Banner background

Ứng dụng phương pháp tư duy phản biện để nhận diện và xử lý các loại nhiễu thông tin trong quá trình nghe

Trong quá trình xử lý thông tin khi nghe các đoạn hội thoại, nhiều người học gặp khó khăn trong việc xác định thông tin chính và thông tin gây nhiễu. Bài viết này sẽ cung cấp cho người học sử dụng phương pháp tư duy phản biện để nhận diện và khắc phục các loại nhiễu thông tin, góp phần nâng cao chất lượng khi nghe, đặc biệt trong các ngữ cảnh khác nhau (nghe hằng ngày và nghe học thuật).
ung dung phuong phap tu duy phan bien de nhan dien va xu ly cac loai nhieu thong tin trong qua trinh nghe

Key takeaways

Sử dụng câu hỏi dẫn hướng và các hoạt động phù hợp dựa trên tư duy phản biện để khắc phục các loại nhiễu thông tin trong quá trình nghe ngoại ngữ. 


Kỹ năng nghe trong ngoại ngữ luôn là thách thức của nhiều người học, đặc biệt trong bối cảnh phân biệt giữa thông tin chính xác và loại thông tin gây nhiễu. Do đó, việc tích hợp tư duy phản biện giúp người học nhận diện , kiểm soát, và nâng cao chất lượng nghe hiểu trong bối cảnh giao tiếp hằng ngày hoặc trong môi trường học thuật.

Cơ chế hoạt động nghe ngoại ngữ 

Hướng tiếp cận khi nghe

Nghe là kỹ năng không chỉ yêu cầu về khía cạnh tiếp nhận âm thanh mà còn đòi hỏi người nghe phải xử lý nhiều thông tin cùng lúc. Trong đó, các yếu tố như thần kinh học, ngôn ngữ học, ngữ nghĩa, ngữ dụng, và kiến thức nền cần được tích hợp trong bộ nhớ làm việc để có thể nâng cao chất lượng nghe [[1], [2], [3]].

Hiện tại, có 3 quy trình nghe khác nhau phù hợp với từng mức độ tiếp nhận (bottom up, top-down, và interactive). Tuy nhiên ba phương pháp này đóng vai trò bổ trợ nhau trong việc hình thành và phát triển năng lực hiểu ngôn ngữ nói.

  1. Hướng tiếp cận Bottom up tập trung vào xử lý các tín hiệu âm thanh ở cấp độ thấp như âm vị,  từ vựng, cấu trúc ngữ pháp [1].

  2. Trong khí đó, hướng tiếp cận Top-down nhấn mạnh vai trò của kiến thức nền và khả năng dự đoán thông tin của người nghe. Người học tận dụng sự hiểu biết về ngữ cảnh, tình huống giao tiếp, kiến thức cá nhân và tổng quan để suy luận hàm nghĩa [1]. Cách này phù hợp đối với các tình huống nghe thực tế, khi việc xử lý các tín hiệu âm thanh không hoàn toàn rõ ràng hoặc có yếu tố nhiễu.

  3. Cuối cùng, hướng tiếp cận Interactive là sự tổ hợp giữa hai hướng trên, cho phép người học thực hiện đồng thời về dữ liệu ngôn ngữ và tư duy ngữ cảnh để hiểu được nội dung, giúp phát triển năng lực hiểu sâu và giảm thiểu sai sót khi nghe [1]. Trong bài nghiên cứu của Kintsch (1998), kết quả cũng làm rõ khía cạnh này, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp Interactive trong việc đóng vai trò như bộ lọc nhận thức, giúp người nghe lọc thông tin không cần thiết và phát triển chiến lược tiếp cận bao gồm dự đoán và suy luận. 

ba-huong-tiep-can-trong-khi-nghe

Mục đích giao tiếp

Tuy nhiên, bên cạnh ba hướng tiếp cận xử lý thông tin khi nghe, mục đích giao tiếp cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách người nghe tiếp cận và xử lý tín hiệu ngôn ngữ. Cụ thể, hoạt động nghe thường được phân thành hai mục đích chính: transactional listening và interactional listening [4].

Transactional listening tập trung vào trao đổi và tiếp nhận thông tin chính xác. Ở đây, người nghe thường có mục tiêu rõ ràng để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Điều quan trọng nhất là hiểu đúng nội dung thông tin cốt lõi và giảm thiểu sai lệch trong tiếp nhận.

Trong quá trình đó, các chiến lược nghe có định hướng được vận dụng và lọc nhiễu để giữ thông tin trọng tâm. Trái ngược, interactional listening chủ yếu phục vụ mục đích duy trì tương tác xã hội và xây dựng mối quan hệ giao tiếp, chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Ở đây, việc hiểu không dừng ở mức nội dung thông tin mà còn bao gồm ngữ dụng, hàm ý, sắc thái cảm xúc, và tín hiệu ngoài ngôn ngữ.

Tích hợp với các tín hiệu ngôn ngữ, người nghe cần vận dụng linh hoạt kiến thức nền, kỹ năng phán đoán thái độ người nói, đặc trưng về vùng miền. Khi có nhiễu thông tin, người nghe sẽ kích hoạt các chiến lược điều chỉnh như yêu cầu làm rõ, xác nhận lại thông tin, hoặc suy luận hàm ý dựa trên ngữ cảnh [5] .

So với transactional listening, interactional listening thường đòi hỏi mức độ tư duy phản biện cao hơn ở tầng ngữ dụng, bởi người nghe không chỉ phải xác định đúng thông điệp mà còn phải phân biệt được tín hiệu quan trọng, tín hiệu phụ, và tách nhiễu có liên quan đến yếu tố văn hóa và cảm xúc để đọc được hàm ý ngầm trong diễn đạt. 

muc-dich-giao-tiep

Yếu tố nhiễu trong hội thoại 

Trong quá trình nghe ngoại ngữ, mức độ người nghe hiểu được lời nói của người nói (speech intelligibility) thường bị suy giảm đáng kể trong những môi trường có nhiều tiếng ồn hoặc yếu tố gây nhiễu. Dưới góc độ của Thuyết tải nhận thức (Load Theory of Attention), khả năng xử lý các yếu tố gây xao nhãng phụ thuộc trực tiếp vào mức độ tải của nhiệm vụ nghe chính [6].

Cụ thể, khi tải nhận thức thấp (ví dụ: nghe trong điều kiện yên tĩnh), người nghe vẫn còn đủ tài nguyên chú ý để đồng thời xử lý các yếu tố gây nhiễu trong môi trường. Ngược lại, khi tải nhận thức cao (ví dụ: nghe trong môi trường có tiếng ồn), phần lớn tài nguyên sẽ được ưu tiên cho việc nhận dạng và giải mã lời nói, khiến lượng tài nguyên còn lại để xử lý yếu tố gây nhiễu giảm đáng kể hoặc không còn [7]

yeu-to-nhieu

Cách phân bổ tài nguyên chú ý này giúp lý giải vì sao trong các tình huống giao tiếp thực tế, người học ngoại ngữ thường dễ bị giảm khả năng hiểu khi vừa phải tập trung xử lý thông tin lời nói, vừa phải đối mặt với các yếu tố gây xao nhãng như tiếng nói nền, tiếng động hoặc các kích thích thị giác, thính giác bên ngoài [7].

Khi tải nhận thức của nhiệm vụ chính thấp, phần tài nguyên dư thừa có xu hướng xử lý các kích thích không liên quan, làm tăng khả năng bị phân tâm. Trái lại, khi tải nhận thức cao, gần như toàn bộ tài nguyên được dồn vào nhiệm vụ chính, dẫn đến khả năng xử lý yếu tố gây nhiễu bị triệt tiêu.

Một điểm quan trọng trong lý thuyết tải là sự phân biệt giữa tải nhận thức (perceptual load) và tải kiểm soát nhận thức (cognitive control load). Tải nhận thức cao thường làm giảm sự can thiệp của yếu tố gây nhiễu vì hệ thống phải tập trung toàn bộ vào xử lý các đặc tính cảm giác, tri giác của tín hiệu chính (ví dụ như là nhận dạng lời nói có nhiễu nền) [6]. Khi đó, yếu tố nhiễu bên ngoài khó xâm nhập vào quá trình xử lý thông tin.

Ngược lại, tải kiểm soát nhận thức cao lại có tác dụng tăng cường sự can thiệp của yếu tố gây nhiễu. Điều này xảy ra khi người nghe phải phân bổ tài nguyên cho các quá trình điều hành như kiểm soát chú ý, ghi nhớ ngắn hạn, ức chế thông tin không liên quan hoặc xử lý song song nhiều luồng thông tin. Khi hệ thống điều hành bị quá tải, khả năng ngăn chặn sự xao nhãng giảm, khiến các yếu tố gây nhiễu dễ ảnh hưởng đến hiệu suất nghe [7].

Trong bối cảnh nghe hiểu ngoại ngữ, sự tương tác giữa hai loại tải này đặc biệt quan trọng. Người học thường phải đối mặt đồng thời với tải nhận thức cao (vì tín hiệu lời nói không quen thuộc, có thể méo tiếng hoặc nhiễu nền) và tải kiểm soát cao (vì họ cần huy động nhiều quá trình xử lý ngôn ngữ và chiến lược hiểu). Chính sự kết hợp này khiến họ dễ bị yếu tố gây nhiễu tác động mạnh hơn so với người bản ngữ, dẫn đến giảm khả năng hiểu lời nói trong môi trường có nhiều xao nhãng.

load-theory-of-attention

Xem thêm: Ứng dụng cognitive strategies vào việc học nghe

Các loại nhiễu thông tin trong quá trình nghe 

Quá trình tiếp nhận lời nói trong một ngôn ngữ thứ hai không chỉ chịu ảnh hưởng từ tín hiệu âm thanh mà còn từ nhiều dạng nhiễu khác nhau, làm giảm hiệu quả xử lý và giải mã ngôn ngữ.

Khi tiếp xúc với một trường thính giác phức tạp, người nghe phải vận hành đồng thời hai cơ chế xử lý cốt lõi: (1) cơ chế dựa trên tín hiệu (signal-driven processes) có nhiệm vụ phân tách tín hiệu mục tiêu ra khỏi nền âm thanh, và (2) cơ chế dựa trên tri thức (knowledge-driven processes) tận dụng kiến thức ngôn ngữ sẵn có để tái cấu trúc tín hiệu thành một diễn giải mạch lạc [4],[8].

Đối với người học ngoại ngữ, quá trình này thường kém hiệu quả hơn người bản ngữ do hạn chế về độ thành thạo ngôn ngữ và tốc độ xử lý, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước các nguồn nhiễu đa dạng.

Trong đó, ba nhóm nhiễu quan trọng nhất thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về khả năng nghe hiểu bao gồm: informational noise (nhiễu thông tin), cognitive noise (nhiễu nhận thức) và linguistic noise (nhiễu ngôn ngữ). Mỗi loại nhiễu tác động lên những tầng xử lý khác nhau của người nghe và có cơ chế gây cản trở đặc thù, dẫn đến việc giảm độ chính xác trong nhận diện lời nói.

cac-loai-nhieu

Informational noise (nhiễu thông tin)

Đây là những yếu tố gây nhiễu nằm ở tầng xử lý tín hiệu, thường đến từ các thông tin không liên quan nhưng có tính cạnh tranh cao với tín hiệu mục tiêu. Điển hình là trong các bài thi nghe như IELTS hay TOEIC, người học có thể bị “dẫn dắt” bởi những phương án trả lời gây nhiễu hoặc từ khóa trong phần ghi âm không trực tiếp trả lời câu hỏi.

Loại nhiễu này khiến người nghe khó xác định trọng tâm thông tin, buộc họ phải tiêu tốn nhiều tài nguyên chú ý để phân biệt thông tin chính và thông tin gây nhiễu. Các nghiên cứu cho thấy informational masking (IM), được xem là dạng nhiễu gây ảnh hưởng sau khi đã loại trừ yếu tố che lấp năng lượng (energetic masking), đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong sự suy giảm hiệu suất nghe của người học L2.

Khi các tín hiệu nhiễu có cấu trúc ngôn ngữ gần giống tín hiệu đích (ví dụ cùng tốc độ nói, cùng giới tính người nói hoặc có từ vựng liên quan), khả năng phân tách tín hiệu của người học càng giảm mạnh, dẫn đến misallocation (hiện tượng gán nhầm tín hiệu nhiễu cho tín hiệu mục tiêu và ngược lại) [7], [9].

nhieu-thong-tin

Cognitive noise (nhiễu nhận thức)

Cái này liên quan đến giới hạn xử lý thông tin của bộ nhớ ngắn hạn và sự phân bổ chú ý của người học. Trong môi trường nghe nhiều thông tin đồng thời, người nghe phải xử lý tín hiệu âm thanh, giải mã ý nghĩa, ghi nhớ tạm thời và ra quyết định gần như cùng lúc. Khi khối lượng xử lý vượt quá năng lực nhận thức sẵn có, thông tin quan trọng có thể bị bỏ sót hoặc diễn giải sai.

Ví dụ, trong các đoạn hội thoại dài, nếu người nghe quá tập trung vào một từ khó hiểu, họ có thể đánh mất mạch thông tin chính diễn ra sau đó. Đây là dạng nhiễu đặc biệt phổ biến ở người học ngoại ngữ do năng lực xử lý tự động còn hạn chế, dẫn đến hiện tượng quá tải nhận thức (cognitive overload) [6], [8]. Nagaraj (2021) cho thấy rằng trong các tình huống nghe thực tế tự nhiên (ví dụ bài giảng, kể chuyện, phỏng vấn), độ chính xác nghe hiểu không phải lúc nào cũng giảm mạnh nhưng chi phí nhận thức (cognitive cost) tăng đáng kể khi có yếu tố gây nhiễu [10].

Đáng chú ý, cognitive noise còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nền tảng về cá nhân và bối cảnh: năng lực trí tuệ tổng thể, kỹ năng đọc hiểu, vốn từ vựng, khả năng tổ chức thông tin, thái độ và mức độ tập trung, khả năng kiểm soát sự phân tán chú ý, cũng như trạng thái cảm xúc [3], [8], [10]. Các yếu tố vật lý như mức độ rõ của giọng nói (audibility) và tình trạng thể chất (mệt mỏi) cũng góp phần làm tăng mức độ nhiễu nhận thức.

Một số yếu tố như hiệu quả của người nói, điều kiện phòng học hoặc nền tảng học tập trước đó có thể có ảnh hưởng tiềm năng, trong khi các yếu tố như khoảng cách chỗ ngồi hay điều kiện sức khỏe tổng quát thường không tạo ra khác biệt đáng kể. Điều này cho thấy cognitive noise có tính cá nhân hóa cao và có thể được giảm thiểu thông qua huấn luyện các chiến lược tập trung, nhận diện ý chính và cấu trúc hóa thông tin.

nhieu-nhan-thuc

Linguistic noise (nhiễu ngôn ngữ)

Cái này bắt nguồn từ khoảng cách ngôn ngữ giữa hệ thống âm vị, ngữ pháp và ngữ nghĩa của tiếng mẹ đẻ với ngôn ngữ đích. Khi tín hiệu lời nói chứa các yếu tố ngữ âm không quen thuộc (như accent lạ, tốc độ nhanh, hoặc nối âm), người học gặp khó khăn trong việc phân ranh giới từ, nhận diện âm vị hoặc dự đoán cấu trúc ngữ pháp. Bên cạnh đó, hạn chế về vốn từ hoặc cấu trúc ngữ nghĩa cũng khiến người học dễ nhầm lẫn, dù tín hiệu không bị che lấp.

Loại nhiễu này phản ánh mức độ chênh lệch về năng lực ngôn ngữ nền tảng, và thường gây ảnh hưởng kéo dài nếu không được can thiệp bằng chiến lược luyện nghe phù hợp [3], [4], [11].

Tổng thể, ba loại nhiễu này không tồn tại độc lập mà tác động đan xen lên quá trình xử lý ngôn ngữ. Nhiễu thông tin làm tăng áp lực chọn lọc, nhiễu nhận thức giới hạn khả năng xử lý song song, và nhiễu ngôn ngữ làm giảm độ chính xác giải mã. Nhận diện rõ từng loại nhiễu và cơ chế ảnh hưởng của chúng giúp người dạy và người học xây dựng chiến lược nghe hiệu quả hơn, chẳng hạn như rèn luyện kỹ năng lọc thông tin, tăng khả năng xử lý tự động và củng cố kiến thức ngôn ngữ nền tảng.

Hơn nữa, vì nhiều kỹ năng nghe có thể được rèn luyện, việc kết hợp chiến lược giảng dạy chủ động (active listening), nhận thức phản hồi (metacognitive awareness) và cải thiện kỹ thuật giảng dạy có thể nâng cao đáng kể hiệu quả tiếp nhận thông tin trong các bối cảnh nghe tự nhiên [1], [2], [10].

nhieu-ngon-ngu

Sự khác biệt về mặt tiếp nhận thông tin ở các level người học khác nhau 

Mức độ tiếp nhận và xử lý thông tin khi nghe ngoại ngữ không chỉ phản ánh năng lực ngôn ngữ mà còn thể hiện độ phát triển của metacognitive awareness đề cập đến khả năng người học hiểu và điều hành chính quá trình học của mình [12]. Trong khung lý thuyết của Flavell (1979), năng lực này được chia thành ba thành tố chính: person, task, và strategy. Mỗi thành tố đại diện cho một nhóm yếu tố ảnh hưởng đến cách người học tiếp nhận và xử lý thông tin khi nghe [12],[13].

Person đề cập đến nhận thức của người học về bản thân với tư cách là một người nghe, bao gồm năng lực ngôn ngữ, kinh nghiệm, niềm tin, và các yếu tố cảm xúc, thái độ. Ở nhóm này, mức độ metacognitive awareness cao giúp người học dễ dàng nhận diện thiên kiến nhận thức, điều chỉnh sự chú ý và kiểm soát yếu tố cảm xúc khi tiếp nhận thông tin. Do đó, các yếu tố cognitive noise như thiên kiến ngôn ngữ, sự lo lắng hoặc định kiến chủ quan sẽ tác động khác nhau tùy theo trình độ người học. Người có năng lực cao thường có khả năng ức chế và kiểm soát tốt hơn so với người học ở trình độ thấp.

Task tập trung vào những đặc điểm bên ngoài của nhiệm vụ nghe, như độ dài văn bản, mức độ phức tạp của nội dung, số lượng thông tin gây nhiễu hay loại câu hỏi. Ở khía cạnh này, informational noise (các distractors, thông tin thừa, hoặc thông tin mâu thuẫn) là yếu tố chính gây cản trở quá trình hiểu. Người học trình độ cao thường có khả năng xác định thông tin trọng tâm và lọc nhiễu hiệu quả hơn, trong khi người học trình độ thấp dễ bị “mắc kẹt” trong các lựa chọn gây nhiễu hoặc các chi tiết không quan trọng.

Strategy liên quan đến khả năng huy động và điều phối chiến lược nhận thức và siêu nhận thức để xử lý tín hiệu lời nói. Điều này bao gồm việc dự đoán, suy luận, bù đắp khi nghe không rõ, và điều chỉnh sự chú ý theo ngữ cảnh. Trong trường hợp này, linguistic noise (tốc độ nói, accent, hiện tượng nuốt âm, tạp âm nền) là thách thức chính. Người học ở trình độ cao thường có chiến lược nghe linh hoạt hơn, có khả năng nhận dạng mẫu âm thanh và suy luận ngữ nghĩa tốt hơn, trong khi người học trình độ thấp thường bị “ngắt mạch” khi gặp những trở ngại ngôn ngữ này.

Kết quả nghiên cứu của Goh (1998) cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong cách người học ở các trình độ nghe khác nhau nhận thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nghe hiểu ngoại ngữ. Nhóm người học có năng lực nghe cao (high-ability listeners) thể hiện mức độ metacognitive awareness sâu rộng và toàn diện hơn, khi họ có khả năng xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp nhận thông tin, bao gồm đặc điểm văn bản, đặc điểm người nói, môi trường nghe và đặc điểm cá nhân người nghe. Họ báo cáo tới 12 yếu tố liên quan, trong khi nhóm người học có năng lực nghe thấp (low-ability listeners) chỉ đề cập đến 4 yếu tố, chủ yếu xoay quanh đặc tính của văn bản như từ vựng, tốc độ nói và loại đầu vào.

Đáng chú ý, cả hai nhóm đều công nhận từ vựng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng hiểu, cho thấy vai trò nền tảng của năng lực ngôn ngữ trong quá trình xử lý tín hiệu nghe. Tuy nhiên, trong khi người học có năng lực nghe cao nhìn nhận việc nghe như một quá trình tương tác nhiều chiều giữa văn bản, người nghe, người nói và bối cảnh, thì người học có năng lực nghe thấp có xu hướng tiếp cận theo hướng đơn tuyến, tập trung chủ yếu vào đầu vào ngôn ngữ.

Điều này phản ánh sự khác biệt về cách thức xử lý thông tin: người học ở trình độ cao có khả năng huy động cả yếu tố nội tại (ví dụ: chiến lược nghe, kiểm soát chú ý, sử dụng kiến thức nền) lẫn yếu tố ngoại tại (đặc điểm người nói, điều kiện môi trường), giúp họ thích ứng linh hoạt với các tình huống giao tiếp phức tạp. Ngược lại, người học trình độ thấp thường bị giới hạn bởi các yếu tố cảm giác – tri giác cơ bản, dẫn đến khó khăn trong việc điều tiết chú ý và vượt qua các loại nhiễu trong quá trình nghe.

Sự chênh lệch này cho thấy kiến thức siêu nhận thức đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực nghe ngoại ngữ. Những người học có khả năng nhận diện và kiểm soát tốt các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nghe có nhiều khả năng trở thành những người nghe hiệu quả hơn, trong khi những người có nhận thức hạn chế dễ bị chi phối bởi các yếu tố gây nhiễu và khó phát triển năng lực nghe ở mức độ cao.

metacognitive-awareness

Cơ chế của tư duy phản biện 

Khái niệm tư duy phản biện đã được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau trong các tài liệu học thuật. Một trong số đó, nổi bật là Facione (1990) đã xác định 6 kỹ năng cốt lõi của tư duy phản biện, đó là: (1) diễn giải; (2) phân tích; (3) đánh giá; (4) suy luận; (5) giải thích; và (6) tự điều chỉnh [14] 

Trong quá trình nghe ngoại ngữ, ba cấp độ phân tích,đánh giá,suy luận đóng vai trò quan trọng để người học có thể cải thiện được khả năng nghe hiểu, đặc biệt trong bối cảnh nghe đời thường và chuyên sâu. Ở cấp độ phân tích, người nghe cần xác định thông tin chính và thông tin phụ hoặc gây nhiễu để tạo nhận thức trước.

Ở cấp độ đánh giá, người nghe phải xem xét tính logic cách chuyển tiếp của thông tin, so sánh các câu nói đối lập, mang tính dẫn dắt hoặc là thể hiện sự không nhất quán. Ở cấp độ suy luận, các tín hiệu ngôn ngữ, ngữ cảnh, giọng nói, và kiến thức nền được vận dụng để dự đoán ý định và thái độ của người nói. 

Sự tích hợp ba khía cạnh này của tư duy phản biện trong quá trình dạy và học nghe giúp cải thiện xử lý thông tin hiệu quả và tăng khả năng kiểm soát ảnh hưởng của các yếu tố nhiễu như thông tin thừa, định kiến nhận thức hay đặc điểm ngôn ngữ khó. 

critical-thinking-trong-listening

Xem thêm:

Minh họa

Đối với bài nghe giao tiếp đời thường

What is the cost per ticket after the location change?

A. $15

B. $50

C. $25

D. $30

Transcript: 

Good news for theatre lovers — due to the popularity of our upcoming event, we’ve moved it from Hall B to the larger Hall D. The bigger space means we can double our seats from 230 to 500 seats. And to celebrate, all tickets will be half price instead of the original fifty. Whether you buy one ticket or five, the price is the same per ticket, so gather your friends and book early.

Đáp án: C

(Nguồn: Giáo trình VSTEP Listening C1 - Lesson 4 Test 1 tại Zim) [16]

Phân tích loại nhiễu trong câu hỏi bài nghe này:

  • Informational noise: quá nhiều dữ kiện trong một bài nói, đưa ra thông tin không liên quan trực tiếp đến câu hỏi (ví dụ như địa điểm, số ghế) và thông tin gây nhiễu như là giá gốc và điều kiện mua. 

  • Cognitive noise: thông báo chứa nhiều mệnh đề nối tiếp (đổi địa điểm → tăng ghế → khuyến mãi → điều kiện mua), yêu cầu nghe, giải mã nghĩa, ghi nhớ con số, so sánh, tính toán (half of 50) cùng lúc. Nếu học viên có khả năng ghi nhớ ngắn hạn yếu hoặc đang mệt, họ có thể bỏ lỡ cụm half price hoặc không thực hiện bước suy luận số học. Trường hợp học viên thiên kiến rằng đáp án nên được thể hiện đúng với con số đề đưa ra thì có xu hướng sẽ chọn đáp án gây nhiễu là $50 thay vì là $25. 

  • Linguistic noise: học viên đôi khi chưa nhận diện rõ hoặc không hiểu được từ “half price”, và nếu người học không viết đến cấu trúc ngữ pháp “instead of” có thể họ sẽ chưa thể hình dung được chính xác khía cạnh nghĩa được hình thành như nào. 

Đối với bài nghe học thuật chuyên sâu

Question 21. In Dr. Martinez’s experiments, the subject had to react…

A. to the colour of the square on the screen.

B. to the location of the square on the screen.

C. to the location of all keys on the keyboard.

D. to the size of the square on the screen.

In our last session, we looked at some fascinating work conducted by Dr. Elena Martinez. She worked with groups of monolingual and bilingual volunteers aged from 28 right up to 91.

For one experiment, she used a computer program that displayed either a green or a yellow square on the screen. The coloured square could appear on either the left-hand or the right-hand side of the screen. If the square was green, the subject had to press the left shift key on the keyboard; if it was yellow, they had to press the right shift key. So, they didn’t have to respond to the square’s position on the screen at all.

Đáp án: 21. A

(Nguồn: Giáo trình VSTEP Listening C1 - Lesson 4 Test 1 tại Zim) [16]

Phân tích loại nhiễu trong câu hỏi bài nghe này:

  • Informational noise: chứa nhiều thông tin cùng lúc như màu sắc, vị trí, loại phím độ tuổi người tham gia ,... Đặc biệt, vị trí của ô vuông được nêu ra nhiều lần, dễ khiến người nghe nhầm đây là yếu tố chính, dẫn đến lựa chọn đáp án là B hoặc C 

  • Cognitive noise: người nghe phải theo dõi trình tự logic, có nhiều điều kiện nối tiếp, dễ quá tải khả năng ghi nhớ ngắn hạn (nếu màu xanh → bấm shift trái, nếu màu vàng → bấm shift phải, nhưng không phải phản ứng với vị trí.). 

  • Linguistic noise: cấu trúc câu trong bài nghe khá phức tạp và dài, và cũng như trong ngữ cảnh này từ khóa câu hỏi “react to” đôi khi người học chưa thể hình dung là từ “press” là từ thể hiện khía cạnh này.

Liên kết tư duy phản biện để khắc phục các loại nhiễu

Khi xét đến ngữ cảnh bài nghe thường ngày và học thuật, cách thức ứng dụng câu hỏi tư duy phản biện sẽ khác nhau và tương ứng với hoạt động. Vì vậy, quá trình học nghe theo cách thức này sẽ trải qua 3 giai đoạn chính: trước khi nghe, trong khi nghe, và sau khi nghe.

Tiến trình 

Bài nghe thường ngày 

Bài nghe học thuật 

Trước khi nghe 

- Nhận diện từ khóa trong câu hỏi và đáp án cho sẵn 

- Dự đoán ngữ cảnh, xác định tình huống giao tiếp (địa điểm, hành động, người tham gia…).

- Giáo viên hỗ trợ bằng từ vựng cốt lõi theo tiến trình và ngữ cảnh có thể xảy ra cho người học có khung dự đoán 

- Nhận diện từ khóa học thuật xuất hiện trong câu hỏi và đáp án 

- Luyện tập ghi nhớ ngắn hạn: mã hóa từ khóa sang Tiếng Việt hoặc hình ảnh để dễ xử lý 

- Giáo viên hướng dẫn cấu trúc lập luận phức tạp thường gặp hoặc dạng paraphrase 

- Giúp người học phân loại từ khóa khái quát và chi tiết để xử lý khía cạnh paraphrase, sử dụng các hoạt động nối khớp nghĩa trước cho học viên. 

Trong khi nghe 

- Tập trung phát hiện tín hiệu ngôn ngữ chính (action verbs, dates, names, numbers) 

- Nhận diện các từ nối hoặc liên từ trong mạch ý 

- Ghi chép nhanh các mốc thông tin theo tiến trình 

- Theo dõi cấu trúc lập luận (topic sentence - supporting details - conclusion)

- Ghi chép nhanh các mốc thông tin có mối liên hệ theo dạng mindmap có gợi ý 

- Lưu ý tín hiệu chuyển tiếp thông qua các từ nối hoặc liên từ. 

Sau khi nghe 

- Đối chiếu từ khóa đã ghi với phương án trả lời 

- Kiểm tra ngữ cảnh thông qua khía cạnh câu hỏi 

- Tái diễn giải để xác nhận ý dựa trên bảng gợi ý 

- Tổng hợp và tái cấu trúc lại thông tin đã nghe 

- So sánh đối chiếu với các dữ kiện nghe được với các đáp án và câu hỏi. 

- Tái diễn giải để xác nhận ý dựa trên bảng gợi ý 

Đối với người nghe với khả năng ghi nhớ thấp, cần ưu tiên hỗ trợ qua yếu tố hình ảnh trực quan, từ khóa ngắn và kèm gợi ý trước khi nghe. Trong khi đó, đối với người nghe với khả năng ghi nhớ cao, cần ưu tiên vào xử lý lập luận, theo dõi chuối logic kèm với bảng ghi chú được thiết kế có hệ thống

solution

Bảng từ vựng

Từ 

Phiên âm 

Nghĩa tiếng Việt 

Cụm từ đồng nghĩa 

Ví dụ 

Hall 

/hɔːl/

Hội trường, sảnh

auditorium, venue

The concert will be held in the main hall.

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức ở hội trường chính.

Move 

/muːv/

Di chuyển, chuyển sang

shift, transfer

They decided to move the event to a bigger room.

Họ quyết định chuyển sự kiện sang phòng lớn hơn.

Double seats 

/ˈdʌb.əl siːts/

Gấp đôi số ghế

twice the seats

The theatre has double seats compared to last year.

Nhà hát có số ghế gấp đôi so với năm ngoái.

Half price 

/hɑːf praɪs/

Nửa giá

50% off, discounted

Tickets are now available at half price.

Vé hiện có bán với giá nửa.

Instead of 

/ɪnˈsted əv/

Thay vì

in place of, rather than

We went to the park instead of the cinema.

Chúng tôi đi công viên thay vì đi rạp chiếu phim.

Original 

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

Ban đầu, gốc

initial, first

The original price was too high.

Giá ban đầu quá cao.

The same 

/ðə seɪm/

Giống nhau

identical, equal

The price is the same for all tickets.

Giá vé giống nhau cho tất cả.

Book early 

/bʊk ˈɜː.li/

Đặt trước sớm

reserve in advance

You should book early to get good seats.

Bạn nên đặt sớm để có chỗ ngồi tốt.

Monolingual 

/ˌmɒn.əʊˈlɪŋ.ɡwəl/

Người chỉ nói một ngôn ngữ

single-language speaker

The study included monolingual participants.

Nghiên cứu có sự tham gia của những người chỉ nói một ngôn ngữ.

Bilingual 

/ˌbaɪˈlɪŋ.ɡwəl/

Người nói hai ngôn ngữ

two-language speaker

She is bilingual in English and French.

Cô ấy nói được hai ngôn ngữ: Anh và Pháp.

Display 

/dɪˈspleɪ/

Hiển thị

show, present

The screen displays a green square.

Màn hình hiển thị một hình vuông màu xanh lá.

Either … or… 

/ˈaɪ.ðər … ɔːr/

Hoặc … hoặc …

You can either stay here or come with us.

Bạn có thể ở đây hoặc đi cùng chúng tôi.

Press 

/pres/

Nhấn, ấn

push, hit

Press the left key to continue.

Nhấn phím bên trái để tiếp tục.

Keyboard 

/ˈkiː.bɔːd/

Bàn phím

keypad

The keyboard is not working properly.

Bàn phím không hoạt động đúng cách.

Respond to 

/rɪˈspɒnd tuː/

Phản ứng, đáp lại

react to, reply to

She didn’t respond to my question.

Cô ấy đã không trả lời câu hỏi của tôi.

Luyện tập

1. What should drivers do to save money?

 A. reduce petrol cost

 B. buy new cars

 C. check their cars frequently

 D. switch fuel companies

2. What will the group visit at last?

 A. the bus terminal

 B. the art gallery

 C. the lake

 D. the Town Hall

3. What does the caller want Mr. Kumar to do?

A. Return a call

B. Reserve a table

C. Plan an event

D. Speak with the chef

(Nguồn: Giáo trình VSTEP Listening C1 - Lesson 4 Test 1 tại Zim) 

Trước khi nghe 

Hoạt động 1: Nhận diện từ khóa 

- Từ khóa chính trong câu hỏi thứ nhất là gì? 

- Từ khóa chính trong câu hỏi thứ hai là gì?

- Từ khóa chính trong câu hỏi thứ ba là gì? 

Hoạt động 2: Dự đoán ngữ cảnh 

Câu hỏi 1: Xác định ngữ cảnh bài nói 

☐ Một buổi phỏng vấn xin việc

☐ Một bản tin tiêu dùng về chi phí xăng dầu

☐ Một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn

☐ Một bài giảng trong lớp học

Câu hỏi 2: Xác định ngữ cảnh bài nói 

☐ Một hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch trình tham quan cho du khách

☐ Một giáo viên đang giảng bài trong lớp học

☐ Một nhân viên bán hàng đang giới thiệu sản phẩm

☐ Một bản tin dự báo thời tiết

Câu hỏi 3: Xác định ngữ cảnh bài nói 

☐ Một cuộc gọi từ ngân hàng đến khách hàng

☐ Một cuộc gọi từ nhà hàng đến khách hàng để mời tham dự sự kiện

☐ Một cuộc gọi từ công ty bảo hiểm

☐ Một cuộc gọi từ trường học đến phụ huynh

Hoạt động 3: Sử dụng các từ vựng này trong mục ghi chú ở trong phần nghe

Danh sách từ vựng ứng với đoạn hội thoại 1 

  • consumer update – bản tin tiêu dùng

  • petrol / rising price – xăng dầu / giá tăng

  • save money – tiết kiệm tiền

  • buy new cars – mua xe mới

  • switch fuel companies – đổi công ty xăng dầu

  • keep in good condition – giữ xe trong tình trạng tốt

  • check regularly – kiểm tra thường xuyên

  • oil, tires, filters – dầu, lốp, bộ lọc

Danh sách từ vựng ứng với đoạn hội thoại 1 

  • consumer update – bản tin tiêu dùng

  • petrol / rising price – xăng dầu / giá tăng

  • save money – tiết kiệm tiền

  • buy new cars – mua xe mới

  • switch fuel companies – đổi công ty xăng dầu

  • keep in good condition – giữ xe trong tình trạng tốt

  • check regularly – kiểm tra thường xuyên

  • oil, tires, filters – dầu, lốp, bộ lọc

Danh sách từ vựng ứng với đoạn hội thoại 1 

  • grand opening dinner – tiệc khai trương

  • reserve a table – đặt bàn

  • chef – đầu bếp

  • ring me up / call back – gọi lại

  • attend – tham dự

  • assistant – trợ lý

  • organize an event – tổ chức sự kiện

Trong khi nghe 

Ghi chú nhanh thông tin truyền tải và điền vào mạch logic theo tiến trình sử dụng từ liên kết như sau:

Đoạn hội thoại 1: While → but → That means 

………………………………………………………………………………

Đoạn hội thoại 2: On your left → Later this year → Before → then/finally 

………………………………………………………………………………

Đoạn hội thoại 3: But → and → so that 

………………………………………………………………………………

Sau khi nghe 

Câu hỏi 1: Đâu là phương án tối ưu nhất trong việc tiết kiệm về chi phí xăng đầu? Diễn giải lại dựa trên từ khóa bạn ghi chú? 

Câu hỏi 2 Đâu là địa điểm tham quan sau cùng trong lịch trình ? Diễn giải lại dựa trên từ khóa bạn ghi chú? 

Câu hỏi 3: Đâu là việc mà ông Kumar cần làm? Diễn giải lại dựa trên từ khóa bạn ghi chú? 

Đáp án - C, D, A

Question 1. Tonight’s consumer update focuses on the rising price of petrol and how drivers might save a little money. While some people think buying new cars or switching fuel companies might help, experts say the most effective way is to keep your car in good condition. That means keeping an eye on things like your oil, tires, and filters on a regular basis.

→ Đoạn nghe đề cập đến cách tiết kiệm tiền hiệu quả nhất là kiểm tra, bảo dưỡng xe thường xuyên, chứ không phải mua xe mới hay đổi công ty xăng dầu.

Question 2  On your left you can see the old bus terminal, which is now closed. Later this year, the building will be turned into an art gallery. It has always been admired for its view of the lake nearby. Before exploring the Town Hall, where you’ll have some free time to take photos, we’ll check out the new snack bar just beside the lake for refreshments and drinks.

→ Xét theo trình tự trong bài nghe, nhóm    tham quan đi đến bến xe buýt cũ trước, và có giới thiệu sơ lược về sự chuyển đổi sang phòng trưng bày nghệ thuật trong tương lai. Và nhấn mạnh là trước khi đến Tòa thị chính thì sẽ ăn nhẹ gần hồ. Vậy thì điểm đến cuối là tòa thị chính. 

Question 3.  Hello Mr. Kumar, this is Sarah calling from The Blue Pearl Restaurant. I rang earlier but didn’t catch you. I’d like to know if you’ll be attending our grand opening dinner at 7 p.m. on September 15. I heard from your assistant that you might be busy organizing another event. We’ll have our new chef preparing a full menu, and I really hope you can come. Could you please ring me up so that I can reserve a table for you?

→ Cuộc gọi từ nhân viên nhà hàng để mời ông Kumar dự tiệc khai trương và đề nghị ông gọi lại nhằm xác nhận và đặt bàn. 

Tóm lại, quá trình nghe ngoại ngữ mới là một quá trình xử lý thông tin phức tạp, với nhiều loại nhiễu. 3 loại được nhận diện bao gồm nhiễu thông tin, nhiễu nhận thức, và nhiễu ngôn ngữ. Bằng cách vận dụng tư duy phản biện có hệ thống thông qua phân tích, đánh giá và suy luận, người học có thể nâng cao chất lượng nghe hiểu và khả năng lọc các thông tin nhiễu trong các bài nghe với bối cảnh hằng ngày hoặc học thuật.

Nếu bạn muốn tìm thêm phương pháp học phù hợp hoặc đơn giản là cần được đồng hành trong quá trình luyện thi, hãy tham gia cộng đồng ZIM Helper. Tại đây, bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ từ giáo viên, chia sẻ từ người học khác và những tài nguyên được cập nhật liên tục để giúp việc học từ vựng không còn là nỗi lo.

Tham vấn chuyên môn
Bùi Thị Tố KhuyênBùi Thị Tố Khuyên
GV
• Học thạc sĩ ngành phương pháp giảng dạy Tiếng Anh - Đại học Benedictine, Hoa Kỳ, Đạt band 8.0 IELTS. • Giảng viên IELTS và Nhà phát triển học thuật toàn thời gian tại ZIM Academy, tận tâm hỗ trợ học viên chinh phục mục tiêu ngôn ngữ. • Triết lý giảng dạy: Giảng dạy không phải là chỉ là một nghề, nó là trụ cột của xã hội. • Câu chuyện cá nhân: Từng gặp nhiều khó khăn với tiếng Anh khi còn học phổ thông, và chỉ biết đến bài tập từ vựng và ngữ pháp, nhưng nhờ kiên trì và tìm ra cách học hiệu quả, tôi đã vượt qua giới hạn bản thân và thành công với ngôn ngữ này.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...