới ở khu vực này rất thích hợp cho việc trồng trọt các loại trái cây kỳ lạ).

  • Tropical rainforest (n): Rừng mưa nhiệt đới.

  • Tropics (n): Vùng nhiệt đới.

  1. Breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ (adj): Gây ngạc nhiên, gây kinh ngạc.
    Ví dụ: The view from the mountaintop was absolutely breathtaking. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự gây kinh ngạc).

  • Breathtakingly (adv): Một cách gây kinh ngạc.

  • Breathless (adj): Khó thở.

  1. Friendly /ˈfrendli/ (adj): Thân thiện.
    Ví dụ: The locals in the village were very friendly and welcoming. (Người dân địa phương ở ngôi làng rất thân thiện và nhiệt tình).

  • Friendliness (n): Sự thân thiện.

  • Friend (n): Người bạn.

  1. Affordable /əˈfɔːdəbl/ (adj): Có khả năng mua, giá cả phải chăng.
    Ví dụ: This restaurant offers delicious food at an affordable price. (Nhà hàng này cung cấp món ăn ngon với giá cả phải chăng).

  • Afford (v): Có thể chi trả.

  • Affordability (n): Mức giá cả phải chăng.

  1. Delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj): Ngon.
    Ví dụ: The homemade cookies were absolutely delicious. (Bánh quy tự làm thật sự ngon).

  • Deliciously (adv): Một cách ngon miệng.

  • Deliciousness (n): Sự ngon miệng.

  1. Expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): Đắt đỏ.
    Ví dụ: Dining at that fancy restaurant can be quite expensive. (Ăn tại nhà hàng sang trọng đó có thể khá đắt đỏ).

  • Expensively (adv): Một cách đắt đỏ.

  • Inexpensive (n): Không đắt.

  1. Famous /ˈfeɪməs/ (adj): Nổi tiếng.
    Ví dụ: The city is famous for its historic landmarks. (Thành phố nổi tiếng với các điểm địa danh lịch sử).

  • Famously (adv): Một cách nổi tiếng.

  • Fame (n): Sự nổi tiếng.

  1. Permit /ˈpɜːmɪt/ (n): Giấy phép.
    Ví dụ: You need a permit to enter the national park. (Bạn cần một giấy phép để vào công viên quốc gia).

  • Permit (v): Cho phép, cấp phép.

  • Permissible (adj): Được cho phép.

  1. Inaccessible /ˌɪn.əkˈses.əbl/ (adj): Không thể tiếp cận được.
    Ví dụ: The remote mountain village is almost inaccessible during the winter months. (Ngôi làng núi hẻo lánh gần như không thể tiếp cận được trong những tháng mùa đông).

  • Inaccessibility (n): Sự không thể tiếp cận.

  • Accessible (n): Có thể tiếp cận.

  1. Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ (n): Động vật hoang dã.
    Ví dụ: We saw a lot of wildlife during our safari in Africa. (Chúng tôi thấy rất nhiều động vật hoang dã trong chuyến safari ở châu Phi).

  • Wild (adj): Hoang dã.

  • Wildly (adv): Một cách hoang dã.

  1. Safari /səˈfɑːri/ (n): Chuyến đi săn hoặc quan sát động vật hoang dã.
    Ví dụ: Going on a safari is a thrilling adventure. (Tham gia một chuyến quan sát động vật hoang dã là một cuộc phiêu lưu đầy hứng thú).

  • Safari park (n): Công viên động vật hoang dã.

  • Safari jacket (n): Loại áo khoác nhạt màu, có túi trước ngực và có thắt lưng.

  1. Cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ (n): Sự hợp tác.
    Ví dụ: International cooperation is essential for solving global challenges. (Sự hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu).

  • Cooperate (v): Hợp tác.

  • Cooperative (adj): Có tính hợp tác, hợp nhất.

  1. Resource /rɪˈsɔːs/ (n): Tài nguyên.
    Ví dụ: The country is rich in natural resources such as oil and minerals. (Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu và khoáng sản).

  • Resourceful (adj): Thông minh, có tài xoay sở.

  • Resourcefully (n): Một cách thông minh, có tài xoay sở.

  1. Pressure /ˈpreʃə(r)/ (n): Áp lực.
    Ví dụ: The pressure of the job can be overwhelming at times. (Áp lực của công việc đôi khi có thể làm cho người ta cảm thấy áp lực).

  • Pressurize (v): Gây áp lực, nén.

  • Pressurization (adj): Sự gây áp lực, sự nén.

  1. Overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (adj): Quá đông, quá tải.
    Ví dụ: The subway during rush hour is always overcrowded. (Tàu điện ngầm vào giờ cao điểm luôn quá đông).

  • Overcrowd (v): Làm quá đông, quá tải.

  • Overcrowding (n): Sự quá đông, quá tải.

  1. Destruction /dɪˈstrʌkʃən/ (n): Sự phá hủy.
    Ví dụ: The destruction caused by the earthquake was devastating. (Sự phá hủy do động đất gây ra rất khủng khiếp).

  • Destructive (adj): Gây hại, phá hủy.

  • Destroy (v): Phá hủy, tiêu diệt.

  1. Economy /ɪˈkɒnəmi/ (n): Kinh tế
    Ví dụ: The country's economy is growing rapidly. (Kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng).

  • Economic (adj): Thuộc về kinh tế.

  • Economist (n): Nhà kinh tế học.

Phần từ vựng mở rộng

  1. Itinerary /aɪˈtɪnəˌreri/ (n): Lịch trình.
    Ví dụ: We need to plan our itinerary for the trip to Europe. (Chúng ta cần lập kế hoạch lịch trình cho chuyến đi châu Âu).

  • Itinerant (adj): Lưu động, thường xuyên đi lại.

  • Itinerantly (adv): Một cách lưu động.

  1. Hospitality /ˌhɒspɪˈtælɪti/ (n): Sự hiếu khách, lòng mến khách.
    Ví dụ: The hospitality of the local people made our stay memorable. (Lòng hiếu khách của người dân địa phương đã làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên đáng nhớ).

  • Hospitable (adj): Hiếu khách, mến khách.

  • Hospitably (adv): Một cách hiếu khách, mến khách.

  1. Cruise /kruːz/ (n): Chuyến du thuyền.
    Ví dụ: Taking a cruise along the Mediterranean coast is a popular vacation choice. (Thực hiện một chuyến du thuyền dọc theo bờ biển Địa Trung Hải là một lựa chọn phổ biến cho kỳ nghỉ).

  • Cruiser (n): Người tham gia chuyến du thuyền.

  • Cruising (n): Hoạt động đi du thuyền.

  1. Backpacking (n): Hình thức du lịch ba lô.
    Ví dụ: Backpacking is a cost-effective way to explore new places and meet people from different cultures. (Du lịch ba lô là cách tiết kiệm chi phí để khám phá những nơi mới mẻ và gặp gỡ những người từ các nền văn hóa khác nhau).

  • Backpacker (n): Người đi du lịch ba lô.

  • Backpack (n): Ba lô lớn mang trên lưng khi đi du lịch.

  1. All-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ (adj): Bao gồm tất cả, không giới hạn.
    Ví dụ: The all-inclusive resort provided meals, drinks, and activities in the package. (Khu nghỉ dưỡng trọn gói cung cấp bữa ăn, đồ uống và hoạt động trong gói dịch vụ).

  • Inclusive (adj): Gồm cả, tính toàn bộ.

  • Include (v): Bao gồm.

  1. Budget /ˈbʌdʒɪt/ (n): Ngân sách.
    Ví dụ: We need to plan our budget carefully for our upcoming trip. (Chúng tôi cần phải lập kế hoạch ngân sách cẩn thận cho chuyến đi sắp tới).

  • Budgeting (n): Dự thảo ngân sách.

  • Budgetary (adj): Liên quan đến ngân sách.

  1. Tranquil /ˈtræŋkwɪl/ (adj): Thanh bình, yên tĩnh.
    Ví dụ: The tranquil lake was a perfect place for meditation and relaxation. (Hồ thanh bình là nơi hoàn hảo để thiền và thư giãn).

  • Tranquility (n): Sự thanh bình, sự yên tĩnh.

  • Tranquilly (adv): Một cách thanh bình.

  1. Ticket /ˈtɪkɪt/ (n): Vé.
    Ví dụ: I bought a ticket to the concert for next weekend. (Tôi đã mua một vé cho buổi hòa nhạc vào cuối tuần tới).

  • Ticketed (adj): Có vé.

  • Ticketing (n): Hoạt động bán vé.

  1. Receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/ (n): Nhân viên lễ tân.
    Ví dụ: The receptionist at the hotel was very helpful in providing information about the city. (Nhân viên lễ tân tại khách sạn rất hữu ích trong việc cung cấp thông tin về thành phố).

  • Reception (n): Sự đón tiếp, đón nhận.

  • Receptive (adj): Sẵn sàng tiếp nhận, liên quan đến tính tiếp nhận.

  1. Service /ˈsɜːvɪs/ (n): Dịch vụ.
    Ví dụ: The quality of service at this restaurant is exceptional. (Chất lượng dịch vụ tại nhà hàng này rất xuất sắc).

  • Serve (v): Phục vụ.

  • Servant (n): Người phục vụ.

Luyện tập

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

Từ vựng

Ý nghĩa

1. Expedition

a. Chỗ ở

2. Reserve

b. Áp lực

3. Speciality

c. Chuyến thám hiểm

4. Accommodation

d. Đặc sản

5. Pressure

e. Đặt trước

Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống.

safari

tropical 

reserve 

friendly 

check-in

receptionist 

inaccessible 

serve 

luggage 

famous 

  1. We went on a __________ in Africa to witness wild animals in their natural habitat.

  2. Don't forget to pack your __________ with all the essentials for the trip.

  3. We had to __________ a hotel room in advance because it was peak tourist season.

  4. The __________ locals made us feel welcome in their village.

  5. Some parts of the national park were __________ due to rough terrain.

  6. The __________ at the hotel was very helpful with our inquiries.

  7. We completed the __________ process at the airport and boarded our flight.

  8. The __________ island was a paradise with its lush greenery and pristine beaches.

  9. The historic site we visited was __________ for its ancient temples.

  10. Those restaurants __________ delicious food. 

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.

  1. Holiday: …………………………………………………………

  2. Excursion: ………………………………………………………

  3. Explore: ……………………………………………………………

  4. Exotic: ………………………………………………………………

  5. Wildlife: ……………………………………………………………

  6. Reasonable: ……………………………………………………

  7. Overcrowded: …………………………………………………

  8. Economy: …………………………………………………………

  9. Itinerary: ……………………………………………………………

  10. Budget: ……………………………………………………………

Đáp án

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.

  • 1 – c: Expedition – Chuyến thám hiểm.

  • 2 – e: Reserve – Đặt trước.

  • 3 – d: Speciality – Đặc sản.

  • 4 – a: Accommodation – Chỗ ở.

  • 5 – b: Pressure – Áp lực.

Bài 2: Điền từ những từ cho sẵn và vào chỗ trống. 

  1. We went on a __________ in Africa to witness wild animals in their natural habitat.

  • Đáp án: safari

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “a” và giới từ “in” nên nó là danh từ, nói về một chuyến đi ở “Africa” (châu Phi) mà có “wild animals” (các động vật hoang dã). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “safari” (chuyến đi quan sát động vật hoang dã).

  • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan hoang dã ở châu Phi để được nhìn thấy ​​các loài động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng.

  1. Don't forget to pack your __________ with all the essentials for the trip.

  • Đáp án: luggage

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa tính từ sở hữu “your” và giới từ “with” nên nó là danh từ, nói về một thứ được “pack” (đóng gói) và bao gồm “essentials for the trip” (những thứ cần thiết cho chuyến đi). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “luggage” (hành lý).

  • Dịch nghĩa: Đừng quên đóng gói hành lý của bạn với tất cả những thứ cần thiết cho chuyến đi.

  1. We had to __________ a hotel room in advance because it was peak tourist season.

  • Đáp án: reserve

  • Giải thích: Từ cần điền đứng sau cụm “had to” nên nó là động từ, nói về hành động liên quan đến “hotel room” (phòng khách sạn) cần được thực hiện trong “peak tourist season” (mùa du lịch cao điểm). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “reserve” (đặt trước).

  • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã phải đặt trước một phòng khách sạn vì đó là mùa du lịch cao điểm.

  1. The __________ locals made us feel welcome in their village.

  • Đáp án: friendly

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “a” và danh từ “locals” nên nó là tính từ hoặc danh từ, mô tả người dân địa phương, biết rằng họ “made us feel welcome” (khiến cho chúng tôi cảm thấy được chào đón). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “friendly” (thân thiện).

  • Dịch nghĩa: Những người dân địa phương thân thiện đã làm cho chúng tôi cảm thấy được chào đón trong làng họ.

  1. Some parts of the national park were __________ due to rough terrain.

  • Đáp án: inaccessible

  • Giải thích: Từ cần điền đứng sau động từ to be “were” nên nó có thể là tính từ, danh từ, động từ V-ing hoặc V3/-ed, mô tả “Some parts of the national park” (một số khu vực của vườn quốc gia) có đặ điểm là “rough terrain” (địa hình gồ ghề). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “inaccessible” (không thể tiếp cận).

  • Dịch nghĩa: Một số khu vực của vườn quốc gia bị không thể vào được do địa hình gồ ghề.

  1. The __________ at the hotel was very helpful with our inquiries.

  • Đáp án: receptionist

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “the” và giới từ “at” nên nó là danh từ, nói về đối tượng ở “hotel” (khách sạn) có tính cách “helpful” (tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “receptionist” (nhân viên lễ tân).

  • Dịch nghĩa: Người lễ tân tại khách sạn đã rất sẵn lòng giúp đỡ những yêu cầu của chúng tôi.

  1. We completed the __________ process at the airport and boarded our flight.

  • Đáp án: check-in

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “the” và danh từ “process” nên nó là tính từ hoặc danh từ, nói về một “process” (quy trình) được thực hiện cùng với hành động “boarded our flight” (lên máy bay). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “check-in” (quy trình làm thủ tục khi đến sân bay).

  • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã hoàn tất quy trình làm thủ tục vào sân bay và lên máy bay.

  1. The __________ island was a paradise with its lush greenery and pristine beaches.

  • Đáp án: tropical

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa mạo từ “the” và danh từ “island” nên nó là tính từ hoặc danh từ, mô tả một hòn đảo, biết rằng hòn đảo này có “lush greenery” (cây cỏ xanh mướt) và “pristine beaches” (những bãi biển nguyên sơ đẹp đẽ). Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “tropical” (nhiệt đới).

  • Dịch nghĩa: Hòn đảo nhiệt đới là một thiên đường với cây cỏ xanh mướt và những bãi biển nguyên sơ đẹp đẽ.

  1. The historic site we visited was __________ for its ancient temples.

  • Đáp án: famous

  • Giải thích: Từ cần điền đứng sau động từ to be “was” nên nó có thể là tính từ, danh từ, động từ V-ing hoặc V3/-ed; mô tả “historic site” (địa điểm lịch sử) có “ancient temples” (những ngôi đền cổ). Tính từ “famous” đi với giới từ “for” chỉ rằng một ai đó hay cái gì đó nổi tiếng về một đặc điểm nào đó. Vì vậy, “famous” (nổi tiếng) là từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

  • Dịch nghĩa: Khu di tích lịch sử chúng tôi thăm nổi tiếng với các ngôi đền cổ.

  1. “Those restaurants  __________ delicious food.”

  • Đáp án: serve

  • Giải thích: Từ cần điền đứng giữa hai danh từ “restaurant” và “delicious food” nên nó là động từ, mô tả hành động của nhà hàng liên quan đến món ăn. Vì vậy, từ có nghĩa thích hợp là “serve” (phục vụ).

  • Dịch nghĩa: Nhà hàng phục vụ những món ăn ngon miệng.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn

Gợi ý:

  1. I'm excited about my upcoming holiday to the beach.

(Tôi rất háo hức về kỳ nghỉ sắp tới ở biển.)

  1. My school organised an excursion to the local museum last week.

(Trường của tôi đã tổ chức một chuyến tham quan đến bảo tàng địa phương tuần trước.)

  1. We love to explore new places and try new foods when we travel.

(Chúng tôi thích khám phá những địa điểm mới và thử đồ ăn mới khi chúng tôi đi du lịch.)

  1. The tropical island has an exotic appeal with its unique wildlife.

(Hòn đảo nhiệt đới có sức hấp dẫn kỳ lạ với đời sống hoang dã đặc biệt.)

  1. We saw various wildlife during our safari in the national park.

(Chúng tôi đã thấy nhiều loài động vật hoang dã khác nhau trong chuyến đi tham quan hoang dã tại vườn quốc gia.)

  1. The hotel offered reasonable prices for its rooms.

(Khách sạn đã cung cấp giá phòng hợp lý.)

  1. The popular tourist spot was overcrowded with visitors.

(Điểm đến du lịch phổ biến bị quá tải lượng du khách.)

  1. The local economy benefits from tourism.

(Nền kinh tế địa phương được hưởng lợi từ ngành du lịch.)

  1. We need to plan our itinerary for the weekend trip.

(Chúng ta cần phải lên lịch trình cho chuyến đi cuối tuần.)

  1. We had to stick to a tight budget while travelling.

(Chúng ta phải tuân theo kế hoạch ngân sách chặt chẽ khi đi du lịch.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 9: English In The World.

Tổng kết

Bài viết trên đây đã tổng hợp các từ vựng Unit 8: Tourism – SGK Tiếng Anh Lớp 9 cũng như cung cấp một số từ vựng mở rộng và bài tập vận dụng. Hy vọng người học sẽ nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng những từ vựng này để có thể ôn tập hiệu quả.

Tác giả: Nguyễn Lê Như Quỳnh

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833