Banner background

Vocab for TOEIC® Part 7 Unit 9: Thông báo - In the company

Bài viết sẽ giới thiệu cho người học danh sách các từ vựng thuộc chủ đề In the company và Production, kèm các ví dụ cụ thể về cách sử dụng và bài tập để thực hành. Qua đó, người học có thể hiểu rõ hơn về cách ứng dụng các từ vựng trong chủ đề và làm quen với dạng bài thông báo trong phần thi TOEIC PART 7.
vocab for toeic part 7 unit 9 thong bao in the company

Key takeaways

  • Bài viết sẽ cung cấp cho người học 35 từ vựng phổ biến trong bài thi TOEIC Part 7 dựa trên hai chủ đề chính: In the company và Production.

Ngoài ngữ pháp, vốn từ vựng là một yếu tố không thể thiếu trong việc học và hiểu một ngôn ngữ mới. Đặc biệt, trong kỳ thi TOEIC, việc tích lũy một kho từ vựng phong phú theo từng chủ đề sẽ giúp người học dễ dàng đạt được số điểm mong muốn. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu cho người học một danh sách từ vựng liên quan đến chủ đề In the company kèm theo ví dụ và bài tập thực hành. Qua đó, bài viết sẽ giúp người học áp dụng hiệu quả và nâng cao khả năng làm bài thi TOEIC Reading, đặc biệt là PART 7.

Từ vựng

In the company

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

  1. accomplish (v)

/əˈkɑːm.plɪʃ/

hoàn thành

The team managed to accomplish the project within the given deadline.

Đội đã hoàn thành dự án trong thời hạn cho phép.

  1. acquisition (n)

/ˌækwɪˈzɪʃn/

sự mua lại, sự tiếp thu

The company's latest acquisition will expand its market reach significantly.

Sự mua lại mới nhất của công ty sẽ mở rộng đáng kể phạm vi thị trường của nó.

  1. agenda (n)

/əˈdʒen.də/

chương trình nghị sự

The meeting agenda was emailed to all participants prior to the conference.

Chương trình nghị sự của cuộc họp đã được gửi qua email cho tất cả người tham dự trước hội nghị.

  1. assign (v)

/əˈsaɪn/

phân công, giao nhiệm vụ

Each member was assigned a specific task to ensure project completion.

Mỗi thành viên đã được giao một nhiệm vụ cụ thể để đảm bảo hoàn thành dự án.

  1. coordinate (v)

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

điều phối, phối hợp

She was hired to coordinate the logistics for the upcoming event.

Cô ấy được thuê để điều phối logistics cho sự kiện sắp tới.

  1. dispute (n)

/ˈdɪs.pjuːt/

tranh chấp

The dispute over the contract terms was resolved through mediation.

Tranh chấp về các điều khoản hợp đồng đã được giải quyết thông qua hòa giải.

  1. dress code (n)

/ˈdres ˌkoʊd/

quy định trang phục

Employees are required to adhere to the company's dress code policy.

Nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định về trang phục của công ty.

  1. embark (v)

/ɪmˈbɑːrk/

bắt đầu, lên đường

The team will embark on a new project starting next month.

Đội sẽ bắt đầu một dự án mới từ tháng sau.

  1. evaluate (v)

/ɪˈvæl.ju.eɪt/

đánh giá

Management will evaluate employee performance at the end of each quarter.

Ban quản lý sẽ đánh giá hiệu suất của nhân viên vào cuối mỗi quý.

  1. implement (v)

/ˈɪm.plə.ment/

thực hiện, triển khai

The new software system will be implemented next week to improve efficiency.

Hệ thống phần mềm mới sẽ được triển khai vào tuần tới để nâng cao hiệu quả.

  1. oversee (v)

/ˌoʊ.vɚˈsiː/

giám sát

The project manager will oversee the entire development process.

Quản lý dự án sẽ giám sát toàn bộ quá trình phát triển.

  1. recipient (n)

/rɪˈsɪp.i.ənt/

người nhận

The recipient of the award was announced during the annual ceremony.

Người nhận giải thưởng đã được công bố trong buổi lễ thường niên.

  1. reimburse (v)

/ˌriː.ɪmˈbɝːs/

hoàn trả, bồi hoàn

The company will reimburse travel expenses incurred during the business trip.

Công ty sẽ hoàn trả các chi phí đi lại phát sinh trong chuyến công tác.

  1. submission (n)

/səbˈmɪʃ.ən/

sự nộp, sự trình

All documents must be ready for submission by the end of the day.

Tất cả tài liệu phải sẵn sàng để nộp vào cuối ngày.

  1. take on (vp)

/teɪk ɑːn/

đảm nhận

He decided to take on more responsibilities to advance his career.

Anh ấy quyết định đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn để thăng tiến trong sự nghiệp.

  1. undertake (v)

/ˌʌn.dɚˈteɪk/

đảm nhận, thực hiện

The firm will undertake a comprehensive review of its policies to improve overall efficiency.

Công ty sẽ thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện về các chính sách của mình nhằm cải thiện hiệu quả tổng thể.

  1. workload (n)

/ˈwɝːk.loʊd/

khối lượng công việc

The new project has increased the workload for the entire team.

Dự án mới đã làm tăng khối lượng công việc cho toàn bộ đội ngũ.

Production

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

  1. assembly line (n)

/əˈsɛmbli laɪn/

dây chuyền lắp ráp

The assembly line at the factory increased efficiency, producing thousands of products each day.

Dây chuyền lắp ráp tại nhà máy đã tăng hiệu quả, sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày.

  1. component (n)

/kəmˈpoʊnənt/

bộ phận, linh kiện

Every component of the machine was inspected thoroughly to ensure it met the quality standards.

Mỗi thành phần của máy đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng.

  1. conveyor (n)

/kənˈveɪər/

băng chuyền

The conveyor system smoothly transported the products from one end of the factory to the other.

Hệ thống băng chuyền đã vận chuyển sản phẩm một cách trơn tru từ đầu này đến đầu kia của nhà máy.

  1. defect (n)

/dɪˈfɛkt/

lỗi, khiếm khuyết

The inspection revealed a defect in the product that needed immediate attention to avoid recalls.

Cuộc kiểm tra đã phát hiện một lỗi trong sản phẩm cần được chú ý ngay lập tức để tránh bị thu hồi.

  1. facilitate (v)

/fəˈsɪlɪˌteɪt/

tạo điều kiện, thuận lợi

To facilitate communication, the manager implemented a new software that streamlined the process.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp, quản lý đã triển khai một phần mềm mới giúp tối ưu hóa quy trình.

  1. facilities (n)

/fəˈsɪlɪtiz/

cơ sở vật chất, tiện nghi

The new manufacturing facilities were state-of-the-art, with modern equipment and spacious work areas.

Các cơ sở sản xuất mới rất hiện đại, được trang bị thiết bị tiên tiến và khu vực làm việc rộng rãi.

  1. fully-equipped (adj)

/ˈfʊli ɪˌkwɪpt/

đầy đủ trang thiết bị

The laboratory was fully-equipped with the latest technology for advanced research and development.

Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ công nghệ mới nhất cho nghiên cứu và phát triển tiên tiến.

  1. inspection (n)

/ɪnˈspɛkʃən/

kiểm tra, thanh tra

The final inspection of the goods ensured that each item met the company's strict quality standards. 

Cuộc kiểm tra hàng hóa cuối cùng đảm bảo rằng mỗi mặt hàng đều đạt tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của công ty.

  1. malfunction (n)

/ˈmælˌfʌŋkʃən/

sự trục trặc, sự hỏng hóc

A malfunction in the system caused a delay in production, requiring urgent repairs to be made.

Một sự cố trong hệ thống đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất, đồi hỏi phải được sửa chữa khẩn cấp.

  1. manufacture (v)

/ˌmænjuˈfækʧər/

sản xuất, chế tạo

The company decided to manufacture its new line of smartphones in their overseas facility.

Công ty đã quyết định sản xuất dòng điện thoại thông minh mới tại cơ sở ở nước ngoài của mình.

  1. output (n)

/ˈaʊtˌpʊt/

sản lượng, sản phẩm đầu ra

This year's output exceeded expectations, thanks to the improvements made in the production process.

Sản lượng năm nay vượt qua mong đợi, nhờ những cải tiến được thực hiện trong quy trình sản xuất.

  1. outsourcing (n)

/ˈaʊtˌsɔrsɪŋ/

việc giao việc cho đối tác ngoài

The company decided to increase its efficiency by implementing outsourcing for its customer service operations.

Công ty quyết định tăng hiệu suất bằng cách thực hiện hình thức thuê ngoài cho các hoạt động dịch vụ khách hàng của mình.

  1. plant (n)

/plænt/

nhà máy, xưởng sản xuất

The new plant in the industrial zone will create hundreds of jobs for the local community.

Nhà máy mới trong khu công nghiệp sẽ tạo ra hàng trăm việc làm cho cộng đồng địa phương.

  1. process (n)

/ˈprɑˌsɛs/

quy trình, quá trình sản xuất

The manufacturing process involves several stages, each critical to the final product's quality.

Quy trình sản xuất bao gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn đều quan trọng đối với chất lượng sản phẩm cuối cùng.

  1. quality (n)

/ˈkwɑləti/

chất lượng

The company's commitment to quality has earned it a reputation for producing reliable products.

Cam kết về chất lượng của công ty đã giúp công ty có danh tiếng về việc sản xuất các sản phẩm đáng tin cậy.

  1. quantity (n)

/ˈkwɑntəti/

số lượng

To meet the high demand, the factory increased the quantity of goods produced each month.

Để đáp ứng nhu cầu cao, nhà máy đã tăng số lượng hàng hóa sản xuất mỗi tháng.

  1. shift (n)

/ʃɪft/

ca làm việc, ca trực

The night shift workers were responsible for ensuring continuous production throughout the evening.

Công nhân ca đêm chịu trách nhiệm đảm bảo sản xuất liên tục suốt buổi tối.

  1. standardize (v)

/ˈstændərˌdaɪz/

chuẩn hóa

To improve efficiency, the company decided to standardize its procedures across all departments.

Để cải thiện hiệu quả, công ty đã quyết định tiêu chuẩn hóa các quy trình của mình trên tất cả các phòng ban.

Đọc thêm: Kỹ năng Skimming & Scanning trong TOEIC Reading part 7

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Word

Definition

  1. assign

a. to put a plan or system into action

  1. malfunction

b. a series of actions to achieve a result

  1. embark

c. a failure to function normally

  1. process

d. to commit to and begin a task or project

  1. implement

e. to designate or allocate a task or responsibility

  1. undertake     

f. to begin a journey or a major endeavor

  1. standardize      

g. a part or element of a larger system

  1. component

h. to make consistent and uniform across items

Bài Tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ. 

  1. work with a conveyor (ⓐ order system)

  2. achieve the factory’s (ⓐ decisive desired) output

  3. need a (ⓐ considerable considerate) quantity of raw materials

  4. approved the (ⓐ proposed designed) acquisition

  5. currently (ⓐ in on) a dispute with the suppliers

  6. be returned to the (ⓐ originated original) recipient

  7. (ⓐ confirm ceritfy) the submission of the proposal

  8. decide to (ⓐ scatter spread) the workload evenly

  9. (ⓐ operate conduct) a thorough inspection of the facility

  10. the skills to (ⓐ run govern) the plant efficiently

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

accomplish

reimburse

coordinate

assembly line

defect

quality

dress code

 evaluate

facilitate

manufacture

In a manufacturing company, ensuring product (1) __________ is essential. Any (2) __________ in the production process must be quickly identified and resolved to maintain high standards. Regular (3) __________ of performance helps improve manufacturing efficiency and product outcomes. Different departments must (4) __________ effectively to meet company goals. Adhering to the (5) __________ promotes a professional work environment and reflects the company's values. Additionally, if employees incur any expenses related to their work, the company has a policy to fully (6) __________ them, ensuring they are not out of pocket for job-related costs. This approach helps in maintaining a supportive and efficient workplace.

Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây.

Questions 1-2 refer to the following announcement.

Production Update and Task Assignment

To all team members,

We are facing several issues with our production line this week. There have been reports of malfunctions and multiple defects in the recent batch. To address this, we need to assign new roles and responsibilities. Please coordinate with your supervisors and be ready to take on additional tasks to resolve these problems. Also, ensure timely submission of your progress reports by the end of each day. Together, we can fix these issues and maintain our production quality.

Thank you for your cooperation.

Best regards,

Production Management Team

1. What is the purpose of the announcement?

(A) To announce a new product launch

(B) To inform about production issues and assign new tasks

(C) To introduce a new team member

(D) To request feedback on company policies

2. What is indicated about the production situation in the company?

(A) The production line is operating smoothly.

(B) There are no defects in the recent batch.

(C) More tasks must be delegated to solve the problems.

(D) The company is expanding its product line.

Questions 3-4 refer to the following announcement.

Attention all staff,

Effective immediately, we are implementing new measures to enhance our production processes. This initiative aims to standardize our manufacturing procedures across all departments. We will ensure every component meets the highest quality standards through rigorous inspection protocols. This will not only optimize quantity output but also uphold our commitment to delivering superior products.

Additionally, a new shift schedule will be introduced next month to accommodate increased demand. We appreciate your dedication and cooperation during this transition period. Together, we will continue to innovate and uphold our reputation as a leader in the industry.

Thank you for your attention to these updates.

Best regards,
Production Manager

3. What is the main purpose of the production announcement?

(A) To standardize manufacturing procedures and enhance quality control

(B) To introduce a new shift schedule to improve productivity

(C) To announce the launch of a new product line

(D) To request feedback on employee satisfaction

4. The word "standardize" in paragraph 1, line 2 is closest in meaning to

(A) quantify

(B) manufacture

(C) inspect

(D) regulate

Questions 5-6 refer to the following announcement.

Dear Team Members,

We are pleased to announce that we have successfully accomplished our quarterly production targets. This achievement reflects our commitment to excellence and teamwork.

In addition, we are excited to embark on a new phase with the recent acquisition of advanced machinery. This investment will significantly enhance our production capabilities.

To ensure optimal performance, we will continue to evaluate our processes and make necessary adjustments. Our dedicated team will oversee the implementation of these improvements to maintain high standards.

Thank you for your hard work and dedication. Together, we look forward to achieving even greater success in the future.

Best regards,

Harry Johnson
Production Manager

5. Who most likely is the audience of the announcement?

(A) Manufacturing employees

(B) Potential investors

(C) Business competitors

(A) External clients

6. According to the announcement, what is true about the new phase of production?

(A) It involves hiring new staff.

(B) It includes buying state-of-the-art equipment.

(C) It requires a reduction in production targets.

(D) It delays the implementation of improvements.

Questions 7-9 refer to the following announcement.

Dear Employees,

We are writing to address a few important updates within our company. Firstly, we have resolved the recent dispute regarding the new dress code policy. – [1] – Effective immediately, all employees are required to adhere to the updated dress code guidelines to maintain a professional work environment. – [2] – Additionally, any expenses incurred for new uniforms will be reimbursed upon submission of receipts.

We are also pleased to announce the opening of our new fully-equipped plant, which will significantly enhance our production capacity and efficiency. – [3] – Furthermore, to manage the increased workload, we are implementing a new shift schedule to ensure a balanced distribution of tasks among all team members. – [4] –

Thank you for your cooperation and continued dedication to our company's success.

Best regards,

Mary Smith
Manager

7. What is the main purpose of the announcement?

(A) To inform employees about a new product launch

(B) To address updates on the dress code policy and new plant opening

(C) To announce changes in the company's leadership

(D) To discuss a new employee training program

8. What do employees need to do to get reimbursed?

(A) Provide feedback on the new dress code

(B) Attend a meeting about the dress code

(C) Work extra shifts at the new plant

(D) Submit receipts for new uniforms

9. In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?

"This state-of-the-art facility demonstrates our commitment to staying at the forefront of industry advancements."

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

Questions 10-13 refer to the following announcement.

Important Company Announcement

Dear Team,

I'm pleased to share some key updates regarding our company's recent developments. We have successfully implemented a new production agenda aimed at optimizing efficiency and meeting market demands more effectively. This includes the acquisition and deployment of advanced machinery throughout our facilities, which will significantly enhance our production capabilities and product quality.

Additionally, we are expanding our outsourcing partnerships to streamline our supply chain and improve cost efficiency while maintaining high standards of service and product excellence.

We are currently undertaking a thorough review of our internal processes to ensure they align with industry best practices. Your input and collaboration in this process are crucial as we strive for continuous improvement and innovation.

Lastly, a friendly reminder: please ensure timely submission of all project deliverables as per the deadlines. Your diligence in this matter contributes greatly to our operational efficiency and customer satisfaction.

Thank you for your hard work and dedication. Together, we look forward to achieving continued success and growth as a team.


Best regards,

Steve Potter

Operations Manager

10. What is the main purpose of the announcement?

(A) To introduce new team members

(B) To announce quarterly financial results

(C) To inform about recent company developments

(D) To schedule upcoming team-building activities

12. Why is the internal process review important for the company?

(A) To increase production costs

(B) To align with industry standards

(C) To decrease outsourcing partnerships

(D) To delay project submissions

11. What recent initiative has the company undertaken to enhance production efficiency?

(A) Implementing a new outsourcing strategy

(B) Introducing advanced machinery

(C) Expanding the team's responsibilities

(D) Reducing project submission deadlines

13. Which aspect of the company's operations is NOT discussed in the announcement?

(A) Changes in employee benefits

(B) Expansion of outsourcing partnerships

(C) Implementation of new production machinery

(D) Review of internal processes for improvement

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

1 - e

chỉ định hoặc phân công một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

2 - c

sự hỏng hóc hoặc không hoạt động bình thường

3 - f

bắt đầu một hành trình hoặc một công việc lớn

4 - b

một chuỗi các hành động để đạt được một kết quả

5 - a

đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào thực hiện

6 - d

cam kết và bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án

7 - h

làm cho nhất quán và đồng nhất giữa các mục  

8 - g

một phần hoặc yếu tố của một hệ thống lớn hơn

Bài tập 2:

  1. work with a conveyor (ⓐ order ⓑ system) => làm việc với hệ thống băng chuyền

  2. achieve the factory’s (ⓐ decisive ⓑ desired) output => đạt được sản lượng mong muốn của nhà máy

  3. need a (ⓐ considerable ⓑ considerate) quantity of raw materials => cần một số lượng lớn nguyên liệu thô

  4. approved the (ⓐ proposed ⓑ designed) acquisition => đã phê duyệt thương vụ mua lại được đề xuất

  5. currently (ⓐ in ⓑ on) a dispute with the suppliers => hiện đang tranh chấp với các nhà cung cấp

  6. be returned to the (ⓐ originated ⓑ original) recipient => được trả lại cho người nhận ban đầu

  7. (ⓐ confirm ⓑ certify) the submission of the proposal => xác nhận việc nộp đề xuất

  8. decide to (ⓐ scatter ⓑ spread) the workload evenly => quyết định phân chia đều khối lượng công việc

  9. (ⓐ operate ⓑ conduct) a thorough inspection of the facility => tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng cơ sở vật chất

  10. the skills to (ⓐ run ⓑ govern) the plant efficiently => những kỹ năng để vận hành nhà máy hiệu quả

Bài tập 3:

In a manufacturing company, ensuring product (1) quality is essential. Any (2) defects in the production process must be quickly identified and resolved to maintain high standards. Regular (3) evaluation of performance helps improve manufacturing efficiency and product outcomes. Different departments must (4) coordinate effectively to meet company goals. Adhering to the (5) dress code promotes a professional work environment and reflects the company's values. Additionally, if employees incur any expenses related to their work, the company has a policy to fully (6) reimburse them, ensuring they are not out of pocket for job-related costs. This approach helps in maintaining a supportive and efficient workplace.

Trong một công ty sản xuất, đảm bảo (1) chất lượng sản phẩm là điều thiết yếu. Bất kỳ (2) lỗi nào trong quy trình sản xuất phải được nhanh chóng xác định và giải quyết để duy trì các tiêu chuẩn cao. (3) Đánh giá hiệu suất thường xuyên giúp cải thiện hiệu quả sản xuất và kết quả sản phẩm. Các bộ phận khác nhau phải (4) phối hợp hiệu quả để đạt được mục tiêu của công ty. Tuân thủ (5) quy định về trang phục thúc đẩy môi trường làm việc chuyên nghiệp và phản ánh các giá trị của công ty. Ngoài ra, nếu nhân viên phát sinh bất kỳ chi phí nào liên quan đến công việc của họ, công ty có chính sách (6) hoàn trả đầy đủ, đảm bảo họ không phải tự trả các chi phí liên quan đến công việc. Cách tiếp cận này giúp duy trì một môi trường làm việc hỗ trợ và hiệu quả.

Bài tập 4:

  1. B

  1. B

  1. B

  1. C

  1. B

  1. B

  1. A

  1. D

  1. A

  1. D

  1. C

  1. A

  1. C

Câu hỏi 1-2 đề cập đến thông báo sau.

Production Update and Task Assignment

To all team members,

1, 2We are facing several issues with our production line this week. There have been reports of malfunctions and multiple defects in the recent batch. To address this, we need to assign new roles and responsibilities. Please coordinate with your supervisors and be ready to take on additional tasks to resolve these problems. Also, ensure timely submission of your progress reports by the end of each day. Together, we can fix these issues and maintain our production quality.

Thank you for your cooperation.

Best regards,

Production Management Team

Cập nhật về Sản xuất và Phân công Nhiệm vụ

Gửi đến tất cả các thành viên trong nhóm,

1, 2Chúng ta đang gặp phải một số vấn đề với dây chuyền sản xuất trong tuần này. Có báo cáo về các sự cố kỹ thuật và nhiều lỗi trong lô hàng gần đây. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phân công các vai trò và trách nhiệm mới. Vui lòng phối hợp với các giám đốc điều hành của bạn và sẵn sàng đảm nhận các nhiệm vụ bổ sung để giải quyết những vấn đề này. Đồng thời, đảm bảo việc gửi báo cáo tiến độ đúng hạn vào cuối mỗi ngày. Cùng nhau, chúng ta có thể khắc phục những vấn đề này và duy trì chất lượng sản xuất của chúng ta.

Cảm ơn sự hợp tác của các bạn.

Trân trọng,

Ban Quản lý Sản xuất

1. What is the purpose of the announcement?

(A) To announce a new product launch

(B) To inform about production issues and assign new tasks

(C) To introduce a new team member

(D) To request feedback on company policies

1. Mục đích của thông báo là gì?

(A) Thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới

(B) Thông báo về các vấn đề sản xuất và phân công nhiệm vụ mới

(C) Giới thiệu thành viên mới trong nhóm

(D) Yêu cầu phản hồi về các chính sách của công ty

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, purpose, announcement

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt tiêu đề và nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin " We are facing several issues with our production line this week. There have been reports of malfunctions and multiple defects in the recent batch. To address this, we need to assign new roles and responsibilities. ” (Chúng ta đang gặp phải một số vấn đề với dây chuyền sản xuất trong tuần này. Có báo cáo về các sự cố kỹ thuật và nhiều lỗi trong lô hàng gần đây. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phân công các vai trò và trách nhiệm mới.) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

2. What is indicated about the production situation in the company?

(A) The production line is operating smoothly.

(B) There are no defects in the recent batch.

(C) More tasks must be delegated to solve the problems.

(D) The company is expanding its product line.

2. Điều gì được chỉ ra về tình hình sản xuất tại công ty?

(A) Dây chuyền sản xuất đang hoạt động trơn tru.

(B) Không có lỗi trong lô hàng gần đây.

(C) Cần phải phân công thêm nhiều nhiệm vụ để giải quyết các vấn đề.

(D) Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình.

Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi thông tin được đề cập

Cách diễn đạt tương đương:

- to solve (giải quyết) ≈ to address (giải quyết)

- more tasks (nhiều nhiệm vụ hơn) ≈ new roles and responsibilities (vai trò và trách nhiệm mới)

- delegate (giao nhiệm vụ, giao phó) ≈ assign (phân công)

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: inferred, production situation

- Dùng kỹ năng scanning, đọc lướt nội dung của cả văn bản để tìm nội dung đề cập đến tình hình sản xuất của công ty. Thông tin "We are facing several issues with our production line this week. There have been reports of malfunctions and multiple defects in the recent batch. To address this, we need to assign new roles and responsibilities.” (Chúng ta đang gặp phải một số vấn đề với dây chuyền sản xuất trong tuần này. Có báo cáo về các sự cố kỹ thuật và nhiều lỗi trong lô hàng gần đây. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phân công các vai trò và trách nhiệm mới.) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A) sai vì thông báo đề cập đến việc dây chuyền sản xuất đang gặp vấn đề về sự cố kỹ thuật chứ không hoạt động trơn tru.

- (B) sai vì thông báo có đề cập đến việc có báo cáo về các lỗi trong lô hàng gần đây.

- (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

- address (v) giải quyết

- ensure (v) đảm bảo

- progress (n) tiến độ, tiến triển

- maintain (v) duy trì, bảo trì

- cooperation (n) sự hợp tác

Câu hỏi 3-4 đề cập đến thông báo sau.

Attention all staff,

Effective immediately, we are implementing new measures to enhance our production processes. 3A, 4This initiative aims to standardize our manufacturing procedures across all departments. We will ensure every component meets the highest quality standards through rigorous inspection protocols. This will not only optimize quantity output but also uphold our commitment to delivering superior products.

3CAdditionally, a new shift schedule will be introduced next month to accommodate increased demand. We appreciate your dedication and cooperation during this transition period. Together, we will continue to innovate and uphold our reputation as a leader in the industry.

Thank you for your attention to these updates.

Best regards,
Production Manager

Tất cả nhân viên chú ý,

Kể từ bây giờ, chúng tôi đang áp dụng các biện pháp mới để tăng cường quy trình sản xuất của chúng tôi. 3A, 4Sáng kiến này nhằm mục đích chuẩn hóa các thủ tục sản xuất của chúng tôi trên tất cả các phòng ban. Chúng tôi sẽ đảm bảo từng thành phần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất thông qua các giao thức kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này không chỉ tối ưu hóa sản lượng mà còn duy trì cam kết cung cấp các sản phẩm xuất sắc.

3CThêm vào đó, một lịch làm việc mới sẽ được giới thiệu vào tháng tới để đáp ứng nhu cầu tăng cao. Chúng tôi rất đánh giá cao sự cống hiến và sự hợp tác của các bạn trong giai đoạn chuyển giao này. Cùng nhau, chúng ta sẽ tiếp tục đổi mới và duy trì uy tín của mình như một nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp.

Cảm ơn các bạn đã chú ý đến những cập nhật này.

Trân trọng,

Quản lý Sản xuất

3. What is the main purpose of the production announcement?

(A) To standardize manufacturing procedures and enhance quality control

(B) To introduce a new shift schedule to improve productivity

(C) To announce the launch of a new product line

(D) To request feedback on employee satisfaction

3. Mục đích chính của thông báo sản xuất là gì?

(A) Để chuẩn hóa các thủ tục sản xuất và nâng cao kiểm soát chất lượng

(B) Để giới thiệu lịch làm việc ca mới nhằm cải thiện năng suất

(C) Để thông báo ra mắt dòng sản phẩm mới

(D) Để yêu cầu phản hồi về sự hài lòng của nhân viên

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, main purpose, announcement

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "This initiative aims to standardize our manufacturing procedures across all departments. We will ensure every component meets the highest quality standards through rigorous inspection protocols.” (Sáng kiến này nhằm mục đích chuẩn hóa các thủ tục sản xuất của chúng tôi trên tất cả các phòng ban. Chúng tôi sẽ đảm bảo từng thành phần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất thông qua các giao thức kiểm tra nghiêm ngặt.) chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

- (C) sai vì thông báo cập sẽ giới thiệu ca làm việc mới nhưng là vào tháng tới, chứ không cung cấp thông tin chi tiết về lịch làm việc.

4. The word "standardize" in paragraph 1, line 2 is closest in meaning to

(A) quantify

(B) manufacture

(C) inspect

(D) regulate

4. Từ "standardize" trong đoạn 1 dòng 2 có ý nghĩa gần nhất với

(A) đo lường

(B) sản xuất

(C) kiểm tra

(D) điều chỉnh

Dạng câu hỏi: Dạng câu hỏi về từ đồng nghĩa.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: standardize

- Để làm được dạng câu hỏi này, người học cần tìm câu chứa từ được hỏi trong văn bản, sau đó dịch nghĩa cả câu để hiểu được nghĩa của từ đó trong tình huống ngữ cảnh của văn bản.

- “This initiative aims to standardize our manufacturing procedures across all departments.”(Sáng kiến này nhằm mục đích chuẩn hóa các thủ tục sản xuất của chúng tôi trên tất cả các phòng ban.) là câu chứa từ được hỏi.

→ Thông tin mô tả mục đích của sáng kiến là điều chỉnh để đồng nhất các thủ tục trong công ty.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (B), (C) sai vì dịch nghĩa không phù hợp.

Từ vựng cần lưu ý:

- measure (n) biện pháp

- enhance (v) nâng cao, cải thiện

- rigorous (adj) nghiêm ngặt, khắt khe

- optimize (v) tối ưu hóa

- uphold (v) duy trì, giữ vững

- commitment (n) sự cam kết

- superior (adj) vượt trội

- innovate (v) đổi mới

Câu hỏi 5-6 đề cập đến thông báo sau.

5Dear Team Members,

We are pleased to announce that we have successfully accomplished our quarterly production targets. This achievement reflects our commitment to excellence and teamwork.

 6In addition, we are excited to embark on a new phase with the recent acquisition of advanced machinery. This investment will significantly enhance our production capabilities.

To ensure optimal performance, we will continue to evaluate our processes and make necessary adjustments. Our dedicated team will oversee the implementation of these improvements to maintain high standards.

Thank you for your hard work and dedication. Together, we look forward to achieving even greater success in the future.

Best regards,

Harry Johnson
Production Manager

5Kính gửi các thành viên trong nhóm,

Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng chúng ta đã thành công trong việc hoàn thành các mục tiêu sản xuất quý của chúng ta. Thành tựu này phản ánh cam kết của chúng ta đối với sự xuất sắc và làm việc đồng đội.

 6Ngoài ra, chúng tôi rất hào hứng khi bắt đầu một giai đoạn mới với việc mua sắm các thiết bị máy móc tiên tiến gần đây. Đầu tư này sẽ cải thiện đáng kể khả năng sản xuất của chúng ta.

Để đảm bảo hiệu suất tối đa, chúng tôi sẽ tiếp tục đánh giá các quy trình của mình và điều chỉnh cần thiết. Đội ngũ tận tâm của chúng tôi sẽ giám sát việc triển khai các cải tiến này để duy trì các tiêu chuẩn cao.

Cảm ơn bạn vì công sức và sự tận tụy của bạn. Cùng nhau, chúng ta mong đợi đạt được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.

Trân trọng,

Harry Johnson
Quản lý Sản xuất

5. Who most likely is the audience of the announcement?

(A) Manufacturing employees

(B) Potential investors

(C) Business competitors

(A) External clients

5. Khán giả có khả năng nhất của thông báo là ai? 

(A) Nhân viên sản xuất 

(B) Các nhà đầu tư tiềm năng 

(C) Các đối thủ cạnh tranh kinh doanh 

(D) Khách hàng bên ngoài

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin chung

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, most likely, audience

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "Dear Team Members,/ We are pleased to announce that we have successfully accomplished our quarterly production targets...In addition, we are excited to embark on a new phase with the recent acquisition of advanced machinery.” (Kính gửi các thành viên trong nhóm,/ Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng chúng ta đã thành công trong việc hoàn thành các mục tiêu sản xuất quý của chúng ta...Ngoài ra, chúng tôi rất hào hứng khi bắt đầu một giai đoạn mới với việc mua sắm các thiết bị máy móc tiên tiến gần đây.) chứa đáp án.

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (B), (C), (D) chứa thông tin không phù hợp.

6. According to the announcement, what is true about the new phase of production?

(A) It involves hiring new staff.

(B)  It includes buying state-of-the-art equipment.

(C) It requires a reduction in production targets.

(D) It delays the implementation of improvements

6. Theo thông báo, điều gì là đúng về giai đoạn mới của sản xuất?

(A) Nó liên quan đến việc tuyển dụng nhân viên mới.

(B) Nó bao gồm việc mua sắm máy móc tiên tiến.

(C) Nó đòi hỏi giảm mục tiêu sản xuất.

(D) Nó trì hoãn việc triển khai các cải tiến.

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin được đề cập.

Cách diễn đạt tương đương:

-  buying state-of-the-art equipment ≈ acquisition of advanced machinery: việc mua sắm các thiết bị máy móc tiên tiến

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, true, new phase

- Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản, sau đó chọn phương án được đề cập. Thông tin “In addition, we are excited to embark on a new phase with the recent acquisition of advanced machinery.“ (Ngoài ra, chúng tôi rất hào hứng khi bắt đầu một giai đoạn mới với việc mua sắm các thiết bị máy móc tiên tiến gần đây.).

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

Từ vựng cần lưu ý:

- reflect (v) phản ánh, thể hiện

- advanced (adj) tiên tiến, hiện đại

- machinery (n) thiết bị máy móc

- capability (n) khả năng, năng lực

- optimal (adj) tối ưu

- adjustment (n) sự điều chỉnh

Câu hỏi 7-9 đề cập đến thông báo sau.

Dear Employees,

We are writing to address a few important updates within our company. 7Firstly, we have resolved the recent dispute regarding the new dress code policy. – [1] – Effective immediately, all employees are required to adhere to the updated dress code guidelines to maintain a professional work environment. – [2] – 8Additionally, any expenses incurred for new uniforms will be reimbursed upon submission of receipts.

7, 9We are also pleased to announce the opening of our new fully-equipped plant, which will significantly enhance our production capacity and efficiency. – [3] – Furthermore, to manage the increased workload, we are implementing a new shift schedule to ensure a balanced distribution of tasks among all team members. – [4] –

Thank you for your cooperation and continued dedication to our company's success.

Best regards,

Mary Smith
Manager

Các nhân viên thân mến,

Chúng tôi viết thư này để thông báo về một số cập nhật quan trọng trong công ty. 7Đầu tiên, chúng tôi đã giải quyết thành công tranh cãi gần đây về chính sách mới về quy định trang phục. - [1] - Hiệu lực ngay lập tức, tất cả nhân viên đều phải tuân thủ nghiêm các hướng dẫn mới về trang phục để duy trì môi trường làm việc chuyên nghiệp. - [2] - 8Ngoài ra, mọi chi phí cho việc mua mới đồng phục sẽ được hoàn trả sau khi nộp hóa đơn.

7, 9Chúng tôi cũng rất vui mừng thông báo về việc mở cửa nhà máy mới hoàn toàn trang bị mới, điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng và hiệu quả sản xuất của chúng tôi. - [3] - Hơn nữa, để quản lý khối lượng công việc tăng, chúng tôi đang triển khai một lịch làm việc mới để đảm bảo phân phối công việc cân bằng giữa tất cả các thành viên trong nhóm. - [4] -

Cảm ơn sự hợp tác và sự tận tâm của các bạn đối với thành công của công ty chúng tôi.

Trân trọng,

Mary Smith

Quản lý

7. What is the main purpose of the announcement?

(A) To inform employees about a new product launch

(B) To address updates on the dress code policy and new plant opening

(C) To announce changes in the company's leadership

(D) To discuss a new employee training program

7. Mục đích chính của thông báo là gì?

(A) Thông báo cho nhân viên về việc ra mắt sản phẩm mới

(B) Thông báo về cập nhật về chính sách trang phục và việc mở nhà máy mới

(C) Thông báo về các thay đổi trong lãnh đạo công ty

(D) Thảo luận về chương trình đào tạo nhân viên mới

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, main purpose, announcement

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "Firstly, we have resolved the recent dispute regarding the new dress code policy./We are also pleased to announce the opening of our new fully-equipped plant, which will significantly enhance our production capacity and efficiency.” (Đầu tiên, chúng tôi đã giải quyết thành công tranh cãi gần đây về chính sách mới về quy định trang phục./Chúng tôi cũng rất vui mừng thông báo về việc mở cửa nhà máy mới hoàn toàn trang bị mới, điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng và hiệu quả sản xuất của chúng tôi.) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

8. What do employees need to do to get reimbursed?

(A) Provide feedback on the new dress code

(B) Attend a meeting about the dress code

(C) Work extra shifts at the new plant

(D) Submit receipts for new uniforms

8. Nhân viên cần làm gì để được hoàn trả chi phí? 

(A) Cung cấp phản hồi về quy định trang phục mới 

(B) Tham dự một cuộc họp về quy định trang phục 

(C) Làm thêm ca ở nhà máy mới 

(D) Nộp biên lai cho đồng phục mới

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, employees, need, reimbursed

- Dùng kỹ năng scanning tìm vị trí các từ khóa để tìm nội dung chọn đáp án. Thông tin “Additionally, any expenses incurred for new uniforms will be reimbursed upon submission of receipts.” (Ngoài ra, mọi chi phí cho việc mua mới đồng phục sẽ được hoàn trả sau khi nộp hóa đơn.) chứa đáp án.

→ Phương án (D) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (B), (C) chứa thông tin không được đề cập.

9. In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?

"This state-of-the-art facility demonstrates our commitment to staying at the forefront of industry advancements."

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

9. Câu sau đây nên thuộc vị trí nào trong số các vị trí được đánh dấu [1], [2], [3], và [4]?

"Nhà máy hiện đại này thể hiện cam kết của chúng tôi trong việc duy trì vị thế hàng đầu trong tiến bộ của ngành công nghiệp."

(A) [1]

(B) [2]

(C) [3]

(D) [4]

Dạng câu hỏi: Điền câu vào chỗ trống phù hợp.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Đối với dạng câu này, cần hiểu rõ nghĩa của câu, sau đó xét từng vị trí chỗ trống. Nếu câu thêm vào nối tiếp ý của câu phía trước hoặc phía sau chỗ trống nào, thì đó là vị trí phù hợp cho câu.

- Dịch nghĩa câu được cho: Nhà máy hiện đại này thể hiện cam kết của chúng tôi trong việc duy trì vị thế hàng đầu trong tiến bộ của ngành công nghiệp.

- Xét những câu trước và sau các chỗ trống, câu trước chỗ trống [3] nêu “Chúng tôi cũng rất vui mừng thông báo về việc mở cửa nhà máy mới hoàn toàn trang bị mới, điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng và hiệu quả sản xuất của chúng tôi.”, đề cập đến việc mở cửa nhà máy mới. Câu trích dẫn trong đề bài nhằm cung cấp mục đích của việc mở cửa nhà máy này.

→ Vì vậy, vị trí thứ [3] là phù hợp nhất.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

- adhere to (vp) tuân thủ

- expense (n) chi phí

- incur (v) phát sinh

- balanced (adj) cân bằng

- distribution (n) sự phân phối

Câu hỏi 10-13 đề cập đến thông báo sau.

Important Company Announcement

Dear Team,

10I'm pleased to share some key updates regarding our company's recent developments. 11We have successfully implemented a new production agenda aimed at optimizing efficiency and meeting market demands more effectively. 13CThis includes the acquisition and deployment of advanced machinery throughout our facilities, which will significantly enhance our production capabilities and product quality.

13BAdditionally, we are expanding our outsourcing partnerships to streamline our supply chain and improve cost efficiency while maintaining high standards of service and product excellence.

12, 13DWe are currently undertaking a thorough review of our internal processes to ensure they align with industry best practices. Your input and collaboration in this process are crucial as we strive for continuous improvement and innovation.

Lastly, a friendly reminder: please ensure timely submission of all project deliverables as per the deadlines. Your diligence in this matter contributes greatly to our operational efficiency and customer satisfaction.

Thank you for your hard work and dedication. Together, we look forward to achieving continued success and growth as a team.

Best regards,

Steve Potter

Operations Manager

Thông báo Quan trọng từ Công ty

Kính gửi Quý đồng nghiệp,

10Tôi rất vui mừng chia sẻ một số cập nhật quan trọng về các tiến bộ gần đây của công ty chúng ta. 11Chúng tôi đã thành công trong việc triển khai một chương trình sản xuất mới nhằm tối ưu hóa hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả hơn. 13CĐiều này bao gồm việc mua sắm và triển khai máy móc tiên tiến tại các cơ sở của chúng ta, từ đó sẽ cải thiện đáng kể khả năng sản xuất và chất lượng sản phẩm của chúng ta.

13BBên cạnh đó, chúng tôi đang mở rộng các đối tác thuê ngoài để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và cải thiện hiệu quả chi phí trong khi duy trì các tiêu chuẩn cao về dịch vụ và chất lượng sản phẩm.

12, 13DHiện nay, chúng tôi đang tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các quy trình nội bộ để đảm bảo chúng phù hợp với các tiêu chuẩn tốt nhất trong ngành. Ý kiến và sự hợp tác của Quý vị trong quá trình này rất quan trọng khi chúng tôi luôn cố gắng để liên tục cải tiến và đổi mới.

Cuối cùng, xin nhắc nhở lại một lần nữa: vui lòng đảm bảo gửi đúng hạn tất cả các báo cáo tiến độ dự án. Sự chuyên cần của Quý vị trong vấn đề này đóng góp rất lớn vào hiệu quả hoạt động của chúng ta và sự hài lòng của khách hàng.

Cảm ơn Quý vị vì sự nỗ lực và sự tận tụy của Quý vị. Cùng nhau, chúng ta hướng đến việc đạt được thành công và sự phát triển liên tục như một đội ngũ.

Trân trọng,

Steve Potter
Quản lý Vận hành

10. What is the main purpose of the announcement?

(A) To introduce new team members

(B) To announce quarterly financial results

(C) To inform about recent company developments

(D) To schedule upcoming team-building activities

10. Mục đích chính của thông báo là gì?

(A) Để giới thiệu các thành viên mới trong nhóm

(B) Công bố kết quả tài chính hàng quý

(C) Để thông báo về những phát triển gần đây của công ty

(D) Để lên lịch cho các hoạt động xây dựng nhóm sắp tới

Dạng câu hỏi: Dạng hỏi về thông tin tổng quát.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, main purpose, announcement

- Dùng kỹ năng skimming, đọc lướt nội dung của cả văn bản để nắm ý chính. Thông tin "I'm pleased to share some key updates regarding our company's recent developments.” (Tôi rất vui mừng chia sẻ một số cập nhật quan trọng về các tiến bộ gần đây của công ty chúng ta.) chứa đáp án.

→ Phương án (C) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- (A), (B), (D) chứa thông tin không được đề cập.

11. What recent initiative has the company undertaken to enhance production efficiency?

(A) Implementing a new outsourcing strategy

(B) Introducing advanced machinery

(C) Expanding the team's responsibilities

(D) Reducing project submission deadlines

11. Sáng kiến gần đây nào mà công ty đã thực hiện để nâng cao hiệu quả sản xuất?

(A) Thực hiện chiến lược thuê ngoài mới

(B) Giới thiệu máy móc tiên tiến

(C) Mở rộng trách nhiệm của nhóm

(D) Giảm thời hạn nộp dự án

Cách diễn đạt tương đương:

- recent (gần đây) ≈ new (mới)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: What, recent initiative, enhance, efficiency

- Dùng kỹ năng scanning tìm vị trí các từ khóa để tìm nội dung chọn đáp án. Thông tin “We have successfully implemented a new production agenda aimed at optimizing efficiency and meeting market demands more effectively. This includes the acquisition and deployment of advanced machinery throughout our facilities” (Chúng tôi đã thành công trong việc triển khai một chương trình sản xuất mới nhằm tối ưu hóa hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả hơn. Điều này bao gồm việc mua sắm và triển khai máy móc tiên tiến tại các cơ sở của chúng ta) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

12. Why is the internal process review important for the company?

(A) To increase production costs

(B) To align with industry standards

(C) To decrease outsourcing partnerships

(D) To delay project submissions

12. Tại sao việc đánh giá lại quy trình nội bộ quan trọng đối với công ty?

(A) Để tăng chi phí sản xuất

(B) Để phù hợp với các tiêu chuẩn ngành

(C) Để giảm quan hệ đối tác gia công phần mềm

(D) Trì hoãn việc nộp dự án

Cách diễn đạt tương đương:

- standards (tiêu chuẩn) = best practices (thông lệ tốt nhất)

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin chi tiết.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: Why, review, important

- Dùng kỹ năng scanning tìm vị trí các từ khóa để tìm nội dung chọn đáp án. Thông tin “We are currently undertaking a thorough review of our internal processes to ensure they align with industry best practices.” (Hiện nay, chúng tôi đang tiến hành đánh giá kỹ lưỡng các quy trình nội bộ để đảm bảo chúng phù hợp với các tiêu chuẩn tốt nhất trong ngành.) chứa đáp án.

→ Phương án (B) là phù hợp nhất.

Loại các phương án sai:

- Các phương án (A), (C), (D) chứa thông tin không được đề cập.

13. Which aspect of the company's operations is NOT discussed in the announcement?

(A) Changes in employee benefits

(B) Expansion of outsourcing partnerships

(C) Implementation of new production machinery

(D) Review of internal processes for improvement

13. Khía cạnh nào của hoạt động của công ty KHÔNG được bàn luận trong thông báo?

(A) Những thay đổi về phúc lợi của nhân viên

(B) Mở rộng quan hệ đối tác gia công phần mềm

(C) Triển khai máy móc sản xuất mới

(D) Xem xét các quy trình nội bộ để cải tiến

Dạng câu hỏi: Câu hỏi về thông tin KHÔNG được đề cập.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án:

- Từ khóa: Which, operations, NOT discussed

- Đối với dạng câu hỏi này, xét lần lượt từng phương án để tìm thông tin trong văn bản, sau đó chọn
phương án không được được đề cập.

Loại các phương án sai:

- (A) Changes in employee benefits: thông tin không được đề cập trong thông báo.

- (B) Expansion of outsourcing partnerships: thông tin được đề cập trong câu hỏi. Thông báo đề cập: “Additionally, we are expanding our outsourcing partnerships to streamline our supply chain and improve cost efficiency while maintaining high standards of service and product excellence.”.

- (C) Implementation of new production machinery: thông tin được đề cập trong câu hỏi. Thông báo đề cập: “This includes the acquisition and deployment of advanced machinery throughout our facilities, which will significantly enhance our production capabilities and product quality.”

- (D) Review of internal processes for improvement: thông tin được đề cập trong câu hỏi. Thông báo đề cập: “We are currently undertaking a thorough review of our internal processes to ensure they align with industry best practices.”

→ Phương án (A) là phù hợp nhất.

Từ vựng cần lưu ý:

- demand (n) nhu cầu

- deployment (n) sự triển khai

- expand (v) mở rộng

- partnership (n) sự hợp tác

- streamline (v) tinh giản, hợp lý hóa

- strive for (vp) phấn đấu vì, cố gắng đạt được

- diligence (n) sự siêng năng, cần cù

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp một số từ vựng thuộc chủ đề In the Company và Production. Bằng việc trau dồi vốn từ vựng thuộc những chủ đề quen thuộc kết hợp luyện tập nắm chắc ngữ pháp, người học có thể củng cố nền tảng Tiếng Anh của bản thân và dễ dàng đạt được mục tiêu điểm số mong muốn hơn trong các kỳ thi Tiếng Anh nói chung và TOEIC nói riêng.

Đối với học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc làm quen với cấu trúc và độ khó của đề thi thực tế là bước quan trọng, Thi thử TOEIC tại ZIM mang đến trải nghiệm sát với kỳ thi chính thức.

Tham vấn chuyên môn
No pain, no gain – Tôi tin rằng quá trình học tập hiệu quả đòi hỏi sự nỗ lực nghiêm túc và có định hướng. Triết lý giáo dục của tôi tập trung vào việc nhận diện và phát huy năng lực cá nhân của từng học viên, từ đó hỗ trợ họ chinh phục mục tiêu. Tôi xây dựng môi trường học thân thiện, cởi mở nhưng có kỷ luật, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, nhằm giúp người học hiểu sâu và ứng dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...